Nghiên cứu thành phần loài và phân bố các loài rong biển khu vực ven bờ xã thụy trường huyện thái thụy tỉnh thái bình

Khám phá thành phần và phân bố rong biển ven bờ Thụy Trường, Thái Thụy, Thái Bình. Nghiên cứu chi tiết đa dạng sinh học biển tại khu vực.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các loài rong biển trên thế giới

1.1.1. Thành phần loài các loài rong biển

1.1.2. Nghiên cứu về phân bố các loài rong biển

1.1.3. Giá trị của các loài rong biển

1.1.4. Sản lƣợng các loài rong biển

1.2. Tổng quan nghiên cứu các loài rong biển ở Việt Nam

1.2.1. Nguồn rong biển Việt Nam

1.2.2. Một số nghiên cứu điển hình về rong biển ở Việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU – GIỚI HẠN – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tƣợng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phƣơng pháp nghiên cứu cụ thể

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa l

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Địa chất, thổ nhƣỡng

3.2. Đặc điểm ân cƣ, kinh tế, xã hội

3.2.1. Về kinh tế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài rong biển ven bờ xã Thụy Trƣờng, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình

4.1.1. Thành phần loài rong biển điều tra đƣợc tại khu vực nghiên cứu

4.1.2. Một số hình ảnh và đặc điểm của các loài rong

4.2. Vị trí phân bố của các loài rong biển tại xã Thụy Trƣờng

4.2.1. Phân bố theo các trạng thái rừng ngập mặn và hiện trạng mặt nƣớc

4.3. Ảnh hƣởng của chất lƣợng nƣớc đến sinh trƣởng và phát triển của các loài rong

4.4. Một số biện pháp sử dụng hiệu quả và phát triển các loài rong biển ven bờ xã Thụy Trƣờng, Thái Thụy, Thái Bình

4.4.1. Giá trị sử dụng của các loài rong biển

4.4.2. Các yếu tố ảnh hƣởng đến các rong biển tại khu vực nghiên cứu

4.4.3. Giải pháp góp phần quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên rong biển tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá thành phần loài rong biển ven bờ Thụy Trường

Khu vực ven bờ xã Thụy Trường, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình là một hệ sinh thái đặc thù, chịu ảnh hưởng của châu thổ sông Hồng và chế độ nhật triều của Biển Đông. Nghiên cứu về thành phần loài rong biển tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra tiềm năng kinh tế to lớn. Trước đây, các cuộc điều tra quy mô về rong biển thường tập trung ở khu vực miền Trung và miền Nam, để lại một khoảng trống dữ liệu quan trọng tại vùng Đồng bằng Bắc Bộ. Công trình nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục đích bổ sung cơ sở dữ liệu, phản ánh chính xác sự đa dạng của các loài thực vật thủy sinh tại địa phương. Việc xác định danh lục các loài rong biển, bao gồm Rong bún, Rong mền, và Rong câu chỉ vàng, là bước đi nền tảng để đánh giá nguồn lợi và đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững. Nghiên cứu này góp phần làm rõ bức tranh tổng thể về phân bố rong biển tại một trong những vùng ven biển quan trọng của miền Bắc Việt Nam, tạo tiền đề cho các hoạt động khai thác và nuôi trồng trong tương lai.

1.1. Đặc điểm tự nhiên khu vực ven bờ xã Thụy Trường

Xã Thụy Trường có vị trí địa lý thuận lợi, phía Đông giáp Biển Đông và phía Bắc giáp sông Hóa, tạo nên một vùng nước lợ đa dạng. Địa hình tương đối bằng phẳng, thấp dần ra biển, với hệ thống kênh mương và rừng ngập mặn (RNM) dày đặc. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với bốn mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình năm từ 23-24°C và lượng mưa dồi dào là điều kiện lý tưởng cho hệ thực vật phát triển. Đặc biệt, chế độ nhật triều với biên độ lớn (trung bình 150-180cm) và độ mặn biến động mạnh (từ 11‰ đến 30‰) tạo ra các tiểu vùng sinh thái khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của các loài rong biển. Nguồn phù sa từ sông Hồng bồi đắp tạo nên chất đất giàu dinh dưỡng, là môi trường sống cho nhiều sinh vật, trong đó có các loài rong giá trị. Những điều kiện tự nhiên này là yếu tố then chốt quyết định sự hiện diện và phát triển của hệ rong biển tại khu vực nghiên cứu.

1.2. Tầm quan trọng của việc khảo sát hệ thực vật thủy sinh

Việc khảo sát và định danh hệ thực vật thủy sinh, cụ thể là thành phần loài rong biển, mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, nó đóng góp vào kho tàng dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia, đặc biệt là ở những vùng chưa được chú trọng nghiên cứu như ven biển Thái Bình. Việc này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quy luật phân bố, đặc điểm sinh thái và khả năng thích nghi của từng loài. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc cho việc quy hoạch sử dụng tài nguyên. Hiểu rõ về nguồn lợi rong biển hiện có giúp địa phương xây dựng các mô hình kinh tế bền vững như nuôi trồng, chế biến các sản phẩm từ rong biển, thay thế các phương pháp khai thác tận diệt. Đồng thời, rong biển còn là một chỉ thị sinh học quan trọng, phản ánh sức khỏe của môi trường nước ven bờ, giúp cảnh báo sớm các vấn đề ô nhiễm.

II. Thách thức trong bảo tồn nguồn lợi rong biển Thái Thụy

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, nguồn lợi rong biển tại xã Thụy Trường đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự suy giảm cả về số lượng và chất lượng. Việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng là nhiệm vụ cấp thiết để bảo tồn hệ sinh thái rong biển độc đáo này. Các hoạt động kinh tế của con người, nếu không được quản lý chặt chẽ, sẽ gây ra những tác động tiêu cực không thể đảo ngược. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc khai thác nuôi trồng thủy hải sản và chặt phá rừng là những nguyên nhân chủ yếu làm thu hẹp và biến đổi môi trường sống của các loài rong. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên sâu về phân bố rong biển Thái Bình cũng là một rào cản lớn. Thiếu dữ liệu cập nhật khiến công tác quản lý trở nên bị động, khó đưa ra các chính sách bảo tồn kịp thời và hiệu quả. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa khoa học, quản lý nhà nước và sự tham gia của cộng đồng địa phương.

2.1. Tác động từ hoạt động nuôi trồng thủy sản và phá rừng

Các hoạt động nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, đã và đang gây áp lực lớn lên môi trường ven bờ. Việc xả thải trực tiếp từ các đầm nuôi không qua xử lý làm tăng hàm lượng chất hữu cơ và dinh dưỡng trong nước, gây ra hiện tượng phú dưỡng. Tình trạng này có thể thúc đẩy sự phát triển bùng nổ của một số loài tảo hại, cạnh tranh không gian sống và ánh sáng với các loài rong biển bản địa có giá trị. Ngoài ra, tài liệu gốc nhấn mạnh, việc chặt phá rừng ngập mặn để mở rộng diện tích đầm nuôi là nguyên nhân chính làm mất đi "vành đai xanh" bảo vệ bờ biển. Rừng ngập mặn không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là giá thể bám tự nhiên cho nhiều loài rong. Sự suy giảm diện tích rừng trực tiếp làm môi trường sống của các loài rong biển ven bờ xã Thụy Trường bị thu hẹp và dần biến mất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đa dạng sinh học.

2.2. Hạn chế về dữ liệu và nghiên cứu rong biển khu vực

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt thông tin khoa học về thành phần loài rong biển tại khu vực ven biển Đồng bằng Bắc Bộ nói chung và Thái Bình nói riêng. Các nghiên cứu trước đây thường mang tính đại diện, tập trung vào các loài có giá trị kinh tế cao ở các vùng biển khác. Sự thiếu vắng các cuộc điều tra khảo sát có quy mô khiến việc đánh giá trữ lượng, biến động sinh khối và đặc điểm phân bố các loài rong biển trở nên khó khăn. Tình trạng nhầm lẫn, trùng tên trong phân loại cũng gây trở ngại cho công tác nghiên cứu, thương mại và chế biến. Khi không có một bộ dữ liệu nền tảng đáng tin cậy, các nhà quản lý không thể xây dựng được các kế hoạch khai thác và bảo tồn dựa trên cơ sở khoa học, dẫn đến việc sử dụng lãng phí hoặc khai thác quá mức nguồn tài nguyên quý giá này.

III. Phương pháp điều tra thực địa thành phần loài rong biển

Để xác định chính xác thành phần loài rong biển tại Thụy Trường, một phương pháp điều tra thực địa khoa học và có hệ thống đã được áp dụng. Phương pháp này kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Trọng tâm của công tác thực địa là khảo sát trực tiếp tại các hệ sinh thái khác nhau, từ vùng có rừng ngập mặn đến các bãi triều và vùng nước sâu hơn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp không chỉ giúp phát hiện tối đa số lượng loài mà còn cung cấp thông tin ban đầu về mật độ và trạng thái phát triển của chúng. Các công cụ chuyên dụng như thiết bị định vị GPS, gầu sắt và dụng cụ bảo quản mẫu được chuẩn bị kỹ lưỡng. Toàn bộ quy trình, từ thiết lập tuyến điều tra đến thu mẫu và ghi chép số liệu, đều tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt. Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả nghiên cứu về rong biển Thái Thụy Thái Bình phản ánh đúng thực trạng tự nhiên.

3.1. Kỹ thuật khảo sát rong biển theo tuyến điều tra xác định

Phương pháp điều tra theo tuyến (transect) được sử dụng để khảo sát một cách có hệ thống trên một khu vực rộng lớn. Dựa trên hiện trạng rừng và vùng ngập nước, hai tuyến khảo sát chính đã được thiết lập. Tuyến 1 kéo dài từ thôn Đồng Xuân ra cửa biển, và Tuyến 2 bắt đầu từ ven sông Hóa qua khu vực rừng ngập mặn thôn Trường Xuân. Dọc theo các tuyến này, việc quan sát và thu mẫu được tiến hành. Tại các vùng nước nông, mẫu vật được thu thập trực tiếp trong phạm vi tầm nhìn. Đối với các khu vực nước sâu hơn, thuyền và gầu sắt được sử dụng để vớt rong từ dưới đáy. Kỹ thuật này cho phép ghi nhận sự thay đổi về thành phần loài rong biển theo gradient môi trường, từ gần bờ ra xa bờ, cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phân bố của chúng.

3.2. Thu thập và phân tích mẫu vật trong ô tiêu chuẩn OTC

Để bổ sung dữ liệu và đánh giá chi tiết hơn, phương pháp ô tiêu chuẩn (OTC) đã được triển khai. Tại mỗi trạng thái rừng và khu vực ngập nước đặc trưng, các ô tiêu chuẩn với diện tích 100m² (10x10m) được lập ra. Bên trong mỗi OTC, tất cả các loài rong biển được thu thập một cách cẩn thận, từ bề mặt xuống đáy. Các mẫu vật sau khi thu được gắn số hiệu, chụp ảnh đặc tả và mô tả sơ bộ ngay tại thực địa. Sau đó, chúng được bảo quản trong cồn 70° để đưa về phòng thí nghiệm giám định. Việc giám định tên khoa học dựa trên các khóa phân loại uy tín như của Dawson (1954), Nguyễn Hữu Đại (1997), và các tài liệu thực vật chí Việt Nam. Phương pháp này đảm bảo không bỏ sót các loài có kích thước nhỏ hoặc phân bố cục bộ, giúp xây dựng một danh lục thành phần loài rong biển hoàn chỉnh và chính xác.

IV. Cách phân tích phân bố các loài rong biển tại Thụy Trường

Việc nghiên cứu phân bố các loài rong biển không chỉ dừng lại ở việc xác định chúng có mặt ở đâu, mà còn phải lý giải tại sao chúng lại phân bố như vậy. Để làm được điều này, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp phân tích đa yếu tố, kết hợp giữa định vị không gian và đánh giá các chỉ tiêu môi trường nước. Mục tiêu là xây dựng các sơ đồ phân bố trực quan và tìm ra mối liên hệ giữa sự hiện diện của từng loài rong với các điều kiện tự nhiên cụ thể. Dữ liệu tọa độ địa lý, trạng thái rừng ngập mặn, và các chỉ số hóa lý của nước được thu thập đồng bộ. Quá trình phân tích này cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của Rong bún, Rong mền, và các loài khác. Kết quả phân tích là cơ sở để khoanh vùng các khu vực có tiềm năng phát triển rong biển và đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp.

4.1. Xác định vị trí phân bố rong biển bằng công nghệ GPS

Công nghệ định vị toàn cầu (GPS) đóng vai trò then chốt trong việc lập bản đồ phân bố. Tại mỗi điểm bắt gặp một loài rong biển trên tuyến điều tra hoặc trong OTC, tọa độ địa lý chính xác đều được ghi lại. Dữ liệu này sau đó được tổng hợp và số hóa để xây dựng các bản đồ chuyên đề. Mỗi bản đồ thể hiện vị trí xuất hiện của một loài rong cụ thể, chẳng hạn như sơ đồ phân bố của Rong bún hay Rong câu chỉ vàng. Phương pháp này giúp trực quan hóa không gian phân bố của các loài rong biển, cho thấy rõ các cụm tập trung, các vùng phân bố rải rác hoặc các khu vực vắng bóng. Các sơ đồ này là công cụ hữu ích cho công tác quản lý tài nguyên, giúp xác định các "điểm nóng" đa dạng sinh học cần được ưu tiên bảo vệ.

4.2. Đánh giá ảnh hưởng của chất lượng nước đến sự phát triển

Chất lượng nước là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của rong biển. Để đánh giá mức độ ảnh hưởng này, các mẫu nước đã được thu thập tại các vị trí đặc trưng như khu vực rừng ngập mặn, đầm nuôi thủy sản và gần cửa sông. Các chỉ tiêu vật lý (nhiệt độ, pH, độ trong, độ mặn) và hóa học (hàm lượng NH4+/NH3, NO3-, PO43-) được phân tích ngay tại thực địa hoặc tại phòng thí nghiệm. Kết quả phân tích cho thấy mối tương quan giữa các chỉ tiêu này và sự hiện diện của các loài rong. Ví dụ, sự xuất hiện của Rong bún (Enteromorpha) thường gắn liền với môi trường nước có độ mặn thấp và giàu dinh dưỡng. Việc phân tích này giúp lý giải các mô hình phân bố quan sát được và dự báo sự thay đổi của thảm rong biển khi điều kiện môi trường thay đổi.

V. Kết quả về thành phần loài và phân bố rong biển nổi bật

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết và cập nhật về thành phần loài và phân bố rong biển tại khu vực ven bờ xã Thụy Trường. Quá trình điều tra thực địa và giám định mẫu vật đã xác định được một danh lục các loài rong biển, dù không quá phong phú nhưng lại có những đại diện quan trọng thuộc các ngành rong khác nhau. Đáng chú ý, nghiên cứu đã định danh được 4 loài chính, trong đó có những loài mang giá trị kinh tế và sinh thái cao. Việc tìm ra 4 loài này đã bổ sung dữ liệu quan trọng cho khu hệ thực vật biển vùng Đồng bằng Bắc Bộ. Đặc điểm phân bố của các loài rong biển cũng được làm rõ, cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố như độ mặn, chất nền và sự hiện diện của rừng ngập mặn. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là cơ sở thực tiễn để định hướng các hoạt động bảo tồn và khai thác bền vững nguồn lợi rong biển tại Thái Bình.

5.1. Danh lục 4 loài rong biển chính tại ven bờ Thụy Trường

Qua quá trình phân loại, nghiên cứu đã xác định thành phần loài rong biển tại xã Thụy Trường có 4 loài, thuộc 3 ngành khác nhau. Cụ thể bao gồm: hai loài thuộc ngành Rong lục (Chlorophyta) là Rong bún (Enteromorpha spp.) và Rong mền (Chaetomorpha sp.); một loài thuộc ngành Rong đỏ (Rhodophyta) là Rong câu chỉ vàng (Gracilaria asiatica Chang et Xia); và một loài thực vật bậc cao là Rong xương cá gié (Myriophyllum spicatum L.) thuộc ngành Magnoliophyta. Sự hiện diện của các loài thuộc cả ngành Rong lục và Rong đỏ cho thấy sự đa dạng nhất định của hệ sinh thái. Trong đó, Rong câu chỉ vàng là loài có giá trị kinh tế cao, là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất agar. Việc ghi nhận sự có mặt của loài này mở ra tiềm năng phát triển nuôi trồng tại địa phương.

5.2. Sơ đồ phân bố rong bún rong mền và rong câu chỉ vàng

Nghiên cứu đã xây dựng thành công 4 sơ đồ, mô tả chi tiết vị trí phân bố của 4 loài rong biển đã được xác định. Các sơ đồ này cho thấy mỗi loài có một vùng phân bố đặc trưng. Rong búnRong mền thường được tìm thấy ở các ao hồ nước tĩnh, các đầm nuôi quảng canh hoặc khu vực gần cửa sông, nơi có độ mặn thấp và nước trong. Ngược lại, Rong câu chỉ vàng có xu hướng phân bố ở những khu vực có dòng chảy và độ mặn ổn định hơn. Đặc biệt, sự phân bố của rong biển có mối liên hệ mật thiết với các trạng thái rừng ngập mặn và hiện trạng mặt nước. Các vùng có rừng ngập mặn phát triển tốt thường là nơi trú ngụ và cung cấp giá thể cho nhiều loài rong, tạo thành một quần xã sinh vật đa dạng và phong phú. Các bản đồ này là tài liệu quan trọng để khoanh vùng bảo vệ và quy hoạch khai thác.

VI. Hướng dẫn giải pháp quản lý hiệu quả nguồn lợi rong biển

Từ những kết quả nghiên cứu về thành phần loài và phân bố rong biển, việc đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả và phát triển bền vững nguồn tài nguyên này là bước đi tất yếu. Một chiến lược tổng thể cần được xây dựng, dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố kỹ thuật, thị trường, và quản lý môi trường. Mục tiêu cuối cùng là vừa khai thác được giá trị kinh tế từ rong biển, vừa bảo vệ được sự đa dạng sinh học và chức năng sinh thái của vùng ven bờ Thụy Trường. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc nuôi trồng các loài có giá trị như Rong câu chỉ vàng mà còn phải chú trọng đến việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng, đặc biệt là hệ sinh thái rừng ngập mặn. Sự thành công của các giải pháp này phụ thuộc lớn vào việc nâng cao nhận thức của cộng đồng, sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương và việc ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất.

6.1. Giá trị sử dụng và tiềm năng kinh tế của rong biển địa phương

Các loài rong biển được tìm thấy tại Thụy Trường đều có giá trị sử dụng đa dạng. Rong câu chỉ vàng là nguồn nguyên liệu quý để chiết xuất agar, một chất được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, y dược và công nghệ sinh học. Rong búnRong mền có thể được sử dụng làm thực phẩm, thức ăn cho gia súc hoặc phân bón hữu cơ do chứa nhiều khoáng chất và vitamin. Hơn nữa, chúng còn có vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản kết hợp, đóng vai trò như một "máy lọc sinh học", hấp thụ các chất dinh dưỡng dư thừa và làm sạch môi trường nước. Việc khai thác và phát triển các sản phẩm từ nguồn lợi rong biển này không chỉ tạo ra thu nhập cho người dân địa phương mà còn góp phần xây dựng một nền kinh tế xanh, bền vững.

6.2. Đề xuất giải pháp kỹ thuật và quản lý bền vững tài nguyên

Dựa trên các phân tích, bốn nhóm giải pháp chính được đề xuất. Thứ nhất, về kỹ thuật: cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình nuôi trồng rong biển tiên tiến, phù hợp với điều kiện địa phương, đặc biệt là đối với Rong câu chỉ vàng. Thứ hai, về thị trường: cần xây dựng chuỗi giá trị cho sản phẩm rong biển, kết nối người sản xuất với doanh nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Thứ ba, về quản lý hoạt động nuôi trồng thủy sản: cần có quy hoạch chặt chẽ các vùng nuôi, bắt buộc áp dụng các biện pháp xử lý nước thải để giảm thiểu ô nhiễm. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là giải pháp về quản lý rừng ngập mặn: cần có chính sách bảo vệ nghiêm ngặt, phục hồi và trồng mới các diện tích rừng đã mất. Bảo vệ rừng ngập mặn chính là bảo vệ môi trường sống cốt lõi cho sự tồn tại và phát triển bền vững của thành phần loài rong biển tại Thụy Trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam với 3/4 iện tích là iển nằm trải ài từ Móng Cái đến tận Hà Tiên xứng đáng là "Một quốc gia iển, có công ân iển". Đây là tài sản mà thiên nhiên an tặng cho chúng ta, môi trƣờng trong lành với nhiều tài nguyên qu áu. Sự tồn tại và phát triển của con ngƣời liên quan mật thiết đến các nguồn tài nguyên thiên nhiên .Một trong số tài nguyên giá trị ấy là các loài rong iển. Rong iển có tên khoa học là marine – algae, marine plant hayseawed.

Rong iển là thực vật thủy sinh có đời sống gắn liền với nƣớc. Chúng có thể là đơn ào, đa ào sống thành quần thể. Hình ạng của chúng có thể là hình cầu, hình sợi, hình phiến lá hay hình thù rất đặc iệt. Rong iển thƣờng phân ố ở các vùng nƣớc mặn, nƣớc lợ, cửa sông,vùng triền sâu, vùng iển cạn… Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại, thì giá trị sử ụng của các loài rong iển cũng nhƣ các chế phẩm của nó ngày càng đƣợc xác định, phát hiện và mở rộng vào nhiều lĩnh vực kinh tế và sản xuất khác nhau nhƣ trong y ƣợc, công nghiệp thực phẩm, hoá mỹ phẩm, nông nghiệp.

Do tính chất phân ố rộng và tầm quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế, Rong iển đã lôi cuốn đƣợc rất nhiều nhà nghiên cứu khoa học trên thế giới đi sâu nghiên cứu nhƣ: Dawson (1949, 1954); Chang & Xia (1963, 1976); Fredericq & Hommersand (1989) Abbott & cs (1991). Ở Việt Nam rong iển đƣợc nghiên cứu từ đầu thế kỷ XX. Những kết quả đáng ghi nhận về điều tra phân loại, sinh thái, nguồn lợi của các tác giả: Dawson (1954), Phạm Hoàng Hộ (1969), Nguyễn Hữu Dinh & cs (1993), Nguyễn Văn Tiến (1991, 1993, 1994, 1999), Đàm Đức Tiến (2000), Nguyễn Hữu Đại (2001), Lê Nhƣ Hậu (2005). Trong lĩnh vực sinh hoá: Lê Nguyên Hiếu & Phan Phƣớc Minh (1980), Trƣơng Văn Lung (2004).

Về lĩnh vực nuôi trồng: Đinh Ngọc Chất & Hồ Hữu Nhƣợng (1986), Dƣơng Đức Tiến & cs (1991), Nguyễn Xuân L & cs (1990, 1991, 1995, 1997), Đỗ Văn Khƣơng & cs (1997). Về lĩnh vực 1 chế iến: Lê Đình Hùng & cs (2002). Đây là những kết quả quan trọng, có nghĩa đối với sự phát triển của hƣớng nghiên cứu sử ụng nguồn lợi rong iển đầy triển vọng hiện nay của nƣớc ta. Các kết quả nghiên cứu nêu trên mới tập trung vào các lĩnh vực nuôi trồng, chế iến một số loài mang tính đại iện (Rong câu, rong sụn…).

Các nghiên cứu về thành phần loài chƣa đƣợc cập nhật, nhiều loài còn nhầm lẫn, trùng tên ẫn đến khó khăn trong việc nghiên cứu, kinh tế - thƣơng mại và chế iến từ nguồn nguyên liệu này. Các nghiên cứu chƣa đi sâu vào khai thác công ụng của các loài rong iển. Đặc iệt là khu vực ven iển ĐBBB, trong đó có tỉnh Thái Bình chƣa đƣợc chú đến trong các cuộc điều tra khảo sát có quy mô. Xuất phát từ thực tế đó, tôi chọn đề tài "Nghiên cứu thành phần loài và phân bố các loài rong biển khu vực ven bờ xã Thụy Trường, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình”.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Từ trƣớc đến nay việc nghiên cứu về rong biển trên thế giới cũng nhƣ ở châu Á và Việt Nam đã đƣợc quan tâm khá nhiều, những nghiên cứu chủ yếu tập trung vào vai trò đóng góp vào nguồn lợi kinh tế, hay nuôi trồng, chế biến. Thành phần loài rong biển cũng nhƣ phân ố của chúng luôn biến đổi, vì vậy thông tin cần đƣợc cập nhật liên tục, đòi hỏi phải có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này hơn nữa, góp phần vào sự đa ạng sinh vật trên thế giới, cũng nhƣ phục vụ tốt hơn nhu cầu của nhân loại. Tôi tiến hành nghiên cứu thành phần loài và phân bố của rong biển tại ven bờ xã Thụy Trƣờng nhằm góp thêm vào cơ sở dữ liệu về tài nguyên rong biển vùng nghiên cứu và làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất quản lý và bảo tồn nguồn lợi rong biển của địa phƣơng.1 Tổng quan các loài rong biển trên thế giới 1.1 Thành phần loài các loài rong biển Tùy thuộc vào thành phần cấu tạo, thành phần sắc tố, đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh sản mà rong iển đƣợc chia thành 3ngành rong chính: 1, Ngành rong Lục (Chlorophyta) 2, Ngành rong Nâu (Phaecophyta) 3, Ngành rong Đỏ (Rho ophyta) Ngành rong Lục: có trên ƣới 360 chi và hơn 5700 loài, phần lớn sống trong nƣớc ngọt, nét đặc trƣng của loài rong này là có màu lục. 1 Hình thái về rong Lục Ngành rong Nâu: có trên 190 chi, hơn 900 loài, phần lớn sống ở biển, số chi, loài tìm thấy trong nƣớc ngọt không nhiều lắm.

2 Hình thái về rong Nâu Ngành rong Đỏ: rong Đỏ là những loại rong biển khi tƣơi có màu hồng lục, hồng tím, hồng nâu. Khi khô tùy theo phƣơng pháp chế biến chuyển sang màu nâu hay nâu vàng đến vàng. Rong Đỏ có 2500 loài, gồm 400 chi, thuộc nhiều họ, phần lớn sống ở biển (Trần Thị Luyến, Đỗ Minh Phụng, Nguyễn Anh Tuấn, Ngô Đăng Nghĩa (2004), Chế biến rong biển, Nxb. Nông nghiệp, Thành phố Hồ Chí Minh.

3 Hình thái về rong Đỏ 1.2 Nghiên cứu về phân bố các loài rong biển Theo đề tài nghiên cứu “khảo sát hàm lƣợng fucoidan từ một số loài rong biển” của TS. Nguyễn Duy Nhứt – Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Nha Trang, 2012 có đề cập: - Xét về số lƣợng các loài rong, thì rong Lục (Chlorophyta) trên thế giới chủ yếu phân bố tập trung tại Philippin, tiếp theo là Hàn Quốc, kế tiếp là Indonesia, Nhật Bản và ít hơn là ở Việt Nam với các loài Caulerpa racemosa, Ulva reticulata, Ulva lactuca. Ngoài ra, rong Lục còn phân bố rải rác ở các nƣớc bao gồm: Achentina, Bangladesh, Canada, Chile, Pháp, Hawaii, Israel, Italy, Kenya, Malaysia, Myanmar, Bồ Đào Nha, Thái Lan…. - Rong Đỏ (Rhodophyta) phân bố nhiều ở Việt Nam.

Sau đó cùng với số lƣợng loài tƣơng đƣơng nhau ở Nhật Bản, Chile, Indonesia, Philippin, Canada, Hàn Quốc tiếp theo sau là Thái Lan, Brazil, Pháp, Bồ Đào Nha, Trung Quốc, Hawaii, Myanmar, Nam Phi, ít hơn nữa là Anh, Bangladesh, Caribbe, Ireland, Peru, Tây Ban Nha, Achentina, Ấn Độ, Italy, Malaysia, 5 Mexico, New Zealand, Mỹ sau hết là rải rác có mặt ở Iceland, Alaska, Kenya, Madagascar, Kiribati, Ai Cập, Israel, Ma rốc, Namibia, Tanzania. - Rong Nâu (Phaeophyta) phân bố nhiều nhất ở Nhật Bản, tiếp theo là Canada,Việt Nam, Hàn Quốc, Alaska, Ireland, Mỹ, Pháp, ấn Độ, kế tiếp là Chile, Achentina, Brazil, Hawaii, Malaysia, Mexico, Myanmar, Bồ Đào Nha. Phân bố về số loài rong biển tuy đã đƣợc tổng kết sơ ộ, tuy nhiên, tuỳ theo diện tích lãnh hải, điều kiện môi trƣờng phát triển, kỹ thuật nuôi trồng khác nhau của các nƣớc mà sản lƣợng rong biển trên thế giới khác với phân bố các loài rong.3 Giá trị của các loài rong biển Theo nghiên cứu của FAO (2003), rong biển có nhiều vai trò quan trọng trong đời sống con ngƣời.  Dùng làm thực phẩm Nhiều loại rong biển có giá trị inh ƣỡng cao, chứa nhiều nguyên tố vi lƣợng,vitamin, protein…Đặc biệt trong protein có nhiều axit amin thiết yếu.

Vì vậy từ lâu ngƣời ta sử dụng rong nhƣ một nguồn thực phẩm: dùng làm thức ăn tƣơi (Ulva, Caulerpa, Gracilaria….  Dùng trong y học và dược phẩm Một số rong biển đƣợc dùng trong y khoa vì chúng chứa một số chất nhƣ Io trị bệnh về tuyến giáp trạng, trị béo phì, một số tạo chất kháng sinh chống nhiều loài vi khuẩn. Agar làm môi trƣờng nuôi cấy vi khuẩn; Sargassum, Codium chứa axit alginic dùng làm thuốc phóng xạ, trị bệnh tim mạch; Alginat dùng trong huyết thanh nhân tạo …  Rong biển dùng trong nông nghiệp Rong đƣợc làm thức ăn cho gia súc; đặc biệt ở một số nƣớc, rong làm thức ăn chính cho gia súc vào mùa đông thay cho cỏ (ví dụ nhƣ Eteromorpha, Gracilaria. 6 Trong trồng trọt, rong biển còn đƣợc dùng làm phân bón do trong rong biển chứa nhiều K, Ca, P, cung cấp cho đất (Eteromorpha, sargassum, cla ophora…).

Ngoài ra, rong biển có thể chiết xuất ra các loại kích thích tố sinh trƣởng nhƣ Auxin, Ge erelline…từ các loài rong nhƣ: Gracilaria, Atcuata, Acanthophora muscoi es, Pa ina, Dictyota, Caulerpha…  Rong biển dùng trong công nghiệp Theo FAO (2003), rong biển đƣợc chiết xuất và chế biến cho ra NaOH, KOH, Io … ùng nhiều trong công nghiệp hóa chất, chế biến thực phẩm, phân bón. Agar đƣợc ùng để hồ và nhuộm vải, kem đánh răng; Alginat ùng trong công nghệ thực phẩm; Carrageenan dùng làm hồ trong công nghiệp dệt, bánh kẹo… Theo Trần Đình Toại và ctv, (2009) cho biết k-carrageenan chiết từ rong Hồng Vân Eucheuma geletinae có thể dùng làm phụ gia chế biến và bảo quản thay thế có hiệu quả và không độc hại so với hàn the trong sản xuất các sản phẩm làm từ tinh bột ( ún…).  Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản Trong nuôi trồng thủy sản rong biển đƣợc nuôi trồng kết hợp với các loài cá, tôm, nhuyễn thể. Rong biển đóng vai trò nhƣ máy lọc sinh học làm giảm ô nhiễm môi trƣờng nƣớc và nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích mặt nƣớc.

Lê Nhƣ Hậu và ctv, (2005) đã nghiên cứu khả năng hấp thụ chất dinh ƣỡng của một số loài rong câu Gracilariaceae (G. bailinae) trong việc xử l nƣớc thải nuôi tôm. Ba thí nghiệm đã đƣợc nghiên cứu: (1) Nƣớc biển bổ sung thành phần muối inh ƣỡng, (2) Nƣớc lấy ở bể nuôi tôm sau 4 tháng nuôi (trong phòng thí ngiệm), (3) Trong ao nƣớc thải nuôi tôm. Kết quả cho thấy rằng trong tất cả các trƣờng hợp, rong câu Gracilariaceae hấp thụ NH4+ trƣớc và sau đó là NO3- và PO43- .Nitrogen và 7 phosphorus đã đƣợc hấp thụ nhanh chóng trong những ngày đầu thí nghiệm.Trong phòng thí nghiệm, sau 24 giờ, hàm lƣợng NH4+ giảm khoảng 80% và trong ao tôm thì tỷ lệ này giảm khoảng 60 - 70%.Trong bể kính, sau 10 ngày, hầu hết lƣợng nitrogen và phosphorus đã đƣợc rong sử dụng, nhƣng trong ao nƣớc thải tôm thì còn lại khoảng 20 - 25%.

Khả năng hấp thụ chất inh ƣỡng không khác nhau nhiều giữa 3 loài rong câu, nhƣng loài rong G. bailinae có xu thế cao hơn. Nghiên cứu của Jones (2000), tiến hành thử nghiệm khả năng lọc của hàu (Saccostrea commercialis) và rong Gracilaria edulis (Gmelin) Silva. Nƣớc đƣợc lấy từ ao nuôi tôm sau đó cho hàu và rong vào.

Kết quả sau 72 giờ (đối với rong biển), cho thấy hàm lƣợng các thông số giảm so với ban đầu, nhƣ : TSS giảm 12%; TN 28%; TP 14%; NH4+ 76%; NO3- 30%; PO43- 35%; chlorophyll a 0,7%. Neori et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ