Luận án tiến sĩ nghiên cứu hành vi xã hội trí nhớ học tập trên động vật thực nghiệm được tiêm ketamin và đánh giá tác dụng của một số thuốc chống loạn thần

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu hành vi xã hội trí nhớ học tập trên động vật thực nghiệm được tiêm ketamin và đánh giá, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Lược sử nghiên cứu bệnh tâm thần phân liệt

1.2. BỆNH SINH BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT

1.2.1. Giả thuyết về rối loạn chất dẫn truyền thần kinh dopamin

1.2.2. Giả thuyết về rối loạn chất dẫn truyền thần kinh glutamat

1.2.3. Giả thuyết về bất thường hệ thần kinh trung ương

1.2.4. Giả thuyết về di truyền

1.2.5. Giả thuyết về nguyên nhân gây bệnh

1.3. MÔ HÌNH GÂY BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT TRÊN ĐỘNG VẬT THỰC NGHIỆM

1.3.1. Mô hình dựa trên giả thuyết rối loạn dopamin

1.3.2. Mô hình dựa trên giả thuyết suy giảm chức năng hệ glutamatergic

1.3.3. Mô hình dựa trên giả thuyết bất thường hệ thần kinh trung ương

1.3.4. Mô hình tác động lên gen

1.3.5. Mô hình dựa trên giả thuyết về nguyên nhân gây bệnh

1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HÀNH VI TRÊN ĐỘNG VẬT THỰC NGHIỆM ĐƯỢC GÂY MÔ HÌNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT

1.4.1. Hành vi ở động vật gây mô hình bệnh tâm thần phân liệt

1.4.2. Đánh giá hoạt động vận động

1.4.3. Đánh giá hành vi xã hội

1.4.4. Đánh giá trí nhớ và khả năng học tập

1.5. MỘT SỐ THUỐC CHỐNG LOẠN THẦN ĐƯỢC SỬ DỤNG TRÊN LÂM SÀNG

1.5.1. Thuốc chống loạn thần điển hình

1.5.2. Thuốc chống loạn thần không điển hình

1.6. NGHIÊN CỨU BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT Ở VIỆT NAM

1.7. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.7.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.7.2. PHƯƠNG TIỆN, HOÁ CHẤT

1.7.2.1. Phương tiện

1.7.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.7.3.1. Lựa chọn động vật và phương pháp nghiên cứu hợp lý
1.7.3.2. Sử dụng thuốc
1.7.3.3. Quy trình nghiên cứu
1.7.3.4. Quy trình thực hiện các bài tập
1.7.3.5. Các chỉ số nghiên cứu
1.7.3.6. Xử lý số liệu

1.8. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

1.8.1. ẢNH HƯỞNG CỦA KETAMIN ĐẾN HOẠT ĐỘNG VẬN ĐỘNG, TƯƠNG TÁC XÃ HỘI, TRÍ NHỚ VÀ HỌC TẬP TRÊN CHUỘT NHẮT CHỦNG SWISS

1.8.1.1. Kết quả hoạt động vận động, tương tác xã hội, trí nhớ và học tập của chuột trước khi tiêm ketamin
1.8.1.2. Vận động tự phát trong môi trường mở trước tiêm ketamin
1.8.1.3. Hoạt động tương tác xã hội trước khi tiêm ketamin
1.8.1.4. Hoạt động trong mê lộ nước Morris trước khi tiêm ketamin
1.8.1.5. Kết quả hành vi, trí nhớ và học tập của chuột sau khi tiêm ketamin
1.8.1.6. Tác động của ketamin đến trọng lượng chuột thí nghiệm
1.8.1.7. Vận động tự phát trong môi trường mở sau khi tiêm ketamin
1.8.1.8. Hoạt động tương tác xã hội sau khi tiêm ketamin
1.8.1.9. Khả năng học tập, trí nhớ của chuột sau khi tiêm ketamin
1.8.1.10. Xác định liều ketamin gây mô hình bệnh tâm thần phân liệt trên chuột nhắt chủng Swiss

1.8.2. ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA THUỐC CHỐNG LOẠN THẦN LÊN CHUỘT GÂY MÔ HÌNH BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT

1.8.2.1. Gây triệu chứng bệnh tâm thần phân liệt trên chuột nhắt bằng ketamin
1.8.2.2. Đánh giá hoạt động vận động, tương tác xã hội và hoạt động trong mê lộ nước Morris của chuột trước khi tiêm ketamin
1.8.2.3. Đánh giá hành vi của chuột sau khi gây mô hình
1.8.2.4. Đánh giá tác dụng của thuốc chống loạn thần lên động vật gây mô hình bệnh tâm thần phân liệt
1.8.2.5. Tác dụng của thuốc lên trọng lượng cơ thể
1.8.2.6. Tác dụng của thuốc lên hoạt động vận động tự phát
1.8.2.7. Tác dụng của thuốc lên hoạt động tương tác xã hội
1.8.2.8. Tác dụng của thuốc lên trí nhớ và khả năng học tập thông qua bài tập mê lộ nước Morris
1.8.2.9. Tác dụng của thuốc lên trí nhớ và khả năng học tập thông qua bài tập tìm thức ăn trong mê lộ
1.8.2.10. Giả thuyết về mối tương tác giữa glutamat với dopamin, GABA trong mô hình gây bệnh TTPL thực nghiệm bằng ketamin
1.8.2.11. Chứng minh sự thành công của mô hình gây bệnh tâm thần phân liệt thực nghiệm trên chuột nhắt bằng ketamin

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của ketamin lên hành vi động vật

Nghiên cứu về tác động của ketamin lên hành vi động vật đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học trong những năm gần đây. Ketamin, một loại thuốc gây mê, đã được phát hiện có khả năng ảnh hưởng đến hành vi và tâm lý của động vật thí nghiệm. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của ketamin mà còn mở ra hướng đi mới trong điều trị các rối loạn tâm thần. Việc tìm hiểu hành vi động vật sau khi sử dụng ketamin có thể cung cấp thông tin quý giá cho các nghiên cứu lâm sàng trong y học.

1.1. Khái niệm về ketamin và hành vi động vật

Ketamin là một loại thuốc được sử dụng chủ yếu trong y học để gây mê. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy ketamin cũng có tác động mạnh mẽ đến hành vi động vật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ketamin có thể làm thay đổi hành vi xã hội, khả năng học tập và trí nhớ của động vật. Điều này mở ra nhiều câu hỏi về cơ chế tác động của ketamin và cách nó ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý trong não.

1.2. Tại sao nghiên cứu tác động của ketamin lại quan trọng

Nghiên cứu về tác động của ketamin không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của thuốc mà còn có thể dẫn đến những phát hiện mới trong điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm và tâm thần phân liệt. Việc xác định các tác động phụ của ketamin trên hành vi động vật có thể giúp các nhà khoa học phát triển các phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả hơn.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu tác động của ketamin

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác động của ketamin, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc hiểu rõ cơ chế tác động của nó. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự khác biệt trong phản ứng của các loài động vật khác nhau đối với ketamin. Điều này có thể dẫn đến những kết quả không đồng nhất trong các nghiên cứu. Hơn nữa, việc xác định liều lượng phù hợp để gây ra các tác động mong muốn mà không gây hại cho động vật cũng là một thách thức lớn.

2.1. Sự khác biệt giữa các loài động vật

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hành vi động vật có thể thay đổi đáng kể giữa các loài khi tiếp xúc với ketamin. Ví dụ, chuột nhắt có thể phản ứng khác với chuột cống hoặc thỏ. Điều này đặt ra câu hỏi về tính khả thi của việc áp dụng các kết quả từ một loài động vật này sang loài khác.

2.2. Liều lượng và tác dụng phụ của ketamin

Việc xác định liều lượng ketamin phù hợp là rất quan trọng trong nghiên cứu. Liều quá cao có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hành vi động vật và làm sai lệch kết quả nghiên cứu. Do đó, cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định liều lượng tối ưu cho từng loại động vật.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của ketamin lên hành vi động vật

Để nghiên cứu tác động của ketamin, các nhà khoa học thường sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp này bao gồm thử nghiệm hành vi trong môi trường mở, đánh giá khả năng học tập và trí nhớ thông qua các bài kiểm tra như mê lộ nước Morris. Những phương pháp này giúp xác định rõ hơn về cách ketamin ảnh hưởng đến hành vi động vật.

3.1. Thử nghiệm hành vi trong môi trường mở

Thử nghiệm hành vi trong môi trường mở là một trong những phương pháp phổ biến để đánh giá hành vi động vật. Trong thử nghiệm này, động vật được đặt trong một không gian mở và các hành vi như di chuyển, tương tác xã hội được quan sát. Kết quả từ các thử nghiệm này có thể cho thấy rõ ràng tác động của ketamin lên hành vi của động vật.

3.2. Đánh giá trí nhớ và khả năng học tập

Đánh giá trí nhớ và khả năng học tập của động vật thường được thực hiện thông qua các bài kiểm tra như mê lộ nước Morris. Bài kiểm tra này giúp xác định khả năng tìm kiếm và ghi nhớ vị trí của động vật. Kết quả từ các bài kiểm tra này có thể chỉ ra tác động của ketamin đến trí nhớ và khả năng học tập của động vật.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác động của ketamin lên hành vi động vật

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ketamin có thể gây ra những thay đổi đáng kể trong hành vi động vật. Các nghiên cứu cho thấy rằng sau khi tiêm ketamin, động vật có thể trở nên ít hoạt động hơn, giảm khả năng tương tác xã hội và gặp khó khăn trong việc học tập. Những kết quả này cho thấy ketamin có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi và tâm lý của động vật.

4.1. Tác động đến hoạt động vận động

Nghiên cứu cho thấy rằng ketamin có thể làm giảm hoạt động vận động của động vật. Các động vật được tiêm ketamin thường ít di chuyển hơn trong môi trường mở, điều này có thể chỉ ra sự suy giảm trong khả năng hoạt động và tương tác xã hội.

4.2. Tác động đến khả năng học tập và trí nhớ

Ketamin cũng đã được chứng minh là có tác động tiêu cực đến khả năng học tập và trí nhớ của động vật. Các bài kiểm tra như mê lộ nước Morris cho thấy động vật tiêm ketamin gặp khó khăn trong việc ghi nhớ vị trí và tìm kiếm thức ăn, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh tồn của chúng.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu về ketamin

Nghiên cứu về tác động của ketamin lên hành vi động vật đã mở ra nhiều hướng đi mới trong lĩnh vực y học và tâm lý học. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng những phát hiện từ các nghiên cứu này có thể giúp cải thiện phương pháp điều trị cho các rối loạn tâm thần. Tương lai của nghiên cứu này có thể bao gồm việc phát triển các liệu pháp mới dựa trên cơ chế tác động của ketamin.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác động của ketamin và cách nó ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý trong não. Điều này có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới cho các rối loạn tâm thần.

5.2. Ứng dụng trong y học

Việc hiểu rõ hơn về tác động của ketamin có thể dẫn đến những ứng dụng mới trong y học, đặc biệt là trong điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm và tâm thần phân liệt. Các nghiên cứu này có thể mở ra cơ hội cho việc phát triển các liệu pháp an toàn và hiệu quả hơn.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT 1. Khái niệm Tâm thần phân liệt là một bệnh loạn thần nặng, tiến triển từ từ, làm biến đổi nhân cách người bệnh khiến họ dần dần tách khỏi cuộc sống bên ngoài, thu dần vào thế giới bên trong (thế giới tự kỷ), tình cảm khô lạnh, khả năng làm việc giảm sút và có những hành vi lập dị, khó hiểu (theo [9]).

Lược sử nghiên cứu bệnh tâm thần phân liệt Lịch sử nghiên cứu bệnh TTPL thực chất là quá trình phát triển những khái niệm về các hội chứng bệnh lý tâm thần. Thời kỳ trung cổ, người ta cho rằng các rối loạn tâm thần là do thần linh ban thưởng, hoặc ma quỷ trừng phạt. Từ thế kỷ XVIII, bệnh được mô tả trong y văn với tên gọi ban đầu là “sự mất trí tiên phát” (primary dementia). Năm 1882, nhà tâm thần học người Nga - Kandinsky xác định “bệnh tâm thần tư duy” (ideophrenia) với các triệu chứng cơ bản giống với bệnh TTPL hiện nay (theo [9]).

Năm 1911, Bleuler đã phát hiện ra những đặc điểm cơ bản nhất của bệnh và đưa ra thuật ngữ “tâm thần phân liệt” có nghĩa là sự chia cắt về mặt tâm thần. Thuật ngữ này được giới khoa học chấp nhận và sử dụng cho đến ngày nay. Theo Bleuler, TTPL là một nhóm bệnh kết hợp các triệu chứng phân liệt trong hoạt động trí tuệ với bốn rối loạn đặc trưng là: (1) rối loạn liên tưởng (association disorder): dòng tư duy của bệnh nhân không logic mà lỏng lẻo, rời rạc; (2) rối loạn cảm xúc (affect disorder): cảm xúc không phù hợp, thờ ơ, không linh hoạt; (3) tự kỷ (autism): bệnh nhân TTPL sống với thế giới riêng của mình, không tiếp xúc với thế giới thực tại; (4) tính hai chiều trái ngược (ambivalance) trong cảm xúc, ý chí và trí tuệ, do đó bệnh nhân không thể tổng hợp được ý nghĩ, cảm xúc một cách hài hòa như người bình thường (theo [9]). 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Năm 1939, Schneider cho rằng các triệu chứng cơ bản theo Bleuler thường xuất hiện chậm và có thể gặp trong các bệnh tâm thần khác.

Schneider đã đưa ra 11 triệu chứng, được coi là các tiêu chuẩn quyết định trong chẩn đoán TTPL với điều kiện đã loại bỏ được các căn nguyên thực thể. Quan điểm của Schneider rất có giá trị nên đã được tiếp thu và thể hiện trong bảng phân loại bệnh của Tổ chức Y tế Thế giới và của Hội tâm thần học Mỹ (theo [9]). Những tiêu chuẩn cụ thể giúp chẩn đoán bệnh TTPL đã được Tổ chức Y tế Thế giới và Hội Tâm thần học Mỹ đưa ra từ những năm 60 của thế kỷ XX. Hiện nay, hai tổ chức này hợp tác với nhau trong việc đổi mới và bổ sung các tiêu chuẩn chẩn đoán TTPL [9].

Tuy nhiên, nhiều tiêu chuẩn còn mang tính chủ quan, phụ thuộc nhiều vào bác sỹ hỏi bệnh. Do đó, việc xác định cơ chế phát sinh bệnh và các tiêu chuẩn khách quan trong chẩn đoán TTPL vẫn cần được nghiên cứu [9]. BỆNH SINH BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT Cho đến nay, cơ chế bệnh sinh của bệnh TTPL vẫn chưa hoàn toàn sáng tỏ. Nhiều giả thuyết đã được đưa ra như giả thuyết rối loạn các chất dẫn truyền thần kinh, giả thuyết về sự bất thường của hệ thần kinh trung ương, giả thuyết di truyền, giả thuyết về nguyên nhân gây bệnh… Tuy nhiên, chưa có giả thuyết nào có thể giải thích được sự khởi phát đa dạng và sự biến động lớn của các triệu chứng lâm sàng trong bệnh TTPL [70].

Giả thuyết về rối loạn chất dẫn truyền thần kinh dopamin Dopamin (DA) là chất dẫn truyền thần kinh thuộc nhóm catecholamin. Trong cơ thể, DA được tổng hợp từ nhiều vùng của não bộ, đặc biệt là ở vùng chất đen (substantia nigra), vùng mái bụng (ventral tegmental area) và nhân vân bụng (accumben). Từ các vùng này, các tế bào chế tiết DA xuất chiếu các sợi trục đến các vùng khác trong não như vỏ não trán, thể vân, hồi hải mã, hạnh nhân… [1]. Các nhà khoa học đã phát hiện được 5 loại thụ thể của DA 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Vai trò của hệ DA trong bệnh TTPL lần đầu tiên được đưa ra vào năm 1966 dựa trên những quan sát thấy rằng các thuốc chống loạn thần đều là chất đối vận (antagonist) với thụ thể DA và các chất hưng thần (psychostimulant) lại làm hoạt hóa các thụ thể này [13]. Hơn nữa, những thuốc làm tăng cường hoạt động của DA có thể gây tăng các rối loạn tâm lý (theo [13]). Nhiều nghiên cứu trên tử thi cho thấy bệnh nhân TTPL có sự gia tăng mật độ thụ thể D2 vùng thể vân, quan sát đó đã cung cấp những bằng chứng sớm về giả thuyết này (theo [13]). Tuy nhiên, nghiên cứu của Burt và cộng sự (cs.) cho rằng việc sử dụng thuốc an thần kinh (neuroleptic) trường diễn có thể làm tăng mật độ thụ thể D2, do đó những phát hiện trên tử thi có khả năng liên quan đến việc sử dụng các thuốc an thần kinh trước đó chứ không phải là kết quả phát triển của bệnh lý (theo [13]).

Nghiên cứu của Gurevich và cs. lại cho thấy có sự gia tăng đáng kể số lượng thụ thể D3 ở bụng thể vân (ventral striata) trên những bệnh nhân TTPL mà không sử dụng thuốc an thần kinh cho đến lúc chết [41]. Trong khi đó, những bệnh nhân được điều trị bằng thuốc an thần kinh tới lúc chết thì số lượng thụ thể D3 không khác biệt so với đối chứng [41]. Ngoài ra, thụ thể D3 cũng tăng lên khi hệ dopaminergic tăng cường hoạt động [40, 66].

Gần đây, người ta cho rằng bệnh TTPL được đặc trưng bởi sự mất cân bằng giữa hệ DA ở vùng vỏ não và vùng dưới vỏ. Cụ thể là DA ở vùng dưới vỏ (ví dụ vùng giữa viền - mesolimbic) hoạt động mạnh dẫn đến kết quả là tăng cường kích thích thụ thể D2 và gây ra các triệu chứng dương tính; trong khi đó hệ DA vùng vỏ não trán trước (prefrontal cortex, PFC) lại giảm hoạt động gây ra sự suy giảm của thụ thể D1 dẫn đến các triệu chứng âm tính và suy giảm nhận thức. Quan điểm trên được kiểm chứng bởi các nghiên cứu trên chuột cống gây mô hình TTPL hoặc ở vỏ não bệnh nhân TTPL đều thấy 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sự gia tăng thụ thể D1. Sự gia tăng thụ thể D1 được cho là một biện pháp để “bù trừ” cho sự thiếu hụt DA lâu dài [13].

Ngoài ra, một số tác giả cũng chỉ ra sự hoạt động đối ngược nhau giữa hệ DA ở vùng vỏ não và dưới vỏ. Trong đó, hoạt động của DA ở vùng vỏ não trán trước gây ức chế hoạt động của DA ở vùng dưới vỏ (Hình 1. Mô hình điều hòa hoạt động của các neuron DA ở trạng thái bình thường (A) và trạng thái bất thường (B). (A): vùng bụng nhân cầu nhạt gây bất hoạt một số neuron DA.

(B): vùng bụng hồi hải mã gây bất hoạt vùng bụng nhân cầu nhạt do đó làm tăng số lượng neuron DA hoạt động. *Nguồn: theo Abi-Dargham A. Rối loạn sự điều hòa hoạt động của các neuron DA cũng có thể góp phần quan trọng trong cơ chế bệnh sinh bệnh TTPL. Người ta cho rằng neuron DA bao gồm một nhóm các neuron, bằng cách kiểm soát số lượng các neuron DA hoạt động, hệ thống DA sẽ duy trì nồng độ DA ổn định và thực hiện các chức năng khác (Hình 1.

Khi quá trình điều hoà này bị phá vỡ có thể gây ra bệnh TTPL. Các nghiên cứu cho rằng vùng bụng nhân cầu nhạt (ventral pallidum) gây ức chế sự phát xung của neuron DA. Do đó, sự bất hoạt của vùng bụng nhân cầu nhạt làm tăng tỷ lệ các neuron DA phát xung tự phát [33]. Có thể tóm tắt quá trình bất hoạt vùng bụng nhân cầu nhạt như 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sau: các neuron phát xung bắt nguồn từ bụng hồi hải mã (ventral hippocampus) có thể hoạt hóa các neuron chế tiết gamma-aminobutyric acid (GABA) ở nhân vân bụng (nucleus accumben) thuộc thể vân.

Đến lượt mình, nhân vân bụng lại gây ức chế các neuron chế tiết GABA ở vùng bụng nhân cầu nhạt, do đó sẽ chuyển các neuron DA đang ở trạng thái bị ức chế (không hoạt động) sang trạng thái hoạt động (Hình 1. Giả thuyết về rối loạn chất dẫn truyền thần kinh glutamat 1. Glutamat và các thụ thể của glutamat Glutamat là chất dẫn truyền thần kinh thuộc nhóm axit amin gây hưng phấn, được phân bố rộng rãi trong hệ thần kinh trung ương [108]. Thụ thể glutamat được chia thành 2 nhóm là thụ thể hướng ion (ionotropic receptor) và thụ thể hướng chuyển hoá (metabotropic receptor) [50, 109].

Các thụ thể hướng ion của glutamat làm mở các kênh thấm cation để các dòng ion Na+, K+ hoặc Ca2+ đi qua. Có 3 loại thụ thể hướng ion là N- methyl-D-aspartate (NMDA); amino-3-hydroxy-5-methyl-4-isoxazole propionic acid (AMPA) và kainate [50, 109]. Thụ thể NMDA có cấu trúc phức tạp nhất trong số các thụ thể của hệ glutamat. Nó cũng là thụ thể có liên quan nhiều nhất đến các rối loạn tâm thần kinh [109].

Thụ thể NMDA gồm 2 tiểu đơn vị NR1 và 2 tiểu đơn vị NR2, chúng được mã hóa bởi các gen riêng biệt [63]. Khi 2 phân tử glutamat và 2 phân tử glycine cùng gắn vào thụ thể gây khử cực màng tế bào và loại bỏ ion Mg2+ khỏi kênh cation sẽ gây hoạt hóa thụ thể NMDA [57]. Khi kênh được hoạt hóa thì các ion Ca2+, Na+ đi vào và dòng ion K+ đi ra khỏi tế bào. Thụ thể NMDA được tìm thấy chủ yếu ở hệ limbic.

Các kênh ion được điều khiển bởi các thụ thể này sẽ bị chặn bởi phencyclidine (PCP), ketamin, MK-801 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các chất chủ vận tương tác trực tiếp và mạnh mẽ lên thụ thể NMDA là N-methyl-D-aspartate và glutamat [109]. Thụ thể AMPA được hoạt hóa trực tiếp bởi glutamat, nó có cấu trúc bộ bốn (tetramer) gồm các tiểu đơn vị GluR1 - GluR4, mỗi tiểu đơn vị được mã hóa bởi một gen riêng biệt [39]. Thụ thể AMPA được phân bố rộng rãi ở vỏ não, bụng thể vân và trong một số cấu trúc thuộc thùy thái dương như hồi hải mã và hạnh nhân.

Các chất chủ vận tác động lên thụ cảm thể AMPA chính là AMPA và axit amino-3-hydroxy-5-tert-butyl-4-isoxazole propionic [109]. Thụ thể kainate là một bộ bốn gồm các tiểu đơn vị GluR5 - GluR7, KA1 và KA2. Phần lớn các thụ thể kainate thuộc họ hướng ion và gây tác dụng hưng phấn; tuy nhiên các thụ thể chứa tiểu đơn vị KA2 lại thuộc hướng chuyển hóa và gây tác dụng ức chế [75].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ