Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cải cách giáo dục đại học tại Việt Nam, chất lượng dịch vụ đào tạo là yếu tố then chốt quyết định vị thế, uy tín và khả năng phát triển bền vững của mỗi cơ sở giáo dục. Tính đến ngày 31/12/2020, cả nước đã có 149 cơ sở giáo dục đại học và 9 trường cao đẳng sư phạm đạt chuẩn kiểm định chất lượng theo bộ tiêu chuẩn của Việt Nam (chiếm khoảng 55% tổng số cơ sở đào tạo), 7 trường đại học được công nhận bởi các tổ chức kiểm định quốc tế (HCÉRES, AUN-QA), cùng 145 chương trình đào tạo đạt chuẩn trong nước và 195 chương trình đạt chuẩn khu vực, quốc tế. Báo cáo năm học 2021–2022 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ghi nhận giáo dục Việt Nam xếp thứ 59 thế giới theo bảng xếp hạng của US News (tăng 5 bậc so với năm 2020).
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) vận hành theo triết lý "Học cách học, học để làm, học để sáng tạo, học để cùng chung sống và học để tự lập", đào tạo đa ngành từ trình độ Đại học đến Thạc sĩ và Tiến sĩ với gần 60 ngành nghề, sở hữu 4 khu học xá có diện tích hơn 100.000 m² và đạt chuẩn quốc tế QS Stars 4 sao vào tháng 11/2022. Mặc dù nhà trường không ngừng đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và phát triển đội ngũ, dịch vụ cung ứng thực tế có thể chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu và sự kỳ vọng của người học. Đồ án "Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường đại học HUTECH" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng cách này thông qua phương pháp phân tích định lượng.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố thuộc chất lượng dịch vụ đào tạo đến sự hài lòng của sinh viên tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), qua đó đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các thành phần cấu thành chất lượng dịch vụ đào tạo ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH.
- Đo lường mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến mức độ hài lòng của sinh viên thông qua mô hình kinh tế lượng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên đang theo học và có nhu cầu, nguyện vọng sử dụng dịch vụ đào tạo tại các khoa/viện thuộc Trường Đại học Công nghệ TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Các cơ sở đào tạo của Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (gồm Saigon Campus, Ung Văn Khiêm Campus, Thu Duc Campus và Hitech Park Campus).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thu thập từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài kế thừa và tổng hợp các mô hình lý thuyết nền tảng trong quản trị chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:
- Thang đo SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988, 1991): Đánh giá chất lượng dịch vụ qua khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận dựa trên 5 khía cạnh cốt lõi (Tính hữu hình, Độ tin cậy, Độ đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự thấu cảm) cùng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ.
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả thực hiện thực tế thay vì đo lường khoảng cách kỳ vọng.
- Các lý thuyết hành vi: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989; mở rộng bởi Kwon & Wen, 2009).
- Khung pháp lý đánh giá chất lượng của Bộ Giáo dục và Đào tạo: Quyết định số 65/2007/QĐ-BGDĐT (gồm 10 tiêu chuẩn, 61 tiêu chí) và Thông tư số 04/2016/TT-BGDĐT (gồm 11 tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo).
- Các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: Mô hình của Sherry và cộng sự (2004) tại Học viện Unitec (New Zealand), nghiên cứu của Chua (2004), thang đo chất lượng đào tạo của Nguyễn Thành Long (2006) tại Đại học An Giang, và mô hình của Nguyễn Trần Thanh Bình (2008) tại Đại học Công nghệ Sài Gòn (STU).
Quy trình nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn liên hoàn:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu một số sinh viên nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát từ thang đo gốc cho phù hợp với môi trường đại học HUTECH, rút gọn từ 28 biến sơ bộ xuống bảng hỏi chính thức gồm 27 biến quan sát thuộc 6 nhóm thành phần.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến sử dụng bảng câu hỏi thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu khảo sát hợp lệ thu về đạt $N = 394$ quan sát (mẫu phân tích hồi quy chuyên sâu $N = 284$). Dữ liệu được nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS với các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Descriptive Statistics), Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS), Kiểm định phân tích phương sai (ANOVA) và Independent Samples T-Test.
Mô hình nghiên cứu đề xuất:
Các biến độc lập:
- Độ tin cậy (TC)
- Chương trình đào tạo (ĐT)
- Cơ sở vật chất (CS)
- Chất lượng giảng viên (GV)
- Giá cả (GC)
Biến phụ thuộc:
- Sự hài lòng của sinh viên (HL)
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương I làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các trường đại học tại TP.HCM cạnh tranh nâng cao chất lượng dịch vụ. Nội dung chương xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu chung và 2 mục tiêu cụ thể), phân định rõ đối tượng khảo sát là người học tại HUTECH, giới hạn không gian tại 4 khu học xá và thời gian khảo sát từ tháng 2/2023 đến tháng 5/2023. Tác giả khái quát quy trình phương pháp luận 2 bước định tính - định lượng, giới thiệu cấu trúc tổng thể của công trình gồm 5 chương chuyên biệt và danh mục phụ lục đi kèm.
Chương II: Cơ sở lý thuyết
Chương II hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), thành lập ngày 26/4/1995 (Quyết định 235/TTg), chuyển sang hình thức tư thục ngày 19/5/2010 (Quyết định 702/QĐ-TTg), quy mô đội ngũ 1.875 giảng viên cơ hữu (gồm 15 Giáo sư, 45 Phó Giáo sư, 249 Tiến sĩ khoa học/Tiến sĩ, 1.226 Thạc sĩ), 13 chương trình hoàn thành đánh giá chất lượng (10 ngành đạt chuẩn) và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt trên 95%.
Chương này phân tích bản chất của dịch vụ giáo dục đại học, phân định 5 nhóm khách hàng liên quan (Phụ huynh, Nhà tuyển dụng, Giảng viên, Xã hội/Chính quyền, Sinh viên). Trong đó, sinh viên vừa là khách hàng trung tâm trực tiếp chi trả/tiêu dùng, vừa đóng vai trò là "sản phẩm đầu ra" của quá trình đào tạo. Dựa trên mô hình SERVQUAL, SERVPERF, TRA, TPB, TAM cùng các thông tư kiểm định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết (từ H1 đến H6) tương ứng với mối quan hệ giữa 5 nhóm nhân tố độc lập (Độ tin cậy, Chương trình đào tạo, Cơ sở vật chất, Chất lượng giảng viên, Giá cả) với biến phụ thuộc Sự hài lòng.
Chương III: Phương pháp nghiên cứu
Chương III trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu từ khâu xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, thiết kế nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu nhằm hiệu chỉnh thang đo, đến nghiên cứu định lượng diện rộng. Thang đo chính thức gồm 27 biến quan sát:
- Độ tin cậy (TC): 5 biến quan sát (TC01 đến TC05).
- Chương trình đào tạo (ĐT): 5 biến quan sát (DT01 đến DT05).
- Cơ sở vật chất (CS): 5 biến quan sát (CS01 đến CS05).
- Chất lượng giảng viên (GV): 4 biến quan sát (GV01 đến GV04).
- Giá cả (GC): 5 biến quan sát (GC01 đến GC05).
- Sự hài lòng (HL): 3 biến quan sát (HL01 đến HL03).
Quy trình chọn mẫu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Nội dung chương cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê: Hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; EFA có chỉ số $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$, tổng phương sai trích (Cumulative Variance) $> 50%$ và Eigenvalue $\ge 1$.
Chương IV: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương IV trình bày số liệu thống kê mô tả từ 394 phiếu khảo sát:
| Tiêu chí nhân khẩu học |
Phân loại |
Tần số ($N$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nữ |
181 |
45.1% |
|
Nam & khác |
213 |
54.9% |
| Khóa học |
Sinh viên năm 1 |
25 |
6.9% |
|
Sinh viên các năm khác |
369 |
93.1% |
| Độ tuổi |
Dưới 18 tuổi |
6 |
1.5% |
|
Từ 18 tuổi trở lên |
388 |
98.5% |
| Cơ sở học tập chính |
Saigon Campus (Khu AB) |
182 |
46.3% |
|
Ung Văn Khiêm Campus (Khu U) |
121 |
30.1% |
|
Thu Duc Campus (Khu E) |
59 |
15.0% |
|
Hitech Park Campus (Khu R) |
32 |
8.1% |
| Khoa/Viện tiêu biểu |
Khoa Tài chính - Thương mại |
138 |
35.0% |
|
Khoa Quản trị Du lịch - Nhà hàng |
33 |
8.4% |
|
Khoa Marketing - Kinh doanh quốc tế |
28 |
7.5% |
|
Khoa Truyền thông và Thiết kế |
25 |
6.5% |
|
Khoa Kiến trúc - Mỹ thuật |
22 |
5.1% |
|
Các Khoa/Viện kỹ thuật, ngôn ngữ khác |
148 |
37.5% |
| Kế hoạch sau tốt nghiệp |
Đã có kế hoạch rõ ràng |
173 |
43.9% |
|
Đang suy nghĩ về kế hoạch |
145 |
36.7% |
|
Chưa có kế hoạch cụ thể |
76 |
19.3% |
| Ý định học lên cao |
Muốn tiếp tục học lên cao |
49 |
12.4% |
|
Đang suy nghĩ học lên cao |
178 |
45.6% |
|
Không có ý định học lên cao |
167 |
42.4% |
Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận thang đo đạt chuẩn. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến đạt độ tương thích cao với $R^2 = 0.600$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.595$, kiểm định ANOVA có $F = 104.743$ ($\text{Sig.} = 0.000$). Các giả định phân phối chuẩn phần dư (Histogram có $\text{Mean} = -4.49\times 10^{-15}$, $\text{Std.} = 0.993$; biểu đồ P-P Plot), giả định phương sai sai số không đổi (Scatterplot) và tính độc lập của sai số (Durbin-Watson $= 1.637$) đều thỏa mãn.
Chương V: Kiến nghị và kết luận
Tổng kết kết quả thực nghiệm và đối chiếu mô hình lý thuyết. Tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị thực tiễn hướng tới Ban Giám hiệu và các phòng/ban chức năng của HUTECH, đồng thời chỉ ra 3 hạn chế chính về mặt phương pháp học và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kiểm định thang đo và phân tích nhân tố EFA
-
Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
- Cơ sở vật chất (CS): $\alpha = 0.871$
- Độ tin cậy (TC): $\alpha = 0.781$
- Chương trình đào tạo (ĐT): $\alpha = 0.767$
- Giá cả (GC): $\alpha = 0.758$
- Sự hài lòng (HL): $\alpha = 0.730$
- Chất lượng giảng viên (GV): $\alpha = 0.640$
(Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy $\alpha > 0.60$, các biến quan sát đều có tương quan biến - tổng đạt yêu cầu).
-
Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Thang đo biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0.937$; Kiểm định Bartlett có $\text{Approx. Chi-Square} = 4043.371$ với $\text{df} = 276$ ($\text{Sig.} = 0.000$). Rút trích được 5 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalue $= 1.073$, tổng phương sai trích đạt $60.811%$.
- Thang đo biến phụ thuộc (Sự hài lòng): Hệ số $\text{KMO} = 0.689$; Kiểm định Bartlett có $\text{Approx. Chi-Square} = 279.939$ với $\text{df} = 3$ ($\text{Sig.} = 0.000$).
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến
Bảng thông số hồi quy đa biến (Dependent Variable: HL):
| Biến độc lập |
Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) |
Sai số chuẩn ($\text{Std. Error}$) |
Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) |
Giá trị $t$ |
Mức ý nghĩa ($\text{Sig.}$) |
Hiện tượng đa cộng tuyến (Tolerance) |
Hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) |
| (Constant) |
-0.887 |
0.263 |
— |
-2.616 |
0.009 |
— |
— |
| Giá cả (GC) |
0.528 |
0.058 |
0.420 |
9.122 |
0.000 |
0.675 |
1.481 |
| Giảng viên (GV) |
0.398 |
0.057 |
0.317 |
7.006 |
0.000 |
0.702 |
1.424 |
| Cơ sở vật chất (CS) |
0.197 |
0.041 |
0.212 |
4.737 |
0.000 |
0.713 |
1.403 |
| Độ tin cậy (TC) |
0.036 |
0.032 |
0.042 |
1.112 |
0.267 |
0.995 |
1.005 |
- Phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa:
$$\text{HL} = 0.420 \times \text{GC} + 0.317 \times \text{GV} + 0.212 \times \text{CS} + 0.042 \times \text{TC}$$
- Mô hình giải thích được $59.5%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng của sinh viên HUTECH ($R^2_{\text{adj}} = 0.595$).
- Thứ tự tác động giảm dần: Giá cả ($\beta = 0.420$) tác động mạnh nhất $\rightarrow$ Chất lượng giảng viên ($\beta = 0.317$) $\rightarrow$ Cơ sở vật chất ($\beta = 0.212$) $\rightarrow$ Độ tin cậy ($\beta = 0.042$).
Các đề xuất, giải pháp của tác giả
Dựa trên trọng số tác động của mô hình hồi quy, nhóm tác giả khuyến nghị 5 nhóm giải pháp:
- Chính sách giá cả và học phí (yếu tố tác động mạnh nhất): Thiết lập mức học phí ổn định theo đúng khung quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, minh bạch các khoản thu; mở rộng chính sách miễn giảm học phí cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc thành tích xuất sắc; tạo điều kiện vay vốn tín dụng học tập lãi suất thấp; ngăn chặn triệt để các khoản phụ phí không hợp lý.
- Nâng cao chất lượng giảng viên: Chuẩn hóa bằng cấp và năng lực chuyên môn, bồi dưỡng kỹ năng sư phạm hiện đại; đề cao tính công bằng, sự thân thiện và tinh thần sẵn sàng hỗ trợ giải đáp thắc mắc của người học; lồng ghép nhiều ví dụ thực tiễn mang tính ứng dụng cao.
- Hoàn thiện cơ sở vật chất: Thành lập đội ngũ phản ứng nhanh xử lý sự cố thiết bị giảng dạy tại các phòng học; nâng cấp đường truyền wifi phủ sóng toàn trường; bổ sung đầu sách chuyên ngành cho thư viện; nâng cấp dàn máy tính và cập nhật phần mềm tại các phòng thực hành; mở rộng diện tích nhà xe và căn tin.
- Củng cố độ tin cậy và truyền thông: Minh bạch chuẩn đầu ra, công bố sớm thời khóa biểu và lịch thi; quản lý và bảo mật dữ liệu học tập, học phí của sinh viên; đảm bảo nội dung giảng dạy bám sát đề cương chi tiết môn học đã ban hành.
- Cải tiến chương trình đào tạo: Tối ưu hóa tỷ trọng giữa lý thuyết và thực hành, cập nhật khối kiến thức chuyên ngành bám sát đòi hỏi thị trường, tăng cường các buổi hội thảo/talkshow định hướng nghề nghiệp cùng chuyên gia doanh nghiệp.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Kiểm chứng sự tương thích của việc kết hợp các mô hình chất lượng dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF) và các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM) trong việc giải thích sự hài lòng của sinh viên tại một trường đại học tư thục tự chủ tài chính tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát và các chỉ số kinh tế lượng cụ thể giúp lãnh đạo Trường Đại học Công nghệ TP.HCM nhận diện nhân tố "Giá cả/Học phí" và "Chất lượng giảng viên" là hai động lực quan trọng nhất chi phối mức độ thỏa mãn của sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản đồ án nêu rõ ba hạn chế chính và định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Quy mô mẫu và thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập trong thời gian tương đối ngắn với dung lượng mẫu chưa thật lớn ($N = 394$), ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả.
- Hướng mở: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát lớn hơn và kéo dài thời gian theo dõi qua các học kỳ khác nhau.
- Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát sinh viên đang học tập tại các cơ sở của HUTECH ở TP.HCM, chưa phản ánh bức tranh tổng thể của toàn bộ hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam.
- Hướng mở: Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên trường hoặc so sánh giữa các khối trường công lập và tư thục trên toàn quốc.
- Phương pháp lấy mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), làm giảm tính đại diện cho toàn bộ tổng thể sinh viên.
- Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo nên ứng dụng phương pháp lấy mẫu xác suất, đặc biệt là kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified Random Sampling) theo từng khối ngành và từng năm học để nâng cao tính đại diện khoa học.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ và Thống kê ứng dụng: Tham khảo quy trình triển khai đề tài định lượng từ thiết kế bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy đa biến OLS đến kiểm định các giả định sai số trên phần mềm SPSS.
- Các nhà nghiên cứu về đo lường chất lượng giáo dục đại học: Cung cấp hệ thống 27 biến quan sát thang đo dịch vụ giáo dục đại học được điều chỉnh từ SERVQUAL/SERVPERF phù hợp với đặc thù Việt Nam.
- Bộ phận Đảm bảo chất lượng và Ban Giám hiệu các trường đại học tư thục: Sử dụng kết quả định lượng về mối tương quan giữa học phí, cơ sở vật chất, giảng viên để xây dựng chính sách hỗ trợ người học và tối ưu hóa ngân sách đầu tư cơ sở hạ tầng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung đánh giá chất lượng dịch vụ?
Đề tài dựa trên mô hình thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988, 1991), mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), kết hợp với Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989) và các tiêu chuẩn kiểm định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Quyết định 65/2007/QĐ-BGDĐT và Thông tư 04/2016/TT-BGDĐT).
2. Kích thước mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được phân bổ thế nào theo cơ sở học tập?
Nghiên cứu thu thập được $N = 394$ phiếu khảo sát hợp lệ. Phân bổ theo cơ sở gồm: Saigon Campus (Khu AB) chiếm 46.3% (182 sinh viên), Ung Văn Khiêm Campus (Khu U) chiếm 30.1% (121 sinh viên), Thu Duc Campus (Khu E) chiếm 15.0% (59 sinh viên), và Hitech Park Campus (Khu R) chiếm 8.1% (32 sinh viên).
3. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH?
Nhân tố Giá cả (GC) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.420$ ($t = 9.122, p = 0.000$), tiếp theo là Chất lượng giảng viên ($\beta = 0.317$), Cơ sở vật chất ($\beta = 0.212$), và Độ tin cậy ($\beta = 0.042$).
4. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến Sự hài lòng?
Mô hình có hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2_{\text{adj}} = 0.595$, nghĩa là các biến độc lập trong mô hình giải thích được 59.5% sự thay đổi trong mức độ hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại HUTECH; 40.5% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.
5. Các giả định hồi quy nào đã được kiểm tra để đảm bảo tính vững của mô hình?
Nhóm tác giả đã kiểm định: Giả định phương sai của phần dư không đổi (qua biểu đồ Scatterplot phân tán ngẫu nhiên quanh trục 0), Giả định phần dư có phân phối chuẩn (qua biểu đồ Histogram với $\text{Mean} = -4.49\times 10^{-15}, \text{Std.} = 0.993$ và biểu đồ P-P Plot), Giả định tính độc lập của sai số (thống kê Durbin-Watson $= 1.637$, nằm trong khoảng $1 < D < 3$ không vi phạm tự tương quan bậc nhất), và kiểm định đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 2$).
Kết luận
Đồ án "Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường đại học HUTECH" đã vận dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố dịch vụ giáo dục đến sự thỏa mãn của người học. Kết quả phân tích hồi quy trên phần mềm SPSS khẳng định Giá cả, Chất lượng giảng viên và Cơ sở vật chất là các yếu tố giữ vai trò quyết định, giải thích 59.5% sự biến thiên của mức độ hài lòng. Công trình mang lại hệ thống cứ liệu thực chứng và các giải pháp quản trị giúp Trường Đại học Công nghệ TP.HCM tiếp tục cải tiến chất lượng đào tạo, đáp ứng kỳ vọng của người học và nâng cao năng lực cạnh tranh trong hệ thống giáo dục đại học.