Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Mạng thông tin di động toàn cầu GSM (thế hệ 2G) ra đời đã tạo bước phát triển mạnh mẽ cho thị trường thông tin di động. Tuy nhiên, sau gần hai mươi năm vận hành, công nghệ thế hệ 2 bộc lộ nhiều hạn chế khi nhu cầu truyền số liệu và các dịch vụ băng rộng gia tăng nhanh chóng. Nhược điểm căn bản của GSM là hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển mạch kênh (circuit switching), khiến tài nguyên vô tuyến bị chiếm dụng liên tục trong suốt phiên kết nối ngay cả khi không có lưu lượng truyền dẫn thực tế. Cùng với sự bùng nổ của mạng Internet, nhu cầu truy cập dữ liệu mạng và thực hiện thương mại điện tử di động ngày càng cấp thiết.

Việc chuyển đổi trực tiếp từ hệ thống 2G lên hệ thống thông tin di động thế hệ 3 (3G) đòi hỏi nguồn kinh phí đầu tư hạ tầng rất lớn, vượt quá khả năng tiếp nhận tức thời của cả nhà sản xuất, nhà khai thác mạng lẫn khách hàng. Do đó, việc áp dụng công nghệ chuyển tiếp thế hệ 2.5G — tiêu biểu là dịch vụ vô tuyến gói chung GPRS (General Packet Radio Service) — là bước đi quá độ cần thiết. GPRS cho phép khắc phục nhược điểm lãng phí tài nguyên của GSM bằng kỹ thuật chuyển mạch gói, chia sẻ động tài nguyên vô tuyến, tận dụng tối đa cơ sở hạ tầng mạng GSM sẵn có và hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lý thuyết lên tới 171,2 kbps khi kết hợp cả 8 khe thời gian (Timeslot).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về mạng thông tin di động thế hệ 2G GSM, bao gồm các đặc thù truyền sóng, cấu trúc phân hệ mạng, cấu hình kênh vô tuyến, các giao diện và quy trình xử lý cuộc gọi, chuyển giao (Handover).
  2. Nghiên cứu công nghệ thông tin di động thế hệ 2.5G GPRS: phân tích kiến trúc mạng, các phần tử mới, cấu trúc giao thức, các giao diện mạng, chất lượng dịch vụ (QoS), phân loại thiết bị đầu cuối và cơ chế quản lý di động.
  3. Đề xuất và phân tích giải pháp kỹ thuật nâng cấp hạ tầng mạng GSM sẵn có lên mạng GPRS, tập trung vào phương án triển khai thực tế trên mạng MobiFone tại Việt Nam.
  4. Xây dựng sơ đồ khối mô hình truyền dẫn và thực hiện mô phỏng thực nghiệm quá trình truyền một khung dữ liệu gói qua kênh truyền có tạp âm Gauss trắng cộng (AWGN) với các thông số kênh khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ chuyển mạch gói GPRS, kiến trúc tích hợp giữa mạng GSM và GPRS, cơ chế quản lý tài nguyên vô tuyến và hiệu năng truyền dẫn dữ liệu gói.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các tiêu chuẩn viễn thông quốc tế và phân tích phương án áp dụng cụ thể trên mạng thông tin di động MobiFone do Công ty VMS quản lý và khai thác tại Việt Nam (với hai trung tâm chuyển mạch gói SGSN đặt tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian và công nghệ: Các tiêu chuẩn kỹ thuật mạng 2G/2.5G tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2005), giới hạn mô phỏng thực nghiệm trên môi trường kênh truyền AWGN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết và các tiêu chuẩn kỹ thuật viễn thông quốc tế:

  • Tiêu chuẩn mạng di động tế bào: Khuyến nghị của Ủy ban tư vấn quốc tế về điện thoại và điện báo (CCITT/ITU-T) và Viện Tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu (ETSI) cho hệ thống GSM và GPRS; các chuẩn tạm thời IS-54, IS-95, AMPS.
  • Lý thuyết mạng tế bào: Nguyên lý tái sử dụng tần số (frequency reuse) để giải quyết giới hạn băng thông vô tuyến; kết hợp kỹ thuật đa truy cập phân chia theo tần số (FDMA) và đa truy cập phân chia theo thời gian (TDMA); kỹ thuật điều chế pha $\pi/4$-DQPSK, GMSK; nhảy tần và điều khiển công suất phát.
  • Chồng giao thức truyền thông dữ liệu gói: Giao thức Internet (IP), Giao thức điều khiển truyền vận (TCP), Giao thức dữ liệu người dùng (UDP), Giao thức đường hầm GPRS (GTP), Giao thức phân hệ trạm gốc GPRS (BSSGP), Điều khiển liên kết logic (LLC), Điều khiển liên kết vô tuyến và điều khiển truy nhập môi trường (RLC/MAC), Phần ứng dụng di động (MAP), Hệ thống báo hiệu kênh chung số 7 (CCS N07).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các tài liệu chuẩn hóa của ETSI và CCITT về kiến trúc mạng, giao thức báo hiệu và cơ chế quản lý thuê bao trong mạng GSM/GPRS.
  • Phương pháp phân tích kiến trúc hệ thống: So sánh sự tương đồng và khác biệt giữa phân hệ chuyển mạch kênh GSM và phân hệ chuyển mạch gói GPRS; phân tích các điểm ghép nối phần cứng và phần mềm.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu kỹ thuật thực tế: Đánh giá các số liệu cấu hình và giải pháp kỹ thuật triển khai mạng 2.5G trên hệ thống thực tế của mạng MobiFone.
  • Phương pháp mô phỏng số: Thiết lập mô hình sơ đồ khối toán học của chuỗi truyền dẫn số liệu gói và chạy thực nghiệm truyền khung dữ liệu qua kênh truyền AWGN để đo lường các tham số phẩm chất truyền dẫn.

Nguồn dữ liệu

  • Các văn bản tiêu chuẩn kỹ thuật viễn thông từ ETSI, ITU-T.
  • Tài liệu quy hoạch, số liệu mạng lưới và thông số kỹ thuật triển khai GPRS của Công ty Thông tin Di động VMS (MobiFone).
  • Dữ liệu kết quả đo đạc và mô phỏng truyền khung dữ liệu gói.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về thông tin di động GSM

Chương 1 trình bày toàn diện các khái niệm nền tảng của hệ thống thông tin di động thế hệ 2 (GSM):

  • Đặc thù và lịch sử phát triển: Nêu rõ bài toán hạn chế dải tần vô tuyến (3 GHz) và giải pháp chia nhỏ vùng phủ sóng thành các tế bào (cell) để tái sử dụng tần số. Điểm lại các mốc lịch sử từ hệ thống di động công cộng năm 1946 (Mỹ, kênh 120 kHz), hệ thống AMPS thế hệ 1 (1976), chuẩn số IS-54 và IS-95 (1991), đến việc chuẩn hóa GSM tại Châu Âu và triển khai tại Việt Nam (mạng MobiFone năm 1993, VinaPhone năm 1996).
  • Cấu trúc hệ thống GSM: Chia làm 4 phân hệ chính:
    1. Hệ thống con chuyển mạch (SS): Gồm Trung tâm chuyển mạch di động (MSC), Bộ ghi định vị thường trú (HLR), Bộ ghi định vị tạm trú (VLR), Trung tâm nhận thực (AUC), Thanh ghi nhận dạng thiết bị (EIR), Tổng đài di động cổng (GMSC) và mạng báo hiệu số 7 (CCS N07).
    2. Hệ thống con trạm gốc (BSS): Gồm Bộ điều khiển trạm gốc (BSC), Trạm thu phát gốc (BTS) theo các cấu hình hình sao/chuỗi/vòng, và Bộ chuyển đổi mã thích ứng tốc độ (TRAU) ghép luồng 13 kbps thành luồng PCM 64 kbps.
    3. Trạm di động (MS): Gồm Thiết bị di động (ME) và Khối nhận dạng thuê bao (SIM), phân loại công suất từ Loại 1 (20W) đến Loại 4 (2W).
    4. Hệ thống con khai thác và hỗ trợ (OSS): Thực hiện giám sát, bảo dưỡng, quản lý thuê bao và tính cước.
  • Cấu hình kênh vô tuyến: Băng tần chuẩn 890–960 MHz (đường lên 890–915 MHz, đường xuống 935–960 MHz, khoảng cách song công 45 MHz), chia thành 124 sóng mang (mỗi sóng mang cách nhau 200 kHz) với 8 khe thời gian (TS), tạo ra 992 kênh vật lý. Kênh logic gồm kênh lưu lượng (TCH toàn tốc FR, bán tốc HR) và kênh điều khiển (quảng bá BCCH/FCCH/SCH; điều khiển chung PCH/RACH; điều khiển riêng SDCCH/SACCH/FACCH).
  • Các giao diện mạng và trường hợp cuộc gọi: Mô tả chi tiết giao diện $U_m$, $A_{bis}$ (PCM 32 - 2 Mbps, CRC4, LAPD), giao diện $A$, $B$, $C$, $D$, $E$, $G$ và giao diện ngoại vi. Phân tích các quy trình nhập/rời mạng, cập nhật vị trí, cuộc gọi đi/đến từ MS và 4 kịch bản chuyển giao (Handover): nội ô, giữa các BTS cùng BSC, giữa các BSC, và giữa các tổng đài MSC khác nhau.

Chương 2: Công nghệ thông tin di động thế hệ 2.5G - GPRS

Chương 2 là trọng tâm lý thuyết kỹ thuật của khóa luận, đi sâu vào cấu trúc và phương thức vận hành của GPRS:

  • Tổng quan và nguyên lý: GPRS được chuẩn hóa từ năm 1997-1998 bởi ETSI; chuyển mạch gói tối ưu hóa cho lưu lượng truyền dữ liệu dạng cụm, cho phép tính cước theo khối lượng thông tin truyền nhận thay vì thời gian duy trì kênh.
  • Phân loại trạm di động (MS Classes):
    • Nhóm A (Class A): Hỗ trợ đồng thời kết nối chuyển mạch kênh (thoại) và chuyển mạch gói (GPRS) tại cùng một thời điểm.
    • Nhóm B (Class B): Đăng ký đồng thời cả hai dịch vụ nhưng chỉ xử lý một dịch vụ tại một thời điểm (tự động tạm dừng truyền dữ liệu khi có cuộc gọi thoại và tự động khôi phục sau khi ngắt thoại).
    • Nhóm C (Class C): Hỗ trợ cả hai dịch vụ nhưng phải chuyển đổi chế độ thủ công bằng tay.
  • Các lớp đa khe (Multislot Classes): Định nghĩa cấu hình phân chia khe thời gian cho đường lên (Uplink), đường xuống (Downlink) và số khe kích hoạt tối đa.
Lớp đa khe Khe đường xuống (DL) Khe đường lên (UL) Tổng số khe kích hoạt
Lớp 1 1 1 2
Lớp 2 2 1 3
Lớp 3 2 2 3
Lớp 4 3 1 4
Lớp 5 2 2 4
Lớp 6 3 2 4
Lớp 7 3 3 4
Lớp 8 4 1 5
Lớp 9 3 2 5
Lớp 10 4 2 5
Lớp 11 4 3 5
Lớp 12 4 4 5
  • Các phần tử mạng GPRS mới:
    • SGSN (Serving GPRS Support Node): Điểm truy nhập dịch vụ của MS, quản lý di động (nhập mạng, rời mạng, cập nhật vùng định tuyến RA), quản lý phiên PDP, mã hóa dữ liệu theo thuật toán A5 mới, bảo mật, định tuyến gói tin và ghi cước tài nguyên vô tuyến.
    • GGSN (Gateway GPRS Support Node): Bộ định tuyến cổng kết nối với mạng ngoài (Internet, X.25, LAN), cấp phát IP động qua RADIUS/DHCP, lọc gói (Firewall), bảo mật IPSec và ghi cước CDR mạng ngoài.
    • PCU (Packet Control Unit): Đơn vị kiểm soát gói đặt tại BSS, xử lý các lớp RLC/MAC và BSSGP, sử dụng các bộ vi xử lý RPP để phân phối khung dữ liệu giữa giao diện $G_b$ và $A_{bis}$.
    • BG (Border Gateway): Cổng đường biên kết nối bảo mật giữa các mạng GPRS PLMN khác nhau qua giao diện $G_p$.
  • Hệ thống giao diện GPRS: Xác định chức năng của 10 giao diện chuẩn: giao diện $U_m$ (MS - BTS), $G_b$ (BSS - SGSN), $G_n$ (giữa các GSN nội bộ), $G_p$ (giữa các GSN liên mạng), $G_i$ (GGSN - mạng IP ngoài), $G_s$ (SGSN - MSC/VLR), $G_r$ (SGSN - HLR), $G_c$ (GGSN - HLR), $G_f$ (SGSN - EIR) và $G_d$ (SGSN - SMSC).

Chương 3: Giải pháp triển khai mạng GPRS trong GSM

Chương 3 trình bày bài toán kỹ thuật thực tế khi nâng cấp mạng GSM hiện hữu lên GPRS tại Việt Nam:

  • Phương án nâng cấp phần vô tuyến (BSS): Nâng cấp phần mềm trạm BTS và bộ điều khiển BSC; bổ sung phần cứng khối kiểm soát gói PCU tại BSC; thiết lập giao diện truyền dẫn $G_b$ giữa BSC và SGSN.
  • Phương án nâng cấp phần chuyển mạch (NSS): Nâng cấp phần mềm tại MSC/VLR và HLR; tích hợp phần cứng các nút mạng chuyển mạch gói chuyên dụng gồm SGSN, GGSN, BG; thiết lập mạng đường trục IP Backbone nội bộ phục vụ định tuyến và truyền dẫn giao thức GTP.
  • Số liệu triển khai thực tế trên mạng MobiFone: Phân bổ các nút dịch vụ gồm SGSN 1 tại khu vực Hà Nội (phục vụ miền Bắc) và SGSN 2 tại TP. Hồ Chí Minh (phục vụ miền Nam), kết nối qua mạng đường trục và định tuyến tới các cổng GGSN.
  • Ứng dụng của GPRS: Cung cấp dịch vụ duyệt Web/WAP, gửi nhận thư điện tử (E-mail), truyền tệp dữ liệu dung lượng trung bình, mạng riêng ảo VPN cho doanh nghiệp, và các ứng dụng truyền số liệu dung lượng thấp như đo lường, giám sát điều khiển từ xa.

Chương 4: Một số kết quả thực nghiệm đưa ra trong quá trình mô phỏng thực tiễn

Chương 4 mô tả cấu trúc mô phỏng và đánh giá chất lượng truyền dẫn gói dữ liệu:

  • Chức năng các khối trong sơ đồ khối mô phỏng: Trình bày chuỗi mô phỏng bao gồm khối tạo dữ liệu gói, khối mã hóa kênh và đóng khung gói dữ liệu, khối điều chế số, mô hình kênh truyền vô tuyến chịu tác động của nhiễu Gauss trắng cộng (AWGN), khối giải điều chế và khối giải mã thu hồi thông tin.
  • Kết quả thực hiện: Đánh giá sự suy giảm phẩm chất tín hiệu và tỷ lệ lỗi bit (BER) khi truyền một khung dữ liệu gói qua kênh AWGN dưới các điều kiện tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR) và thông số kênh biến đổi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  • Làm rõ cơ chế kết hợp tài nguyên giữa chuyển mạch kênh (GSM) và chuyển mạch gói (GPRS), chứng minh khả năng nâng tốc độ dữ liệu từ mức 9,6 kbps của GSM lên tốc độ lý thuyết cực đại 171,2 kbps của GPRS khi sử dụng toàn bộ 8 khe thời gian (TS) không sử dụng mã sửa lỗi.
  • Xác lập bảng thông số phân loại chi tiết 12 lớp đa khe (Multislot class) và 3 nhóm trạm di động (Nhóm A, B, C), chỉ ra đặc tính thiết kế ưu tiên phân bổ số khe thời gian cho đường xuống (Downlink) nhiều hơn đường lên (Uplink) để phù hợp với hành vi truy cập dữ liệu của người dùng.
  • Hệ thống hóa cấu trúc phân hệ mạng mới và các giao thức định tuyến gói ($G_b$, $G_n$, $G_p$, $G_i$, $G_s$, $G_r$, $G_c$, $G_f$, $G_d$), làm rõ chức năng của nút hỗ trợ SGSN và cổng GGSN.
  • Tổng kết phương án nâng cấp hạ tầng mạng thực tế của mạng MobiFone tại Việt Nam với việc lắp đặt 2 nút SGSN tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cùng khối PCU tại các phân hệ trạm gốc.
  • Hoàn thành mô hình sơ đồ khối và mô phỏng thực nghiệm quá trình truyền khung dữ liệu gói qua kênh truyền AWGN.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tối ưu chi phí đầu tư: Tận dụng tối đa phần cứng trạm BTS, BSC và trung tâm MSC sẵn có thông qua việc nâng cấp phần mềm; chỉ đầu tư mới phần cứng khối PCU tại BSC và hệ thống máy chủ/router cho các nút SGSN, GGSN, BG.
  • Chiến lược tính cước: Chuyển đổi phương thức tính cước từ thời gian chiếm kênh sang tính cước dựa trên lưu lượng gói dữ liệu thực tế (CDR), tạo động lực kinh tế cho thuê bao sử dụng dịch vụ dữ liệu thường xuyên.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp một tài liệu kỹ thuật có hệ thống và đầy đủ về công nghệ 2.5G GPRS ở giai đoạn viễn thông Việt Nam bắt đầu triển khai dịch vụ dữ liệu di động, kết hợp giữa lý thuyết tiêu chuẩn viễn thông quốc tế, khảo sát triển khai thực tế trên mạng MobiFone và mô phỏng truyền dẫn khung dữ liệu số.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Mô hình mô phỏng thực nghiệm mới chỉ dừng lại ở kênh truyền nhiễu Gauss trắng cộng (AWGN) đơn giản, chưa mô phỏng đầy đủ các hiện tượng đặc thù của thông tin di động như pha-đinh đa đường (Rayleigh, Rician), dịch tần Doppler, và nhiễu giao thoa giữa các tế bào.
  • Đánh giá tốc độ truyền dẫn chủ yếu dựa trên các kịch bản lý thuyết tối đa, chưa phân tích định lượng chi tiết tốc độ thực tế của từng sơ đồ mã hóa kênh (CS-1 đến CS-4) dưới tác động của lưu lượng thoại GSM đồng thời.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng mô hình mô phỏng truyền dẫn gói dữ liệu trên các mô hình kênh pha-đinh phức tạp (kênh đô thị, kênh vùng nông thôn).
  • Nghiên cứu các công nghệ tiến hóa tiếp theo trên giao diện vô tuyến như công nghệ EDGE (thế hệ 2.75G sử dụng điều chế 8-PSK) và quá trình chuyển tiếp lên mạng 3G WCDMA/UMTS.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Mạng truyền thông; các kỹ sư viễn thông phụ trách quy hoạch, vận hành và tối ưu hóa mạng di động.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Chương 2: Cung cấp tài liệu tra cứu hoàn chỉnh về cấu trúc phân hệ GPRS, chức năng các nút SGSN/GGSN/PCU, các giao diện và bảng phân lớp thiết bị đa khe (Multislot Classes).
    • Chương 3: Cung cấp phương án kỹ thuật tham khảo về quy trình tích hợp các nút mạng chuyển mạch gói vào phân hệ trạm gốc và mạng lõi chuyển mạch kênh GSM.

Câu hỏi thường gặp

1. Trạm di động GPRS Nhóm B (Class B) vận hành như thế nào khi có đồng thời cuộc gọi thoại và truyền dữ liệu?

Trạm di động Nhóm B có thể đăng ký đồng thời cả dịch vụ chuyển mạch kênh (GSM) và chuyển mạch gói (GPRS). Tuy nhiên, tại một thời điểm máy chỉ hỗ trợ xử lý một loại dịch vụ. Nếu máy đang truyền nhận dữ liệu gói GPRS mà có cuộc gọi thoại chuyển mạch kênh đến, quá trình truyền số liệu sẽ tạm dừng để ưu tiên nhận cuộc gọi. Sau khi cuộc gọi thoại kết thúc, dịch vụ truyền số liệu GPRS sẽ tự động tiếp tục mà không cần can thiệp thủ công.

2. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa theo lý thuyết của GPRS là bao nhiêu và cần điều kiện gì để đạt được?

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa theo lý thuyết của GPRS có thể đạt tới 171,2 kbps. Tốc độ này chỉ đạt được khi thiết bị sử dụng đồng thời cả 8 khe thời gian (Timeslot) của một sóng mang vô tuyến và dữ liệu được truyền đi theo chế độ không sử dụng mã hóa sửa lỗi.

3. Khối kiểm soát gói (PCU) thực hiện chức năng gì và được lắp đặt ở đâu trong mạng?

Khối PCU (Packet Control Unit) bao gồm cả phần cứng và phần mềm, có nhiệm vụ kiểm soát các kênh số liệu gói và chia sẻ tài nguyên vô tuyến giữa GPRS và GSM tại phân hệ trạm gốc (BSS). Cụ thể, PCU quản lý các lớp giao thức RLC/MAC và BSSGP. Trong cấu trúc mạng, PCU được lắp đặt bổ sung vào bộ điều khiển trạm gốc (BSC) hoặc đặt tại SGSN, sử dụng các bộ vi xử lý RPP để phân phối khung dữ liệu giữa giao diện $A_{bis}$ và giao diện $G_b$.

4. Giao diện $G_n$ và $G_p$ trong mạng GPRS khác nhau ở điểm nào?

Cả hai giao diện $G_n$ và $G_p$ đều phục vụ việc truyền dữ liệu người dùng và thông tin báo hiệu giữa các nút hỗ trợ GPRS (GSN, bao gồm SGSN và GGSN). Điểm khác biệt là: giao diện $G_n$ được sử dụng khi các nút GSN nằm trong cùng một mạng di động công cộng (PLMN); trong khi giao diện $G_p$ được sử dụng để kết nối các nút GSN thuộc hai mạng PLMN khác nhau, thông qua cổng đường biên (Border Gateway - BG).

5. Trong giai đoạn thực hiện khóa luận, mạng MobiFone tại Việt Nam đã triển khai các nút hỗ trợ SGSN tại những trung tâm nào?

Mạng MobiFone đã triển khai hai nút hỗ trợ dịch vụ chuyển mạch gói di động chính gồm: nút SGSN 1 đặt tại Hà Nội (phục vụ khu vực miền Bắc) và nút SGSN 2 đặt tại TP. Hồ Chí Minh (phục vụ khu vực miền Nam), thực hiện việc quản lý di động, nhận thực, quản lý phiên và định tuyến dữ liệu gói cho toàn mạng.


Kết luận

Khóa luận "Công nghệ GPRS cho thế hệ thông tin 2.5G" của tác giả Phạm Văn Ngọc đã tổng hợp và phân tích toàn diện kiến trúc kỹ thuật của hệ thống di động 2G GSM cùng công nghệ chuyển mạch gói 2.5G GPRS. Tác giả đã làm rõ giải pháp nâng cấp phần cứng và phần mềm để tích hợp các phần tử GPRS (SGSN, GGSN, PCU) vào hạ tầng mạng GSM sẵn có, gắn liền với số liệu triển khai thực tế trên mạng MobiFone tại Việt Nam. Bên cạnh đó, mô hình mô phỏng thực nghiệm đã đánh giá được hiệu năng truyền khung dữ liệu gói qua kênh truyền vô tuyến AWGN. Công trình là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo kỹ thuật cao cho việc nghiên cứu quá trình tiến hóa từ mạng chuyển mạch kênh truyền thống sang mạng di động chuyển mạch gói băng rộng.