Luận án tiến sĩ về tang ma người Nùng Phàn Slình tại tỉnh Thái Nguyên - Đại học Quốc gia Hà Nội

Khám phá luận án tiến sĩ về tang ma của người Nùng Phàn Slình tại tỉnh Thái Nguyên, nghiên cứu văn hóa và phong tục truyền thống độc đáo.

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2011

264
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.2. Khái niệm tang ma

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: NGƯỜI NÙNG PHÀN SLÌNH Ở TỈNH THÁI NGUYÊN VÀ NHỮNG QUAN NIỆM LIÊN QUAN ĐẾN TANG MA

2.1. Điều kiện cư trú

2.2. Tình hình dân cư

2.3. Đặc điểm lịch sử, văn hoá, xã hội

2.4. Tín ngưỡng và quan niệm liên quan đến tang ma

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: TANG MA TRUYỀN THỐNG

3.1. Các loại tang ma

3.2. Tang ma của người chết bình thường

3.3. Tang ma của thầy cúng

3.4. Tang ma của người chết không bình thường

3.5. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: SỰ BIẾN ĐỔI TRONG TANG MA

4.1. Các nội dung của sự biến đổi

4.2. Nguyên nhân biến đổi tang ma

4.3. Một số vấn đề đặt ra trong tang ma

4.4. Tiểu kết chương 4

5. CHƯƠNG 5: TANG MA CỦA NGƯỜI NÙNG PHÀN SLÌNH VÀ VIỆC XÂY DỰNG ĐỜI SỐNG MỚI

5.1. Tang ma biểu hiện đạo hiếu trong gia đình

5.2. Tang ma biểu hiện mối quan hệ cộng đồng

5.3. Tang ma phản ánh tín ngưỡng, tôn giáo tộc người

5.4. Tang ma phản ánh nghệ thuật dân gian tộc người

5.5. Tang ma, nguồn sử liệu góp phần nghiên cứu lịch sử tộc người

5.6. Tang ma phản ánh đời sống vật chất tộc người

5.7. Khai thác giá trị văn hoá trong tang ma của người Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên

5.8. Tiểu kết chương 5

NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ VỀ NỘI DUNG LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH NHÂN CHỨNG CUNG CẤP THÔNG TIN TƯ LIỆU ĐIỀN DÃ DÂN TỘC HỌC

PHỤ LỤC 1: TƯ LIỆU CHỮ VIẾT

PHỤ LỤC 2, 3, 4, 5: TƯ LIỆU HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình Thái Nguyên

Nghiên cứu về tang ma người Nùng Phàn Slình Thái Nguyên là một công trình khoa học quan trọng nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Nùng tại vùng Việt Bắc. Văn hóa tang ma người Nùng không chỉ phản ánh quan niệm về sự sống và cái chết mà còn thể hiện sâu sắc tín ngưỡng, đạo hiếu và các quy tắc ứng xử trong cộng đồng. Qua đó, giúp nhận diện rõ hơn về thế giới quan, nhân sinh quan và ý nguyện tâm linh của người Nùng Phàn Slình. Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về tín ngưỡng tôn giáo, cùng các phương pháp dân tộc học, nhân học tôn giáo để phân tích hệ thống nghi lễ tang ma truyền thống và sự biến đổi trong bối cảnh hiện đại. Việc nghiên cứu còn nhằm cung cấp nguồn tư liệu mới, toàn diện, góp phần xây dựng chính sách văn hóa phù hợp, đồng thời giải quyết những vấn đề thực tiễn trong tang ma của người Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên.

1.1. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình

Nghiên cứu vận dụng các quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về tôn giáo, tín ngưỡng, cùng với tư tưởng Hồ Chí Minh và chính sách của Đảng, Nhà nước Việt Nam về tự do tín ngưỡng. Phương pháp chủ yếu là dân tộc học, nhân học tôn giáo, kết hợp điền dã, phỏng vấn sâu, quan sát thực địa và phân tích hệ thống nghi lễ tang ma. Ngoài ra, nghiên cứu còn tham khảo các lý thuyết về shaman giáo, ma chay của các nhà khoa học quốc tế như X.A Tocarev, Mircea Eliade, và các công trình nghiên cứu về văn hóa dân tộc Việt Nam để làm rõ mối quan hệ giữa thế giới hiện hữu và thế giới tâm linh trong tang ma người Nùng Phàn Slình.

1.2. Tổng quan lịch sử nghiên cứu và khái niệm tang ma người Nùng Phàn Slình

Các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu đề cập khái quát về tang ma của dân tộc Nùng hoặc các dân tộc thiểu số khác, chưa có công trình chuyên sâu về tang ma người Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên. Khái niệm tang ma được hiểu là phức hợp các nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng gắn liền với người chết và các quy tắc ứng xử của người sống dành cho người chết. Tang ma biểu hiện đạo hiếu, đạo nghĩa và mối quan hệ huyết thống trong cộng đồng. Nghiên cứu này nhằm làm rõ hệ thống nghi lễ, tín ngưỡng, sự biến đổi và các vấn đề thực tiễn trong tang ma truyền thống của người Nùng Phàn Slình.

II. Phân tích đặc điểm văn hóa tang ma người Nùng Phàn Slình Thái Nguyên

Văn hóa tang ma người Nùng Phàn Slình là một phần quan trọng trong chu kỳ đời người, phản ánh sâu sắc quan niệm về thế giới sống và thế giới bên kia. Tang ma bao gồm các nghi lễ từ khi người chết tắt thở đến mãn tang, do thầy Tào chủ trì, thể hiện sự tôn kính tổ tiên, niềm tin vào các lực lượng siêu nhiên và sự gắn kết cộng đồng. Các nghi lễ tang ma truyền thống có tính phức tạp, bao gồm nhiều bước như báo tin, khâm liệm, làm ma, phá ngục, giải oan, mai táng và để tang. Văn hóa tang ma còn thể hiện đạo hiếu, đạo nghĩa, mối quan hệ gia đình, dòng họ và cộng đồng người Nùng Phàn Slình.

2.1. Đặc điểm tín ngưỡng và nghi lễ tang ma truyền thống người Nùng Phàn Slình

Tang ma người Nùng Phàn Slình gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thầy cúng (thầy Tào) và các nghi lễ phức tạp nhằm dẫn linh hồn người chết sang thế giới bên kia. Các nghi lễ bao gồm làm ma, phá ngục, giải oan, cúng ma và mai táng, thể hiện niềm tin vào sự tồn tại của linh hồn và thế giới siêu nhiên. Thầy Tào là người có quyền năng cao nhất trong tang ma, sử dụng pháp thuật và nghi thức đặc biệt để bảo vệ linh hồn và gia đình người chết. Văn hóa tang ma còn phản ánh mối quan hệ cộng đồng, đạo hiếu và các quy tắc ứng xử trong xã hội người Nùng.

2.2. Đặc điểm văn hóa dân tộc Nùng Phàn Slình trong tang ma và tín ngưỡng liên quan

Người Nùng Phàn Slình có hệ thống tín ngưỡng phong phú, kết hợp các yếu tố của đạo Shaman, Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo. Tang ma không chỉ là nghi lễ mai táng mà còn là biểu hiện của mối quan hệ giữa người sống và người chết, giữa thế giới hiện hữu và thế giới tâm linh. Các nghi lễ tang ma còn thể hiện sự giao thoa văn hóa với các dân tộc lân cận, đồng thời giữ gìn bản sắc riêng biệt của người Nùng Phàn Slình. Tín ngưỡng tang ma góp phần củng cố sức mạnh cộng đồng và duy trì truyền thống văn hóa lâu đời.

III. Phương pháp nghiên cứu và giải pháp bảo tồn tang ma người Nùng Phàn Slình Thái Nguyên

Nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình sử dụng phương pháp dân tộc học, nhân học tôn giáo kết hợp điền dã thực địa, phỏng vấn sâu, quan sát và ghi chép chi tiết các nghi lễ tang ma. Qua đó, nhận diện sự biến đổi trong tang ma truyền thống do tác động của xã hội hiện đại và giao thoa văn hóa. Giải pháp bảo tồn tập trung vào việc ghi chép, truyền dạy nghi lễ, nâng cao nhận thức cộng đồng và xây dựng chính sách phù hợp nhằm duy trì các giá trị văn hóa tang ma đặc trưng, đồng thời loại bỏ các hủ tục lạc hậu.

3.1. Phương pháp dân tộc học và nhân học tôn giáo trong nghiên cứu tang ma

Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là điền dã dân tộc học, tiếp xúc trực tiếp với các đối tượng, phỏng vấn sâu, phỏng vấn nhóm ở nhiều giới, lứa tuổi và địa vị xã hội khác nhau. Quan sát, ghi chép, ghi hình, ghi âm các nghi lễ tang ma tại các xã, huyện có người Nùng Phàn Slình sinh sống. Phương pháp liên ngành kết hợp dân tộc học, văn hóa học, lịch sử, bảo tàng học và xã hội học giúp phân tích toàn diện về tang ma, tín ngưỡng và sự biến đổi trong bối cảnh hiện đại.

3.2. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị tang ma truyền thống người Nùng Phàn Slình

Đề xuất các giải pháp bảo tồn bao gồm: xây dựng hồ sơ văn hóa tang ma, tổ chức truyền dạy nghi lễ cho thế hệ trẻ, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị văn hóa tang ma, khuyến khích sự tham gia của các thầy cúng có uy tín, đồng thời loại bỏ các hủ tục không phù hợp. Chính sách văn hóa cần hỗ trợ bảo tồn tang ma truyền thống, kết hợp với phát triển kinh tế - xã hội để tạo điều kiện thuận lợi cho cộng đồng duy trì và phát huy bản sắc văn hóa.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình Thái Nguyên

Nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình đã cung cấp nguồn tư liệu quý giá về hệ thống nghi lễ, tín ngưỡng và các quy tắc ứng xử trong tang ma truyền thống. Kết quả nghiên cứu góp phần nhận diện rõ hơn bản sắc văn hóa dân tộc Nùng, đồng thời làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách văn hóa, xã hội phù hợp với đời sống mới. Nghi lễ tang ma còn phản ánh mối quan hệ cộng đồng, đạo hiếu và tín ngưỡng tôn giáo, góp phần củng cố sức mạnh cộng đồng và phát triển văn hóa dân tộc.

4.1. Kết quả nghiên cứu về hệ thống nghi lễ và tín ngưỡng tang ma người Nùng Phàn Slình

Nghiên cứu đã làm rõ các nghi lễ tang ma truyền thống như báo tin, khâm liệm, làm ma, phá ngục, giải oan, mai táng và để tang. Vai trò của thầy Tào được khẳng định là trung tâm trong việc điều hành nghi lễ, sử dụng pháp thuật và nghi thức đặc biệt. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thầy cúng và các lực lượng siêu nhiên được duy trì bền vững, thể hiện mối quan hệ giữa thế giới hiện hữu và thế giới tâm linh. Nghi lễ tang ma còn phản ánh các quy tắc ứng xử trong gia đình, dòng họ và cộng đồng người Nùng.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc Nùng

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trong việc xây dựng các chương trình bảo tồn văn hóa, tổ chức các hoạt động truyền dạy nghi lễ tang ma cho thế hệ trẻ, đồng thời hỗ trợ xây dựng chính sách văn hóa phù hợp. Nghi lễ tang ma được khai thác như một nguồn sử liệu quý giá để nghiên cứu lịch sử, xã hội và tín ngưỡng dân tộc. Việc bảo tồn tang ma góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Nùng, đồng thời thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị truyền thống.

V. Những thách thức và hướng phát triển tương lai trong nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình

Tang ma người Nùng Phàn Slình đang đối mặt với nhiều thách thức do sự biến đổi xã hội, giao thoa văn hóa và sự mai một của các thế hệ thầy cúng truyền thống. Việc bảo tồn và phát huy giá trị tang ma truyền thống đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng, nhà nghiên cứu và chính quyền địa phương. Hướng phát triển tương lai cần tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu, đào tạo thầy cúng, xây dựng chính sách bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa tang ma trong bối cảnh hiện đại.

5.1. Thách thức trong bảo tồn tang ma truyền thống người Nùng Phàn Slình

Sự biến đổi nhanh chóng của xã hội hiện đại, sự mai một của các thế hệ thầy cúng truyền thống, cùng với sự ảnh hưởng của các tôn giáo mới và quan niệm hiện đại đã làm thay đổi nghi lễ tang ma truyền thống. Một số nghi lễ tốt đẹp bị mai một, trong khi các hủ tục có nguy cơ trỗi dậy gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng. Việc thiếu nguồn nhân lực kế thừa và sự hạn chế trong truyền dạy nghi lễ cũng là thách thức lớn đối với bảo tồn tang ma.

5.2. Hướng phát triển và giải pháp cho nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình

Cần tăng cường nghiên cứu chuyên sâu, ghi chép hệ thống nghi lễ tang ma một cách khoa học và toàn diện. Đào tạo, bồi dưỡng thế hệ thầy cúng kế thừa, đồng thời tổ chức các hoạt động truyền dạy, phổ biến nghi lễ trong cộng đồng. Xây dựng chính sách hỗ trợ bảo tồn văn hóa tang ma, kết hợp phát triển kinh tế - xã hội để tạo điều kiện thuận lợi cho cộng đồng duy trì truyền thống. Khai thác giá trị tang ma trong phát triển du lịch văn hóa và giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.

VI. Kết luận và đề xuất giải pháp phát huy giá trị tang ma người Nùng Phàn Slình Thái Nguyên

Nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên đã làm rõ hệ thống nghi lễ, tín ngưỡng và các quy tắc ứng xử trong tang ma truyền thống, đồng thời nhận diện sự biến đổi do tác động của xã hội hiện đại. Tang ma không chỉ là nghi lễ mai táng mà còn là biểu hiện của đạo hiếu, tín ngưỡng và sức mạnh cộng đồng. Để bảo tồn và phát huy giá trị tang ma, cần có sự phối hợp giữa cộng đồng, nhà nghiên cứu và chính quyền trong việc ghi chép, truyền dạy, đào tạo thầy cúng và xây dựng chính sách phù hợp. Việc bảo tồn tang ma góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Nùng, đồng thời thúc đẩy phát triển văn hóa và xã hội bền vững.

6.1. Tổng kết giá trị văn hóa và xã hội của tang ma người Nùng Phàn Slình

Tang ma người Nùng Phàn Slình là một phần không thể tách rời của văn hóa dân tộc, phản ánh quan niệm về sự sống, cái chết, tín ngưỡng và đạo hiếu. Hệ thống nghi lễ tang ma góp phần củng cố mối quan hệ gia đình, dòng họ và cộng đồng, tạo nên sức mạnh đoàn kết và bản sắc văn hóa đặc trưng. Việc nghiên cứu và bảo tồn tang ma giúp duy trì truyền thống, đồng thời cung cấp nguồn sử liệu quý giá cho nghiên cứu lịch sử và văn hóa.

6.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát huy tang ma trong bối cảnh hiện đại

Cần xây dựng các chương trình đào tạo thầy cúng, tổ chức các hoạt động truyền dạy nghi lễ tang ma cho thế hệ trẻ, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị văn hóa tang ma. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ xây dựng chính sách bảo tồn, kết hợp phát triển kinh tế - xã hội để tạo điều kiện thuận lợi cho cộng đồng duy trì truyền thống. Khai thác giá trị tang ma trong phát triển du lịch văn hóa và giáo dục truyền thống nhằm phát huy giá trị tang ma trong bối cảnh hội nhập và phát triển bền vững.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, những công trình công bố liên quan đến nội dung luận án, danh mục tài liệu tham khảo, danh sách nhân chứng cung cấp thông tin, phụ lục, luận án đƣợc bố cục thành 5 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu Chƣơng 2: Người Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên và những quan niệm liên quan đến tang ma Chƣơng 3: Tang ma truyền thống Chƣơng 4: Sự biến đổi trong tang ma Chương 5: Tang ma của người Nùng Phàn Slình và việc xây dựng đời sống mới 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT Tang ma là một thành tố quan trọng trong đời sống con ngƣời, gắn liền với quan niệm, tín ngƣỡng và tôn giáo tộc ngƣời. Vì vậy, trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi vận dụng các quan điểm của chủ nghĩa Mác Lê-nin, tƣ tƣởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng, Nhà nƣớc Việt Nam, các nghiên cứu dân tộc học, nhân học tôn giáo làm cơ sở lý thuyết nghiên cứu luận án.1 – Quan điểm Mác xít về tôn giáo, tín ngƣỡng Trong tác phẩm “Chống Đuy-rinh” (1878), Ph. Ăng-ghen chỉ rõ: “Bất cứ tôn giáo nào cũng chỉ là sự phản ánh hƣ ảo vào bộ óc ngƣời ta những sức mạnh hƣ ảo ở bên ngoài chi phối cuộc sống thƣờng ngày của họ, chỉ là sự phản ánh mà sức mạnh thế gian mang hình thức siêu thế gian” 1[3, tr. Trong tác phẩm “Lút – Vích Phơ Bách và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức” (1886), Ph.

Ăng-ghen tiếp tục khẳng định: “Tôn giáo một khi đã xuất hiện bao giờ cũng giữ lại một số quan niệm nhất định do quá khứ để lại, cũng nhƣ là trong tất cả các lĩnh vực tƣ tƣởng, truyền thống, là một lực lượng bảo thủ rất lớn. Song những sự biến đổi xảy ra trong số quan niệm đó đều đƣợc phát sinh từ những mối quan hệ giai cấp, nghĩa là từ những mối quan hệ kinh tế giữa những ngƣời gây ra những sự biến đổi ấy”2[4, tr. Khi nói về tác hại của tôn giáo, tín ngƣỡng đối với cuộc sống con ngƣời, trong tác phẩm Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen (1843 – 1844), C. Mác chỉ rõ: “Tôn giáo là tiếng thở dài của chúng sinh bị 1 Ph.

Ăng-ghen “Chống Duy-ring”, Nhà xuất bản Sự thật, năm 1984, tr. Ăng-ghen " Lut - Vich Pho Bach và sự cáo chung của nền triết học cổ điển Đức” Mác- Ăng-ghen tuyển tập, Tập 2, Nhà xuất bản Sự thật – 1962, tr. 652 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com áp bức, là trái tim của thế giới không có trái tim, cũng nhƣ nó là tinh thần của những trật tự không có tinh thần.Tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân” [50, tr. Theo đó, tôn giáo là chất chỉ có tác dụng làm giảm đau cho con ngƣời, nhƣng không thể làm cho con ngƣời có cuộc sống hạnh phúc.

Muốn cho con ngƣời hạnh phúc là phải xoá tận gốc nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội của tôn giáo. Hạt nhân của tôn giáo chính là niềm tin tôn giáo. Khi đã tin vào thực thể tự nhiên có thể ban phúc hay giáng hoạ, ngƣời ta phải thực hiện niềm tin bằng hành động thờ cúng, dâng lễ vật. Đây chính là vấn đề cốt lõi đảm bảo cho sự tồn tại của hành động thờ cúng trong tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình.

Nhƣ vậy, niềm tin của ngƣời Nùng Phàn Slình vào các lực lƣợng siêu nhiên, mang tính thiêng liêng, đƣợc chấp nhận một cách trực giác và tác động qua lại một cách hƣ ảo, thông qua hành lễ của đội ngũ thầy Tào và gia quyến. Cƣ dân Nùng Phàn Slình đã thực hiện hành vi tôn giáo với một hệ thống nghi lễ tang ma, báo hiếu hết sức chi tiết. Hành vi ấy nhằm lý giải những vấn đề trên trần thế cũng nhƣ con đƣờng dẫn linh hồn từ trần thế sang thế giới bên kia theo hệ thống quy tắc nhất định. Hành vi ấy có sự thay đổi, thêm bớt ở mỗi thời kỳ lịch sử, mỗi hoàn cảnh địa lý - văn hóa.

Đó là sự biểu đạt lòng thành kính, cầu xin đấng siêu nhiên, tổ tiên và linh hồn cha (mẹ) ban tặng sự bình an, thịnh vƣợng, an ủi ngƣời sống, làm giảm nỗi sợ hãi và sự đau buồn phải chia lìa ngƣời thân. Chính vì vậy, khi tiếp cận quan điểm về tôn giáo của chủ nghĩa Mác- Lê-nin, luận án sẽ có đƣợc những định hƣớng đúng khi đề xuất những giải pháp khắc phục những vấn đề còn tồn tại trong tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình hiện nay.2 - Quan điểm của Đảng, Nhà nước Việt Nam về tôn giáo, tín ngưỡng Đảng, Nhà nƣớc ta, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng có các quan điểm chỉ đạo cụ thể về vấn đề tôn giáo, tín ngƣỡng. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo quan niệm của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đối với ngƣời theo tôn giáo thì đức tin tôn giáo và lòng yêu nƣớc không hề mâu thuẫn. Một ngƣời dân Việt Nam có thể vẫn là một ngƣời dân yêu nƣớc, đồng thời cũng vẫn là một tín đồ chân chính.

Với Ngƣời: Kính chúa gắn liền với yêu nƣớc, phụng sự nhân dân và phụng sự tổ quốc, nƣớc có vinh thì đạo mới sáng, nƣớc có độc lập thì tín ngƣỡng mới đƣợc tự do. Từ khi ra đời (1930) đến nay, các Nghị quyết của Đảng đều nhất quán bảo đảm quyền tự do tín ngƣỡng tôn giáo và không tín ngƣỡng tôn giáo của nhân dân. Nghị quyết đại hội VII (1992) của Đảng ghi rõ: Tín ngƣỡng tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân. Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng (4/2006) tiếp tục khẳng định: Đồng bào các tôn giáo là bộ phận quan trọng của khối đại đoàn kết dân tộc.

Thực hiện nhất quán chính sách tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngƣỡng, theo hoặc không theo tôn giáo của công dân… Động viên giúp đỡ đồng bào theo đạo và các chức sắc tôn giáo sống “tốt đời, đẹp đạo”… Đấu tranh ngăn chặn các hoạt động mê tín dị đoan, các hành vi lợi dụng tín ngƣỡng tôn giáo làm phƣơng hại đến lợi ích chung của đất nƣớc, vi phạm quyền tự do tôn giáo của công dân”. Nhiều sắc lệnh, nghị quyết và nghị định đã được Chính phủ Việt Nam ban hành trong các thời kỳ đều bảo đảm quyền tự do tín ngƣỡng của nhân dân, nhƣ sắc lệnh số 234/SL ngày 14/6/1955, Nghị quyết số 297/CP ngày 11/11/1977 của Hội đồng chính phủ “Về một số chính sách đối với tôn giáo”, Nghị định 69/HĐBT, ngày 4/3/1991 “Về các hoạt động tôn giáo”, Nghị định số 26, ngày 19/4/1999 “Về các hoạt động tôn giáo”, Nghị định số 26 ngày 19/4/1999 “Về các hoạt động tôn giáo”. trong đó, Nghị quyết Trung ƣơng lần thứ bảy (khoá IX), số 25 – NQ/TW, ngày 12/3/2003 đã nêu rất rõ quan điểm của Đảng ta về công tác tôn giáo “Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân, đang và sẽ tồn tại cùng dân tộc trong 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta”. Nghị điịnh số 22/2005 NĐ/CP hƣớng dẫn thi hành một số điều của Pháp lệnh tín ngƣỡng tôn giáo (2004)1 [78, tr.

Nhƣ vậy, Đảng, Nhà nƣớc Việt Nam luôn coi tín ngƣỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của nhân dân. Đồng bào các tôn giáo là bộ phận quan trọng của khối đại đoàn kết dân tộc. Chúng ta cần thực hiện nhất quán chính sách tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngƣỡng của công dân, động viên giúp đỡ đồng bào … sống “tốt đời, đẹp đạo”. Tiếp cận quan điểm này, luận án sẽ có những đề xuất những biện pháp đúng để bảo tồn, khai thác những giá trị văn hoá và giải quyết những vấn đề đang đặt ra trong tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên.3 – Quan điểm của giới khoa học về tôn giáo, tín ngƣỡng Trong số các chuyên gia hàng đầu của thế giới về tôn giáo học, có thể nêu tên giáo sƣ, tiến sĩ X.A Tocarev, nhà nghiên cứu tôn giáo nổi tiếng của Liên Xô thời Xô Viết.

Trong nhiều công trình về tôn giáo, tín ngƣỡng của ông, có một số công trình giúp ngƣời nghiên cứu có thể tham khảo khi xác định cơ sở lý luận của đề tài. Đó là công trình công bố năm 1979, đăng tải trên tạp chí Dân tộc học Xô Viết nhan đề: “Về tôn giáo nhƣ hiện tƣợng xã hội” (suy nghĩ của nhà dân tộc học)2 [68]. Để minh hoạ cho quan điểm của mình, tác giả đã cho công bố một loạt các bài nghiên cứu, trong đó có bài rất có giá trị về “Tập tục mai táng, ý nghĩa và nguồn gốc của chúng”, đăng trong “Tạp chí Tự nhiên”, năm 1985. Ý chính - Ban tôn giáo Chính phủ “Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam”, Nhà xuất bản Hà 1 Nội, năm 2006 (tr.A Tocarev “Về tôn giáo như hiện tượng xã hội, suy nghĩ của nhà dân tộc học” (Tiếng Nga).

Tạp chí Dân tộc học Xô Viết, số 3, năm 1979 (Bản dịch của Giáo sư, tiến sỹ Phan Hữu Dật) 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của tập tục mai táng, theo tác giả, là thiết lập mối quan hệ qua lại trần tục và thiêng liêng giữa các thế hệ, chính xác là giữa ngƣời sống và ngƣời chết1[69]. Trong tác phẩm Các hình thái tôn giáo sơ khai và sự phát triển của chúng, X.A Tocarev cũng coi ma chay là một trong những hình thái biểu hiện của tôn giáo sơ khai [67]. Theo ông, dấu hiệu của sự xuất hiện tôn giáo sớm nhất là vào thời kỳ cổ đại, biểu hiện của nó rất đơn giản nhƣ việc bôi màu lên da ngƣời chết, chôn cất ngƣời chết trong các tƣ thế không bình thƣờng, hoặc chôn công cụ, v. Trong số 15 loại hình tôn giáo nguyên thuỷ mà tác giả X.A Tocarev đã phân chia, chúng tôi chỉ tiếp cận một số loại hình: Ma thuật làm hại, ma chay, thờ cúng tổ tiên và đạo Shaman để nghiên cứu về tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên.

Tiếp cận loại hình Ma thuật làm hại, chúng tôi không xem xét quan điểm của X.A Tocarev khi quy mọi bệnh tật, chết chóc là do sự phù phép của con ngƣời ở giai đoạn tan rã của xã hội nguyên thuỷ. Chúng tôi chỉ quan tâm tới yếu tố ma thuật trong tang ma. Đó là các thầy phù thuỷ có khả năng dùng lời phù chú, phép thuật để giáng hoạ xuống con ngƣời, khiến ngƣời ta sợ hãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ