Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của cây ngập mặn ven biển xã thụy trường huyện thái thụy tỉnh thái bình

Khám phá thành phần loài và đặc điểm phân bố cây ngập mặn ven biển Thụy Trường, Thái Bình. Tìm hiểu chi tiết đa dạng sinh học nơi đây.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Tác giả

Lê Thị Thúy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

68
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về rừng ngập mặn

1.2. Sự phân bố của rừng ngập mặn

1.3. Sự phân bố của rừng ngập mặn trên thế giới và Việt Nam

1.3.1. Nghiên cứu về phân bố, đa dạng của rừng ngập mặn trên thế giới

1.3.2. Nghiên cứu về phân bố, đa dạng của rừng ngập mặn ở Việt Nam

1.4. Đặc điểm rừng ngập mặn xã Thụy Trường, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình

2. Chương 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Kế thừa tài liệu

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Địa hình, địa thế

3.1.2. Địa chất, thổ nhưỡng

3.2. Đặc điểm dân cư, kinh tế, xã hội

3.2.1. Về kinh tế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài thực ngập mặn tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm phân bố của các loài thực vật ngập mặn tại xã Thụy Trường

4.3. Các trạng thái rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu

4.4. Cấu trúc mặt phẳng ngang của các ô tiêu chuẩn theo trạng thái rừng

4.5. Đặc điểm cấu trúc rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu

4.5.1. Cấu trúc tổ thành loài

4.5.2. Cấu trúc mật độ

4.5.3. Cấu trúc tầng thứ

4.6. Đánh giá tác động và đề xuất những giải pháp để bảo vệ và phát triển bền vững rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu

4.6.1. Tác động gây ảnh hưởng đến rừng ngập mặn tại xã Thụy Trường, huyện Thái Thuy, tỉnh Thái bình

4.6.2. Những giải pháp để bảo vệ và phát triển bền vững rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ sinh thái cây ngập mặn ven biển xã Thụy Trường

Nghiên cứu về cây ngập mặn ven biển xã Thụy Trường cung cấp một cái nhìn toàn diện về một hệ sinh thái quan trọng thuộc Khu dự trữ sinh quyển châu thổ sông Hồng. Xã Thụy Trường, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình có vị trí địa lý đặc biệt, là vùng cửa sông ven biển, nơi giao thoa giữa môi trường đất liền và biển cả. Khu vực này sở hữu các điều kiện tự nhiên huyện Thái Thụy đặc thù, bao gồm địa hình bằng phẳng, đất phù sa bồi lắng và chế độ thủy triều bán nhật triều không đều, tạo nên môi trường lý tưởng cho sự phát triển của thảm thực vật ngập mặn. Hệ sinh thái này không chỉ là một phần của đa dạng sinh học ven biển mà còn đóng vai trò như một lá chắn xanh, bảo vệ đê điều và đời sống người dân trước các tác động khắc nghiệt của thiên nhiên. Sự tồn tại và phát triển của dải rừng này là minh chứng cho nỗ lực phục hồi và bảo tồn, đặc biệt sau các dự án trồng rừng được triển khai từ những năm 1994. Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của cây ngập mặn tại đây là cơ sở khoa học thiết yếu để đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp quản lý bền vững, góp phần bảo vệ tài nguyên thực vật quý giá này.

1.1. Điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng tại khu vực nghiên cứu

Khu vực xã Thụy Trường có địa hình tương đối bằng phẳng, thấp dần từ khu dân cư ra biển, với cao trình phổ biến từ 0,70 m đến 1,25 m. Nền đất chủ yếu được hình thành từ phù sa bồi lắng của hệ thống sông Hồng, bao gồm đất nhẹ, cát pha và đất thịt, tạo nên môi trường đất ngập mặn giàu dinh dưỡng. Khí hậu mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa với bốn mùa rõ rệt, lượng mưa trung bình hàng năm lớn, độ ẩm không khí cao, dao động từ 82-94%. Chế độ thủy triều bán nhật triều không đều và độ mặn biến động lớn (từ 11‰ đến 30‰) là những yếu tố sinh thái quyết định đến sự phân bố và sinh trưởng của các loài cây ngập mặn đặc hữu. Những điều kiện tự nhiên huyện Thái Thụy này vừa tạo thuận lợi nhưng cũng đặt ra thách thức cho sự tồn tại của hệ sinh thái.

1.2. Vai trò và giá trị của rừng ngập mặn đối với địa phương

Hệ sinh thái rừng ngập mặn tại Thụy Trường có vai trò cực kỳ quan trọng. Trước hết, đây là vành đai xanh có chức năng phòng chống xói lở bờ biển, làm giảm sức mạnh của sóng và gió bão, bảo vệ an toàn cho hệ thống đê điều và khu dân cư. Bên cạnh đó, rừng ngập mặn còn là nơi cư trú, sinh sản và cung cấp nguồn thức ăn cho nhiều loài thủy hải sản có giá trị kinh tế, tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Giá trị của rừng ngập mặn còn thể hiện ở khả năng cải thiện môi trường, hấp thụ CO2, lọc các chất ô nhiễm trong nước và bồi tụ phù sa, góp phần mở rộng diện tích đất liền. Đây là một tài nguyên thực vật không thể thiếu trong chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu và cây ngập mặn.

II. Hiện trạng rừng ngập mặn Thái Bình Thách thức và suy giảm

Hiện trạng rừng ngập mặn Thái Bình, đặc biệt tại xã Thụy Trường, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù đã có những nỗ lực phục hồi, hệ sinh thái này vẫn đang bị đe dọa bởi các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững của con người và tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu và cây ngập mặn. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, các hoạt động nuôi trồng thủy sản không có quy hoạch và khai thác quá mức đã làm suy giảm cả về diện tích và chất lượng rừng. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đa dạng loài tại đây còn thấp, chủ yếu là rừng trồng và rừng phục hồi với một vài loài cây chủ đạo. Sự suy giảm này không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học ven biển mà còn làm suy yếu chức năng phòng hộ của rừng, gia tăng nguy cơ từ thiên tai như bão và triều cường. Việc đánh giá đúng thực trạng và xác định các nguyên nhân gây suy thoái là bước đi cấp thiết để xây dựng các giải pháp bảo tồn rừng ngập mặn hiệu quả.

2.1. Tác động từ hoạt động của con người và biến đổi khí hậu

Các hoạt động của con người là một trong những nguyên nhân chính gây suy thoái rừng ngập mặn. Theo khảo sát, việc khai hoang lấn biển để nuôi trồng thủy sản, chặt phá cây rừng làm củi và các hoạt động khai thác hải sản không bền vững đã làm thu hẹp diện tích rừng. Bên cạnh đó, xu hướng nóng lên toàn cầu và mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu đang làm thay đổi môi trường sống, gây khó khăn cho sự tái sinh và phát triển của các quần thể cây sú, vẹt. Các cơn bão với cường độ ngày càng mạnh cũng gây thiệt hại nặng nề cho các dải rừng phòng hộ ven biển, đòi hỏi phải có những chiến lược thích ứng và bảo vệ cấp bách.

2.2. Sự suy giảm đa dạng loài tại thảm thực vật ngập mặn

Một trong những thách thức lớn nhất là sự suy giảm về đa dạng sinh học ven biển. Nghiên cứu tại Thụy Trường chỉ ghi nhận được 3 loài cây ngập mặn chính là Trang, Sú và Bần. Điều này cho thấy thành phần loài rất kém đa dạng, chủ yếu là rừng trồng thuần loài hoặc hỗn giao đơn giản. So với các hệ sinh thái rừng ngập mặn ở miền Nam, khu vực này có cấu trúc loài nghèo nàn hơn nhiều. Sự thiếu đa dạng này làm giảm tính ổn định và khả năng chống chịu của hệ sinh thái rừng ngập mặn trước các biến động môi trường. Việc phục hồi và làm giàu thành phần loài là một mục tiêu quan trọng trong công tác bảo tồn rừng ngập mặn tại địa phương.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài cây ngập mặn tại xã

Để có được đánh giá khoa học và chính xác về thành phần loài và đặc điểm phân bố của cây ngập mặn ven biển xã Thụy Trường, một phương pháp nghiên cứu thực địa chi tiết đã được áp dụng. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng công tác chuẩn bị, kế thừa các tài liệu đã có và khảo sát sơ bộ toàn bộ khu vực. Dựa trên kết quả khảo sát, các tuyến điều tra được thiết lập đi qua ba trạng thái rừng điển hình: rừng Trang trồng, rừng Bần trồng và rừng hỗn giao. Tại mỗi trạng thái, các ô tiêu chuẩn (ÔTC) với diện tích 100m² (10m x 10m) được lập để thu thập dữ liệu chi tiết. Các chỉ tiêu lâm học như tên loài, chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính gốc (Dg), đường kính tán (Dt) của tất cả các cây trưởng thành đều được đo đếm cẩn thận. Bên cạnh đó, cây tái sinh và thảm thực vật cũng được điều tra trong các ô dạng bản (ÔDB) nhỏ hơn. Phương pháp này đảm bảo số liệu thu thập phản ánh đúng cấu trúc quần xã thực vật và làm cơ sở vững chắc cho việc phân tích và đề xuất giải pháp.

3.1. Quy trình khảo sát và lập ô tiêu chuẩn OTC thực địa

Quy trình khảo sát được tiến hành một cách hệ thống. Đầu tiên là giai đoạn khảo sát sơ bộ để phân loại các trạng thái rừng và xác định các vị trí điển hình. Sau đó, 9 ô tiêu chuẩn (ÔTC) được thiết lập, phân bổ đều cho ba trạng thái: 3 ÔTC cho rừng Trang, 3 ÔTC cho rừng Bần và 3 ÔTC cho rừng hỗn giao. Trong mỗi ÔTC, tất cả các cây trưởng thành (Hvn > 0.5m) được đánh số và đo đạc các chỉ số sinh trưởng. Đồng thời, 5 ô dạng bản (ÔDB) diện tích 5m² được lập trong mỗi ÔTC để điều tra cây tái sinh và độ che phủ của thảm tươi. Việc sử dụng thiết bị định vị GPS giúp xác định chính xác vị trí các ô, phục vụ cho công tác vẽ bản đồ và phân tích không gian.

3.2. Phân tích cấu trúc quần xã thực vật và xử lý số liệu

Sau khi thu thập số liệu thực địa, phương pháp thống kê toán học trong lâm nghiệp và phần mềm Excel được sử dụng để xử lý và phân tích. Các chỉ tiêu về cấu trúc quần xã thực vật được tính toán, bao gồm: cấu trúc tổ thành loài (xác định tỷ lệ tham gia của mỗi loài), cấu trúc mật độ (số cây/ha), và các đặc trưng sinh trưởng trung bình. Công thức tổ thành được thiết lập để thể hiện mức độ chiếm ưu thế của các loài trong từng trạng thái rừng. Việc phân tích chi tiết các đặc điểm sinh thái này giúp làm rõ cấu trúc bên trong của lâm phần và sự khác biệt giữa các trạng thái rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu.

IV. Kết quả 3 loài cây ngập mặn chủ đạo tại Thụy Trường

Kết quả nghiên cứu thành phần loài cây ngập mặn tại Thụy Trường đã xác định được 3 loài chính, thuộc 3 chi và 3 họ thực vật khác nhau. Danh lục này cho thấy sự đa dạng loài ở mức thấp. Các loài này bao gồm cây Bần chua (Sonneratia caseolaris), cây Trang (Kandelia candel) – một loài thuộc họ Đước, và cây Sú (Aegiceras corniculatum). Trong đó, Trang là loài chiếm ưu thế rõ rệt, đặc biệt ở các khu vực rừng trồng phòng hộ ven đê. Bần chua thường được trồng trong các đầm nuôi trồng thủy sản, trong khi Sú là loài tái sinh tự nhiên phổ biến, có khả năng phát triển tốt dưới tán của các loài khác. Sự phân bố và tỷ lệ tham gia của ba loài này có sự khác biệt rõ rệt giữa các trạng thái rừng, phản ánh cả mục đích trồng rừng của con người và khả năng thích nghi của từng loài với các điều kiện lập địa khác nhau trên đất ngập mặn. Phân tích sâu hơn về cấu trúc mật độ và tổ thành loài đã làm rõ vai trò và vị thế của từng loài trong hệ sinh thái rừng ngập mặn này.

4.1. Đặc điểm sinh thái của cây Bần chua cây Trang và cây Sú

Mỗi loài cây có những đặc điểm sinh thái riêng. Cây Trang (Kandelia candel) là loài tiên phong, được trồng với mật độ dày ven biển nhờ khả năng chịu mặn tốt và hệ rễ phát triển mạnh, giúp cố định đất và chắn sóng hiệu quả. Cây Bần chua (Sonneratia caseolaris) lại ưa thích vùng nước lợ, ổn định hơn và thường được trồng trong các ao đầm. Loài này có hệ rễ thở đặc trưng, giúp thích nghi với điều kiện ngập nước thường xuyên. Cây Sú (Aegiceras corniculatum) là cây bụi hoặc gỗ nhỏ, có khả năng tái sinh và phát tán mạnh mẽ, thường xuất hiện dưới tán rừng Trang và rừng hỗn giao, cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện ánh sáng yếu hơn.

4.2. Cấu trúc tổ thành và mật độ quần thể cây Sú Vẹt

Phân tích cấu trúc tổ thành cho thấy sự thống trị của Trang (hay còn gọi là Vẹt) trong trạng thái rừng trồng Trang, chiếm tới 88,4%. Trong khi đó, ở trạng thái rừng hỗn giao, Bần chua chiếm ưu thế với 44,8%, còn Trang và Sú có tỷ lệ tương đương. Về mật độ, rừng trồng Trang có mật độ cao nhất, lên tới 24.500 cây/ha, thể hiện rõ mục đích phòng hộ. Đáng chú ý, quần thể cây Sú, Vẹt (ở đây là Trang) có sự khác biệt về tái sinh. Dù số lượng cây Sú trưởng thành ít, nhưng tỷ lệ cây tái sinh lại rất cao (lên tới 69,23% ở rừng hỗn giao), cho thấy tiềm năng phục hồi tự nhiên mạnh mẽ của loài này. Ngược lại, Bần chua gần như không có tái sinh tự nhiên trong khu vực nghiên cứu.

V. Phân tích đặc điểm phân bố cây ngập mặn theo trạng thái

Nghiên cứu đặc điểm phân bố của cây ngập mặn ven biển xã Thụy Trường cho thấy sự phân hóa rõ rệt theo ba trạng thái rừng chính. Mỗi trạng thái có cấu trúc, mật độ và sự sắp xếp không gian riêng, phản ánh sự kết hợp giữa mục đích can thiệp của con người và quy luật phát triển tự nhiên. Trạng thái rừng Trang trồng được phân bố thành dải dài, ven khu vực đê biển, đóng vai trò then chốt trong việc chắn sóng và bảo vệ bờ. Trạng thái rừng Bần trồng lại tập trung trong các khu vực đầm, ao nuôi trồng thủy sản, phục vụ mục đích kép vừa bảo vệ bờ ao vừa cải thiện môi trường nước. Cuối cùng, trạng thái rừng hỗn giao có cấu trúc phức tạp hơn, là nơi xen kẽ giữa các loài cây trồng và cây tái sinh tự nhiên. Sự phân bố này cho thấy một bức tranh đa dạng về cách thức quản lý và sử dụng hệ sinh thái rừng ngập mặn tại địa phương, từ đó mở ra các hướng tiếp cận khác nhau cho công tác bảo tồn rừng ngập mặn.

5.1. Rừng trồng Trang và vai trò phòng chống xói lở bờ biển

Trạng thái rừng trồng Trang thuần loài có đặc điểm phân bố theo hàng lối rõ rệt, với mật độ rất cao. Các cây được trồng sát nhau nhằm tạo thành một bức tường xanh vững chắc. Vị trí phân bố của trạng thái này nằm ở tuyến đầu, tiếp giáp trực tiếp với biển. Vai trò chính của dải rừng này là phòng chống xói lở bờ biển. Hệ thống rễ chằng chịt của cây Trang giúp cố định đất bãi triều, trong khi thân và tán cây làm giảm năng lượng sóng, hạn chế tác động của triều cường và bão vào hệ thống đê. Đây là một mô hình phòng hộ dựa vào tự nhiên hiệu quả, đã được chứng minh qua thực tế tại Thụy Trường.

5.2. Phân bố rừng Bần và rừng hỗn giao trên đất ngập mặn

Rừng Bần trồng và rừng hỗn giao phân bố ở các vị trí phía trong, được che chắn bởi dải rừng Trang. Rừng Bần chủ yếu nằm trong các khu vực đầm nuôi thủy sản trên đất ngập mặn. Sự phân bố này gắn liền với hoạt động kinh tế của người dân, tận dụng khả năng cải tạo môi trường của cây Bần. Trong khi đó, rừng hỗn giao có sự phân bố ngẫu nhiên hơn, không theo một quy luật sắp xếp nào. Đây là nơi thể hiện rõ nhất sự cạnh tranh và tương tác sinh thái giữa các loài Bần chua, Trang và Sú. Cấu trúc không gian của rừng hỗn giao cho thấy sự phát triển tự nhiên của hệ sinh thái rừng ngập mặn sau giai đoạn trồng ban đầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam, đất nƣớc nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mƣa nhiều. Do đó mà nƣớc ta mang một nguồn tài nguyên rất đa dạng và phong phú. Trong các nguồn tài nguyên thiên nhiên đó rừng đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với con ngƣời và các sinh vật trên trái đất. Rừng là nguồn tài nguyên quý giá, là lá phổi xanh của nhân loại, từng loại rừng sẽ có những giá trị và mục đ ch hác nhau, góp phần bổ sung và hoàn thiện và c n bằng hoạt động sống của chúng cũng nhƣ cho nhân oại.

Nằm ở vị trí tiếp giáp giữa hệ sinh thái trên cạn và hệ sinh thái biển, rừng ngập mặn (RNM) là hệ sinh thái đặc trƣng phân bố ở những vùng bãi triều ven biển nhiệt đới và Á nhiệt đới. Vì vậy, RNM có vai trò hết sức quan trọng trong việc bảo vệ các vùng cửa sông, ven biển nhƣ chống xói lở, điều hòa khí hậu, làm giảm ô nhiễm môi trƣờng góp phần mở rộng thềm lục địa, hạn chế sự xâm nhập mặn vào trong đất liền và nơi trú ngụ của nhiều oài động – thực vật quý, hiếm. Nằm ở cửa sông ven biển, xã Thụy Trƣờng, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình nằm tiếp giáp với vƣờn quốc gia Xuân Thủy tỉnh Nam Định với t nh đa dạng sinh học cao về mặt sinh học cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng do các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững của con ngƣời. Cùng với xu hƣớng biến đổi khí hậu làm cho Trái Đất ngày càng nóng lên, mực nƣớc biển t ng cao hiến cho diện tích rừng ngập mặn nơi đây đang bị suy giảm nghiêm trọng cả về số ƣợng và chất ƣợng.

Để góp phần bảo tồn và phát triển bền vững thực vật rừng ngập mặn, việc đánh giá t nh đa dạng thành phần loài và phân bố của cây ngập mặn tại khu vực nghiên cứu là cần thiết. Do vậy tôi đã tiến hành thực hiện nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của cây ngập mặn ven biển xã Thụy Trường, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình” nhằm xây dựng cơ sở khoa học cho việc xác định t nh đa dạng và phân bố của dải rừng ngập mặn để àm cơ sở đề xuất một số giải pháp bảo vệ và phát triển bền vững rừng ngập mặn. 1 Chƣơng1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về rừng ngập mặn Khái niệm về rừng ngập mặn Nằm trong mối tƣơng tác giữ đất liền và biển, rừng ngập mặn là sinh cảnh quan trọng và quý giá về khả n ng th ch nghi.

Phổ biến trong rừng ngập mặn là cây chịu mặn, hải sản, chim nƣớc, chim di cƣ, hỉ, lợn rừng, kỳ đà, tr n, chồn.2 Sự phân bố của rừng ngập mặn Sự sinh trƣởng và phát triển của RNM đều chịu ảnh hƣởng của nhiều nhân tố tự nhiên, nhƣng một khu vực nào đó thì RNM có thể chịu nhiều tác động của một vài nhân tố nhƣ nhiệt độ, ƣợng mƣa, chế độ thủy triều,. những nhân tố này có ảnh hƣởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự phân bố của RNM. Bên cạnh đó RNM chịu ảnh hƣởng của các yếu tố môi trƣờng không khí, môi trƣờng nƣớc và môi trƣờng đất. Sau đây sẽ là dẫn chứng về sự phân bố RNM chịu sự tác động của môi trƣờng bên ngoài.

RNM phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận x ch đạo nên đối với môi trƣờng không khí nhiệt độ là yếu tố đặc trƣng, ở những nơi có biên độ nhiệt thích hợp và t dao động, cây ngập mặn có điều kiện sinh trƣởng và phát triển tốt cho nên hạt giống hi phát tán có điều kiện nảy mầm ở mức tối ƣu nhất, ngƣợc lại ở những nơi có biên độ giao động nhiệt lớn thì quá trình sinh trƣởng phát triển diễn ra chậm cho nên sẽ ảnh hƣởng đến phân bố của RNM. Đối với môi trƣờng nƣớc là một môi trƣờng cung cấp cho cây ngập mặn những chất dinh dƣỡng cần thiết để các loài cây ngập mặn có điều kiện sinh trƣởngvà phát triển tốt. Trong môi trƣờng này thì ƣợng mƣa đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng và duy trì độ mặn để hạt giống của cây ngập mặn ở những khu vực hác có điều kiện cƣ trú và nảy mầm 2 Với môi trƣờng đất trong một quần xã RNM phụ thuộc vào nhiều yếu tố địa hình và địa mạo. Sự thay đổi mực nƣớc biển hoặc quá trình xói mòn, sạt lở có thể tác động trục tiếp đến sự phân bố của RNM.

Các quần xã RNM phát triển tốt nhất đối với những bãi bồi có đảo che chắn sẽ tạo điều kiện cho cây ngập mặn phát triển tốt. Nhìn chung RNM chịu ảnh hƣởng của nhiều nhân tố, và mỗi nhân tố sẽ quyết định đến sự phân bố và hình thái sinh trƣởng của thực vật RNM.3 Sự phân bố của rừng ngập mặn trên thế giới và Việt Nam 1.1 Nghiên cứu về phân bố, đa dạng của rừng ngập mặn trên thế giới - Rừng ngập mặn trên thế giới có vai trò rất lớn trong việc đảm bảo cân bằng sinh thái cho vùng đất ngập nƣớc ven biển đồng thời bảo vệ sự ổn định của đới bờ biển, vì vậy viêc bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vừa à điều kiện vừa là yêu cầu cấp thiết nhất trong thời gian biến đổi khí hậu lớn trên toàn cầu nhƣ hiện nay. Đối với nghiên cứu (Phan Nguyên Hồng, 1987) RNM phân bố chủ yếu ở vùng x ch đạo và nhiệt đới hai bán cầu Theo Achim Steiner (1987) cho biết hiện có khoảng 150.000km2 RNM đƣợc tìm thấy tại 123 nƣớc trên thế giới. Khu vực tập trung RNM lớn nhất là Indonesia chiếm 21%, Brazil khoảng 9% và Úc à 7%.

Tƣơng tự một nghiên cứu của Tomlinson (1986) phân chia quần xã cây ngập mặn làm hai nhóm có thành phần loài cây ngập mặn hác nhau. Nhóm ph a Đông tƣơng ứng với vùng Ấn Độ - Thái Bình Dƣơng với số oài đa dạng và phong phú trên 40 loài. Nhóm phía Tây gồm bờ biển, nhiệt đới Châu Phi, Châu Mỹ, ở cả khu vực Đại Tây Dƣơng và Thái Bình Dƣơng. Số loài cây ở đây chỉ ít bằng 1/5 số cây ở phía Đông (Spa dings và cộng sự, 1987).

Các loài cây chủ yếu à Đƣớc đỏ, Mắm. Sự phân bố RNM này đƣợc một số tác giả cho rằng khu vực giữa Malaysia và Bắc Úc là trung tâm tiến hóa của thực vật ngập mặn (Ding Hou 1958), ở đây có 30 oài cây gỗ và cây bụi thuộc 14 họ thực vật có hoa trong hệ thực vật RNM.2 Nghiên cứu về phân bố, đa dạng của rừng ngập mặn ở Việt Nam Việt Nam có 29 tỉnh thành phố có rừng và đất ngập mặn ven biển chạy suốt từ Móng Cái đến Hà Tiên. Chia thành 4 khu vực chính từbắc vào nam: KVI: ven biển Đông Bắc, từ mũi Ngọc đến mũi Đồ Sơn, ở hu vƣc này đƣợc chi làm 3 tiểu khu Tiểu khu (TK) 1: Từ Móng Cái đến Cửa Ông bờ biển dài khoảng 55km tiểu khu này gồm ƣu vực sông a ong, ƣu vực Tiên Yên – Ba Chẽ, hệ thực vật ở đây có quần thể Mắm biển, Đâng, Trang, ẹt dù loại thứ yếu là Sú TK2: Từ Cửa Ông đến Cửa Lục, bờ biển dài khoảng 40km. Hệ thực vật ở nơi này gồm có Đâng, ẹt Dù, Trang cao 2 – 3m, dƣới quần xã là cây bụi lùn nhƣ Sú, Mắm biển cao trên dƣới 1m TK3: Từ cửa Lục đến mũi Đồ Sơn, bờ biển dài 55km.

Quần xã thực vật ở nơi này à quần xã Mắm trắng phân bố ở gần ƣu vực sông Bình Hƣơng, quần xã Đâng, ẹt, Dù, Trang phân bố ở những nơi ngập mặn trung bình. Những n m gần đây do các hoạt động khai hoang lấn biển nên diện tích rừng ngập mặn bị thu hẹp dần KVII: Ven biển ĐBBB, từ mũi Đồ Sơn đến cửa Lạch Trƣờng đƣợc chia làm 2 tiểu khu TK1: Từ mũi Đồ Sơn đến cửa sông n Úc, đây à vùng chuyển tiếp giữa khu vực 1 và khu vực 2 nên quần xã cây ngập mặn là những cây ƣa nƣớc lợ, trong đó ƣu thế nhất là loài bần chua phan bố ở vùng Cửa Sông (Kiến Thụy), ngoài ra còn có các oài cây à Sú và ô rô cũng có số ƣợng phong phú TK2: Từ sông n Úc đến cửa Lạch Trƣờng nằm trong khu vực bồi tụ của hệ thống sông Hồng nên có bãi triều rộng, giàu phù sa và thích hợp cho sự phát triển của cây ngập mặn, quần xã cây ngập mặn chủ yếu là Sú và Ô rô KVIII: Ven biển miền trung từ cử Lạch Trƣờng đến mũi ũng Tàu. TK1:Từ cửa Lạch Trƣờng đến mũi Ròn 4 Đối với địa hình tiểu khu này bờ biển gồm các cung lõm bồi tụ ngắn xen kẽ với các mũi nhỏ hoặc các đoạn bờ đá dốc chịu xâm thực của xói mòn do tác động của sóng. ở các cung lõm bồi tụ, bãi triều thƣờng hẹp và dốc.

Mang ƣới sông ngòi ở khu này dày (1km/1km²), các sông ngắn và dốc, ƣu ƣợng dòng chảy vào mùa mƣa gấp 3 đến 4 lần mùa khô Đối với chế độ thủy triều ở tiểu khu này là bán nhật triều hông đều, có đến 8 – 10 ngày bán nhật triều trong tháng Mặc dù tiểu khu này chịu ảnh hƣởng của gió Tây Nam khô nóng nhất vào mùa tháng 7 nhƣng ƣợng mƣa há ớn, trung bình 2. Sự cách biệt giữa mùa hô và mùa mƣa hông ớn nên cây vẫn phát triển bình thƣờng TK2: Từ Mũi Ròn đến mũi đèo Hải Vân Hệ thống sông ngòi ở đây ngắn và dốc, ƣợng phù sa ít Chế độ thủy triều ở phần Bắc Quảng Bình có chế độ nhật triều hông đều, độ lớn của triều trung bình là 1,2m – 1,5m, từ Nam Quảng Bình đến cửa Thuận An là án nhật triều hông đều, độ lớn của triều thấp nhất trên toàn dải bờ biển Việt Nam: 0. Vào phía Nam chế độ thủy triều chuyển sang bán nhật triều hông đều, độ lớn trung bình kỳ nƣớc cƣờng 0.8m Chế độ nhiệt ở đây tƣơng đối cao, nhiệt độ trung bình n m ở cửa Tùng là 28,2°C nhiệt độ thấp nhất là 8 – 10°C Lƣợng mƣa ở đây há ớn trên 2500mm/n m, riêng Quảng Bình thấp hơn là 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ