Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế chuyển đổi số toàn cầu, các tổ chức kinh tế và doanh nghiệp đang tích cực ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và Điện toán đám mây (Cloud) nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành và cải thiện hiệu suất hoạt động (Matt và cộng sự, 2015; Barret và cộng sự, 2015). Trong đó, công nghệ chuỗi khối (blockchain) nổi lên như một giải pháp nền tảng giúp giải quyết bài toán về bảo mật, tính toàn vẹn và sự minh bạch của dữ liệu mà không cần phụ thuộc vào bên thứ ba (Kraus và cộng sự, 2021). Theo dự báo của Hiệp hội Blockchain Việt Nam (2022), đến năm 2025, công nghệ chuỗi khối có tiềm năng giải quyết nhiều vấn đề kinh tế và có thể đóng góp tới 10% GDP toàn cầu.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc áp dụng công nghệ chuỗi khối vẫn chưa phổ biến rộng rãi. Các tổ chức trong nước còn đối mặt với nhiều rào cản như hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ, thiếu hụt nhân lực am hiểu công nghệ thông tin và khuôn khổ pháp lý chưa hoàn thiện. Bên cạnh đó, phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước về chuỗi khối mới dừng lại ở mức độ giới thiệu khái niệm, phân tích ưu nhược điểm tổng quan hoặc đánh giá thực trạng chung, thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa các yếu tố thúc đẩy việc áp dụng chuỗi khối và thành quả thực tế mà tổ chức đạt được. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Phạm Gia Huy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối: một nghiên cứu ở Thành phố Hồ Chí Minh” dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Duy Thanh tại Khoa Hệ thống thông tin quản lý, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác định các yếu tố tác động ảnh hưởng đến thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối.
- Đề xuất những kiến nghị nhằm nâng cao nhận thức về thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối như thế nào?
- Những kiến nghị nào để nâng cao nhận thức về thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối.
- Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý các cấp (cấp thấp, cấp trung, cấp cao) tại các tổ chức, doanh nghiệp đã và đang triển khai ứng dụng công nghệ chuỗi khối tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung vào các doanh nghiệp áp dụng chuỗi khối vào hoạt động vận hành và sản xuất.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự tích hợp của hai nền tảng lý thuyết chính cùng các khái niệm bổ trợ:
- Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT): Do Venkatesh và cộng sự (2003) phát triển trên cơ sở tích hợp 8 mô hình hành vi trước đó (TRA, TAM, MM, TPB, C-TAM-TPB, MPCU, IDT, SCT). Khóa luận kế thừa 4 thành phần cốt lõi của UTAUT gồm: Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy - PEX), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy - EEX), Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions - FCO) và Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - SIN).
- Lý thuyết Giá trị kinh doanh của Công nghệ thông tin (IT Business Value): Dựa trên quan điểm nền tảng nguồn lực (Soh và Markus, 1995; Melville và cộng sự, 2004; Sabherwal và Jeyaraj, 2015), giải thích mối quan hệ giữa việc áp dụng công nghệ thông tin và thành quả tổ chức (Firm Performance - FPE) thông qua cải thiện năng suất, giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận.
- Các biến số mở rộng phù hợp đặc thù chuỗi khối:
- Giá trị giá cả (Price Value - PVA): Kế thừa từ Venkatesh và cộng sự (2012) và Zeithaml (1988), đo lường sự đánh đổi giữa chi phí đầu tư và giá trị thu được.
- Nhận thức rủi ro (Perceived Risk - PRI): Kế thừa từ Bauer (1960), Dowling (1986), Abramova và Böhme (2016), đo lường sự không chắc chắn và tổn thất tiềm ẩn khi áp dụng công nghệ mới.
- Nhận thức lợi ích (Perceived Benefit - PBE): Kế thừa từ Koppenjan và Groenewegen (2005), Garg và cộng sự (2021), Alqaryouti và cộng sự (2020).
- Áp dụng chuỗi khối (Blockchain Use - BUS): Biến trung gian đo lường mức độ đưa công nghệ vào vận hành thực tế (McLean, 2011; Clohessy và Acton, 2019; Ronaghi, 2022).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập (PEX, EEX, FCO, PVA, SIN, PRI, PBE) tác động đến 1 biến trung gian (BUS), từ đó biến trung gian BUS tác động đến biến phụ thuộc là Thành quả tổ chức (FPE).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua hai giai đoạn:
| Giai đoạn |
Phương pháp |
Mục đích |
Cỡ mẫu & Công cụ |
| Nghiên cứu sơ bộ |
Định tính kết hợp định lượng thử nghiệm |
Tham vấn chuyên gia trong lĩnh vực chuỗi khối để hiệu chỉnh nội dung bảng hỏi; kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của thang đo. |
80 mẫu khảo sát thử nghiệm; phần mềm SPSS (đánh giá Cronbach's Alpha). |
| Nghiên cứu chính thức |
Định lượng khẳng định |
Đánh giá độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá, phân tích tương quan và kiểm định mô hình hồi quy đa biến. |
200 mẫu hợp lệ (trên 226 mẫu thu về); công cụ SPSS với các phép kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, OLS Regression, Path Analysis. |
Thu thập dữ liệu và cỡ mẫu
- Phương thức lấy mẫu: Lấy mẫu thuận tiện kết hợp gửi phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Form và phát phiếu trực tiếp đến các nhà quản lý doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Bộ công cụ gồm 34 biến quan sát ban đầu cho 9 nhân tố.
- Xác định cỡ mẫu: Áp dụng tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá $N \ge 5n = 5 \times 34 = 170$ và hồi quy đa biến $N \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 7 = 106$ (Hair và cộng sự, 2019). Cỡ mẫu chính thức đạt 200 quan sát hợp lệ, đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phát biểu vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh làn sóng chuyển đổi số toàn cầu và thực trạng ứng dụng công nghệ chuỗi khối tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các tài liệu trong nước chủ yếu mang tính chất mô tả lý thuyết, thiếu dữ liệu thực nghiệm đo lường tác động của chuỗi khối đến hiệu suất doanh nghiệp. Chương 1 xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng khảo sát là các cấp quản lý tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 10/2022, đồng thời nêu rõ ý nghĩa học thuật trong việc kiểm chứng mô hình UTAUT và mô hình giá trị kinh doanh CNTT trong bối cảnh công nghệ mới.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chuỗi khối (phân loại gồm Public, Private, Hybrid, Consortium Blockchain; các đặc tính phi tập trung, bất biến, cơ chế đồng thuận, hợp đồng thông minh). Chương này tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế liên quan (Wong và cộng sự, 2020; Liang và Chi, 2021; Garg và cộng sự, 2021; Clohessy và Acton, 2019; Wamba và Queiroz, 2019; Abramova và Böhme, 2016; Ronaghi, 2022). Dựa trên lý thuyết UTAUT và lý thuyết giá trị kinh doanh CNTT, tác giả thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu:
- $H1^+$: Kỳ vọng hiệu quả ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng chuỗi khối.
- $H2^+$: Kỳ vọng nỗ lực ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng chuỗi khối.
- $H3^+$: Điều kiện thuận lợi ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng chuỗi khối.
- $H4^+$: Giá trị giá cả ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng chuỗi khối.
- $H5^+$: Ảnh hưởng xã hội ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng chuỗi khối.
- $H6^-$: Nhận thức rủi ro ảnh hưởng tiêu cực đến việc áp dụng chuỗi khối.
- $H7^+$: Nhận thức lợi ích ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng chuỗi khối.
- $H8^+$: Áp dụng chuỗi khối ảnh hưởng tích cực đến thành quả của tổ chức.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu 6 bước từ xây dựng bảng hỏi, thảo luận chuyên gia, nghiên cứu sơ bộ (80 mẫu), làm sạch dữ liệu chính thức, phân tích Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy đa biến đến phân tích đường dẫn (Path Analysis). Thang đo 34 biến quan sát được mã hóa chi tiết: PEX (4 biến), EEX (4 biến), FCO (4 biến), PVA (4 biến), SIN (4 biến), PRI (3 biến sau điều chỉnh), PBE (3 biến), BUS (3 biến) và FPE (4 biến ban đầu). Quy trình thu thập dữ liệu và tiêu chuẩn đánh giá thống kê (KMO $> 0,5$, Eigenvalues $> 1$, TVE $> 50%$, Factor loading $> 0,5$, Cronbach's Alpha $> 0,6$, tương quan biến-tổng $> 0,4$) được quy định chặt chẽ theo Hair và cộng sự (2019).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày kết quả xử lý dữ liệu từ 200 mẫu khảo sát hợp lệ trên phần mềm SPSS:
- Thống kê nhân khẩu học: Tỷ lệ nam giới chiếm 55,5% (111 mẫu), nữ giới chiếm 44,5% (89 mẫu). Về độ tuổi, nhóm dưới 30 tuổi chiếm 49,5% (99 mẫu), từ 31–40 tuổi chiếm 47,0% (94 mẫu), nhóm từ 41 tuổi trở lên chỉ chiếm 3,5%. Về chức vụ, quản lý cấp trung chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,5% (109 mẫu), quản lý cấp thấp chiếm 43,5% (87 mẫu) và quản lý cấp cao chiếm 2,0% (4 mẫu). Về học vấn, 52,5% có trình độ đại học/cao đẳng và 45,5% có trình độ sau đại học. Về thâm niên, 78,5% người tham gia có trên 1 năm kinh nghiệm (nhóm 3–5 năm chiếm 29,0%, nhóm 5–10 năm chiếm 27,5%). Các loại hình doanh nghiệp tham gia đa dạng gồm công ty cổ phần (21,0%), công ty 100% vốn nước ngoài (19,5%), công ty tư nhân (16,0%), công ty TNHH (15,0%), liên doanh (14,5%) và công ty nhà nước (14,0%). Quy mô doanh nghiệp gồm 11–100 nhân sự (35,0%), trên 200 nhân sự (35,0%) và 101–200 nhân sự (30,0%).
- Kiểm định thang đo:
- Nghiên cứu sơ bộ (80 mẫu): Loại 2 biến quan sát không đạt yêu cầu tương quan biến-tổng ($< 0,4$) gồm PRI4 và FPE3.
- Nghiên cứu chính thức (200 mẫu): Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 32 biến còn lại thuộc 9 nhân tố, tất cả đều đạt chuẩn ($0,840 \le \alpha \le 0,894$).
- Phân tích EFA: Nhóm biến độc lập trích được 7 nhân tố từ 26 biến quan sát với KMO = 0,736, Bartlett's Sig = 0,000, Eigenvalue = 1,821 và Tổng phương sai trích (TVE) đạt 77,177%. Yếu tố trung gian BUS trích 1 nhân tố (KMO = 0,735, TVE = 78,24%). Yếu tố phụ thuộc FPE trích 1 nhân tố từ 3 biến FPE1, FPE2, FPE4 (KMO = 0,722, TVE = 75,895%).
- Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Tất cả 7 biến độc lập đều có tác động có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000 < 0,05$) đến biến trung gian Áp dụng chuỗi khối (BUS).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương tổng kết các kết quả đạt được từ mô hình nghiên cứu, thảo luận mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc đầu tư hạ tầng kỹ thuật, nâng cao nhận thức xã hội và kiểm soát rủi ro vận hành khi đưa công nghệ chuỗi khối vào hoạt động kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích thống kê chính
Kết quả phân tích hồi quy đa biến đối với biến trung gian Áp dụng chuỗi khối (BUS) được tổng hợp chi tiết trong bảng sau:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ |
Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa (B) |
Độ lệch chuẩn (SE) |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Giá trị kiểm định t |
Mức ý nghĩa (p-value) |
Kết luận kiểm định |
| $H1^+$ |
$\text{PEX} \rightarrow \text{BUS}$ |
0,172 |
0,030 |
0,245 |
5,685 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H2^+$ |
$\text{EEX} \rightarrow \text{BUS}$ |
0,161 |
0,029 |
0,236 |
5,481 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H3^+$ |
$\text{FCO} \rightarrow \text{BUS}$ |
0,252 |
0,030 |
0,364 |
8,358 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H4^+$ |
$\text{PVA} \rightarrow \text{BUS}$ |
0,147 |
0,028 |
0,221 |
5,166 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H5^+$ |
$\text{SIN} \rightarrow \text{BUS}$ |
0,228 |
0,032 |
0,306 |
7,082 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H6^-$ |
$\text{PRI} \rightarrow \text{BUS}$ |
–0,150 |
0,031 |
–0,203 |
–4,769 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H7^+$ |
$\text{PBE} \rightarrow \text{BUS}$ |
0,180 |
0,031 |
0,254 |
5,850 |
0,000 |
Chấp nhận |
| Hệ số chặn |
Hằng số |
–0,011 |
0,272 |
— |
–0,040 |
0,968 |
— |
Phương trình hồi quy chuẩn hóa của biến trung gian Áp dụng chuỗi khối:
$$\text{BUS} = 0,364 \times \text{FCO} + 0,306 \times \text{SIN} + 0,254 \times \text{PBE} + 0,245 \times \text{PEX} + 0,236 \times \text{EEX} + 0,221 \times \text{PVA} - 0,203 \times \text{PRI}$$
Kết quả kiểm định chỉ ra rằng:
- Điều kiện thuận lợi (FCO) là yếu tố có tác động tích cực mạnh nhất đến việc áp dụng chuỗi khối ($\beta = 0,364$), khẳng định vai trò tiên quyết của cơ sở hạ tầng CNTT, kiến thức chuyên môn và sự sẵn sàng về phần cứng/phần mềm.
- Ảnh hưởng xã hội (SIN) xếp thứ hai về mức độ tác động ($\beta = 0,306$), cho thấy sự đồng thuận và định hướng từ ban lãnh đạo, đối tác và mạng lưới chuyên gia thúc đẩy mạnh mẽ quyết định áp dụng công nghệ.
- Nhận thức lợi ích (PBE) ($\beta = 0,254$), Kỳ vọng hiệu quả (PEX) ($\beta = 0,245$), Kỳ vọng nỗ lực (EEX) ($\beta = 0,236$) và Giá trị giá cả (PVA) ($\beta = 0,221$) đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng chuỗi khối.
- Nhận thức rủi ro (PRI) có tác động tiêu cực ($\beta = -0,203$) đến việc áp dụng chuỗi khối, phản ánh tâm lý lo ngại về mất an toàn dữ liệu, rủi ro vận hành và thiếu hụt hành lang pháp lý.
- Biến trung gian Áp dụng chuỗi khối (BUS) có mối liên hệ mật thiết và tác động tích cực đến Thành quả tổ chức (FPE) qua việc tăng doanh thu, tăng lợi nhuận và giữ chân khách hàng (đo lường qua các biến FPE1, FPE2, FPE4).
Giải pháp và hàm ý quản trị của tác giả
- Đầu tư nguồn lực kỹ thuật và đào tạo: Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ nền tảng hạ tầng công nghệ tương thích và xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng vận hành chuỗi khối cho đội ngũ nhân sự.
- Tận dụng tác động lan tỏa từ mạng lưới lãnh đạo: Ban quản trị cấp cao cần thể hiện vai trò định hướng rõ ràng, tạo sự đồng thuận trong tổ chức và tham khảo mô hình từ các đối tác đã áp dụng thành công.
- Tối ưu hóa bài toán chi phí - hiệu quả: Cần đánh giá kỹ lưỡng tỷ suất lợi ích trên chi phí đầu tư (PVA) trước khi triển khai dự án chuỗi khối.
- Thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro an toàn thông tin: Xây dựng quy trình bảo mật nghiêm ngặt để hạn chế các lỗ hổng kỹ thuật và rủi ro rò rỉ dữ liệu trong quá trình vận hành mạng lưới.
Đóng góp học thuật tự nêu
- Khóa luận đóng góp vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về việc kết hợp mô hình UTAUT với lý thuyết Giá trị kinh doanh CNTT trong bối cảnh các doanh nghiệp tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Cung cấp bộ thang đo thực nghiệm đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt về việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể dựa trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trung tâm kinh tế khác trên toàn quốc nên tính đại diện tổng thể cho các doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế.
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 200 mẫu hợp lệ, dù đáp ứng yêu cầu kỹ thuật phân tích nhưng chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ các ngành nghề kinh tế.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn ngắn (tháng 8 – tháng 10 năm 2022), phản ánh thực trạng nhận thức tại một thời điểm nhất định mà chưa đánh giá được sự biến chuyển theo chuỗi thời gian dài hạn.
- Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát trên quy mô toàn quốc, áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng và nghiên cứu chuyên sâu theo từng ngành nghề đặc thù (ngân hàng, chuỗi cung ứng, bảo hiểm).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử, Tài chính - Ngân hàng có thể tham khảo cấu trúc tích hợp mô hình UTAUT với lý thuyết Giá trị kinh doanh CNTT và quy trình xử lý dữ liệu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, OLS Regression).
- Các nhà nghiên cứu: Cung cấp bộ thang đo chi tiết (34 biến quan sát với bảng hỏi và mã hóa cụ thể) phục vụ cho việc kế thừa hoặc phát triển các mô hình nghiên cứu chấp nhận công nghệ số.
- Nhà quản lý doanh nghiệp: Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về thứ tự ưu tiên của các yếu tố tác động (hạ tầng, mạng lưới xã hội, chi phí, rủi ro) khi cân nhắc quyết định triển khai công nghệ chuỗi khối vào quy trình sản xuất - kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong mô hình hồi quy, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến việc áp dụng chuỗi khối tại doanh nghiệp?
Yếu tố tác động mạnh nhất là Điều kiện thuận lợi (FCO) với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,364$ ($p = 0,000$; $t = 8,358$), theo sau là Ảnh hưởng xã hội (SIN) với $\beta = 0,306$ ($t = 7,082$).
2. Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định độ tin cậy sơ bộ?
Trong nghiên cứu sơ bộ trên 80 mẫu, có 2 biến quan sát bị loại bỏ do hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,4 gồm: biến PRI4 thuộc thang đo Nhận thức rủi ro và biến FPE3 (Áp dụng chuỗi khối giúp giảm chi phí giao dịch) thuộc thang đo Thành quả tổ chức.
3. Cơ cấu chức danh của đối tượng tham gia khảo sát trong mẫu nghiên cứu chính thức như thế nào?
Trong 200 mẫu khảo sát hợp lệ, tỷ lệ quản lý cấp trung chiếm đa số với 54,5% (109 người), quản lý cấp thấp chiếm 43,5% (87 người) và quản lý cấp cao chiếm 2,0% (4 người).
4. Yếu tố Nhận thức rủi ro (PRI) có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến việc áp dụng chuỗi khối?
Nhận thức rủi ro (PRI) tác động nghịch biến (tiêu cực) có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng chuỗi khối với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = -0,203$ ($p = 0,000$; $t = -4,769$).
5. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập đạt các chỉ số thống kê nào?
Phân tích EFA cho 26 biến độc lập rút trích được 7 nhân tố với chỉ số KMO = 0,736, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p = 0,000$, chỉ số Eigenvalue đạt 1,821 và Tổng phương sai trích (TVE) đạt 77,177%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Gia Huy đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết UTAUT và lý thuyết Giá trị kinh doanh CNTT trong việc giải thích tác động của công nghệ chuỗi khối đến thành quả tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích định lượng trên 200 mẫu khảo sát quản lý doanh nghiệp, nghiên cứu khẳng định Điều kiện thuận lợi và Ảnh hưởng xã hội là hai động lực thúc đẩy lớn nhất, trong khi Nhận thức rủi ro là rào cản tiêu cực đến quyết định ứng dụng chuỗi khối. Các kết quả thống kê và hàm ý quản trị cung cấp cơ sở thực chứng hữu ích cho các doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược đầu tư và hoàn thiện hạ tầng công nghệ phục vụ quá trình chuyển đổi số.