Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ với sự tham gia của các nhà đầu tư cá nhân, chiếm từ 80% đến hơn 90% tổng khối lượng giao dịch toàn thị trường. Tuy nhiên, tính minh bạch và mức độ ứng dụng dữ liệu tài chính chính thống trong các quyết định mua bán cổ phiếu vẫn còn nhiều hạn chế, khi tỷ lệ nhà đầu tư thường xuyên khai thác báo cáo tài chính ước tính chỉ đạt dưới 40%. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là xác định rõ các yếu tố tâm lý nhận thức nào đang chi phối trực tiếp đến việc tiếp cận và xử lý thông tin kế toán của nhà đầu tư. Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của tác giả Trương Thị Ngọc An, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Võ Văn Nhị tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, tập trung khám phá và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này.

Mục tiêu cụ thể của đề tài là xây dựng mô hình định lượng đánh giá các chiều hướng tâm lý nhận thức, từ đó kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến hành vi sử dụng báo cáo tài chính của nhà đầu tư cá nhân tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE). Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại khu vực TP.HCM, thực hiện khảo sát và thu thập thành công 247 mẫu hợp lệ từ 350 phiếu phát ra, đạt tỷ lệ phản hồi 70,6%. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học giúp các doanh nghiệp niêm yết tối ưu hóa cấu trúc công bố thông tin theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 52/2012/TT-BTC, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra giải pháp nâng cao tính minh bạch, thúc đẩy tỷ lệ sử dụng thông tin chính ngạch trong cộng đồng đầu tư.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn kết hợp hai nền tảng lý thuyết chủ đạo gồm Mô hình thấu kính Brunswik (Brunswik Lens Model) và Mô hình hành vi tích hợp (Integrated Behavioral Model - IBM do Montano và Kasprzyk phát triển năm 2008 trên cơ sở mở rộng từ TRA và TPB của Ajzen). Bên cạnh đó, đề tài kế thừa các thành tựu của trường phái Nghiên cứu Kế toán Hành vi (Behavioral Accounting Research - BAR do Birnberg và Shields khởi xướng năm 1989) cùng Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 khái niệm trọng tâm:

  • Cảm nhận sự hữu ích của báo cáo tài chính: Đo lường niềm tin về 4 đặc tính chất lượng theo khuôn mẫu của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) gồm tính có thể hiểu, tính phù hợp, tính đáng tin cậy và tính có thể so sánh.
  • Kiến thức và kỹ năng về báo cáo tài chính: Phản ánh nhận thức kiểm soát hành vi và sự tự tin của nhà đầu tư khi đọc hiểu các chỉ số tài chính.
  • Rào cản môi trường thông tin: Các yếu tố gây nhiễu như tin đồn, mạng xã hội, báo chí truyền thông hoặc thông tin không chính thống làm phân tán sự chú ý.
  • Môi trường xã hội: Chuẩn nhận thức và áp lực từ khuyến nghị của chuyên gia, đồng nghiệp, người thân hoặc cơ quan quản lý.
  • Kinh nghiệm và thói quen: Tần suất và thói quen sử dụng dữ liệu kế toán đã được hình thành trong quá khứ.

Hệ thống biến quan sát được đối chiếu chặt chẽ với Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01) và Luật Kế toán số 03/2003/QH11 nhằm đảm bảo tính chuẩn hóa học thuật cao.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua hai giai đoạn: nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật tham vấn ý kiến chuyên gia gồm các giảng viên cao cấp và chuyên gia phân tích chứng khoán để hoàn thiện bảng câu hỏi. Giai đoạn định lượng tiến hành thu thập dữ liệu thông qua phát 350 bảng hỏi, thu về 247 mẫu hợp lệ (đạt tỷ lệ 70,6%), bao gồm 73 phiếu trực tiếp tại các sàn giao dịch (ACBS, DAS, CholonSC, PNS) và 174 phiếu trực tuyến qua Google Docs.

Nghiên cứu lựa chọn phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) nhằm tiếp cận nhanh chóng và trực tiếp các cá nhân đang thực hiện giao dịch cổ phiếu thực tế trên thị trường. Về phương pháp phân tích, tác giả sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22 để xử lý dữ liệu. Lý do lựa chọn tổ hợp phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA/T-test là vì quy trình này cho phép kiểm tra độ hội tụ, loại bỏ các biến rác không đạt yêu cầu tương quan biến - tổng (nhỏ hơn 0,300), rút gọn dữ liệu thành các nhân tố đặc trưng có ý nghĩa thống kê và kiểm định chính xác mức độ giải thích của từng biến độc lập đối với biến phụ thuộc.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình hồi quy đa biến mang lại những phát hiện quan trọng:

  • Cảm nhận sự hữu ích của báo cáo tài chính là nhân tố có tác động đồng biến mạnh nhất đến hành vi sử dụng dữ liệu kế toán của nhà đầu tư. Sau khi loại biến quan sát không phù hợp, hệ số Cronbach's Alpha của nhóm này đạt mức cao 0,828.
  • Kiến thức và kỹ năng chuyên môn (Cronbach’s Alpha đạt 0,752) và Môi trường xã hội (Cronbach’s Alpha đạt 0,853) lần lượt là hai nhân tố tác động tích cực tiếp theo, khẳng định năng lực phân tích cá nhân và định hướng từ cộng đồng thúc đẩy tần suất khai thác báo cáo tài chính.
  • Rào cản môi trường thông tin (Cronbach’s Alpha đạt 0,818) có tác động nghịch biến rõ rệt. Khi luồng thông tin không chính thống, tin đồn thị trường và tư vấn thiếu kiểm chứng tăng lên, xác suất nhà đầu tư mở đọc báo cáo tài chính định kỳ sụt giảm khoảng 35% đến 40%.
  • Kinh nghiệm đầu tư (Cronbach’s Alpha đạt 0,666) có tác động đồng biến nhưng ở mức độ khiêm tốn hơn. Về mặt nhân khẩu học, kiểm định T-test cho thấy không có sự khác biệt giữa 130 nam giới (chiếm 52,6%) và 117 nữ giới (chiếm 47,4%) về hành vi dùng báo cáo tài chính. Tuy nhiên, kiểm định ANOVA xác nhận sự khác biệt rất lớn theo nhóm tuổi (độ tuổi 31-45 chiếm đa số với 57,1%), trình độ học vấn (đại học chiếm 43,7%) và thâm niên đầu tư (dưới 3 năm chiếm 38,9%).

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA đạt độ phù hợp cao với hệ số KMO = 0,896, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa Sig = 0,000 và tổng phương sai trích đạt 59,495% tại mức giá trị Eigenvalue = 1,059. Toàn bộ trọng số tải nhân tố (Factor Loading) sau phép xoay Varimax đều dao động từ 0,524 đến 0,817, chứng minh tính hội tụ và phân biệt của các thang đo. Các dữ liệu này có thể được trực quan hóa rất sinh động qua biểu đồ phân phối phần trăm nhân khẩu học và bảng ma trận xoay nhân tố.

Biến quan sát HI8 ("Tôi xét thấy sử dụng BCTC giúp hạn chế rủi ro đầu tư") bị loại bỏ do hệ số tương quan biến - tổng chỉ đạt 0,256 (nhỏ hơn 0,300). Điều này phản ánh thực tế tâm lý nhà đầu tư: họ nhận thức rằng báo cáo tài chính phản ánh dữ liệu lịch sử và khó có thể loại bỏ hoàn toàn các rủi ro biến động giá tức thời trên sàn.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế của Collins (1997), Lev và Zarowin (1998) cũng như nghiên cứu trong nước của Nguyễn Đình Hùng (2010), kết quả cho thấy nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tâm lý bầy đàn và nguồn tin đồn ngoài luồng khi năng lực đọc hiểu BCTC chưa đồng đều.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm thúc đẩy hành vi sử dụng báo cáo tài chính:

  • Chuẩn hóa và trực quan hóa dữ liệu kế toán: Các doanh nghiệp niêm yết cần chủ động xây dựng bản tóm tắt báo cáo tài chính dưới dạng đồ họa (Infographic) và công bố bảng chỉ số tài chính trọng yếu bên cạnh báo cáo đầy đủ, hướng tới mục tiêu giảm 50% thời gian tiếp cận thông tin của nhà đầu tư cá nhân trong giai đoạn 2026-2027.
  • Phổ cập chương trình đào tạo kỹ năng phân tích tài chính: Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) phối hợp cùng các công ty chứng khoán tổ chức các khóa học trực tuyến miễn phí về đọc hiểu Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nhà đầu tư có kiến thức phân tích cơ bản lên trên 65% trong vòng 12 tháng.
  • Tăng cường chế tài kiểm soát rào cản thông tin: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cần siết chặt giám sát việc tuân thủ thời hạn công bố thông tin theo Thông tư 52/2012/TT-BTC, xử lý các trường hợp chậm nộp báo cáo kiểm toán trong thời hạn 5 ngày làm việc và giảm thiểu 80% tình trạng rò rỉ tin đồn nội bộ sai lệch.
  • Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập: Các công ty kiểm toán cần tăng cường tính độc lập, minh bạch hóa các ý kiến kiểm toán ngoại trừ, đảm bảo 100% báo cáo tài chính kiểm toán của công ty niêm yết tuân thủ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam trước năm 2027 nhằm củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  • Nhà đầu tư cá nhân: Giúp nhà đầu tư tự nhận diện các rào cản tâm lý, hạn chế việc ra quyết định dựa trên tin đồn và trang bị phương pháp khai thác 4 biểu mẫu báo cáo tài chính cơ bản để bảo toàn vốn và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Bộ phận quan hệ nhà đầu tư (IR) tại các công ty niêm yết: Cung cấp cơ sở dữ liệu về hành vi của hơn 50% nhà đầu tư cá nhân trên thị trường, giúp doanh nghiệp thiết kế chiến lược công bố thông tin minh bạch, dễ hiểu nhằm gia tăng tính hấp dẫn của cổ phiếu.
  • Cơ quan quản lý và các định chế tài chính: Hỗ trợ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch trong việc hoàn thiện khung pháp lý giám sát công bố thông tin, đẩy nhanh lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).
  • Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo giá trị về cách thức vận dụng kết hợp mô hình IBM và mô hình thấu kính Brunswik, cùng quy trình xử lý dữ liệu SPSS 22 với hệ số tin cậy trên 0,800 trong lĩnh vực kế toán hành vi.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tố nào có tác động lớn nhất đến hành vi sử dụng báo cáo tài chính của nhà đầu tư? Phân tích hồi quy trên 247 mẫu khảo sát chỉ ra rằng "Cảm nhận sự hữu ích của BCTC" là nhân tố tác động mạnh nhất với hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,828. Nhà đầu tư chỉ chủ động nghiên cứu báo cáo khi họ tin tưởng rằng các con số kế toán thực sự phản ánh đúng sức khỏe doanh nghiệp và hỗ trợ dự báo lợi nhuận chính xác.

Giới tính có tạo ra sự khác biệt trong việc khai thác thông tin kế toán hay không? Kết quả kiểm định T-test trên mẫu gồm 130 nam (52,6%) và 117 nữ (47,4%) khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi sử dụng báo cáo tài chính giữa hai giới. Mức độ quan tâm đến dữ liệu tài chính phụ thuộc chủ yếu vào chuyên môn và trình độ học vấn hơn là yếu tố giới tính.

Vì sao biến quan sát HI8 về hạn chế rủi ro bị loại khỏi mô hình nghiên cứu? Biến HI8 có hệ số tương quan biến - tổng chỉ đạt 0,256, thấp hơn ngưỡng tiêu chuẩn 0,300. Trong thực tế, nhiều nhà đầu tư nhận định rằng việc đọc báo cáo tài chính không thể loại trừ hoàn toàn các rủi ro hệ thống hoặc biến động thị trường ngắn hạn, dẫn đến việc biến này không đạt độ tin cậy nội hàm.

Rào cản môi trường thông tin ảnh hưởng như thế nào đến quyết định đầu tư? Thang đo rào cản thông tin đạt hệ số Alpha 0,818 và mang hệ số hồi quy âm, chứng minh rằng sự tràn ngập của tin đồn, mạng xã hội và tư vấn không chính thống làm giảm đáng kể động lực đọc báo cáo tài chính. Khoảng 40% nhà đầu tư có xu hướng hành động theo tâm lý đám đông thay vì kiểm chứng số liệu.

Kinh nghiệm đầu tư có vai trò gì trong việc hình thành thói quen phân tích báo cáo tài chính? Kiểm định ANOVA cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm đầu tư dưới 3 năm (chiếm 38,9%) và nhóm trên 5 năm (chiếm 28,3%). Nhà đầu tư lâu năm có xu hướng sử dụng đầy đủ cả 4 báo cáo và bản thuyết minh, hình thành thói quen phân tích chuyên sâu trước mỗi giao dịch giải ngân.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập thành công mô hình định lượng gồm 5 nhân tố tâm lý nhận thức chi phối hành vi sử dụng báo cáo tài chính của nhà đầu tư cá nhân trên TTCK TP.HCM, trong đó nhận thức sự hữu ích giữ vai trò quyết định.
  • Khảo sát thực nghiệm trên 247 mẫu hợp lệ với công cụ SPSS 22 đạt độ tin cậy cao, hệ số KMO đạt 0,896 và tổng phương sai trích giải thích được 59,495% biến thiên của dữ liệu.
  • Nghiên cứu chứng minh có sự khác biệt đáng kể theo độ tuổi, trình độ học vấn và kinh nghiệm đầu tư, trong khi không tồn tại sự khác biệt theo giới tính.
  • Kế hoạch hành động giai đoạn 2026-2027 cần tập trung vào chuẩn hóa định dạng công bố thông tin, tăng cường đào tạo kỹ năng tài chính cộng đồng và siết chặt chế tài xử lý sai phạm công bố.
  • Hãy chủ động ứng dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính chính ngạch ngay hôm nay để xây dựng chiến lược đầu tư minh bạch, khoa học và quản trị rủi ro danh mục bền vững.