Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Nghiên cứu tác động của lợi thế cạnh tranh đến kết quả kinh doanh của các công ty chứng khoán Việt Nam" do nghiên cứu sinh Kim Mạnh Tuấn thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2023), thuộc ngành Quản trị kinh doanh, mã số ngành 934.01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Kim Hương Trang và TS. Nguyễn Hồng Quân.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) có sự tăng trưởng đáng kể nhưng số lượng công ty chứng khoán (CTCK) đang hoạt động (khoảng 79 công ty) được đánh giá là vượt quá quy mô giá trị vốn hóa của thị trường, dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt (Nguyễn Hà Phương, 2013). Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các công ty chứng khoán Việt Nam phải đối mặt với các tập đoàn tài chính đa quốc gia có ưu thế về vốn và kinh nghiệm quản trị (Vlados & cộng sự, 2022). Vì vậy, việc thiết lập lợi thế cạnh tranh (LTCT) bền vững là điều kiện cốt lõi để duy trì và nâng cao kết quả kinh doanh (KQKD) (Aslam & cộng sự, 2022).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm:

  • Các nghiên cứu thực nghiệm về LTCT và tác động của LTCT đến KQKD của các CTCK trong bối cảnh Việt Nam còn rất hạn chế.
  • Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ đánh giá đơn lẻ các yếu tố tài chính (đo lường được) hoặc yếu tố phi tài chính (biến tiềm ẩn), chưa có mô hình tích hợp đồng thời cả hai nhóm yếu tố này.
  • Thiếu các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động dài hạn của LTCT đến KQKD của các CTCK tại Việt Nam qua chuỗi dữ liệu thời gian nhiều năm.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá tác động của LTCT đến KQKD của các CTCKVN, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao KQKD dựa trên việc phát triển các yếu tố LTCT.

Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về LTCT, xác định và đo lường LTCT và đánh giá tác động của LTCT đến KQKD của các CTCK.
  2. Xây dựng quy trình, mô hình và các giả thuyết nghiên cứu phù hợp với đặc thù của các CTCK.
  3. Đo lường và đánh giá thực trạng các yếu tố cấu thành LTCT của các CTCKVN.
  4. Đánh giá và phân tích định lượng tác động của LTCT đến KQKD của các CTCKVN.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao LTCT nhằm tăng cường KQKD của các CTCKVN và khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. LTCT là gì? Các yếu tố nào cấu thành nên LTCT của các CTCKVN?
  2. LTCT tác động như thế nào đến KQKD của các CTCKVN?
  3. Làm thế nào để các CTCKVN có thể tăng cường KQKD dựa trên nâng cao LTCT?

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của LTCT đến KQKD của các CTCKVN.
  • Khách thể nghiên cứu: 31 CTCKVN (trên tổng số 79 công ty đang hoạt động) cùng các bên liên quan gồm khách hàng (nhà đầu tư) và nhân viên tại các CTCKVN.
  • Phạm vi không gian: Các CTCK đang hoạt động và niêm yết/đăng ký giao dịch trên TTCKVN (HOSE, HNX, UpCoM).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 17 năm (từ năm 2004 đến năm 2020); dữ liệu sơ cấp được thu thập qua các đợt khảo sát thực tế.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá LTCT trên cả hai khía cạnh tài chính (quy mô tài sản, sở hữu ngân hàng, sở hữu nước ngoài, đòn bẩy tài chính) và phi tài chính (năng lực lãnh đạo, công nghệ, chất lượng dịch vụ, chất lượng thông tin, thương hiệu, giá cả, văn hóa doanh nghiệp, đào tạo nhân lực).
Bảng 1: Cơ cấu mẫu 31 công ty chứng khoán được lựa chọn nghiên cứu
Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng CTCK Tỷ lệ (%)
Quy mô doanh thu Quy mô nhỏ (< 100 tỷ VNĐ) 10 32,26%
Quy mô vừa (100 đến < 1000 tỷ VNĐ) 16 51,61%
Quy mô lớn (≥ 1000 tỷ VNĐ) 05 16,13%
Sàn giao dịch Sàn HOSE 13 41,94%
Sàn HNX 11 35,48%
Sàn UpCoM 07 22,58%
Tổng cộng 31 100%

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết về lợi thế cạnh tranh

Tác giả hệ thống hóa 4 hướng tiếp cận lý thuyết chính trong quản trị chiến lược:

  1. Góc nhìn dựa trên nguồn lực của doanh nghiệp (Resource-Based View - RBV): Khởi xướng và phát triển bởi Barney (1986, 1991), Peteraf (1993), Fahy (2002). Theo RBV, nguồn lực mang lại LTCT bền vững khi đáp ứng khung VRIN (Valuable, Rare, Inimitable, Non-substitutable) và có 2 đặc tính cốt lõi là không đồng nhất (Heterogeneity) và bất động (Immobility). Các nghiên cứu tiếp theo làm rõ vai trò của nhân viên tri thức (Harrigan & Dalmia, 1991), công nghệ và hệ thống thông tin (Broderick & Boudreau, 1992; Wright & cộng sự, 1994; Breznik, 2012; Pilinkiene & cộng sự, 2013), thương hiệu và thương hiệu xanh (Konecnik Ruzzier, 2002; Smithson & cộng sự, 2011; Reyes & cộng sự, 2018; Hoang & Nguyen, 2021; Rahmi & cộng sự, 2017; Singh & Sharma, 2022; Baker & Ballington, 2002), và văn hóa tổ chức (Barney, 1986; Wang & cộng sự, 2011; Della-Corte & Sciarelli, 2012). Hạn chế của RBV là khó lượng hóa giá trị nguồn lực và so sánh với đối thủ (Kraaijenbrink, 2010; Gerhart & Feng, 2021).
  2. Góc nhìn dựa trên năng lực của doanh nghiệp (Competence-Based View - CBV): Nhấn mạnh khả năng khai thác hiệu quả các nguồn lực. Tiêu biểu là lý thuyết năng lực cốt lõi (Core Competencies) của Prahalad và Hamel (1990, 1993), năng lực năng động (Dynamic Capabilities) của Teece và cộng sự (1997), Griffith và Harvey (2001), Oliveira và cộng sự (2021), năng lực đổi mới sáng tạo (Lawson & Samson, 2001), quản trị tri thức (Sher & Lee, 2004), quy trình quản trị nguồn nhân lực (Huselid & Barnes, 2003; Hatch & Dyer, 2004), quản lý chuỗi cung ứng và tính linh hoạt sản lượng (Stalk, 1988; Fiegenbaum & Karnani, 1991; Trent, 2007; Lin & Chen, 2008), quản trị chi phí và cấu trúc vốn (Shank & cộng sự, 1993; Ibhagui & Olokoyo, 2018; Bui, 2020), và quản trị rủi ro (Dvorsky & cộng sự, 2021; Gurtu & Johny, 2021).
  3. Góc nhìn dựa trên quan hệ và mạng lưới kinh doanh (Relationships and Networks-Based View - RNBV): Nhấn mạnh liên minh chiến lược và quan hệ đối tác (Dyer, 1996; Lew & Sinkovics, 2013; DiMatteo, 2010; Pham & cộng sự, 2013), mạng lưới xã hội và vốn xã hội (Van Laere & Heene, 2003; Hakansson & Snehota, 1995; Preble & cộng sự, 2000; Strandskov, 2006). Tiếp cận này cũng chỉ ra tầm quan trọng của trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng (Vidili, 2021; Stone & Mason, 1997; Massawe, 2013; Ihalainen, 2011; Hoang & Nguyen, 2021; Nguyễn Hà Phương, 2013), sự gắn kết và lòng trung thành của nhân viên (Hidayati & cộng sự, 2019; Antoncic & Antoncic, 2011), và liên kết chuỗi cung ứng (Aloqool & cộng sự, 2022; Sinha & cộng sự, 2021; Kahupi & cộng sự, 2021).
  4. Góc nhìn dựa trên môi trường hoạt động của doanh nghiệp (Business Environment View - BEV): Nhấn mạnh cấu trúc ngành và nhóm chiến lược (Porter, 1979, 1985; Ferguson & cộng sự, 2000; Dranove & cộng sự, 1998; DeSarbo & Grewal, 2008), tác động của công nghệ đột phá (Goyal, 2020; Bruijl & Gerard, 2018), mô hình kim cương về LTCT quốc gia (Porter, 1990; Chikan, 2008; Findlay, 1991), và môi trường thể chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo (Bobillo & cộng sự, 2010; Erickson & Collins, 2021; Corsi & Di Minin, 2014; Shyu & Chiu, 2002; Lancieri & Sakowski, 2021).

Các nghiên cứu về đo lường kết quả kinh doanh và tác động thực nghiệm

  • Về KQKD: Khái niệm được tiếp cận đa chiều (Taouab & Issor, 2019; Findlay, 1991; Peterson & cộng sự, 2003; Nghiêm Như Ngọc, 2018). Selvam và cộng sự (2016) tổng hợp 8 nhóm chỉ số cấu thành KQKD từ năm 1980 đến 2016: khả năng sinh lời, giá trị thị trường, tăng trưởng, sự hài lòng và trung thành của nhân viên, sự hài lòng và trung thành của khách hàng, kết quả môi trường, hiệu quả quản trị công ty, và tác động xã hội.
  • Về mối quan hệ LTCT - KQKD: Barney (1991), Ma (2000), Raduan và cộng sự (2009), Majeed (2011) mô hình hóa LTCT như biến trung gian dẫn tới hiệu quả hoạt động vượt trội. Các nghiên cứu thực nghiệm của Cater và Pucko (2005) (khảo sát 225 công ty), Ismail và cộng sự (2010) (127 doanh nghiệp Malaysia), Khan và cộng sự (2019) (329 doanh nghiệp vừa và nhỏ), và nghiên cứu tình huống (Semuel & Siagian, 2015; García-Morales & cộng sự, 2008).
  • Về ngành chứng khoán: Các nghiên cứu quốc tế khảo sát tác động của quy mô tài sản và mạng lưới chi nhánh (Wang & cộng sự, 2003 tại Đài Loan), sở hữu nhà nước (Liao, 2018 tại Đài Loan; Chen & cộng sự, 2005 tại Trung Quốc), yếu tố phi tài chính và sự hài lòng khách hàng/nhân viên (Xu & Geodegebuure, 2005 tại Trung Quốc), các yếu tố quy mô, sở hữu nước ngoài, sở hữu ngân hàng (Demirbag & cộng sự, 2016 trên 123 CTCK thị trường mới nổi), và đầu tư công nghệ thông tin (Tayeh & cộng sự, 2015). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Đăng Khâm (2002), Nguyễn Thị Ánh Vân (2002), Trần Quốc Tuấn (2004), Lê Thị Mai Hương (2008), Phương Hoàng Lan Hương (2004) đã bàn về mô hình hoạt động và năng lực cạnh tranh nhưng còn thiếu dữ liệu thực nghiệm kiểm định mô hình định lượng toàn diện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage - CA): Luận án kế thừa định nghĩa của Peteraf và Barney (2003) ("khả năng tạo ra nhiều giá trị kinh tế hơn các đối thủ cạnh tranh") và Wiggins và Ruefli (2002) ("tập hợp đặc điểm, nguồn lực, năng lực giúp doanh nghiệp có lợi thế và duy trì KQKD tích cực trong dài hạn"), đồng thời phân biệt với quan điểm chiến lược chi phí thấp/khác biệt hóa của Porter (1985) và góc nhìn thực thi của Newbert (2008).
  • Phân biệt khái niệm: Luận án làm rõ ranh giới giữa Lợi thế cạnh tranh, Năng lực cạnh tranh (Competitive Competency - khả năng duy trì, phát triển LTCT, theo Porter, 1998; Chikan, 2008; Gupta, 1997; Farhikhteh & cộng sự, 2020) và Năng lực cốt lõi (Core Competencies - sự kết hợp nguồn lực và kỹ năng đặc thù khó sao chép, theo Prahalad & Hamel, 1993, 1997; Carmeli & Schaubroeck, 2005).
  • Đặc thù công ty chứng khoán: Luận án xác định CTCK là loại hình công ty dịch vụ chuyên nghiệp (Professional Service Firm - PSF), trong đó tài sản vô hình, tri thức nhân lực, công nghệ thông tin và uy tín thương hiệu giữ vai trò chi phối.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):

  1. Phương pháp định tính:
    • Phỏng vấn sâu các thành viên trong ban lãnh đạo CTCK để điều chỉnh, xác định danh mục 13 yếu tố cấu thành LTCT đặc thù của CTCKVN.
  2. Phương pháp định lượng:
    • Đánh giá các yếu tố tài chính (Mô hình hồi quy dữ liệu bảng): Sử dụng dữ liệu thứ cấp 17 năm (2004–2020) của 31 CTCK. Thực hiện hồi quy theo phương pháp OLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), Kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp, và ước lượng Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
      • Biến phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Thị phần (Market Share - MS).
      • Biến độc lập: Quy mô công ty (Firm Size - FZ / Logarit tổng tài sản), Quyền sở hữu ngân hàng (Bank Ownership - BO), Sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership - FO), Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính (Leverage Level - LL).
    • Đánh giá các yếu tố phi tài chính (Mô hình phương trình cấu trúc - SEM): Sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi khảo sát thang đo Likert.
      • Nhóm khách hàng (Mô hình SEM 1): Đánh giá tác động của Chất lượng dịch vụ (PQ), Chất lượng công nghệ (TQ), Nguồn/chất lượng thông tin, Hình ảnh thương hiệu (BI), Chính sách giá cả, Thuộc tính tài sản hữu hình (TA) đến Sự hài lòng của khách hàng (CS) và Sự trung thành của khách hàng (CL).
      • Nhóm nhân viên (Mô hình SEM 2): Đánh giá tác động của Năng lực lãnh đạo và quản lý (LAM), Văn hóa tổ chức (OC), Đào tạo và phát triển (TAD), Mức thu nhập (IL), Điều kiện làm việc (WC) đến Sự hài lòng trong công việc (JS) và Sự trung thành của nhân viên (EL).
      • Quy trình kiểm định chất lượng đo lường: Đánh giá tải trọng nhân tố ngoài (Outer Loadings), Độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR), Độ giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE), Độ giá trị phân biệt (Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT), và kiểm tra đa cộng tuyến (VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về 4 góc nhìn lý thuyết tiếp cận LTCT (RBV, CBV, RNBV, BEV) và các phương pháp đo lường KQKD của doanh nghiệp. Chương này phân tích chi tiết các mô hình nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ tác động giữa LTCT và KQKD của Barney (1991), Raduan và cộng sự (2009), Majeed (2011), Cater và Pucko (2005), cũng như các công trình nghiên cứu đặc thù trong ngành chứng khoán của Wang và cộng sự (2003), Xu và Geodegebuure (2005), Demirbag và cộng sự (2016), Tayeh và cộng sự (2015). Từ đó, tác giả chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu cơ bản tại Việt Nam và xác lập sự cần thiết của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của lợi thế cạnh tranh đến kết quả kinh doanh của các công ty chứng khoán

Chương 2 trình bày khung lý luận nền tảng về khái niệm, đặc điểm và các cấp độ của LTCT (cấp quốc gia, cấp ngành, cấp doanh nghiệp). Tác giả làm rõ bản chất hoạt động của CTCK với tư cách là định chế trung gian tài chính và doanh nghiệp dịch vụ chuyên nghiệp (PSF). Chương này phân tích cơ chế tác động của từng nhóm yếu tố LTCT (bao gồm cả tài chính và phi tài chính) đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE, MS) và kết quả phi tài chính (sự hài lòng, sự trung thành của khách hàng và nhân viên), làm cơ sở cho việc thiết lập các mô hình thực nghiệm.

Chương 3: Mô hình, giả thuyết và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu tổng thể và cụ thể hóa 3 mô hình phân tích thực nghiệm:

  • Mô hình 1 (Hồi quy dữ liệu bảng): Kiểm định tác động của các yếu tố tài chính (FZ, BO, FO, LL) đến ROA, ROE và MS.
  • Mô hình 2 (SEM khách hàng): Kiểm định tác động của các yếu tố phi tài chính (chất lượng dịch vụ, công nghệ, thông tin, thương hiệu, giá cả, tài sản hữu hình) đến sự hài lòng (CS) và sự trung thành (CL) của khách hàng.
  • Mô hình 3 (SEM nhân viên): Kiểm định tác động của năng lực lãnh đạo (LAM), đào tạo phát triển (TAD), văn hóa tổ chức (OC), thu nhập và điều kiện làm việc đến sự hài lòng công việc (JS) và sự trung thành (EL) của nhân viên. Chương 3 cũng chi tiết hóa các chỉ báo quan sát, thang đo khảo sát, quy trình chọn mẫu 31 CTCK và các bước xử lý dữ liệu qua phần mềm kinh tế lượng và SEM.

Chương 4: Đánh giá tác động của lợi thế cạnh tranh đến kết quả kinh doanh của các công ty chứng khoán Việt Nam

Chương 4 công bố kết quả thực nghiệm chi tiết:

  1. Đo lường thực trạng: Tổng hợp diễn biến số lượng CTCKVN qua các thời kỳ (từ năm 2003 đến 2020), chỉ số tài chính bình quân (ROA, ROE, MS) giai đoạn 2016–2020, và kết quả khảo sát mức độ hài lòng, trung thành của khách hàng và nhân viên.
  2. Kết quả mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Mô hình 1):
    • Hồi quy OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM. Kiểm định phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, do đó phương pháp GLS được sử dụng để ước lượng kết quả cuối cùng.
    • Quy mô tổng tài sản (FZ): Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến cả ROA, ROE và Thị phần (MS).
    • Sở hữu ngân hàng (BO): Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính và thị phần của CTCK, phản ánh lợi thế về mạng lưới khách hàng sẵn có và sự hỗ trợ vốn.
    • Sở hữu nước ngoài (FO): Tác động tích cực rõ nét đến ROA, ROE và MS nhờ chuyển giao công nghệ, chuẩn mực quản trị rủi ro và uy tín quốc tế.
    • Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính (LL): Tác động có ý nghĩa đến KQKD khi được duy trì ở ngưỡng an toàn hợp lý.
  3. Kết quả mô hình phương trình cấu trúc SEM (Mô hình 2 & 3):
    • Mô hình SEM 1 (Khảo sát khách hàng): Chất lượng dịch vụ (PQ), chất lượng công nghệ (TQ), chất lượng nguồn thông tin và hình ảnh thương hiệu (BI) tác động thuận chiều mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng (CS). Sự trung thành của khách hàng (CL) chịu tác động trực tiếp từ sự hài lòng, hình ảnh thương hiệu, chính sách giá và chất lượng thông tin.
    • Mô hình SEM 2 (Khảo sát nhân viên): Hoạt động đào tạo và phát triển (TAD), năng lực lãnh đạo và quản lý (LAM) cùng văn hóa tổ chức (OC) là các yếu tố tác động tích cực lớn nhất đến sự hài lòng công việc (JS) và sự trung thành của nhân viên (EL).
Bảng 2: Tổng hợp hệ thống 13 yếu tố cấu thành LTCT của các CTCKVN theo phân loại nghiên cứu
Nhóm yếu tố Yếu tố cụ thể Phương pháp đo lường Chỉ số kết quả kinh doanh tác động
Yếu tố tài chính / Đo lường được 1. Quy mô công ty (FZ / Tổng tài sản) Dữ liệu thứ cấp (BCTC) ROA, ROE, Thị phần (MS)
2. Sở hữu ngân hàng (BO) Dữ liệu thứ cấp (BCTC) ROA, ROE, Thị phần (MS)
3. Sở hữu nước ngoài (FO) Dữ liệu thứ cấp (BCTC) ROA, ROE, Thị phần (MS)
4. Đòn bẩy tài chính (LL) Dữ liệu thứ cấp (BCTC) ROA, ROE, Thị phần (MS)
Yếu tố phi tài chính / Biến tiềm ẩn (Khách hàng) 5. Chất lượng dịch vụ (PQ) Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng (CS), Trung thành (CL)
6. Chất lượng công nghệ (TQ) Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng (CS), Trung thành (CL)
7. Chất lượng thông tin Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng (CS), Trung thành (CL)
8. Hình ảnh thương hiệu (BI) Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng (CS), Trung thành (CL)
9. Chính sách giá cả dịch vụ Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng (CS), Trung thành (CL)
10. Thuộc tính tài sản hữu hình (TA) Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng (CS)
Yếu tố phi tài chính / Biến tiềm ẩn (Nhân viên) 11. Năng lực lãnh đạo & quản lý (LAM) Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng công việc (JS), Trung thành (EL)
12. Đào tạo & phát triển (TAD) Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng công việc (JS), Trung thành (EL)
13. Văn hóa tổ chức (OC) Dữ liệu sơ cấp (Khảo sát) Hài lòng công việc (JS), Trung thành (EL)

Chương 5: Giải pháp nâng cao lợi thế cạnh tranh để tăng cường kết quả kinh doanh của các công ty chứng khoán Việt Nam

Chương 5 phân tích bối cảnh chính sách nhà nước đối với TTCK và đề xuất hệ thống giải pháp phân theo hai nhóm:

  • Nhóm giải pháp cho các yếu tố tài chính/đo lường được: (1) Mở rộng quy mô vốn và tài sản thông qua phát hành công cụ tài chính, sáp nhập (Mergers) với các công ty cùng quy mô hoặc mua lại (Acquisitions) các công ty nhỏ hoạt động kém hiệu quả; (2) Tối ưu hóa cấu trúc đòn bẩy tài chính nhằm cân đối giữa tỷ suất sinh lời và an toàn thanh khoản; (3) Thu hút đối tác chiến lược và nhà đầu tư nước ngoài để tiếp nhận nguồn vốn, kinh nghiệm quản trị và giải pháp nghiệp vụ tiên tiến.
  • Nhóm giải pháp cho các yếu tố phi tài chính/tiềm ẩn: (1) Nâng cao năng lực lãnh đạo và quản trị chiến lược; (2) Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và đẩy mạnh chuyển đổi số; (3) Nâng cao độ chính xác, kịp thời và tính bảo mật của nguồn thông tin phân tích cung cấp cho khách hàng; (4) Xây dựng và định vị hình ảnh thương hiệu (bao gồm định hướng thương hiệu xanh và trách nhiệm xã hội); (5) Đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng phát triển nhân sự; (6) Định hình văn hóa doanh nghiệp gắn kết; (7) Linh hoạt đổi mới chính sách biểu phí dịch vụ cạnh tranh.
  • Khuyến nghị quản lý nhà nước: Đề xuất cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tái cấu trúc mạng lưới CTCK, kiểm soát rủi ro hệ thống và tạo lập môi trường cạnh tranh minh bạch.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Tổng hợp toàn diện 4 trường phái lý thuyết về LTCT (RBV, CBV, RNBV, BEV) và hệ thống hóa các chỉ số đo lường KQKD đặc thù trong lĩnh vực dịch vụ tài chính - chứng khoán.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm tích hợp đồng thời hai nhóm biến số: nhóm biến tài chính đo lường được (dữ liệu thứ cấp định lượng) và nhóm biến phi tài chính tiềm ẩn (dữ liệu sơ cấp khảo sát đa chiều từ khách hàng và nhân viên).
  • Đóng góp vào việc kiểm định lý thuyết quản trị chiến lược tại một thị trường chứng khoán mới nổi thuộc quốc gia đang phát triển (Việt Nam), bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố LTCT và từng khía cạnh KQKD.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Nhận diện và xác lập bộ 13 yếu tố cấu thành LTCT của các CTCKVN.
  • Xác định rõ chiều hướng và mức độ tác động của từng yếu tố LTCT đến các chỉ tiêu KQKD cụ thể:
    • Sở hữu nước ngoài, sở hữu ngân hàng, quy mô tổng tài sản lớn và đòn bẩy tài chính hợp lý là các yếu tố quyết định sự gia tăng của tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) và thị phần (MS).
    • Chất lượng dịch vụ, chất lượng công nghệ, chất lượng thông tin tư vấn và uy tín danh tiếng là các yếu tố quyết định sự hài lòng và giữ chân khách hàng giao dịch.
    • Hoạt động đào tạo phát triển chuyên môn và năng lực quản lý lãnh đạo là những yếu tố then chốt tạo nên sự hài lòng công việc và sự trung thành gắn bó của đội ngũ nhân viên.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ giúp các nhà lãnh đạo CTCK định hướng phân bổ nguồn lực, tái cấu trúc hoạt động kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp thực nghiệm được phân tích trên 31 CTCK (đại diện 39,24% trên tổng số 79 công ty). Dù đảm bảo tính đại diện về quy mô và phân tầng niêm yết nhưng chưa bao phủ toàn bộ 100% các công ty trên thị trường.
  • Tính chất chủ quan của khảo sát sơ cấp: Các yếu tố phi tài chính (chất lượng công nghệ, chất lượng dịch vụ, năng lực lãnh đạo, sự hài lòng) được thu thập qua phương pháp khảo sát đánh giá chủ quan của khách hàng và nhân viên, có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ tâm lý tại thời điểm trả lời.
  • Giới hạn chuỗi thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ các biến động mạnh của TTCKVN trong giai đoạn sau đại dịch COVID-19 và các thay đổi pháp lý mới phát sinh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi mẫu khảo sát lên toàn bộ các CTCK đang hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng tài chính đến các năm gần nhất để kiểm định tính ổn định của mô hình trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động chu kỳ.
  • Bổ sung các biến số công nghệ mới như mức độ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), giao dịch thuật toán, và quản trị rủi ro an ninh mạng vào nhóm yếu tố LTCT công nghệ.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo khung phân tích tích hợp giữa mô hình hồi quy dữ liệu bảng (GLS) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM), cùng hệ thống tổng quan tài liệu về 4 góc nhìn lý thuyết LTCT (RBV, CBV, RNBV, BEV).
  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các công ty chứng khoán: Vận dụng bộ 13 yếu tố cấu thành LTCT để rà soát hiện trạng nội tại, tối ưu hóa cơ cấu sở hữu (thu hút vốn ngoại, liên kết ngân hàng), nâng cấp hạ tầng công nghệ và cải tiến chính sách nhân sự - đào tạo.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính): Tham khảo các cơ sở thực nghiệm để hoạch định chính sách tái cấu trúc TTCKVN, chuẩn hóa các điều kiện an toàn tài chính và định hướng phát triển thị trường chứng khoán minh bạch, bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định có bao nhiêu yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh của các CTCK Việt Nam?

Luận án xác định 13 yếu tố cấu thành LTCT của các CTCKVN, chia thành 2 nhóm:

  • Nhóm yếu tố tài chính (đo lường được): Quy mô công ty (FZ / Tổng tài sản), Sở hữu ngân hàng (BO), Sở hữu nước ngoài (FO), Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính (LL).
  • Nhóm yếu tố phi tài chính (biến tiềm ẩn): Năng lực lãnh đạo và quản lý (LAM), Hình ảnh thương hiệu (BI), Chất lượng công nghệ (TQ), Chất lượng dịch vụ (PQ), Chất lượng thông tin, Chính sách giá cả, Thuộc tính tài sản hữu hình (TA), Văn hóa tổ chức (OC), Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực (TAD).

2. Yếu tố sở hữu nước ngoài (FO) và sở hữu ngân hàng (BO) tác động như thế nào đến kết quả kinh doanh của CTCK?

Kết quả kiểm định mô hình hồi quy dữ liệu bảng (GLS) cho thấy:

  • Sở hữu ngân hàng (BO) có tác động tích cực đến ROA, ROE và Thị phần (MS) nhờ việc tận dụng mạng lưới chi nhánh, cơ sở khách hàng sẵn có và nguồn vốn hỗ trợ từ ngân hàng mẹ.
  • Sở hữu nước ngoài (FO) có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến ROA, ROE và Thị phần (MS) nhờ việc chuyển giao kinh nghiệm quốc tế, chuẩn mực quản trị rủi ro hiện đại và công nghệ tiên tiến từ các cổ đông chiến lược nước ngoài.

3. Khách thể nghiên cứu và dữ liệu của luận án được chọn mẫu theo những tiêu chí nào?

Khách thể nghiên cứu gồm 31 CTCKVN trên tổng số 79 công ty, được lựa chọn theo 2 tiêu chí phân tầng:

  • Tiêu chí quy mô doanh thu: 10 công ty nhỏ (<100 tỷ VNĐ, 32,26%), 16 công ty vừa (100–1000 tỷ VNĐ, 51,61%), 5 công ty lớn (≥1000 tỷ VNĐ, 16,13%).
  • Tiêu chí sàn giao dịch: 13 công ty niêm yết trên HOSE (41,94%), 11 công ty trên HNX (35,48%), 7 công ty đăng ký giao dịch trên UpCoM (22,58%). Dữ liệu thứ cấp được thu thập liên tục trong 17 năm (2004–2020), kết hợp khảo sát dữ liệu sơ cấp từ khách hàng và nhân viên.

4. Các yếu tố phi tài chính nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng?

Theo kết quả phân tích mô hình SEM (Mô hình 2), sự hài lòng của khách hàng (CS) chịu tác động tích cực lớn nhất từ Chất lượng dịch vụ (PQ), Chất lượng công nghệ (TQ), Nguồn thông tin phân tích và Danh tiếng thương hiệu. Trong khi đó, sự trung thành của khách hàng (CL) chịu tác động trực tiếp và gián tiếp từ Mức độ hài lòng, Hình ảnh thương hiệu (BI), Chính sách giá dịch vụ và Chất lượng thông tin cung cấp.

5. Những giải pháp tài chính trọng tâm nào được tác giả đề xuất để nâng cao lợi thế cạnh tranh?

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp tài chính trọng tâm:

  1. Mở rộng quy mô doanh nghiệp thông qua phát hành công cụ tài chính, thực hiện mua lại (Acquisitions) các CTCK nhỏ hoạt động kém hiệu quả hoặc sáp nhập (Mergers) với các công ty có quy mô tương đồng.
  2. Tối ưu hóa và kiểm soát hiệu quả mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính nhằm cân bằng giữa khả năng sinh lời và an toàn thanh khoản.
  3. Tăng cường tìm kiếm đối tác và thu hút nhà đầu tư nước ngoài để tiếp nhận nguồn vốn, công nghệ giao dịch và năng lực quản trị rủi ro.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Kim Mạnh Tuấn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về tác động của lợi thế cạnh tranh đến kết quả kinh doanh của các công ty chứng khoán Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp hồi quy dữ liệu bảng 17 năm (2004–2020) của 31 CTCK và mô hình phương trình cấu trúc SEM trên dữ liệu khảo sát khách hàng và nhân viên, luận án đã xác lập 13 yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh thuộc hai nhóm tài chính và phi tài chính. Kết quả nghiên cứu khẳng định quy mô tài sản, sở hữu ngân hàng, sở hữu nước ngoài cùng chất lượng dịch vụ, công nghệ, chất lượng thông tin, thương hiệu và đào tạo nhân lực là những nhân tố then chốt quyết định hiệu quả tài chính cũng như mức độ hài lòng, trung thành của các bên liên quan. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.