Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên "EFL Teachers’ and Students’ Readiness for M-Learning: A Mixed Methods Study" (Nghiên cứu sự sẵn sàng của giảng viên và sinh viên EFL đối với việc học tập qua thiết bị di động: Nghiên cứu theo phương pháp hỗn hợp) do nghiên cứu sinh Võ Thùy Linh thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Phạm Hoài Hương và PGS. Nguyễn Ngọc Vũ. Công trình hoàn thành năm 2022, thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh, mã số 9 14 01 11.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phục vụ phát triển kinh tế và hội nhập xã hội. Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam theo Thông tư năm 2014 và triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia (NFLP 2020) nhằm mục tiêu giúp đa số thanh niên tốt nghiệp các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng và dạy nghề có năng lực sử dụng ngoại ngữ độc lập. Cùng với sự phát triển của công nghệ không dây và thiết bị di động, mô hình học tập di động (M-learning) đã xuất hiện nhằm đáp ứng tiêu chí giáo dục thế kỷ XXI của UNESCO về một môi trường học tập mọi lúc, mọi nơi. Tuy nhiên, tại các trường đại học ở Việt Nam, việc triển khai các lớp học từ xa và giảng dạy tiếng Anh thông qua thiết bị di động vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực nghiệm đánh giá mức độ tiếp nhận và sự sẵn sàng của người dạy lẫn người học.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là:

  1. Khảo sát nhận thức, thái độ và hành vi của giảng viên và sinh viên tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) tại một trường đại học ở Việt Nam đối với việc sử dụng thiết bị di động và công nghệ không dây trong dạy và học tiếng Anh.
  2. Kiểm tra mức độ sẵn sàng của giảng viên và sinh viên trong việc áp dụng mô hình M-learning vào các lớp học tiếng Anh.
  3. Khám phá năng lực tự nhận (perceived abilities) và khả năng thao tác thiết bị của giảng viên và sinh viên nhằm thích ứng với sự thay đổi liên tục của công nghệ di động.
  4. Đề xuất các hàm ý thực tiễn cho việc tích hợp M-learning vào môi trường giảng dạy tiếng Anh đại học.

Luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. What are university EFL teachers’ perceptions of M-learning in English teaching and learning? (Nhận thức của giảng viên EFL đại học về M-learning trong dạy và học tiếng Anh là gì?)
  2. What are university EFL students’ perceptions of M-learning in English teaching and learning? (Nhận thức của sinh viên EFL đại học về M-learning trong dạy và học tiếng Anh là gì?)
  3. To what extent are university EFL teachers ready in perceived abilities to use M-learning in English teaching? (Giảng viên EFL đại học sẵn sàng ở mức độ nào về năng lực nhận thức để sử dụng M-learning trong giảng dạy tiếng Anh?)
  4. To what extent are university EFL students ready in perceived abilities to use M-learning in English learning? (Sinh viên EFL đại học sẵn sàng ở mức độ nào về năng lực nhận thức để sử dụng M-learning trong học tập tiếng Anh?)

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào khách thể gồm 69 giảng viên và 300 sinh viên chuyên ngành và không chuyên tiếng Anh tại một trường đại học ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở nhận thức, năng lực thao tác, khả năng thích ứng và thực tế sử dụng thiết bị di động trong 5 lớp học kỹ năng ngôn ngữ: Phát âm (Pronunciation), Nghe (Listening), Viết (Writing), Đọc (Reading), và Ngữ pháp (Grammar).


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về M-learning từ nhiều học giả quốc tế: Quinn (2000) định nghĩa M-learning là quá trình học tập sử dụng các thiết bị tính toán di động; Sharples (2006) coi đây là việc ứng dụng công nghệ di động trong học tập; O'Malley và cộng sự (2003) nhấn mạnh việc học tập diễn ra khi người học không ở một địa điểm cố định xác định trước; Kukulska-Hulme và Traxler (2005, 2007) cùng Traxler (2007, 2009) phân loại thiết bị di động từ điện thoại thông minh, máy tính bảng đến máy tính xách tay và xác định các hình thức học tập di động khác nhau. Luận án phân tích mối quan hệ phân tầng giữa học trực tiếp (FTF-learning), đào tạo từ xa (D-learning), đào tạo điện tử (E-learning) và học tập di động (M-learning) dựa trên các mô hình của Keegan (2005), Thurmond và Wambach (2004), và Williams (2009).

Tiêu chí phân biệt E-learning M-learning
Thiết bị sử dụng Máy tính để bàn, máy tính cá nhân cố định Điện thoại thông minh, máy tính bảng, thiết bị cầm tay
Băng thông kết nối Mạng dây cáp, mạng cố định GPRS, 3G, 4G, 5G, Bluetooth, Wi-Fi
Tính tương tác Đa phương tiện, tương tác qua màn hình tĩnh Tức thì, linh hoạt, tương tác tự phát (spontaneous)
Môi trường kết nối Liên kết siêu văn bản, cộng tác mạng Kết nối không dây liên tục, di động nhẹ (lightweight)
Bối cảnh học tập Đào tạo từ xa trang trọng, tình huống mô phỏng Học tập theo ngữ cảnh thực tế, phi chính thức
Cơ sở lý thuyết Giao tiếp không đồng bộ, siêu học tập Thuyết kiến tạo, tình huống luận, học tập cộng tác

Về ứng dụng công nghệ di động trong dạy học ngôn ngữ (MALL), tác giả điểm lại nhiều công trình quốc tế như: Saidouni và Bahloul (2016), Saidouni và cộng sự (2019) nghiên cứu việc sử dụng thẻ từ (flashcards) trên điện thoại di động; Chen và cộng sự (2016) khảo sát nhận thức của 52 giảng viên và 319 sinh viên tại Đài Loan; Cavus và cộng sự (2020) khảo sát 180 giảng viên tại Bắc Síp và Nga; Gómez-Ramirez và cộng sự (2019) khảo sát 878 sinh viên đại học tại Colombia; Mekhzoumi và cộng sự (2018) nghiên cứu 675 người học tại Malaysia; Zahirah (2019) nghiên cứu ứng dụng Learn English Grammar; Putra và cộng sự (2020) khảo sát ứng dụng Hello English; Ardi (2017) khảo sát nền tảng Schoology; Dashti và Aldashti (2015), Nassuora (2012), Liu (2011), Ghried (2015), Abdulhafeth và Mahmoud (2013), Begum (2011), và Nah và cộng sự (2008).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu tiêu biểu bao gồm: Pham và cộng sự (2021) nghiên cứu kết hợp M-learning với cơ chế trò chơi hóa (gamification); Lin và cộng sự (2020) so sánh ý định hành vi của sinh viên Việt Nam, Đài Loan, Indonesia và Trung Quốc; Pham (2020) nghiên cứu thái độ của người học đối với MALL; Dang và Nguyen (2014) sử dụng mô hình SEM khảo sát 301 sinh viên; Ngo và Gim (2014) cùng Nguyen (2016) khảo sát ý định và sự sẵn sàng của sinh viên.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ rõ:

  1. Đa số các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới chỉ tập trung vào sinh viên, chưa khảo sát đồng thời cả hai chủ thể giảng viên và người học trong cùng một hệ sinh thái đào tạo đại học.
  2. Các nghiên cứu trước sử dụng TAM chủ yếu đánh giá nhận thức về tính hữu ích (PU) và tính dễ sử dụng (PEOU) nói chung, chưa mở rộng sang việc đo lường mức độ "sẵn sàng" (Readiness) gắn liền với năng lực thao tác thực tế (manipulation) và khả năng thích ứng với sự thay đổi liên tục của công nghệ di động (1G đến 5G).
  3. Hầu hết các công trình trước chỉ dựa vào bảng hỏi định lượng đơn lẻ. Luận án khắc phục hạn chế này bằng thiết kế tam giác hóa phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn sâu và dự giờ quan sát lớp học trực tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết

Luận án sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) do Davis (1986, 1989) khởi xướng và phát triển thành TAM 2 (Venkatesh & Davis, 2000). Luận án không sử dụng toàn bộ biến chuẩn chủ quan (subjective norm) của TAM 2 mà điều chỉnh mô hình TAM gốc (Adapted TAM) để tập trung trực tiếp vào nhận thức nội tại của người dùng về sự sẵn sàng:

  • Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU): Niềm tin của giảng viên và sinh viên rằng việc sử dụng M-learning sẽ nâng cao hiệu quả giảng dạy và kết quả học tập tiếng Anh.
  • Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU): Mức độ người dùng tin rằng việc thao tác thiết bị di động và xử lý sự cố kỹ thuật là không tốn nhiều công sức, phản ánh trực tiếp năng lực thao tác (manipulation / perceived abilities).
  • Thái độ và ý định hành vi (Attitudes & Intentions to use): Xu hướng tâm lý tích cực hoặc tiêu cực, mức độ chấp nhận chi phí đầu tư và sự sẵn sàng thích ứng với các thay đổi của công nghệ di động để chuyển hóa thành hành vi sử dụng thực tế.

Khung phân tích sự sẵn sàng của luận án gồm 4 thành tố: (1) Thái độ đối với việc sử dụng thiết bị di động trong dạy và học tiếng Anh; (2) Khả năng thao tác và năng lực công nghệ; (3) Nhận thức về tính hữu ích và chi phí đầu tư; (4) Sự sẵn sàng thích ứng với các cải tiến công nghệ di động.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp theo mô hình tam giác hóa (Triangulation mixed methods design) theo định hướng của Creswell và Clark (2007).

Thành phần nghiên cứu Quy mô mẫu / Khách thể Công cụ và nguồn dữ liệu Kỹ thuật phân tích dữ liệu
Nghiên cứu định lượng 69 giảng viên EFL, 300 sinh viên EFL Bảng hỏi khảo sát thiết kế theo thang đo Likert (đã qua nghiên cứu thử nghiệm - pilot study) Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, thống kê mô tả, kiểm định One-sample T-Test trên phần mềm SPSS
Nghiên cứu định tính 1 Giảng viên và sinh viên đại diện Phỏng vấn sâu (In-depth interviews) Phân tích chủ đề (Thematic analysis), mã hóa nội dung phỏng vấn
Nghiên cứu định tính 2 Các lớp học tiếng Anh chuyên ngành và không chuyên Quan sát lớp học trực tiếp (Classroom observations) tại 5 phân môn: Phát âm, Nghe, Viết, Đọc, Ngữ pháp Phân tích biên bản quan sát, đối chiếu hành vi thao tác thực tế

Luận án tuân thủ quy trình kiểm định độ tin cậy và tính giá trị (Reliability and validity), bảo đảm tính chuẩn xác của các thang đo và chuẩn mực đạo đức nghiên cứu giáo dục.


Nội dung chính theo từng chương

Chapter One: Introduction (Chương 1: Mở đầu)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài, làm rõ bối cảnh giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam theo định hướng của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia và bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn, phạm vi nghiên cứu và bố cục 5 chương của luận án.

Chapter Two: Literature Review (Chương 2: Tổng quan tài liệu)

Chương 2 trình bày cơ sở lý luận về M-learning, phân tích sự phát triển từ học trực tiếp (FTF), học từ xa (D-learning), học điện tử (E-learning) sang học tập di động (M-learning). Tác giả phân tích các ưu thế (tính linh hoạt, truy cập liên tục, học tập cá nhân hóa, chi phí hợp lý) và hạn chế của M-learning (kích thước màn hình, tính phi chính thức, thách thức quản lý thiết bị cá nhân). Chương này cũng phân tích sự phát triển của công nghệ truyền thông di động qua các thế hệ mạng 1G, 2G, 3G, 4G và tiến trình hướng tới 5G; làm rõ khung lý thuyết TAM của Davis (1986, 1989), TAM 2 của Venkatesh và Davis (2000), từ đó xây dựng khung phân tích TAM thích ứng cho đề tài. Cuối chương, tác giả điểm luận các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, xác định các khoảng trống nghiên cứu và khẳng định những đóng góp mới của luận án.

Chapter Three: Research Methodology (Chương 3: Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận hỗn hợp tam giác hóa. Tác giả trình bày bối cảnh nghiên cứu tại một trường đại học ở Việt Nam, cơ cấu mẫu khảo sát gồm 69 giảng viên và 300 sinh viên. Quy trình thu thập dữ liệu gồm hai giai đoạn: nghiên cứu thử nghiệm (pilot study) nhằm chuẩn hóa các bảng hỏi và nghiên cứu chính thức (main study). Chương này trình bày chi tiết vai trò của nhà nghiên cứu, phương pháp phỏng vấn sâu, quy trình quan sát lớp học, kỹ thuật phân tích số liệu định lượng bằng phần mềm SPSS (sử dụng One-sample T-Test) và phương pháp phân tích dữ liệu định tính, cùng các quy chuẩn bảo đảm độ tin cậy và tính giá trị của dữ liệu.

Chapter Four: Research Results (Chương 4: Kết quả nghiên cứu)

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ ba nguồn công cụ:

  • Kết quả bảng hỏi định lượng: Dữ liệu nhân khẩu học cho thấy 100% giảng viên và sinh viên tham gia khảo sát đều sở hữu thiết bị di động phù hợp (điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay). Hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha của các cụm thang đo đều đạt mức chuẩn. Thống kê điểm trung bình (Mean) và kiểm định One-sample T-Test xác nhận giảng viên và sinh viên đều có nhận thức tích cực về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của M-learning. Sinh viên có điểm trung bình tự đánh giá về năng lực thao tác thiết bị cao hơn so với giảng viên.
  • Kết quả phỏng vấn sâu: Cả giảng viên và sinh viên đều bày tỏ sự đồng thuận cao với việc ứng dụng thiết bị di động trong dạy học tiếng Anh, khẳng định sự tự tin trong việc làm chủ các tính năng công nghệ và sẵn sàng đầu tư chi phí hợp lý cho việc kết nối và sử dụng tài nguyên học tập di động.
  • Kết quả quan sát lớp học: Phân tích dữ liệu dự giờ trên 5 phân môn kỹ năng (Phát âm, Nghe, Viết, Đọc, Ngữ pháp) chứng minh giảng viên và sinh viên sử dụng thành thạo các thiết bị di động trong tiến trình bài học, chủ động xử lý các trục trặc kỹ thuật phát sinh tại lớp mà không làm gián đoạn hoạt động dạy học.

Chapter Five: Conclusions and Implications (Chương 5: Kết luận và Hàm ý)

Chương 5 tóm tắt các phát hiện trọng tâm của đề tài, đưa ra hệ thống khuyến nghị sư phạm nhằm triển khai hiệu quả M-learning trong các cơ sở giáo dục đại học, đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo và nêu rõ những hạn chế khách quan về phạm vi nghiên cứu của luận án.


Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Quyền sở hữu thiết bị và thái độ tiếp nhận: Tỷ lệ sở hữu thiết bị di động thông minh trong giảng viên và sinh viên đạt mức tuyệt đối; người tham gia có thái độ tích cực đối với M-learning, nhìn nhận thiết bị di động là công cụ hỗ trợ giao tiếp, tra cứu tài liệu và phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
  2. Năng lực thao tác và tính dễ sử dụng: Giảng viên có đủ năng lực tích hợp thiết bị di động vào bài giảng; sinh viên thể hiện mức độ sẵn sàng cao về kỹ năng sử dụng phần mềm và ứng dụng học tập. Cả hai nhóm đều có khả năng tự khắc phục các sự cố kỹ thuật thông thường trong giờ học.
  3. Khả năng thích ứng công nghệ: Giảng viên và sinh viên sẵn sàng thích ứng với các thay đổi liên tục của công nghệ di động để phục vụ cả hình thức học trực tiếp tại lớp và đào tạo từ xa.

Những đóng góp mới của luận án

  • Về mặt lý luận: Luận án mở rộng mô hình TAM vào bối cảnh giảng dạy tiếng Anh đại học tại Việt Nam bằng cách cụ thể hóa nhận thức về tính dễ sử dụng thành năng lực thao tác thực tế (perceived abilities/manipulation) và khả năng thích ứng công nghệ, liên kết chặt chẽ với khái niệm sự sẵn sàng (readiness) của người dùng.
  • Về mặt phương pháp luận: Luận án áp dụng thiết kế tam giác hóa phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đồng thời thu thập và đối chiếu chéo dữ liệu từ ba nguồn: bảng hỏi định lượng diện rộng (69 giảng viên, 300 sinh viên), phỏng vấn sâu định tính và quan sát thực tế tại 5 lớp học kỹ năng ngôn ngữ chuyên biệt.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng sử dụng thiết bị di động trong giáo dục đại học tại Việt Nam, mang lại cơ sở dữ liệu giúp các nhà quản lý và giảng viên xây dựng các chiến lược chuyển đổi số và nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm của luận án giới hạn tại một cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống đại học trên cả nước cần được diễn giải cẩn trọng.
  • Nghiên cứu tập trung vào đo lường nhận thức, thái độ và sự sẵn sàng tự nhận thức của người dùng mà chưa đo lường định lượng kết quả đầu ra ngôn ngữ dài hạn của sinh viên khi áp dụng M-learning.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát mẫu đến nhiều trường đại học thuộc các vùng miền khác nhau tại Việt Nam.
  • Thiết kế các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (experimental studies) nhằm đo lường mức độ tác động của M-learning đến sự tiến bộ của từng kỹ năng ngôn ngữ cụ thể (như Nghe, Nói, Đọc, Viết, Ngữ pháp, Từ vựng) trong các khoảng thời gian dài hạn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Giảng viên và nhà sư phạm ngoại ngữ: Cung cấp căn cứ thực tế về phương pháp tích hợp thiết bị di động vào 5 phân môn giảng dạy tiếng Anh cụ thể (Phát âm, Nghe, Đọc, Viết, Ngữ pháp) nhằm phát huy tính tự chủ của người học.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên phát triển chương trình: Cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ hoạch định chính sách hạ tầng công nghệ, quy chế quản lý thiết bị cá nhân trong lớp học và xây dựng chương trình bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ giảng viên.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tam giác hóa (Mixed methods triangulation design) và kỹ thuật điều chỉnh mô hình TAM trong nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết chính được luận án sử dụng là gì?
Luận án sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1986, 1989), được điều chỉnh (Adapted TAM) để tập trung khảo sát 4 yếu tố then chốt: thái độ sử dụng, khả năng thao tác công nghệ, nhận thức về tính hữu ích cùng chi phí, và sự sẵn sàng thích ứng với thay đổi công nghệ di động của giảng viên và sinh viên.

2. Khách thể và cỡ mẫu nghiên cứu định lượng của luận án là bao nhiêu?
Nghiên cứu định lượng được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 69 giảng viên dạy tiếng Anh (EFL teachers) và 300 sinh viên học tiếng Anh (EFL students) tại một trường đại học ở Việt Nam.

3. Luận án đã quan sát thực tế những lớp học kỹ năng tiếng Anh nào?
Luận án tiến hành dự giờ quan sát lớp học trực tiếp trên 5 phân môn kỹ năng ngôn ngữ: Lớp Phát âm (Pronunciation), Lớp Nghe (Listening), Lớp Viết (Writing), Lớp Đọc (Reading), và Lớp Ngữ pháp (Grammar).

4. Khác biệt chính giữa sinh viên và giảng viên về năng lực tự nhận (perceived abilities) trong kết quả nghiên cứu là gì?
Kết quả phân tích bảng hỏi cho thấy sinh viên có xu hướng tự đánh giá năng lực thao tác thiết bị và mức độ sẵn sàng áp dụng M-learning ở mức điểm trung bình cao hơn so với giảng viên, mặc dù cả hai nhóm đều thể hiện sự tự tin và khả năng tự xử lý sự cố kỹ thuật trong lớp học.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Thùy Linh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về sự sẵn sàng đối với việc học tập qua thiết bị di động (M-learning) của giảng viên và sinh viên EFL bậc đại học tại Việt Nam. Thông qua việc vận dụng mô hình TAM thích ứng và thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tam giác hóa kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn sâu và quan sát lớp học thực tế, luận án đã cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về nhận thức tích cực, khả năng thao tác thiết bị và mức độ sẵn sàng thích ứng công nghệ của người dạy và người học. Các phát hiện và khuyến nghị sư phạm của luận án đóng góp cơ sở khoa học thiết thực cho việc nâng cao hiệu quả tích hợp công nghệ di động vào công tác giảng dạy tiếng Anh trong thời kỳ chuyển đổi số giáo dục.