Xác định solasodine từ dịch chiết rễ bất định cà gai leo solanum hainanense hance in vitro trong môi trường có bổ sung dịch chiết hoa mười giờ potulaca grandiflora hook

Nghiên cứu xác định solasodine từ rễ cà gai leo in vitro, tăng cường bởi dịch chiết hoa mười giờ. Tìm hiểu tiềm năng dược liệu của cà gai leo.

Trường đại học

Trường Đại học Mở TP.HCM

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

57
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược về họ Cà Solanaceae

1.2. Sơ lược về cây Cà gai leo Solanum hainanense Hance

1.2.1. Vị trí phân loại

1.2.2. Nguồn gốc, phân bố

1.2.3. Đặc điểm hình thái

1.2.4. Thu hái và chế biến

1.2.5. Thành phần hợp chất có trong cây

1.2.5.1. Alkaloid
1.2.5.2. Flavonoid
1.2.5.3. β – sitosterol
1.2.5.4. Neoclorogenin
1.2.5.5. Saponin
1.2.5.6. Một số chất khác

1.2.6. Công dụng

1.2.7. Các nghiên cứu về Cà gai leo

1.3. Nuôi cấy mô, tế bào thực vật

1.3.1. Khái niệm

1.3.2. Cơ sở và ứng dụng

1.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng

2. PHẦN 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Thời gian và địa điểm thực hiện khóa luận tốt nghiệp

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Điều kiện nuôi cấy in vitro cây Cà gai leo

2.4. Tạo rễ từ đoạn thân Cà gai leo

2.5. Bố trí thí nghiệm

2.6. Giải phẫu hình thái mẫu rễ bất định Cà gai leo

2.7. Định tính alkaloid

2.8. Xác định solasodine trong rễ bất định Cà gai leo

3. PHẦN III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát sự hình thành rễ bất định từ đoạn thân Cà gai leo in vitro trong môi trường có bổ sung dịch chiết Hoa mười giờ

3.2. Hình thái giải phẫu mẫu rễ Cà gai leo

3.3. Định tính alkaloid

3.4. Xác định solasodine trong rễ bất định

3.5. Sắc ký bản mỏng TLC

3.6. Hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết từ rễ bất định Cà gai leo in vitro

4. PHẦN IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Solasodine Rễ Cà Gai Leo In Vitro Tổng Quan 60 Ký Tự

Cà gai leo (Solanum hainanense Hance) là một dược liệu quý, được ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam và Trung Quốc. Thành phần hoạt chất chính của cà gai leo là glycoalkaloid, đặc biệt là Solasodine, có tiềm năng lớn trong điều trị các bệnh về gan, kháng viêm và thậm chí là ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác Solasodine từ rễ cà gai leo bằng phương pháp nuôi cấy in vitro. Điểm đặc biệt là sử dụng dịch chiết hoa mười giờ (Portulaca grandiflora Hook) như một chất kích thích sinh trưởng tự nhiên, thay thế cho các hormone tổng hợp, nhằm tạo ra nguồn dược liệu sạch và an toàn hơn. Mục tiêu chính là xác định hàm lượng Solasodine trong rễ bất định cà gai leo nuôi cấy in vitro và đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết hoa mười giờ đến quá trình này. Nghiên cứu này hứa hẹn mang lại giải pháp bền vững cho việc cung cấp nguồn Solasodine ổn định và chất lượng cao.

1.1. Tổng Quan Về Cây Cà Gai Leo Solanum hainanense

Cà gai leo là cây nhỏ sống nhiều năm, phân bố rộng rãi ở Việt Nam và Trung Quốc. Được biết đến với khả năng chống viêm, giải độc gan và giảm đau. Thành phần hóa học đa dạng bao gồm alkaloid, flavonoid, saponin. Rễ cây được coi là bộ phận chứa nhiều hoạt chất nhất, đặc biệt là Solasodine. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tác dụng bảo vệ gan của cà gai leo trên mô hình thực nghiệm. Nguồn gốc của cây ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Bắc Giang và Phú Thọ, cũng như các tỉnh Trung Bộ như Thanh Hóa và Nghệ An, nơi khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp cho sự phát triển của cây.

1.2. Giới Thiệu về Solasodine và Tiềm Năng Ứng Dụng

Solasodine là một glycoalkaloid steroid có nhiều tác dụng sinh học. Nó được biết đến với khả năng kháng nấm, ức chế sự phát triển của côn trùng và có đặc tính như enzyme. Ngoài ra, Solasodine còn có tiềm năng trong việc ức chế sự tăng trưởng của Trypanosoma cruzi in vitro, ức chế sự sản sinh corticoids từ tuyến thượng thận và chống xơ gan. Một số nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng hạ cholesterol và hạ huyết áp của Solasodine. Với những đặc tính này, Solasodine đang được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong điều trị ung thư.

II. Thách Thức Khai Thác Solasodine Giải Pháp In Vitro 58 Ký Tự

Việc khai thác Solasodine từ rễ cà gai leo tự nhiên đối mặt với nhiều thách thức. Thu hái rễ đồng nghĩa với việc nhổ bỏ toàn bộ cây, gây ảnh hưởng đến sự tái sinh của nguồn dược liệu. Hơn nữa, hàm lượng Solasodine trong cây tự nhiên có thể biến đổi do các yếu tố môi trường và di truyền. Phương pháp nuôi cấy in vitro mở ra một hướng đi mới, giải quyết các vấn đề trên bằng cách tạo ra nguồn rễ bất định Solanum hainanense (rễ cà gai leo) trong điều kiện kiểm soát. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy in vitro để đạt được năng suất Solasodine cao nhất vẫn là một bài toán cần giải quyết, đặc biệt là việc tìm kiếm các chất kích thích sinh trưởng tự nhiên và hiệu quả.

2.1. Những Hạn Chế Của Việc Khai Thác Dược Liệu Tự Nhiên

Khai thác dược liệu tự nhiên thường đi kèm với nguy cơ cạn kiệt nguồn tài nguyên. Việc thu hái rễ cà gai leo, vốn chứa nhiều Solasodine, có thể gây ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của quần thể cây. Bên cạnh đó, chất lượng dược liệu có thể không ổn định do sự khác biệt về điều kiện sinh thái và giống cây. Việc kiểm soát chất lượng Solasodine trong dược liệu tự nhiên gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.

2.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Nuôi Cấy In Vitro

Phương pháp nuôi cấy in vitro cho phép sản xuất dược liệu trong điều kiện kiểm soát, đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của sản phẩm. Nó cũng giúp bảo tồn nguồn gen của các loài cây quý hiếm. Nuôi cấy in vitro có thể được sử dụng để sản xuất các hợp chất có giá trị cao như Solasodine một cách bền vững và hiệu quả, giảm thiểu tác động đến môi trường tự nhiên. Đây là một giải pháp thay thế tiềm năng cho việc khai thác dược liệu từ tự nhiên.

III. Dịch Chiết Hoa Mười Giờ Kích Thích Tạo Rễ Cà Gai Leo 59 Ký Tự

Dịch chiết hoa mười giờ (Portulaca grandiflora Hook) được sử dụng như một chất kích thích sinh trưởng tự nhiên trong nuôi cấy in vitro rễ cà gai leo. Hoa mười giờ chứa hàm lượng auxin tự nhiên, có tác dụng kích thích sự hình thành và phát triển của rễ. Việc sử dụng dịch chiết hoa mười giờ thay thế cho các hormone tổng hợp giúp giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm và đảm bảo tính an toàn của dược liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nồng độ dịch chiết hoa mười giờ tối ưu cho sự phát sinh rễ bất định từ đoạn thân cà gai leo, từ đó tối ưu hóa quy trình nuôi cấy in vitro.

3.1. Thành Phần và Tác Dụng Của Dịch Chiết Hoa Mười Giờ

Hoa mười giờ chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học như auxin tự nhiên, có tác dụng kích thích sự phát triển của rễ. Việc sử dụng dịch chiết hoa mười giờ là một phương pháp tiếp cận thân thiện với môi trường trong nuôi cấy in vitro. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào các hormone tổng hợp, vốn có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng của dược liệu. Dịch chiết này có thể được sử dụng để tăng cường sự hình thành rễ bất định ở cà gai leo.

3.2. Quy Trình Chiết Xuất và Sử Dụng Dịch Chiết Hoa Mười Giờ

Quy trình chiết xuất dịch chiết hoa mười giờ cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo giữ lại các hoạt chất có lợi. Nồng độ dịch chiết cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả kích thích sinh trưởng tốt nhất mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của rễ. Việc xác định các thông số như thời gian chiết xuất, dung môi và tỷ lệ hoa mười giờ so với dung môi là rất quan trọng. Dịch chiết hoa mười giờ sau đó được bổ sung vào môi trường nuôi cấy in vitro.

IV. Định Tính Solasodine Rễ Cà Gai Leo In Vitro Bằng TLC 55 Ký Tự

Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để định tính Solasodine trong rễ bất định cà gai leo in vitro. TLC là một kỹ thuật đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả để xác định sự hiện diện của các hợp chất trong mẫu. Trong nghiên cứu này, TLC được sử dụng để so sánh mẫu chiết xuất từ rễ cà gai leo in vitro với chất chuẩn Solasodine, từ đó xác định sự có mặt của Solasodine trong mẫu. Kết quả TLC cung cấp bằng chứng ban đầu về khả năng sản xuất Solasodine của rễ cà gai leo được nuôi cấy in vitro.

4.1. Nguyên Tắc và Ưu Điểm Của Phương Pháp Sắc Ký Lớp Mỏng TLC

Sắc ký lớp mỏng (TLC) là một kỹ thuật phân tích dựa trên sự khác biệt về ái lực của các chất với pha tĩnh và pha động. TLC có ưu điểm là đơn giản, nhanh chóng, ít tốn kém và có thể phân tích nhiều mẫu cùng lúc. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong phân tích dược phẩm và hóa học để định tính và bán định lượng các hợp chất.

4.2. Quy Trình Thực Hiện Định Tính Solasodine Bằng TLC

Quy trình định tính Solasodine bằng TLC bao gồm chuẩn bị mẫu, chạy sắc ký và phát hiện các vết sắc ký. Mẫu chiết xuất từ rễ cà gai leo được nhỏ lên bản mỏng TLC cùng với chất chuẩn Solasodine. Sau khi chạy sắc ký, bản mỏng được quan sát dưới đèn UV hoặc được xử lý với thuốc thử để phát hiện các vết sắc ký. So sánh vị trí và màu sắc của các vết sắc ký của mẫu và chất chuẩn giúp xác định sự có mặt của Solasodine.

V. Khảo Sát Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Cà Gai Leo In Vitro 54 Ký Tự

Nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết từ rễ bất định cà gai leo in vitro. Hoạt tính chống oxy hóa là một trong những đặc tính quan trọng của cà gai leo, góp phần vào tác dụng bảo vệ gan và chống viêm. Phương pháp DPPH được sử dụng để đo lường khả năng kháng oxy hóa của cao chiết. Kết quả cho thấy cao chiết từ rễ cà gai leo in vitro có hoạt tính chống oxy hóa đáng kể, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm bảo vệ sức khỏe.

5.1. Phương Pháp DPPH Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa

Phương pháp DPPH là một phương pháp phổ biến để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất tự nhiên. DPPH là một gốc tự do ổn định, có màu tím đậm trong dung dịch. Khi có chất chống oxy hóa, gốc tự do DPPH sẽ bị khử, làm giảm màu tím của dung dịch. Mức độ giảm màu tím tương ứng với hoạt tính chống oxy hóa của chất thử.

5.2. Kết Quả Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Của Cao Chiết

Kết quả đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết rễ cà gai leo in vitro cho thấy khả năng kháng oxy hóa đáng kể. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của rễ cà gai leo in vitro trong các sản phẩm bảo vệ sức khỏe và chống lão hóa. Hoạt tính chống oxy hóa có thể được đóng góp bởi Solasodine và các hợp chất khác có trong cao chiết.

VI. Phát Triển Solasodine Cà Gai Leo In Vitro Kết Luận 50 Ký Tự

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng khai thác Solasodine từ rễ cà gai leo bằng phương pháp nuôi cấy in vitro với sự hỗ trợ của dịch chiết hoa mười giờ. Kết quả cho thấy việc sử dụng dịch chiết hoa mười giờ có thể kích thích sự phát sinh rễ bất định và sản xuất Solasodine trong điều kiện in vitro. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất dược liệu sạch, an toàn và bền vững từ cà gai leo. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy, tăng năng suất Solasodine và đánh giá đầy đủ các hoạt tính sinh học của sản phẩm.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã xác định được nồng độ tối ưu của dịch chiết hoa mười giờ để kích thích sự hình thành rễ bất định từ đoạn thân cà gai leo in vitro. Phương pháp TLC đã được sử dụng để định tính Solasodine trong rễ cà gai leo in vitro. Cao chiết từ rễ cà gai leo in vitro đã được chứng minh là có hoạt tính chống oxy hóa đáng kể. Kết quả này cho thấy tiềm năng khai thác dược liệu từ cà gai leo bằng phương pháp nuôi cấy in vitro.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy, bao gồm điều chỉnh thành phần môi trường và điều kiện nuôi cấy. Các phương pháp phân tích hiện đại như HPLC cần được sử dụng để định lượng Solasodine một cách chính xác. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá đầy đủ các hoạt tính sinh học của Solasodine và cao chiết từ rễ cà gai leo in vitro.

21/05/2025
Xác định solasodine từ dịch chiết rễ bất định cà gai leo solanum hainanense hance in vitro trong môi trường có bổ sung dịch chiết hoa mười giờ potulaca grandiflora hook

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cà gai leo (Solanum hainanense Hance) hay Solanum procumben Lour là một cây thuốc có giá trị được tìm thấy trong nhiều khu vực của Trung Quốc và Việt Nam, được sử dụng như một chất chống viêm, chống histaminemia và trị rắn cắn[43]. Thành phần chính của cà gai leo là glycoalkaloid (chủ yếu là solasodine)[41], đây là hoạt chất kháng viêm và bảo vệ gan quan trọng do chúng có tác dụng ức chế sinh tổng hợp collagen và hạn chế sự tạo thành xơ ở một số tổ chức mô liên kết. Ngoài ra, glycoalkaloid còn có tác dụng hạn chế sự phát triển khối u, làm bất hoạt các virus gây bệnh mụn giộp ở người như Herpes simplex, Herpes zoster và Herpes genitalis, bảo vệ chuột chống lại sự xâm nhiễm của vi khuẩn Salmonella typhimurium, giảm lượng cholesterol trong máu. Rễ cây Cà gai leo là nơi tích lũy chủ yếu glycoalkaloid, vì vậy vấn đề đặt ra là nếu thu hái trong tự nhiên, để thu được rễ phải nhổ cây, như vậy sẽ rất hao phí và tốn thời gian tái tạo lại nguồn nguyên liệu[13].

Với việc ứng dụng các hiệu quả của nuôi cấy mô, nguồn nguyên liệu là rễ Cà gai leo cung cấp cho dược liệu đã đồng nhất hơn, đặc biệt số lượng cũng có thể tăng theo nhu cầu sử dụng nếu áp dụng nuôi cấy tạo rễ bất định in vitro. Trong đề tài khóa luận tốt nghiệp của Đồng Văn Trọng: “Nghiên cứu khả năng tạo rễ bất định của Cà gai leo (Solanum hainanense Hance) in vitro và khảo sát khả năng chống oxy hóa của cao chiết từ rễ cây” bổ sung chất điều hòa sinh trưởng IAA thuộc nhóm auxin đã cho kết quả là từ mẫu nuôi cấy đạt trung bình là 34,44 rễ, chiều dài 7,033cm và trọng lượng tươi của rễ là 0,356g[3]. Auxin là hormone tăng trưởng kích thích sự phát triển của thực vật, tác dụng đến các quá trình sinh trưởng của tế bào như hiện tượng ưu thế ngọn, tính hướng của thực vật, sự sinh trưởng của quả và tạo ra quả không hạt, hoạt động của tầng phát sinh và sự hình thành rễ bất định, là rễ đươc tạo từ các bộ phận bất kỳ trên cây mà không phải gốc cây. Tuy nhiên, IAA được sử dụng trong đề tài này là hợp chất tổng hợp hóa học nên sẽ có ảnh hưởng đến các chất có hoạt tính sinh học mà cây tổng hợp trong quá trình sinh trưởng.

Cho nên, chúng tôi sử dụng dịch chiết Hoa mười giờ (Portulaca 1 grandiflora Hook) thuộc họ Rau sam – Portulacaceae chứa hàm lượng auxin[35] có lợi cho mục đích tạo rễ cho thí nghiệm, góp phần tạo nguồn nguyên liệu an toàn, tăng hiệu quả trong dược phẩm, giảm chi phí và thân thiện với môi trường[38]. Chúng tôi thực hiện đề tài: “Xác định solasodine từ dịch chiết rễ bất định Cà gai leo (Solanum hainanense Hance) in vitro trong môi trường có bổ sung dịch chiết Hoa mười giờ (Portulaca grandiflora Hook)” nhằm tạo số lượng lớn rễ bất định Cà gai leo in vitro an toàn để ly trích chất solasodine. 2 PHẦN 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU I. Sơ lược về họ Cà Solanaceae Họ Cà Solanaceae bao gồm khoảng 90 chi và trên 2.600 loài phân bố tập trung ở các vùng nhiệt đới.

Ở Việt Nam có khoảng 70 loài gồm các cây thân thảo hoặc cây nhỏ. Một số loài cây được trồng với mục đích công nghiệp (thuốc lá -Nicotiana tabacum), làm thuốc (cây cà dược -Atropa belladonna, cà gai leo -Solanum hainanense), làm cảnh (cây dã yên thảo -Petunia hybrida) và đặc biệt là cây trồng, trong đó có ý nghĩa toàn cầu như khoai tây, cà chua, ớt, cà tím và ý nghĩa địa phương như dưa chuột trái cây (Pepino ait), Solanum betaceum, Cyphomandra. Cây thường là thân thảo, mặc dù có cây bụi và cây gỗ nhỏ. Lá mọc cách, khác nhau về hình dạng và kích thước, thường không có lá kèm hay thay thế.

Hoa đều, lưỡng tính, mẫu 5. Quả mọng nước hoặc quả nang. Một số loài có hợp chất alkaloid (atropine, nicotine, solanine, tomatine) mà trong một số trường hợp được sử dụng như thuốc chữa bệnh, nhưng có thể gây độc cho con người và động vật[44]. Sơ lược về cây Cà gai leo Solanum hainanense Hance I.

Vị trí phân loại Giới: Plantae Ngành: Magnoliophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Solanales Họ: Solanaceae Chi: Solanum Hình 1.1: Cà gai leo Loài: Solanum hainanense Hance Tên đồng nghĩa: Solanum procumbens Lour Tên gọi khác: Cà vạnh, cà cườm, cà quánh, cà quýnh, cà gai dây, cà lù, cà bò[1]. Nguồn gốc, phân bố Cà gai leo là loại cây nhỏ sống nhiều năm, phân bố ở các tỉnh miền núi phía Bắc (Bắc Giang, Phú Thọ), các tỉnh Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Khánh Hòa, Gia Lai) và một số vùng ở Nam Bộ. Các tỉnh Hòa Bình, Nam Định, Quảng Trị, Nghệ An, Thanh Hóa có nhiều Cà gai leo hơn cả. Cà gai leo là cây ưa ẩm, ưa sáng và có thể hơi chịu bóng, thường mọc tập trung nhiều cá thể, lẩn trong các lùm bụi thưa ở quanh làng, bãi hoang, kể cả các bụi tre gai.

Cây mọc ở chỗ nhiều ánh sáng, sinh trưởng và phát triển tốt, ra nhiều hoa quả, Cà gai leo có khả năng tái sinh bằng hạt hoặc từ các phần thân và các gốc còn lại sau khi chặt. Ngoài ra, từ các đoạn than và cành trồng vào mùa xuân cũng có thể mọc thành cây mới, thường mọc ở vùng núi thấp đến trung du và đồng bằng ven biển. Nguyên nhân chủ yếu do vấn đề thổ nhưỡng và khí hậu của vùng này phù hợp cho sự phát triển của cây Cà gai leo[1][20]. Đặc điểm hình thái Cà gai leo thuộc họ leo nhỡ, dài hơn 1 m, phân nhiều cành; cành non tỏa rộng, phủ lông hình sao và có rất nhiều gai màu vàng, dài 2-5 mm.

Lá hình trứng, hình bầu dục, chóp tù hoặc nhọn, gốc nêm hoặc tròn, mép lá thường có 5 thùy lượn sóng, ít khi nguyên, mặt trên màu xanh đậm có lông hình sao thưa, mặt dưới màu xanh nhạt có lông hình sao dày; cuống lá dài 0,4-0,5 cm, có gai nhỏ. Cụm hoa Cà gai leo dạng tán ở đỉnh cành, hiếm khi mọc ở nách lá; cuống chung dài 3-5 mm. Hoa có cánh màu trắng, nhụy màu vàng, mẫu 4; cuống hoa dài 12-15 mm. Đài hình chén, dài 3-4 mm; thùy đài hình tam giác, không đều, dài 1-2 mm, ở mặt dưới có lông măng hình sao.

Tràng màu trắng hoặc tím nhạt, dài 1 cm; thùy tràng hình mũi mác, dài 6-7 mm, ở mặt ngoài có lông hình sao. Nhị 4; chỉ nhi dài 1 mm; bao phấn dài 6 mm. Bầu nhẵn; vòi nhụy dài 7 mm, có lông ở gốc. Quả mọng màu vàng, khi chín màu đỏ sáng, hình cầu, đường kính 5-7 mm.

Hạt màu vàng nhạt, dạng thận[1][20]. Thu hái và chế biến Cây cà gai leo ra hoa vào mùa hè, có quả vào mùa thu. Thường người ta đào rễ quanh năm, rửa sạch thái mỏng phơi hay sấy khô làm thuốc, có thể dùng tươi, không phải bào chế gì khác. Thành phần hợp chất có trong cây I.

Alkaloid Alkaloid nói chung là những chất có hoạt tính sinh học, có nhiều chất rất độc. Alkaloid có trong Cà gai leo là solasodine, solanine và solanidine có ở toàn cây và nhiều ở rễ. Solasodine là glycoalkaloid steroid có chứa nitơ, thu được từ các bộ phận khác nhau của chi Solanum thuộc họ Cà Solanaceae và có tác dụng điều trị khác nhau. Solasodine đã được sử dụng trong các ngành công nghiệp thuốc để tổng hợp 16-DPA, một tiền chất mới chống khả năng sinh sản và chống viêm[39].

Solasodine có hoạt tính sinh học như kháng nấm, ức chế sự tăng trưởng của côn trùng và có đặc tính như enzyme, phục hồi tổn thương da[28], ức chế sự tăng trưởng Trypanosoma cruzi in vitro[23], ức chế sự sản sinh corticoids từ tuyến thượng thận của chuột và chứng tỏ khả năng chống xơ gan trên chuột. Solasodine có tác dụng hạ cholesterol trong chuột[24][26], hạ huyết áp trên mèo và chống sinh tinh ở chó[25], kích thích tế bào lympho tăng sinh[40]. Solanidine là một alkaloid rất độc có trong các cây họ Cà Solanaceae. Nó gây ức chế thần kinh.

Tuy nhiên solanidine là một chất rất quan trọng trong sự tổng hợp của các hormone và một số dược chất. Solanine là một loại glycoalkaloid, có vị đắng và khá độc, có nguồn gốc từ mầm khoai tây, cà chua và các cây khác trong họ Cà Solanaceae. Solanine có tính gây mê và trước đây được dùng để chữa chứng động kinh. Solanine được tạo thành từ alkaloid solanidine và carbohydrate (glyco-) mạch nhánh[8][21].Flavonoid Flavonoid là thành phần hay gặp trong dược liệu có nguồn gốc thực vật.

Phần lớn có màu vàng. Có tác dụng ngăn ngừa các nguy cơ như xơ vữa động mạch, tai biến mạch, oxy hóa, thoái hóa gan, tổn thương do bức xạ[8][21]. β – sitosterol β – sitosterol là một steroid, có cấu trúc hóa học tương tự như cholesterol. Có màu trắng và mùi đặc trưng.

Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ. β – sitosterol được dùng để điều trị các bệnh về tim và cholesterol cao, nó cũng được sử dụng để tăng cường hệ thống miễn dịch và ngăn ngừa ung thư đại tràng, cũng như sỏi mật, các bệnh cảm cúm,. Neoclorogenin Là hợp chất có trong lá của Cà gai leo. Có tác dụng như là một chất chống oxy hóa, bảo vệ các mô cơ thể khỏi những tác động tiêu cực của các gốc tự do, chống viêm, là thành phần trong thuốc viêm khớp, thuốc giảm đau răng[8][21].

Saponin Còn gọi là saponosid, là một nhóm glycosid lớn, gặp rộng rãi trong thực vật. Có đặc điểm là làm giảm sức căng bề mặt, tạo bọt nhiều khi lắc với nước, có tác dụng nhũ hoá và tẩy sạch, kích ứng niêm mạc gây hắt hơi, đỏ mắt, có tác dụng long đờm, lợi tiểu. Nhóm chất này trong Cà gai leo có diosgenin là sapogenin quan trọng nhất có tác dụng là thành phần để bán tổng hợp các thuốc mang gốc steroid[8][21]. Một số chất khác Trong dịch chiết toàn phần của Cà gai leo còn tìm thấy tinh bột, acid amin, lanosterol, dihydrolanosterol[8][21].

Công dụng Cao chiết toàn phần của cà gai leo có tác dụng ức chế colagenase, góp một phần quan trọng trọng điều trị của Cà gai leo đối với các bệnh như viêm khớp, viêm răng lợi…(những cơ quan chứa nhiều colagen, khi bị viêm colagenase sẽ được hoạt hóa làm phân hủy nhóm bệnh lý này). Tác dụng ngăn chặn sự tiến triển của 6 xơ do vừa có tác dụng ức chế sinh tổng hợp colagen lại vừa có vai trò kích hoạt colagenase làm hoạt hóa enzym này phân giải colagen làm giảm xơ. Cà gai leo còn có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ gan, làm giảm tổn thương do oxy hóa gây ra ở gan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ