Nghiên cứu thành phần loài bò sát lưỡng cư tại xã mường lói huyện điện biên tỉnh điện biên

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu bò sát, lưỡng cư tại Mường Lói, Điện Biên góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khu hệ bò sát lưỡng cư tại xã Mường Lói Điện Biên

Việt Nam, một quốc gia nổi bật về đa dạng sinh học, là nơi cư ngụ của hàng trăm loài bò sát và lưỡng cư. Trong đó, vùng Tây Bắc Việt Nam luôn ẩn chứa nhiều tiềm năng chưa được khám phá. Đề tài nghiên cứu thành phần loài bò sát lưỡng cư tại xã Mường Lói huyện Điện Biên tỉnh Điện Biên ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức khoa học về khu vực này. Mường Lói là một xã biên giới, có vị trí địa lý đặc thù với diện tích rừng tự nhiên rộng lớn (11.670,51 ha), tạo nên một hệ sinh thái huyện Điện Biên phong phú. Tuy nhiên, trước nghiên cứu của Lò Văn Hùng (2019), chưa có một công trình nào khảo sát chi tiết về herpetofauna tại đây. Nghiên cứu này không chỉ là một luận văn nghiên cứu bò sát thông thường, mà còn là một tài liệu nền tảng, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học ban đầu. Nó mở ra hướng đi mới cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương. Việc xác định thành phần loài động vật không chỉ có ý nghĩa về mặt phân loại học mà còn giúp đánh giá hiện trạng, xác định các loài cần ưu tiên bảo vệ. Công trình này là bước khởi đầu quan trọng, góp phần xây dựng một bức tranh toàn cảnh về tài nguyên động vật hoang dã của tỉnh Điện Biên, một khu vực có giá trị cao về mặt sinh học nhưng vẫn còn nhiều điều bí ẩn.

1.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên xã Mường Lói Điện Biên

Xã Mường Lói nằm ở phía Nam huyện Điện Biên, cách trung tâm gần 80 km và tiếp giáp với CHDCND Lào. Điều kiện tự nhiên xã Mường Lói mang đặc trưng của vùng núi cao, địa hình bị chia cắt mạnh, tạo nên nhiều tiểu vùng khí hậu và sinh cảnh đa dạng. Địa hình núi cao chiếm tới 72% diện tích, là môi trường lý tưởng cho nhiều loài bò sát, lưỡng cư phát triển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa chia thành hai mùa rõ rệt, cung cấp độ ẩm và nguồn nước dồi dào qua hệ thống khe suối dày đặc. Đặc biệt, với diện tích rừng tự nhiên chiếm 73,1% tổng diện tích, Mường Lói sở hữu thảm thực vật phong phú, là môi trường sống bò sát lưỡng cư lý tưởng. Đây chính là yếu tố then chốt tạo nên sự đa dạng của khu hệ bò sát lưỡng cư tại khu vực này, hứa hẹn tiềm năng phát hiện nhiều loài có giá trị.

1.2. Tầm quan trọng của việc điều tra đa dạng sinh học Mường Lói

Việc điều tra đa dạng sinh học tại Mường Lói mang ý nghĩa cấp thiết. Trước đây, các nghiên cứu về động vật tại Điện Biên chủ yếu tập trung ở các khu rừng đặc dụng như Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé. Mường Lói, dù có tiềm năng lớn, lại là một "vùng trắng" về dữ liệu khoa học. Việc thiếu thông tin về thành phần loài động vật gây khó khăn cho công tác quy hoạch bảo tồn và quản lý tài nguyên. Nghiên cứu này giúp xây dựng danh lục loài bò sát Điện Biêndanh lục loài lưỡng cư Điện Biên một cách hệ thống, cung cấp bằng chứng khoa học để xác định các khu vực cần ưu tiên bảo vệ. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu còn là cơ sở để đánh giá tác động của con người lên hệ sinh thái và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn.

II. Các mối đe dọa đến bò sát lưỡng cư tại xã Mường Lói là gì

Sự đa dạng của khu hệ bò sát lưỡng cư tại xã Mường Lói đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa này xuất phát chủ yếu từ hoạt động của con người và có thể phân thành hai nhóm chính: trực tiếp và gián tiếp. Mối đe dọa trực tiếp bao gồm các hành vi tác động tức thời đến quần thể loài và sinh cảnh sống của chúng. Trong khi đó, các mối đe dọa gián tiếp bắt nguồn từ các yếu tố kinh tế - xã hội, tạo ra áp lực lâu dài lên tài nguyên thiên nhiên. Theo các nghiên cứu tương tự tại vùng Tây Bắc Việt Nam, tình trạng suy thoái môi trường sống và săn bắt quá mức là hai nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự suy giảm của các loài herpetofauna. Tại Mường Lói, tình hình cũng không ngoại lệ. Hoạt động canh tác nương rẫy, khai thác lâm sản và săn bắt để làm thực phẩm hoặc buôn bán đang là những vấn đề nhức nhối. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nhiều loài, đặc biệt là các loài nguy cấp quý hiếm, có thể biến mất vĩnh viễn khỏi khu vực này, gây tổn thất không thể bù đắp cho đa dạng sinh học Mường Lói.

2.1. Phân tích các mối đe dọa trực tiếp đến sinh cảnh sống

Các mối đe dọa trực tiếp đang hủy hoại môi trường sống bò sát lưỡng cư một cách nhanh chóng. Hoạt động đốt nương làm rẫy, một phương thức canh tác truyền thống, không chỉ gây mất rừng mà còn trực tiếp tiêu diệt các cá thể không kịp di chuyển. Theo ghi nhận tại bản Lói 2, việc đốt nương đã dẫn đến cháy rừng trên diện rộng (Lò Văn Hùng, 2019). Bên cạnh đó, việc khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ làm thay đổi cấu trúc của rừng, phá vỡ nơi trú ẩn và sinh sản của nhiều loài. Hoạt động săn bắt cũng là một hiểm họa nghiêm trọng. Nhiều loài ếch, nhái, rùa và rắn bị săn bắt để làm thực phẩm, dược liệu, phục vụ nhu cầu tại chỗ và thương mại, gây suy giảm nghiêm trọng kích thước quần thể trong tự nhiên.

2.2. Tác động gián tiếp từ hoạt động kinh tế xã hội địa phương

Các yếu tố kinh tế - xã hội là gốc rễ của các mối đe dọa. Tỷ lệ hộ nghèo tại Mường Lói còn cao (38,9%), thu nhập bình quân đầu người thấp (7,8 triệu đồng/năm) khiến người dân phụ thuộc nhiều vào việc khai thác tài nguyên rừng để sinh tồn. Trình độ nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học còn hạn chế, nhiều người chưa hiểu rõ vai trò của bò sát, lưỡng cư trong hệ sinh thái và tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng. Sự gia tăng dân số cũng tạo thêm áp lực lên đất đai và tài nguyên. Những vấn đề này tạo thành một vòng luẩn quẩn: nghèo đói dẫn đến khai thác tài nguyên quá mức, làm suy thoái môi trường và càng khiến cuộc sống khó khăn hơn. Do đó, giải quyết các mối đe dọa gián tiếp này là chìa khóa cho sự thành công của công tác bảo tồn lâu dài.

III. Phương pháp khảo sát thực địa bò sát lưỡng cư tại Mường Lói

Để thực hiện nghiên cứu thành phần loài bò sát lưỡng cư tại xã Mường Lói, một hệ thống phương pháp luận khoa học và bài bản đã được áp dụng. Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để tối đa hóa hiệu quả thu thập dữ liệu và đảm bảo tính chính xác. Cốt lõi của công trình là phương pháp khảo sát thực địa, được triển khai một cách có hệ thống trên các tuyến điều tra đã được hoạch định sẵn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của một cuộc điều tra đa dạng sinh học. Ngoài việc quan sát trực tiếp, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp phỏng vấn để thu thập kiến thức bản địa và kế thừa tài liệu để xây dựng một cái nhìn tổng quan. Mỗi mẫu vật thu thập được đều trải qua một quy trình xử lý, đo đếm và định danh nghiêm ngặt dựa trên các khóa phân loại uy tín. Cách tiếp cận đa phương pháp này không chỉ giúp xây dựng được một danh lục loài bò sát Điện Biên và lưỡng cư sơ bộ mà còn cung cấp những dữ liệu quý giá về sinh thái, phân bố và tình trạng của chúng, làm cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất bảo tồn.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và thu thập mẫu vật herpetofauna

Phương pháp điều tra theo tuyến là kỹ thuật chủ đạo trong nghiên cứu này. Bốn tuyến điều tra với tổng chiều dài 23,5 km đã được thiết lập, đi qua các sinh cảnh sống đặc trưng như ven sông, ven suối, nương rẫy và rừng tự nhiên. Việc khảo sát được tiến hành cả ban ngày (8-16h) và ban đêm (18-21h) để ghi nhận các loài có tập tính hoạt động khác nhau. Khi phát hiện cá thể, nhóm nghiên cứu tiến hành chụp ảnh, quan sát và thu mẫu khi cần thiết. Các mẫu vật của khu hệ bò sát lưỡng cư được xử lý và bảo quản theo quy trình chuẩn để phục vụ công tác định danh và lưu trữ lâu dài. Đây là phương pháp hiệu quả để ghi nhận trực tiếp sự hiện diện của các loài tại khu vực.

3.2. Quy trình phỏng vấn người dân và kế thừa tài liệu khoa học

Bên cạnh khảo sát thực địa, phương pháp phỏng vấn 30 người dân địa phương (tuổi từ 18-60) có kinh nghiệm đi rừng đã được thực hiện. Các cuộc phỏng vấn giúp thu thập thông tin về tên địa phương, đặc điểm nhận dạng, và những khu vực có khả năng bắt gặp các loài bò sát, lưỡng cư. Việc sử dụng bộ ảnh màu giúp người dân nhận diện loài chính xác hơn. Đồng thời, nghiên cứu cũng kế thừa các tài liệu khoa học đã công bố như "Herpetofauna of Vietnam" (Nguyen et al., 2009), Sách đỏ Việt Nam (2007), và các nghị định liên quan để đối chiếu và xây dựng hệ thống phân loại chuẩn xác. Sự kết hợp này giúp bổ sung những loài khó quan sát và xác thực thông tin thu thập được.

IV. Danh lục các loài bò sát lưỡng cư ghi nhận tại xã Mường Lói

Kết quả từ cuộc khảo sát thực địa và các phương pháp bổ trợ đã mang lại những phát hiện quan trọng về thành phần loài động vật tại Mường Lói. Nghiên cứu đã ghi nhận tổng cộng 22 loài bò sát và lưỡng cư, thuộc 13 họ và 3 bộ. Đây là danh lục loài bò sát Điện Biên và lưỡng cư đầu tiên được công bố cho xã Mường Lói, một bước tiến quan trọng trong việc tìm hiểu đa dạng sinh học Mường Lói. Trong số các loài được ghi nhận, lớp Lưỡng cư (Amphibia) chiếm ưu thế với 14 loài thuộc 6 họ, đa dạng nhất là họ Ếch nhái chính thức (Dicroglossidae) và họ Ếch nhái (Ranidae). Lớp Bò sát (Reptilia) ghi nhận được 8 loài thuộc 7 họ. Mặc dù số lượng loài ghi nhận chưa phản ánh hết sự phong phú của herpetofauna khu vực do thời gian nghiên cứu ngắn, nhưng đây là những dữ liệu gốc, có độ tin cậy cao. Toàn bộ 22 loài đều được xác nhận qua quan sát trực tiếp, thu mẫu hoặc mẫu vật lưu giữ trong nhà dân, khẳng định chắc chắn sự hiện diện của chúng tại đây.

4.1. Tổng hợp thành phần loài lưỡng cư Amphibia tại Điện Biên

Lớp lưỡng cư tại Mường Lói cho thấy sự đa dạng đáng chú ý với 14 loài được ghi nhận. Các loài phổ biến và dễ bắt gặp bao gồm Cóc nhà (Duttaphrynus melanostictus), Nhái bầu hoa cương (Microhyla marmorata), và Nghóe (Fejervarya limnocharis). Các loài này thường được tìm thấy ở các sinh cảnh gần khu dân cư, đồng ruộng và ven suối. Đặc biệt, sự hiện diện của các loài như Ếch gai sần (Quasipaa verrucospinosa) và Ếch xanh (Odorrana chloronota) cho thấy chất lượng môi trường nước tại một số khu vực vẫn còn tốt. Danh lục loài lưỡng cư Điện Biên được bổ sung từ nghiên cứu này là một nguồn tư liệu quan trọng cho các nhà khoa học.

4.2. Danh sách chi tiết các loài bò sát Reptilia được phát hiện

Mặc dù số lượng loài bò sát ghi nhận ít hơn (8 loài), nhưng lại bao gồm nhiều loài có giá trị bảo tồn cao. Đáng chú ý là sự có mặt của Rùa đất sê pôn (Cyclemys oldhami), Rùa núi viền (Manouria impressa), và Ba ba gai (Palea steindachneri). Đây đều là những loài đang chịu áp lực săn bắt rất lớn. Ngoài ra, các loài thằn lằn như Thằn lằn bóng hoa (Eutropis multifasciata) và rắn như Rắn hổ mây ham-ton (Pareas hamptoni) cũng được ghi nhận. Kết quả này bước đầu hình thành danh lục loài bò sát Điện Biên cho khu vực nghiên cứu, đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng của các loài rùa quý hiếm.

V. Đánh giá giá trị bảo tồn bò sát lưỡng cư theo Sách đỏ IUCN

Việc xác định giá trị bảo tồn là một nội dung cốt lõi của nghiên cứu thành phần loài bò sát lưỡng cư tại xã Mường Lói. Dựa trên kết quả tra cứu với các danh mục uy tín như Sách đỏ Việt Nam (2007), danh lục IUCN (2019), và các Nghị định của Chính phủ (NĐ 06/2019/NĐ-CP, NĐ 160/2013/NĐ-CP), nghiên cứu đã xác định được nhiều loài có ý nghĩa quan trọng cần được ưu tiên bảo vệ. Trong tổng số 22 loài được ghi nhận, có tới 3 loài bò sát được liệt kê trong các danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm. Các loài này bao gồm Rùa núi viền (Manouria impressa), Rùa đất sê pôn (Cyclemys oldhami), và Ba ba gai (Palea steindachneri). Sự hiện diện của những loài nguy cấp quý hiếm này cho thấy Mường Lói là một khu vực có giá trị cao cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc chúng đang là mục tiêu hàng đầu của các hoạt động săn bắt trái phép, đòi hỏi phải có những hành động bảo vệ khẩn cấp và hiệu quả.

5.1. Các loài nguy cấp quý hiếm theo Sách đỏ Việt Nam Nghị định CP

Ba loài bò sát được xác định là có giá trị bảo tồn cao nhất. Rùa núi viền (Manouria impressa) được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong Sách đỏ Việt Nam 2007 và Sẽ nguy cấp (VU) trong danh lục IUCN 2019, đồng thời thuộc nhóm IB trong Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Ba ba gai (Palea steindachneri) cũng được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong cả hai sách đỏ và thuộc nhóm IIB. Rùa đất sê pôn (Cyclemys oldhami) được đánh giá là Sẽ nguy cấp (VU). Việc các loài này vẫn còn tồn tại ở Mường Lói là một tín hiệu đáng mừng nhưng cũng đầy thách thức cho các nhà bảo tồn.

5.2. Phân tích tình trạng bảo tồn và mức độ đe dọa của herpetofauna

Tình trạng bảo tồn của herpetofauna tại Mường Lói phản ánh xu hướng chung của cả nước: các loài có kích thước lớn, giá trị kinh tế cao (như rùa, ba ba) đang bị đe dọa nghiêm trọng nhất do săn bắt. Trong khi đó, các loài lưỡng cư và thằn lằn, rắn nhỏ phổ biến hơn nhưng lại đối mặt với nguy cơ mất sinh cảnh sống do phá rừng và ô nhiễm môi trường từ hoạt động nông nghiệp. Việc thiếu các loài đặc hữu trong danh sách ghi nhận có thể do hạn chế của đợt khảo sát, nhưng cũng không loại trừ khả năng các loài này có quần thể nhỏ và đang bị suy giảm. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá chính xác mức độ đe dọa đối với toàn bộ khu hệ bò sát lưỡng cư.

VI. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư Mường Lói

Từ kết quả nghiên cứu thành phần loài bò sát lưỡng cư tại xã Mường Lói và phân tích các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn là bước đi tất yếu. Để công tác bảo tồn đa dạng sinh học đạt hiệu quả, cần có một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa nâng cao nhận thức, thực thi pháp luật, cải thiện sinh kế và tăng cường nghiên cứu khoa học. Các giải pháp phải có tính khả thi, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ môi trường sống bò sát lưỡng cư, duy trì và phát triển các quần thể loài, đặc biệt là các loài nguy cấp quý hiếm, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững cho cộng đồng. Sự chung tay của chính quyền, các nhà khoa học và người dân địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của các nỗ lực bảo tồn tại hệ sinh thái huyện Điện Biên. Đây là một nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và đầu tư nguồn lực thích đáng.

6.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường sống bò sát

Giải pháp nền tảng là giáo dục và truyền thông. Cần tổ chức các chương trình nâng cao nhận thức cho người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về vai trò của bò sát, lưỡng cư trong hệ sinh thái và các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, trực quan, nhấn mạnh về giá trị của đa dạng sinh học Mường Lói và những tác hại của việc săn bắt, phá rừng. Xây dựng các mô hình sinh kế thay thế bền vững như trồng trọt nông sản giá trị cao, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng sẽ giúp giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng, từ đó giảm áp lực lên sinh cảnh sống của các loài.

6.2. Đề xuất chính sách quản lý và tăng cường thực thi pháp luật

Chính quyền địa phương cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng và động vật hoang dã. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm, chính quyền xã và cộng đồng thôn bản trong việc giám sát và phát hiện các vụ việc săn bắt, buôn bán trái phép các loài trong Sách đỏ Việt Nam. Đồng thời, cần rà soát, quy hoạch các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao để thành lập các khu bảo vệ cấp cơ sở, áp dụng các biện pháp quản lý nghiêm ngặt hơn để bảo vệ môi trường sống cho các loài nguy cấp quý hiếm.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai cho khu hệ động vật vùng Tây Bắc

Nghiên cứu này chỉ là bước khởi đầu. Cần có thêm các cuộc điều tra đa dạng sinh học sâu rộng hơn, kéo dài ở nhiều thời điểm khác nhau trong năm để có được một danh lục loài đầy đủ hơn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào sinh thái học, đặc điểm quần thể của các loài ưu tiên bảo tồn, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến khu hệ bò sát lưỡng cư. Việc thiết lập một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn tại Mường Lói và các khu vực lân cận của vùng Tây Bắc Việt Nam sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định bảo tồn dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là quốc gia có sự đa dạng về thành phần các loài Bò sát và Lưỡng cư với 177 loài, 10 họ, 3 bộ lưỡng cư và 368 loài, 24 họ, 3 bộ bò sát (Nguyen et al. Từ năm 2009 đến nay, các nghiên cứu phát hiện loài mới không ngừng tăng lên. Chỉ tính riêng trong năm 2013 và 2014, các nhà khoa học đã phát hiện 30 loài bò sát và lưỡng cư mới ở nước ta, điển hình: Cá cóc ziegler (Tylototriton ziegleri), Ếch bám đá mengla (Hylarana menglaensis). Hiện nay, nhiều khu rừng tự nhiên trong cả nước chưa có các nghiên cứu cơ bản về thành phần loài.

Do vậy, tiềm năng phát hiện các loài bò sát và lưỡng cư nếu có nhiều nghiên cứu tỉ mỉ tại tất cả các vùng miền, đặc biệt là các khu vực vùng núi, vùng sâu, vùng giáp biên giới. Nhiều loài bò sát và ếch nhái có giá trị về mặt thực phẩm, dược liệu như: Ếch đồng (Hoplobatrachus rugulosus), Rắn hổ mang (Naja spp.), Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah).bị con người khai thác để phục vụ nhu cầu hàng ngày và thương mại. Tình trạng khai thác quá mức dẫn đến sự suy giảm kích thước quần thể nghiêm trọng ở ngoài tự nhiên, nhiều loài đang bên bờ của sự tuyệt chủng. Trong số các loài bò sát và lưỡng cư được biết đến ở nước ta có 40 loài bò sát và 14 loài lưỡng cư có tên trong Sách đỏ Việt Nam với các mức đe dọa tuyệt chủng khác nhau (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007).

Vì vậy nghiên cứu về thành phần loài, đánh giá tình trạng của các loài nguy cấp, quý hiếm để có các biện pháp bảo tồn là rất cần thiết và cần được thực hiện tại tất cả các vùng miền trong cả nước. Mường Lói là một xã biên giới vùng sâu, vùng xa của huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên; cách Trung tâm huyện gần 80 km về phía Nam, tiếp giáp với nước CHDCND Lào. Mặc dù xã Mường Lói không có diện tích rừng thuộc các khu rừng đặc dụng nhưng diện tích rừng tự nhiên của xã khá lớn: 11. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có nghiên cứu nào về khu hệ động vật nói chung tại xã Mường Lói.

Hầu hết các nghiên cứu về động vật tại Điện Biên được thực hiện ở các khu rừng đặc dụng 1 như: Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé, Khu Di tích lịch sử Mường Phăng. Do vậy, nghiên cứu thành phần bò sát, lưỡng cư tại xã Mường Lói là cần thiết nhằm bổ sung cơ sở dữ liệu thành phần các loài bò sát, lưỡng cư tỉnh Điện Biên, góp phần bảo tồn tài nguyên bò sát và lưỡng cư của Việt Nam. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thành phần loài bò sát, lưỡng cư tại xã Mường Lói, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên”. Nghiên cứu này sẽ tập trung đi tìm câu trả lời cho 02 câu hỏi: - Có bao nhiêu loài bò sát, lưỡng cư tại xã Mường Lói? - Làm thế nào để bảo tồn các loài bò sát, lưỡng cư nguy cấp, quý, hiếm trong khu vực nghiên cứu? 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Phân loại bò sát và lƣỡng cƣ ở Việt Nam Các nghiên cứu về phân loại bò sát, lưỡng cư ở Việt Nam phát triển mạnh sau năm 1975. Dưới đây là một số nghiên cứu tiêu biểu về phân loại: Từ năm 1978-1982, Đào Văn Tiến đã xây dựng khóa định loại các loài bò sát, lưỡng cư ở Việt Nam trên nguyên tắc “phân chia đối lập”. Khóa định loại được xây dựng căn cứ vào mẫu vật thu được tại các vùng miền trong cả nước và chia thành các nhóm riêng biệt: Khóa định loại rùa và cá sấu; Khóa định loại thằn lằn; Khóa định loại rắn. Theo đó, Đào Văn Tiến đã tổng hợp được 223 loài bò sát ở Việt Nam (Đào Văn Tiến, 1978, 1979, 1983).

Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trường đã có nhiều đóng góp trong việc xây dựng Danh lục bò sát, lưỡng cư Việt Nam. Từ kết quả tổng hợp nghiên cứu của nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước tại tất cả các vùng miền trên lãnh thổ Việt Nam, các tác giả trên đã xây dựng Danh lục bò sát, lưỡng cư Việt Nam năm 1996, 2005 và năm 2009. Năm 1996, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã xây dựng Danh lục bò sát, lưỡng cư Việt Nam với 258 loài bò sát thuộc 23 họ, 3 bộ và 82 loài lưỡng cư thuộc 9 họ, 3 bộ. Năm 2005, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trường đã xây dựng lại Danh lục bò sát, lưỡng cư Việt Nam với 296 loài thuộc 23 họ, 3 bộ và 162 loài lưỡng cư thuộc 9 họ, 3 bộ.

Bản Danh lục được cập nhật do có nhiều phát hiện mới từ năm 1996 đến năm 2005. So với Danh lục được xây dựng năm 1996, bản Danh lục này đã bổ sung thêm 38 loài bò sát và 80 loài lưỡng cư. Tuy nhiên số bộ và số họ bò sát, lưỡng cư không thay đổi. Ngoài ra, trong bản Danh lục không đề cập đến tình trạng của loài ngoài tự nhiên, nơi lưu trữ mẫu vật nhưng giá trị của loài được trình bày khá chi tiết.

Năm 2009, tổng hợp các kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học tại các vùng miền trong cả nước, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quang Trường đã xây dựng Danh lục các loài bò sát lưỡng cư Việt Nam trong cuốn 3 sách Herpetofauna of Viet Nam với tổng số loài là 545 loài, trong đó có177 loài lưỡng cư thuộc 10 họ, 3 bộ và 368 loài bò sát thuộc 24 họ, 3 bộ (Nguyen et al. So với Danh lục được xây dựng năm 2005, bản Danh lục này đã bổ sung thêm 721 loài bò sát và 15 loài lưỡng cư. Từ năm 2009 đến nay có rất nhiều loài mới được ghi nhận, điển hình: Tắc kè trường (Gekko truongi) được ghi nhận bởi Phung và Ziegler (2011) tại phía Nam Việt Nam: Cóc mày bi đúp (Leptolalax bidoupensis), Ếch cây sần trá hình (Theloderma palliatum), Ếch giun (Ichthyophis nguyenorum); Nhông xám nam bộ (Calotes bachae) được ghi nhận bởi Hartmann et al,, (2013); Thằn lằn nửa lá bà nà (Hemiphyllodactylus banaensis) được ghi nhận bởi Van Tri et al., (2014); Tắc kè ngón chân cong pù hu (Cyrtodactylus puhuensis ) được ghi nhận bởi Sang et al. Mặc dù vậy, có nhiều phát hiện mới từ năm 2009 đến nay nhưng chưa có tài liệu nào cập nhật về Danh lục các loài lưỡng cư và bò sát ở Việt Nam.

Vì vậy, trong nghiên cứu này sử dụng hệ thống phân loại, tên phổ thông và tên khoa học các loài lưỡng cư, bò sát trong cuốn “Herpetofauna of Vietnam” của tác giả Nguyen et al., (2009) vì đây là tài liệu cập nhật và chi tiết hơn cả. Giá trị bảo tồn các loài bò sát, lƣỡng cƣ ở Việt Nam Trước sự suy giảm nhanh tróng của nguồn tài nguyên rừng, Chính phủ Việt Nam đã đưa ra các tài liệu cảnh báo về sự tuyệt chủng của các loài và các văn bản pháp luật nhằm ngăn chặn tình trạng khai thác, buôn bán, sử dụng trái phép nguồn tài nguyên. Dưới đây là một số tài liệu và văn bản pháp luật đánh giá giá trị bảo tồn và mức độ quý hiếm của các loài động thực vật rừng, trong đó có các loài bò sát và lưỡng cư. Sách đỏ thế giới Sách đỏ thế giới đánh giá giá trị bảo tồn và mức độ quý hiếm của các loài động thực vật rừng, trong đó có các loài bò sát và lưỡng cư pháp liên minh baort tồn thiên nhiên quốc tế - International Union for Conservation of Nature and Natural Resources).

Các cional Union for Conservation thế giới (IUCN) được mô tả như hình 1.1: Sơ đồ cấu trúc cấp đánh giá trong Sách đỏ Đến nay, trên toàn thế giới có hơn 79.800 loài động thực vật và côn trùng bị đe dọa tuyệt chủng ở các cấp độ khác nhau. Việc xác định tình trạng của các loài thống nhất theo tên khoa học và được áp dụng trên phạm vi toàn cầu. Sách đỏ Việt Nam Sách đỏ Việt Nam là cuốn sách có bìa đỏ thể hiện mức độ báo động tình trạng tuyệt chủng của các loài động thực vật có trong lãnh thổ Việt Nam. Các cấp đánh giá của Sách đỏ Việt Nam cũng gần tương tự như trong Sách đỏ thế giới.

Sách đỏ Việt Nam cập nhật gần đây nhất là năm 2007 với 418 loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng ở các cấp độ khác nhau: 94 loài thú, 76 loài chim, 40 loài bò sát, 14 loài lưỡng cư, số còn lại là các loài cá, côn trùng (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007). Nghị định 06/2019/NĐ – CP về Quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật rừng, thực vật rừng hoang dã nguy cấp 5 Nghị định 06/2019/NĐ-CP về Quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật rừng, thực vật rừng hoang dã nguy cấp ban hành ngày ngày 22 tháng 01 năm 2019. Nghị định này ra đời thay thế cho Nghị định 32/2006/NĐ-CP về Quản lý thực vật rừng, động vật rừng hoang dã nguy cấp. Trong bản danh sách của Nghị định 06, hiện nước ta có 92 loài động vật thuộc nhóm IB và 90 loài động vật thuộc nhóm IIB.

Đối với nhóm bò sát và lưỡng cư: 13 loài bò sát thuộc nhóm IB; 28 loài bò sát và 5 loài lưỡng cư thuộc nhóm IIB. Nghị định 160/2013/NĐ-CP về về Tiêu chí xác định loài và Chế độ quản lý loài thuộc danh mục loài nguy cấp, quý hiếm được ưu tiên bảo vệ Nghị định này được ban hành ngày 12 tháng 11 năm 2013. Nội dung của Nghị định có kèm theo bảng Danh mục các loài nguy cấp, quý hiếm được ưu tiên bảo vệ ở Việt Nam với 83 loài động vật thuộc các lớp khau nhau, trong đó có 11 loài bò sát được ưu tiên bảo vệ (bao gồm Rắn hổ chúa và một số loài Rùa). Một số nghiên cứu tương tự đã đề cập đến tình trạng bảo tồn các loài bò sát, lưỡng cư Năm 2011, Đặng Thị Lý trong bản Khóa luận tốt nghiệp: “Đánh giá thực trạng và phân bố bò sát tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử, tỉnh Bắc Giang”.

Kết quả nghiên cứu của đề tài đã xác định được 17 loài bò sát tại KBTTN Tây Yên Tử có giá trị bảo tồn trong tổng số 49 loài được ghi nhận. Năm 2017, Nguyễn Đức Quỳnh trong bản Khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu đa dạng và đề xuất các giải pháp bảo tồn khu hệ bò sát, lưỡng cư tại khu vực hồ Đồng Mô, Hà Nội”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ