Nghiên cứu thiết lập chất chuẩn Hy thiêm, Vối Việt Nam - Luận án TS Dược học 2023

Nghiên cứu về thiết lập chất chuẩn chiết xuất từ dược liệu, tập trung vào hy thiêm và vối Việt Nam. Góp phần nâng cao tiêu chuẩn chất lượng dược liệu quốc gia.

Trường đại học

Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

441
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng và Thách Thức Khi Thiết Lập Chất Chuẩn Dược Liệu Việt Nam

Việc kiểm soát chất lượng dược liệu đóng vai trò then chốt trong ngành dược phẩm, đặc biệt với các sản phẩm có nguồn gốc từ y học cổ truyền. Chất chuẩn dược liệu là công cụ không thể thiếu để đảm bảo độ chính xác, tin cậy của các phép thử định tính và định lượng, từ đó khẳng định chất lượng và an toàn của thuốc. Trong bối cảnh ngành dược Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, nhu cầu thiết lập chất chuẩn hóa học cho các dược liệu bản địa như Hy thiêmVối Việt Nam trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều thách thức, từ việc thu hái nguyên liệu, chiết xuất, tinh chế đến việc xác định cấu trúc và đánh giá độ ổn định của các hợp chất. Sự thiếu hụt các chất chuẩn gốc đạt tiêu chuẩn quốc tế đã cản trở việc xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng đầy đủ cho nhiều dược liệu quý.

Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis L.) và Vối (Cleistocalyx operculatus (Roxb.) Merr. et Perry) là hai dược liệu phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam với nhiều tác dụng sinh học đã được chứng minh. Hy thiêm nổi tiếng với khả năng chống viêm, giảm đau, được dùng trong điều trị phong thấp, xương khớp. Vối, đặc biệt là nụ Vối, được biết đến với tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, thanh nhiệt giải độc, và gần đây còn được nghiên cứu về khả năng chống viêm, kháng khuẩn. Để khai thác tối đa tiềm năng của hai dược liệu này, việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Hy thiêm và Vối bằng cách thiết lập chất chuẩn đặc trưng là bước đi quan trọng. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm dược liệu mà còn khẳng định giá trị khoa học của các bài thuốc cổ truyền Việt Nam trên trường quốc tế. Nền tảng vững chắc cho kiểm nghiệm dược liệu sẽ mở ra cơ hội phát triển bền vững cho ngành dược liệu nước nhà.

1.1. Chất chuẩn hóa học Nền tảng kiểm nghiệm dược liệu

Chất chuẩn hóa học là vật liệu đối chiếu có độ tinh khiết cao, được sử dụng để hiệu chuẩn thiết bị, xác định độ chính xác của phương pháp phân tích, hoặc làm chất đối chiếu trong các phép thử định tính và định lượng dược liệu. Sự cần thiết phải có chất đối chiếu trong kiểm nghiệm dược liệu đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhấn mạnh, đặc biệt đối với các hoạt chất sinh học đặc trưng. Với dược liệu, việc xác định các chất đánh dấu (marker compounds) và thiết lập chất chuẩn gốc cho chúng là yếu tố cốt lõi để xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng dược điển. Điều này đảm bảo tính nhất quán về thành phần, hàm lượng hoạt chất, và từ đó, hiệu quả điều trị của các sản phẩm dược liệu. Vai trò của chất chuẩn không chỉ dừng lại ở kiểm soát chất lượng mà còn mở rộng sang nghiên cứu phát triển sản phẩm mới, góp phần vào sự minh bạch và tin cậy của chuỗi cung ứng dược liệu.

1.2. Dược liệu Hy thiêm và Vối Tiềm năng và nhu cầu chuẩn hóa

Hy thiêm (cỏ đĩ, nụ áo rìa) và Vối Việt Nam là hai dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền. Hy thiêm chứa các hợp chất diterpen như kirenol và glycosid như darutosid, đã được chứng minh có tác dụng chống viêm và giảm đau. Trong khi đó, Vối giàu flavonoid, phenolic, triterpenoid và tinh dầu, với hợp chất chalcon 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5'-dimethylchalcon (CO1) là một thành phần nổi bật có tác dụng chống viêm. Mặc dù có tiềm năng lớn, việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Hy thiêmtiêu chuẩn hóa dược liệu Vối vẫn còn nhiều hạn chế do thiếu hụt các chất chuẩn đặc trưng. Nhu cầu thiết lập chất chuẩn darutosidchất chuẩn CO1 là vô cùng cấp thiết để xác định hàm lượng chính xác các hoạt chất này, từ đó nâng cao chất lượng và độ an toàn của các sản phẩm thuốc, thực phẩm chức năng từ Hy thiêm và Vối.

II. Khám Phá Phương Pháp Chiết Xuất Darutosid từ Hy Thiêm Hiệu Quả

Việc thiết lập chất chuẩn dược liệu Hy thiêm đòi hỏi một quy trình chiết xuất, phân lập và tinh chế khoa học, đảm bảo thu được hợp chất darutosid với độ tinh khiết cao. Darutosid là một glycosid diterpen đặc trưng, được coi là chất đánh dấu quan trọng để kiểm định chất lượng Hy thiêm. Quy trình bắt đầu bằng việc thu hái và xử lý dược liệu thô, sau đó tiến hành các bước chiết xuất sơ bộ bằng dung môi phù hợp, thường là cồn hoặc nước, để loại bỏ các tạp chất không mong muốn và thu nhận dịch chiết giàu hoạt chất. Tiếp theo, các kỹ thuật phân lập như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng bán điều chế hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng để tách riêng darutosid khỏi các thành phần khác trong dịch chiết. Sự lựa chọn phương pháp chiết xuất tinh chế dược liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.

Để đảm bảo chất lượng của chất chuẩn darutosid, quá trình tinh chế phải được kiểm soát chặt chẽ, sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến như phổ UV-Vis, IR, MS và NMR để xác định cấu trúc và đánh giá độ tinh khiết. Chỉ khi đạt được độ tinh khiết yêu cầu, hợp chất mới được xem xét để thiết lập chất chuẩn gốc. Quy trình này không chỉ góp phần vào việc hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng Hy thiêm Việt Nam mà còn mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng dược lý của các hợp chất khác có trong dược liệu này. Việc có một chất chuẩn darutosid đáng tin cậy sẽ là cơ sở vững chắc cho các nhà sản xuất dược phẩm và các cơ quan kiểm nghiệm trong việc đánh giá chất lượng nguyên liệu Hy thiêm, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người sử dụng.

2.1. Xác định cấu trúc darutosid Bước đột phá trong chuẩn hóa Hy thiêm

Sau quá trình chiết xuất, tinh chế từ dược liệu Hy thiêm, việc xác định chính xác cấu trúc hóa học của darutosid là bước quan trọng để khẳng định danh tính của chất chuẩn. Các kỹ thuật phân tích hiện đại như phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis), phổ khối lượng (ESI-MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR) được sử dụng để giải mã cấu trúc phân tử. Việc xây dựng một bộ dữ liệu nhận dạng đầy đủ từ các phổ này không chỉ giúp xác định chắc chắn hợp chất darutosid mà còn là cơ sở để so sánh với các tài liệu khoa học đã công bố. Sự xác định cấu trúc chính xác này mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho chất chuẩn darutosid, là tiền đề cho việc xây dựng các phương pháp kiểm nghiệm chất lượng dược liệu Hy thiêm một cách khoa học và chuẩn xác theo các hướng dẫn quốc tế như của WHO và Dược điển Châu Âu.

2.2. Quy trình thiết lập chuẩn gốc darutosid Đảm bảo độ tinh khiết cao

Việc thiết lập chất chuẩn gốc cho darutosid đòi hỏi nguyên liệu phải đạt tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn nghiêm ngặt. Độ tinh khiết là yếu tố hàng đầu, thường được đánh giá bằng phương pháp HPLC/DAD đã được thẩm định để xác định tạp chất liên quan. Ngoài ra, các yếu tố như điểm chảy, hàm lượng tro sulfat, tạp chất bay hơi (sử dụng TGA) cũng được kiểm tra kỹ lưỡng. Quy trình thiết lập chất chuẩn gốc tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của WHO [88], Dược điển Châu Âu [44] và ISO Guide 31 [54], 35 [55], 13528 [53]. Sau khi đạt yêu cầu, nguyên liệu được đóng lọ trong điều kiện kiểm soát độ ẩm và khí trơ, mỗi lọ có khối lượng khoảng 10 mg, sử dụng lọ màu nâu có nút đệm teflon để tránh ảnh hưởng của ánh sáng, ẩm và oxy, đảm bảo độ ổn định lâu dài của chất chuẩn darutosid.

III. Bí Quyết Phân Lập và Ứng Dụng Hợp Chất CO1 từ Vối Việt Nam

Để thiết lập chất chuẩn dược liệu Vối Việt Nam, việc tập trung vào các thành phần hoạt chất chính là điều cốt yếu. Hợp chất 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5' –dimethylchalcon (CO1), một loại chalcon, đã được xác định là thành phần quan trọng trong Vối, có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn. Giống như Hy thiêm, quá trình chiết xuất, tinh chế và xác định cấu trúc CO1 từ nụ Vối và lá Vối đòi hỏi sự tỉ mỉ và ứng dụng các kỹ thuật sắc ký hiện đại. Nguyên liệu Vối sau khi thu hái được tiến hành chiết xuất bằng dung môi hữu cơ để thu được dịch chiết tổng. Tiếp theo là các bước phân đoạn và sắc ký để phân lập hợp chất CO1 với độ tinh khiết cao.

Sự hiện diện của nhiều loại flavonoid và các hợp chất khác như phenolic, triterpenoid, tinh dầu trong Vối (theo Bảng 1 tài liệu gốc) đòi hỏi kỹ thuật phân lập phải cực kỳ chọn lọc. Năm 2018, nghiên cứu của Liu Wen-Jun và cộng sự đã chứng minh cả aurone mới và chalcon 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5'-dimethylchalcon đều có tác dụng chống viêm in vitro mạnh, cho thấy hoạt tính với PGE₂ tốt hơn nhiều lần so với ibuprofen [43], [97], [99]. Việc thiết lập chất chuẩn CO1 không chỉ phục vụ cho việc kiểm soát chất lượng mà còn mở ra tiềm năng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của Vối. Có chất chuẩn CO1 sẽ giúp các nhà khoa học và các cơ quan kiểm nghiệm có cơ sở đáng tin cậy để đánh giá chất lượng nguyên liệu Vối, từ đó phát triển các sản phẩm dược phẩm từ Vối với hiệu quả và độ an toàn được kiểm chứng.

3.1. Phân tích thành phần hóa học Vối Nhận diện chalcon CO1 chủ đạo

Vối Việt Nam nổi bật với sự đa dạng về thành phần hóa học, trong đó flavonoid là nhóm chất chính. 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5'-dimethylchalcon (CO1) đã được xác định là một trong những chalcon quan trọng, đóng vai trò là chất đánh dấu tiềm năng cho dược liệu này. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CO1 có hoạt tính sinh học đáng kể, đặc biệt là tác dụng chống viêm. Việc phân tích thành phần hóa học chi tiết bằng các kỹ thuật sắc ký và phổ giúp nhận diện chính xác hợp chất CO1, phân biệt nó với các flavonoid và hợp chất khác như aurone hay triterpenoid cũng có trong Vối. Sự nhận diện này là cơ sở để xây dựng các phương pháp định tính, định lượng chính xác CO1, từ đó tiêu chuẩn hóa dược liệu Vối một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Dữ liệu phổ UV-Vis, IR, MS, và NMR được sử dụng để xác nhận cấu trúc của CO1 sau khi tinh chế.

3.2. Thiết lập chất chuẩn CO1 Tiêu chuẩn hóa lá và nụ Vối

Quá trình thiết lập chất chuẩn CO1 từ Vối đòi hỏi tuân thủ các bước tương tự như với darutosid, bao gồm chiết xuất, tinh chế nguyên liệu đạt độ tinh khiết cao và xác định cấu trúc. Nguyên liệu CO1 được chuẩn bị để thiết lập chuẩn gốc định lượng phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về độ tinh khiết, kiểm soát tạp chất. Việc xây dựng phương pháp xác định độ tinh khiết của nguyên liệu CO1 bằng HPLC/DAD là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng. Sau khi CO1 đạt yêu cầu, nó được thiết lập chất chuẩn gốc theo hướng dẫn của WHO và Dược điển Châu Âu. Việc có sẵn chất chuẩn CO1 sẽ cho phép định tính, định lượng CO1 trong lá Vối và nụ Vối bằng HPLC một cách chính xác, góp phần vào việc hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng dược liệu Vối Việt Nam, tạo cơ sở cho việc kiểm nghiệm và phát triển các sản phẩm từ Vối trên thị trường.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Thiết Lập Chất Chuẩn Gốc Dược Liệu Toàn Diện

Việc thiết lập chất chuẩn hóa học gốc là một quy trình phức tạp và đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn khoa học quốc tế. Quy trình này không chỉ bao gồm việc chiết xuất, tinh chế mà còn phải xây dựng một bộ dữ liệu toàn diện để nhận dạng, đánh giá độ tinh khiết, và theo dõi độ ổn định của chất chuẩn. Các yêu cầu về hàm lượng với chất đánh dấu trong dược liệu cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo chất chuẩn đại diện cho hoạt chất cần kiểm nghiệm. Theo hướng dẫn của WHO [88], Dược điển Châu Âu [44], ISO Guide 31 [54], ISO Guide 35 [55] và ISO 13528 [53], một chất chuẩn gốc phải trải qua nhiều bước kiểm tra chất lượng từ nguyên liệu đầu vào cho đến sản phẩm cuối cùng. Điều này bao gồm việc kiểm tra tính chất vật lý, hóa học, phổ đặc trưng, và đặc biệt là kiểm soát chặt chẽ các tạp chất liên quan.

Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương đã xây dựng và áp dụng các quy trình kỹ thuật thường quy để thiết lập chất chuẩn hóa học đáp ứng các tiêu chuẩn này. Các bước quan trọng bao gồm xác định giá trị ấn định công bố trên chứng chỉ với chuẩn gốc định lượng, xác định độ không đảm bảo đo và theo dõi độ ổn định. Việc đóng gói cũng là một khâu quan trọng, yêu cầu lọ đựng chất chuẩn phải đảm bảo tránh ẩm, ánh sáng, oxy và được đóng gói trong khí trơ dưới điều kiện kiểm soát độ ẩm. Một quy trình toàn diện như vậy đảm bảo rằng chất chuẩn dược liệu Hy thiêm và Vối Việt Nam được thiết lập có độ tin cậy cao nhất, phục vụ hiệu quả cho công tác kiểm nghiệm và nghiên cứu. Sự chuẩn hóa này là bước đi cần thiết để nâng cao uy tín của dược liệu Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu Yêu cầu của WHO và Dược điển

Tiêu chuẩn chất lượng cho nguyên liệu thiết lập chuẩn gốc định lượng đòi hỏi một loạt các phép thử. Nguyên liệu phải có tính chất mô tả dạng thù hình, độ tan rõ ràng. Điểm chảy cần được xác định bằng kỹ thuật phân tích nhiệt vi sai (DSC) hoặc phương pháp mao quản theo Phụ lục 6 DĐVN V. Một bộ dữ liệu phổ đầy đủ bao gồm IR, UV-Vis, ESI-MS, 1H-NMR, 13C-NMR là bắt buộc để xác định cấu trúc. Tạp chất vô cơ (tro sulfat theo Phụ lục 9.12 DĐVN V) và tạp chất bay hơi (TGA theo chuyên luận <891> “Thermal Analysis” – USP) phải được kiểm soát. Quan trọng nhất là việc xác định tạp chất liên quan bằng phương pháp HPLC/DAD đã thẩm định, tính tổng TCLQ trong nguyên liệu sử dụng phương pháp chuẩn hóa diện tích. Những yêu cầu này phản ánh hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới về lựa chọn chất đánh dấu trong dược liệu và các Dược điển lớn như Dược điển Châu Âu [44].

4.2. Đánh giá độ ổn định và đóng gói chất chuẩn Bảo toàn giá trị khoa học

Sau khi thiết lập chất chuẩn hóa học gốc, việc đánh giá độ ổn định và quy trình đóng gói là cực kỳ quan trọng để bảo toàn giá trị của chất chuẩn theo thời gian. Độ ổn định được theo dõi độ ổn định của chất chuẩn đã thiết lập thông qua các nghiên cứu dài hạn và nghiên cứu ổn định cấp tốc dưới các điều kiện môi trường khác nhau (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng). Kết quả này giúp xác định thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản tối ưu cho chất chuẩn. Việc đóng gói phải tuân thủ nghiêm ngặt: lọ đựng chất chuẩn phải là lọ màu nâu, có nút kín đệm teflon, đảm bảo tránh ẩm, ánh sáng, oxy. Chất chuẩn được đóng gói trong khí trơ, trong điều kiện kiểm soát độ ẩm, với khối lượng mỗi lọ khoảng 10 mg. Sự kiểm tra độ đồng nhất của quá trình đóng gói cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo mỗi lọ chất chuẩn đều có chất lượng tương đương, sẵn sàng cho sử dụng trong công tác kiểm nghiệm dược liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tương Lai Phát Triển Chất Chuẩn Dược Liệu Việt Nam

Việc thiết lập chất chuẩn dược liệu Hy thiêm và Vối Việt Nam mang lại những ứng dụng thực tiễn to lớn, góp phần nâng cao năng lực kiểm nghiệm và khẳng định chất lượng dược phẩm nguồn gốc thiên nhiên. Với sự có mặt của chất chuẩn darutosidchất chuẩn CO1, các phòng kiểm nghiệm có thể dễ dàng thực hiện định tính, định lượng đồng thời kirenol, darutosid bằng HPLC trong Hy thiêm và định tính, định lượng CO1 trong lá Vối và nụ Vối bằng HPLC một cách chính xác. Điều này không chỉ giúp kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu đầu vào mà còn đảm bảo chất lượng của thành phẩm dược liệu, giảm thiểu rủi ro về hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc xây dựng và thẩm định quy trình định tính, định lượng bằng HPLC/DAD cho từng chất chuẩn là bước đi quan trọng, tạo tiền đề cho việc cập nhật và hoàn thiện các chuyên luận dược liệu trong Dược điển Việt Nam.

Vai trò của các tổ chức như Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương trong việc nghiên cứu và thiết lập chất chuẩn hóa học là không thể phủ nhận. Hoạt động này không chỉ giải quyết nhu cầu cấp bách trong nước mà còn góp phần vào sự phát triển chung của ngành dược liệu khu vực và quốc tế. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu để thiết lập thêm nhiều chất chuẩn cho các dược liệu khác, kết hợp với ứng dụng công nghệ hiện đại trong chiết xuất và phân tích, sẽ là hướng đi chiến lược. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chất chuẩn toàn diện, đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu, từ đó nâng cao giá trị và vị thế của dược liệu Việt Nam trên thị trường dược phẩm thế giới, mang lại những sản phẩm chất lượng cao cho sức khỏe cộng đồng.

5.1. Định tính định lượng dược liệu bằng HPLC DAD Nâng cao kiểm soát chất lượng

Với sự sẵn có của chất chuẩn darutosidchất chuẩn CO1, việc kiểm soát chất lượng dược liệu Hy thiêm và Vối được thực hiện hiệu quả hơn thông qua kỹ thuật HPLC/DAD. Xây dựng và thẩm định quy trình định tính, định lượng bằng HPLC cho phép xác định chính xác và đồng thời nhiều hoạt chất. Đối với Hy thiêm, quy trình này giúp định tính, định lượng đồng thời kirenol, darutosid. Tương tự, định tính, định lượng CO1 trong lá Vối và nụ Vối bằng HPLC đảm bảo hàm lượng chalcon trong Vối đạt yêu cầu. Các phương pháp này được khảo sát phương pháp chuẩn bị mẫu kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất chiết và phân tách, đảm bảo độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại và giới hạn phát hiện/định lượng. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao kiểm soát chất lượng dược liệu, phù hợp với các tiêu chuẩn dược điển hiện hành.

5.2. Vai trò của Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương và triển vọng

Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương đóng vai trò tiên phong trong việc thiết lập chất chuẩn hóa học gốc tại Việt Nam. Với kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, Viện đã triển khai thành công nhiều dự án nghiên cứu, góp phần hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng cho các dược liệu quan trọng. Sự nỗ lực này không chỉ cung cấp các chất chuẩn đáng tin cậy cho các phòng kiểm nghiệm trên cả nước mà còn định hướng cho việc nghiên cứu và phát triển dược liệu trong tương lai. Triển vọng của việc thiết lập chất chuẩn dược liệu Việt Nam là rất lớn, bao gồm việc mở rộng danh mục chất chuẩn, áp dụng công nghệ chiết xuất xanh, và tích hợp trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng vững chắc cho ngành dược liệu Việt Nam, nâng tầm vị thế sản phẩm thảo dược trên thị trường quốc tế và mang lại lợi ích sức khỏe bền vững cho cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Nghiên cứu thiết lập một số chất chuẩn được chiết xuất từ dược liệu để góp phần hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng hy thiêm và vối việt nam full text

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dược liệu đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe con người. Tổ chức y tế thế giới (WHO) ước tính khoảng 80% dân số trên thế giới hiện nay có sử dụng dược liệu trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt ở các nước còn khó khăn, các vùng khó tiếp cận với nền y học hiện đại [103]. Những thập kỷ gần đây xu thế con người quay trở lại sử dụng thuốc có nguồn gốc thảo dược ngày càng phổ biến làm tăng đáng kể nhu cầu về dược liệu trên toàn thế giới. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới năm 1999 có 65 quốc gia thừa nhận và quản lý lưu hành dược liệu và thuốc từ dược liệu thì con số này đã tăng lên là 116 quốc gia vào năm 2012 và 124 nước vào năm 2018.

Do đó, thị trường dược liệu đã phát triển toàn cầu và điều này đòi hỏi các quốc gia phải chú ý đến vấn đề đảm bảo chất lượng, an toàn, hiệu quả đối với dược liệu và thuốc từ dược liệu. Một trong những mục tiêu trong “Chiến lược hành động của Tổ chức Y tế thế giới với thuốc cổ truyền giai đoạn 2014 - 2023” là “Tăng cường đảm bảo chất lượng, an toàn, sử dụng hợp lý, hiệu quả thuốc cổ truyền” [89]. Tại Việt Nam, “Chiến lược quốc gia phát triển ngành Dược Việt Nam giai đoạn đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030” theo quyết định số 68/QĐ-TTg ngày 10/01/2014 của Thủ tướng chính phủ nêu rõ mục tiêu thuốc sản xuất trong nước chiếm 80% tổng giá trị thuốc tiêu thụ trong năm, trong đó thuốc từ dược liệu chiếm 30% [23]. Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013 của Thủ tướng chính phủ “Phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển dược liệu đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030” đã chỉ ra một trong những giải pháp để nâng cao chất lượng thuốc từ dược liệu là tăng dần tỷ lệ nguyên liệu (cao chiết, tinh dầu, bột dược liệu) được tiêu chuẩn hóa trong các nhà máy sản xuất thuốc theo nguyên tắc, tiêu chuẩn GMP-WHO, đến năm 2030 năm đạt 100% nguyên liệu được tiêu chuẩn hóa [22].

Hy thiêm Siegesbeckia orientalis (L.) thuộc họ Cúc - Asteraceae là một dược liệu được nhân dân ta sử dụng lâu đời trong các bài thuốc y học cổ truyền, đã được chứng minh có tác dụng điều trị các bệnh phong thấp, bán thân bất toại, đau nhức các khớp xương, chữa các bệnh phong, bệnh hoa liễu, chữa suy nhược thần kinh, mất ngủ và cao huyết áp. Hy thiêm cũng được xác định là một trong 24 dược liệu có tiềm năng có thể khai thác tự nhiên [22]. Dược điển Trung Quốc [67] và Tiêu 1 chuẩn Hồng Kông về dược liệu [42] đều yêu cầu định lượng chất đánh dấu kirenol trong Hy thiêm. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu cho thấy, Hy thiêm trồng ở một số vùng của Việt Nam không chứa hoặc chứa ít kirenol, trong khi chứa một lượng đáng kể darutosid một diterpenoid được chứng minh có tác dụng tương đương kirenol trong chống viêm, làm lành vết thương [24], [25], [26], [98].

Vối Cleistocalyx operculatus (Roxb. et Perry thuộc họ Sim – Myrtaceae được coi là một vị thuốc quý. Từ lâu nhân dân ta đã biết dùng nụ vối với cách chế biến đơn giản tạo thành loại trà nấu hay hãm lấy nước uống hàng ngày vừa có tác dụng thanh nhiệt vừa có tác dụng kiện tỳ, tiêu thực, hạ đường huyết. Một số nghiên cứu chỉ ra 2′,4′-dihydroxy-6′-methoxy-3′,5′- dimethylchalcon (CO1) là thành phần flavonoid chính trong Vối [29], [37], [93].

Hợp chất CO1 được chứng minh có tác dụng chống viêm [43], [97], [99], tác dụng phục hồi tế bào gan [86], tác dụng làm giảm hấp thu glucose trên tế bào cơ và tế bào tạo mỡ nuôi cấy [62]. Hy thiêm, nụ Vối và lá Vối đều là các dược liệu được sử dụng lâu đời ở Việt Nam. Các dược liệu này đều đã được đưa vào DĐVN V. Tuy nhiên các chuyên luận trong DĐVN V còn đơn giản, chưa có định tính, định lượng các chất đánh dấu như xu hướng chung trong kiểm tra chất lượng dược liệu.

Xuất phát từ thực tế đó luận án “Nghiên cứu thiết lập một số chất chuẩn được chiết xuất từ dược liệu để góp phần hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng Hy thiêm và Vối Việt Nam” đã được thực hiện với một số mục tiêu nghiên cứu như sau: - Chiết xuất, phân lập, tinh chế từ dược liệu Hy Thiêm hợp chất darutosid, từ Vối hợp chất CO1 đủ tinh khiết và đủ khối lượng để thiết lập chất chuẩn gốc. - Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng các nguyên liệu thiết lập chất chuẩn darutosid và CO1 tinh chế được. - Thiết lập chất chuẩn gốc darutosid và CO1 - Ứng dụng chất chuẩn thiết lập được xây dựng quy trình định tính, định lượng đồng thời darutosid và kirenol trong dược liệu Hy thiêm; định tính, định lượng CO1 trong dược liệu nụ Vối, lá Vối. VAI TRÒ CỦA CHẤT ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM DƯỢC LIỆU 1.

Sự cần thiết phải có chất đối chiếu trong kiểm nghiệm dược liệu Tiêu chuẩn hóa chất lượng dược liệu nhằm mục đích đảm bảo chất lượng dược liệu được sử dụng làm thuốc, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Để tiêu chuẩn hóa chất lượng dược liệu thì ngoài các chỉ tiêu về cảm quan, định tính bằng soi bột, vi phẫu, phản ứng hóa học, còn cần có các chỉ tiêu định tính đảm bảo tính đặc hiệu hơn, định lượng được hoạt chất, chất đánh dấu trong dược liệu. Vì vậy, việc nghiên cứu chiết xuất, phân lập, tinh chế các hoạt chất, chất đánh dấu từ dược liệu nhằm tiêu chuẩn hóa chất lượng dược liệu là xu thế chung trong đảm bảo chất lượng dược liệu trên thế giới. Châu Âu là cái nôi của thuốc hóa dược, tuy nhiên Dược điển Châu Âu cũng rất chú trọng trong xây dựng các chuyên luận dược liệu.

Dược điển Châu Âu 10 (EP 10) có 214 chuyên luận dược liệu, trong đó có 208 chuyên luận bắt buộc phải sử dụng chất đánh dấu trong định tính, định lượng, 116 chuyên luận sử dụng các phương pháp phân tích đặc hiệu như HPLC, GC để định lượng chất đánh dấu [44]. Dược điển Nhật 17 (xuất bản năm 2016), bản tiếng Anh có 143 chuyên luận dược liệu. Trong đó 38 chuyên luận sử dụng chất đánh dấu trong định tính, định lượng [56]. Dược điển Nhật 18 (xuất bản năm 2021), bản tiếng Anh có 145 chuyên luận dược liệu.

Trong đó số chuyên luận sử dụng chất đánh dấu trong định tính, định lượng tăng lên 66 chuyên luận [57]. Dược điển Trung Quốc 2015, bản tiếng Anh có 583 chuyên luận dược liệu. Trong đó 332 chuyên luận sử dụng phương pháp HPLC, GC định lượng chất đánh dấu [67]. Tiêu chuẩn Hồng Kông về dược liệu (từ tập 1- tập 10, xuất bản năm 2015 – 2020) có 323 chuyên luận dược liệu.

Trong đó 310 chuyên luận định lượng chất đánh dấu bằng HPLC, GC [42]. DĐVN IV có hiệu lực năm 2010 có 264 chuyên luận dược liệu. Có 26 chuyên luận (chiếm 10%) bắt buộc sử dụng chất đánh dấu trong định tính, định lượng. Trong đó chỉ có 07 chuyên luận (chiếm 3%) định lượng chất đánh dấu bằng HPLC/GC [7].

DĐVN V (có hiệu lực từ năm 2018) có 372 chuyên luận về dược liệu và thuốc từ dược liệu tăng 58 chuyên luận so với DĐVN IV. Trong đó có 310 chuyên 3 luận dược liệu. Số lượng các chuyên luận sử dụng các phương pháp phân tích đặc hiệu để định tính, định lượng chất đánh dấu “marker” tăng hơn gấp ba so với DĐVN IV nhưng vẫn còn rất hạn chế, 83 chuyên luận (chiếm 27%) bắt buộc sử dụng chất đánh dấu cho định tính, định lượng. Trong đó chỉ có 59 chuyên luận (chiếm 19%) có định lượng chất đánh dấu bằng phương pháp HPLC, GC [8].

Như vậy có thể thấy sử dụng chất đánh dấu trong kiểm tra chất lượng dược liệu là xu hướng chung từ các nước phát triển mạnh về công nghiệp hóa dược như các nước Châu Âu đến các nước Châu Á có nền y học cổ truyền phát triển như Nhật Bản, Hồng Kông, Trung Quốc. Nhận thức được tầm quan trọng đó DĐVN V đã có đột phá về số chuyên luận bắt buộc sử dụng chất đánh dấu cho định tính/định lượng cũng như số chuyên luận có sử dụng HPLC/GC để định lượng chất đánh dấu so với DĐVN IV – tăng tương ứng là 3 lần và 8 lần. Tuy nhiên do chưa có nhiều nghiên cứu xác định thành phần chính, chất đánh dấu, chất có hoạt tính sinh học trong các dược liệu trồng tại Việt Nam, xây dựng phương pháp định tính/định lượng chất đánh dấu, thiết lập chất chuẩn dùng trong kiểm nghiệm dược liệu nên số chuyên luận bắt buộc sử dụng chất đánh dấu trong định tính/định lượng còn rất khiêm tốn. Hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới về lựa chọn chất đánh dấu trong dược liệu Hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới năm 2017 về “Lựa chọn chất đánh dấu có nguồn gốc dược liệu trong kiểm nghiệm dược liệu và thuốc có nguồn gốc từ dược liệu” định nghĩa [87]: - Chất đối chiếu là chất có công thức hóa học được xác định (thích hợp cho mục đích tiêu chuẩn hóa hoặc kiểm tra chất lượng dược liệu) - Chất đánh dấu là chất đối chiếu được xác định có trong thành phần hóa học của dược liệu.

Chất đánh dấu có thể đóng góp vào tác dụng dược lý của dược liệu hoặc không. Tuy nhiên kể cả trường hợp có đóng góp vào tác dụng dược lý của dược liệu thì cũng không đủ bằng chứng để chứng tỏ rằng chỉ mình chất đánh dấu đó tạo nên tác dụng dược lý của dược liệu. Dược liệu và chế phẩm thuốc từ dược liệu rất phức tạp, do vậy việc định tính, định lượng là rất khó khăn. Định tính, định lượng chất đánh dấu trong dược liệu là chưa đủ để đảm bảo chất lượng dược liệu.

Đảm bảo chất lượng dược liệu phải đi từ nuôi trồng thu hái tốt (GACP), sản xuất tốt (GMP). Việc lựa chọn chất chuẩn 4 có nguồn gốc dược liệu cho phép thử định tính, định lượng dược liệu và thuốc có nguồn gốc dược liệu tuân theo nguyên tắc ưu tiên sau: (1) Lựa chọn thành phần mà tác dụng điều trị đã được xác định. (2) Trường hợp chưa xác định được thành phần như đã nêu ở mục (1), lựa chọn thành phần có các tác dụng dược lý đã được thừa nhận. (3) Trường hợp chưa xác định được thành phần như đã nêu ở mục (1) và mục (2), lựa chọn chất đánh dấu là thành phần hóa học đặc trưng cho loài dược liệu đó, hoặc đặc trưng cho chi dược liệu đó, hoặc đặc trưng cho họ dược liệu đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ