Xây dựng mô hình thiếu oxy tái cung cấp oxy in vitro và đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim h9c2 của một số hợp chất tự nhiên

Nghiên cứu tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim H9C2 của hợp chất tự nhiên trong điều kiện thiếu oxy-tái tưới máu in vitro. Mô hình đánh giá hiệu quả bảo vệ tim mạch.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

205
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. BỆNH THIẾU MÁU CỤC BỘ CƠ TIM

1.1. TÁI TƯỚI MÁU VÀ TỔN THƯƠNG TÁI TƯỚI MÁU

1.2. BIẾN ĐỔI CẤU TRÚC, CHỨC NĂNG VÀ ĐỘNG HỌC CỦA TI THỂ TRONG TỔN THƯƠNG THIẾU MÁU CỤC BỘ- TÁI TƯỚI MÁU

1.3. Rối loạn cấu trúc và chức năng ti thể

1.4. Sự thay đổi động học của ti thể

1.5. CON ĐƯỜNG TÍN HIỆU TRONG TỔN THƯƠNG THIẾU MÁU CỤC BỘ- TÁI TƯỚI MÁU CƠ TIM

1.5.1. Con đường PGC-1α/SOD2

1.5.2. Con đường ROS/JNK

1.5.3. Con đường tín hiệu liên quan p53

1.6. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU THIẾU MÁU CỤC BỘ-TÁI TƯỚI MÁU CƠ TIM

1.6.1. Mô hình thiếu máu cục bộ-tái tưới máu cơ tim in vivo

1.6.2. Mô hình thiếu máu cục bộ-tái tưới máu cơ tim ex vivo

1.6.3. Mô hình thiếu máu cục bộ-tái tưới máu cơ tim in vitro

1.7. TẾ BÀO CƠ TIM H9C2

1.7.1. Nguồn gốc và đặc điểm của tế bào H9C2

1.7.2. Tình hình sử dụng tế bào H9C2 trong nghiên cứu bệnh tim

2. NGHIÊN CỨU HOẠT CHẤT CÓ TIỀM NĂNG BẢO VỆ TIM CHỐNG LẠI TỔN THƯƠNG THIẾU OXY-TÁI CUNG CẤP OXY

2.1. Sâm Ngọc Linh và Majonoside R2

2.2. Sâm Vũ Diệp và Araloside A Methyl Ester

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU

3.2. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ

3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Kế hoạch triển khai nghiên cứu

3.3.2. Chuẩn bị môi trường, hóa chất

3.3.3. Nuôi tế bào H9C2

3.3.4. Đánh giá ảnh hưởng của DMSO lên khả năng sống của tế bào

3.3.5. Gây mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy

3.3.6. Phân tích độc tính của cao dược liệu, hợp chất đối với tế bào H9C2 trong điều kiện bình thường

3.3.7. Thử tác dụng sản phẩm chiết từ dược liệu đối với tế bào H9C2 trong giai đoạn tái cung cấp oxy

3.3.8. Phân tích tỉ lệ tế bào sống

3.3.9. Phân tích hàm lượng cardiolipin màng trong ti thể

3.3.10. Phân tích điện thế màng ti thể

3.3.11. Phân tích lượng gốc oxy phản ứng

3.3.12. Phân tích mức độ biểu hiện protein bằng western blot

3.3.13. Chụp ảnh tế bào

3.3.14. Xác định tín hiệu huỳnh quang bằng máy đếm tế bào theo dòng chảy

3.3.15. Phân tích số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. KẾT QUẢ THIẾT LẬP MÔ HÌNH THIẾU OXY-TÁI CUNG CẤP OXY

4.1.1. Kết quả nuôi và nồng độ DMSO phù hợp đối với tế bào H9C2

4.1.2. Kết quả nuôi tế bào H9C2

4.1.3. Kết quả lựa chọn nồng độ DMSO phù hợp đối với tế bào H9C2

4.1.4. Kết quả thiết lập mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy

4.1.5. Kết quả hoàn thiện mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy sử dụng CoCl2

4.1.6. Kết quả thiết lập và hoàn thiện mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy sử dụng buồng hypoxia

4.1.7. Hiệu quả hoạt động của mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy với đối chứng dương

4.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG BẢO VỆ TẾ BÀO H9C2 TRONG MÔ HÌNH THIẾU OXY-TÁI CUNG CẤP OXY

4.2.1. Kết quả phân tích tác dụng bảo vệ của Naringin trong mô hình thiếu thiếu oxy- tái cung cấp oxy (mô hình HR)

4.2.2. Tác dụng của Naringin đối với tỉ lệ sống của tế bào trong điều kiện nuôi bình thường

4.2.3. Tác dụng của Naringin đối với tỉ lệ sống của tế bào trong điều kiện bệnh lý

4.2.4. Tác dụng của Naringin đối với ti thể trong mô hình HR

4.2.5. Kết quả phân tích tác dụng bảo vệ của Liquiritin trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy (mô hình HR)

4.2.6. Tác dụng của Liquiritin đối với tỉ lệ sống của tế bào trong điều kiện nuôi bình thường

4.2.7. Tác dụng của Liquiritin đối với tỉ lệ sống của tế bào trong điều kiện bệnh lý

4.2.8. Tác dụng của Liquiritin đối với ti thể trong mô hình HR

4.2.9. Kết quả phân tích tác dụng bảo vệ của cao Sâm Ngọc Linh và Majonoside R2 trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy (mô hình HR)

4.2.10. Tác dụng của cao Sâm Ngọc Linh và Majonoside R2 đối với tỉ lệ sống của tế bào trong điều kiện nuôi bình thường

4.2.11. Tác dụng của cao Sâm Ngọc Linh và Majonoside R2 đối với tỉ lệ sống của tế bào trong điều kiện bệnh lý

4.2.12. Tác dụng của cao Sâm Ngọc Linh và Majonoside R2 đối với ti thể trong mô hình HR

4.2.13. Kết quả phân tích tác dụng của cao Sâm Vũ Diệp và Araloside A Methyl Ester trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy (mô hình HR-CoCl2)

4.2.14. Tác dụng của cao Sâm Vũ Diệp và Araloside A Methyl Ester đối với tế bào H9C2 trong điều kiện nuôi bình thường

4.2.15. Tác dụng của cao Sâm Vũ Diệp và Araloside A Methyl Ester đối với tỉ lệ sống của tế bào trong điều kiện bệnh lý

4.2.16. Tác dụng của cao Sâm Vũ Diệp và Araloside A Methyl Ester đối với ti thể trong mô hình HR-CoCl2

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu tác dụng bảo vệ tế bào tim H9C2 55 ký tự

Bệnh tim mạch, đặc biệt là thiếu máu cục bộ cơ tim, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu và tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng và trẻ hóa, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế và kinh tế xã hội. Bên cạnh việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ, việc tìm kiếm các biện pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt là các loại thuốc có khả năng giảm thiểu tổn thương cơ tim do thiếu oxy-tái tưới máu, là một ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu sử dụng mô hình in vitro để sàng lọc và đánh giá các hoạt chất sinh học tiềm năng. Mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy in vitro là công cụ hiệu quả để nghiên cứu cơ chế bảo vệ tế bào và sàng lọc các hợp chất tiềm năng trước khi tiến hành các nghiên cứu phức tạp hơn. Mô hình này cho phép đánh giá tác động của các hợp chất tự nhiên lên tế bào H9C2 trong điều kiện bệnh lý.

1.1. Thiếu máu cục bộ cơ tim Vấn đề sức khỏe cấp bách

Thiếu máu cục bộ cơ tim gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe, tàn tật, và tử vong. Chi phí chăm sóc người bệnh và năng suất lao động bị mất đi tạo gánh nặng cho xã hội. Việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp điều trị hiệu quả là vô cùng quan trọng để giảm thiểu tác động của bệnh. Theo số liệu năm 2019, tỷ lệ tử vong do thiếu máu cục bộ cơ tim ở Việt Nam là 11,8%.

1.2. Tái tưới máu Lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn

Tái thông mạch máu bị tắc nghẽn là một phương pháp điều trị quan trọng trong thiếu máu cục bộ cơ tim. Tuy nhiên, quá trình tái tưới máu cũng có thể gây ra các tổn thương thêm cho tế bào cơ tim, được gọi là tổn thương tái tưới máu. Do đó, việc tìm kiếm các biện pháp bảo vệ tế bào cơ tim trong quá trình tái tưới máu là rất cần thiết.

II. Thách thức Giảm tổn thương tế bào H9C2 do thiếu oxy 58 ký tự

Mặc dù tái thông mạch máu là phương pháp chính để điều trị thiếu máu cục bộ cơ tim, quá trình này có thể gây ra tổn thương tái tưới máu, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Tổn thương tái tưới máu liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm stress oxy hóa, viêm, và chết tế bào (apoptosis). Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng giảm thiểu các tổn thương này, đặc biệt là thông qua việc bảo vệ tế bào H9C2 trong mô hình in vitro thiếu oxy-tái tưới máu. Tìm kiếm các hoạt chất sinh học có tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim chống lại tổn thương do thiếu oxy-tái tưới máu là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.

2.1. Cơ chế tổn thương do thiếu oxy tái tưới máu HR

Cơ chế tổn thương do thiếu oxy-tái tưới máu rất phức tạp và bao gồm nhiều yếu tố. Stress oxy hóa, viêm, rối loạn chức năng ti thể, và chết tế bào theo chương trình (apoptosis) đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Nghiên cứu cần tập trung vào việc làm sáng tỏ các cơ chế này để tìm ra các biện pháp can thiệp hiệu quả.

2.2. Vai trò của tế bào H9C2 trong nghiên cứu in vitro

Tế bào H9C2, có nguồn gốc từ tế bào cơ tim của chuột, là một mô hình in vitro phổ biến để nghiên cứu các bệnh lý tim mạch. Chúng dễ dàng nuôi cấy và cho phép nghiên cứu cơ chế tổn thươngbảo vệ tế bào ở cấp độ phân tử.

2.3. Tiềm năng của hợp chất tự nhiên trong bảo vệ tim mạch

Các hợp chất tự nhiên đã được chứng minh là có nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe, bao gồm cả khả năng bảo vệ tim mạch. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hoạt chất sinh học từ thực vật có thể giảm stress oxy hóa, chống viêm, và ngăn ngừa apoptosis trong tế bào cơ tim.

III. Phương pháp Xây dựng mô hình thiếu oxy in vitro 56 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng và tối ưu hóa mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy in vitro sử dụng tế bào H9C2. Mô hình này mô phỏng các điều kiện thiếu máu cục bộtái tưới máu trong phòng thí nghiệm, cho phép đánh giá tác dụng của các hợp chất tự nhiên đối với tế bào cơ tim. Các phương pháp được sử dụng bao gồm nuôi cấy tế bào H9C2, tạo môi trường thiếu oxy, và đánh giá các chỉ số tổn thương tế bàochức năng tim. Theo tài liệu, mô hình HR được đánh giá dựa trên các chỉ số như tỷ lệ tế bào sống, hàm lượng cardiolipin màng trong ty thể, điện thế màng ty thể, và lượng gốc oxy phản ứng.

3.1. Nuôi cấy và chuẩn bị tế bào H9C2

Tế bào H9C2 được nuôi cấy trong môi trường thích hợp và chuẩn bị cho thí nghiệm. Các yếu tố như mật độ tế bào và điều kiện nuôi cấy được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.2. Tạo môi trường thiếu oxy tái tưới máu in vitro

Môi trường thiếu oxy được tạo ra bằng cách sử dụng buồng hypoxia hoặc các hóa chất như CoCl2. Sau giai đoạn thiếu oxy, tế bào được đưa trở lại môi trường bình thường để mô phỏng quá trình tái tưới máu.

3.3. Đánh giá tác động của DMSO lên tế bào H9C2

DMSO là dung môi được sử dụng để hòa tan các hợp chất tự nhiên trong thí nghiệm. Ảnh hưởng của DMSO lên khả năng sống của tế bào H9C2 được đánh giá để đảm bảo rằng DMSO không gây ra tổn thương cho tế bào.

IV. Đánh giá Tác dụng bảo vệ tế bào từ hợp chất 52 ký tự

Nghiên cứu đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào của các hợp chất tự nhiên như Naringin, Liquiritin, cao Sâm Ngọc Linh, Majonoside R2, cao Sâm Vũ Diệp, và Araloside A Methyl Ester trên tế bào H9C2 trong mô hình thiếu oxy-tái tưới máu. Các chỉ số đánh giá bao gồm tỷ lệ sống của tế bào, hàm lượng cardiolipin màng trong ti thể, điện thế màng ti thể, lượng gốc oxy phản ứng và mức độ biểu hiện protein bằng western blot. Kết quả cho thấy một số hợp chất tự nhiên có khả năng bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thương do thiếu oxy-tái tưới máu thông qua các cơ chế khác nhau.

4.1. Ảnh hưởng của Naringin và Liquiritin

Naringin và Liquiritin, hai hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim trong mô hình thiếu oxy-tái tưới máu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Naringin và Liquiritin có thể giảm stress oxy hóa và ngăn ngừa apoptosis.

4.2. Tác dụng của Sâm Ngọc Linh và Sâm Vũ Diệp

Cao Sâm Ngọc Linh, Majonoside R2, cao Sâm Vũ Diệp và Araloside A Methyl Ester cũng cho thấy tiềm năng bảo vệ tế bào cơ tim trong mô hình thiếu oxy-tái tưới máu. Các hoạt chất sinh học này có thể cải thiện chức năng tim và giảm tổn thương tế bào.

4.3. Phân tích cơ chế bảo vệ tế bào H9C2

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phân tích cơ chế bảo vệ tế bào của các hợp chất tự nhiên. Kết quả cho thấy rằng các hợp chất này có thể tác động lên các con đường tín hiệu khác nhau, chẳng hạn như con đường PI3K/Akt và MAPK, để bảo vệ tế bào cơ tim.

V. Ứng dụng Hợp chất tự nhiên cho tim mạch 50 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng của các hợp chất tự nhiên trong việc bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thương do thiếu oxy-tái tưới máu. Các hoạt chất sinh học này có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị mới cho bệnh tim mạch. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng các hợp chất tự nhiên trong phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch, đặc biệt là trong các trường hợp thiếu máu cục bộ cơ tim. Nghiên cứu giúp tìm kiếm thuốc mới với hiệu quả tốt hơn, ít tác dụng phụ và giúp giảm thiểu tổn thương do thiếu máu cục bộ-tái tưới máu.

5.1. Phát triển thuốc mới từ hợp chất tự nhiên

Các hợp chất tự nhiên có tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển các loại thuốc mới cho bệnh tim mạch. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc và tăng cường hiệu quả của các hợp chất này.

5.2. Phòng ngừa bệnh tim mạch bằng hoạt chất sinh học

Các hoạt chất sinh học có thể được sử dụng để phòng ngừa bệnh tim mạch ở những người có nguy cơ cao. Việc bổ sung các hoạt chất này vào chế độ ăn uống có thể giúp bảo vệ tế bào cơ tim và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

5.3. Nghiên cứu lâm sàng và ứng dụng thực tiễn

Cần tiến hành các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các hợp chất tự nhiên trong điều trị bệnh tim mạch ở người. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp đưa các hoạt chất này vào ứng dụng thực tiễn.

VI. Kết luận Hướng nghiên cứu mới bảo vệ tim 52 ký tự

Nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình thiếu oxy-tái tưới máu in vitro sử dụng tế bào H9C2 và đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào của một số hợp chất tự nhiên. Kết quả cho thấy các hợp chất tự nhiên này có tiềm năng lớn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch. Nghiên cứu mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh tim mạch, đặc biệt là trong các trường hợp thiếu máu cục bộ cơ tim. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của các hợp chất tự nhiên này và tiến hành các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả của chúng trên người.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được một số hợp chất tự nhiên có khả năng bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thương do thiếu oxy-tái tưới máu. Các hợp chất này tác động lên các cơ chế khác nhau, bao gồm giảm stress oxy hóa, chống viêm, và ngăn ngừa apoptosis.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của các hợp chất tự nhiên này ở cấp độ phân tử. Đồng thời, cần tiến hành các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng trên người.

6.3. Tiềm năng ứng dụng trong y học

Các hợp chất tự nhiên có tiềm năng lớn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch. Việc phát triển các loại thuốc và phương pháp điều trị mới dựa trên các hợp chất này có thể mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe cộng đồng.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thiếu máu cục bộ (TMCB) cơ tim là một trong các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh tim mạch. Ở Việt Nam, bệnh TMCB có xu hướng ngày càng tăng, trẻ hóa và gây tử vong với tỉ lệ 11,8% (theo số liệu năm 2019) [122]. Ngoài việc ảnh hưởng tới sức khỏe, tàn tật và tử vong, chi phí chăm sóc người bệnh cùng với năng suất lao động mất đi hằng năm tạo áp lực và gánh nặng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Do vậy, ngoài nỗ lực giảm thiểu các yếu tố nguy cơ thì việc áp dụng các biện pháp kết hợp trong điều trị bệnh là một trong những ưu tiên y tế hàng đầu.

Đối với bệnh lý TMCB cơ tim, thời điểm tái thông dòng máu cho vùng mô bị thiếu máu và thuốc điều trị là những yếu tố quyết định sự thành công trong việc điều trị cho người bệnh. Tuy nhiên, việc tái tưới máu (TTM) cũng có thể làm trầm trọng hơn những tổn thương trước đó trong giai đoạn TMCB. Các tổn thương này được gọi là tổn thương thiếu máu cục bộ-tái tưới máu (TMCB-TTM) hay tổn thương thiếu oxy- tái cung cấp oxy (hypoxia/reoxygenation, HR) [59]. Song song với sự phát triển các kỹ thuật lâm sàng nhằm tái thông dòng sớm, việc tìm kiếm thuốc mới với hiệu quả tốt hơn, ít gây tác dụng phụ và giúp giảm thiểu tổn thương gây ra do TMCB-TTM cơ tim là hướng nghiên cứu luôn nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học [102].

Việc nghiên cứu cơ chế sinh bệnh cũng như tìm kiếm các chất có tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim trong tổn thương TMCB-TTM thường được thực hiện trên các mô hình thực nghiệm in vivo, ex vivo và in vitro. Trong đó, mô hình TMCB-TTM in vitro còn được gọi là mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy in vitro là phương pháp hiệu quả để nghiên cứu sàng lọc bước đầu các hoạt chất tiềm năng và là bước cơ sở tiền đề cần thiết cho các bước nghiên cứu tiếp theo để phát triển thuốc cũng như điều trị bệnh lý [58, 162]. Mô hình HR khá phổ biến trên thế giới, tuy nhiên tại Việt Nam các nghiên cứu sử dụng mô hình này còn chưa nhiều. Do đó, việc nghiên cứu xây dựng mô hình HR in vitro sẽ cung cấp thêm một công cụ có thể sử dụng trong giai đầu của nghiên cứu khảo sát và đánh giá tác động của các hợp chất đối với tế bào cơ tim trong mô hình bệnh lý.

14 Mô hình HR in vitro có thể phân tích trên tế bào phân lập từ mô cơ tim hoặc các dòng tế bào cơ tim nuôi cấy [58, 139]. Trong số đó, dòng tế bào H9C2 được tách từ mô tâm thất tim phôi chuột BDX1 bởi Kimes và Brandt [76] sinh trưởng tương đối tốt, cho phép nuôi cấy khá dễ dàng. Đồng thời, dòng tế bào này cũng thể hiện nhiều đặc điểm giống với các tế bào cơ tim phân lập về sự chuyển hóa năng lượng, sự nhạy cảm với nồng độ oxy. Vì vậy, H9C2 thường được lựa chọn ứng dụng nhiều trong các nghiên cứu bệnh lý tim như phì đại cơ tim, TMCB-TTM, sự chuyển hóa vật chất của tế bào hoặc phân tích độc tính của các thuốc điều trị [76, 153].

Tuy nhiên, nghiên cứu thực nghiệm bệnh lý TMCB cơ tim sử dụng tế bào H9C2 là còn khá mới ở Việt Nam. Do vậy, việc ứng dụng tế bào H9C2 trong nghiên cứu thực nghiệm bệnh TMCB-TTM hứa hẹn sẽ tạo ra hướng đi và cách tiếp cận mới đối với bệnh lý này ở Việt Nam. Bên cạnh đó, nghiên cứu cho thấy tổn thương trong TMCB-TTM cơ tim có liên quan mật thiết đến sự thay đổi cấu trúc và chức năng bào quan ti thể [20, 81]; do vậy, nghiên cứu đánh giá vai trò của thuốc trong điều trị TMCB-TTM cơ tim dựa trên phân tích ti thể là lựa chọn phù hợp [8, 148]. Trên thực tế, công việc phân tích các hoạt chất có tác dụng bảo vệ cơ tim hướng đích ti thể đã đạt được một số thành tựu đáng kể [130]; và cũng vẫn cần tiếp tục được mở rộng với hi vọng mang lại thêm sự lựa chọn cũng như tối ưu hóa điều kiện sử dụng các thuốc có sẵn.

Nguồn dược liệu nước ta phong phú, có tiềm năng lớn về số lượng và chất lượng các chất có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và chống ung thư [65, 142]. Nhiều nghiên cứu đã được tiến hành nhằm sàng lọc, phân tích và tìm hiểu vai trò của các thành phần của cây thuốc trong điều trị bệnh [4, 65]. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghiên cứu về vai trò của các hoạt chất có tiềm năng trong điều trị bệnh lý TMCB-TTM cơ tim hướng đích ti thể vẫn còn khá mới. Vì vậy, việc nghiên cứu sàng lọc hoạt chất có tiềm năng hướng đích ti thể là vấn đề cấp thiết, có ý nghĩa về lý luận và thực tiễn.

Trên cơ sở đó, đề tài “Xây dựng mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy in vitro và đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim H9C2 của một số hợp chất tự nhiên” được thực hiện nhằm mục tiêu: - Thiết lập và hoàn thiện được mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy in vitro trên 15 tế bào cơ tim H9C2; - Đánh giá được tác dụng bảo vệ của một số hoạt chất tiềm năng đối với tế bào cơ tim H9C2 trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy in vitro. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Để thực hiện được mục tiêu của đề tài, nội dung triển khai nghiên cứu gồm: 1. Thiết lập và hoàn thiện mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy trên tế bào H9C2 - Thiết lập buồng thiếu oxy và hoàn thiện mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy; - Đánh giá hiệu quả mô hình thiết lập trên tế bào H9C2 với đối chứng dương. Đánh giá tác dụng bảo vệ của một số hoạt chất đối với tế bào H9C2 trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy in vitro: - Đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim H9C2 của Naringin (từ Trần bì) trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy; - Đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim H9C2 của Liquiritin (từ rễ cây Cam thảo) trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy; - Đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim H9C2 của cao Sâm Ngọc Linh và Majonoside R2 (từ Sâm Ngọc Linh) trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy; - Đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim H9C2 của cao Sâm Vũ Diệp và Araloside A Methyl Ester (từ Sâm Vũ Diệp) trong mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy.

TÍNH MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 2. Tính mới của đề tài luận án - Đề tài luận án là nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam cung cấp dữ liệu về việc thiết lập buồng thiếu oxy và hoàn thiện mô hình bệnh thiếu oxy-tái cung cấp oxy sử dụng tế bào cơ tim H9C2. - Đề tài luận án là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam cung cấp dữ liệu về tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim chuột H9C2 hướng đích ti thể trong mô hình bệnh thiếu oxy-tái cung cấp oxy của một số cao chiết và hoạt chất thiên nhiên như: Naringin, 16 Liquiritin, cao butanol Sâm Ngọc Linh, cao butanol Sâm Vũ Diệp, Majonoside R2 và Araloside A Methyl Ester. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án - Kết quả của luận án đã thiết lập được buồng thiếu oxy, xây dựng và hoàn thiện được mô hình thiếu oxy-tái cung cấp oxy sử dụng tế bào cơ tim H9C2.

- Kết quả của luận án đã cung cấp dữ liệu về tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim của một số cao, hoạt chất tách chiết từ thảo dược Việt Nam trong mô hình bệnh in vitro. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu sàng lọc và phát triển thuốc, tìm kiếm chất có tác dụng bảo vệ tim trong tổn thương thiếu oxy-tái cung cấp oxy. - Kết quả của luận án đã cung cấp dữ liệu khoa học góp phần nâng cao giá trị sinh học của thảo dược tại Việt Nam. BỆNH THIẾU MÁU CỤC BỘ CƠ TIM Thiếu máu cục bộ (TMCB) là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng giảm lưu lượng máu cung cấp cho một vùng mô, cơ quan [72].

Ở tim, TMCB thường được gọi là nhồi máu cơ tim hay TMCB cơ tim. TMCB cơ tim là kết quả của việc giảm lưu lượng máu đến mô cơ tim, làm giảm lượng oxy cung cấp cho tế bào tim, dẫn đến tim bị tổn thương và giảm khả năng tạo lực bơm máu. TMCB có thể gây nhịp tim không đều, đau thắt ngực hoặc đột tử. Các nguyên nhân chính gây TMCB cơ tim gồm xơ vữa động mạch vành hoặc huyết khối.

Trong xơ vữa động mạch vành, tại vị trí mạch bị tổn thương, mảng xơ vữa được hình thành chủ yếu từ sự thực bào các chất béo. Đồng thời với hoạt động tăng sinh của tế bào nội mô thành mạch, các mảng bám này dần trở nên cứng, dính theo thời gian và gây mất tính đàn hồi và hẹp động mạch vành. Sự tăng sức cản mạch vành đồng nghĩa với việc làm giảm khả năng lưu thông của dòng máu hay giảm cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến vùng mô cơ tim nhận máu. Bên cạnh đó, TMCB cơ tim cũng xảy ra khi cục máu đông được hình thành tại vị trí mạch vành tim bị tổn thương; hoặc do cục máu đông đã hình thành ở các vị trí khác, lưu thông theo dòng chảy và ứ đọng lại ở động mạch vành tim.

TMCB cơ tim có thể diễn ra âm thầm hoặc có biểu hiện đột ngột. Nếu người bệnh được phát hiện và điều trị kịp thời thì khả năng hồi phục sẽ cao hơn và ít nguy cơ bị tử vong hơn. Thông thường, nguy cơ mắc bệnh và tỉ lệ tử vong tăng theo tuổi [95]. Tuy nhiên, độ tuổi người bệnh TMCB cơ tim đã và đang ngày càng trẻ hóa, đặc biệt là ở các nước đang phát triển như Việt Nam [1].

Mức độ tổn thương tế bào tim và mô cơ tim phụ thuộc vào thời gian các cấu trúc bị thiếu máu. Khi lượng oxy cung cấp bị giảm, tế bào chuyển sang giai đoạn hô hấp kị khí, do vậy giảm sản sinh năng lượng ATP và môi trường nội bào trở nên acid hơn; nhiều tế bào có thể bị chết và dẫn đến vùng mô bị tổn thương hay hoại tử (infarction size). Nếu thời gian thiếu máu (oxy) ngắn, các tế bào chưa bị tổn thương quá mức và vẫn được tái cung cấp oxy kịp thời, thì chúng có khả năng phục hồi cao, còn gọi là dạng tổn thương có thể hồi phục [72].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ