Nghiên cứu thành phần sâu hại trên cây keo tai tượng acacia mangium willd và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại xã cúc phương tỉnh ninh bình

Tìm hiểu thành phần sâu hại keo tai tượng (Acacia mangium) tại Cúc Phương, Ninh Bình. Đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả, bảo vệ cây trồng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng & Môi trường, bộ môn Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH LỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng thế giới

1.2. Khái quát tình hình nghiên cứ về côn trùng ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Kế thừa tài liệu

2.3.2. Phương pháp điều tra thành phần sâu hại

2.3.3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái và tập tính

2.3.4. Phương pháp thử nghiệm các biện pháp phòng trừ

2.3.5. Phương pháp đề xuất các biện pháp phòng trừ

2.3.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên Vườn quốc gia

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình và địa hình

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.1.4. Đặc điểm khí hậu

3.2. Đặc điểm tài nguyên rừng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loại côn trùng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Xác định loài sâu hại keo tai tượng chủ yếu

4.3. Đặc điểm sinh học và biến động mật độ của các loài sâu hại chủ yếu

4.3.1. Đặc điểm hình thái và sinh học của các loài sâu hại chủ yếu

4.4. Thí nghiệm các biện pháp phòng trừ các loại sâu hại chính

4.4.1. Kết quả thử nghiệm biện pháp vật lý cơ giới

4.4.2. Kết quả thử nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại keo tai tượng

4.5.1. Biện pháp lâm sinh

4.5.2. Biện pháp kiểm dịch

4.5.3. Biện pháp cơ giới vật lý

4.5.4. Biện pháp sinh học

4.5.5. Biện pháp hóa học

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá thành phần sâu hại cây keo tai tượng tại Cúc Phương

Cây Keo tai tượng (tên khoa học: Acacia mangium Willd) giữ một vai trò quan trọng trong ngành lâm nghiệp Việt Nam, đặc biệt tại các khu vực như xã Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình. Loài cây này không chỉ cung cấp nguyên liệu cho sản xuất giấy, gỗ trụ mỏ mà còn có tác dụng cải tạo đất hiệu quả nhờ hệ rễ phát triển mạnh và khả năng cố định đạm. Tuy nhiên, việc trồng keo thuần loài trên diện tích lớn đã tạo điều kiện cho các quần thể sâu bệnh hại cây keo phát triển mạnh, gây ra những tổn thất kinh tế không nhỏ. Một nghiên cứu chuyên sâu tại xã Cúc Phương đã được thực hiện để xác định các tác nhân gây hại cây keo chủ yếu, làm cơ sở khoa học cho các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Kết quả điều tra thực địa đã định danh được một hệ sinh thái côn trùng đa dạng liên quan đến rừng keo. Các nhà nghiên cứu đã thu thập và giám định được 8 loài côn trùng gây hại, thuộc 8 họ và 3 bộ khác nhau. Sự đa dạng này cho thấy hệ sinh thái lâm nghiệp Cúc Phương là môi trường thuận lợi cho nhiều loài sinh vật, bao gồm cả những loài có hại cho cây trồng. Trong đó, bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) chiếm ưu thế tuyệt đối với 5 loài, tương đương 62,5% tổng số loài được phát hiện. Điều này cho thấy các loài sâu non của bướm và ngài là mối đe dọa chính đối với sức khỏe của rừng keo tai tượng tại đây. Việc xác định chính xác thành phần loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chiến lược quản lý dịch hại rừng trồng, giúp định hướng các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học sâu hại và xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp, bền vững.

1.1. Tổng hợp các côn trùng hại rừng keo đã được ghi nhận

Nghiên cứu tại Cúc Phương đã lập một danh lục chi tiết về các loài côn trùng hại rừng keo. Cụ thể, 8 loài đã được xác định, bao gồm: Mối đất (Macrotermes Annandalei Silvestri) thuộc bộ Cánh bằng (Isoptera) chuyên hại rễ và thân; Châu chấu đùi vằn (Melanoplus sp.) và Dế mèn đen (Gryllus sp.) thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera) gây hại lá và rễ. Đặc biệt, bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) có sự đa dạng nhất với Sâu đo (Pingasa sp.), Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha Collenette), Sâu vạch xám (Speiredonia retorta Linnaeus), Bọ nẹt (Cnidocampa sp.), và Sâu róm đen (Euproctis sp.). Hầu hết các loài thuộc bộ này đều gây hại ở giai đoạn sâu non bằng cách ăn lá, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây.

1.2. Điều kiện tự nhiên Cúc Phương và sự phát triển của sâu hại

Khu vực xã Cúc Phương có điều kiện khí hậu lý tưởng cho sự phát sinh và phát triển của nhiều loài côn trùng. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiệt độ trung bình năm dao động từ 21-23°C và độ ẩm không khí khoảng 88-90%. Đây là ngưỡng nhiệt độ và độ ẩm tối ưu cho hoạt động sống của hầu hết các loài côn trùng nhiệt đới. Bên cạnh đó, việc trồng keo tai tượng thuần loài trên diện rộng đã cung cấp một nguồn thức ăn dồi dào, ổn định và ít cạnh tranh cho các loài Acacia mangium pests. Sự kết hợp giữa khí hậu thuận lợi và nguồn thức ăn phong phú là nguyên nhân chính dẫn đến thành phần sâu hại tại đây khá đa dạng và có nguy cơ bùng phát dịch cao nếu không được quản lý kịp thời.

II. Top 2 loài sâu hại keo tai tượng nguy hiểm nhất tại Cúc Phương

Trong số 8 loài côn trùng được phát hiện, không phải tất cả đều gây ra thiệt hại ở mức độ nghiêm trọng. Việc xác định các loài chủ yếu, có khả năng bùng phát thành dịch là yếu tố then chốt để tập trung nguồn lực phòng trừ. Dựa trên các tiêu chí về mật độ sâu hại, tỷ lệ cây bị nhiễm, tần suất xuất hiện và mức độ phá hoại, nghiên cứu đã chỉ ra hai loài nguy hiểm nhất tại rừng keo Cúc Phương là Sâu đo (Pingasa sp.) và Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha Collenette). Kết quả điều tra cho thấy, Sâu đo có mật độ trung bình cao nhất, đạt 2,14 con/cây, và tỷ lệ cây bị nhiễm lên tới 63,58%, cho thấy sự phân bố đều và rộng khắp trong các lâm phần. Sâu róm 4 túm lông cũng không kém phần nguy hiểm với mật độ 1,98 con/cây và tỷ lệ cây bị nhiễm là 59,77%. Cả hai loài này đều thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), giai đoạn sâu non có sức ăn rất mạnh, gây ra những tác hại của sâu trên cây keo một cách rõ rệt. Chúng có thể ăn trụi lá trên diện rộng trong thời gian ngắn, làm giảm khả năng quang hợp, khiến cây còi cọc, chậm phát triển, thậm chí chết nếu bị hại nặng và liên tục. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học sâu hại của hai loài này là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng trừ nhắm đúng vào giai đoạn dễ bị tổn thương nhất trong vòng đời của chúng, từ đó nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí.

2.1. Đặc điểm nhận diện và tập tính của Sâu đo Pingasa sp.

Sâu đo (Pingasa sp.) là loài có khả năng ngụy trang rất tốt. Sâu non có chiều dài khoảng 5cm, màu sắc cơ thể thay đổi gần giống màu cành non của cây keo nên rất khó phát hiện. Đặc điểm hình thái nổi bật là thân màu xanh sẫm, bụng có hai đường chéo trắng và cuối bụng có hai sừng đuôi. Vòng đời của loài này kéo dài khoảng 61 ngày, trong đó giai đoạn sâu non chiếm 29 ngày. Đây là giai đoạn gây hại chính, chúng ăn lá non và lá bánh tẻ, hoạt động mạnh, có khả năng nhả tơ để di chuyển theo gió, phát tán ra các khu vực xung quanh. Việc chúng tập trung chủ yếu ở sườn đồi và chân đồi, nơi có điều kiện nóng ẩm, cho thấy sự nhạy cảm của loài này với các yếu tố vi khí hậu.

2.2. Nhận diện Sâu róm 4 túm lông Dasychira axutha Collenette

Sâu róm 4 túm lông là một loài đa thực, nhưng đặc biệt ưa thích cây keo. Sâu non tuổi lớn có thể dễ dàng nhận biết qua các đặc điểm: thân có nhiều lông màu đen hoặc nâu sẫm, hai bên sườn bụng có hai vạch màu vàng. Đặc trưng nhất là 4 túm lông màu vàng nhạt trên lưng của các đốt 1, 2, 3 và 4. Sâu non có 6 tuổi, sức ăn tăng dần theo tuổi. Từ tuổi 3 trở đi, chúng có khả năng ăn toàn bộ phiến lá, chỉ chừa lại phần cuống. Trưởng thành (ngài) hoạt động về đêm và có tính hướng quang mạnh, đây là một đặc điểm có thể khai thác trong công tác phòng trừ. Vòng đời của loài này có hai lứa mỗi năm, với khả năng đẻ từ 150-300 trứng mỗi con cái, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát dịch rất cao.

III. Hướng dẫn phòng trừ sâu bệnh tổng hợp IPM cho cây keo

Để đối phó với sự đa dạng của các loài sâu bệnh hại cây keo, việc áp dụng một biện pháp đơn lẻ thường không mang lại hiệu quả lâu dài và có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường. Do đó, chiến lược phòng trừ sâu bệnh tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) được đề xuất như một giải pháp toàn diện và bền vững. Nguyên tắc cốt lõi của IPM là kết hợp hài hòa nhiều phương pháp kiểm soát khác nhau, ưu tiên các biện pháp ít độc hại, thân thiện với môi trường, và chỉ sử dụng hóa chất khi thật sự cần thiết. Tại Cúc Phương, một chương trình IPM cho rừng keo tai tượng cần được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: biện pháp lâm sinh, biện pháp sinh học, và biện pháp cơ giới vật lý. Các biện pháp này tác động vào các khía cạnh khác nhau của hệ sinh thái rừng trồng, từ việc nâng cao sức đề kháng của cây, bảo vệ các loài thiên địch của sâu hại, đến việc can thiệp trực tiếp để giảm mật độ sâu hại. Sự kết hợp này không chỉ giúp kiểm soát hiệu quả các loài sâu hại chủ yếu như Sâu đo và Sâu róm 4 túm lông mà còn góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái, hướng tới một nền lâm nghiệp Cúc Phương phát triển bền vững. Việc triển khai thành công đòi hỏi sự giám sát thường xuyên, dự tính dự báo chính xác và sự tham gia của cộng đồng địa phương.

3.1. Biện pháp lâm sinh Nền tảng quản lý dịch hại bền vững

Các kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò phòng ngừa từ gốc. Việc trồng cây với mật độ hợp lý, tỉa thưa những cây còi cọc, sức đề kháng kém sẽ tạo ra một lâm phần khỏe mạnh, ít bị sâu bệnh tấn công. Quan trọng hơn, việc trồng hỗn giao keo tai tượng với các loài cây khác, chẳng hạn như cây thông có tinh dầu xua đuổi côn trùng, có thể phá vỡ môi trường sống thuần nhất của sâu hại, làm giảm khả năng bùng phát dịch. Ngoài ra, vệ sinh rừng sau khai thác, xử lý thực bì và làm đất kỹ lưỡng trước khi trồng vụ mới cũng giúp loại bỏ các nguồn sâu bệnh tồn tại trong đất và tàn dư thực vật, tạo khởi đầu thuận lợi cho rừng cây.

3.2. Vai trò của thiên địch của sâu hại trong biện pháp sinh học

Hệ sinh thái rừng tự nhiên luôn tồn tại các loài thiên địch của sâu hại giúp kiểm soát quần thể côn trùng một cách tự nhiên. Biện pháp sinh học tập trung vào việc bảo vệ và phát huy vai trò của các sinh vật có ích này. Các loài như bọ ngựa, kiến vống, bọ xít ăn thịt và các loài ong ký sinh (ví dụ: ong mắt đỏ) là những đồng minh đắc lực trong việc tiêu diệt trứng và sâu non của các loài sâu hại. Thay vì lạm dụng thuốc hóa học, việc tạo môi trường sống thuận lợi cho thiên địch phát triển (như trồng cây hoa thu hút ong ký sinh) là một chiến lược đầu tư lâu dài, an toàn và hiệu quả, giúp thiết lập lại sự cân bằng sinh thái trong rừng trồng keo.

3.3. Biện pháp cơ giới vật lý Can thiệp trực tiếp và kịp thời

Khi mật độ sâu hại bắt đầu tăng cao, các biện pháp cơ giới vật lý cần được áp dụng kịp thời. Các phương pháp này bao gồm bắt giết thủ công các ổ trứng, sâu non, và nhộng; ngắt bỏ các cành lá bị hại nặng rồi đem tiêu hủy. Đối với các loài sâu non có tập tính di chuyển trên thân cây, việc sử dụng các vòng keo dính quanh thân cây cách mặt đất khoảng 1,3m là một cách hiệu quả để ngăn chặn chúng leo lên tán lá. Ngoài ra, có thể sử dụng bẫy đèn để thu hút và tiêu diệt các loài ngài (trưởng thành) của sâu hại, đặc biệt là những loài có tính hướng quang mạnh như ngài của Sâu róm 4 túm lông, nhằm giảm số lượng trứng được đẻ ra trong thế hệ tiếp theo.

IV. Cách dùng thuốc trừ sâu cho cây keo an toàn và hiệu quả nhất

Trong chiến lược phòng trừ sâu bệnh tổng hợp IPM, biện pháp hóa học được coi là giải pháp cuối cùng, chỉ áp dụng khi mật độ sâu hại đã vượt qua ngưỡng gây hại kinh tế và các biện pháp khác không đủ sức kiểm soát. Việc sử dụng thuốc trừ sâu cho cây keo cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường cũng như sức khỏe con người. Nghiên cứu tại Cúc Phương và các tài liệu liên quan đã đề xuất một số hoạt chất và sản phẩm thương mại có hiệu quả cao đối với các loài sâu ăn lá trên cây keo. Cụ thể, các loại thuốc như KARATE, BaSa, và Bi58 (Dimethoate) đã được ghi nhận. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc không chỉ phụ thuộc vào loại thuốc mà còn vào cách thức sử dụng. Thời điểm phun, nồng độ pha chế, và kỹ thuật phun đóng vai trò quyết định. Ví dụ, phun thuốc vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát, khi sâu non hoạt động mạnh và không có gió lớn, sẽ giúp thuốc tiếp xúc tốt hơn với đối tượng và hạn chế thất thoát. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn lao động và bảo vệ môi trường là bắt buộc, nhằm tránh những hậu quả lâu dài mà hóa chất có thể gây ra cho hệ sinh thái rừng trồng keo.

4.1. Các loại thuốc hóa học được khuyến nghị và nồng độ pha

Dựa trên tham khảo từ các nghiên cứu trước đây, một số loại thuốc trừ sâu cho cây keo có thể được cân nhắc sử dụng. Ví dụ, thuốc KARATE được khuyến nghị pha với nồng độ 20-25ml thuốc cho 8-10 lít nước. Các loại thuốc như BaSa hoặc Bi58 (Dimethoate) thường được pha ở nồng độ 0,5% đến 1% và phun ướt đẫm toàn bộ tán lá trên diện tích bị hại. Việc lựa chọn loại thuốc cụ thể cần dựa trên giám định chính xác loài sâu hại và tham khảo ý kiến của cán bộ kỹ thuật nông lâm nghiệp để đảm bảo sử dụng đúng thuốc, đúng đối tượng.

4.2. Nguyên tắc 4 đúng khi phun thuốc trừ sâu bệnh hại cây keo

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, việc phun thuốc trừ sâu bệnh hại cây keo phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "4 đúng": Đúng thuốc (chọn loại thuốc đặc trị cho loài sâu cần diệt), Đúng lúc (phun khi sâu ở giai đoạn tuổi nhỏ, dễ bị tiêu diệt và chưa gây hại nặng), Đúng nồng độ, liều lượng (pha thuốc theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, không tăng liều lượng một cách tùy tiện), và Đúng cách (phun đều, đảm bảo thuốc tiếp xúc với sâu hại, chú ý hướng gió và trang bị đầy đủ bảo hộ lao động). Việc áp dụng sai một trong các nguyên tắc trên không chỉ làm giảm hiệu quả diệt trừ mà còn gây lãng phí, ô nhiễm môi trường và hình thành tính kháng thuốc ở sâu hại.

V. Kết quả nghiên cứu sâu hại keo tai tượng tại Ninh Bình

Để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp phòng trừ, nghiên cứu tại Cúc Phương, Ninh Bình đã tiến hành các thí nghiệm thực địa có đối chứng. Các ô thí nghiệm được thiết lập để áp dụng biện pháp vật lý cơ giới và kỹ thuật lâm sinh, song song với một ô đối chứng không có sự can thiệp. Kết quả thu được cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về hiệu quả của các phương pháp phi hóa học trong việc kiểm soát sâu hại keo tai tượng. Cụ thể, ở ô thí nghiệm áp dụng biện pháp vật lý cơ giới (bắt giết thủ công, dùng bẫy dính), tỷ lệ cây có sâu đã giảm một cách ngoạn mục. Trước khi can thiệp, tỷ lệ này là 60%, nhưng sau 30 ngày, con số này chỉ còn 16,67%. Ngược lại, tại ô đối chứng, tỷ lệ cây bị sâu hại đã tăng từ 60% lên 83,33% trong cùng khoảng thời gian. Sự chênh lệch rõ rệt này khẳng định rằng các biện pháp can thiệp trực tiếp, dù tốn công sức, nhưng mang lại hiệu quả rất cao trong việc giảm mật độ sâu hại trong ngắn hạn. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để khuyến cáo người dân địa phương áp dụng các phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả, góp phần vào chiến lược quản lý dịch hại rừng trồng một cách chủ động và bền vững.

5.1. Thử nghiệm hiệu quả biện pháp vật lý cơ giới tại thực địa

Thí nghiệm được tiến hành bằng cách áp dụng các biện pháp như bắt giết các ổ trứng, sâu non và sử dụng vòng keo dính trên thân cây. Kết quả được theo dõi định kỳ sau 10, 20 và 30 ngày. Biểu đồ trong báo cáo gốc (Hình 4.5) cho thấy một xu hướng giảm sâu và liên tục của tỷ lệ cây bị hại trong ô thí nghiệm, trong khi ô đối chứng cho thấy sự gia tăng không kiểm soát của tác nhân gây hại cây keo. Phân tích thống kê (tiêu chuẩn U > 1,96) cũng xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai ô, chứng tỏ tác động của biện pháp là rất rõ ràng.

5.2. Đánh giá hiệu quả của kỹ thuật lâm sinh trong phòng trừ

Một thí nghiệm khác tập trung vào kỹ thuật lâm sinh, cụ thể là cuốc xới và vun gốc cây keo. Biện pháp này nhằm mục đích phá vỡ nơi trú ẩn và tiêu diệt các pha nhộng của sâu hại trong đất. Kết quả cho thấy biện pháp này cũng mang lại hiệu quả tích cực. Tỷ lệ cây bị sâu ở ô thí nghiệm giảm từ 63,33% xuống còn 30% sau 30 ngày, trong khi ô đối chứng tăng từ 60% lên 70%. Mặc dù hiệu quả không đột phá như biện pháp vật lý cơ giới, nhưng kỹ thuật lâm sinh có tác động lâu dài đến sức khỏe của đất và cây, là một phần quan trọng của giải pháp phòng trừ bền vững. Tuy nhiên, biện pháp này cần được cân nhắc áp dụng ở những nơi có địa hình ít dốc để tránh xói mòn.

VI. Tương lai quản lý dịch hại rừng trồng keo tai tượng bền vững

Nghiên cứu về thành phần sâu hại keo tai tượng tại Cúc Phương đã cung cấp một bức tranh toàn diện về những thách thức mà ngành lâm nghiệp địa phương đang đối mặt. Việc xác định được 8 loài côn trùng gây hại, trong đó có 2 loài chủ chốt là Sâu đo và Sâu róm 4 túm lông, là bước tiến quan trọng trong công tác bảo vệ thực vật. Tương lai của việc quản lý dịch hại rừng trồng keo tai tượng phụ thuộc vào khả năng xây dựng và triển khai một chiến lược tổng hợp, thông minh và bền vững. Thay vì phụ thuộc vào các giải pháp tình thế như phun hóa chất khi dịch đã bùng phát, hướng đi mới cần tập trung vào phòng ngừa, giám sát và can thiệp sớm. Điều này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật lâm sinh hiện đại để tạo ra các lâm phần khỏe mạnh, biện pháp sinh học để bảo vệ và tăng cường vai trò của thiên địch của sâu hại, cùng với các biện pháp cơ giới vật lý để xử lý các ổ dịch nhỏ lẻ. Việc nâng cao nhận thức cho người trồng rừng, xây dựng hệ thống dự tính dự báo sớm và tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về Acacia mangium pests sẽ là những yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược này, đảm bảo cho sự phát triển ổn định và hiệu quả kinh tế của rừng keo tại Ninh Bình và các khu vực khác.

6.1. Tổng kết các loài côn trùng gây hại chính được xác định

Nghiên cứu đã khẳng định sự hiện diện của 8 loài côn trùng gây hại trên cây keo tai tượng tại Cúc Phương, thuộc 3 bộ chính: Cánh bằng (Isoptera), Cánh thẳng (Orthoptera) và Cánh vẩy (Lepidoptera). Trong đó, bộ Cánh vẩy là mối đe dọa lớn nhất, chiếm 62,5% tổng số loài. Hai loài được xác định là nguy hiểm nhất dựa trên mật độ và mức độ gây hại là Sâu đo (Pingasa sp.) và Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha Collenette). Đây là những đối tượng cần được ưu tiên giám sát và kiểm soát trong các chương trình bảo vệ thực vật tại địa phương.

6.2. Kiến nghị các giải pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp tối ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một mô hình phòng trừ sâu bệnh tổng hợp IPM được kiến nghị. Mô hình này ưu tiên các biện pháp phòng ngừa như chọn giống tốt, trồng đúng mật độ, và vệ sinh rừng. Tiếp theo là tăng cường các biện pháp sinh học, bảo vệ hệ sinh thái thiên địch. Khi sâu hại xuất hiện, áp dụng các biện pháp cơ giới vật lý. Chỉ khi dịch hại có nguy cơ bùng phát vượt ngưỡng kinh tế, mới cân nhắc sử dụng thuốc trừ sâu cho cây keo một cách có chọn lọc và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn. Sự kết hợp này sẽ mang lại hiệu quả cao và bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thành phần sâu hại trên cây keo tai tượng acacia mangium willd và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại xã cúc phương tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd) là loài cây hiện nay đƣợc trồng rộng rãi và phổ biến trong các tỉnh, thành phố ở nƣớc ta. Chúng đƣợc xem là loài cây có nhiều triển vọng tốt do khả năng thích nghi với hầu hết các điều kiện khí hậu và đất đai. Keo tai tƣợng có nhiều giá trị sử dụng khác nhau: Gỗ đƣợc dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy, làm gỗ trụ mỏ, làm củi, lá dùng làm phân xanh,… Keo có hệ rễ phát triển mạnh, có nấm cộng sinh cố định đạm nên có tác dụng cải tạo đất rất tốt. Nhƣng song song với việc hình thành nên các lâm phần keo thuần loài thì quần thể sâu hại cũng xuất hiện và phát triển mạnh.

Mấy năm gần đây qua điều tra cho thấy trong các lâm phần keo trồng thuần loài thƣờng xuất hiện một số loài sâu hại nhƣ Sâu nâu ăn lá keo (Anomis fulvida Guenee), Sâu vạch xám ăn lá keo (Speiredonira retorta Linnaeus), Sâu róm đen, Sâu cuốn lá,… Đặc biệt mấy năm gần đây xuất hiện một số loài sâu ăn lá Keo tai tƣợng thuộc Họ ngài đêm (Noctuidae), Bộ cánh vẩy (Lepidoptera), trong đó đã có hai loài phát dịch ở nhiều nơi nhƣ Tuyên Quang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hà Tây,… gây tổn thất lớn cho rừng trồng. Theo nghiên cứu mới đây nhất, 2 loài sâu này là Sâu ăn lá keo (Anomis fulvida Guenee) và Sâu vạch xám ăn lá keo (Speiredonira retorta Linnaeus). Hai loài này sống chung với nhau và đã gây ra dịch kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10 năm 1998 ở các lâm trƣờng thuộc hai tỉnh Tuyên Quang, Phú Thọ, chúng đã phá hoại 5220 ha rừng Keo tai tƣợng. Trong năm 1998, để phòng trừ dịch hại, đã có 3 biện pháp cơ bản đƣợc thực hiện, trong đó biện pháp thủ công thông qua thu mua sâu non và biện pháp hóa học đƣợc sử dụng ở nhiều địa phƣơng, còn biện pháp sử dụng mồi nhử bả độc chỉ đƣợc áp dụng có tính chất thử nghiệm.

Biện pháp bắt giết và biện pháp hóa học đã thực hiện là hai giải pháp tình huống, áp dụng khi sâu đã phát dịch nên thƣờng mang tính thụ động và rất tốn kém, nhất là với địa bàn lâm nghiệp khá rộng và địa hình phức tạp thì việc áp dụng hai biện pháp này trờ nên gặp nhiều khó khăn, sử dụng thuốc hóa học còn làm ảnh hƣởng nghiêm trọng tới môi trƣờng có thể gây ra hậu quả khó 1 lƣờng. Để có cơ sở cho việc đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại một cách hợp lý và khoa học, cần phải nghiên cứu kỹ các đặc điểm sinh học các loài sâu hại Keo tai tƣợng cho từng khu vực cụ thể. Nằm trong khu vực tỉnh Ninh Bình, xã Cúc Phƣơng có diện tích rừng trồng keo tai tƣợng đã và đang là đối tƣợng bị phá hại của các loài sâu bệnh hại. Để góp phần nhỏ bé của mình vào công tác quản lý bảo vệ rừng của địa phƣơng, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu thành phần sâu hại trên cây Keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd) và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại Xã Cúc Phƣơng, huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình”.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Côn trùng là lớp động vật phong phú, chiếm tới ½ tổng số loài sinh vật trên trái đất. Trong đó chỉ có khoảng 1% là sâu hại. Sự phong phú về thành phần loài, số lƣợng cá thể trong loài đa dạng về sinh cảnh sống đã góp phần tạo ra tính đa dạng sinh vật trên trái đất. Điều đã thôi thúc các nhà khoa học trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng tiến hành nghiên cứu côn trùng.

Hiện nay trên thế giới có rất nhiều tài liệu nghiên cứu về côn trùng đã đƣợc xuất bản, công bố.Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng thế giới Ngay khi loài ngƣời xuất hiện, đặc biệt là từ lúc con ngƣời bất đầu biết trồng trọt và chăn nuôi, họ đã va chạm với sự phá hoại nhiều mặt của côn trùng. Do đó con ngƣời phải bắt tay vào tìm hiểu nghiên cứu về côn trùng. Những tài liệu nghiên cứu về côn trùng rất nhiều và phong phú. Trong một cuốn sách cổ của Xeerri viết vào năm 3000 TCN đã nói tời cuộc bay khổng lồ và sự phá hoại khùng khiếp của những đàn châu chấu sa mạc.

Trong các tác phẩm nghiên cứu của ông nhà triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 – 322 TCN) đã hệ thống hóa đƣợc hơn 60 loài côn trùng. Ông đã gọi tất cả các loài côn trùng ấy là những loài chân có đốt. Hội côn trùng đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năn 1945. Hội côn trùng ở Nga đƣợc thành lập năm 1959.

Nhà côn trùng Nga Keppen (1882 – 1883) đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập về côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập đên côn trùng thuộc bộ cánh cứng. Những cuộc du hành của nhà nghiên cƣu côn trùng Nga nhƣ Potanrin (1976 – 1899), Provorovski (1979 – 1895), Kozlov (1883 – 1921) đã xuất bản tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ và miền tây Trung Quốc. Đến thế kỷ XIX đã xuất bản nhiều tài liệu về côn trùng ở Châu Âu, Châu Mỹ (gồm 40 tập) ở Madagatsca (gồm 6 tập) quần đảo Haoai, Ấn Độ và nhiều nƣớc khác trên thế giới. Trong các tài liệu nói trên đề cập đến loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng nhƣ: mọt, xen tóc và các loài côn trùng cánh cứng ăn hại khác.

3 Ở Nga đã có nhiều nhà nghiên cứu côn trùng nổi tiếng, họ đã xuất bản những tác phẩm có giá trị về nhƣng loài nhƣ sâu róm thông, sâu đo ăn lá, ong ăn lá, các loài thuộc họ cánh cứng ăn lá thuộc họ Chrysomelidae, Mọt, Vòi Voi, Xén Tóc đục thân… Về phân loại năm 1910 – 1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc Bộ Cánh Cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài in trong 31 tập. Trong đó đã đề cập đến hàng nghìn loài thuộc bọ lá Chrysomelidae.Ilisnki đã xuất bản cuốn “Phân loài côn trùng bằng trừng, sâu non, nhộng, của các loài hại rừng”. Năm 1950, Viện Hàn Lâm Khoa Học Liên Xô đã xuất bản tập “Phân loại côn trùng ở các dải rừng phòng hộ” của tác giả L.Ap non di và G. Năm 1959, Trƣơng Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học” liên tiếp từ năm 1956 giáo trình “Sâm lâm côn trùng học” đƣợc viết lại nhiều lần.

Trong các tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loài bọ lá phá hoại nhiều loại cây rừng trong đó có các loài: Ambrostma quadriimpressum Motsh ; Gazercella aenescens Fairemaire ; Gazercella maculli colis Motsh ; Chrysomela populi Linnaeus ; Chrysomela zutea Oliver ; Chrysomera adamsi ornaticollis Chen ; Plagiodera vesicolora Laichart ; Gaszrolina thoracica Boly ; Chitea mellica Chen. Năm 1958, các nhà côn trùng Trung Quốc đã nghiên cứu về đặc tính sinh vật học, sinh thái học của các loài sâu hại rừng. Năm 1959 đã cho ra đời cuốn “Sâu lâm côn trùng và biện pháp phòng trừ các loài sâu hại rừng”. Năm 1965, Viện hàn Lâm Khoa Học Liên Xô cho ra đời cuốn “Phân loại côn trùng thuộc bộ cánh cứng phần Châu Âu thuộc Liên Xô”.

Ở Trung Quốc giáo trình “Sâm lâm côn trùng học” của Trƣơng Chấp Trung xuất bản năm 1961, năm 1978 xuất bản cuốn “Hình vẽ côn trùng thiên địch”, năm 1970 Donald.Boro và Riciard.White đã xuất bản “Sổ tay về lĩnh vực côn trùng” ở Bắc Mỹ, trong đó đề cập đến phân loại sâu hại, sâu có ích. Năm 1978, Thái Bang Hoa và Cao Thu Lâm đã xuất bản cuốn “côn trùng Vân Nam” đã xây dựng một mảng tra của ba họ phụ của Họ Bọ lá 4 (Chrysomelidae) cụ thể họ phụ Chrysomelinea đã giới thiệu 35 loài, họ phụ Alticinae đã giới thiệu 39 loài và họ phụ Galirucinae đã giới thiệu 93 loài. Khái quát tình hình nghiên cứ về côn trùng ở Việt Nam Trƣớc đây việc nghiên cứu về côn trùng chƣa có nhiều nhƣng đến những năm gần đây thì việc nghiên cứu về côn trùng đã đƣợc quan tâm chú trọng nhiều hơn. Cụ thể nhƣ: - Năm 1976, xuất bản giáo trình “Côn trùng lâm nghiệp” của Phạm Ngọc Anh.

- Năm 1933, xuất bản giáo trình “Kỹ thuật phòng trừ các loài sâu hại rừng”. - Năm 1997, xuất bản giáo trình “Côn trùng rừng”. - Năm 1998, Trân Công Loanh đã giới thiệu trong thông tin khoa học của trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp số 2/1998. Kết quả nghiên cứu về loài sâu gập mép này thuộc giống Coleophara, họ ngài bao (Coleophoridae), bộ cánh vẩy (Lepidoptera).

Năm 1998, Trung tâm kỹ thuật bảo vệ rừng số 1 Quảng Ninh đã giới thiệu kết quả nghiên cứu sơ bộ về một số đặc điểm hình thái về tập tính hoạt động của 3 loài sâu hại sau: Loài “sâu đo” hại Keo tai tƣợng, Bọ ăn lá Keo tai tƣợng (Ambrostoma quadrimpressum Most), Ngài túi nhỏ ăn lá Keo tai tƣợng (Acanthopsyche Sp). Năm 2001, trong cuốn “Điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong lâm nghiệp” các tác giả Trân Công Loanh, Nguyên Thế Nhã, Trần Văn Mão đã đƣa ra các phƣơng pháp đánh giá và dự báo khả năng phát dịch của sâu, bệnh hại rừng dựa vào đặc điểm sinh học của mỗi loài. Phòng trừ sâu bệnh hại là một bộ phận quan trọng của công tác bảo vệ thực vật nhằm: Ngăn chặn thiệt hại do sâu bệnh gây ra. Cải tạo trạng thái, góp phần củng cố thế bền vững của hệ sinh thái, góp phần tăng năng suất chất lƣợng sản phẩm, tăng hiệu quả kinh doanh, phát triển bền vững.

Có rất nhiều biện pháp phòng trừ sâu hại nhƣ: phƣơng pháp kiểm dịch thực vật, phƣơng pháp canh tác, phƣơng pháp giới thiệu vật lý, phƣơng pháp sinh 5 Chƣơng 2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Góp phần hạn chế sâu hại, nâng cao năng suất cây trồng, bảo vệ môi trƣờng sinh thái.

Mục tiêu cụ thể - Xác định thành phần các loại sâu hại Keo tai tƣợng tại khu vực nghiên cứu. - Xác định đƣợc đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu hại chủ yếu đối với Keo tai tƣợng. - Đề xuất đƣợc các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại chủ yếu. Nội dung nghiên cứu - Xác định thành phần các loài sâu hại trên cây Keo tai tƣợng tại khu vực nghiên cứu.

- Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái cơ bản của một số loài sâu hại chủ yếu. - Đề xuất một số biện pháp phòng chống của loài sâu hại chủ yếu tại khu vực nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu 2. Kế thừa tài liệu - Các tài liệu tự nhiên kinh tế, xã hội của khu vực nghiên cứu.

Phƣơng pháp điều tra thành phần sâu hại 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ