Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường đại học HUTECH

Đồ án kinh tế nghiên cứu định lượng trong kinh tế nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Trường đại học

HUTECH

Người đăng

Ẩn danh
100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TONG QUAN DE TAI NGHIEN CUWU

1.1. Ly do chon dé tai

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vỉ nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.5. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYET

2.1. Tổng quát về dịch vụ đào tạo trường đại học HUTECH

2.1.1. Tổng quan về trường đại học HUTECH

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của trường Đại học Công nghệ TP. HCM

2.1.3. Hoạt động đào tạo của trường Đại học Công nghệ TP.

2.2. Khái niệm chất lượng dịch vụ

2.3. Khách hàng của dịch vụ đào tạo

2.4. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ bằng thang đo SERVQUAL

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

2.6. Chất lượng giảng viên

2.7. Mô hình và các giả thuyết của đề tài

2.7.1. Các giả thuyết của đề tài

2.8. Một số nghiên cứu gần đây về dịch vụ đào tạo đại học

3. CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nghiên cứu định tính

3.2. Kết cấu trong bảng câu hỏi nghiên cứu

3.3. Phương pháp chọn mẫu

3.4. Cách thu thập dữ liệu

3.5. Các kỹ thuật xử lý dữ liệu

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Thông tin mẫu nghiên cứu

4.2. Kiểm định Mô hình đo lường

4.2.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3. Phân tích Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.3.1. Phân tích mô hình

4.3.2. Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.3.2.1. Kiểm định giả định phương sai của sai số (Phần dư) không đổi
4.3.2.2. Kiểm tra giả định các phần dư có phân phối chuẩn

4.3.3. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.3.4. Kiểm định độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.4. Đánh giá mức độ quan trọng trong các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường đại học HUTECH

5. CHƯƠNG V: KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

5.1. Các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HUTECH

PHỤ LỤC 2: BẢN CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 3: THÔNG TIN ĐỐI TƯỢNG KHẢO SÁT CỦA MẪU KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH HỆ SỐ TIN CẬY CRONBACH'S ALPHA

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH HỒI QUY

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã sự hài lòng của sinh viên về đào tạo tại HUTECH

Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng cạnh tranh, sự hài lòng của sinh viên không chỉ là một chỉ số đo lường mà còn là yếu tố then chốt quyết định uy tín của trường đại học. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chất lượng đào tạo tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu, nhằm xác định các nhân tố cốt lõi tác động đến trải nghiệm và sự hài lòng của người học. Việc hiểu rõ kỳ vọng của sinh viên và mức độ đáp ứng của nhà trường là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến, từ đó không chỉ giữ chân sinh viên hiện tại mà còn thu hút các sinh viên tiềm năng. Đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về chất lượng dịch vụ đào tạo tại HUTECH” được thực hiện với mục tiêu xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như chương trình học, giảng viên, cơ sở vật chất, và các dịch vụ hỗ trợ. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho ban lãnh đạo HUTECH trong việc hoạch định chiến lược phát triển, nâng cao chất lượng dịch vụ một cách toàn diện. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu cũng là một tài liệu tham khảo giá trị cho các đề tài nghiên cứu khoa học sinh viênluận văn thạc sĩ khác có cùng lĩnh vực, đóng góp vào hệ thống tri thức chung về quản trị giáo dục đại học tại Việt Nam. Bằng cách lắng nghe và phân tích phản hồi từ sinh viên HUTECH, nhà trường có thể xây dựng một môi trường học tập lý tưởng, đáp ứng nhuESOME nhu cầu ngày càng cao của xã hội và thị trường lao động, qua đó củng cố vững chắc vị thế và thương hiệu của mình.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo là một hoạt động mang tính chiến lược đối với bất kỳ cơ sở giáo dục đại học nào. Chất lượng không chỉ được đo bằng kiến thức chuyên môn mà còn bao gồm toàn bộ trải nghiệm sinh viên HUTECH trong suốt quá trình học tập. Một dịch vụ đào tạo chất lượng cao sẽ tạo ra sự hài lòng, từ đó xây dựng lòng trung thành của sinh viên và thúc đẩy họ trở thành những “đại sứ thương hiệu” tích cực cho nhà trường sau khi tốt nghiệp. Hơn nữa, trong bối cảnh tự chủ đại học, kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để cải tiến chương trình đào tạo HUTECH, tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tính đến cuối năm 2021, Việt Nam xếp thứ 59 thế giới về lĩnh vực giáo dục, cho thấy sự nỗ lực không ngừng trong việc cải thiện chất lượng.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Nghiên cứu này, với tư cách là một đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên, đặt ra hai mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại HUTECH. Thứ hai, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố này. Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu sẽ đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp khả thi nhằm giúp nhà trường cải thiện dịch vụ. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào sinh viên đang theo học tại trường, và phạm vi không gian được giới hạn tại các cơ sở của HUTECH. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 2/2023 đến tháng 5/2023, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh hiện tại của nhà trường.

II. Thách thức trong việc đo lường trải nghiệm sinh viên HUTECH

Đo lường sự hài lòng của sinh viên là một quá trình phức tạp, đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ và cơ sở lý thuyết vững chắc. Một trong những thách thức lớn nhất là xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, bởi chúng có thể rất đa dạng, từ những yếu tố hữu hình như cơ sở vật chất HUTECH đến các yếu tố vô hình như phương pháp giảng dạy của giảng viên hay văn hóa học đường. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu đã áp dụng các mô hình lý thuyết kinh điển trong lĩnh vực chất lượng dịch vụ. Cụ thể, tài liệu tham khảo nền tảng là thang đo SERVQUAL của Parasuraman (1988), một công cụ đã được kiểm chứng rộng rãi để đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Mô hình này xác định năm thành phần cốt lõi: Độ tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Từ nền tảng này, nghiên cứu đã điều chỉnh và phát triển một mô hình đo lường sự hài lòng riêng, phù hợp với bối cảnh đặc thù của dịch vụ giáo dục đại học tại Việt Nam và cụ thể là tại HUTECH. Việc lựa chọn và hiệu chỉnh mô hình lý thuyết là bước quan trọng đầu tiên, giúp đảm bảo rằng các biến số được đưa vào khảo sát sự hài lòng của sinh viên là toàn diện và phù hợp, tạo tiền đề cho các phân tích sâu hơn ở giai đoạn sau.

2.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng ban đầu

Dựa trên tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước đó, nhóm tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 6 nhân tố tiềm năng có thể tác động đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH. Các nhân tố này bao gồm: (1) Độ tin cậy của nhà trường trong các cam kết, (2) Chương trình đào tạo HUTECH về tính cập nhật và thực tiễn, (3) Cơ sở vật chất HUTECH như phòng học, thư viện, (4) Chất lượng giảng viên HUTECH về chuyên môn và phương pháp, (5) Giá cả (học phí) và sự tương xứng với chất lượng, và (6) Sự hài lòng chung. Mô hình này được xây dựng với các giả thuyết rằng mỗi nhân tố đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng chung của người học. Đây là cơ sở để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.

2.2. Cơ sở lý thuyết từ mô hình SERVQUAL trong giáo dục đại học

Mô hình thang đo SERVQUAL trong giáo dục định nghĩa chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa mong đợi của sinh viên và cảm nhận thực tế của họ sau khi trải nghiệm. Nghiên cứu gốc của Parasuraman và cộng sự đã chỉ ra 5 khoảng cách có thể dẫn đến sự không hài lòng. Việc vận dụng mô hình này giúp nhà trường xác định được những “điểm yếu” trong chuỗi cung ứng dịch vụ, từ khâu nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng của sinh viên cho đến khâu truyền thông ra bên ngoài. Nghiên cứu tại HUTECH đã kế thừa và điều chỉnh 5 thành phần của SERVQUAL để xây dựng các biến quan sát cụ thể, chẳng hạn như 'Độ hữu hình' được thể hiện qua cơ sở vật chất và trang phục nhân viên, hay 'Sự đảm bảo' được đo lường qua trình độ chuyên môn của đội ngũ giảng viên.

III. Quy trình khảo sát sự hài lòng của sinh viên HUTECH chi tiết

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn đầu, phương pháp định tính được sử dụng thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với một nhóm sinh viên HUTECH. Mục đích của giai đoạn này là để khám phá, hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo, đảm bảo các câu hỏi trong bảng khảo sát phản ánh đúng nhất trải nghiệm sinh viên HUTECH. Các ý kiến đóng góp từ phỏng vấn giúp hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức, loại bỏ các thuật ngữ khó hiểu hoặc các câu hỏi trùng lặp. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng, được thực hiện bằng cách tiến hành một cuộc khảo sát sự hài lòng của sinh viên trên diện rộng. Dữ liệu thu thập từ 394 phiếu khảo sát hợp lệ đã được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm: kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định cấu trúc các yếu tố, và cuối cùng là phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố lên sự hài lòng chung. Quy trình này đảm bảo rằng các kết luận của nghiên cứu không chỉ dựa trên cảm tính mà được xây dựng từ những bằng chứng dữ liệu vững chắc.

3.1. Kỹ thuật nghiên cứu định tính và thiết kế bảng hỏi

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu, giúp khám phá trực tiếp các ý tưởng và kỳ vọng của sinh viên. Kết quả từ giai đoạn này là cơ sở để điều chỉnh thang đo ban đầu, đưa ra một thang đo chính thức với 27 biến quan sát thuộc 6 thành phần. Bảng câu hỏi được thiết kế với thang đo Likert 5 bậc, từ 'Rất không đồng ý' đến 'Rất đồng ý', cho phép định lượng hóa các thái độ và nhận thức của người trả lời. Cấu trúc bảng hỏi gồm 3 phần: giới thiệu, các câu hỏi trọng tâm về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, và thông tin nhân khẩu học của người tham gia khảo sát.

3.2. Phân tích định lượng với Cronbach s Alpha và EFA

Sau khi thu thập dữ liệu, độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo (Độ tin cậy, Chương trình đào tạo, Cơ sở vật chất, Chất lượng giảng viên, Giá cả, Sự hài lòng) đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6, đạt yêu cầu về độ tin cậy. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA được áp dụng. Kết quả cho thấy hệ số KMO là 0.937 (>0.5) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), khẳng định dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. Phân tích EFA đã rút trích được 5 nhân tố chính từ 27 biến quan sát ban đầu, giải thích được 60.811% sự biến thiên của dữ liệu.

IV. Top 4 nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng của sinh viên HUTECH

Kết quả từ phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đã mang lại những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu, xác định chính xác các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự hài lòng của sinh viên tại HUTECH. Sau khi kiểm định và loại bỏ các biến không phù hợp, mô hình cuối cùng cho thấy có 4 nhân tố tác động một cách có ý nghĩa thống kê. Các nhân tố này, theo thứ tự ảnh hưởng từ mạnh nhất đến yếu nhất, là: Giá cả, Chất lượng giảng viên HUTECH, Cơ sở vật chất HUTECH, và Độ tin cậy. Mô hình hồi quy này có khả năng giải thích được 59.5% sự thay đổi trong biến số sự hài lòng (R² hiệu chỉnh = 0.595), cho thấy đây là một mô hình có độ phù hợp cao và các kết quả có giá trị tham khảo. Một phát hiện đáng chú ý là nhân tố 'Chương trình đào tạo' ban đầu đã bị loại khỏi mô hình cuối cùng do hiện tượng đa cộng tuyến, cho thấy ảnh hưởng của nó có thể đã được phản ánh gián tiếp qua các yếu tố khác như chất lượng giảng viên. Điều này nhấn mạnh rằng, để nâng cao sự hài lòng, nhà trường cần tập trung nguồn lực vào việc cải thiện 4 lĩnh vực cốt lõi đã được xác định. Cụ thể, việc tối ưu hóa học phí, đầu tư vào đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt nhất.

4.1. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính và ý nghĩa các hệ số

Phương trình hồi quy cuối cùng cho thấy tất cả 4 biến độc lập đều có hệ số Beta dương và Sig. < 0.05, khẳng định mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với sự hài lòng. Cụ thể, biến Giá cả có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất là 0.420, cho thấy đây là yếu tố có tác động mạnh nhất. Tiếp theo là Chất lượng giảng viên (Beta = 0.317), Cơ sở vật chất (Beta = 0.212), và cuối cùng là Độ tin cậy (Beta = 0.042). Các kiểm định về phương sai sai số không đổi và phân phối chuẩn của phần dư đều cho kết quả tốt, khẳng định mô hình không vi phạm các giả định quan trọng của hồi quy tuyến tính.

4.2. Vai trò của giá cả và chất lượng giảng viên HUTECH

Yếu tố Giá cả (học phí) được sinh viên xem là quan trọng nhất. Điều này không có nghĩa là sinh viên muốn học phí rẻ, mà là sự tương xứng giữa chi phí bỏ ra và chất lượng nhận được. Yếu tố thứ hai là chất lượng giảng viên HUTECH. Sinh viên đánh giá cao những giảng viên có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng sư phạm tốt, và khả năng truyền đạt kiến thức gắn liền với thực tiễn. Đây là hai yếu tố có sức nặng quyết định đến việc sinh viên cảm thấy việc đầu tư học tập tại trường có 'đáng đồng tiền' hay không.

4.3. Tác động từ cơ sở vật chất HUTECH và độ tin cậy

Mặc dù có tác động thấp hơn, cơ sở vật chất HUTECH (thư viện, phòng học, hệ thống wifi) và Độ tin cậy (sự rõ ràng trong thông tin, thực hiện đúng cam kết) vẫn là những thành phần quan trọng không thể bỏ qua. Một môi trường học tập hiện đại, tiện nghi cùng với một hệ thống quản lý minh bạch, đáng tin cậy sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho trải nghiệm sinh viên HUTECH, góp phần củng cố sự hài lòng chung và xây dựng uy tín của trường đại học một cách bền vững.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo tại HUTECH

Từ những kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại HUTECH. Đối với yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất là Giá cả, nhà trường cần đảm bảo tính minh bạch trong các khoản thu và truyền thông rõ ràng giá trị mà sinh viên nhận được tương xứng với mức học phí. Các chính sách học bổng, miễn giảm cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc thành tích xuất sắc cần được đẩy mạnh. Về chất lượng giảng viên HUTECH, cần tiếp tục đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn và kỹ năng sư phạm, khuyến khích giảng viên cập nhật kiến thức và áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, tương tác cao. Đối với cơ sở vật chất HUTECH, nhà trường nên có kế hoạch bảo trì, nâng cấp định kỳ hệ thống phòng học, thư viện, và đặc biệt là hạ tầng mạng wifi để đáp ứng nhu cầu học tập trong kỷ nguyên số. Cuối cùng, để củng cố Độ tin cậy, mọi thông tin liên quan đến chương trình học, lịch thi, chính sách hỗ trợ cần được công bố rõ ràng, nhất quán và thực hiện đúng cam kết. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn giúp xây dựng lòng trung thành của sinh viên, biến họ thành những người ủng hộ tích cực cho thương hiệu HUTECH.

5.1. Cải thiện dịch vụ hỗ trợ sinh viên và cơ sở vật chất

Các dịch vụ hỗ trợ sinh viên HUTECH như tư vấn học tập, hỗ trợ tâm lý, và các hoạt động ngoại khóa cần được xem là một phần không thể thiếu của chất lượng đào tạo. Việc tổ chức nhiều sân chơi học thuật, câu lạc bộ sẽ làm tăng sự gắn kết và cải thiện trải nghiệm sinh viên. Về cơ sở vật chất, cần đảm bảo thư viện có nguồn tài liệu phong phú, nhà xe đáp ứng đủ nhu cầu, và các phòng thực hành được trang bị thiết bị hiện đại. Một đội ngũ kỹ thuật phản ứng nhanh để xử lý các sự cố thiết bị cũng là một điểm cộng lớn.

5.2. Xây dựng lòng trung thành của sinh viên qua trải nghiệm

Sự hài lòng là tiền đề của lòng trung thành. Khi sinh viên cảm thấy được quan tâm, tôn trọng và nhận được một dịch vụ đào tạo chất lượng, họ sẽ có xu hướng gắn bó và giới thiệu trường cho người khác. Nhà trường nên xây dựng một cơ chế thu thập phản hồi từ sinh viên HUTECH một cách thường xuyên và có hệ thống. Việc lắng nghe và hành động dựa trên những phản hồi này sẽ chứng tỏ sự trân trọng của nhà trường đối với sinh viên, từ đó vun đắp một mối quan hệ bền chặt và tạo ra một cộng đồng cựu sinh viên vững mạnh trong tương lai.

10/07/2025
Đồ án định lượng trong kinh tế nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường đại học hutech

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, qua đó xác định được mức độ hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ đào tạo tại HUTECH.1 Tổng quát về dịch vụ đào tạo trường đại học HUTECH 2.1 Tổng quan về trường đại học HUTECH Tên trường: Trường Đại học Công nghệ TP. HCMI Tên viết tắt: HUTECH Địa chỉ: 475A (số cũ 144/24) Điện Biên Phủ, phường 25, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Email: hutech@hutech.vn Website: https://www.2 Lịch sử hình thành và phát triển của trường Đại học Công nghệ TP. HCM Trường Đại học Công nghệ TP.

HCMI - HUTECH tiền thân là Công Nghệ Kỹ Thuật TP. HCM được thành lập ngày 26/4/1995 theo quyết định số 235/TTg của Thủ tướng Chính phủ và chính thức đi vào hoạt động theo quyết định số 2128/tiD-ĐT ngày 24/06/1995 của Bộ trưởng Bộ tiiáo dục và Đào tạo. Trường chính thức chuyển từ loại Trang 16 hình dân lập sang tư thục theo quyết định số 702/QĐ - TTg của Thủ tướng Chính phủ kể từ ngày 19/05/2010. Đại học HUTECH sở hữu 3 khu học xá tại khu vực trung tâm TP.

Hồ Chí Minh với tổng diện tích trên 100. HUTECH đã đưa vào sử dụng Trung tâm Đào tạo nhân lực chất lượng cao HUTECH và Viện Công nghệ cao HUTECH vào năm 201ó. Tháng 11/2022, HUTECH được chứng nhận quốc tế Qtí títars 4 tíao tử Quacquarelli tiymonds (Qti) - một trong những tổ chức đánh giá xếp hạng các trường đại học nổi tiếng toàn cầu, ghi dấu ấn khẳng định chất lượng quốc tế trên hành trình phát triển.3 Hoạt động đào tạo của trường Đại học Công nghệ TP. HCM Quy mô và ngành nghề đào tạo Đào tạo từ trình độ Đại học, Thạc sĩ đến Tiến sĩ với gần ó0 ngành nghề thuộc các lĩnh vực: Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Quản trị, Kiến trúc - Mỹ thuật, Khoa học tiức khỏe, Luật, Khoa học xã hội - nhân văn, Ngoại ngữ và Nghệ thuật.

Đối với các chương trình tíau đại học, HUTECH được phép đào tạo Thạc sĩ 15 chuyên ngành thuộc các lĩnh vực Kỹ thuật, Kinh tế, Du lịch, Ngoại ngữ, Luật; đào tạo trình độ Tiến sĩ với 02 chuyên ngành Kỹ thuật điện và Quản trị kinh doanh. Đội ngũ giảng viên và cán bộ của trường Trong tổng số cán bộ viên nhà trường có 1875 giảng viên cơ hữu gồm 15 tiiáo sư, 45 Phó tiiáo sư, 249 Tiến sĩ khoa học - Tiến sĩ, 122á Thạc sĩ.8 2,4 100 (*) Ké cA cAn bé lanh đạo và quản lý trường Cơ sở vật chất Trường Đại học Công nghệ TP.HCMI (HUTECH) hiện có 04 cơ sở: tiai tion Campus va Ung Van Khiem Campus (quan Binh Thanh, TP. Day la noi hec tập của sinh viên các ngành kinh tế - quản trị, luật, ngoại ngữ, khoa học xã hội và nhân Trang 17 văn. Về các hoạt động thể dục thể thao, nhà trường còn có phòng tiYM, sân bóng chuyền, bóng rổ phòng học thanh nhạc, phòng tập nhảy, studio.

nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu giải trí của sinh viên. Ngoài ra nhà trường có 2 cơ sở ở Khu Công nghệ cao TP. HCM (tiHTP) là Thu Duc Campus và Hitech Park Campus. Với hệ thống phòng thí nghiệm - thực hành được trang bị máy móc, thiết bị hiện đại, cơ sở này dành cho sinh viên nhóm ngành kỹ thuật - công nghệ như Công nghệ kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Công nghệ sinh học, Công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật môi trường, Kỹ thuật xây dựng.

thoải mái học tập. Đánh giá chất lượng hoạt động đào tạo hiện nay của nhà trường: HUTECH đã có 13 ngành hoàn thành đánh giá chất lượng cấp chương trình đào tạo, trong đó có 10 ngành được công nhận đạt tiêu chuẩn (03 ngành còn lại kết thúc khảo sát vào tháng 3/2021). Mỗi năm có trên 95% sinh viên HUTECH tìm được việc làm phù hợp với chuyên môn đào tạo. HUTECH là một trong những trường đại học dẫn đầu cả nước về tỷ lệ có việc làm của sinh viên.4 Cơ cấu tổ chức KHỐI CÁC KHOA, VIỆN, KHOI CAC PHONG, BAN, ——= TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TRUNG TÂM CHÚC NĂNG Văn phòng Phòng Phòng Trường Tài chính Quản trị Phòng Thương mọi Phòng Phòng Công tác Đào tạo Khảo thí Sinh viên Khoo Khoa Khoa Khoa Hệ thống Xey dựng Dược Luột thông tin quản lý Phòng Phòng Phòng Khoa học Phát triển Kế toón Khoa Khoa Khoa Khoa Công nghệ Dự án Quản trị Tiếng Anh Nh@t te Ban Trung Quốc HànheeQuốc Khoa ; Khoa Khoa Ban Thư viện Trung tam Quảntr) Du lich- Khoa hoe Xa hội Marketing- Thanh tra Trung tam Y té - & Quan Kinh doanh Khách sọn Công c| quốc tế Trung tam Trung nes tam Tu vén roe a : Tuyển sinh reyea trông ~ Phớt kiến thương hiệu Trung tam Trung tôm ie Parl Hop tac Hợp tác & Dim boo Doanh nghiép Quốc tế Chất lượng Trung tam Trung tam — Trung tam Thye hanh oko Quan ly Van héa ae KH Quốc phòng ee.

Í ngỡ- Kỹ năng ae aa máy tính Công nghệ thông tin Nghệ thuật Trang 19 2.2 Chất lượng dich vu 2.1 Khái niệm chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ trong tiếng Anh được gọi là service quality. Dịch vụ theo nghĩa rộng, dịch vụ là lĩnh vực kinh tế thứ ba trong nền kinh tế quốc dân, bao gồm các hoạt động kinh tế nằm ngoài hai lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp. Theo nghĩa hẹp, dịch vụ là những hoạt động có ích của con người tạo ra các sản phẩm không tồn tại dưới hình thái vật chất, không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu nhằm thỏa mãn đầy đủ, kịp thời, thuận tiện, văn mỉnh các nhu cầu của sản xuất và của đời sống xã hội. Chất lượng dịch vụ trên giác độ nhà sản xuất, chất lượng dịch vụ là việc bảo đảm cung cấp dịch vụ theo đúng kịch bản với kĩ năng nghiệp vụ cao của nhân viên cung ứng và đội ngũ cán bộ quản lí.

Trên giác độ khách hàng, chất lượng dịch vụ là mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình tiêu dùng dịch vụ, là dịch vụ tổng thể của doanh nghiệp mang lại chuỗi lợi ích và thỏa mãn đầy đủ nhu cầu mong đợi của khách háng, tương xứng với chỉ phí mà khách hàng phải thanh toán.2 Khách hàng của dịch vụ đào tạo Trong hoạt động cung cấp dịch vụ, khách hàng được xác định là người trả tiền để nhận tiện ích do sự cung ứng dịch vụ mang lại.Ttí Lê Phước Lượng (tiử dụng mô hình thang đo tíERVPERF nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên trong dạy - học, kỷ yếu nghiên cứu khoa học 2011 - trường ĐH Nha Trang), đối với dịch vụ đào tạo đại học, có thể nhận diện các loại khách hàng sau đây: 4) Phụ huynh của sinh viên: là người chỉ trả để sinh viên - con em của họ - nhận tiện ích của dịch vụ, với mong muốn con em của họ sẽ nhận được kiến thức, kỹ năng cần thiết, có thể sống tự lập sau quá trình đào tạo tại trường. 2) Tổ chức, cơ quan tuyển dụng sinh viên sau khi tốt nghiệp: là nơi sẽ sử dụng và khai thác trực tiếp kết quả đào tạo của Nhà trường. Trang 20 3) tiiẳng viên: là những người được mời sử dụng các dịch vụ của Nhà trường, tổ chức giảng dạy, truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho sinh viên. Chính quyền hay xã hội: với tư cách là người thiết lập, vận hành chính sách, ® hỗ trợ tài chính cho Nhà trường để đảm bảo cho sự đóng góp hiệu quả của kết quả đào tạo vào sự phát triển kinh tế - xã hội.

tính viên: là người có quyền chọn trường, chọn ngành, chọn giảng viên và ¬ cũng là người trực tiếp sử dụng các dịch vụ mà nhà trường cung cấp cho họ. Tuy nhiên, với tư cách là khách hàng trong đào tạo, sinh viên có những điểm khác biệt so với khách hàng của các dịch vụ thông thường (Kamvounias, 1999) các điểm khác biệt cơ bản có thể kể ra sau đây: - _ Khách hàng có quyên chỉ trả tiền để có được bất cứ sản phẩm dịch vụ nào mà họ mong muốn. tíinh viên thì chỉ có thể được học một số môn học/học phần giới hạn. -_ Khách hàng chỉ trả cho sản phẩm dịch vụ bằng tiền của mình, nhưng sỉnh viên thì chưa hẳn, vì có thể họ được tài trợ của gia đình và xã hội.

- _ Khách hàng không cần phải chứng minh năng lực tiêu thụ của mình, nhưng sinh viên thì phải chịu sự kiểm soát/kiểm tra và đánh giá về học tập của Nhà trường: thậm chí phải buộc ngừng hành vi sử dụng dịch vụ đào tạo (thôi học). -_ tinh viên đồng thời là sản phẩm của dịch vụ đào tạo đại học. Họ vào trường với tư cách là một nguyên liệu, trải qua quá trình đào tạo rèn luyện phức tạp của Nhà trường, sinh viên tích lũy kiến thức, kỹ năng và trở thành thành phẩm sau khi kết thúc quá trình đào tạo. Trong quá trình được đào tạo, sinh viên phải thực hiện các công việc như làm bài tập, nghiên cứu, thuyết trình, kiểm tra và thi cử.

dưới sự kiểm tra và đánh giá của giảng viên, nhân viên thuộc sự quản lý của Nhà trường. Như vậy, sinh viên đã tham gỉa vào quá trình cung ứng dịch vụ với tư cách của một “nhân viên” và phải chịu trách nhiệm một phần về chất lượng đào tạo. Tóm lại, sinh viên đã tham gia trực tiếp, đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ đào tạo và là khách hàng trọng tâm của Nhà trường.3 Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ bằng thang đo SERVQUAL Theo Parasuraman (1985, 1988) chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng và nhận thức của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ. Ông được xem là những người đầu tiên nghiên cứu chất lượng dịch vụ một cách cụ thể và chỉ tiết trong lĩnh vực tiếp thị với việc đưa ra mô hình 5 khoảng cách trong chất lượng dịch vụ.

Khoảng cách 5 Khách Dịch vụ cảm nhận Khoảng eee > cach 1 Khoang cach 4 Dịch vụ chuyển giao Thông tin đến khách hàng | Khoang cach 3 ¥ Chuyển đổi cảm nhận của công ty thành + ----—---> Khoảng cách 2 Nhận thức của BE công ty về kỳ vọng Hình 2.1: Mô hình thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL Trang 22 Khoảng cách thứ nhất: xuất hiện khi có sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ và nhà quản trị dịch vụ cảm nhận về kỳ vọng này của khách hàng. Điểm cơ bản của sự khác biệt này là do công ty dịch vụ không hiểu biết được hết những đặc điểm nào tạo nên chất lượng của dịch vụ mình cũng như cách thức chuyển giao chúng cho khách hàng để thỏa mãn nhu cầu của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tuyệt vời! Dưới đây là tóm tắt chuyên sâu theo chuẩn SEO, giúp làm nổi bật giá trị của tài liệu và kết nối thông tin một cách tự nhiên.


Tài liệu "Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về chất lượng dịch vụ đào tạo tại HUTECH" là một công trình phân tích sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ hài lòng của người học đối với môi trường giáo dục đại học. Bằng cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học, tài liệu chỉ ra những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm của sinh viên, từ chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất đến dịch vụ hỗ trợ. Đối với các nhà quản lý giáo dục, đây là nguồn thông tin quý giá để cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ, trong khi sinh viên và phụ huynh có thể tham khảo để đưa ra lựa chọn phù hợp.

Để hiểu rõ hơn về cách các yếu tố học thuật và quản lý tác động đến uy tín và chất lượng của một trường đại học, bạn không thể bỏ qua luận án về Mối quan hệ giữa năng lực kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên và thương hiệu trường đại học. Tài liệu này sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về nền tảng tạo nên danh tiếng cho một cơ sở đào tạo, một yếu tố cốt lõi quyết định sự hài lòng lâu dài. Bên cạnh đó, để có cái nhìn chi tiết về quy trình đảm bảo chất lượng từ bên trong, hãy tìm hiểu về công trình Xây dựng bộ tiêu chuẩn và quy trình đánh giá học phần, một tài liệu tuyệt vời để hiểu cách các trường đại học xây dựng và duy trì tiêu chuẩn học thuật. Cuối cùng, để thấy được kết quả thực tiễn từ hoạt động đào tạo và nghiên cứu, bạn có thể tham khảo tài liệu về Hội thảo nghiên cứu khoa học sinh viên về kinh tế học kinh doanh và quản lý, nơi thể hiện rõ nét năng lực và sự chủ động của sinh viên trong môi trường học thuật hiện đại.