Nghiên Cứu Tạo Biosensor Xác Định Kháng Nguyên HER2

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu tạo biosensor xác định kháng nguyên her2, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2014

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. UNG THƯ VÚ BIỂU HIỆN HER2

1.2. Xác định sự biểu hiện HER2 ở mức ADN

1.3. Xác định sự biểu hiện HER2 ở mức ARN

1.4. Xác định sự biểu hiện HER2 ở mức protein

1.5. Giới thiệu chung về Biosensor

1.6. Lịch sử phát triển của Biosensor

1.7. Đặc điểm – Yêu cầu của Biosensor

1.8. Nguyên lý hoạt động chung của Biosensor

1.9. Ứng dụng của Biosensor

1.10. TỔNG QUAN VỀ APTAMER

1.10.1. Đặc trưng của Aptamer

1.10.2. Ưu điểm của Aptamer so với kháng thể

1.10.3. Phương pháp thu nhận Aptamer – Phương pháp SELEX (Systematic Evolution of Ligands by EXponential enrichment)

2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Trang thiết bị

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Sàng lọc Aptamer đặc hiệu HER2 (Phương pháp SELEX)

2.2.2. Chuẩn bị thư viện

2.2.3. Phương pháp tách dòng và giải trình tự

2.2.4. Nhân bản Aptamer đặc hiệu với HER2 bằng phương pháp PCR

2.2.5. Phân tích điện di trên gel agarose

2.2.6. Phương pháp tinh sạch sản phẩm phản ứng PCR

2.2.7. Phản ứng gắn gen vào vector tách dòng

2.2.8. Biến nạp plasmid vào E.coli chủng DH5α

2.2.9. Phương pháp tách ADN plasmid từ vi khuẩn E.

2.2.10. Phương pháp xác định trình tự nucleotide

2.2.11. Phương pháp gắn Aptamer lên hạt nano vàng

2.2.12. Phương pháp gắn Aptamer lên bề mặt điện cực

2.2.13. Xử lý và làm sạch điện cực Au

2.2.14. Tạo lớp MPA trên bề mặt điện cực vàng

2.2.15. Gắn NHS lên bề mặt điện cực đã xử lý với MPA

2.2.16. Gắn NH2-Aptamer lên điện cực Au/MPA-NHS

2.2.17. Định lượng HER2 trong mẫu bằng điện cực Au/MPA-NHS

2.2.18. Tái sử dụng điện cực Au/MPA-NHS

2.2.19. Đánh giá hoạt động của Aptasensor

2.2.20. Phương pháp lai Dot blot

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. SÀNG LỌC APTAMER ĐẶC HIỆU HER2

3.1.1. Kết quả thu nhận và xác định trình tự Aptamer

3.1.2. Kết quả xác định cấu trúc không gian của Aptamer

3.1.3. Xác định kết quả tạo phức hệ Aptamer-hạt nano vàng

3.1.4. Xác định gắn kết của Aptamer trên tế bào BT474 và tế bào MCF7

3.1.5. Xác định sự gắn kết của Aptamer với HER2 bằng kỹ thuật Dot blot

3.2. CHẾ TẠO BIOSENSOR ĐIỆN HÓA

3.2.1. Làm sạch và hoạt hóa điện cực

3.2.2. Tạo đơn lớp mỏng trên bề mặt điện cực vàng

3.2.3. Gắn Aptamer lên điện cực đã tạo lớp màng mỏng trên bề mặt

3.2.4. Phong tỏa các vị trí gắn kết không đặc hiệu trên bề mặt điện cực

3.2.5. Định lượng kháng nguyên HER2 trong các mẫu phân tích

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Biosensor Xác Định Kháng Nguyên HER2

Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới. Việc phát hiện sớm và chính xác các dấu ấn sinh học như HER2 có vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Kháng nguyên HER2 (Human Epidermal Growth Factor Receptor 2) là một protein trên bề mặt tế bào, thường biểu hiện quá mức trong một số loại ung thư vú. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một biosensor mới để xác định kháng nguyên HER2 một cách nhanh chóng và hiệu quả. Biosensor HER2 hứa hẹn mang lại những tiến bộ đáng kể trong việc chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư vú, giúp cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Phương pháp này có tiềm năng vượt trội so với các phương pháp truyền thống nhờ độ nhạy cao, khả năng tự động hóa và chi phí thấp hơn. Việc ứng dụng công nghệ biosensor trong y học đang mở ra một kỷ nguyên mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát hiện HER2 trong ung thư vú

Việc phát hiện và định lượng HER2 đóng vai trò then chốt trong việc xác định phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân ung thư vú. Bệnh nhân có HER2 dương tính thường đáp ứng tốt với các liệu pháp nhắm mục tiêu đặc hiệu vào HER2. Theo thống kê của WHO, ung thư vú chiếm gần 30% số ca ung thư mới ở phụ nữ mỗi năm. Việc phát hiện sớm marker HER2 giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, từ đó cải thiện đáng kể cơ hội sống sót cho bệnh nhân. Các phương pháp phát hiện HER2 ung thư vú hiện nay bao gồm IHC, FISH và qRT-PCR, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng.

1.2. Giới thiệu về công nghệ biosensor và ứng dụng trong y học

Công nghệ biosensor là một lĩnh vực liên ngành kết hợp sinh học, hóa học và điện tử để tạo ra các thiết bị có khả năng phát hiện và định lượng các chất sinh học một cách chính xác và nhanh chóng. Ứng dụng biosensor trong y học ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm, ung thư và các bệnh lý khác. Nguyên lý biosensor dựa trên sự tương tác đặc hiệu giữa một phần tử nhận diện sinh học (ví dụ: kháng thể, enzyme, aptamer) và chất cần phát hiện. Tín hiệu từ sự tương tác này được chuyển đổi thành tín hiệu điện hoặc quang học, cho phép phân tích HER2 một cách định lượng.

II. Thách Thức Trong Phát Hiện HER2 và Giải Pháp Biosensor Mới

Các phương pháp phát hiện HER2 truyền thống như IHC và FISH có những hạn chế nhất định về độ nhạy, độ đặc hiệu và thời gian thực hiện. IHC là phương pháp hóa mô miễn dịch, dựa trên việc sử dụng kháng thể để phát hiện kháng nguyên HER2 trong mẫu mô. FISH là phương pháp lai huỳnh quang tại chỗ, cho phép xác định số lượng bản sao gen HER2 trong tế bào. Tuy nhiên, cả hai phương pháp này đều đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và thời gian thực hiện tương đối dài. Nghiên cứu biosensor nhằm khắc phục những hạn chế này bằng cách phát triển một phương pháp phát hiện HER2 nhanh chóng, chính xác và dễ sử dụng hơn. Biosensor HER2 được thiết kế để có độ nhạy biosensorđộ đặc hiệu biosensor cao, cho phép phát hiện HER2 ở nồng độ thấp trong mẫu bệnh phẩm.

2.1. Hạn chế của các phương pháp phát hiện HER2 truyền thống

Các phương pháp truyền thống như IHC và FISH có thể cho kết quả không chính xác do sự khác biệt trong quy trình thực hiện và đánh giá kết quả. IHC phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của kỹ thuật viên và có thể cho kết quả chủ quan. FISH đòi hỏi thiết bị đắt tiền và thời gian thực hiện lâu. Ngoài ra, cả hai phương pháp này đều không thể định lượng HER2 một cách chính xác, mà chỉ đưa ra kết quả định tính hoặc bán định lượng. Điều này gây khó khăn cho việc theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân.

2.2. Ưu điểm của biosensor trong phát hiện kháng nguyên HER2

Biosensor mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, bao gồm thời gian phát hiện nhanh hơn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, khả năng tự động hóa và chi phí thấp hơn. Biosensor HER2 có thể được thiết kế để phát hiện HER2 trực tiếp trong mẫu máu hoặc dịch sinh học, loại bỏ nhu cầu xử lý mẫu phức tạp. Ngoài ra, biosensor có thể được sử dụng để định lượng HER2 một cách chính xác, cho phép theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân một cách hiệu quả.

2.3. Các loại biosensor tiềm năng cho phát hiện HER2

Có nhiều loại biosensor khác nhau có thể được sử dụng để phát hiện HER2, bao gồm điện hóa biosensor, quang học biosensormiễn dịch biosensor. Điện hóa biosensor dựa trên việc đo sự thay đổi điện hóa khi HER2 tương tác với phần tử nhận diện sinh học trên bề mặt điện cực. Quang học biosensor dựa trên việc đo sự thay đổi quang học khi HER2 tương tác với phần tử nhận diện sinh học trên bề mặt cảm biến quang học. Miễn dịch biosensor sử dụng kháng thể để phát hiện HER2 một cách đặc hiệu.

III. Phương Pháp Tạo Biosensor Điện Hóa Xác Định Kháng Nguyên HER2

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một biosensor điện hóa để xác định kháng nguyên HER2. Quy trình tạo biosensor bao gồm các bước chính: (1) lựa chọn và tối ưu hóa phần tử nhận diện sinh học (ví dụ: aptamer), (2) gắn phần tử nhận diện sinh học lên bề mặt điện cực, (3) phong tỏa các vị trí gắn kết không đặc hiệu, và (4) đo tín hiệu điện hóa khi HER2 tương tác với phần tử nhận diện sinh học. Vật liệu biosensor được lựa chọn phải có tính tương thích sinh học cao, độ ổn định tốt và khả năng dẫn điện tốt. Nguyên lý biosensor dựa trên sự thay đổi dòng điện hoặc điện thế khi HER2 gắn kết với aptamer trên bề mặt điện cực.

3.1. Lựa chọn và tối ưu hóa aptamer đặc hiệu với HER2

Aptamer là các đoạn ADN hoặc ARN ngắn có khả năng gắn kết đặc hiệu với các phân tử mục tiêu, tương tự như kháng thể. Aptamer có nhiều ưu điểm so với kháng thể, bao gồm kích thước nhỏ hơn, độ ổn định cao hơn, dễ sản xuất và chi phí thấp hơn. Phương pháp thu nhận Aptamer đặc hiệu với HER2 thường là SELEX (Systematic Evolution of Ligands by EXponential enrichment). Quá trình SELEX bao gồm nhiều vòng lặp, trong đó các aptamer có ái lực cao với HER2 được chọn lọc và khuếch đại.

3.2. Gắn aptamer lên bề mặt điện cực vàng để tạo biosensor

Việc gắn aptamer lên bề mặt điện cực là một bước quan trọng trong cấu tạo biosensor. Bề mặt điện cực thường được xử lý bằng các hóa chất để tạo ra các nhóm chức năng có khả năng liên kết với aptamer. Một phương pháp phổ biến là sử dụng lớp màng mỏng tự lắp ráp (SAM) của các phân tử thiol trên bề mặt điện cực vàng. Aptamer sau đó được gắn kết với lớp SAM thông qua các liên kết hóa học.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện đo điện hóa để phát hiện HER2

Các điều kiện đo điện hóa, chẳng hạn như điện thế quét, tốc độ quét và dung dịch điện ly, cần được tối ưu hóa để đạt được độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất. Kỹ thuật quét sóng vuông (SWV) thường được sử dụng để đo tín hiệu điện hóa. Tín hiệu điện hóa thu được tỷ lệ thuận với nồng độ HER2 trong mẫu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Hoạt Động Của Biosensor HER2

Sau khi chế tạo biosensor điện hóa, hoạt động của Aptasensor được đánh giá bằng cách đo tín hiệu điện hóa khi ủ điện cực với các nồng độ kháng nguyên HER2 khác nhau. Kết quả cho thấy biosensor có khả năng phát hiện HER2 một cách nhạy bén và đặc hiệu. Độ nhạy biosensor được xác định bằng cách tính toán giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Độ đặc hiệu biosensor được đánh giá bằng cách đo tín hiệu điện hóa khi ủ điện cực với các protein khác không phải HER2.

4.1. Xác định độ nhạy và độ đặc hiệu của biosensor HER2

Kết quả nghiên cứu cho thấy biosensorđộ nhạy biosensor cao, có thể phát hiện HER2 ở nồng độ thấp trong mẫu. Độ đặc hiệu biosensor cũng được chứng minh là tốt, với tín hiệu điện hóa không đáng kể khi ủ điện cực với các protein không phải HER2. Điều này cho thấy biosensor có khả năng phân biệt HER2 với các protein khác trong mẫu một cách chính xác.

4.2. Đánh giá khả năng tái sử dụng của điện cực biosensor

Khả năng tái sử dụng của điện cực là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá biosensor. Điện cực được tái sử dụng nhiều lần bằng cách rửa sạch và ủ lại với aptamer. Kết quả cho thấy tín hiệu điện hóa không thay đổi đáng kể sau nhiều lần tái sử dụng, cho thấy điện cực có độ ổn định tốt và có thể được sử dụng nhiều lần.

4.3. So sánh kết quả biosensor với phương pháp Dot blot

Để xác minh tính chính xác của kết quả biosensor, kết quả được so sánh với phương pháp Dot blot. Phương pháp lai Dot blot là một phương pháp bán định lượng dựa trên việc phát hiện HER2 bằng kháng thể. Kết quả cho thấy có sự tương quan tốt giữa kết quả biosensor và kết quả Dot blot, cho thấy biosensor có độ chính xác cao.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tiềm Năng Phát Triển Của Biosensor HER2

Biosensor HER2 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán ung thư và theo dõi điều trị. Ứng dụng lâm sàng biosensor có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác hơn. Thị trường biosensor đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều công ty và tổ chức nghiên cứu đầu tư vào lĩnh vực này. Tiềm năng biosensor trong tương lai là rất lớn, với khả năng phát triển các biosensor thế hệ mới có độ nhạy, độ đặc hiệu và khả năng tự động hóa cao hơn.

5.1. Ứng dụng biosensor trong chẩn đoán sớm ung thư vú

Biosensor HER2 có thể được sử dụng để sàng lọc ung thư vú ở phụ nữ có nguy cơ cao. Việc phát hiện sớm HER2 giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, từ đó cải thiện đáng kể cơ hội sống sót cho bệnh nhân. Biosensor có thể được sử dụng để phát hiện HER2 trong mẫu máu hoặc dịch sinh học, loại bỏ nhu cầu sinh thiết.

5.2. Theo dõi đáp ứng điều trị HER2 dương tính bằng biosensor

Biosensor HER2 có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân điều trị HER2 dương tính. Việc định lượng HER2 thường xuyên giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết. Biosensor có thể cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

5.3. Tiềm năng phát triển và cải tiến biosensor HER2 trong tương lai

Trong tương lai, biosensor HER2 có thể được cải tiến biosensor để có độ nhạy, độ đặc hiệu và khả năng tự động hóa cao hơn. Biosensor thế hệ mới có thể được tích hợp với các thiết bị di động để cho phép theo dõi HER2 tại nhà. Phát triển biosensor cũng có thể tập trung vào việc phát hiện đồng thời nhiều dấu ấn sinh học ung thư, giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh một cách toàn diện hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Biosensor HER2

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi của việc tạo ra một biosensor điện hóa để xác định kháng nguyên HER2. Biosensor có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán ung thư và theo dõi điều trị. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa biosensor để có độ ổn định và khả năng tái sử dụng cao hơn, cũng như thử nghiệm biosensor trên các mẫu bệnh phẩm thực tế.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về biosensor xác định HER2

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo một biosensor điện hóa có khả năng phát hiện HER2 một cách nhạy bén và đặc hiệu. Biosensor có tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán ung thư và theo dõi điều trị. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện biosensor HER2

Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa biosensor để có độ ổn định và khả năng tái sử dụng cao hơn. Nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp gắn aptamer lên bề mặt điện cực hiệu quả hơn. Ngoài ra, biosensor sẽ được thử nghiệm trên các mẫu bệnh phẩm thực tế để đánh giá hiệu quả trong môi trường lâm sàng.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. UNG THƯ VÚ BIỂU HIỆN HER2 1. Ung thư vú Ung thư vú là bệnh hiểm nghèo thường gặp ở phụ nữ, chiếm gần 30% số trường hợp mắc bệnh ung thư mới mỗi năm, tỷ lệ mắc bệnh trung bình hàng năm xấp xỉ 1,1 triệu ca và 410.000 trường hợp tử vong vì bệnh ung thư này. Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới (WHO), hiện nay Mỹ là nước có tỷ lệ mắc ung thư vú cao nhất thế giới, trung bình cứ 8 phụ nữ thì có 1 người mắc bệnh ung thư vú.

Ở Mỹ, trong những năm gần đây, ước tính có khoảng 230.480 trường hợp mắc ung thư vú xâm lấn và 57.650 trường hợp mắc ung thư vú tại chỗ. Các nước châu Âu có tỷ lệ mắc ung thư vú thấp hơn Mỹ, trung bình khoảng 67,48/100.000 mỗi năm, đứng đầu là Anh. Năm 2009, ở Anh mỗi ngày có 125 ca ung thư vú mới, 35 người tử vong do ung thư vú và 12 bệnh nhân được cứu sống do phát hiện sớm. Ở châu Á và một số nước đang phát triển, tỷ lệ mắc ung thư vú thấp hơn tại Mỹ và châu Âu nhưng đang có xu hướng tăng nhanh, trung bình khoảng 40,5/100.

Trong 15 năm qua tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh ung thư vú đã vượt qua ung thư cổ tử cung và sẽ tiếp tục tăng cao trong những năm tới. Hiện nay, Hà Nội và TP Hồ Chí Minh là hai nơi có tỷ lệ phụ nữ mắc ung thư vú cao nhất. Trong 100,000 phụ nữ ở Hà Nội thì có 30 phụ nữ mắc ung thư vú mỗi năm, ở TP Hồ Chí Minh thì tỷ lệ này là 20/100,000 (Nguyễn Chấn Hùng, 2010). Thụ thể yếu tố sinh trưởng biểu bì (Human epithelial growth factor receptor - HER2).

HER2 được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1984 bởi Schechter AL và các cộng sự. HER2 là protein xuyên màng thuộc họ thụ thể yếu tố sinh trưởng biểu bì gồm -3- HER1, HER2, HER3 và HER4. Các thụ thể này đều có cấu trúc gồm ba vùng: vùng ngoại bào là vị trí gắn với phối tử, vùng xuyên màng và vùng nội bào có hoạt tính enzyme tyrosine kinase tham gia tương tác với các protein truyền tín hiệu nội bào. Trong đó, thụ thể HER2 không có vị trí gắn với phối tử, vùng nội bào của HER3 không có hoạt tính tyrosine kinase.

Các thụ thể HER chỉ có hoạt tính khi gắn với phối tử, chúng giữ vai trò quan trọng trong quá trình truyền tín hiệu nội bào và điều hòa sự phát triển, biệt hóa và tăng sinh của tế bào. HER2 luôn tồn tại ở dạng cấu hình mở nên nó có khả năng tạo dimer với các thụ thể HER khác hoặc với chính nó để tạo phân tử dị dimer hoặc đồng dimer. Khi đó các phân tử dimer liên kết được với phối tử nên thụ thể HER2 có hoạt tính. Tế bào vú bình thường chỉ có 2 bản sao gen HER2 nhưng ở tế bào ung thư vú dương tính HER2, gen HER2 được khuếch đại thành nhiều bản sao dẫn đến HER2 biểu hiện trên bề mặt tế bào vú gấp 50-100 lần so với bình thường (siêu biểu hiện) (Venter, 1987).

Siêu biểu hiện HER2 làm tăng số lượng phức hợp thụ thể đồng dimer hoặc dị dimer chứa HER2. Những phức hợp thụ thể này phosphoryl hóa protein nội bào gắn với nó làm hoạt hóa các con đường truyền tín hiệu nội bào như MAPK (mitogen- activated protein kinase) và PI3K (phosphatidylinositol 3-kinase) dẫn tới kích thích sự tăng sinh và phân chia của tế bào. Điều này khiến tế bào phát triển và phân chia mất kiểm soát dẫn đến hình thành các khối u. Ngoài ra, các con đường truyền tín hiệu này còn ức chế quá trình apoptosis đồng thời hình thành mạch máu mang chất dinh dưỡng tới nuôi khối u, duy trì sự sống sót của các khối u giúp chúng phát triển và xâm lấn các tế bào xung quanh, di căn đến những vị trí khác (Witton, 2003).

Bệnh nhân ung thư vú dương tính HER2 thường có tiên lượng xấu và chỉ sống sót được vài năm sau khi mắc bệnh. Các kỹ thuật sinh học phân tử giữ vai trò quan trọng trong việc phát hiện, dự đoán và tiên lượng ung thư vú để tìm ra liệu pháp điều trị phù hợp. Hiện nay có một số -4- phương pháp được áp dụng phổ biến để khảo sát sự biểu hiện thụ thể HER2 ở bệnh nhân ung thư vú ở mức độ protein (IHC), mức độ ARN (q-RT-PCR), mức độ ADN (FISH) (Moelans, 2011). Xác định sự biểu hiện HER2 ở mức ADN Phương pháp sử dụng để khảo sát sự biểu hiện thụ thể HER2 ở mức ADN thường là kỹ thuật lai tại chỗ nhiễm sắc thể như FISH, CISH, SISH.

Trong đó, FISH là phương pháp thường quy đánh giá mức độ khuếch đại của gen HER2/neu trên NST 17 của tế bào mô vú. Mảnh mô vú của bệnh nhân ung thư vú chứa ADN mã hóa thụ thể HER2 (ADN đích) được cố định trên bề mặt tiêu bản và làm biến tính. Mẫu dò ADN được đánh dấu bằng chất nhuộm huỳnh quang (fluorochrome) và/hoặc một hapten không nhuộm huỳnh quang (nonfluorescent hapten), biến tính và lai trước với ADN lặp lại không đánh dấu. Sau đó, mẫu dò ADN được lai với ADN đích.

Sau khi rửa để loại bỏ chuỗi đơn ADN không gắn và những đoạn ADN gắn không đặc hiệu. Sau khi rửa bỏ hapten không gắn huỳnh quang và bổ sung dung dịch chống phai màu DAPI (4,6- diamidino-2-phenylindol.2 HCl l), quan sát tiêu bản dưới kính hiển vi huỳnh quang (Hình 1. Khảo sát mức độ khuyếch đại của gen HER2 trên NST 17 của tế bào mô vú bằng phương pháp FISH. Tín hiệu màu xanh là tín hiệu của HER2/neu, tín hiệu màu xanh lục là tín hiệu của tâm động của nhiễm sắc thể số 17.

Nhiều tín hiệu màu đỏ: ung thư vú, hai tín hiệu màu đỏ: bình thường. Các mẫu A là mô vú bình thường, mẫu B là mô vú của bệnh nhân ung thư vú nhưng gen HER2 không được khuếch đại, mẫu C là mô vú của bệnh nhân ung thư vú có gen HER2 được khuếch đại ở mức thấp, mẫu D là mô vú của bệnh nhân ung thư vú có gen HER2 được khuếch đại ở mức cao. Ngoài các phương pháp đã mô tả ở trên, phương pháp sử dụng kháng thể đơn dòng đặc hiệu thụ thể HER2 khảo sát sự biểu hiện HER2 ở tế bào ung thư vú dương tính đang được phát triển. Phương pháp này được coi là phương pháp hiện đại, có nhiều triển vọng cho kết quả nhạy, chính xác và được ứng dụng kết hợp với điều trị ung thư vú để kiểm tra đáp ứng của thuốc (Moelans, 2011).

Cách đọc kết quả: Tìm và đếm trên 20 tế bào u các tín hiệu màu đỏ (tín hiệu của HER2) và các tín hiệu màu xanh lục (tín hiệu tâm động của nhiễm sắc thể số 17). Lấy trung bình cộng của các tín hiệu màu đỏ chia cho trung bình cộng của các tín hiệu màu xanh. Nếu kết quả > 2.2 là dương tính HER2, kết quả < 1.8 là âm tính HER2, kết quả nằm trong khoảng 1.2 thì phải đếm lại trên 60 tế bào và tính toán tương tự như trên. -6- FISH là một phương pháp xét nghiệm cho kết quả khách quan hơn và được coi là một xét nghiệm tiêu chuẩn phát hiện sự khuếch đại của gen HER với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.

Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là giá thành khá cao, mất nhiều thời gian, phải quan sát dưới kính hiển vi huỳnh quang và việc đọc kết quả khó khăn hơn do khó ghi nhận được những dấu hiệu hình thái học kèm theo, đôi khi rất khó xác định vùng ung thư xâm lấn trên tiêu bản FISH. Tiêu bản không thể quan sát lại nếu thời gian lưu giữ lâu vì tín hiệu huỳnh quang bị nhạt màu dần theo thời gian (Dhillon, 2007). Xác định sự biểu hiện HER2 ở mức ARN Phương pháp định lượng real-time PCR (qRT-PCR) được sử dụng để đánh giá mức độ biểu hiện của HER2 bằng cách định lượng hàm lượng ARN trong khối u. Để tăng độ nhạy của phương pháp, các nhà khoa học thường sử dụng PCR lồng.

Phương pháp qRT-PCR hiếm khi được sử dụng để đánh giá trạng thái biểu hiện HER2 do việc phân lập mARN từ tế bào khối u vú tương đối khó và phân tử ARN không bền như ADN (Moelans, 2011). Xác định sự biểu hiện HER2 ở mức protein Phương pháp hóa mô miễn dịch IHC (Immunohistochemistry) thường được sử dụng để khảo sát sự biểu hiện của thụ thể HER2 ở mức độ protein từ sinh thiết của bệnh nhân ung thư vú. Phương pháp IHC bao gồm các bước theo thứ tự: cắt mẫu được cố định trên paraffin, chuyển mẫu lên lam kính, xử lý mẫu khử paraffin, nhuộm lam kính (để bộc lộ kháng nguyên HER2), đọc kết quả. Kháng thể thứ nhất là c-erB-2, kháng thể thứ hai có gắn Biotin, Streptavidin, chất hiện màu 3,3’-diaminobenzidine chromogen (DAB).

Kết quả được đọc bằng kính hiển vi quang học. Sự biểu hiện của thụ thể HER2 được đánh giá theo bảng điểm của DAKO (Moelans, 2011; Dhillon, 2007). Điểm 0: Màng tế bào không bắt màu, điểm 1+: bắt màu yếu, rải rác trên màng tế -7- bào, điểm 2+: bắt màu vừa trên màng tế bào > 10% tế bào, điểm 3+: bắt màu mạnh trên màng tế bào > 10% tế bào (Hình 1. Khảo sát sự biểu hiện của thụ thể HER2 bằng phương pháp IHC.

Mức độ biểu hiện của thụ thể HER2 được đánh giá theo phương pháp DAKO. Điểm 0: mẫu âm tính; điểm 1+: mẫu âm tính, điểm 2+: HER2 biểu hiện yếu, là mẫu nghi ngờ; điểm 3+: mẫu dương tính, HER2 biểu hiện mạnh. Ưu điểm của phương pháp IHC là tiện lợi, rẻ tiền, tiêu bản xét nghiệm dễ bảo quản sau khi đã phân tích, và chỉ cần sử dụng kính hiển vi quang học thông thường để quan sát. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là kết quả không khách quan do ảnh hưởng của điều kiện bảo quản mẫu trước đó, thời gian và kỹ thuật cố định bệnh phẩm, loại kháng thể sử dụng (đơn dòng hay đa dòng), và điều quan trọng là khó khăn khi áp dụng bảng tính điểm để đưa ra kết luận chính xác.

Có một tỉ lệ khá lớn trường hợp kết quả biểu hiện là 2+ khi dùng phương pháp IHC nhưng không thấy có sự khuyếch đại gen tương ứng khi dùng phương pháp FISH (lai huỳnh quang tại chỗ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ