Luận văn thành phần côn trùng bắt mồi thuộc họ chân chạy carabidae trên rau họ hoa thập tự tại văn lâm hưng yên năm 2016 2017 đặc điểm sinh học sinh thái của loài chlaenius circumdatus brulle

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thành phần côn trùng bắt mồi thuộc họ chân chạy carabidae trên rau họ hoa thập tự tại văn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Tính cấp thiết của đề tài

1.8. Mục tiêu nghiên cứu

1.9. Phạm vi nghiên cứu

1.10. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Nghiên cứu nước ngoài

2.2.1. Nghiên cứu về thành phần loài bọ chân chạy họ Carabidae

2.2.2. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ chân chạy bắt mồi Carabidae

2.3. Nghiên cứu trong nước

2.3.1. Nghiên cứu về thành phần loài bọ chân chạy họ Carabidae

2.3.2. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ chân chạy bắt mồi Carabidae

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian, địa điểm, đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Ngoài đồng ruộng

3.4.2. Trong phòng thí nghiệm

3.4.2.1. Nghiên cứu đặc điểm hình thái của loài bọ chân chạy cánh viền trắng C.
3.4.2.2. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài bọ chân chạy C.
3.4.2.3. Phương pháp nghiên cứu khả năng ăn mồi của bọ chân chạy C.
3.4.2.4. Nghiên cứu khả năng ăn sâu tơ trên rau họ hoa thập tự của bọ chân chạy cánh viền trắng C.
3.4.2.5. Nghiên cứu khả năng sống sót các pha phát dục của bọ chân chạy viền trắng C.
3.4.2.6. Thí nghiệm khả năng nhịn đói của bọ chân chạy C. circumdatus trong phòng

3.5. Các công thức tính toán

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần bọ chân chạy bắt mồi họ Carabidae trên rau họ hoa thập tự năm 2016 – 2017 tại Văn Lâm, Hưng Yên

4.2. Diễn biến mật độ bọ chân chạy cánh viền trắng C. sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên rau họ hoa thập tự năm 2016 – 2017 tại Văn Lâm, Hưng Yên

4.3. Diễn biến số lượng của trưởng thành bọ chân chạy cánh viền trắng C. circumdatus, sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên su hào (giống B40) 2016 tại Văn Lâm, Hưng Yên

4.4. Diễn biến số lượng của bọ chân chạy cánh viền trắng C.circumdatus, sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên cải xanh vụ xuân 2016 tại Văn Lâm, Hưng Yên

4.5. Diễn biến số lượng của trưởng thành bọ chân chạy cánh viền trắng C. circumdatus, sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên cải bắp 2016 tại Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên

4.6. Đặc điểm hình thái của bọ chân chạy cánh viền trắng Chlaenius circumdatus BRULLE

4.7. Đặc điểm sinh học của bọ chân chạy cánh viền trắng Chlaenius circumdatus Brulle

4.8. Thời gian phát dục và vòng đời của bọ chân chạy cánh viền trắng C.

4.9. Sức đẻ trứng của trưởng thành bọ chân chạy cánh viền trắng C.

4.10. Nhịp điệu sinh sản của bọ chân chạy cánh viền trắng C.

4.11. Khả năng khống chế một số loài sâu hại chính trên rau họ hoa thập tự của bọ chân chạy cánh viền trắng C.

4.12. Tỷ lệ sống sót qua các pha phát dục của bọ chân chạy cánh viền trắng C.

4.13. Đánh giá khả năng nhịn đói của bọ chân chạy cánh viền trắng C.

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Carabidae Trên Rau Họ Thập Tự Hưng Yên

Nghiên cứu về thành phần côn trùng trên rau là vô cùng quan trọng. Rau là nguồn cung cấp dinh dưỡng thiết yếu và là mặt hàng xuất khẩu giá trị. Tuy nhiên, sâu hại rau gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng. Đặc biệt, rau họ hoa thập tự như cải bắp, cải xanh, su hào chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu rau trồng. Các loại rau này dễ bị tấn công bởi nhiều loại sâu hại như sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học gây ra nhiều hệ lụy, bao gồm ô nhiễm môi trường, kháng thuốc của sâu hại và dư lượng thuốc trong nông sản. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp sinh học, đặc biệt là sử dụng côn trùng bắt mồi như Carabidae, là hướng đi bền vững để quản lý dịch hại trên rau.

1.1. Tầm quan trọng của rau họ hoa thập tự trong nông nghiệp

Rau họ hoa thập tự đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn dinh dưỡng cho con người và là một phần không thể thiếu trong nông nghiệp bền vững. Chúng cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ, đồng thời có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, việc canh tác rau họ hoa thập tự thường gặp nhiều thách thức do sự tấn công của các loài sâu hại rau. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp bảo vệ thực vật hiệu quả là vô cùng cần thiết.

1.2. Vấn đề sử dụng thuốc trừ sâu và hệ lụy

Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để phòng trừ sâu hại rau đã trở thành một thói quen của nhiều nông dân. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc trừ sâu gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, bao gồm ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm gia tăng tình trạng kháng thuốc của sâu hại. Điều này đòi hỏi cần có những giải pháp thay thế bền vững hơn, trong đó có việc sử dụng thiên địch như Carabidae.

II. Thách Thức Quản Lý Sâu Hại Rau Thập Tự Tại Hưng Yên

Tại Hưng Yên, việc quản lý sâu hại rau họ hoa thập tự đang đối mặt với nhiều thách thức. Việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát dẫn đến tình trạng kháng thuốc của sâu hại và ô nhiễm môi trường. Đồng thời, sự suy giảm số lượng thiên địch tự nhiên làm mất cân bằng sinh thái đồng ruộng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần côn trùng bắt mồi thuộc họ Carabidae trên rau họ hoa thập tự tại Văn Lâm, Hưng Yên, nhằm tìm ra các giải pháp sinh học hiệu quả để quản lý dịch hại một cách bền vững. Theo trích yếu luận văn, mục đích nghiên cứu là "phát huy tối đa khả năng phòng trừ sâu hại trên rau họ hoa thập tự".

2.1. Tình trạng kháng thuốc của sâu hại rau ở Hưng Yên

Tình trạng kháng thuốc của sâu hại rau đang là một vấn đề nhức nhối tại Hưng Yên. Việc sử dụng lặp đi lặp lại các loại thuốc trừ sâu hóa học đã khiến cho sâu hại trở nên kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Điều này đòi hỏi cần có những giải pháp quản lý dịch hại mới, trong đó có việc sử dụng biện pháp sinh họcquản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

2.2. Suy giảm đa dạng sinh học và mất cân bằng sinh thái

Việc sử dụng thuốc trừ sâu không chỉ gây ra tình trạng kháng thuốc mà còn làm suy giảm đa dạng sinh học và gây mất cân bằng sinh thái đồng ruộng. Các loài thiên địch như Carabidae bị tiêu diệt, làm giảm khả năng kiểm soát tự nhiên đối với sâu hại rau. Điều này dẫn đến sự bùng phát của sâu hại và gây thiệt hại lớn cho sản xuất rau.

2.3. Ảnh hưởng của thuốc trừ sâu đến môi trường và sức khỏe

Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Thuốc trừ sâu có thể gây ô nhiễm nguồn nước, đất đai và không khí, đồng thời có thể gây ra các bệnh tật cho người tiếp xúc. Do đó, việc giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu và tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn hơn là vô cùng quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Carabidae Bắt Mồi

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp điều tra cơ bản dịch hại nông nghiệp theo quy chuẩn QCVN 01-169: 2014/BNNPTNT để xác định thành phần bọ chân chạy (Carabidae) trên rau họ hoa thập tự. Các mẫu côn trùng được thu thập và định danh trong phòng thí nghiệm. Đồng thời, nghiên cứu cũng tiến hành nuôi sinh học loài Chlaenius circumdatus Brulle để tìm hiểu về đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng. Các chỉ số sinh học được xử lý và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel và chương trình xử lý thống kê IRRISTAT 5.0.

3.1. Điều tra thành phần loài Carabidae trên đồng ruộng

Việc điều tra thành phần loài Carabidae trên đồng ruộng được thực hiện theo phương pháp điều tra cơ bản dịch hại nông nghiệp theo quy chuẩn QCVN 01-169: 2014/BNNPTNT. Các mẫu côn trùng được thu thập bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm bẫy đèn, bẫy hố và bắt trực tiếp. Các mẫu sau đó được đưa về phòng thí nghiệm để định danh.

3.2. Định danh và phân loại côn trùng trong phòng thí nghiệm

Việc định danh côn trùng được thực hiện bởi các chuyên gia côn trùng học. Các mẫu côn trùng được so sánh với các mẫu chuẩn và sử dụng các khóa phân loại để xác định loài. Kết quả định danh được ghi lại và sử dụng để phân tích đa dạng sinh học của Carabidae trên rau họ hoa thập tự.

3.3. Nuôi sinh học và nghiên cứu đặc điểm sinh học của C. circumdatus

Việc nuôi sinh học loài Chlaenius circumdatus Brulle được thực hiện trong điều kiện kiểm soát để nghiên cứu về đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng. Các thông số như thời gian phát dục, sức đẻ trứng, tỷ lệ sống sót và khả năng ăn mồi được ghi lại và phân tích.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Carabidae Tại Hưng Yên

Kết quả nghiên cứu cho thấy có 9 loài Carabidae được tìm thấy trên rau họ hoa thập tự tại Văn Lâm, Hưng Yên trong năm 2016-2017. Trong đó, 3 loài phổ biến nhất là Chlaenius bioculatus Chaudoir, Chlaenius circumdatus BrulleHarpalus sinicus Hope. Đặc biệt, Chlaenius circumdatus Brulle là loài mới và xuất hiện phổ biến nhất. Nghiên cứu cũng thu được kết quả về vòng đời của Chlaenius circumdatus Brulle, với thời gian phát dục trung bình là 36,97 ngày. Một trưởng thành cái có thể đẻ trung bình 47,15 trứng.

4.1. Danh sách các loài Carabidae được xác định

Nghiên cứu đã xác định được 9 loài Carabidae trên rau họ hoa thập tự tại Văn Lâm, Hưng Yên. Danh sách này cung cấp thông tin quan trọng về đa dạng sinh học của côn trùng bắt mồi trong hệ sinh thái rau.

4.2. Vai trò của Chlaenius circumdatus Brulle trong kiểm soát sâu hại

Chlaenius circumdatus Brulle là một loài Carabidae mới và xuất hiện phổ biến nhất trong nghiên cứu. Loài này có khả năng tiêu diệt nhiều loài sâu hại rau khác nhau, đặc biệt là sâu tơ. Do đó, Chlaenius circumdatus Brulle có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu hại rau một cách tự nhiên.

4.3. Đặc điểm sinh học và vòng đời của Chlaenius circumdatus Brulle

Nghiên cứu đã thu được kết quả chi tiết về đặc điểm sinh học và vòng đời của Chlaenius circumdatus Brulle. Thông tin này là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp bảo tồn và phát triển loài thiên địch này trong sản xuất rau.

V. Ứng Dụng Carabidae Trong Quản Lý Dịch Hại Rau Thập Tự

Carabidae có tiềm năng lớn trong việc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên rau họ hoa thập tự. Việc bảo tồn và khuyến khích sự phát triển của Carabidae trong ruộng rau có thể giúp giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp quản lý dịch hại bền vững dựa trên việc sử dụng thiên địch.

5.1. Biện pháp bảo tồn và phát triển quần thể Carabidae

Để bảo tồn và phát triển quần thể Carabidae trong ruộng rau, cần áp dụng các biện pháp canh tác thân thiện với môi trường, như hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu, trồng xen canh và tạo môi trường sống thích hợp cho Carabidae.

5.2. Tích hợp Carabidae vào hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Carabidae có thể được tích hợp vào hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) bằng cách sử dụng chúng như một biện pháp kiểm soát sinh học. Điều này đòi hỏi cần có sự hiểu biết về đặc điểm sinh học và sinh thái của Carabidae, cũng như sự phối hợp với các biện pháp quản lý dịch hại khác.

5.3. Đánh giá hiệu quả của Carabidae trong kiểm soát sâu hại rau

Cần có các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của Carabidae trong việc kiểm soát sâu hại rau trên đồng ruộng. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh và cải thiện các biện pháp quản lý dịch hại dựa trên việc sử dụng Carabidae.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Carabidae Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về thành phần côn trùng bắt mồi thuộc họ Carabidae trên rau họ hoa thập tự tại Hưng Yên. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp quản lý dịch hại bền vững dựa trên việc sử dụng thiên địch. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài Carabidae khác, cũng như đánh giá hiệu quả của chúng trong việc kiểm soát sâu hại rau.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài Carabidae trên rau họ hoa thập tự tại Hưng Yên và cung cấp thông tin về đặc điểm sinh học của Chlaenius circumdatus Brulle. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng các biện pháp quản lý dịch hại bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về sinh thái học Carabidae

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về sinh thái học của Carabidae, bao gồm mối quan hệ giữa chúng với các loài sâu hại rau, ảnh hưởng của các biện pháp canh tác đến quần thể Carabidae và khả năng thích nghi của chúng với các điều kiện môi trường khác nhau.

6.3. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển Carabidae

Để bảo tồn và phát triển quần thể Carabidae, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm tuyên truyền nâng cao nhận thức cho nông dân về vai trò của Carabidae, khuyến khích sử dụng các biện pháp canh tác thân thiện với môi trường và xây dựng các chính sách hỗ trợ cho việc bảo tồn thiên địch.

05/06/2025
Luận văn thành phần côn trùng bắt mồi thuộc họ chân chạy carabidae trên rau họ hoa thập tự tại văn lâm hưng yên năm 2016 2017 đặc điểm sinh học sinh thái của loài chlaenius circumdatus brulle

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THÙY HƯƠNG THÀNH PHẦN CÔN TRÙNG BẮT MỒI THUỘC HỌ CHÂN CHẠY (CARABIDAE) TRÊN RAU HỌ HOA THẬP TỰ TẠI VĂN LÂM, HƯNG YÊN NĂM 2016 - 2017; ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA LOÀI CHLAENIUS CIRCUMDATUS BRULLE Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60.12 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đình Chıến NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày … tháng.

năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thùy Hương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Để thực hiện và hoàn thành tốt luận văn này, trước hết tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới PGS. Trần Đình Chiến đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện tôi trong quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông Học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin cảm ơn ban Giám đốc, các cán bộ phòng Dự báo & chuyển giao Trung tâm Bảo vệ thực vật phía Bắc đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày … tháng. năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thùy Hương ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

viii Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của đề tài. Nghiên cứu nước ngoài.

Nghiên cứu về thành phần loài bọ chân chạy họ Carabidae. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ chân chạy bắt mồi Carabidae. Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về thành phần loài bọ chân chạy họ Carabidae.

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của bọ chân chạy bắt mồi Carabidae. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian, địa điểm, đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Ngoài đồng ruộng. Trong phòng thí nghiệm. Nghiên cứu đặc điểm hình thái của loài bọ chân chạy cánh viền trắng C. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài bọ chân chạy C.

Phương pháp nghiên cứu khả năng ăn mồi của bọ chân chạy C. Nghiên cứu khả năng ăn sâu tơ trên rau họ hoa thập tự của bọ chân chạy cánh viền trắng C. Nghiên cứu khả năng sống sót các pha phát dục của bọ chân chạy viền trắng C. Thí nghiệm khả năng nhịn đói của bọ chân chạy C.

circumdatus trong phòng. Các công thức tính toán. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Thành phần bọ chân chạy bắt mồi họ Carabidae trên rau họ hoa thập tự năm 2016 – 2017 tại Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ bọ chân chạy cánh viền trắng C. sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên rau họ hoa thập tự năm 2016 – 2017 tại Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến số lượng của trưởng thành bọ chân chạy cánh viền trắng C.

circumdatus, sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên su hào (giống B40) 2016 tại Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến số lượng của bọ chân chạy cánh viền trắng C.circumdatus, sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên cải xanh vụ xuân 2016 tại Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến số lượng của trưởng thành bọ chân chạy cánh viền trắng C. circumdatus, sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên cải bắp 2016 tại Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên.

Đặc điểm hình thái của bọ chân chạy cánh viền trắng Chlaenius circumdatus BRULLE. Đặc điểm sinh học của bọ chân chạy cánh viền trắng Chlaenius circumdatus Brulle. Thời gian phát dục và vòng đời của bọ chân chạy cánh viền trắng C. Sức đẻ trứng của trưởng thành bọ chân chạy cánh viền trắng C.

Nhịp điệu sinh sản của bọ chân chạy cánh viền trắng C. Khả năng khống chế một số loài sâu hại chính trên rau họ hoa thập tự của bọ chân chạy cánh viền trắng C. Tỷ lệ sống sót qua các pha phát dục của bọ chân chạy cánh viền trắng C. Đánh giá khả năng nhịn đói của bọ chân chạy cánh viền trắng C.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 57 Tài liệu tham khảo. 63 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BNNPTNT : Bộ nông nghiệp phát triển nông thôn BVTV : Bảo vệ thực vật CT : Công thức cs. : Cộng sự 0 C : Độ C NN : Nông nghiệp NXB : Nhà xuất bản QCVN : Quy chuẩn Việt Nam PTNT : Phát triển nông thôn TB : Trung bình T0 : Nhiệt độ TT : Trưởng thành RH % : Ẩm độ SN : Sâu non SĐT : Sức đẻ trứng vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Thành phần bọ chân chạy bắt mồi họ Carabidae, bộ Coleoptera trên rau họ hoa thập tự năm 2016 tại Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ Bọ chân chạy C. circumdatus sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên su hào vụ Xuân năm 2016 tại Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ Bọ chân chạy C.

circumdatus sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên su hào vụ Đông năm 2016 - 2017 tại Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ bọ chân chạy C. circumdatus sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên cải xanh vụ Xuân năm 2016 tại Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ Bọ chân chạy C.

circumdatus sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên cải xanh vụ Đông năm 2016 - 2017 tại Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ trưởng thành C. circumdatus, sâu tơ và sâu xanh bướm trắng trên cải bắp vụ Đông sớm năm 2016 tại Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ trưởng thành C.

circumdatus và sâu tơ trên cải bắp vụ Đông muộn năm 2016 - 2017 tại Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên. Kích thước các pha của bọ chân chạy C. Thời gian phát dục và vòng đời của bọ chân chạy C. Sức đẻ trứng của trưởng thành bọ chân chạy C.

Nhịp điệu sinh sản của bọ chân chạy C. Tỷ lệ sống sót các pha phát dục của bọ chân chạy C. Sức ăn sâu non sâu tơ tuổi 2 của bọ chân chạy C. Tính lựa chọn thức ăn của trưởng thành cái C.

Khả năng nhịn đói của trưởng thành C. 55 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Chân chạy cánh viền trắng (Chlaenius circumdatus Brulle). Chân chạy đuôi cánh 2 chấm vàng nhạt (Chlaenius bimaculatus Chaudoir).

Bọ chân chạy đen (Harpalus sinicus Hope). Chân chạy đuôi cánh hình mũi tên (Chlaenius micans Fabr). Ấu trùng chân chạy. Diễn biến mật độ sâu tơ, sâu xanh bướm trắng và bọ chân chạy cánh viền trắng C.

circumdatus trên su hào vụ Xuân 2016 tại Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ sâu tơ, sâu xanh bướm trắng và bọ chân chạy cánh viền trắng C. circumdatus trên su hào vụ Đông 2016 - 2017 tại Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ sâu tơ, sâu xanh bướm trắng và bọ chân chạy cánh viền trắng C.

circumdatus trên cải xanh vụ Xuân 2016 tại Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên. Diễn biến mật độ sâu tơ, sâu xanh bướm trắng và bọ chân chạy cánh viền trắng C. circumdatus trên cải xanh vụ Đông 2016 tại Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên. Mối quan hệ giữa mật độ sâu non sâu tơ và trưởng thành bọ chân chạy cánh viền trắng C.

circumdatus trên cải bắp vụ Đông sớm 2016-2017 tại Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên. Mối quan hệ giữa mật độ sâu non sâu tơ và trưởng thành bọ chân chạy cánh viền trắng C. circumdatus trên cải bắp vụ Đông muộn 2016-2017 tại Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên. Trứng và ấu trùng bọ chân chạy cánh viền trắng Chlaenius circumdatus Brulle.

Ấu trùng tuổi 1 C. Ấu trùng tuổi 2 C. Ấu trùng tuổi 3 C. Trưởng thành đực C.

Trưởng thành cái C, circumdatus. Nhịp điệu sinh sản của bọ chân chạy C. Ấu trùng tuổi 2 bọ chân chạy C. Trưởng thành bọ chân chạy C.

52 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thùy Hương Tên luận văn: Thành phần côn trùng bắt mồi thuộc họ chân chạy (Carabidae) trên rau họ hoa thập tự tại Văn Lâm, Hưng Yên năm 2016 – 2017; đặc điểm sinh học, sinh thái học loài Chlaenius circumdatus Brulle. Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60.12 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở xác định thành phần bọ chân chạy bắt mồi (Carabidae), đặc điểm sinh học, sinh thái loài Chlaenius circumdatus Brulle, để phát huy tối đa khả năng phòng trừ sâu hại trên rau họ hoa thập tự tại Văn Lâm, Hưng Yên năm 2016-2017. Phương pháp nghiên cứu Điều tra thành phần bọ chân chạy bắt mồi thuộc họ Carabidae trên rau họ hoa thập tự theo phương pháp điều tra cơ bản dịch hại nông nghiệp theo quy chuẩn QCVN 01-169: 2014/BNNPTNT. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài Chlaenius circumdatus Brulle.

thực hiện trong phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng theo phương pháp của Trần Đình Chiến (2002). Các chỉ số sinh học được xử lý và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel và chương trình xử lý thống kê IRRISTAT 5.0 Kết quả chính và thảo luận Thành phần bọ chân chạy bắt mồi thuộc họ CARABIDAE trên rau họ hoa thập tự 2016 – 2017 tại Văn Lâm, Hưng Yên xác định được 9 loài trong đó 3 loài chân chạy xuất hiện phổ biến là loài bọ chân chạy đuôi 2 cánh chấm trắng Chlaenius bioculatus Chaudoir.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Côn Trùng Bắt Mồi Họ Carabidae Trên Rau Họ Hoa Thập Tự Tại Hưng Yên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng và vai trò của các loài côn trùng bắt mồi thuộc họ Carabidae trong việc kiểm soát sinh học trên cây trồng. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các loài côn trùng có lợi mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ mùa màng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến côn trùng và sự phát triển của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn thức ăn từ thực vật và nhiệt độ đến sự sinh trưởng phát triển cùng khả năng kiểm soát sinh học của bọ mắt to geocoris ochropterus fieber hemiptera geocoridae. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa nguồn thức ăn và sự phát triển của côn trùng.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố sinh vật đến thành phần và số lượng các loài côn trùng thiên địch của rệp muội trên đồng ruộng vùng gia lâm hà nội, tài liệu này sẽ cung cấp thông tin về các yếu tố sinh vật ảnh hưởng đến côn trùng thiên địch.

Cuối cùng, tài liệu Diễn biến mật độ một số loài sâu hại chính và côn trùng bắt mồi trên đậu tương vụ hè thu 2911 xuân hè 2012 tại gia lâm hà nội sẽ giúp bạn nắm bắt được sự biến động của mật độ côn trùng trong môi trường canh tác. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực côn trùng học và sinh thái học.