Nghiên cứu thành phần loài phân bố và giá trị sử dụng của các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước tại khu vực xuân mai huyện chương mỹ thành phố hà nội

Nghiên cứu sâu sắc về thành phần, phân bố và giá trị các loài thực vật thủy sinh, ven bờ tại Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Đọc chi tiết!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC MẪU BIỂU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một sô khái niệm liên quan

1.2. Cơ sở khoa học

1.3. Đặc tính của các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước

1.4. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.5. Tình hình nghiên cứu thực vật thủy sinh ở Việt Nam

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và đối tượng

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Mục tiêu nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu có chọn lọc

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Nhật ký hoàn hoàn thành khóa luận

2.4.4. Phương pháp phỏng vấn người dân và thảo luận nhóm

2.4.5. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Điều kiện khí hậu, thủy văn

3.1.3. Điều kiện địa hình, địa chất

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Điều kiện kinh tế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài và giá trị sử dụng của các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước tại khu vực Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

4.2. Tính đa dạng về thành phần loài thực vật thủy sinhvà ven bờ nước tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

4.3. Gía trị sử dụng của các loài thực vật thực vật thủy sinh và venbờ nước tại khu vực nghiên cứu

4.4. Vị trí, và một số đặc điểm phân bố căn bản của các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước trong đối tượng điều tra tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Vị trí phân bố chủ yếu của các loài thực vật thủy sinh tại cánh đồng ruộng khu vực Xuân Mai đối diện trường Đại học lâm nghiệp

4.4.2. Vị trí phân bố của các loài thủy sinh dọc Sông Bùi, thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

4.4.3. Vị trí phân bố của các loài thực vật thủy sinh và thực vật ven bờ tại sông Đáy và sông Tích Giang trong phạm vi khu vực nghiên cứu

4.4.4. Đặc điểm nơi phân bố của các loài thực vật thủy sinh ven bờ nước

4.5. Đề xuất một số hướng sử dụng các loài thực vật thủy sinh và ven bờ tại khu vực Xuân Mai

4.5.1. Nhóm cây thuốc

4.5.2. Nhóm cây làm thực phẩm cho con người

4.5.3. Nhóm cây xử lý nước thải tại các ao, hố, bị ô nhiễm tại khu vực Xuân Mai

4.5.4. Nhóm cây chống sói mòn dọc 2 bờ sông Bùi tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thực vật thủy sinh Xuân Mai Chương Mỹ Hà Nội

Khu vực Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, từ lâu đã được biết đến là một vùng có hệ sinh thái đất ngập nước Xuân Mai đa dạng. Nghiên cứu khoa học về thực vật thủy sinh và ven bờ tại đây không chỉ có ý nghĩa về mặt thực vật học Chương Mỹ mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc bảo tồn và khai thác bền vững tài nguyên thiên nhiên. Bài viết này sẽ phân tích sâu kết quả từ luận văn thực vật thủy sinh tiêu biểu, cung cấp một cái nhìn tổng quan về thành phần loài, đặc điểm phân bố và giá trị sử dụng của hệ thực vật đặc trưng này.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái đất ngập nước tại Xuân Mai

Các hệ sinh thái đất ngập nước như ao, hồ, sông ngòi và ruộng lúa tại Xuân Mai đóng vai trò như lá phổi xanh, giúp điều hòa vi khí hậu và là nơi cư trú của vô số loài sinh vật. Đây là một phần quan trọng của bức tranh đa dạng sinh học Hà Nội, cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như lọc nước tự nhiên, giảm thiểu xói mòn và là nguồn cung cấp tài nguyên bản địa. Theo nghiên cứu của Trương Tiến Giáp (2016), khu vực này bao gồm nhiều sinh cảnh đa dạng từ ven Sông Bùi, Sông Tích đến các cánh đồng ngập nước, tạo điều kiện cho một quần xã thực vật ngập nước phong phú phát triển. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái này là tiền đề cơ bản cho các hoạt động bảo tồn tài nguyên thực vật hiệu quả, đảm bảo sự cân bằng sinh thái trước áp lực phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Mục tiêu chính của việc khảo sát thành phần loài thực vật

Mục tiêu trọng tâm của các nghiên cứu tại khu vực này là thực hiện một cuộc khảo sát thành phần loài một cách hệ thống. Cụ thể, nghiên cứu nhằm xây dựng một danh lục đầy đủ các loài cây thủy sinh Chương Mỹ và thực vật ven bờ, ghi nhận các đặc điểm hình thái và sinh thái của chúng. Bên cạnh đó, việc đánh giá giá trị sử dụng thực vật cũng là một mục tiêu quan trọng, nhằm xác định những loài có tiềm năng về y học, thực phẩm, hay xử lý môi trường. Kết quả từ các cuộc khảo sát này là cơ sở dữ liệu khoa học quý giá, được trình bày dưới dạng các báo cáo khoa học đa dạng loài, giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra các chiến lược sử dụng và bảo tồn hợp lý, góp phần phát triển bền vững cho địa phương.

II. Thách thức bảo tồn hệ thực vật thủy sinh tại Chương Mỹ Hà Nội

Mặc dù sở hữu sự đa dạng sinh học phong phú, hệ thực vật ven bờ và thủy sinh tại Xuân Mai đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng, ô nhiễm môi trường và sự thiếu nhận thức của cộng đồng đang dần làm suy giảm số lượng và chất lượng của các quần xã thực vật. Việc nhận diện rõ những vấn đề này là bước đi cấp thiết để tìm ra giải pháp bảo tồn tài nguyên thực vật một cách hiệu quả.

2.1. Áp lực từ đô thị hóa lên quần xã thực vật ngập nước

Sự phát triển kinh tế và gia tăng dân số tại Xuân Mai đã dẫn đến việc mở rộng các khu công nghiệp, khu dân cư và hạ tầng giao thông. Quá trình này đã lấn chiếm và làm mất đi nơi sinh trưởng tự nhiên của nhiều loài thực vật thủy sinh. Luận văn của Trương Tiến Giáp (2016) chỉ ra rằng, nhiều khu vực từng là đồng ruộng, ao hồ nay đã bị san lấp, làm thay đổi hoàn toàn sinh cảnh. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý đổ trực tiếp ra môi trường, đặc biệt là khu vực ven Sông BùiSông Tích, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Tình trạng này không chỉ đe dọa sự tồn tại của các loài nhạy cảm mà còn làm suy thoái toàn bộ quần xã thực vật ngập nước.

2.2. Sự suy giảm đáng báo động của các cây chỉ thị môi trường nước

Nhiều loài thực vật thủy sinh đóng vai trò là cây chỉ thị môi trường nước, sự hiện diện hay biến mất của chúng phản ánh chất lượng nguồn nước. Nghiên cứu tại Xuân Mai cho thấy một thực tế đáng lo ngại: một số loài từng rất phổ biến cách đây 7-8 năm như Rong đuôi chó (Ceratophyllum demersum) hay Tóc tiên (Vallisneria spiralis) nay đã gần như biến mất hoàn toàn. Sự suy giảm này là một dấu hiệu rõ ràng về mức độ ô nhiễm gia tăng. Lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp cũng góp phần tiêu diệt các loài thực vật bản địa, ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học Hà Nội và làm mất cân bằng hệ sinh thái đất ngập nước Xuân Mai.

III. Phương pháp khoa học khảo sát hệ thực vật thủy sinh Chương Mỹ

Để có được những kết quả chính xác và toàn diện, việc áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản là yếu tố then chốt. Quá trình khảo sát thành phần loài tại Xuân Mai đã được tiến hành một cách cẩn trọng, kết hợp giữa điều tra thực địa, thu thập mẫu vật, phỏng vấn người dân địa phương và phân tích trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao cho dữ liệu thu thập được.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật ven Sông Bùi

Công tác điều tra ngoại nghiệp được thực hiện theo phương pháp lập tuyến. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập 5 tuyến điều tra đại diện, đi qua các sinh cảnh đặc trưng như cánh đồng đối diện trường Đại học Lâm nghiệp, khu vực dọc Sông Bùi, và ven Sông Tích. Trên mỗi tuyến, các loài thực vật thủy sinh và ven bờ được quan sát, ghi nhận thông tin, chụp ảnh và định vị bằng thiết bị GPS. Các mẫu tiêu bản thực vật được thu hái cẩn thận để phục vụ công tác giám định. Phương pháp này giúp xác định chính xác đặc điểm phân bố thực vật, ghi nhận sự xuất hiện của các loài theo từng tọa độ cụ thể, tạo nên một bản đồ phân bố chi tiết cho khu vực nghiên cứu.

3.2. Kỹ thuật giám định và xây dựng danh lục thực vật học Chương Mỹ

Sau khi thu thập, các mẫu vật được xử lý và giám định tên khoa học dựa trên các tài liệu chuyên khảo uy tín như “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ và “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” của Nguyễn Tiến Bân. Quá trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thực vật học Chương Mỹ. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn 18 người dân địa phương, đặc biệt là những người làm nông và chài lưới, đã cung cấp những thông tin quý giá về tên gọi địa phương, công dụng và sự thay đổi về mức độ phong phú của các loài theo thời gian. Toàn bộ kết quả được tổng hợp để xây dựng danh lục các loài cây thủy sinh Chương Mỹ, làm nền tảng cho các phân tích sâu hơn về đa dạng sinh học và giá trị sử dụng.

IV. Kết quả nghiên cứu 63 loài thực vật thủy sinh được ghi nhận

Kết quả từ cuộc điều tra toàn diện tại Xuân Mai đã mang lại một bức tranh chi tiết về sự đa dạng của hệ thực vật ven bờ và thủy sinh. Công trình nghiên cứu đã xác định và lập danh lục được 63 loài khác nhau, cung cấp một nguồn dữ liệu khoa học quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên và nghiên cứu đa dạng sinh học Hà Nội. Các phát hiện này không chỉ là những con số thống kê mà còn phản ánh cấu trúc sinh thái độc đáo của khu vực.

4.1. Đặc điểm phân bố thực vật tại Sông Tích Sông Bùi và phụ cận

Nghiên cứu cho thấy sự phân bố của các loài không đồng đều giữa các sinh cảnh. Phần lớn các loài (50 loài, chiếm 79,33%) thuộc nhóm sống ven bờ, tập trung tại các bờ ruộng, kênh mương và dọc hai bên bờ Sông BùiSông Tích. Chỉ có 13 loài (chiếm 21,67%) là thực vật sống trôi nổi hoặc ngập trong nước. Đặc điểm phân bố thực vật này cho thấy các vùng chuyển tiếp giữa cạn và nước là nơi có độ đa dạng loài cao nhất. Các loài ưa sáng và ưa ẩm thường tạo thành các thảm thực vật dày đặc tại các khu vực ven sông, trong khi các loài trôi nổi như Bèo nhật bản, Bèo cái lại phổ biến ở những vùng nước lặng như ao, hồ gần khu vực hồ Văn Sơn.

4.2. Phân tích chi tiết thành phần và tính đa dạng các họ thực vật

Kết quả giám định ghi nhận 63 loài thuộc 29 họ thực vật. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 28 họ. Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) đa dạng hơn cả với 22 họ, nổi bật là họ Rau răm (Polygonaceae) với 13 loài, họ Cúc (Asteraceae) với 6 loài, và họ Hoa tán (Apiaceae) với 4 loài. Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) có 6 họ, trong đó họ Lúa (Poaceae) và họ Cói (Cyperaceae) là đa dạng nhất. Sự đa dạng ở cấp họ và loài cho thấy hệ sinh thái đất ngập nước Xuân Mai vẫn còn tương đối phong phú, là một kho tàng gen thực vật quý giá cần được bảo vệ.

V. Khám phá giá trị sử dụng đa dạng của hệ thực vật thủy sinh

Nghiên cứu tại Xuân Mai không chỉ dừng lại ở việc thống kê thành phần loài mà còn đi sâu vào việc khám phá giá trị sử dụng thực vật. Kết quả cho thấy, nhiều loài cây tưởng chừng như cỏ dại lại ẩn chứa những công dụng to lớn trong y học, thực phẩm và cải tạo môi trường. Việc khai thác hợp lý các giá trị này có thể mang lại lợi ích kép: vừa bảo tồn đa dạng sinh học, vừa cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.

5.1. Top các loài cây thuốc nam ven sông có giá trị y học cao

Khu vực ven các sông suối tại Xuân Mai là nơi phát triển của nhiều loài cây thuốc nam ven sông quý. Rau răm (Polygonum odoratum) được dùng để chữa đầy hơi, đau bụng. Cây Chút chít (Rumex chinensis) có tác dụng nhuận tràng. Cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides) là vị thuốc quen thuộc trong dân gian. Ngoài ra, nhiều loài thuộc họ Rau răm (Polygonaceae) cũng được ghi nhận có công dụng chữa bệnh phong thấp, lỵ, hoặc các bệnh ngoài da. Đây là nguồn dược liệu tự nhiên dồi dào, cần được nghiên cứu sâu hơn về thành phần hoạt chất và quy hoạch vùng trồng để phát triển bền vững.

5.2. Giá trị kinh tế của cây thủy sinh trong thực phẩm và môi trường

Bên cạnh y học, nhiều loài còn có giá trị kinh tế của cây thủy sinh rất thiết thực. Các loại rau như Rau muống, Rau cần ta, Rau nhút là nguồn thực phẩm quen thuộc. Một số loài như Bèo nhật bản (Eichhornia crassipes) và Bèo cái (Pistia stratiotes) có khả năng hấp thụ kim loại nặng và các chất ô nhiễm, đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nước thải tự nhiên. Các loài cói, lác có thể được dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ. Theo tính toán, hệ số công dụng của các loài thực vật tại đây là 1.25, cho thấy trung bình mỗi loài có hơn một công dụng, khẳng định tiềm năng khai thác đa dạng của nguồn tài nguyên này.

VI. Hướng đi bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên thực vật

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc đề ra các định hướng chiến lược cho công tác bảo tồn tài nguyên thực vật tại Xuân Mai là vô cùng cần thiết. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương để bảo vệ và phát huy giá trị của hệ thực vật ven bờ và thủy sinh, hướng tới sự phát triển bền vững và hài hòa với thiên nhiên.

6.1. Đề xuất các giải pháp hiệu quả bảo vệ hệ sinh thái Xuân Mai

Dựa trên các thách thức đã xác định, một số giải pháp cấp bách cần được triển khai. Trước hết, cần quản lý chặt chẽ nguồn nước thải từ các khu công nghiệp và khu dân cư, tránh xả thải trực tiếp ra môi trường. Cần quy hoạch các vùng đệm sinh thái dọc theo Sông BùiSông Tích để bảo vệ hành lang đa dạng sinh học. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho người dân về tác hại của việc lạm dụng hóa chất trong nông nghiệp và khuyến khích các mô hình canh tác thân thiện với môi trường. Việc nhân giống và trồng các loài cây có khả năng xử lý ô nhiễm như Bèo nhật bản tại các ao tù, kênh mương cũng là một giải pháp thiết thực để cải thiện chất lượng nước.

6.2. Tiềm năng nghiên cứu sâu hơn từ luận văn thực vật thủy sinh

Công trình luận văn thực vật thủy sinh này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá trữ lượng và thành phần hóa học của các loài cây thuốc nam ven sông để xác định tiềm năng sản xuất dược liệu. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp thụ chất ô nhiễm của các cây chỉ thị môi trường nước sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho các ứng dụng xử lý sinh học (bioremediation). Xây dựng một danh lục hoàn chỉnh hơn cho toàn bộ khu vực Chương Mỹ và các vùng lân cận cũng là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần hoàn thiện bức tranh đa dạng sinh học Hà Nội và phục vụ công tác bảo tồn lâu dài.

04/10/2025
Nghiên cứu thành phần loài phân bố và giá trị sử dụng của các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước tại khu vực xuân mai huyện chương mỹ thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thế giới chúng ta, hệ thực vật thất phong phú và đa dạng , bao gồm các loài sống ở trên cạn, ở dưới nước, ở sâu thẳm đại dương xanh cũng có nhiều loại thực vật sinh sống. Thực vật đem lại sự sống cho con người , thực vật điều hòa không khí, đem lại cho con người những lợi ích vô cùng lớn lao, vậy thực vật bắt nguồn từ đâu, như thế nào, có bao nhiều loài thực vật còn sống và tồn tại , phát triển trên thế giới này, để nghiên cứu được quả là một việc làm hết sức khó khăn và đầy thử thách .Thực vật trên cạn, thực vật dưới nước, thực vật sống cả trên cạn cả dưới nước, thực vật sống ở nước ngọt, thực vật sống sâu trong lòng đại dương xanh thẳm mà người ta gọi là “san hô”, vậy để hiểu hết quả là điều cực kỳ vi diệu và lớn lao, qua đó chúng ta biết được vai trò và tầm quan trọng của thực vật như thế nào, vậy em muốn làm sáng tỏ một số loài thực vật sống ở dưới nước, trên mặt nước, hoặc sống cả trên cạn , cả dưới nước, có những loài lại sống nơi bùn lầy. Xuất phát từ vấn đề trên và sự tò mò học hỏi muốn tìm hiểu. Đề tài “ Nghiên cứu thành phần loài,phân bố và giá trị sử dụng các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nƣớc tại khu vực thị trấn Xuân Mai,huyện Chƣơng Mỹ, thành phố Hà Nội ” với mục tiêu là tìm hiểu thành phần loài thực vật thủy sinh có ở khu vực nghiên cứu, vị trí, một số đặc điểm phân bố căn bản và đề xuất một số hướng sử dụng một số loài thực vật thủy sinh cho khu vực nghiên cứu.

Hi vọng kết quả của đề tài góp phần xây dựng danh lục của thị trấn Xuân Mai được đầy đủ, trong tương lai gần sẽ góp phần hoàn thiện danh lục các loài thực vật thủy sinh ở chính khu vực Hà Nội. Góp phần biết sử dụng các loài thực vật thủy sinh vào các mục đích khác nhau , đem lại lợi ích cho chính mỗi con người chúng ta. 1 Chƣơng1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một sô khái niệm liên quan 1.

Phân loại thực vật Phân loại thực vật là một phần của thực vật học chuyên nghiên cứu về việc sắp xếp các thực vật có đặc điểm giống nhau thành từng nhóm theo một trật tự tự nhiên. Khái niệm đa dạng sinh học Đa dạng sinh học là toàn bộ sự phong phú của cơ thể sống và các hớp sinh thái mà chúng ta là thành viên, bao gồm sự đa dạng bên trong giữa các loài và sự đa dạng của hệ sinh thái. Cơ sở khoa học Các loài thực vật sống trong môi trường nước, bao gồm những loài cơ thể ngập hoàn toàn trong nước, hoặc những loài chỉ ngập từng phần cơ thể. Do sống trong môi trường nước, TVTS có những đặc điểm thích nghi cả về hình thái cấu tạo và phương thức sống.

Để tăng cường khả năng hấp thụ oxi, tăng bề mặt tiếp xúc, lá của chúng có bản lớn hoặc chẻ nhỏ thành dạng sợi, xoang khí và gian bào phát triển mạnh. Lá có thể khác nhau về hình dạng và cấu tạo tuỳ theo vị trí tiếp xúc với nước. Mô đỡ (thân, cành) kém phát triển, thường là mềm yếu. Một số loài sống ở đáy, ở ven bờ như rong, khoai nước; một số sống trôi nổi trong nước như tảo lam, tảo đỏ, vv.

TVTS có số lượng loài lớn và tăng nhanh về sinh khối nên rất nhiều loài được khai thác, phục vụ cho đời sống. Nhiều loài rong dùng làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, làm nguyên liệu cho công nghiệp (vd. rong câu, rong mơ, rong đuôi chó .), làm cảnh (thuỷ tiên.), làm thức ăn cho cá, chim. Nơi cư trú và đẻ trứng cho nhiều loài động vật thuỷ sinh.

TVTS còn có vai trò quan trọng trong xử lí nước thải, tăng khả năng tự làm sạch thuỷ vực. Nhưng trong một số điều kiện môi 2 trường cụ thể, một số loài có thể trở thành loài gây hại do phát triển quá dày làm tắc nghẽn kênh mương, hồ chứa. Vấn đề thủy sinh là một đề tài khá rộng, phức tạp, tình hình nghiên cứu các loài thực vật thủy sinh chưa được quan tâm nhiều. Đặc tính của các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước Mỗi loài cây đều có sự thích nghi khác nhau về mức độ ánh sáng, vì vậy, cần phải có những cách bố trí phù hợp với từng điều kiện khác nhau để cây có thể phát triển một cách tốt nhất.

Theo đó, có thể phân loại cây thủy sinh thành hai nhóm: nhóm cây ưa bóng và nhóm cây ưa sáng. Thực vật ưa bóng  Phiến lá lớn, màu xanh thẫm.  Lá có mô giậu kém phát triển.  Chiều cao thân bị hạn chế.

 Cường độ quang hợp yếu khi ánh sáng mạnh, cây có khả năng quang hợp khi ánh sáng yếu.  Điều tiết thoát hơi nước kém. Thực vật ưa sáng  Phiến lá nhỏ, hẹp , màu xanh nhạt.  Lá có tầng cu tin dày, mô giậu phát triển.

 Thân cây thấp, số cành nhiều (khi mọc riêng rẽ) hoặc thân cao,thẳng, cành tập trung ở ngọn ( khi mọc trong rừng).  Cường độ quang hợp cao khi ánh sáng mạnh.  Điều tiết thoát hơi nước linh hoạt. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài Thực vật thủy sinh được nghiên cứu ở nước ngoài rất rộng, nhưng họ chỉ đi sâu vào một loài hay một họ nào đó, do khá phức tạp nên ít được quan tâm 3 1.

Tình hình nghiên cứu thực vật thủy sinh ở Việt Nam Việt Nam là nước có tính đa dạng sinh học rất cao, thế giới động thực vật vô cùng đa dạng và phong phú. Cho đến nay có nhiều tài liệu nghiên cứu về nhiều loài thực vật thủy sinh, nhưng các đề tài nghiên cứu với quy mô nhỏ , đi sâu vào một bộ, hoặc một họ nào đó, tuy vậy có nhiều quốn sách viết và tìm hiểu về thành phần loài thực vật thủy sinh như : “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hộ, “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của tác giả Độ Tất Lợi, nhưng đầy đủ nhất vẫn là cuốn sách của Phạm Hộ. Tuy vây ông vẫn chưa đi sâu, mà chỉ nghiên cứu chủ yếu là về thành phần loài thực vật nói chung. Nghiên cứu thành phần loài, khu vực phân bố và giá trị sử dụng của các loài thực vật thủy sinh tại khu vực thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ , thành phố Hà Nội Đây là một đề tài mới, khu vực nghiên cứu thực vật thủy sinh được thực hiện tại địa bàn phát triển mạnh mẽ, được quy hoạch, đầu tư phát triển lớn , phát triển theo hướng công nghiệp hóa, nhiều nhà cao tầng , khu công nghiệp nặng mọc lên , lấn áp và làm mất nơi sinh trưởng của một số loài thực vật thủy sinh đặc hữu ở nơi đây .Vì vậy muốn tìn hiểu các loài thực vật thủy sinh ở nơi đây phát triển như thế nào, loài nào còn sống, loài nào đã mất, loài nào thích nghi được với môi trường, khí hậu, thổ nhưỡng nơi đây, đề đánh giá thành phần loài, và phân bố của các loài thực vật thủy sinh, từ đó đưa ra hướng sử dụng một số loài thực vật thủy sinh cho nới đây trong một tương lai không xa.

4 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Địa điểm và đối tƣợng 2. Địa điểm Khu vực ven đồng ruộng, dọc sông Bùi, khu vực cánh đồng lúa Xuân Mai đối diện trường đại học Lâm nghiệp, thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Đối tượng Đối tượng nghiên cứu là các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước ở ngoài tự nhiên có phân bố ở ven đồng ruộng, ao, khu vực cánh đồng lúa Xuân Mai đối diện đại học Lâm nghiệp, dọc sông Bùi tại thị trấn Xuân Mai , huyện Chương Mỹ , thành phố Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu Do thời gian còn hạn chế, đề tài chỉ tập trung nghiên cứu thành phần loài , phân bố giá trị sử dụng của các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước theo các tuyến điều tra trong khu vực nghiên cứu và đánh giá, đề xuất một số hướng sử dụng các loài thực vật thủy sinh trong thực tế tại khu vực đó. Mục tiêu nghiên cứu Xây dựng được danh lục và đánh giá được tính đa dạng về thành phần loài , giá trị sử dụng của các loài thực vật thủy sinhvà ven bờ ở khu vực nghiên cứu ,phản ánh một số đặc điểm phân bố và đề xuất một số hướng sử dụng các loài thực vật thủy sinhvà ven bờ nước cho khu vực thị trấn Xuân Mai. Nội dung - Nghiên cứu thành phần và công dụng các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước tại khu vực nghiên cứu. - Nghiên cứu xác định một số đặc điểm phân bố căn bản của các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước trong đối tượng điều tra.

5 - Đề xuất một số hướng sử dụng các loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước dựa trên bảng điều tra. Phƣơng pháp nghiên cứu Các phương pháp nghiên cứu chính áp dụng trong chuyên đề này bao gồm : 2. Phương pháp kế thừa tài liệu có chọn lọc Tham khảo các tài liệu chuyên khảo về thực vật, các nghiên cứu về loài thực vật thủy sinh và ven bờ nước trong nước và quốc tế phục vụ viết tổng quan và tra cứu, giám định mẫu. Kế thừa có chọn lọc các kết qủa nghiên cứu về điều kiện tự nhiên, khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng, địa hình, các nguồn tài nguyên.

Các thông tin, tư liệu về điều hiện kinh tế, điều kiện xã hội như dân số, lao động, thành phần dân tộc .Kết hợp sử dụng các báo cáo tài liệu có liên quan. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp Dựa vào bản hỏi thiết kế được và thảo luận theo nhóm đối tượng trả lời phỏng vấn. Kết hợp phương pháp kiểm tra chéo để tăng độ tin cậy của thông tin thu thập được. Cụ thể chúng tôi trực tiếp đi thực địa để : - Phỏng vấn cán bộ địa phương khu vực điều tra - Phỏng vấn các cá nhân, hộ gia đình, đặc biệt là những người dân làm ruộng, người dân sông ven sông làm nghề chài lưới và trực tiếp đi lấy mẫu thực vật thủy sinh và ven bờ nước.

- Thảo luận nhóm Tuy nhiên với mỗi nội dung nghiên cứu riêng chúng tôi sử dụng các phương pháp điều tra khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ