Nghiên cứu sự hài lòng khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng Eximbank

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng của ngân hàng xuất nhập, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu sự hài lòng về thẻ tín dụng Eximbank

Trong bối cảnh thị trường tài chính cạnh tranh, sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt quyết định thành công của các sản phẩm ngân hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Tùng (2015) tập trung vào việc đánh giá mức độ hài lòng của người dùng đối với chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) - Chi nhánh TP.HCM. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng, từ đó đề xuất những hàm ý quản trị thiết thực. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy thị trường thẻ thanh toán Việt Nam, dù quy mô còn khiêm tốn, lại là một trong những thị trường năng động nhất thế giới. Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến, biến thẻ tín dụng thành công cụ tiếp cận khách hàng hiệu quả. Các ngân hàng, bao gồm cả Eximbank, đang đẩy mạnh phát hành thẻ để tăng nguồn thu từ dịch vụ, đặc biệt khi tăng trưởng tín dụng có xu hướng giảm. Việc thấu hiểu và đáp ứng mong đợi của khách hàng không chỉ giúp giữ chân người dùng hiện tại mà còn là lợi thế cạnh tranh để thu hút khách hàng mới. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cảm nhận của khách hàng, giúp Eximbank nhận diện điểm mạnh và các vấn đề cần cải thiện trong dịch vụ thẻ tín dụng của mình. Việc phân tích các yếu tố như sự tin cậy, sự đáp ứng, hay giá cả sẽ là cơ sở khoa học để ngân hàng xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

1.1. Tính cấp thiết của việc đo lường sự hài lòng khách hàng

Trong ngành ngân hàng, khách hàng là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển. Họ là người trực tiếp sử dụng sản phẩm và mang lại lợi nhuận. Do đó, việc nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng là một công việc quan trọng và phải được thực hiện thường xuyên. Điều này giúp ngân hàng nắm bắt thị hiếu, xác định nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể cung cấp dịch vụ tốt nhất, tạo ra sự hài lòng và xây dựng lòng trung thành. Đặc biệt với dịch vụ thẻ tín dụng, nơi các thủ tục và quy định thường khắt khe, việc tạo ra trải nghiệm thoải mái và tiện lợi cho khách hàng càng trở nên thách thức. Theo số liệu của Vụ Thanh Toán Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối năm 2014, số lượng thẻ tín dụng chiếm 3.75% tổng số thẻ ngân hàng, cho thấy tiềm năng phát triển lớn. Nghiên cứu này giúp Eximbank hiểu rõ hơn về người dùng của mình để có thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu tại Eximbank

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng của Eximbank. Thứ hai, phân tích và kiểm định các thang đo để đo lường mức độ hài lòng một cách chính xác. Thứ ba, đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào các khách hàng đã và đang sử dụng thẻ tín dụng của Eximbank tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2014, kết hợp với khảo sát thực tế. Đối tượng khảo sát là những người trực tiếp trải nghiệm dịch vụ, đảm bảo tính xác thực và khách quan cho kết quả nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp khoanh vùng vấn đề, mang lại những kết quả cụ thể và có khả năng ứng dụng cao cho chính chi nhánh ngân hàng.

II. Thách thức chính khi đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ trong ngành ngân hàng, đặc biệt là sản phẩm phức tạp như thẻ tín dụng, đối mặt với nhiều thách thức. Dịch vụ vốn mang tính vô hình, không đồng nhất và không thể tách rời khỏi quá trình cung cấp. Khách hàng khó có thể “dùng thử” trước khi quyết định, và cảm nhận của họ chịu ảnh hưởng lớn từ thái độ của nhân viên, sự ổn định của hệ thống công nghệ, và cả những yếu tố tâm lý cá nhân. Hơn nữa, sự hài lòng của khách hàng là một khái niệm đa chiều, được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau. Theo Philip Kotler (2001), sự hài lòng là kết quả của việc so sánh giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế. Nếu trải nghiệm không đáp ứng được kỳ vọng, khách hàng sẽ không hài lòng. Thách thức lớn nhất đối với Eximbank là phải xác định chính xác những yếu tố nào có trọng số quan trọng nhất trong tâm trí khách hàng. Liệu đó là sự tin cậy vào hệ thống, sự đáp ứng nhanh chóng khi có sự cố, hay mức giá cả cạnh tranh? Việc không xác định đúng các yếu tố này có thể dẫn đến đầu tư sai hướng, lãng phí nguồn lực mà không cải thiện được sự hài lòng tổng thể. Nghiên cứu này được thực hiện để giải quyết bài toán đó, thông qua việc xây dựng một mô hình lý thuyết vững chắc và kiểm định nó bằng dữ liệu thực tế.

2.1. Phân biệt khái niệm chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng là hai khái niệm có liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Theo Zeithaml và Bitner (2000), sự hài lòng của khách hàng là một khái niệm tổng quát hơn, trong khi chất lượng dịch vụ chỉ tập trung vào các khía cạnh cụ thể của dịch vụ đó. Sự hài lòng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như giá cả, các yếu tố cá nhân và yếu tố tình huống. Ngược lại, chất lượng dịch vụ thường được đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể như độ tin cậy, năng lực phục vụ, sự hữu hình. Parasuraman và cộng sự (1988) cho rằng chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự hài lòng. Một dịch vụ có chất lượng cao sẽ có khả năng tạo ra sự hài lòng cao hơn. Do đó, để nâng cao sự hài lòng, trước hết Eximbank cần tập trung cải thiện các thành phần cấu thành nên chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng.

2.2. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường thẻ tại Việt Nam

Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam ngày càng sôi động với sự tham gia của hàng loạt ngân hàng trong và ngoài nước. Mỗi ngân hàng đều tung ra các sản phẩm đa dạng với nhiều ưu đãi hấp dẫn để thu hút người dùng. Sự cạnh tranh này tạo ra áp lực lớn cho Eximbank. Khách hàng có nhiều lựa chọn hơn và kỳ vọng của họ cũng ngày càng cao hơn. Họ không chỉ quan tâm đến các tính năng cơ bản mà còn đòi hỏi trải nghiệm dịch vụ xuất sắc, từ quy trình mở thẻ, hỗ trợ giao dịch, đến xử lý khiếu nại. Trong bối cảnh đó, việc chỉ cạnh tranh bằng giá cả hay khuyến mãi là không bền vững. Tạo ra sự khác biệt thông qua chất lượng dịch vụ vượt trội và xây dựng lòng trung thành của khách hàng mới là chìa khóa thành công dài hạn. Đây chính là thách thức mà nghiên cứu này hướng tới giải quyết, giúp Eximbank tìm ra lợi thế cạnh tranh của mình.

III. Phương pháp nghiên cứu 7 yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng thẻ

Để có một cơ sở lý luận vững chắc, nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích các mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàngchất lượng dịch vụ đã được công nhận trên thế giới. Các mô hình tiêu biểu như SERVQUAL của Parasuraman, mô hình FSQ và TSQ của Gronroos, hay SERVPERF của Cronin và Taylor đều được xem xét. Mô hình SERVQUAL, với năm thành phần cốt lõi (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự hữu hình, Sự đảm bảo, Sự cảm thông), được xem là nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, để phù hợp với đặc thù của dịch vụ thẻ tín dụng tại Việt Nam, nghiên cứu đã đề xuất một mô hình điều chỉnh. Mô hình này không chỉ kế thừa 5 yếu tố của SERVQUAL mà còn bổ sung thêm hai yếu tố quan trọng khác là Giá cảHình ảnh ngân hàng. Như vậy, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 nhân tố độc lập được giả định là có tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát cụ thể, hình thành nên một bộ thang đo toàn diện. Cách tiếp cận này cho phép phân tích sâu hơn, không chỉ xác nhận sự ảnh hưởng mà còn đo lường được mức độ tác động của từng yếu tố, cung cấp thông tin chi tiết cho các nhà quản trị tại Eximbank.

3.1. Các yếu tố cốt lõi Tin cậy Đáp ứng và Đảm bảo

Sự tin cậy (Reliability) thể hiện khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, đúng hẹn và đáng tin cậy. Đối với thẻ tín dụng, điều này có nghĩa là giao dịch luôn thông suốt, sao kê chính xác và hệ thống hoạt động ổn định. Sự đáp ứng (Responsiveness) đo lường sự sẵn sàng và nhanh chóng của nhân viên trong việc hỗ trợ khách hàng, giải quyết các vấn đề phát sinh. Sự đảm bảo (Assurance) tạo ra sự tín nhiệm thông qua kiến thức chuyên môn, thái độ lịch sự của nhân viên và cảm giác an toàn, bảo mật thông tin cho khách hàng. Ba yếu tố này được xem là nền tảng của bất kỳ dịch vụ ngân hàng nào. Nếu không đáp ứng được các tiêu chí này, ngân hàng khó có thể giữ chân khách hàng dù các yếu tố khác có tốt đến đâu.

3.2. Vai trò của Cảm thông Hữu hình Giá cả và Hình ảnh

Sự cảm thông (Empathy) là sự quan tâm, chăm sóc đến từng cá nhân, giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng. Sự hữu hình (Tangibles) bao gồm các yếu tố vật chất như thiết kế thẻ, cơ sở vật chất của ngân hàng, website, và ứng dụng di động. Đây là những thứ khách hàng có thể nhìn thấy và cảm nhận trực tiếp. Giá cả (Price) là yếu tố rất nhạy cảm, bao gồm lãi suất, các loại phí (phí thường niên, phí giao dịch) và các chương trình ưu đãi. Một chính sách giá cạnh tranh là lợi thế lớn. Cuối cùng, Hình ảnh ngân hàng (Image) là nhận thức chung của khách hàng về thương hiệu Eximbank. Một hình ảnh thương hiệu uy tín, chuyên nghiệp sẽ tác động tích cực đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Việc kết hợp cả 7 yếu tố này tạo nên một bức tranh toàn diện về các khía cạnh tác động đến trải nghiệm người dùng.

IV. Quy trình triển khai nghiên cứu hài lòng khách hàng Eximbank

Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Giai đoạn 1: Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện bằng phương pháp định tính. Các cuộc thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với các chuyên gia trong lĩnh vực ngân hàng, quản lý thẻ và chăm sóc khách hàng của Eximbank đã được tổ chức. Mục đích là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo ban đầu, đảm bảo các câu hỏi phù hợp với thực tiễn tại Việt Nam. Kết quả từ giai đoạn này là một bảng câu hỏi khảo sát nháp, sau đó được thử nghiệm với một nhóm nhỏ khách hàng để kiểm tra độ rõ ràng và dễ hiểu. Giai đoạn 2: Nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng. Bảng câu hỏi hoàn chỉnh được sử dụng để khảo sát trên diện rộng với mẫu gồm 250 khách hàng đang sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng của Eximbank. Dữ liệu thu thập được sau đó được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng IBM SPSS 20.0. Các phân tích quan trọng như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, và phân tích hồi quy đa biến được thực hiện để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Quy trình chặt chẽ này giúp xác định chính xác mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Thiết kế thang đo và lựa chọn mẫu nghiên cứu phù hợp

Thang đo được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đó và được điều chỉnh qua nghiên cứu sơ bộ. Tổng cộng có 33 biến quan sát dùng để đo lường 7 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng). Tất cả các biến được đo bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ 'Hoàn toàn không đồng ý' đến 'Hoàn toàn đồng ý'. Về mẫu nghiên cứu, phương pháp chọn mẫu hỗn hợp được áp dụng. Ưu tiên sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản để đảm bảo tính đại diện. Bổ sung vào đó là phương pháp lấy mẫu thuận tiện để tiết kiệm thời gian và chi phí. Kích thước mẫu mục tiêu là 250, và kết quả thu về được 200 mẫu hợp lệ, đảm bảo đủ lớn cho các phân tích thống kê phức tạp như EFA và phân tích hồi quy, theo khuyến nghị của các chuyên gia như Tabachnick & Fridell (1996).

4.2. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê được áp dụng

Sau khi thu thập dữ liệu, bước đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Các biến có hệ số tương quan biến-tổng thấp (dưới 0.3) hoặc làm giảm độ tin cậy chung của thang đo sẽ bị loại bỏ. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát vào các nhân tố có ý nghĩa, đồng thời kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của thang đo. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để xác định mối quan hệ giữa 7 nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, v.v.) và biến phụ thuộc là sự hài lòng của khách hàng. Mô hình hồi quy sẽ cho biết yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng, cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất quản trị.

V. Kết quả phân tích sự hài lòng về chất lượng dịch vụ thẻ

Kết quả phân tích thống kê mô tả từ 200 mẫu khảo sát hợp lệ đã cung cấp những thông tin ban đầu quan trọng về cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ thẻ tín dụng Eximbank. Nhìn chung, khách hàng đánh giá khá tốt về nhân tố Sự tin cậy. Điều này cho thấy họ có niềm tin vào khả năng cung cấp dịch vụ ổn định và chính xác của ngân hàng. Chẳng hạn, biến quan sát “Thẻ tín dụng của Eximbank được khách hàng tin dùng” có điểm trung bình khá cao. Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là tiêu chí “Máy móc trang thiết bị của Eximbank luôn hoạt động tốt” lại có điểm trung bình thấp hơn, cho thấy đây là một khía cạnh cần được cải thiện, ví dụ như bảo trì hệ thống ATM/POS thường xuyên hơn. Ngược lại, nhân tố Sự đáp ứng lại được đánh giá ở mức trung bình thấp. Cụ thể, biến quan sát “Nhân viên ngân hàng luôn sẵn sàng giúp đỡ và phục vụ khách hàng” có điểm số không cao như kỳ vọng. Điều này gợi ý rằng Eximbank cần tập trung hơn vào việc đào tạo kỹ năng phục vụ và nâng cao thái độ chủ động của đội ngũ nhân viên. Những kết quả sơ bộ này, dù chưa phải là phân tích sâu về mối quan hệ nhân quả, đã chỉ ra được những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục trong chất lượng dịch vụ hiện tại.

5.1. Đánh giá sơ bộ về các nhân tố Sự tin cậy và Sự đáp ứng

Phân tích chi tiết hơn cho thấy, trong nhóm nhân tố Sự tin cậy, khách hàng đánh giá cao việc dịch vụ được cung cấp đúng như cam kết. Điểm trung bình của các biến trong nhóm này dao động ở mức khá tốt (trên 3.5 trên thang 5). Điều này khẳng định uy tín thương hiệu của Eximbank. Tuy nhiên, về nhân tố Sự đáp ứng, kết quả lại kém khả quan hơn. Giá trị trung bình của các biến quan sát trong nhóm này chỉ ở mức trung bình thấp. Các tiêu chí như tốc độ xử lý yêu cầu hay sự linh hoạt trong việc giải quyết khiếu nại chưa thực sự làm khách hàng hài lòng. Khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế ở nhân tố này là một vấn đề cần được các nhà quản trị quan tâm đặc biệt.

5.2. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát khách hàng

Việc phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát giúp hiểu rõ hơn đối tượng khách hàng đang sử dụng thẻ tín dụng Eximbank. Mẫu nghiên cứu cho thấy tỷ lệ khách hàng nam chiếm đa số (77%). Nhóm tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất là từ 26 đến 35 tuổi (42%), đây là nhóm khách hàng trong độ tuổi lao động chính, có nhu cầu chi tiêu và tài chính năng động. Về thu nhập, nhóm có thu nhập từ 10-20 triệu/tháng và 20-30 triệu/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất. Đa số khách hàng sử dụng thẻ VISA (56%) và có thời gian sử dụng thẻ từ 1 đến 2 năm (43.5%). Những thông tin này rất hữu ích cho việc phân khúc thị trường và xây dựng các chương trình marketing, chăm sóc khách hàng phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể.

VI. Hàm ý quản trị Cách nâng cao sự hài lòng thẻ tín dụng

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, những hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất nhằm giúp Eximbank nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ tín dụng. Mặc dù nghiên cứu chỉ ra Sự tin cậy là một điểm mạnh, ngân hàng vẫn cần tiếp tục duy trì và củng cố yếu tố này bằng cách đầu tư vào công nghệ, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định và an toàn. Đặc biệt, cần cải thiện chất lượng của các thiết bị đầu cuối như máy POS tại các điểm chấp nhận thẻ. Trọng tâm cải tiến lớn nhất nên được đặt vào nhân tố Sự đáp ứng. Eximbank cần xây dựng các quy trình chuẩn hóa để xử lý yêu cầu và khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Việc trao thêm quyền cho nhân viên giao dịch để họ có thể giải quyết các vấn đề đơn giản ngay tại chỗ sẽ giúp giảm thời gian chờ đợi và tăng sự hài lòng. Bên cạnh đó, việc đào tạo liên tục về kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ chuyên nghiệp và sự chủ động giúp đỡ khách hàng là cực kỳ cần thiết. Cần phải biến mỗi điểm tiếp xúc với khách hàng thành một trải nghiệm tích cực, từ đó xây dựng mối quan hệ bền chặt và nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể. Những đề xuất này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn mang tính chiến lược, giúp Eximbank xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.1. Giải pháp cải thiện các nhân tố có tác động mạnh nhất

Sau khi phân tích hồi quy để xác định mức độ tác động, các nhà quản trị cần ưu tiên nguồn lực cho những nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Nếu kết quả cho thấy Sự đáp ứngSự đảm bảo là hai yếu tố quan trọng hàng đầu, các giải pháp cụ thể cần được triển khai. Về Sự đáp ứng, cần thiết lập một hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh (điện thoại, email, chat trực tuyến) hoạt động 24/7 và đảm bảo thời gian phản hồi nhanh. Về Sự đảm bảo, cần tăng cường các biện pháp bảo mật như xác thực hai yếu tố, cảnh báo giao dịch bất thường, và truyền thông rõ ràng về các chính sách bảo vệ khách hàng để họ cảm thấy an tâm khi sử dụng thẻ.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những hạn chế của đề tài

Mọi công trình nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Nghiên cứu này được thực hiện tại một chi nhánh cụ thể của Eximbank (TP.HCM), do đó kết quả có thể chưa hoàn toàn đại diện cho toàn bộ khách hàng trên cả nước. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh thành khác để có cái nhìn tổng thể hơn. Thêm vào đó, hành vi và kỳ vọng của khách hàng luôn thay đổi theo thời gian và sự phát triển của công nghệ. Vì vậy, cần có những nghiên cứu định kỳ để cập nhật mô hình và đánh giá lại mức độ hài lòng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào phân tích sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các phân khúc khách hàng khác nhau (theo độ tuổi, thu nhập, loại thẻ) để đưa ra những chiến lược cá nhân hóa hiệu quả hơn, góp phần hoàn thiện chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng một cách toàn diện.

04/10/2025
Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng của ngân hàng xuất nhập khẩu việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM 00 NGUYỄN ĐỨC TÙNG NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM CHI NHÁNH TP.HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SỸ Chuyên ngành:QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số ngành:60340102 TP. HỒ CHÍ MINH, tháng 07 năm 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM NGUYỄN ĐỨC TÙNG NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM CHI NHÁNH TP.HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SỸ Chuyên ngành:QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số ngành:60340102 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS.

MAI ĐÌNH LÂM TP. HỒ CHÍ MINH, tháng 07 năm 2015 CÔNG TRÌNH ĐƢỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM Cán bộ hƣớng dẫn khoa học : TS. MAI ĐÌNH LÂM Luận văn Thạc sĩ đƣợc bảo vệ tại Trƣờng Đại học Công nghệ TP.

Thành phần Hội đồng đánh giá Luận văn Thạc sĩ gồm: TT Họ và tên Chức danh Hội đồng 1 Chủ tịch 2 Phản biện 1 3 Phản biện 2 4 Ủy viên 5 Ủy viên, Thƣ ký Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận văn sau khi Luận văn đã đƣợc sửa chữa (nếu có). Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận văn TRƢỜNG ĐH CÔNG NGHỆ TP. HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM PHÒNG QLKH – ĐTSĐH Độc lập – Tự do – Hạnh phúc TP. HCM, ngày tháng năm NHIỆM VỤ LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ tên học viên: NGUYỄN ĐỨC TÙNG Giới tính: Nam Ngày, tháng, năm sinh: 25-12-1990 Nơi sinh: Bắc Ninh Chuyên ngành: Quản Trị Kinh doanh MSHV: 1341820100 I- Tên đề tài: Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lƣợng dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Tp.Hồ Chí Minh.

II- Nhiệm vụ và nội dung: - Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng sử dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân Hàng Xuất Nhập Khẩu chi nhánh Hồ Chí Minh. Đồng thời xác định các nhân tố có ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng xuất nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Hồ Chí Minh để từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ, nâng cao chất lƣợng dịch vụ thẻ tín dụng của Eximbank Chi Nhánh Hồ Chi Minh. Luận văn giải quyết một số vấn đề sau: - Giới thiệu khái quát và xây dựng cơ sở dữ liệu về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng của Eximbank - Chi Nhánh Hồ Chí Minh. - Phân tích, kiểm định các thang đo về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam - Chi Nhánh Hồ Chí Minh.

Đo lƣờng sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng của Eximbank – Chi Nhánh Hồ Chí Minh. - Đƣa ra hàm ý quản trị đối với Eximbank - Chi Nhánh Hồ Chi Minh nhằm hỗ nhằm nâng cao sự hài lòng của khác hàng sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng. III- Ngày giao nhiệm vụ: IV- Ngày hoàn thành nhiệm vụ: V- Cán bộ hƣớng dẫn: TS. MAI ĐÌNH LÂM CÁN BỘ HƢỚNG DẪN KHOA QUẢN LÝ CHUYÊN NGÀNH i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, nội dung Luận văn “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lƣợng dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Tp.Hồ Chí Minh.” là công trình nghiên cứu do tôi tự thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của TS.MAI ĐÌNH LÂM và sự cộng tác, giúp đỡ của tập thể, cá nhân Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Tp.Hồ Chí Minh.

Các số liệu, kết quả nêu trong Luận văn là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan các thông tin trích dẫn trong Luận văn đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc và cảm ơn tác giả đầy đủ. Học viên thực hiện NGUYỄN ĐỨC TÙNG ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Mai Đình Lâm đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi về phƣơng pháp khoa học và nội dung của đề tài.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể cán bộ công nhân viên Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện, thời gian, giúp đỡ để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô của Trƣờng Ðại học Công nghệ TP.Hồ Chí Minh đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, truyền đạt các kiến thức mang tính thực tiễn cao trong suốt quá trình học tập tại Trƣờng. NGUYỄN ĐỨC TÙNG iii TÓM TẮT Với xu hƣớng thanh toán bằng thẻ không dùng tiền mặt thì việc tăng cƣờng phát hành thẻ tín dụng cho khách đang đƣợc xem là công cụ tiếp cận khách hàng hữu hiệu của các ngân hàng. Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu Việt Nam chi nhánh Hồ Chí Minh cũng không nằm ngoài xu thế phát triển sử dụng thẻ tín dụng.

Số lƣợng thẻ tín dụng do Eximbank chi nhánh Hồ Chí Minh phát hành chủ yếu là hai loại thẻ chuẩn và thẻ vàng, hai loại thẻ này có số lƣợng phát hành ngày càng tăng. Đề tài nghiên cứu “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lƣợng dịch vụ dụng dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng Eximbank” đƣợc thực hiện nhằm hoàn thiện dịch vụ thẻ tín dụng của Eximbank chi nhánh Hồ Chí Minh, từng bƣớc đƣa dịch vụ này là một trong những dịch vụ mang lại lợi nhuận tốt nhất cho Eximbank chi nhánh Hồ Chí Minh. Đề tài nghiên cứu ứng dụng các mô hình lý thuyết về chất lƣợng dịch vụ, khách hàng và kết quả của một số nghiên cứu trong cùng lĩnh vực trƣớc đây. Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng của Eximbank chi nhánh Hồ Chí Minh là (1) Sự tin cậy, (2) Sự đáp ứng, (3) Sự đảm bảo, (4) Sự cảm thông, (5) Sự hữu hình, (6) Giá cả và (7) Hình ảnh ngân hàng.

Qua khảo sát trực tiếp khách hàng và thực hiện các bƣớc phân tích dữ liệu, kết quả cho thấy cả 7 nhân tố đều có sự ảnh hƣởng, đồng thời kết quả cũng chỉ ra đƣợc mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ tín dụng của Eximbank chi nhánh Hồ Chí Minh. Từ đó, tác giả đề xuất các hàm ý cho các nhà quản trị nhằm nâng cao hơn nữa sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ tín dụng, giúp Eximbank chi nhánh Hồ Chí Minh nâng cao và hoàn thiện chất lƣợng dịch vụ thẻ tín dụng. iv ABSTRACT Today, the trend of payment of non-cash is quickly increase, the strengthening issued credit cards for customer is being viewed as a effective tool to reach customers of the bank. Vietnam Export Import Bank of Ho Chi Minh branch is not exception to the trend of development of the credit card.

The number of credit cards by Ho Chi Minh Eximbank issued mainly two kinds of standard cards and yellow cards, two kinds of cards are issued increased quantity. "Study to customer’ satisfaction using credit card service of Ho Chi Minh Eximbank" is done to improve credit card services of Ho Chi Minh and bring the best profitable to Eximbank Ho Chi Minh. This study applies theories and models about service quality and result of some studies. From there, author proposes study model with 7 factors: reliability, responsiveness, tangibles, assurance, empathy, price and bank image which effect to customer’ satisfaction using credit card services in Ho Chi Minh Eximbank.

The study result indicates customer’ satisfaction has been effecting 7 factors by direct survey and analyzing data. In addition, study also indicates the level of customer’ satisfaction with credit card service of Ho Chi Minh Eximbank. From the study, author proposes manage implications to improve customer’ satisfaction with credit card service and help Eximbank Ho Chi Minh to improve credit card service quality of bank. v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH .xii CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI CỦA NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu:.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TÍNH MỚI VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN. 8 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ. Khái niệm về chất lƣợng. Dịch vụ và những đặc điểm của dịch vụ. Khái niệm dịch vụ.

Tính chất của dịch vụ. Chất lƣợng dịch vụ. KHÁCH HÀNG, SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG. Khái niệm khách hàng.

Sự hài lòng của khách hàng. Chất lƣợng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Một số mô hình nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng. Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al, 1988).

Mô hình FSQ and TSQ (Gronroos,1984). Mô hình Zeithaml & Bitner. Mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992). MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC GIẢ THUYẾT.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. TÓM TẮT CHƢƠNG 2. 21 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU:.

Nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu chính thức. Quy trình nghiên cứu. MẪU NGHIÊN CỨU.

THIẾT KẾ THANG ĐO VÀ MÃ HÓA THANG ĐO. Thang đo Sự tin cậy (Reliability). Thang đo Sự đáp ứng (Responsiveness). Thang đo Sự đảm bảo (Assurance).

Thang đo Sự cảm thông (Empathy). Thang đo Sự hữu hình (Tangibles). Thang đo Hình ảnh ngân hàng (Image). Thang đo Giá cả (Price).

Thang đo Sự hài lòng của khách hàng (Satisfied). PHƢƠNG TRÌNH HỒI QUY. TÓM TẮT CHƢƠNG 3. 30 CHƢƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

THỐNG KÊ, MÔ TẢ MẪU KHẢO SÁT. Thống kê mô tả về giới tính, độ tuổi, thu nhập. Thống kê mô tả nhân tố Độ tin cậy. Thống kê mô tả nhân tố Sự đáp ứng.

Thống kê mô tả nhân tố Sự đảm bảo. Thống kê mô tả nhân tố Sự cảm thông. Thống kê mô tả nhân tố Sự hữu hình. Thống kê mô tả nhân tố Giá cả.

Thống kê mô tả nhân tố Hình ảnh ngân hàng. Thống kê mô tả nhân tố Sự hài lòng. ĐÁNH GIÁ THANG ĐO. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha.

Thang đo Độ tin cậy:. Thang đo Sự đáp ứng:. Thang đo Sự đảm bảo:. Thang đo Sự cảm thông:.

Thang đo Sự hữu hình:. Thang đo Giá cả:. Thang đo Hình ảnh ngân hàng:. Thang đo Sự hài lòng:.

Phân tích nhân tố khám phá EFA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ