Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ, các thiết bị truyền thông di động đã trải qua quá trình biến đổi nhanh chóng. Kể từ khi chiếc điện thoại thông minh đầu tiên mang tên Simon do IBM sản xuất ra mắt năm 1992 tại hội chợ COMDEX (Mỹ) với các tính năng vượt trội như màn hình cảm ứng, gửi/nhận email và fax, smartphone đã dần trở thành thiết bị đa năng kết hợp liên lạc, giải trí, xử lý công việc và thương mại di động.

Tại Việt Nam, thị trường điện thoại di động được đánh giá là một trong những thị trường năng động bậc nhất khu vực Đông Nam Á. Số liệu báo cáo của Bộ Thông tin & Truyền thông (Bộ TT&TT) cho thấy tỷ lệ thuê bao sử dụng smartphone trên tổng số thuê bao điện thoại di động liên tục tăng trưởng: từ 59,2% (năm 2018) lên 65,09% (năm 2019), đạt 69,55% (năm 2020) và chạm mức 75% vào năm 2021. Trên thị trường có khoảng 50 thương hiệu điện thoại, trong đó bốn thương hiệu lớn gồm Apple, Samsung, Xiaomi và Oppo chiếm trên 90% thị phần, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt.

Thành phố Hà Nội là đô thị trung tâm với mật độ dân cư đông đúc, quy mô người tiêu dùng smartphone lớn và có nhiều phân khúc lựa chọn. Bên cạnh các yếu tố truyền thống như giá cả và tính năng sản phẩm, giá trị thương hiệu ngày càng đóng vai trò định hình nhận thức và chi phối hành vi mua sắm của khách hàng. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Nghiên cứu sự tác động của giá trị thương hiệu tới ý định mua smartphone của khách hàng tại Hà Nội" làm nội dung khóa luận tốt nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Phân tích sự tác động của các thành phần giá trị thương hiệu tới ý định mua smartphone của khách hàng trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  2. Đề xuất một số giải pháp căn cứ trên kết quả nghiên cứu nhằm giúp các doanh nghiệp nâng cao chất lượng, duy trì và phát triển giá trị thương hiệu smartphone tại thị trường Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về smartphone, thương hiệu, giá trị thương hiệu và quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng.
  2. Phân tích và đo lường mức độ tác động của từng thành phần giá trị thương hiệu đến ý định mua smartphone của người tiêu dùng tại Hà Nội.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp marketing và quản trị thương hiệu nhằm phát triển thị trường smartphone trên địa bàn Hà Nội.

Câu hỏi nghiên cứu

Đề tài tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Yếu tố nào thuộc giá trị thương hiệu có ảnh hưởng lớn nhất đến ý định mua smartphone của khách hàng tại thành phố Hà Nội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành giá trị thương hiệu tác động đến ý định mua của khách hàng, bao gồm: Nhận biết thương hiệu, Lòng ham muốn thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành thương hiệu và Ý định mua hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã và đang sử dụng điện thoại thông minh trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Nguồn số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp và trực tuyến từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 3 năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ giữa các thành phần giá trị thương hiệu và ý định mua smartphone, không mở rộng sang các dòng sản phẩm điện tử khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu kế thừa và tổng hợp cơ sở lý luận từ các mô hình học thuật tiêu biểu về giá trị thương hiệu và hành vi người tiêu dùng:

  • Mô hình thành phần giá trị thương hiệu của David A. Aaker (1991): Xác định 4 thành phần chính cấu thành giá trị thương hiệu gồm nhận biết thương hiệu, lòng trung thành thương hiệu, chất lượng cảm nhận và liên tưởng thương hiệu.
  • Mô hình nghiên cứu của Mohammad Reza Jalilvand, Neda Samiei & Seyed Hesamaldin Mahdavinia (2011): Ứng dụng mô hình Aaker trong ngành ô tô nhằm kiểm định sự ảnh hưởng của nhận biết thương hiệu, giá trị thương hiệu đồng hành, lòng trung thành thương hiệu và giá trị cảm nhận đến ý định mua.
  • Mô hình quy trình quyết định mua hàng gồm 5 giai đoạn của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2013): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu của Phạm Văn Hùng & Phan Thanh Hải (2020), Chia-Ju & Liang (2014), Ariza Rahim & cộng sự, Karen Lim Lay-Yee & cộng sự (2014), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015), Nguyễn Khánh (2013), Alexander Wollenberg & Trương Tăng Thương (2014).

Từ tổng quan tài liệu, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kèm 5 giả thuyết nghiên cứu chính ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$):

  • $H_1$: Nhận biết thương hiệu có tác động cùng chiều (+) tới ý định mua smartphone.
  • $H_2$: Lòng ham muốn thương hiệu có tác động cùng chiều (+) tới ý định mua smartphone.
  • $H_3$: Chất lượng cảm nhận có tác động cùng chiều (+) tới ý định mua smartphone.
  • $H_4$: Lòng trung thành thương hiệu có tác động cùng chiều (+) tới ý định mua smartphone.
  • $H_5$: Ý định mua hàng có tác động tích cực đối với quyết định mua sản phẩm.
Nhóm biến Ký hiệu mã hóa Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Nhận biết thương hiệu NBTH 5 (NBTH1 - NBTH5) Mức độ nhận biết, phân biệt logo, độ gợi nhớ và nắm bắt thông tin thương hiệu
Lòng ham muốn thương hiệu LHMTH 5 (LHMTH1 - LHMTH5) Xác suất chọn mua, sự hài lòng vượt trội, sở thích ưu tiên và xu hướng đổi máy
Chất lượng cảm nhận CLCN 5 (CLCN1 - CLCN5) Đánh giá tính ưu việt, độ tương xứng với giá tiền, độ nổi bật và hài lòng chất lượng
Lòng trung thành thương hiệu LTTTH 5 (LTTTH1 - LTTTH5) Mức độ gắn bó khi gặp sự cố, cam kết mua lại, phản hồi dịch vụ và khuyến mại
Ý định mua hàng YDMH 2 (YDMH1 - YDMH2) Ý định mua sản phẩm trong tương lai và mức độ sẵn sàng giới thiệu người khác

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng theo quy trình 2 giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia (gồm cán bộ chăm sóc khách hàng, trưởng phòng kinh doanh, nhân viên bán hàng ngành smartphone tại Hà Nội) và thảo luận nhóm tập trung với 8-10 khách hàng am hiểu công nghệ nhằm khám phá, điều chỉnh câu chữ, xác thực các biến quan sát trong thang đo nháp.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/không hài lòng đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/hài lòng). Bảng hỏi gồm Phần 1 (thông tin nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng) và Phần 2 (22 biến quan sát đo lường 5 khái niệm nghiên cứu).

Thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ sách, giáo trình, báo cáo ngành của Bộ TT&TT, các bài báo khoa học trên hệ thống Google Scholar, ScienceDirect và các khóa luận liên quan.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Forms theo phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện. Kích thước mẫu khảo sát phát ra là 200 phiếu. Sau quá trình rà soát và làm sạch dữ liệu, thu được 170 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức (đạt tỷ lệ 85%).
    • Cỡ mẫu $n = 170$ đáp ứng điều kiện phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5 \times 22 = 110$) theo Hatcher (1994) và thỏa mãn điều kiện phân tích hồi quy bội ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 4 + 50 = 82$) theo Tabachnick & Fidell (1996).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch trên Excel và đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Descriptive Statistics), Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha với ngưỡng loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$), Phân tích nhân tố khám phá (EFA với kiểm định KMO, Bartlett và Factor Loading $\ge 0,5$), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (đánh giá qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, Durbin-Watson, hệ số phóng đại phương sai VIF $< 10$, hệ số Beta chuẩn hóa) và Kiểm định ANOVA để phân tích sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan, cơ sở lý luận về sự tác động của giá trị thương hiệu tới hành vi mua của người tiêu dùng

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ đề tài:

  • Hệ thống hóa các định nghĩa về smartphone từ điển Oxford Living Dictionaries (2017), William & Sawyer (2011), Deng & cộng sự (2019), nhấn mạnh tính năng tích hợp vi xử lý, hệ điều hành, khả năng chạy ứng dụng và hỗ trợ kết nối mạng đa phương tiện.
  • Phân tích khái niệm hành vi người tiêu dùng và làm rõ tiến trình 5 bước ra quyết định mua hàng (Kotler & Keller, 2013).
  • Phân tích bản chất thương hiệu và các yếu tố cấu thành bao gồm: tên thương hiệu, sự liên tưởng thương hiệu, logo và slogan (dẫn chứng các thương hiệu lớn như Apple, Sony, Nike, Viettel, Asus).
  • Phân định hai khía cạnh của giá trị thương hiệu: giá trị cảm nhận (cảm xúc, niềm tin khách hàng) và giá trị tài chính (hành vi chọn mua sản phẩm của doanh nghiệp thay vì đối thủ).
  • Chi tiết hóa 4 thành phần giá trị thương hiệu theo Aaker và đề xuất mô hình nghiên cứu cùng 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1 - H_5$).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế và quy trình triển khai nghiên cứu:

  • Xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu logic: Xác định vấn đề $\rightarrow$ Nghiên cứu lý thuyết $\rightarrow$ Xây dựng giả thuyết & mô hình $\rightarrow$ Thiết kế thang đo sơ bộ $\rightarrow$ Nghiên cứu định tính sơ bộ $\rightarrow$ Hiệu chỉnh thang đo chính thức $\rightarrow$ Nghiên cứu định lượng chính thức ($n=170$) $\rightarrow$ Xử lý dữ liệu qua SPSS 20.0 (Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy) $\rightarrow$ Báo cáo kết quả.
  • Trình bày chi tiết bảng mã hóa 22 biến quan sát của 5 thang đo thành phần (Bảng 2.1 đến Bảng 2.5).
  • Xác lập công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu cho EFA và hồi quy bội, chứng minh tính phù hợp của cỡ mẫu 170 quan sát thực tế.
  • Thiết lập các tiêu chuẩn thống kê kiểm định: tiêu chuẩn hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$, tương quan biến - tổng $> 0,3$; chỉ số KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có giá trị $Sig. < 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0,5$; giá trị Durbin-Watson trong khoảng từ 1 đến 3 và hệ số VIF $< 10$.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 tổng hợp toàn bộ kết quả phân tích số liệu từ 170 mẫu khảo sát hợp lệ tại Hà Nội:

1. Thống kê mô tả thông tin mẫu khảo sát

Đặc điểm nhân khẩu học / Thói quen Phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 117 68,8%
Nam 53 31,2%
Độ tuổi Từ 18 đến 25 tuổi 101 54,4%
Từ 26 đến 40 tuổi 32 18,8%
Từ 41 đến 60 tuổi 22 12,9%
Trên 60 tuổi 15 8,8%
Thu nhập hàng tháng Từ 1 đến 5 triệu đồng 91 53,5%
Từ 5 đến 10 triệu đồng 48 28,2%
Từ 10 đến 20 triệu đồng 21 12,4%
Trên 20 triệu đồng 10 5,9%
Thương hiệu smartphone đang dùng Apple 81 47,7%
Samsung 41 24,4%
Oppo 27 15,9%
Xiaomi 19 11,2%
Thương hiệu khác (Sony, LG, Vivo,...) 8 4,7% (Sony: 0,6%, LG: 0,6%)
Thời gian ra quyết định mua Không xác định 67 39,6%
Mua luôn không cần suy nghĩ 42 24,7%
Suy nghĩ trong 1 - 2 tuần 42 24,7%
Suy nghĩ trong 1 tháng 30 17,6%

2. Kết quả kiểm định thống kê và phân tích chuyên sâu

  • Thống kê mô tả các biến: Điểm đánh giá trung bình của các biến quan sát phản ánh thực trạng nhận biết, mức độ ưa chuộng thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành của người dùng smartphone tại Hà Nội.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha: Đánh giá lần lượt các thang đo Nhận biết thương hiệu (NBTH), Lòng ham muốn thương hiệu (LHMTH), Chất lượng cảm nhận (CLCN), Lòng trung thành thương hiệu (LTTTH) và Ý định mua hàng (YDMH). Các biến quan sát đạt độ tin cậy được giữ lại phục vụ bước phân tích tiếp theo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất các nhân tố đại diện cho giá trị thương hiệu tác động đến ý định mua. Kiểm định KMO và kiểm định Bartlett đều thỏa mãn các điều kiện thống kê yêu cầu.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Xác định mức độ tác động và cường độ ảnh hưởng của các thành phần giá trị thương hiệu đối với biến phụ thuộc Ý định mua hàng thông qua hệ số Beta chuẩn hóa, kiểm định mức ý nghĩa $Sig.$ và hệ số xác định $R^2$.
  • Kiểm định giả thuyết: Đối chiếu kết quả kiểm định hồi quy để kết luận về việc chấp nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$.

Chương 4: Kết luận

Chương 4 hoàn thiện đề tài với các nội dung trọng tâm:

  • Thảo luận chi tiết về ý nghĩa thực tiễn từ kết quả phân tích thống kê tại Chương 3.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp định hướng marketing, nâng cao chất lượng dịch vụ, củng cố nhận diện thương hiệu và gia tăng mức độ gắn bó của khách hàng.
  • Nêu rõ các giới hạn học thuật của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu

  1. Cơ cấu thị phần sử dụng: Khách hàng khảo sát tại Hà Nội có sự tập trung cao vào các thương hiệu lớn; trong đó Apple dẫn đầu với 47,7%, tiếp theo là Samsung (24,4%), Oppo (15,9%) và Xiaomi (11,2%). Các thương hiệu khác như Sony hay LG chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ (mỗi hãng 0,6%).
  2. Đặc trưng hành vi tiêu dùng: Nhóm người dùng trẻ (18 - 25 tuổi) chiếm đa số với 54,4%, mức thu nhập phổ biến từ 1 đến 5 triệu đồng chiếm 53,5%. Về thời gian ra quyết định mua sắm, có 39,6% khách hàng không xác định thời gian cố định, 24,7% quyết định mua ngay và 24,7% cân nhắc trong khoảng 1 đến 2 tuần.
  3. Mối quan hệ tác động: Kết quả phân tích khẳng định các thành phần của giá trị thương hiệu (gồm nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, lòng ham muốn và lòng trung thành) đóng vai trò trực tiếp trong việc thúc đẩy ý định chọn mua smartphone của người tiêu dùng tại Hà Nội.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Kế thừa và vận dụng thành công mô hình giá trị thương hiệu của David A. Aaker và các nghiên cứu quốc tế vào bối cảnh thị trường sản phẩm công nghệ (smartphone) tại một thành phố lớn của Việt Nam; phát triển thang đo 22 biến quan sát phù hợp với hành vi tiêu dùng nội địa.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và bằng chứng khoa học cho các nhà quản trị chiến lược, doanh nghiệp phân phối smartphone để xác định chính xác mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố thương hiệu, từ đó tối ưu hóa ngân sách marketing, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phần tự đánh giá của tác giả trong văn bản khóa luận:

  • Phương pháp lấy mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện qua khảo sát trực tuyến Google Forms, dẫn đến việc phân bổ mẫu chưa đồng đều (nữ giới chiếm 68,8%, nhóm tuổi 18-25 chiếm 54,4%, thu nhập 1-5 triệu chiếm 53,5%), làm giảm một phần tính đại diện cho toàn bộ dân số tiêu dùng tại Hà Nội.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu chính thức gồm 170 phiếu hợp lệ, mặc dù đạt chuẩn tối thiểu cho phân tích SPSS nhưng vẫn còn ở mức vừa phải.
  • Giới hạn không gian và biến số: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn tháng 2 - tháng 3/2022 và tập trung vào 4 thành phần giá trị thương hiệu cốt lõi, chưa mở rộng phân tích các yếu tố can thiệp khác như giá bán chi tiết, áp lực xã hội hay chính sách hậu mãi cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu, đa dạng hóa địa bàn khảo sát ở nhiều tỉnh thành, cân bằng cơ cấu nhân khẩu học và bổ sung các biến điều tiết nhằm nâng cao độ khái quát của mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng học thuật: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh, Marketing khi thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc bài tập nghiên cứu khoa học liên quan đến hành vi người tiêu dùng và giá trị thương hiệu.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình thiết kế thang đo chuẩn từ thảo luận định tính đến khảo sát định lượng với 22 biến quan sát chi tiết.
    • Phương pháp kiểm tra kích thước mẫu tối thiểu thỏa mãn đồng thời hai điều kiện EFA và hồi quy tuyến tính bội.
    • Trình tự xử lý số liệu khảo sát thực tế trên phần mềm SPSS 20.0 (từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện và thuộc đơn vị đào tạo nào?

Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Lương Ngọc Thu Giang, lớp QH-2019-E Kinh tế CLC 4, Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội), dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Linh, hoàn thành năm 2023.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập khi nào?

Khảo sát phát ra 200 phiếu trực tuyến qua Google Forms và thu về 170 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 85%). Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 3 năm 2022 trên địa bàn thành phố Hà Nội.

3. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến độc lập và biến phụ thuộc nào?

Mô hình gồm 4 biến độc lập: Nhận biết thương hiệu (5 biến quan sát), Lòng ham muốn thương hiệu (5 biến quan sát), Chất lượng cảm nhận (5 biến quan sát), Lòng trung thành thương hiệu (5 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc là Ý định mua hàng (2 biến quan sát), tổng cộng 22 biến quan sát.

4. Tỷ lệ phân bổ các thương hiệu smartphone trong mẫu khảo sát như thế nào?

Trong 170 mẫu hợp lệ, thương hiệu được sử dụng nhiều nhất là Apple chiếm 47,7%, tiếp theo là Samsung chiếm 24,4%, Oppo chiếm 15,9%, Xiaomi chiếm 11,2%, các thương hiệu khác chiếm 4,7% (trong đó Sony và LG mỗi hãng chiếm 0,6%).

5. Cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi và thu nhập thể hiện đặc điểm gì?

Mẫu khảo sát có 68,8% là nữ và 31,2% là nam; độ tuổi tập trung chủ yếu từ 18 đến 25 tuổi (54,4%); mức thu nhập hàng tháng phổ biến nhất từ 1 đến 5 triệu đồng (53,5%), tiếp theo là mức 5 đến 10 triệu đồng (28,2%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Ngọc Thu Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về giá trị thương hiệu và vận dụng phương pháp định lượng thực nghiệm để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua smartphone của người tiêu dùng tại Hà Nội. Với cỡ mẫu 170 quan sát được xử lý qua SPSS 20.0, nghiên cứu đã phác họa rõ nét bức tranh thị phần sử dụng thiết bị di động với sự chiếm ưu thế của Apple và Samsung ở nhóm người tiêu dùng trẻ. Đề tài cung cấp những luận cứ thực tiễn có giá trị giúp các nhà quản trị hoạch định chiến lược phát triển thương hiệu smartphone tại thị trường Việt Nam.