Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị rối loạn lipid máu của viên nang hạ mỡ NK

Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị rối loạn lipid máu của viên nang hạ mỡ NK, cung cấp thông tin hữu ích cho sức khỏe tim mạch.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

176
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Rối loạn lipid máu theo Y học hiện đại

1.2. Rối loạn chuyển hóa lipid máu theo Y học cổ truyền

1.3. Mối liên hệ giữa rối loạn chuyển hóa lipid và chứng đàm ẩm

1.4. Tình hình nghiên cứu thuốc YHCT điều trị rối loạn lipid máu

1.5. Các vị thuốc được nghiên cứu có tác dụng điều chỉnh RLLM

1.6. Các bài thuốc được nghiên cứu có tác dụng điều chỉnh RLLM

1.6.1. Tổng quan về bài thuốc nam “Hạ mỡ NK”

1.6.2. Xuất xứ bài thuốc

1.6.3. Phân tích bài thuốc

1.6.4. Một số nghiên cứu về bài thuốc “Hạ mỡ NK”

1.6.5. Viên nang “Hạ mỡ NK”

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Chất liệu nghiên cứu

2.2. Thuốc nghiên cứu

2.3. Thuốc đối chứng: Nhóm statin

2.4. Nguyên vật liệu và hóa chất, thiết bị nghiên cứu

2.5. Đối tượng nghiên cứu

2.5.1. Đối tượng nghiên cứu trên thực nghiệm

2.5.2. Đối tượng nghiên cứu trên lâm sàng

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp nghiên cứu trên thực nghiệm

2.6.2. Phương pháp nghiên cứu trên lâm sàng

2.7. Phương pháp đánh giá

2.7.1. Phương pháp đánh giá kết quả trên thực nghiệm

2.7.2. Phương pháp đánh giá kết quả trên lâm sàng

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.9. Đạo đức nghiên cứu

2.10. Kiểm soát sai số và kế hoạch giám sát tuân thủ điều trị

2.11. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn, tác dụng hạ lipid máu của viên nang “Hạ mỡ NK”

3.1.1. Kết quả độc tính cấp

3.1.2. Kết quả độc tính bán trường diễn

3.1.3. Tác dụng điều chỉnh lipid trên mô hình RLLM theo cơ chế nội sinh

3.1.4. Tác dụng của “Hạ mỡ NK” trên mô hình gây tăng lipid máu ngoại sinh

3.1.5. Tác dụng của “Hạ mỡ NK” trên mô hình gây xơ vữa động mạch

3.2. Kết quả nghiên cứu trên lâm sàng

3.2.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

3.2.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị

3.2.3. Sự thay đổi triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng sau điều trị

3.2.4. Đánh giá tác dụng không mong muốn

3.3. Sự lựa chọn viên nang “Hạ mỡ NK” và thuốc đối chứng điều trị hội chứng RLLM

3.3.1. Sự lựa chọn viên nang “Hạ mỡ NK”

3.3.2. Sự lựa chọn atorvastatin là thuốc đối chứng

3.4. Bàn luận về kết quả nghiên cứu trên thực nghiệm

3.4.1. Đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn

3.4.2. Tác dụng của viên nang “Hạ mỡ NK” trên mô hình gây rối loạn lipid máu thực nghiệm

3.4.3. Tác dụng chống xơ vữa động mạch của “Hạ mỡ NK” trên thực nghiệm

3.5. Bàn luận về kết quả nghiên cứu trên lâm sàng

3.5.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu

3.5.2. Kết quả thay đổi triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của 2 nhóm sau điều trị

3.5.3. Đánh giá hiệu quả điều trị

3.5.4. Đánh giá tác dụng không mong muốn

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC BẢNG

2. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

3. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác dụng của viên nang hạ mỡ NK trong điều trị rối loạn lipid máu

Viên nang hạ mỡ NK là một sản phẩm y học cổ truyền được nghiên cứu nhằm điều trị rối loạn lipid máu. Rối loạn lipid máu là tình trạng bệnh lý phổ biến, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu này nhằm đánh giá tác dụng và độc tính của viên nang hạ mỡ NK, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều trị rối loạn lipid máu.

1.1. Tác dụng của viên nang hạ mỡ NK trong điều trị rối loạn lipid máu

Viên nang hạ mỡ NK đã được chứng minh có tác dụng hạ lipid máu hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy, sau khi sử dụng viên nang này, nồng độ cholesterol toàn phần và triglycerid trong máu giảm đáng kể. Điều này giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và cải thiện sức khỏe tổng thể.

1.2. Độc tính của viên nang hạ mỡ NK và các yếu tố liên quan

Độc tính của viên nang hạ mỡ NK được đánh giá thông qua các thử nghiệm trên động vật. Kết quả cho thấy viên nang này có độ an toàn cao, không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

II. Vấn đề và thách thức trong điều trị rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu là một trong những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hiện nay. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn gây gánh nặng cho hệ thống y tế. Việc điều trị rối loạn lipid máu gặp nhiều thách thức, bao gồm sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân và hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có.

2.1. Nguyên nhân gây rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm di truyền, chế độ ăn uống không hợp lý, lối sống ít vận động và các bệnh lý nền. Việc xác định nguyên nhân cụ thể là rất quan trọng để có phương pháp điều trị hiệu quả.

2.2. Thách thức trong việc tuân thủ điều trị

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị rối loạn lipid máu là sự tuân thủ của bệnh nhân. Nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng phác đồ điều trị, dẫn đến hiệu quả điều trị không đạt yêu cầu. Cần có các biện pháp hỗ trợ để nâng cao ý thức và trách nhiệm của bệnh nhân.

III. Phương pháp nghiên cứu tác dụng của viên nang hạ mỡ NK

Nghiên cứu tác dụng của viên nang hạ mỡ NK được thực hiện thông qua các phương pháp nghiên cứu lâm sàng và thực nghiệm. Các phương pháp này giúp đánh giá chính xác hiệu quả và độ an toàn của viên nang trong điều trị rối loạn lipid máu.

3.1. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng

Nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên nhóm bệnh nhân có rối loạn lipid máu. Các chỉ số lipid máu được đo trước và sau khi điều trị bằng viên nang hạ mỡ NK để đánh giá hiệu quả điều trị.

3.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên động vật để đánh giá độc tính và tác dụng hạ lipid máu của viên nang. Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc áp dụng vào lâm sàng.

IV. Kết quả nghiên cứu về viên nang hạ mỡ NK

Kết quả nghiên cứu cho thấy viên nang hạ mỡ NK có tác dụng hạ lipid máu rõ rệt và an toàn cho người sử dụng. Các chỉ số lipid máu của bệnh nhân được cải thiện đáng kể sau khi điều trị. Điều này mở ra triển vọng mới trong việc điều trị rối loạn lipid máu.

4.1. Đánh giá hiệu quả điều trị

Sau 60 ngày điều trị, nồng độ cholesterol toàn phần và triglycerid trong máu của bệnh nhân giảm đáng kể. Điều này cho thấy viên nang hạ mỡ NK có tác dụng tích cực trong việc điều chỉnh lipid máu.

4.2. Tác dụng không mong muốn

Trong quá trình nghiên cứu, không ghi nhận tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào từ viên nang hạ mỡ NK. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng nhẹ như buồn nôn hoặc khó chịu dạ dày.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của viên nang hạ mỡ NK

Viên nang hạ mỡ NK đã chứng minh được tác dụng hạ lipid máu hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc điều trị rối loạn lipid máu bằng y học cổ truyền. Cần tiếp tục nghiên cứu để khẳng định thêm hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm.

5.1. Triển vọng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc mở rộng quy mô nghiên cứu và đánh giá tác dụng lâu dài của viên nang hạ mỡ NK. Điều này sẽ giúp khẳng định vị thế của sản phẩm trong điều trị rối loạn lipid máu.

5.2. Ứng dụng trong thực tiễn

Viên nang hạ mỡ NK có thể được áp dụng rộng rãi trong điều trị rối loạn lipid máu, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc kiểm soát lipid máu.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thế kỷ 21 là thế kỷ của các bệnh nội tiết và rối loạn chuyển hóa. Dự báo này đã được các nhà y học đưa ra từ những năm cuối thập niên 90 và thực tế hiện nay đang dần chứng minh đó là sự thật. Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới, từ những năm cuối của thế kỷ 20 tới nay, số người mắc các bệnh về rối loạn chuyển hóa như: đái tháo đường týp 2, tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa lipid, béo phì…tăng lên với tốc độ rất nhanh. Xã hội hiện đại ngày càng phát triển, tỉ lệ mắc các bệnh chuyển hóa ngày càng gia tăng [1],[2],[3],[4].

Rối loạn lipid máu gắn liền với bệnh lý mạch máu, là một trong các yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến sự hình thành và phát triển bệnh xơ vữa động mạch. Xơ vữa động mạch là nguyên nhân hàng đầu của bệnh tật và tử vong ở Hoa Kỳ và ở hầu hết các nước phát triển. Năm 2016, xơ vữa mạch vành và mạch máu não gây ra khoảng 18 triệu ca tử vong trên toàn thế giới > 30% tổng số ca tử vong [5].000 người chết vì bệnh tim mạch vào năm 2016, tương ứng với gần 1/3 tổng số ca tử vong [6]. Tại Việt Nam, xơ vữa động mạch với biểu hiện lâm sàng như suy vành, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não… hiện nay có xu hướng tăng nhanh theo nhịp độ phát triển của xã hội.

Do vậy, rối loạn lipid máu là một trong các mối quan tâm về sức khỏe cộng đồng trong thế kỷ 21 [2]. Ngày nay y học hiện đại đã có những tiến bộ vượt bậc, đưa ra khá nhiều phương pháp để phòng cũng như can thiệp vào bệnh lý này. Bên cạnh sự phát triển của y học hiện đại, y học cổ truyền đã và đang khẳng định được mình, có những đóng góp không nhỏ vào công tác chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng. Với các biểu hiện rối loạn lipid máu, xơ vữa động mạch, thừa cân…, rối loạn lipid máu được miêu tả trong một số chứng bệnh do đàm thấp gây nên.

Các y văn của y học cổ truyền cũng nêu ra một số phương pháp điều trị các chứng bệnh này. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị đó thường được xây dựng dựa trên một cơ sở nền tảng lý luận từ cổ xưa, các kinh nghiệm điều trị quý báu của cha ông để lại. Vì vậy, nhiều vị thuốc, bài thuốc có tác dụng tốt trên thực tế lâm sàng 2 nhưng lại chưa được nghiên cứu sâu về tác dụng và độc tính. Việc chứng minh, tìm hiểu cơ sở khoa học, tìm các tác dụng mới của thuốc y học cổ truyền, tạo điều kiện cho việc hiện đại hóa y học cổ truyền là việc cần làm.

Đó đang là hướng nghiên cứu thu hút được sự quan tâm rộng rãi hiện nay ở trong nước và trên thế giới. “Hạ mỡ NK” là một trong những bài thuốc Nam quý do cố lương y Nguy n Kiều đúc kết và truyền lại, được dùng để chữa chứng đàm thấp, một hội chứng có nhiều điểm tương đồng với rối loạn lipid máu về cả lý luận và thực tiễn, là một trong những bài thuốc được dùng rộng rãi trên thực tế lâm sàng tại bệnh viện Tuệ Tĩnh và được nghiên cứu sơ bộ ở dạng thuốc sắc cho kết quả đáp ứng tốt với bệnh nhân rối loạn Lipid máu. Bài thuốc được nghiên cứu bào chế thành viên nang theo hướng hiện đại hóa thuốc YHCT, đạt tiêu chuẩn cơ sở, là sản phẩm của đề tài cấp Bộ Y tế năm 2016-2020 do Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam chủ trì, đã được nghiệm thu. Viên nang “Hạ mỡ NK” được chiết xuất các hoạt chất có tác dụng hạ lipid máu có trong dược liệu của bài thuốc.

Với mong muốn đánh giá đầy đủ tác dụng điều chỉnh rối loạn lipid máu một cách khách quan và khoa học của viên nang “Hạ mỡ NK”, đề tài được thực hiện với mục tiêu: 1. Nghiên cứu độc tính cấp, bán trường diễn, tác dụng hạ lipid máu và chống xơ vữa mạch của viên nang “Hạ mỡ NK” trên thực nghiệm. Đánh giá hiệu quả điều trị của viên nang “Hạ mỡ NK” trên người có rối loạn lipid máu. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Rối loạn lipid máu theo Y học hiện đại 1. Khái niệm Rối loạn lipid máu (RLLM) là tình trạng bệnh lý khi có một hoặc nhiều thông số lipid bị rối loạn (tăng cholesterol toàn phần (TC) hoặc tăng triglycerid huyết tương (TG) hoặc tăng lipoprotein phân tử lượng thấp (LDL-c) hoặc giảm lipoprotein phân tử lượng cao (HDL-c). RLLM thường được phát hiện cùng lúc với một số bệnh lý về tim mạch – nội tiết – chuyển hóa. Đồng thời RLLM cũng là yếu tố nguy cơ của các bệnh lý này [7],[8],[9].

Ngày nay người ta coi như có RLLM ngay từ khi tỉ lệ các thành phần của Lipid trong máu có sự thay đổi, mặc dù giá trị tuyệt đối nồng độ các thành phần lipid trong máu chưa tăng [10]. Phân loại Có nhiều cách phân loại các RLLM: 1. Phân loại theo De Gennes (1971): Thực tế trên lâm sàng, để dễ dàng cho điều trị, De Gennes đề nghị một phân loại đơn giản, dựa trên 2 thông số chính là TC và TG. Mặc dù cách phân loại này đã cổ điển nhưng đến nay vẫn được áp dụng rộng rãi trên lâm sàng bởi tính thực tế và đơn giản [11].

Phân loại này chỉ dựa vào cholesterol và triglycerid: - Hội chứng tăng cholesterol máu đơn thuần: + Huyết thanh bệnh nhân lúc đói trong + TC máu tăng cao + Triglycerid bình thường + Tỷ lệ Cholesterol/ Triglycerid > 2,5. + LDL-C tăng - Hội chứng tăng TG máu đơn thuần: + Huyết thanh bệnh nhân lúc đói có màu đục như sữa ở phía trên, phía dưới tương đối trong. + TC máu bình thường hoặc tăng nhẹ + TG máu tăng rất cao + Tỷ lệ Triglycerid/Cholesterol ≥ 2,5. + LDL-C bình thường hoặc giảm.

4 + Chylomicron tăng cao đơn thuần hoặc VLDL tăng cao đơn thuần, hoặc tăng cả Chylomicron và VLDL. - Hội chứng tăng lipid máu hỗn hợp: + Huyết thanh lúc đói thường đục nhẹ, có thể đục đều hoặc chỉ đục phần trên. + TC tăng ở mức độ vừa phải + TG tăng nhiều hơn + Tỷ lệ Cholesterol/ Triglycerid < 2,5. + LDL tăng hoặc tăng VLDL và IDL Cách phân loại này tiện dụng trên lâm sàng [11] 1.

Phân loại theo Fredrickson: Năm 1965, Fredrickson dựa vào kỹ thuật điện di và siêu ly tâm đã phân loại rối loạn lipid máu thành 5 týp, chủ yếu dựa vào thành phần lipoprotein. Năm 1970, một nhóm tác giả tách týp II thành IIa và IIb, từ đó bảng phân loại này trở thành bảng phân loại quốc tế từ năm 1970 [12], [13]. Phân loại rối loạn lipid, lipoprotein máu theo Fredrickson và WHO (2002) Typ Tăng Lipoprotein (s) Tăng Lipid I Chylomicrons TG IIa LDL-C Cholesterol IIb LDL và VLDL TG và Cholesterol III VLDL và tàn dư Chylomicrons TG và Cholesterol IV VLDL TG V Chylomicrons và VLDL TG và Cholesterol LDL= lipoprotein tỉ trọng thấp; TG= triglyceride; VLDL= lipoprotein tỉ trọng rất thấp. Phân loại theo hiệp hội xơ vữa động mạch châu Âu EAS (European Antherosis Society): Phân loại này căn cứ vào nồng độ TC và TG có trong huyết tương [7],[14].

Phân loại của EAS (2011) Chỉ số Cholesterol Triglyceride Týp (mmol/l) (mmol/l) Bình thường ≤ 5,2 ≤ 2,2 A 5,2 - 6,5 ≤ 2,2 B 6,5 – 7,8 ≤ 2,2 C ≤ 5,2 2,2 – 5,5 D 5,2 – 7,8 2,2 – 5,5 E > 7,8 > 5,5 5 1. Phân loại của chương trình giáo dục về cholesterol quốc gia của Hoa Kỳ - 2002 (National Cholesterol Education Program Adult Treatment Panel III - NCEP) và hiệp hội tim mạch Việt Nam (2008): Theo khuyến cáo của NCEP (2002) và Hội Tim mạch học Việt Nam năm 2008, đánh giá các mức độ RLLM cho tất cả những người ≥ 20 tuổi dựa trên kết quả xét nghiệm lipid máu [15],[16]: Bảng 1. Phân loại RLLM theo NCEP- ATP III (2002) và hiệp hội tim mạch VN (2008) (Định lượng lipid máu lúc đói (mmol/L) Thành phần Đơn vị (mg%) Đơn vị (mmol/l) Đánh giá mức độ lipid máu < 200 < 5,20 Bình thường Cholesterol 200 - 239 5,20 - < 6,20 Cao giới hạn ≥ 240 ≥ 6,20 Cao < 150 < 1,73 Bình thường 150 - 199 1,73 - < 2,30 Cao giới hạn Triglycerid 200 - 499 2,30 - < 5,75 Cao ≥ 500 ≥ 5,75 Rất cao < 40 < 1,03 Thấp HDL-C ≥ 60 ≥ 1,54 Cao < 100 < 2,57 Tối ưu 100 - 129 2,57 - < 3,34 Gần tối ưu LDL-C 130 - 159 3,34 - < 4,11 Cao giới hạn 160 - 189 4,11 - < 4,80 Cao ≥ 190 ≥ 4,80 Rất cao Cách phân loại này cho biết sự thay đổi các thành phần lipid máu dễ gây VXĐM và cả các thành phần có tác dụng bảo vệ chống VXĐM, ngoài ra còn phân biệt mức độ rối loạn của các thành phần lipid này và đặc biệt chú trọng vào mức LDL-C huyết thanh. Phân loại theo Hội nội tiết - đái tháo đường Việt Nam (2018) Theo các khuyến cáo trước đây rối loạn lipid máu (RLLM) được xác định là sự tăng bất thường trong máu nồng độ các thành phần như cholesterol toàn phần (TC), LDL- cholesterol (LDL-C) và/hoặc tăng triglycerid (TG) và/hoặc giảm HDL- cholesterol (HDL-C).

Tuy nhiên, các khuyến cáo gần đây đã bổ sung thêm hai thành phần: tăng non – HDL-C và Apo B. Rối loạn các thành phần lipid kéo dài sẽ gây tổn thương cho nhiều cơ quan trong đó tổn thương xơ vữa động mạch, làm hẹp lòng mạch máu, là nguyên nhân chủ yếu của bệnh tim mạch xơ vữa. Hội nội tiết đái tháo đường Việt Nam đã đưa ra phân loại nồng độ các thành phần lipid và mức độ đánh giá [17]: 6 Bảng 1. Phân loại nồng độ cholesterol (mg/dl) theo Hội nội tiết – đái tháo đường Việt Nam (2018) Thành phần Đơn vị (mg/dl) Đơn vị (mmol/l) Đánh giá mức độ lipid máu <130 < 3,38 Bình thường 130-159 3,38- <4,16 Trên bình thường Non-HDL- C 160-189 4,16- < 4,94 Giới hạn cao 190-219 4,94- <5,72 Cao ≥ 220 ≥ 5,72 Rất cao < 100 < 2,57 Bình thường 100 – 129 2,57 - < 3,34 Trên bình thường LDL- C 130 – 159 3,34 - < 4,11 Giới hạn cao 160 – 189 4,11 - < 4,80 Cao ≥ 190 ≥ 4,80 Rất cao < 150 < 1,73 Bình thường 150 – 199 1,73 - < 2,30 Cao giới hạn Triglycerid 200 – 499 2,30 - < 5,75 Cao ≥ 500 ≥ 5,75 Rất cao < 40 ( nam) < 1,03 Thấp HDL-C < 50 (nữ) < 1,29 Cao 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ