Nghiên cứu sự đa dạng các loài nấm lớn tại xã quang lang huyện chi lăng tỉnh lạng sơn

Khám phá sự đa dạng các loài nấm lớn tại xã Quang Lang, Chi Lăng, Lạng Sơn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ nấm phong phú.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC MẪU SỐ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về nấm lớn trên thế giới

1.2. Nghiên cứu nấm lớn tại Việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp điều tra

2.4.3. Phương pháp thu thập mẫu

2.4.4. Phương pháp xác định mẫu

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Đặc điểm khí hậu

3.1.4. Điều kiện thủy văn

3.1.5. Các nguồn tài nguyên

3.2. Kinh tế - xã hội

3.2.1. Tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

3.2.2. Thực trạng phát triển các ngành kinh tế

3.2.3. Dân số và lao động

3.2.4. Tình trạng phát triển khu dân cư nông thôn

3.2.5. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Danh lục các loài nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4.2. Tính đa dạng thành phần loài nấm

4.3. Tính đa dạng về hình thái các loài nấm lớn

4.3.1. Tính đa dạng về hình thái nấm

4.3.2. Tính đa dạng về màu sắc thể quả nấm

4.3.3. Tính đa dạng về chất cấu tạo thể quả nấm

4.4. Nghiên cứu tính đa dạng về sinh thái của các loài nấm lớn

4.4.1. Tính đa dạng nấm lớn theo địa hình

4.4.2. Tính đa dạng nấm lớn theo hướng phơi

4.4.3. Tính đa dạng của các loài nấm lớn theo nơi mọc

4.4.4. Tính đa dạng các loài nấm lớn theo trạng thái rừng

4.4.5. Tính đa dạng các loài nấm lớn theo phương thức sống

4.5. Mức độ bắt gặp loài nấm

4.6. Xác định công dụng của các loài nấm

4.7. Đề xuất giải pháp bảo tồn tính đa dạng của các loài nấm lớn

4.7.1. Công tác khoa học

4.7.2. Công tác luật và chính sách

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng các loài nấm lớn tại xã Quang Lang

Đa dạng sinh học là nền tảng của sự sống, bao gồm sự phong phú của các hệ sinh thái, các loài và nguồn gen. Trong đó, giới nấm đóng một vai trò sinh thái không thể thay thế, đặc biệt là các loài nấm lớn. Chúng tham gia trực tiếp vào vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên, phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp, làm giàu độ phì cho đất. Nghiên cứu của Lê Tuấn Anh (2016) là công trình khoa học đầu tiên thực hiện một cách bài bản về sự đa dạng các loài nấm lớn tại xã Quang Lang, huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn. Khu vực này, với điều kiện địa hình, đất đai và thảm thực vật phong phú, tạo nên một môi trường lý tưởng cho hệ sinh vật phát triển, đặc biệt là các loài nấm. Việc khảo sát và định danh các loài nấm không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học, bổ sung vào danh lục khu hệ nấm Việt Nam, mà còn mở ra những tiềm năng ứng dụng to lớn. Nhiều loài nấm là nguồn thực phẩm bổ dưỡng, chứa nhiều protein và vitamin. Một số khác, như nấm Linh chi, từ lâu đã được xem là “thượng dược” trong y học cổ truyền và hiện đại. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, cũng tồn tại những loài nấm gây hại, phá hủy gỗ rừng, gỗ xây dựng hoặc chứa độc tố nguy hiểm. Vì vậy, việc nghiên cứu sự đa dạng các loài nấm lớn tại một khu vực cụ thể như xã Quang Lang là bước đi cần thiết để đánh giá đúng giá trị tài nguyên, từ đó đề xuất các biện pháp khai thác hợp lý và bảo tồn bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu khu hệ nấm lớn Việt Nam

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về nấm lớn vẫn còn khá hạn chế so với tiềm năng thực tế. Việc nghiên cứu khu hệ nấm không chỉ giúp kiểm kê thành phần loài nấm mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các ngành khoa học khác như lâm nghiệp, nông nghiệp, dược học và công nghệ sinh học. Các loài nấm cộng sinh giúp cây rừng sinh trưởng tốt hơn trên đất nghèo dinh dưỡng. Các loài nấm hoại sinh đóng vai trò là “công nhân vệ sinh” của hệ sinh thái. Việc xác định các loài nấm có giá trị dược liệu và thực phẩm mở ra hướng phát triển kinh tế cho người dân địa phương. Ngược lại, việc nhận diện các loài nấm độc giúp phòng tránh các vụ ngộ độc đáng tiếc.

1.2. Lý do lựa chọn xã Quang Lang làm địa điểm khảo sát nấm

Xã Quang Lang, huyện Chi Lăng có đặc điểm địa hình phức tạp, bao gồm cả núi đá vôi và núi đất, tạo nên nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh khác nhau. Sự đa dạng của thảm thực vật, từ rừng lá rộng, rừng lá kim đến rừng hỗn giao, là nguồn cơ chất phong phú cho các loài nấm phát triển. Trước nghiên cứu của Lê Tuấn Anh (2016), chưa có một cuộc điều tra toàn diện nào về hệ nấm tại đây. Do đó, khu vực này được xem là một "khoảng trống" trong bản đồ phân bố nấm của Việt Nam. Việc tiến hành nghiên cứu tại đây vừa mang tính tiên phong, vừa hứa hẹn khám phá ra nhiều loài nấm mới hoặc có giá trị cao, góp phần làm rõ hơn bức tranh đa dạng sinh học của tỉnh Lạng Sơn và cả nước.

II. Phân tích thách thức trong bảo tồn tài nguyên nấm Lạng Sơn

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác nghiên cứu và bảo tồn sự đa dạng các loài nấm lớn tại Lạng Sơn nói chung và xã Quang Lang nói riêng phải đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt dữ liệu khoa học một cách có hệ thống. Việc thiếu các nghiên cứu nền tảng khiến việc đánh giá mức độ quý hiếm, tình trạng quần thể và vai trò sinh thái của từng loài trở nên khó khăn. Điều này dẫn đến việc hoạch định chính sách bảo tồn thiếu cơ sở thực tiễn. Một nguy cơ khác đến từ các hoạt động của con người. Việc khai thác gỗ, phát triển nông nghiệp, và thay đổi mục đích sử dụng đất có thể làm thay đổi hoặc phá hủy sinh cảnh tự nhiên của nấm. Đặc biệt, việc thu hái các loài nấm có giá trị kinh tế cao một cách tự phát, không có quy hoạch có thể dẫn đến suy kiệt nguồn gen. Nhận thức của cộng đồng về vai trò và tầm quan trọng của nấm trong hệ sinh thái còn hạn chế, dẫn đến các hành vi chưa thân thiện với môi trường. Hơn nữa, việc phân biệt giữa nấm ăn được và nấm độc đòi hỏi kiến thức chuyên môn, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nếu khai thác và sử dụng không đúng cách. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương trong việc nghiên cứu sự đa dạng các loài nấm lớn và xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả.

2.1. Hiện trạng thiếu hụt dữ liệu về thành phần loài nấm địa phương

Trước khi công trình này được thực hiện, danh lục các loài nấm lớn tại xã Quang Lang gần như là một con số không. Sự thiếu hụt này không chỉ là một lỗ hổng kiến thức mà còn là rào cản cho việc khai thác bền vững. Không có dữ liệu, chúng ta không thể biết loài nào đang bị đe dọa, loài nào có tiềm năng dược liệu, hay vai trò chính xác của chúng trong hệ sinh thái rừng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu toàn diện về thành phần loài nấm, đặc điểm phân bố và sinh thái là nhiệm vụ cấp bách, tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu và các hoạt động bảo tồn sau này.

2.2. Nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học nấm do tác động con người

Các hoạt động lâm nghiệp như khai thác gỗ và trồng rừng sản xuất có thể làm thay đổi cấu trúc của thảm mục, vốn là môi trường sống chính của nhiều loài nấm hoại sinh. Việc sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các loài nấm cộng sinh với rễ cây. Bên cạnh đó, việc thu hái tự do, đặc biệt là các loài nấm quý như Linh chi, Mộc nhĩ mà không có sự quản lý có thể làm cạn kiệt nguồn tài nguyên. Chính vì vậy, việc nâng cao nhận thức và xây dựng các mô hình khai thác bền vững, gắn lợi ích kinh tế với bảo tồn, là yếu tố then chốt để duy trì sự đa dạng các loài nấm lớn.

III. Phương pháp nghiên cứu thực địa các loài nấm lớn tại Chi Lăng

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, công trình nghiên cứu sự đa dạng các loài nấm lớn tại xã Quang Lang đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu bài bản. Phương pháp kế thừa được sử dụng để tổng hợp các tài liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực cũng như các tài liệu giám định nấm đã được công bố. Tuy nhiên, trọng tâm của nghiên cứu là các phương pháp điều tra thực địa. Quá trình này được chia thành hai giai đoạn: điều tra sơ bộ và điều tra tỷ mỷ. Điều tra sơ bộ được tiến hành theo tuyến để có cái nhìn tổng quan về các sinh cảnh khác nhau. Dựa trên kết quả khảo sát, hai tuyến chính đã được thiết lập: tuyến núi đá vôi phía Tây Bắc và tuyến đồi núi đất phía Tây Nam. Trên các tuyến này, các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 1000m² được lập tại các trạng thái rừng khác nhau để điều tra chi tiết. Tổng cộng 22 OTC đã được khảo sát, đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ khu vực. Tại mỗi OTC, các mẫu nấm được thu thập, chụp ảnh, và ghi chép thông tin chi tiết vào phiếu điều tra, bao gồm vị trí, cây chủ, đặc điểm lâm phần. Việc này giúp liên kết sự xuất hiện của loài nấm với các yếu tố sinh cảnh cụ thể.

3.1. Quy trình điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn khoa học

Việc điều tra được tổ chức một cách hệ thống. Các tuyến điều tra được vạch sẵn trên bản đồ địa hình và điều chỉnh dựa trên thực tế. Tuyến thứ nhất dài 4,5km qua khu vực núi đá vôi và tuyến thứ hai dài 5km qua dãy đồi núi đất. Việc phân chia thành hai tuyến giúp so sánh sự khác biệt về thành phần loài nấm giữa hai kiểu địa hình chính. Trên mỗi tuyến, khi gặp một trạng thái rừng đặc trưng, một ô tiêu chuẩn 1000m² được thiết lập. Trong ô, mọi cá thể nấm lớn được ghi nhận và thu mẫu, đồng thời các chỉ tiêu về lâm học như loài cây ưu thế, độ che phủ, mật độ cũng được thu thập để phân tích mối quan hệ giữa nấm và thảm thực vật.

3.2. Kỹ thuật thu thập bảo quản và định danh mẫu nấm chuyên sâu

Công tác thu thập và bảo quản mẫu vật đóng vai trò quyết định đến sự chính xác của kết quả. Mỗi mẫu nấm sau khi thu thập được chụp ảnh ngay tại hiện trường để ghi lại màu sắc và hình dạng tươi. Các mẫu có cấu tạo mềm, nhiều nước (chất thịt) được ngâm trong cồn 90 độ để tránh thối rữa. Các mẫu có cấu tạo cứng hơn (chất gỗ, chất da) được phơi khô tự nhiên và cho vào túi nilon có ghi nhãn. Quá trình định danh được thực hiện trong phòng thí nghiệm, chủ yếu dựa vào các đặc điểm hình thái của thể quả như cuống nấm, dạng tán, màu sắc, cấu tạo mô. Các tài liệu chuyên khảo uy tín như hệ thống phân loại của Ainsworth (1973) và các công trình về nấm của Trung Quốc được sử dụng để đối chiếu và xác định tên khoa học cho từng loài.

IV. Kết quả phân loại và đặc điểm hình thái các loài nấm lớn

Kết quả từ quá trình điều tra và giám định đã mang lại một bức tranh chi tiết về sự đa dạng các loài nấm lớn tại xã Quang Lang. Nghiên cứu đã xác định được tổng số 39 loài nấm, thuộc 27 chi, 7 họ, 3 bộ, 2 lớp và đều nằm trong ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycota). Điều này cho thấy nấm Đảm là nhóm chiếm ưu thế tuyệt đối tại khu vực. Trong đó, lớp nấm tầng (Hymenomycetes) chiếm đến 97,44% tổng số loài, cho thấy sự vượt trội so với lớp nấm Đảm rời. Đặc biệt, bộ nấm Lỗ (Aphyllophorales) là nhóm đa dạng nhất với 32 loài (82,05%), phản ánh sự phong phú của nguồn cơ chất gỗ tại đây. Họ nấm Lỗ (Polyporaceae) là họ có số lượng chi (17 chi) và loài (27 loài) cao nhất, chiếm 69,24% tổng số loài được tìm thấy. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở cấp độ phân loại mà còn ở đặc điểm hình thái. Các loài nấm có hình dạng thể quả phong phú, từ dạng có cuống (46,15%) đến không cuống (53,85%). Tán nấm có tới 10 dạng khác nhau, phổ biến nhất là hình quạt (28,21%) và hình bán nguyệt (17,95%). Màu sắc của nấm cũng rất đa dạng, trong đó màu nâu và trắng là hai màu chủ đạo, liên quan đến vai trò phân giải lignin và cellulose của chúng.

4.1. Phân loại chi tiết 39 loài nấm theo hệ thống Ainsworth 1973

Danh lục ghi nhận 39 loài nấm lớn, được sắp xếp theo hệ thống phân loại của Ainsworth (1973). Các họ tiêu biểu được tìm thấy bao gồm Polyporaceae (ví dụ: Trametes sanquinea), Ganodermataceae (ví dụ: Ganoderma gibbosum - nấm Linh chi), và Amanitaceae. Sự phân bố không đồng đều giữa các taxon, với sự thống trị của họ Polyporaceae, cho thấy đặc trưng của một hệ nấm rừng nhiệt đới, nơi các loài nấm mục gỗ phát triển mạnh mẽ. Chi Trametes là chi đa dạng nhất với 5 loài được ghi nhận, theo sau là chi GanodermaMicroporus với 3 loài mỗi chi.

4.2. Phân tích sự đa dạng về hình thái màu sắc và cấu tạo thể quả

Về đặc điểm hình thái, thể quả của các loài nấm thể hiện sự thích nghi cao với môi trường. Các loài không cuống có khả năng bám chắc vào giá thể, chống chịu tốt hơn với các tác động cơ học. Tán nấm hình quạt và bán nguyệt là dạng phổ biến ở các loài mọc trên thân gỗ. Về cấu tạo, chất da (43,59%) và chất gỗ (30,77%) là hai loại mô chiếm ưu thế, đặc trưng cho các loài nấm sống dai, đa niên. Màu sắc cũng là một chỉ số sinh thái quan trọng. Các loài nấm màu nâu thường có khả năng phân giải lignin mạnh, trong khi nấm màu trắng chuyên phân giải cellulose. Sự đa dạng này phản ánh sự phức tạp trong các chuỗi dinh dưỡng của hệ sinh thái rừng xã Quang Lang.

V. Đánh giá hệ sinh thái và giá trị tài nguyên nấm Quang Lang

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc kiểm kê, mà còn đi sâu vào phân tích vai trò sinh thái và giá trị tài nguyên của các loài nấm. Về mặt sinh thái, sự phân bố của nấm chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố như độ cao, hướng phơi và trạng thái rừng. Vùng núi cao có số loài nấm lớn nhất (48,72%), cho thấy điều kiện ẩm và mát hơn là phù hợp cho nấm phát triển. Rừng giàu trạng thái IVA là nơi có sự đa dạng các loài nấm lớn cao nhất với 26 loài (66,67%). Về phương thức sống, các loài nấm hoại sinh chiếm tỷ lệ áp đảo với 89,74%, khẳng định vai trò then chốt của chúng trong việc phân giải vật chất hữu cơ và tái tạo dinh dưỡng cho đất. Nhóm nấm ký sinh (7,70%) và cộng sinh (2,56%) tuy ít hơn nhưng cũng đóng những vai trò sinh thái quan trọng. Về giá trị tài nguyên, kết quả phân tích công dụng mang lại nhiều thông tin quý giá. Nhóm nấm phân giải gỗ chiếm tỷ lệ cao nhất (51,28%). Đáng chú ý, có tới 23,08% số loài có khả năng làm dược liệu, 15,38% làm thực phẩm, và 15,38% có hoạt tính kháng u. Một số loài nấm độc (5,13%) cũng được xác định, cung cấp thông tin cảnh báo quan trọng cho cộng đồng.

5.1. Sự phân bố của nấm lớn theo sinh cảnh và phương thức sống

Kết quả cho thấy nấm phân bố không đồng đều trong các sinh cảnh. Trạng thái rừng ảnh hưởng lớn nhất đến sự phong phú của nấm, với rừng giàu và ít bị tác động có đa dạng loài cao hơn hẳn. Về phương thức sống, sự thống trị của nấm hoại sinh là đặc điểm chung của các hệ sinh thái rừng. Chúng là động lực chính của quá trình phân hủy, đặc biệt là các loài thuộc họ Polyporaceae. Loài cộng sinh duy nhất được ghi nhận là Amanita ceciliae, một loài nấm ăn ngon, cộng sinh với rễ cây lá rộng, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Các loài ký sinh như Amauroderma elmerianum gây bệnh cho cây gỗ, cũng là một phần không thể thiếu của cân bằng sinh thái.

5.2. Xác định công dụng từ dược liệu thực phẩm đến nấm độc

Việc xác định công dụng đã chỉ ra tiềm năng to lớn của tài nguyên nấm tại xã Quang Lang. Các loài có giá trị dược liệu cao như các loài thuộc chi Ganoderma (nấm Linh chi), Trametes (Vân chi) và Auricularia (Mộc nhĩ) đã được tìm thấy. Đây là cơ sở để định hướng các hoạt động nuôi trồng và khai thác bền vững. Nhóm nấm thực phẩm như Panus rudis cũng mở ra cơ hội cải thiện sinh kế cho người dân. Đồng thời, việc ghi nhận các loài có độc như Tricholoma sciodesLenzites betulina là cực kỳ quan trọng cho công tác tuyên truyền, phòng tránh ngộ độc trong cộng đồng.

VI. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững nấm Lạng Sơn

Trên cơ sở những kết quả thu được về sự đa dạng các loài nấm lớn tại xã Quang Lang, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này. Các giải pháp được chia thành hai nhóm chính: công tác khoa học và công tác luật pháp, chính sách. Về khoa học, cần tiếp tục các cuộc điều tra sâu rộng hơn ở các khu vực khác của huyện Chi Lăng và tỉnh Lạng Sơn để hoàn thiện danh lục nấm. Cần đẩy mạnh nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài nấm quý hiếm hoặc có giá trị kinh tế cao để xây dựng quy trình nhân giống và nuôi trồng. Việc xây dựng một khu bảo tồn hoặc vườn thực vật nấm để lưu giữ nguồn gen là một định hướng dài hạn. Đồng thời, cần nghiên cứu chiết xuất các hoạt chất sinh học từ nấm để ứng dụng trong y dược. Về luật pháp và chính sách, cần xây dựng và ban hành các quy định cụ thể về việc quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên nấm rừng. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng nấm. Xây dựng các mô hình kinh tế kết hợp giữa bảo tồn và phát triển, chẳng hạn như du lịch sinh thái xem nấm hoặc trồng nấm dược liệu dưới tán rừng.

6.1. Các giải pháp khoa học nhằm bảo vệ nguồn gen nấm quý hiếm

Để bảo vệ nguồn gen, trước hết cần hiểu rõ về chúng. Cần tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu hơn, không chỉ dừng ở hình thái mà còn áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử để xác định chính xác mối quan hệ di truyền. Cần ưu tiên nghiên cứu các loài có tần suất bắt gặp thấp hoặc có giá trị dược liệu cao. Việc thu thập và xây dựng một ngân hàng gen (dưới dạng mẫu vật khô, mẫu mô sống, hoặc bào tử) là rất cần thiết cho công tác bảo tồn lâu dài. Các viện nghiên cứu và trường đại học cần hợp tác với địa phương để thực hiện các dự án này, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

6.2. Kiến nghị về chính sách quản lý và khai thác tài nguyên nấm

Chính sách quản lý cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và có sự tham gia của cộng đồng. Cần quy hoạch các vùng được phép khai thác và các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt. Đối với các loài nấm quý, cần có quy định về mùa vụ, kích thước và sản lượng khai thác để đảm bảo tái sinh tự nhiên. Hỗ trợ người dân địa phương phát triển các mô hình trồng nấm ăn và dược liệu sẽ giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Việc lồng ghép kiến thức về nấm vào các chương trình giáo dục môi trường tại trường học và cộng đồng sẽ giúp hình thành ý thức bảo tồn từ gốc rễ, đảm bảo sự phát triển bền vững của tài nguyên nấm xã Quang Lang.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa dạng sinh học là sự khác nhau giữa các sinh vật sống ở tất cả mọi nơi, bao gồm: các hệ sinh thái trên cạn, sinh thái trong đại dƣơng và các hệ sinh thái thuỷ vực khác, cũng nhƣ các phức hệ sinh thái mà các sinh vật là một thành phần trong đó. Thuật ngữ đa dạng sinh học này bao hàm sự khác nhau trong một loài, giữa các loài và giữa các hệ sinh thái khác nhau. Ða dạng sinh học đƣợc xem xét theo 3 mức độ. Ða dạng sinh học ở cấp loài bao gồm toàn bộ các sinh vật sống trên trái đất, từ vi khuẩn đến các loài thực, động vật và các loài nấm.

Ở cấp quần thể đa dạng sinh học bao gồm sự khác biệt về gen giữa các loài, khác biệt về gen giữa các quần thể sống cách ly nhau về địa lý cũng nhƣ khác biệt giữa các cá thể cùng chung sống trong một quần thể. Nấm có ý nghĩa rất quan trọng trong đời sống con ngƣời, có vai trò to lớn trong nền kinh tế quốc dân, trong khoa học cũng nhƣ trong vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên. Nhiều loài nấm là nguồn thực phẩm ngon và bổ dƣỡng; chúng chứa nhiều protein, acid amin, giàu các chất khoáng và vitamin. Một số loài nấm đƣợc ứng dụng trong công nghiệp dƣợc phẩm, dùng để điều chế các hoạt chất điều trị bệnh.

Từ xa xƣa, Linh chi đã đƣợc xem là "thƣợng dƣợc" để điều trị nhiều bệnh, giúp con ngƣời sống lâu, tăng tuổi thọ. Ngày nay, qua các kết quả nghiên cứu của nhiều nhà khoa học, đã xác định trong nấm Linh chi có các hoạt chất thuộc nhóm polysaccharide, steroid, triterpenoid, protein, acid amin, nucleotide, alkaloid, vitamin, các chất khoáng với nhiều hoạt tính dƣợc lý để điều chế dƣợc liệu. Ngoài giá trị về dinh dƣỡng, dƣợc phẩm, nấm cũng có nhiều lợi ích trong ngành lâm nghiệp. Một số loài nấm cộng sinh hình thành rễ nấm cộng sinh với thực vật, giúp cây tăng cƣờng sự hấp thụ và vận chuyển các yếu tố dinh dƣỡng, gia tăng khả năng sinh trƣởng của cây.

Vì vậy, chúng đƣợc ứng dụng trong các dự án tái sinh hoặc trồng mới rừng ở các vùng đất nghèo dinh dƣỡng. Nấm tham gia vào chu trình chuyển hóa vật chất trong tự nhiên. Do đó, nó là yếu tố quan trọng làm tăng độ phì nhiêu của đất. 1 Ngoài các lợi ích kể trên, các nấm hoại sinh trên gỗ gây mục trắng, mục nâu, mục hỗn hợp phá hủy gỗ rừng, gỗ xây dựng ở các công trình kiến trúc gây thiệt hại nghiêm trọng.

Một số loài ký sinh gây bệnh mục lõi, mục rễ ở cây đang sống làm cho cây chết hoặc bị yếu và gãy đổ, tác hại đến các ngành nông-lâm nghiệp. Một số loài nấm độc có các độc tố, chúng có thể gây ngộ độc hoặc gây chết ngƣời. Nấm lớn bao gồm những nấm có thể sinh bào tử đạt kích thƣớc lớn hơn 4mm trở lên, dù chúng thuộc taxon phân loại nào. Xã Quang Lang, Chi Lăng, Lạng Sơn có các điều kiện địa hình, đất đai và thảm thực vật khá phong phú, là điều kiện thuận lợi cho hệ sinh vật nói chung và hệ nấm nói riêng có tính đa dạng cao.

Vì vậy, việc nghiên cứu đa dạng của các loài nấm lớn ở xã Quang Lang nhằm xác định thành phần loài, bổ sung thêm thông tin cho danh lục khu hệ nấm lớn Việt Nam, đánh giá tính đa dạng sinh học và giá trị tài nguyên của nấm lớn là vấn đề cần thiết. Trên cơ sở đó, có thể sử dụng những loài có ích và hạn chế những tác hại do nấm gây ra, bảo tồn nguồn những loài quý hiếm, bảo vệ sự đa dạng sinh học trong vùng. Dựa trên những yêu cầu thực tiễn trên, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cứu sự đa dạng các loài nấm lớn tại xã Quang Lang – huyện Chi Lăng – tỉnh Lạng Sơn”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Nghiên cứu về nấm lớn trên thế giới Giới nấm là một trong những giới sinh vật có ý nghĩa rất lớn trong đời sống của chúng ta.

Từ xƣa, con ngƣời đã biết lợi ích và tác hại của nấm. Vì vậy, việc nghiên cứu chúng để phát huy mặt lợi và ngăn ngừa tác hại đã đƣợc tiến hành trong nhiều thế kỷ qua. Cách đây hơn 3000 năm, ngƣời Trung Quốc đã biết dùng nấm làm thức ăn. Vào thế kỷ IV trƣớc công nguyên, hai nhà bác học ngƣời Hy Lạp là Théophraste và Aristote đã đề cập đến nấm cục (Tuberaceae) và nấm tán (Agaricaceae) trong tác phẩm của mình.

Đến thế kỷ thứ I sau công nguyên nhà tự nhiên học ngƣời La Mã Pline đã nhắc đến nhiều nấm sống trên gỗ. Pline là ngƣời đầu tiên phân loại nấm dựa vào hình dạng ngoài và giá trị kinh tế của nấm, ông chia nấm thành hai nhóm: nấm ăn và nấm độc. Từ đó, con ngƣời bắt đầu chú ý đến giá trị kinh tế của nấm và sử dụng chúng rộng rãi trong cuộc sống. Michelier là ngƣời đầu tiên đã chứng minh rằng: nấm phát triển từ các bào tử.

Palisot de Beauvois đã chứng minh: nấm cũng có tổ chức, chúng có sợi, nở hoa (chín bào tử), phát sinh, phát triển và tiêu diệt. Thời kỳ này nấm học chƣa phát triển. Tuy nhiên, vẫn có một số công trình đã công bố, tiêu biểu nhƣ Linnaeus (1753) trong công trình về các loài thực vật “Species plantarum” đã đề cập đến nấm lỗ và sử dụng tên Boletus cho tất cả các nấm có bào thể dạng ống hay lỗ. Với sự phát triển đột phá của khoa học nấm các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài nấm mới và nêu tên chúng trong danh lục các loài nấm.

Những căn cứ để phân loại nấm cũng nhiều thêm nhƣ căn cứ vào hình thái,căn cứ vào phƣơng thức dị dƣỡng của nấm, chu trình phát triển của tế bào nấm. Hệ thống phân loại nấm Lỗ (Aphyllophonales) ngày nay thƣờng tuân theo hệ thống phân loại của Whitaker & Margulis (1978). Vào đầu thế kỷ XX, nấm học phát triển mạnh mẽ và trở thành một ngành khoa học, một trong những ngành mũi nhọn đƣợc con ngƣời quan tâm rất nhiều. 3 Nhiều công trình nghiên cứu về nấm xuất hiện ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới.

Đặc biệt trong 30 - 40 năm qua một số chi mới đã đƣợc mô tả chủ yếu dựa vào các đặc điểm hiển vi, để chắc chắn rằng chúng đƣợc chấp nhận với những tiểu chuẩn phân loại hiện đại. Kết quả là các nhà nấm học đã hình thành một hệ thống phân loại khá ổn định ở Châu Âu, Bắc Mỹ nhƣ hệ thống của Domanski (1960), Jahn (1963), Ryvarden (1976 - 1978), Gilbertson & Ryvarden. Năm 1971, Aisworth đã đƣa ra hệ thống phân loại nấm một cách hoàn chỉnh. Trong hệ thống phân loại này ông đã dựa vào đặc điểm hình thái của thể quả, đặc điểm giải phẫu và phƣơng thức dinh dƣỡng đã chia giới nấm (Mycota) thành 2 ngành: Ngành nấm nhầy (Myxomycota) và ngành nấm thật (Eumycota).

Từ hai ngành trên ông lại chia thành các lớp, lớp phụ, bộ, họ, chi, giống, loài. Nhƣ vậy trong một taxon phân loại thì đơn vị nhỏ nhất là loài. Năm 1993, nhà nấm học Phần Lan Donk đã hoàn thiện cho hệ thống phân loại của Karsten. Quan điểm phân loại này đƣợc rất nhiều nhà khoa học trên thế giới chấp nhận nhƣ Mayer.

Hiệp hội nấm quốc tế đã đƣợc thành lập năm 1971, lần triệu tập thứ 3 ở Tokyo – Nhật Bản đã nêu ra hệ thống phân loại chia giới sinh vật ra thành 6 giới. Nấm đƣợc chia vào giới riêng (dinh dƣỡng hút) khác với giới thực vật (quang hợp) và động vật (dinh dƣỡng nuốt) trong giới sinh vật đa bào loài nhân thật nhƣ đã trình bày ở trên có rất nhiều quan điểm và cách sắp xếp khác nhau. David Pegler và Brian Spooner (1994) nghiên cứu nấm ở Bắc Mỹ và Châu Âu trong tác phẩm “The mushroom identifier” đã công bố, mô tả 341 loài. Ryvarden và Gillbertson (1993, 1994) công bố công trình nghiên cứu nấm lỗ của Châu Âu “European polypores” đã mô tả 322 loài.

Ewald Gerhardt (1997) mô tả 1200 loài nấm lớn trong công trình “Der Grobe BLV Pilzfỹhrer”. Chee-Jen Chen (1998) nghiên cứu hình thái và cấu trúc phân tử của chi Tremella ở Đài Loan trong tác phẩm“Morphological and molecular phylogenies in the genus Tremella”, tác giả đã mô tả 26 loài thuộc chi Tremella.2 Nghiên cứu nấm lớn tại Việt Nam Ở Việt Nam, đến cuối thế kỷ XIX hầu nhƣ không có công trình nào nghiên cứu về phân loại nấm. Việc nghiên cứu nấm bắt đầu đƣợc tiến hành trong giai đoạn bị Pháp đô hộ. Ngƣời Pháp nghiên cứu nhiều nhất về nấm ở Việt Nam là N.

Ngoài ra, một số nhà nấm học khác cũng nghiên cứu nấm ở Việt Nam nhƣ: Roger, Petelot, Eberhardt. Tổng kết các kết quả của các nhà nấm học đã nghiên cứu và công bố nấm lớn Việt Nam từ 1890-1928 khoảng 200 loài; trong đó có 28 loài phân bố ở Trung bộ và 37 loài ở Bình Trị Thiên với 6 loài phân bố ở đèo Hải Vân: Amauroderma rude (Berk.) Torrend, Hymenochaete adusta (Lév., Laetiporus sulphureus (Bull. Ktze; Phylloporia fructica (Berk. và Polyporus grammocephalus Berk.

Đến năm 1953, ngƣời Việt Nam đầu tiên nghiên cứu về nấm là Phạm Hoàng Hộ, trong công trình “Cây cỏ miền Nam Việt Nam” ông đã mô tả vắn tắt 48 chi và 31 loài nấm lớn, Hanson H. (1963) với công trình “Diseases and Pests of Economic Plants of Viet Nam, Laos and Cambodia”. Ở miền Nam Việt Nam có một số tác giả nghiên cứu về nấm nhƣ Hoàng Thị Mỹ (1966) đã mô tả 15 loài nấm phá hoại gỗ với công trình “Luận khảo về các bệnh thƣờng hại cây cối tại miền Nam Việt Nam”. Joly (1968) đã mô tả, xác định 20 loài nấm thuộc chi Xylaria.

Ngƣời có những đóng góp tới các công trình nghiên cứu to lớn về các loài nấm lớn tại Việt Nam là tác giả Trịnh Tam Kiệt. Công trình nghiên cứu phải kể đến là “Khu hệ nấm lớn ở miền Bắc Việt Nam” của ông (1981). Đi sâu vào bản chất sinh học, sinh lý của nấm là công trình “Một số vấn đề nấm học” của Bùi Xuân Đồng (1977), “Khoa học bệnh cây” của Đƣờng Hồng Dật (1979), “Đặc điểm sinh học của một số loại nấm phá hại gỗ” của Trần Văn Mão (1984), “Nấm lớn Cúc Phƣơng” của Trần Văn Mão và cộng sự (2004) … Các tác giả đi sâu 5 vào nghiên cứu thành phần loài và một số đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của nấm mục gỗ. Năm 2002, Ngô Anh báo cáo “Đa dạng nấm ở vƣờn Quốc gia Bạch Mã”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ