Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nâng cao năng lực ngoại ngữ cho học sinh phổ thông là một chiến lược giáo dục trọng điểm. Tuy nhiên, tại các khu vực nông thôn Việt Nam, nơi lớp học thường có quy mô đông từ 40 đến 45 học sinh với trình độ không đồng đều, việc áp dụng phương pháp giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh (English-only) gặp rất nhiều rào cản. Đề tài "Nghiên cứu về thái độ của giáo viên và học sinh đối với việc sử dụng chuyển mã trong lớp học tiếng Anh tại các trường trung học phổ thông nông thôn" được tác giả Trần Thị Hòa thực hiện dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Canh tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2019 nhằm giải quyết vấn đề cốt lõi này.

Mục tiêu chính của luận văn là khảo sát thái độ thực tế của giáo viên và học sinh đối với kỹ thuật chuyển mã (Code-switching – xen kẽ tiếng Việt và tiếng Anh), đo lường tần suất sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giờ học và xác định các tình huống sư phạm cần thiết phải dùng tiếng Việt. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm tại 2 trường trung học phổ thông thuộc khu vực nông thôn tỉnh Thanh Hóa, bao gồm Trường Trung học phổ thông Ngọc Lặc (thành lập năm 1999 với quy mô 1.100 học sinh) và Trường Trung học phổ thông Lam Sơn (thành lập năm 1977 với quy mô 1.150 học sinh).

Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp cơ sở thực chứng giúp định hình ranh giới sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ hợp lý, giảm thiểu áp lực tâm lý cho người học, đồng thời hướng tới mục tiêu tối ưu hóa thời lượng tiếp xúc ngôn ngữ đích (L2) từ 60% đến 70% mà vẫn đảm bảo 100% học sinh nắm vững kiến thức ngữ pháp và từ vựng cốt lõi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên sự đối thoại giữa hai trường phái sư phạm ngoại ngữ lớn:

  1. Phương pháp Đơn ngữ và Đường hướng Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT / Monolingual Approach): Đại diện bởi các nhà nghiên cứu như Ellis, Krashen và Cook, nhấn mạnh nguyên tắc "tắm ngôn ngữ" và tối đa hóa việc tiếp xúc với ngôn ngữ đích. Quan điểm này lo ngại việc lạm dụng tiếng mẹ đẻ (L1) sẽ tạo thói quen dịch nghĩa máy móc và gây cản trở tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên.
  2. Thuyết Tương tác Xã hội và Phương pháp Tiếp cận Song ngữ (Sociocultural Theory & Bilingual Approach): Kế thừa quan điểm của Vygotsky, Stern và Cook, trường phái này khẳng định tiếng mẹ đẻ là công cụ tư duy (tool for thought) và là giàn giáo nhận thức (scaffolding) tự nhiên. Việc sử dụng L1 đúng lúc giúp hạ thấp bộ lọc cảm xúc (affective filter), giảm lo âu và tăng cường khả năng tiếp thu bài giảng của học sinh có năng lực đầu vào thấp.

Khung khái niệm cốt lõi của nghiên cứu bao gồm:

  • Chuyển mã (Code-switching): Sự chuyển đổi linh hoạt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ (tiếng Việt) và ngôn ngữ đích (tiếng Anh) trong cùng một ngữ cảnh giao tiếp lớp học theo định nghĩa của Liu Jingxia và Gumperz.
  • Thời lượng lời nói của giáo viên (Teacher Talking Time - TTT): Tỉ lệ phân bổ thời gian phát ngôn bằng tiếng Anh và tiếng Việt trong 45 phút của một tiết học chuẩn.
  • Tiếng mẹ đẻ (L1) và Ngôn ngữ đích (L2/TL): Các phương tiện chuyển tải tri thức trong môi trường học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát kết hợp định tính và định lượng (Mixed-methods) với kỹ thuật tam giác đạc dữ liệu (Triangulation) nhằm đảm bảo độ tin cậy và khách quan cao:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khách thể nghiên cứu gồm 6 giáo viên dạy tiếng Anh (2 nam, 4 nữ có thâm niên giảng dạy từ 6 năm trở lên) và 100 học sinh từ khối 10 đến khối 12 có thời gian học tiếng Anh từ 5 đến 10 năm. Phương pháp chọn mẫu kết hợp ngẫu nhiên và phân tầng thuận tiện tại 2 trường trung học phổ thông đại diện cho khu vực nông thôn miền núi và đồng bằng của tỉnh Thanh Hóa.
  • Công cụ và quy trình thu thập:
    1. Quan sát lớp học: Thực hiện ghi âm và ghi chép nhật ký sư phạm trực tiếp tại 6 tiết học (45 phút/tiết, tổng thời lượng 270 phút) thuộc các phân môn Đọc, Viết, Nghe, Nói ở các lớp 10B1, 10B2, 10B4, 11C1, 11C5 và 12A3.
    2. Khảo sát bảng hỏi: Phổ biến phiếu khảo sát gồm 11 câu hỏi (8 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn và 3 câu hỏi mở) bằng tiếng Việt tới 100 học sinh để thu thập đánh giá chân thực.
    3. Phỏng vấn sâu: Tiến hành phỏng vấn 6 giáo viên với 6 câu hỏi mở song ngữ nhằm làm rõ động cơ sư phạm và thói quen lựa chọn ngôn ngữ giảng dạy.
  • Phương pháp phân tích: Toàn bộ băng ghi âm được gỡ băng (transcribe), tính toán tỉ lệ thời lượng phát ngôn và xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê mô tả tần số, phần trăm kết hợp phân tích nội dung diễn ngôn hoàn thành trong năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu thực nghiệm từ quan sát, khảo sát và phỏng vấn đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

  1. Tần suất chuyển mã thực tế trong lớp học rất cao: Tỉ lệ sử dụng tiếng Việt của giáo viên trong 6 tiết học quan sát đạt trung bình 91%. Trong đó, lớp chọn 11C1 có tỉ lệ dùng tiếng Anh cao nhất nhưng tiếng Việt vẫn chiếm 84,4% (thời lượng tiếng Anh khoảng 7 phút); các lớp còn lại như 11C5 và 10B1 có tỉ lệ chuyển mã lên tới 93,4% (thời lượng tiếng Anh chỉ đạt khoảng 3 phút trong suốt 45 phút giảng dạy).
  2. Sự đồng thuận tuyệt đối về vai trò của tiếng mẹ đẻ: 100% giáo viên được phỏng vấn (6/6 người) và 88% học sinh (88/100 em) khẳng định việc chuyển mã sang tiếng Việt là hoàn toàn cần thiết để hỗ trợ hiểu bài và giảm căng thẳng tâm lý. 87% học sinh phản đối quan điểm cho rằng giáo viên phải sử dụng 100% tiếng Anh thì học sinh mới học giỏi.
  3. Mức độ thấu hiểu bài giảng tiếng Anh trực tiếp của học sinh còn thấp: Khi giáo viên nói tiếng Anh, chỉ có 14% học sinh hiểu được 80% đến 95% nội dung; 15% học sinh hiểu từ 65% đến 75%; 34% học sinh hiểu ở mức trung bình 50% đến 60%; trong khi đó có tới 37% học sinh chỉ hiểu dưới 40% nội dung (với 9% học sinh chỉ hiểu từ 10% đến 20%).
  4. Các tình huống bắt buộc phải chuyển mã: 100% giáo viên sử dụng tiếng Việt khi giải thích cấu trúc ngữ pháp phức tạp, định nghĩa từ vựng trừu tượng, hướng dẫn nhiệm vụ bài học, tóm tắt nội dung và giao bài tập về nhà; 83,3% giáo viên dùng tiếng Việt để pha trò, tạo bầu không khí học tập cởi mở.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện phản ánh trung thực rào cản dạy và học ngoại ngữ ở vùng nông thôn. Nguyên nhân chính là do đa số học sinh có xuất phát điểm thấp, ít được rèn luyện kỹ năng nghe – nói ở cấp trung học cơ sở và mục tiêu học tập chịu chi phối nặng nề bởi cấu trúc bài thi tốt nghiệp gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp. Khi giáo viên nói hoàn toàn bằng tiếng Anh, học sinh cảm thấy hoang mang và mất khả năng tiếp thu bài.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu tiền nhiệm trên thế giới như khảo sát của Schweers (88,7% học sinh và 100% giáo viên ủng hộ dùng tiếng mẹ đẻ), nghiên cứu của Tang tại Trung Quốc và Al-Nofaie tại Ả Rập Xê Út. Tại Việt Nam, kết quả này bổ sung minh chứng thực tế cho các nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Quỳnh và Vũ Thị Thu Trang khi khẳng định chuyển mã là một chiến lược sư phạm tất yếu. Toàn bộ dữ liệu định lượng được hệ thống hóa trực quan thông qua biểu đồ tròn phân bổ thời lượng phát ngôn (Figure 3.1) và các bảng tổng hợp tình huống đối sánh (Table 3.1, 3.2, 3.3) trong luận văn, minh chứng rằng việc loại bỏ hoàn toàn tiếng Việt trong bối cảnh nông thôn là một mục tiêu thiếu tính khả thi.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất:

  1. Thiết lập khung phân bổ thời lượng ngôn ngữ linh hoạt: Giáo viên tiếng Anh cần chủ động nâng dần thời lượng sử dụng tiếng Anh từ 15% - 20% lên mức 40% - 50% trong 6 tháng đầu tiên và hướng tới đạt 60% - 70% sau 1 năm giảng dạy. Giáo viên chỉ áp dụng chuyển mã ở 3 tình huống then chốt: giải thích ngữ pháp chuyên sâu, giải nghĩa khái niệm trừu tượng và giao nhiệm vụ phức tạp.
  2. Đổi mới kỹ thuật trực quan hóa và giảm lệ thuộc vào dịch nghĩa: Tổ chuyên môn tiếng Anh tại các trường trung học phổ thông triển khai áp dụng đồ dùng trực quan, ngôn ngữ hình thể và diễn giải bằng từ đồng nghĩa nhằm giảm 30% tần suất dịch chay sang tiếng Việt trong học kỳ kế tiếp.
  3. Tổ chức bồi dưỡng năng lực sư phạm và kỹ năng quản lý lớp học: Sở Giáo dục và Đào tạo phối hợp với các trường đại học sư phạm ngoại ngữ tổ chức tập huấn định kỳ hàng năm cho 100% giáo viên dạy tiếng Anh vùng nông thôn về phương pháp chuyển mã có kiểm soát (Judicious Code-switching) và kỹ thuật kích hoạt phản xạ ngôn ngữ.
  4. Tái cơ cấu quy mô lớp học và định dạng kiểm tra đánh giá: Ban giám hiệu các trường trung học phổ thông xây dựng lộ trình 2 đến 3 năm nhằm giảm quy mô lớp học từ 40 - 45 học sinh xuống còn 25 - 30 học sinh/lớp; đồng thời cơ quan quản lý bổ sung 20% đến 30% trọng số điểm kiểm tra định kỳ cho hai kỹ năng nghe và nói để tạo động lực giao tiếp thực chất.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  • Giáo viên dạy tiếng Anh tại các trường phổ thông vùng nông thôn: Tìm thấy căn cứ thực tế và các gợi ý tình huống chuyển mã phù hợp để vừa đảm bảo học sinh hiểu bài vừa không triệt tiêu môi trường rèn luyện tiếng Anh.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên chỉ đạo bộ môn: Có thêm cơ sở thực tiễn để ban hành các quy chế chuyên môn linh hoạt, tránh áp đặt máy móc chỉ tiêu "100% tiếng Anh" đối với các địa bàn còn nhiều khó khăn.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh: Kế thừa phương pháp tam giác đạc dữ liệu, hệ thống bảng hỏi chuẩn hóa và khung lý thuyết về chuyển mã để phát triển các đề tài nghiên cứu mở rộng.
  • Sinh viên sư phạm tiếng Anh: Trang bị cái nhìn thực tế về môi trường giảng dạy tại các trường phổ thông tuyến huyện, chuẩn bị tâm lý và kỹ năng sư phạm thích ứng với đối tượng người học có trình độ đa dạng.

Câu hỏi thường gặp

Việc sử dụng tiếng Việt trong giờ học tiếng Anh có làm triệt tiêu phản xạ của học sinh không?

Không, nếu được áp dụng có kiểm soát. Nghiên cứu chỉ ra 75% học sinh khẳng định việc chuyển mã hợp lý không làm các em mắc thêm lỗi sai; ngược lại, tiếng Việt đóng vai trò làm điểm tựa nhận thức giúp học sinh hiểu bản chất cấu trúc trước khi thực hành giao tiếp.

Tỉ lệ chuyển mã lý tưởng trong một tiết học tiếng Anh tại trường nông thôn là bao nhiêu?

Theo đề xuất của luận văn, tỉ lệ chuyển mã nên duy trì ở mức 30% đến 40% thời lượng (tương đương 12 đến 18 phút trong tiết học 45 phút). Giáo viên cần dành 60% đến 70% thời lượng còn lại cho các hoạt động tương tác hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Những trường hợp cụ thể nào giáo viên nên chuyển mã sang tiếng Việt?

Giáo viên nên sử dụng tiếng Việt trong 4 tình huống chính: giải thích cấu trúc ngữ pháp phức tạp, định nghĩa các từ vựng mang tính trừu tượng cao, phổ biến quy chế kiểm tra/nhiệm vụ học tập quan trọng và giải tỏa áp lực tâm lý qua các câu chuyện ngắn.

Tại sao học sinh nông thôn gặp nhiều khó khăn khi học theo phương pháp đơn ngữ 100% tiếng Anh?

Do xuất phát điểm hạn chế về vốn từ vựng và kỹ năng nghe, cùng sĩ số lớp đông từ 40 đến 45 em. Dữ liệu khảo sát cho thấy có tới 37% học sinh chỉ hiểu dưới 40% lời giảng nếu giáo viên chỉ dùng tiếng Anh, dẫn đến tâm lý chán nản.

Luận văn có đi ngược lại tinh thần của Đường hướng Giao tiếp (CLT) không?

Không. Luận văn ủng hộ việc tối đa hóa tiếng Anh nhưng phản đối việc áp dụng cực đoan phương pháp đơn ngữ. Việc sử dụng tiếng mẹ đẻ có chọn lọc chính là giải pháp hỗ trợ đắc lực nhằm đạt được mục tiêu giao tiếp thực chất trong điều kiện dạy học đặc thù.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập minh chứng thực tế về tỉ lệ chuyển mã trung bình 91% tại 6 lớp học thuộc 2 trường trung học phổ thông nông thôn tỉnh Thanh Hóa.
  • Khẳng định sự đồng thuận cao giữa 100% giáo viên và 88% học sinh về tính tất yếu của việc dùng tiếng Việt có chọn lọc trong giảng dạy ngoại ngữ.
  • Đóng góp hệ thống tiêu chí phân định rõ các tình huống sư phạm cần chuyển mã và các tình huống bắt buộc phải tối ưu hóa tiếng Anh.
  • Kế hoạch hành động trong 12 tháng tới khuyến nghị giáo viên từng bước nâng thời lượng tiếng Anh lên 60% - 70% song song với đổi mới kiểm tra đánh giá.
  • Các thầy cô giáo và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn tài liệu tại thư viện để ứng dụng linh hoạt các giải pháp vào thực tiễn lớp học!