Nghiên cứu sử dụng tro bay trong chế tạo lớp phủ composite từ nhựa acrylic

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sử dụng tro bay trong chế tạo lớp phủ composite từ nhựa acrylic, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Khoa học tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2021-2022

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình sản xuất, tiêu thụ tro bay

1.2. Tình hình nghiên cứu và phát triển lớp phủ hữu cơ từ nhựa acrylic

2. PHẦN 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.2. Quy trình nghiền và xử lý bề mặt tro bay

2.3. Chế tạo mẫu

2.4. Phương pháp phân tích và thử nghiệm

3. PHẦN 3: KẾT QUẢ & THẢO LUẬN

3.1. Phân tích hình thái và đặc trưng của tro bay

3.2. Khảo sát đặc trưng và tính chất cơ lý của các lớp phủ

4. PHẦN IV: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lớp Phủ Composite và Tro Bay 55 ký tự

Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu sử dụng tro bay, một phụ phẩm công nghiệp, trong quá trình chế tạo lớp phủ composite từ nhựa acrylic. Mục tiêu chính là cải thiện các tính chất cơ lý của lớp phủ và giảm chi phí sản xuất, đồng thời giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do tro bay gây ra. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào quy trình xử lý và biến tính tro bay, cách phân tán nó trong nhựa acrylic và đánh giá ảnh hưởng của tro bay đến các đặc tính của vật liệu composite. Việc sử dụng tro bay không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

1.1. Giới Thiệu Chung về Tro Bay và Ứng Dụng 56 ký tự

Tro bay là sản phẩm thải ra từ các nhà máy nhiệt điện than. Thành phần chính bao gồm các oxide như SiO2, Al2O3, CaO, và Fe2O3. Hiện nay, ứng dụng tro bay ngày càng được mở rộng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, nông nghiệp và công nghiệp. Theo tiêu chuẩn ASTM C618, tro bay được chia thành loại C và loại F dựa trên hàm lượng các oxide. Tro bay có dạng hình cầu với kích thước hạt khác nhau, có thể là dạng đặc hoặc rỗng. Việc sử dụng tro bay làm phụ gia khoáng trong vật liệu xây dựng mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí và cải thiện độ bền.

1.2. Tổng Quan về Nhựa Acrylic và Lớp Phủ Composite 57 ký tự

Nhựa acrylic là một loại polyme nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sơn và lớp phủ. Ưu điểm của nhựa acrylic là khả năng chống chịu thời tiết tốt, độ bền màu cao và dễ thi công. Lớp phủ composite là vật liệu được tạo thành từ hai hay nhiều thành phần khác nhau, trong đó có một thành phần đóng vai trò là nền (matrix) và các thành phần khác đóng vai trò là cốt (reinforcement). Việc sử dụng tro bay làm chất gia cường trong lớp phủ composite từ nhựa acrylic có thể cải thiện đáng kể tính chất cơ lý của lớp phủ, đặc biệt là độ bền và khả năng chống ăn mòn.

II. Thách Thức Độ Bền và Ứng Dụng Lớp Phủ Composite 58 ký tự

Mặc dù lớp phủ composite từ nhựa acrylic có nhiều ưu điểm, vẫn còn tồn tại những thách thức liên quan đến độ bền và khả năng ứng dụng rộng rãi. Các yếu tố môi trường như tia cực tím, độ ẩm và nhiệt độ có thể làm suy giảm tính chất cơ lý của lớp phủ theo thời gian. Việc cải thiện độ bền của lớp phủ là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả bảo vệ của nó. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng tro bay để giải quyết những thách thức này, tìm kiếm tỷ lệ pha trộn tối ưu để đạt được lớp phủ composite có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền Lớp Phủ Composite 59 ký tự

Độ bền của lớp phủ composite chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm thành phần vật liệu, quy trình chế tạo và điều kiện môi trường. Tia cực tím có thể phá vỡ các liên kết hóa học trong nhựa acrylic, làm giảm độ bền và gây ra hiện tượng phai màu. Độ ẩm có thể xâm nhập vào lớp phủ, gây ra hiện tượng phồng rộp và bong tróc. Nhiệt độ cao có thể làm mềm nhựa acrylic, làm giảm khả năng chịu tải của lớp phủ. Việc lựa chọn và xử lý tro bay phù hợp có thể giúp cải thiện khả năng chống chịu của lớp phủ composite đối với các yếu tố này.

2.2. Vấn Đề Ăn Mòn và Giải Pháp Sử Dụng Tro Bay 58 ký tự

Khả năng chống ăn mòn là một yếu tố quan trọng đối với lớp phủ composite, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Các tác nhân gây ăn mòn như muối, axit và bazơ có thể tấn công lớp phủ, làm suy yếu cấu trúc và giảm tuổi thọ. Tro bay có thể đóng vai trò như một chất bảo vệ, tạo ra một lớp rào cản ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân gây ăn mòn. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng chống ăn mòn của lớp phủ composite chứa tro bay và xác định tỷ lệ tro bay tối ưu để đạt được hiệu quả bảo vệ tốt nhất.

III. Phương Pháp Chế Tạo Lớp Phủ Composite Từ Tro Bay 59 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm để chế tạo lớp phủ composite từ nhựa acrylictro bay. Quy trình bao gồm các bước chính: xử lý và biến tính tro bay, trộn tro bay với nhựa acrylic, và thi công lớp phủ lên bề mặt thử nghiệm. Các mẫu lớp phủ composite sẽ được kiểm tra và đánh giá các tính chất cơ lý, bao gồm độ bền kéo, độ bền uốn, độ bám dính và khả năng chống mài mòn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về ảnh hưởng của tro bay đến các đặc tính của lớp phủ composite.

3.1. Quy Trình Xử Lý và Biến Tính Tro Bay 56 ký tự

Để cải thiện khả năng phân tán và tương thích của tro bay trong nhựa acrylic, cần thực hiện quy trình xử lý và biến tính. Quá trình này có thể bao gồm các bước như nghiền mịn tro bay để giảm kích thước hạt, xử lý bề mặt bằng hóa chất để tăng khả năng bám dính và biến tính bằng các chất hoạt động bề mặt để cải thiện khả năng phân tán. Theo tài liệu, xử lý bề mặt tro bay bằng các dung dịch NaOH, NaOH/NH4HCO3, EDTA và HCl đã làm tăng diện tích bề mặt và độ xốp của tro bay, nhưng cần cẩn trọng để loại bỏ dư lượng acid và kiềm sau xử lý.

3.2. Kỹ Thuật Trộn Tro Bay và Nhựa Acrylic 57 ký tự

Kỹ thuật trộn tro baynhựa acrylic đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của lớp phủ composite. Các phương pháp trộn có thể bao gồm khuấy cơ học, rung siêu âm và nghiền bi. Cần kiểm soát chặt chẽ các thông số như tốc độ trộn, thời gian trộn và tỷ lệ pha trộn để tránh hiện tượng vón cục và lắng đọng. Sự phân tán đồng đều của tro bay trong nhựa acrylic sẽ giúp cải thiện đáng kể tính chất cơ lý của lớp phủ composite.

3.3. Phương Pháp Thi Công Lớp Phủ Composite 55 ký tự

Phương pháp thi công lớp phủ composite ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả bảo vệ. Các phương pháp phổ biến bao gồm phun, quét và lăn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại nhựa acrylic, tỷ lệ tro bay và yêu cầu về độ dày và độ mịn của lớp phủ. Cần chuẩn bị kỹ bề mặt thi công để đảm bảo độ bám dính tốt. Theo tài liệu, việc sử dụng hợp chất silane như 3-glycidoxy propyl trimethoxy silane có thể tăng độ bám dính giữa tro bay và nền polyme hữu cơ.

IV. Kết Quả Đánh Giá Tính Chất Cơ Lý Của Lớp Phủ 55 ký tự

Sau khi chế tạo, các mẫu lớp phủ composite được đánh giá các tính chất cơ lý quan trọng. Các thử nghiệm bao gồm đo độ bền kéo, độ bền uốn, độ cứng, độ bám dính và khả năng chống mài mòn. Kết quả cho thấy việc sử dụng tro bay có thể cải thiện đáng kể một số tính chất cơ lý của lớp phủ composite, đặc biệt là độ cứng và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, cần tìm ra tỷ lệ tro bay tối ưu để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến các tính chất khác như độ bền kéo.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tro Bay Đến Độ Bền và Độ Cứng 58 ký tự

Việc bổ sung tro bay vào nhựa acrylic có thể làm tăng độ bền và độ cứng của lớp phủ composite. Tro bay đóng vai trò như một chất gia cường, giúp phân tán tải trọng và tăng khả năng chống biến dạng. Tuy nhiên, việc tăng tỷ lệ tro bay quá cao có thể làm giảm độ dẻo dai và tăng nguy cơ nứt vỡ. Cần xác định tỷ lệ tro bay tối ưu để đạt được sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo dai.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Chống Mài Mòn Của Lớp Phủ Composite 60 ký tự

Khả năng chống mài mòn là một yếu tố quan trọng đối với lớp phủ composite, đặc biệt trong các ứng dụng chịu ma sát cao. Tro bay có thể cải thiện khả năng chống mài mòn của lớp phủ bằng cách tăng độ cứng bề mặt và giảm hệ số ma sát. Các thử nghiệm mài mòn sẽ được thực hiện để đánh giá hiệu quả của tro bay trong việc bảo vệ lớp phủ composite khỏi sự hao mòn do ma sát. Kết quả của các thử nghiệm này sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn tỷ lệ tro bay phù hợp cho các ứng dụng cụ thể.

V. Ứng Dụng và Tính Kinh Tế Của Lớp Phủ Composite 59 ký tự

Lớp phủ composite từ nhựa acrylictro bay có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xây dựng, giao thông và công nghiệp. Việc sử dụng tro bay không chỉ giúp cải thiện tính chất của lớp phủ mà còn giảm chi phí sản xuất, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nghiên cứu này cũng đánh giá tính kinh tế của việc sử dụng tro bay trong sản xuất lớp phủ composite, so sánh chi phí với các vật liệu truyền thống và đánh giá tiềm năng thương mại.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Ngành Xây Dựng và Giao Thông 58 ký tự

Lớp phủ composite từ nhựa acrylictro bay có thể được sử dụng để bảo vệ các công trình xây dựng khỏi tác động của thời tiết và môi trường. Nó cũng có thể được sử dụng để làm vật liệu xây dựng, tăng độ bền và tuổi thọ của đường xá và cầu cống. Theo Quyết định 452/QĐ-TTg, Chính phủ khuyến khích sử dụng tro bay trong sản xuất vật liệu xây dựng và các công trình xây dựng.

5.2. Phân Tích Tính Kinh Tế và Hiệu Quả Sử Dụng Tro Bay 58 ký tự

Việc sử dụng tro bay trong sản xuất lớp phủ composite có thể giúp giảm chi phí nguyên vật liệu và chi phí xử lý chất thải. Tro bay là một phụ phẩm công nghiệp có giá thành thấp và dễ dàng tiếp cận. Việc thay thế một phần nhựa acrylic bằng tro bay có thể giúp giảm chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo chất lượng của lớp phủ. Nghiên cứu này sẽ phân tích tính kinh tế của việc sử dụng tro bay và đánh giá hiệu quả sử dụng tro bay trong sản xuất lớp phủ composite.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Lớp Phủ Composite 60 ký tự

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của việc sử dụng tro bay trong chế tạo lớp phủ composite từ nhựa acrylic. Việc sử dụng tro bay không chỉ giúp cải thiện tính chất cơ lý của lớp phủ mà còn giảm chi phí sản xuất và góp phần bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa tỷ lệ tro bay, quy trình xử lý và kỹ thuật thi công để đạt được lớp phủ composite có chất lượng cao và độ bền lâu dài. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm nghiên cứu các loại tro bay khác nhau, các loại nhựa acrylic khác nhau và các phương pháp biến tính tro bay tiên tiến.

6.1. Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Tro Bay và Quy Trình Chế Tạo 59 ký tự

Việc tối ưu hóa tỷ lệ tro bay và quy trình chế tạo là rất quan trọng để đạt được lớp phủ composite có chất lượng tốt nhất. Cần thực hiện các nghiên cứu sâu hơn để xác định ảnh hưởng của các yếu tố như kích thước hạt tro bay, thành phần hóa học và phương pháp xử lý đến tính chất của lớp phủ. Các kỹ thuật mô phỏng và tối ưu hóa có thể được sử dụng để tìm ra tỷ lệ tro bay và quy trình chế tạo tối ưu.

6.2. Nghiên Cứu Các Loại Tro Bay và Nhựa Acrylic Mới 57 ký tự

Việc nghiên cứu các loại tro baynhựa acrylic mới có thể mở ra những cơ hội mới để cải thiện tính chất của lớp phủ composite. Các loại tro bay khác nhau có thành phần hóa học và kích thước hạt khác nhau, có thể ảnh hưởng đến tính chất của lớp phủ. Các loại nhựa acrylic mới có thể có độ bền cao hơn, khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn và khả năng tương thích tốt hơn với tro bay. Nghiên cứu này sẽ mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo cho các nhà khoa học.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Hiện nay, hầu hết các loại sơn phủ được sử dụng trong các công trình xây dựng được chế tạo trên cơ sở chất tạo màng nhũ tương, trong đó, chất tạo màng cho sơn tường ngoại thất chủ yếu là nhựa acrylic nhũ tương. Tuy nhiên, dưới tác động của các yếu tố môi trường như ánh sáng tia cực tím, oxy, nhiệt, độ ẩm, các chất ô nhiễm. cũng như quá trình tiếp xúc với môi trường kiềm của bê tông, lớp phủ có thể bị biến đổi hóa học, làm suy giảm các tính chất – ưu điểm tự có và mất dần khả năng bảo vệ, trang trí, … của chúng.

Để hạn chế những suy giảm này có thể sử dụng các chất phụ gia tạo ra các lớp phủ hữu cơ trên cơ sở vật liệu polyme composite. Trong đó, tro bay với tỷ trọng thấp, tính chất cơ học cao, bền nhiệt, chống co ngót kích thước,. có thể là phụ gia hiệu quả cho các vật liệu polyme trên cơ sở các nhựa nền khác nhau. Việc sử dụng tro bay để chế tạo vật liệu sơn phủ không chỉ góp phần giải quyết đáng kể sự ảnh hưởng của hạt phế thải này đối với môi trường, giảm tải được sự khan hiếm về nguồn nguyên vật liệu, mà còn mang lại những lợi ích về mặt kinh tế.

Ở Việt Nam chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chế tạo sơn nước sử dụng tro bay. Do đó, để góp phần mở rộng đa dạng hóa các sản phẩm sơn nước, hạ giá thành sản phẩm, việc hoàn thiện các nghiên cứu ứng dụng tro bay trong chế tạo sơn nước acryic là vô cùng cần thiết, nó không chỉ có ý nghĩa khoa học, kinh tế, xã hội mà còn có giá trị thực tiễn cao. Do đó, để nghiên cứu sâu hơn và mong muốn phát triển trong lĩnh vực này chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu sử dụng tro bay trong chế tạo lớp phủ composite từ nhựa acrylic”. Mục tiêu nghiên cứu Chế tạo được lớp sơn phủ composite trên nền nhựa acrylic sử dụng phụ gia tro bay với hàm lượng tro bay thích hợp làm tăng tính chất cơ lý và độ bền nhiệt.

Đối tƣợng nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: - Tro bay ở nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn. 1 - Lớp phủ composite từ nhựa acrylic và tro bay - Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu chế tạo lớp phủ composite từ nhựa acrylic và tro bay. Đánh giá một số tính chất của lớp phủ trong phạm vi phòng thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu xử lý biến tính tro bay - Nghiên cứu cấu trúc hóa học của nhựa acrylic - Phân tán và ổn định tro bay trong nhựa acrylic - Khảo sát một số tính chất của lớp phủ composite từ nhựa acrylic và tro bay 5.

Phƣơng pháp nghiên cứu Phương pháp lí thuyết: Tổng hợp các tài liệu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài. Phương pháp thực nghiệm: - Nghiên cứu lựa chọn, xử lý tro bay. - Nghiên cứu phân tán tro bay trong nhựa acrylic bằng phương pháp khuấy, rung siêu âm. - Nghiên cứu ảnh hưởng của tro bay đến một số tính chất cơ và tính chất nhiệt của các màng sơn.

- Phân tích cấu trúc hình thái của vật liệu bằng kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ. - Phân tích hồng ngoại được thực hiện trên thiết bị FT-IR.Tính mới của đề tài Tìm ra được hàm lượng tro bay tốt nhất trong chế tạo lớp phủ composite từ nhựa acrylic có sử dụng tro bay góp phần hoàn thiện nghiên cứu màng nhựa acrylic, tận dụng chất thải tro bay, giảm giá thành sản phẩm, giảm ô nhiễm môi trường. Tình hình sản xuất, tiêu thụ tro bay 1. Khái niệm Trong các nhà máy nhiệt điện, chất thải rắn của quá trình đốt than đá được gọi là tro xỉ gồm hai phần: phần xỉ than thu được từ đáy lò và phần tro bay gồm các hạt nhỏ, mịn thoát ra cùng với khí ống khói được thu hồi bằng hệ thống thu gom.

Thuật ngữ tro bay (fly ash) được dùng để chỉ phần thải rắn thoát ra cùng các khí ống khói ở các nhà máy nhiệt điện. Thành phần hóa học của tro bay thường chứa các oxide như: silicon (IV) oxide (SiO2), aluminium oxide (Al2O3), calcium oxide (CaO), iron oxide (iron (II) oxide FeO), (iron (III) oxide Fe2O3), manganese (IV) oxide (MnO2) và sulfur oxide (SO2, SO3),… ngoài ra có thể chứa một lượng nhỏ than chưa cháy. Thành phần và hàm lượng các chất trong tro bay phụ thuộc vào loại than được sử dụng và quá trình đốt cháy của các nhà máy nhiệt điện [26]. Phân loại tro bay có nhiều cách dựa vào mục đích sử dụng, vào thành phần lý hóa hoặc nguồn gốc,.

Trong đó, có những cách phân loại phổ biến sau: - Theo tiêu chuẩn DBJ08-230-98 (cách phân loại của Trung Quốc) tro bay được phân loại dựa vào hàm lượng calcium có trong tro bay. Theo đó, tro bay được chia thành hai loại [27]: Loại tro bay có hàm lượng calcium dưới 8% (hoặc CaO tự do dưới 1%) gọi là tro bay có hàm lượng calcium thấp, loại này có màu hơi xám. Loại thứ hai là tro bay có hàm lượng calcium cao, màu hơi vàng. Sử dụng hàm lượng CaO có trong tro bay hoặc CaO tự do để tính ra hàm lượng calcium.

- Theo cách phân loại của Canada, dựa vào hàm lượng calcium oxide có trong tro bay. Theo đó, tro bay được chia thành ba loại [21]: Loại F là loại tro bay có chứa hàm lượng calcium oxide (CaO) ít hơn 8%; loại CI là loại tro bay 3 có chứa hàm lượng calcium oxide (CaO) từ 8% đến 20%; loại C là loại tro bay có chứa hàm lượng calcium oxide (CaO) lớn hơn 20%. - Theo tiêu chuẩn ASTM C618 (cách phân loại của Mỹ), dựa vào tổng hàm lượng các chất aluminium oxide (Al2O3), silicon (IV) oxide (SiO2 ) và iron (III) oxide (Fe2O3) có trong tro bay. Theo đó, tro bay được chia thành hai loại: loại C có tổng hàm lượng aluminium oxide (Al2O3), silicon (IV) oxide (SiO2 ) và iron (III) oxide (Fe2O3) nhỏ hơn 70%, loại F có tổng hàm lượng aluminium oxide (Al2O3), silicon (IV) oxide (SiO2 ) và iron (III) oxide (Fe2O3) lớn hơn 70% [15].

Về hình dạng hầu hết các hạt tro bay đều có dạng hình cầu với các kích thước hạt rất khác nhau trong khoảng 10-350 m, về hình thái cấu trúc tro bay được chia ra làm hai dạng: dạng đặc và dạng rỗng [28]. Các hạt tro bay dạng đặc là các hạt rắn hình cầu, rất cứng và bền chắc. Các hạt tro bay dạng rỗng thường có cấu trúc hình cầu rỗng bên trong, phần không gian rỗng bên trong hạt có thể không chứa hoặc chứa các hạt nhỏ hơn, dạng rỗng có thể được sử dụng trong tổng hợp vật liệu composite siêu nhẹ. Sản lượng và tiêu thụ tro bay 1.

Trên thế giới Các nhà máy nhiệt điện trên thế giới sử dụng nhiên liệu chủ yếu là than. Theo ước tính, trên thế giới hàng năm thải ra khoảng trên 700 triệu tấn tro bay. Ở các nước phát triển như Mỹ, Trung Quốc có mức tiêu thụ điện năng hàng đầu thế giới, là những nước có số lượng rất lớn các nhà máy nhiệt điện công suất lớn, trong quá trình đốt cháy than tạo ra sản lượng rất lớn tro bay. Năm 2012, Mỹ đã tạo ra hơn 125 triệu tấn các sản phẩm từ than đá gồm tro bay, tro đáy lò, xỉ lò,… Năm 2017, lượng tro bay tạo ra ở ở Trung Quốc là 480 triệu tấn và tốc độ tăng trưởng mỗi năm 20 triệu tấn, dự kiến hiện nay ở Trung Quốc đạt trên 500 triệu tấn tro bay được tạo ra.

4 Tại châu Âu: Tổng sản lượng than đốt (CCP) (Coal combustion products) ở 27 nước thành viên EU khoảng 100 triệu tấn. Các số liệu thống kê về sản xuất và sử dụng các CCP phản ánh các sản phẩm cháy điển hình như tro bay (FA), tro đáy (BA), xỉ (BS) và tro đốt lò hơi tầng sôi (FBC) cũng như các sản phẩm khí khô hoặc ướt sau khi lưu huỳnh, đặc biệt là sản phẩm hút bụi khô (SDA) và khí lò khử lưu huỳnh (FGD) thạch cao. Ở Việt Nam Cùng với sự phát triển kinh tế xã hội, số lượng, công suất và công nghệ các nhà máy nhiệt điện than của Việt Nam có nhiều biến động thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của đất nước. Tuy nhiên, dù ở giai đoạn nào, nhiệt điện than cũng là nguồn điện không thể thiếu.

Vấn đề xử lý tro, xỉ thải phát sinh trong quá trình sản xuất của các nhà máy nhiệt điện than trong thời gian dài đang là vấn đề rất quan trọng [8]. Năm 2018, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành quyết định số 452/QĐ- TTg về việc phê duyệt Đề án đẩy mạnh sử dụng tro, xỉ, thạch cao của các nhà máy nhiệt điện, hóa chất, phân bón làm nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng và sử dụng trong các công trình xây dựng (Quyết định số 452/QĐ- TTg). Tại Thanh Hóa, tro bay chủ yếu ở nhà máy Nhiệt Điện Nghi Sơn 1 thuộc Khu kinh tế Nghi Sơn, có địa chỉ tại hai xã Hải Hà và Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia nay là xã Hải Hà và phường Hải Thượng, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa (hình 1. Với công suất 600MW, sản lượng điện hàng năm là 3,6 tỷ kWh, nhà máy Nhiệt Điện Nghi Sơn I đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung cấp nguồn điện cho khu vực Bắc Trung Bộ, góp phần phát triển kinh tế cho Khu kinh tế Nghi Sơn, vùng Nam Thanh Hóa và Bắc Nghệ An.

Vị trí địa lý NMNĐ Nghi Sơn 1 Hình 1. Toàn cảnh NMNĐ Nghi Sơn 1 Để đáp ứng đuọc sản lượng điện 3,6 tỷ kWh, mức tiêu thụ than bình quân của nhà máy Nhiệt Điện Nghi Sơn 1 là 1,5 triệu tấn/năm, hỗn hợp tro xỉ sản xuất ra hàng năm khoảng 400.000 tấn, thạch cao khoảng 25. Năm 2020, sản lượng tro bay được thải ra từ Nhà máy Nhiệt điện Nghi Sơn 1 cao nhất trong giai đoạn 2015- 2020 với sản lượng là 392 nghìn tấn/năm. Do kinh tế xã hội ngày càng phát triển, song song với sự phát triển là nhu cầu sử dụng điện của người 6 dân ngày càng cao, nhiều máy móc,thiết bị phục vụ cho đời sống của người dân ngày càng được sử dụng rộng rãi, nhiều khu kinh tế,.

vì vậy mà lượng than được sử dụng trong sản xuất điện tại Nhà máy Nhiệt điện Nghi Sơn 1 ngày càng tăng lên dẫn đến lượng tro bay thải ra cũng tăng dần. Nguồn điện sử dụng tăng thì lượng than trong sản xuất nhiệt điện cũng sẽ tăng và chất thải tro bay trong nhà máy cũng sẽ tăng nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sử Dụng Tro Bay Trong Chế Tạo Lớp Phủ Composite Từ Nhựa Acrylic" khám phá ứng dụng của tro bay trong việc phát triển các lớp phủ composite, mang lại nhiều lợi ích cho ngành công nghiệp vật liệu. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện tính chất cơ học của lớp phủ mà còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc tái sử dụng chất thải công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức tro bay có thể nâng cao hiệu suất của nhựa acrylic, từ đó mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong xây dựng và sản xuất.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite xúc tác quang hóa trên nền bivo4 và ứng dụng trong xử lý chất màu hữu cơ dưới ánh sáng nhìn thấy, nơi nghiên cứu về các vật liệu composite và ứng dụng của chúng trong xử lý môi trường. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần wc10ni đến cấu trúc và đặc tính cơ học của lớp phủ hỗn hợp nicrbsiwc10ni sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất cơ học của lớp phủ composite. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ kiềm đến độ bền kéo của vật liệu composite cốt sợi ngắn thủy tinh cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến độ bền và tính chất của vật liệu composite. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực vật liệu composite.