Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu dự định quay lại thông qua sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ tại các quán cà phê địa phương trên địa bàn Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Minh Thúy (Lớp QH-2019-E QTKD CLC04, Hệ Chất lượng cao, Viện Quản trị Kinh doanh – Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nhâm Phong Tuân vào tháng 5 năm 2023.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thị trường kinh doanh ẩm thực và đồ uống (F&B) tại Việt Nam ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam quý IV/2022, ngành dịch vụ ăn uống và lưu trú đạt mức tăng trưởng GDP cao nhất trong khu vực dịch vụ với mức tăng 40,61%. Báo cáo thị trường Kinh doanh ẩm thực tại Việt Nam năm 2022 của iPOS.vn phối hợp cùng VIRAC chỉ ra số lượng quán cà phê mở mới năm 2022 tăng 24,37% so với cùng kỳ năm trước; trong đó TP. Hồ Chí Minh chiếm 39,78% và Hà Nội đứng ở vị trí thứ hai. Quy mô doanh thu ngành F&B năm 2022 ước đạt 610 nghìn tỷ đồng (với 333,69 nghìn tỷ đồng đến từ thị trường ăn ngoài). Fitch Solutions dự báo chi tiêu thực phẩm và đồ uống của người tiêu dùng Việt Nam sẽ vượt 47 tỷ USD vào năm 2025. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) năm 2022 cũng ghi nhận mức tiêu thụ cà phê nội địa của Việt Nam đạt khoảng 70.000 tấn/năm (chiếm xấp xỉ 10% sản lượng thu hoạch).

Tại Hà Nội, mô hình quán cà phê địa phương (quán cà phê tư nhân do cá nhân khởi nghiệp và tự vận hành bằng vốn tự có) đang phát triển nhanh chóng bên cạnh các chuỗi thương hiệu lớn (như Highlands Coffee, The Coffee House, Phúc Long, Starbucks). Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, đòi hỏi các quán cà phê địa phương phải nắm bắt các yếu tố then chốt cấu thành sự hài lòng nhằm thúc đẩy ý định quay lại của người tiêu dùng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xác định các yếu tố sản phẩm và dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó phân tích ảnh hưởng của sự hài lòng đến dự định quay lại quán cà phê địa phương trên địa bàn Hà Nội, làm căn cứ đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp.

Khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hài lòng và dự định quay lại của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ.
  2. Xác định những nhân tố và mức độ tác động của các nhân tố thuộc sản phẩm, dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại các quán cà phê địa phương trên địa bàn Hà Nội.
  3. Xác định mức độ tác động của sự hài lòng đến dự định quay lại của khách hàng đối với các quán cà phê địa phương tại Hà Nội.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ để nâng cao sự hài lòng và thúc đẩy dự định quay lại của khách hàng.

Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng sản phẩm và dịch vụ của quán cà phê địa phương?
  2. Sự hài lòng có tác động như thế nào đến dự định quay lại của khách hàng?
  3. Làm thế nào để cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhằm nâng cao mức độ hài lòng để gia tăng dự định quay lại của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố liên quan đến sản phẩm và dịch vụ tác động đến sự hài lòng và dự định quay lại của khách hàng tại các quán cà phê địa phương.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã từng ít nhất một lần sử dụng sản phẩm, dịch vụ tại một quán cà phê địa phương bất kỳ trên địa bàn Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ tác động giữa các biến chất lượng sản phẩm/dịch vụ, môi trường vật chất, giá cả cảm nhận tới sự hài lòng và dự định quay lại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng các lý thuyết hành vi và sự hài lòng khách hàng:

  • Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) (Fishbein, 1967; Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích ý định hành vi dựa trên thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) (Ajzen, 1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định.
  • Mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận (Expectation - Confirmation Model) (Oliver, 1980): Xác định sự hài lòng hình thành từ sự so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm thực tế sau khi sử dụng.
  • Các mô hình chỉ số hài lòng khách hàng: Mô hình ACSI của Mỹ (Fornell & cs, 1996), mô hình ECSI của Châu Âu (1998) và mô hình VCSI của Việt Nam (Lê Văn Huy & Nguyễn Thị Hà My, 2007).
  • Mô hình kế thừa thực nghiệm: Kế thừa và tích hợp các nghiên cứu của Arlanda & Suroso (2018), Hui Hue Yeow & cs (2014), Pangaribuan & cs (2019), Haifa & cs (2022), Lưu Thị Hương (2021), Tào Mạnh Hải (2020), Đỗ Đức Dũng (2015), Huỳnh Văn Gia (2013).
Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng
H1 (+) Chất lượng đồ ăn & đồ uống có ảnh hưởng thuận chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
H2 (+) Chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng thuận chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
H3 (+) Môi trường vật chất có ảnh hưởng thuận chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
H4 (+) Giá cả cảm nhận có ảnh hưởng thuận chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
H5 (+) Sự hài lòng của khách hàng có ảnh hưởng thuận chiều đến dự định quay lại của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu thứ cấp kết hợp phỏng vấn sâu nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với văn hóa tiêu dùng cà phê tại Hà Nội.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật khảo sát bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Docs, phân phối qua mạng xã hội (Facebook, Instagram, Zalo). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được dùng cho các biến nghiên cứu, kết hợp thang đo định danh và thứ bậc cho thông tin nhân khẩu học.
  • Thiết kế mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất – thuận tiện. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Hoàng Trọng & Chu Mộng Ngọc (2008) ($N \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 23 = 115$ mẫu). Khóa luận thiết lập quy mô điều tra thực tế hướng tới 200 mẫu khảo sát.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20 thông qua: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA - phép xoay Varimax, kiểm định KMO và Bartlett's), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương 1 tổng hợp các tài liệu học thuật trong và ngoài nước về chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và dự định quay lại. Tác giả chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Các nghiên cứu trong nước thường tách rời sự hài lòng hoặc ý định quay lại, ít đi sâu vào mối quan hệ liên hoàn giữa nhận thức dịch vụ - sự hài lòng - dự định quay lại trong bối cảnh quán cà phê.
  2. Các nghiên cứu về F&B sau đại dịch COVID-19 còn hạn chế về tính cập nhật thực tiễn.
  3. Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào các chuỗi đồ uống lớn (Highlands Coffee, The Coffee House, Phúc Long), chưa có nhiều công trình chuyên sâu về mô hình quán cà phê địa phương/tư nhân.

Chương này cũng làm rõ 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không lưu trữ được), hệ thống hóa các trào lưu phát triển của quán cà phê tại Việt Nam (từ cà phê cóc truyền thống đến cà phê co-working, cà phê sách, cà phê mang đi - take away, cà phê kết hợp workshop), đồng thời đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố và 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu 8 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu $\rightarrow$ (2) Tổng quan nghiên cứu $\rightarrow$ (3) Mô hình và giả thuyết $\rightarrow$ (4) Xây dựng thang đo $\rightarrow$ (5) Điều tra chính thức $\rightarrow$ (6) Đánh giá độ tin cậy và phân tích EFA $\rightarrow$ (7) Kiểm định giả thuyết và hồi quy $\rightarrow$ (8) Kết luận và kiến nghị.

Hệ thống thang đo gồm 23 biến quan sát được mã hóa chi tiết:

  • Chất lượng đồ ăn & đồ uống (CL): 3 biến (CL1: hình thức đẹp mắt; CL2: hương vị ngon miệng; CL3: khẩu phần cân đối).
  • Chất lượng dịch vụ (DV): 5 biến (DV1: dịch vụ tin cậy; DV2: nhân viên hiểu biết sản phẩm; DV3: thái độ ân cần, chu đáo; DV4: chú ý nhu cầu khách hàng; DV5: nhà vệ sinh sạch sẽ).
  • Môi trường vật chất (MT): 6 biến (MT1: nhiệt độ phòng thích hợp; MT2: thể loại nhạc tạo không khí tích cực; MT3: mùi hương dễ chịu; MT4: khu vực bàn ghế bố trí hợp lý, thoải mái; MT5: màu sắc bắt mắt, hài hòa; MT6: không gian chung gọn gàng, sạch sẽ).
  • Giá cả cảm nhận (GC): 3 biến (GC1: trải nghiệm đáng tiền; GC2: chi phí phù hợp số tiền bỏ ra; GC3: trải nghiệm đúng như kỳ vọng so với giá).
  • Sự hài lòng (HL): 3 biến quan sát đo lường mức độ thỏa mãn chung.
  • Dự định quay lại: 3 biến quan sát đo lường ý định tiếp tục sử dụng và giới thiệu địa điểm.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20 theo các bảng dữ liệu từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.25:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo của các nhóm biến độc lập và phụ thuộc.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Tại lần phân tích đầu tiên, kiểm định KMO và Bartlett's cho thấy sự thích hợp của dữ liệu.
    • Quá trình phân tích ma trận xoay Varimax đã tiến hành loại bỏ 2 biến quan sát MT1 (Nhiệt độ phòng) và MT6 (Không gian chung gọn gàng, sạch sẽ) do không đạt yêu cầu về hệ số tải nhân tố (Factor Loading) hoặc tải chéo.
    • Sau khi loại bỏ MT1 và MT6, phân tích EFA lần hai đạt các chỉ số thống kê chuẩn xác (Bảng 3.7 đến Bảng 3.9), trích xuất rõ ràng các nhóm nhân tố độc lập, nhân tố sự hài lòng (Bảng 3.10, 3.11) và nhân tố dự định quay lại (Bảng 3.12, 3.13).
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính đa biến:
    • Hồi quy mô hình 1 (Các nhân tố độc lập $\rightarrow$ Biến phụ thuộc Sự hài lòng): Xác định trọng số tác động ($\beta$) của các nhân tố Chất lượng đồ ăn & đồ uống, Chất lượng dịch vụ, Môi trường vật chất và Giá cả cảm nhận tới Sự hài lòng; kiểm tra mức độ giải thích $R^2$, kiểm định $F$ và hệ số phóng đại phương sai (VIF) để loại trừ đa cộng tuyến.
    • Hồi quy mô hình 2 (Sự hài lòng $\rightarrow$ Biến phụ thuộc Dự định quay lại): Khẳng định tác động thuận chiều của Sự hài lòng đến Dự định quay lại.
    • Kiểm định hệ thống giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5 (Bảng 3.20).
  • Phân tích phương sai One-Way ANOVA: Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng và dự định quay lại theo các biến nhân khẩu học: giới tính (Bảng 3.21), nhóm tuổi (Bảng 3.22), nghề nghiệp (Bảng 3.23), mức thu nhập (Bảng 3.24) và tổng hợp so sánh giữa các nhóm đặc điểm (Bảng 3.25).

Chương 4: Thảo luận và đề xuất giải pháp

Chương 4 diễn giải ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện thống kê và xây dựng 4 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với các nhân tố nghiên cứu:

  1. Đối với Chất lượng đồ ăn & đồ uống: Chuẩn hóa công thức pha chế, kiểm soát chất lượng nguyên liệu, đa dạng hóa sản phẩm theo mùa.
  2. Đối với Chất lượng dịch vụ: Đào tạo kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ cho nhân viên, nâng cao kiến thức về sản phẩm đồ uống, duy trì tiêu chuẩn vệ sinh (đặc biệt là khu vực vệ sinh).
  3. Đối với Môi trường vật chất: Tối ưu hóa âm lượng và thể loại âm nhạc theo khung giờ, tạo mùi hương đặc trưng, bài trí lại bàn ghế đảm bảo không gian làm việc và giao lưu, phối hợp màu sắc nhận diện.
  4. Đối với Giá cả cảm nhận: Thiết lập chính sách giá tương xứng với chất lượng trải nghiệm, xây dựng các chương trình ưu đãi, combo phù hợp với từng phân khúc khách hàng.

Chương này kết lại bằng việc nêu rõ các giới hạn của nghiên cứu và định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Mô hình nghiên cứu kiểm định thành công cấu trúc tác động của 4 nhóm yếu tố tiền đề lên Sự hài lòng và Dự định quay lại của khách hàng tại các quán cà phê địa phương ở Hà Nội.
  • Phân tích EFA đã sàng lọc và tinh chỉnh thang đo, loại bỏ 2 biến quan sát MT1 và MT6 để đảm bảo giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Khẳng định vai trò trung gian quan trọng của biến Sự hài lòng: sự hài lòng đối với sản phẩm, thái độ dịch vụ, môi trường không gian và mức giá là điều kiện thúc đẩy hành vi quay lại của khách hàng.
  • Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt về nhận thức và mức độ thỏa mãn giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi, mức thu nhập và nghề nghiệp, phản ánh nhu cầu đa dạng (học tập, làm việc, gặp gỡ) của người tiêu dùng thế hệ trẻ tại Hà Nội.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng trong ngành dịch vụ F&B tại Việt Nam; chuẩn hóa bộ thang đo đánh giá sản phẩm, dịch vụ và không gian dành riêng cho mô hình quán cà phê địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các chủ quán cà phê tư nhân tại Hà Nội trong việc phân bổ nguồn lực hợp lý (giữa đầu tư chất lượng đồ uống, đào tạo nhân sự, cải tạo không gian vật lý và chiến lược định giá) nhằm tối ưu hóa tỷ lệ giữ chân khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn Hà Nội, chưa mở rộng so sánh với các đô thị khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) – nơi có thói quen và văn hóa tiêu dùng cà phê khác biệt.
  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) qua hình thức trực tuyến, có thể dẫn đến sự tập trung vào nhóm khách hàng trẻ tuổi (học sinh, sinh viên, người am hiểu công nghệ) mà chưa bao quát đầy đủ các phân khúc khách hàng trung niên.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát còn ở mức giới hạn của một khóa luận đại học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành khác, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất hoặc phân tầng theo quận/huyện, tăng quy mô mẫu điều tra và bổ sung các biến trung gian/điều tiết mới (như sự gắn kết thương hiệu, truyền miệng điện tử - eWOM).


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Tham khảo phương pháp xây dựng quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, kỹ thuật thiết kế bảng hỏi Likert và quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA 2 bước loại biến, tương quan, hồi quy đến ANOVA).
  • Chủ doanh nghiệp tư nhân, nhà quản lý và người khởi nghiệp ngành F&B: Tham khảo hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng sản phẩm dịch vụ thực tế và các giải pháp điều chỉnh không gian, dịch vụ nhằm nâng cao mức độ quay lại của khách hàng tại đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những nhân tố độc lập nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhóm nhân tố độc lập: (1) Chất lượng đồ ăn & đồ uống (3 biến quan sát), (2) Chất lượng dịch vụ (5 biến quan sát), (3) Môi trường vật chất (6 biến quan sát ban đầu) và (4) Giá cả cảm nhận (3 biến quan sát).

2. Tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát tối thiểu dựa trên nguyên tắc nào?
Dựa trên quy tắc ước lượng phân tích nhân tố của Hoàng Trọng & Chu Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 23 \times 5 = 115$ mẫu). Khóa luận đặt mục tiêu khảo sát thực tế là 200 mẫu để tăng độ tin cậy và tính đại diện.

3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Trong quá trình xoay nhân tố Varimax ở Chương 3, tác giả đã loại bỏ 2 biến quan sát thuộc nhóm Môi trường vật chất là MT1 (Nhiệt độ phòng tại quán cà phê được để ở nhiệt độ thích hợp) và MT6 (Không gian chung của quán cà phê bố trí gọn gàng, sạch sẽ) do không đạt tiêu chuẩn tải nhân tố.

4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để giải thích hành vi khách hàng?
Khóa luận áp dụng Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận của Oliver (1980) cùng các mô hình chỉ số hài lòng khách hàng ACSI, ECSI và VCSI.

5. Những xu hướng kinh doanh quán cà phê địa phương nào tại Việt Nam được tác giả tổng thuật?
Văn bản tổng thuật các mô hình tiêu biểu gồm: cà phê co-working (kết hợp làm việc/học tập), cà phê sách, cà phê mang đi (take away), cà phê kết hợp trải nghiệm workshop và cà phê mang hương vị đặc trưng địa phương (cà phê trứng Hà Nội, cà phê vợt Sài Gòn).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Thúy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, môi trường vật chất và giá cả cảm nhận tới sự hài lòng cùng dự định quay lại của khách hàng tại các quán cà phê địa phương trên địa bàn Hà Nội. Thông qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên SPSS 20 (kiểm định độ tin cậy, EFA, hồi quy và ANOVA), nghiên cứu đã xác nhận các giả thuyết và chỉ ra sự khác biệt trong hành vi của từng nhóm khách hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn có giá trị giúp các cơ sở kinh doanh cà phê tư nhân nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.