Mối quan hệ giữa pháp luật và đao đức trong lĩnh vực hôn nhân gia đình nghiên cứu so sánh việt nam và hàn quốc

Nghiên cứu mối quan hệ pháp luật và đạo đức trong hôn nhân gia đình, so sánh Việt Nam và Hàn Quốc. Phân tích sự tương đồng, khác biệt và ảnh hưởng.

Trường đại học

Đại học Thiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

2024

178
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tình hình nghiên cứu các vấn đề có liên quan đến đề tài Luận án tại Việt Nam

1.2. Tình hình nghiên cứu các vấn đề có liên quan đến đề tài Luận án tại Hàn Quốc

1.3. Nhận xét về tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1.4. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong Luận án, giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.5. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA PHÁP LUẬT VÀ ĐẠO ĐỨC TRONG LĨNH VỰC HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH

2.1. Khái niệm và bản chất mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình

2.2. Sự tương tác của pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình

2.3. Biểu hiện của mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình

2.5. Nghiên cứu so sánh mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình ở Việt Nam và Hàn Quốc

2.6. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA PHÁP LUẬT VÀ ĐẠO ĐỨC TRONG LĨNH VỰC HÔN NHÂN, GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC

3.1. Khái quát thực trạng hôn nhân và gia đình ở Việt Nam và Hàn Quốc

3.2. Thực trạng mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong việc điều chỉnh các quan hệ hôn nhân và gia đình ở Việt Nam và Hàn Quốc

3.3. Thực trạng mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong việc thực hiện pháp luật trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình

3.4. Đánh giá chung về thực trạng mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức ở Việt Nam và Hàn Quốc

3.5. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP KẾT HỢP PHÁP LUẬT VÀ ĐẠO ĐỨC TRONG LĨNH VỰC HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH

4.1. Quan điểm kết hợp pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình

4.2. Giải pháp kết hợp pháp luật và đạo đức nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh các quan hệ hôn nhân và gia đình

4.3. Kết luận Chương 4

DANH MỤC CÁC BÀI VIẾT NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu So Sánh Pháp Luật Hôn Nhân Việt Nam Hàn Quốc

Quan hệ hôn nhân và gia đình (HN&GĐ) đóng vai trò nền tảng trong xã hội, ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam và Hàn Quốc, hai quốc gia có những nét tương đồng về văn hóa phương Đông nhưng cũng tồn tại những khác biệt về lịch sử và pháp luật, việc nghiên cứu và so sánh pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực này là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật HN&GĐ, góp phần xây dựng một xã hội văn minh và hạnh phúc. Các nghiên cứu về đạo đức, pháp luật và mối quan hệ giữa chúng trong lĩnh vực HN&GĐ đã được thực hiện rộng rãi ở cả hai quốc gia, song vẫn còn nhiều khía cạnh cần được khai thác sâu hơn, đặc biệt là sự ảnh hưởng của yếu tố văn hóa truyền thống và hiện đại.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Pháp Luật Hôn Nhân Gia Đình Tại Việt Nam

Các công trình nghiên cứu về pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam tập trung vào việc phân tích các quy định pháp luật hiện hành, đánh giá hiệu quả thực thi và đề xuất các giải pháp sửa đổi, bổ sung. Các nghiên cứu này thường xem xét các vấn đề như quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, ly hôn, tài sản chung, quyền nuôi con và các vấn đề liên quan đến bạo lực gia đình. Ví dụ, các công trình nghiên cứu về Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 đã chỉ ra những điểm tiến bộ trong việc bảo vệ quyền của phụ nữ và trẻ em, đồng thời cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Pháp Luật Hôn Nhân Gia Đình Hàn Quốc

Nghiên cứu về pháp luật hôn nhân gia đình Hàn Quốc thường tập trung vào các vấn đề như chế độ gia trưởng, vai trò của người phụ nữ trong gia đình, vấn đề ly hôn và tái hôn. Các nghiên cứu này cũng xem xét các quy định pháp luật về thừa kế, quyền nuôi con và các vấn đề liên quan đến bạo lực gia đình. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng pháp luật Hàn Quốc vẫn còn chịu ảnh hưởng của tư tưởng gia trưởng, gây bất bình đẳng cho phụ nữ trong hôn nhân. "Núp dưới danh nghĩa 'truyền thống', thực dân Nhật Bản đã ban hành nhiều quy định pháp luật dựa trên những chuẩn mực đạo đức lạc hậu, làm giảm địa vị xã hội của phụ nữ, gây mất bình đẳng xã hội".

II. Thách Thức Vấn Đề So Sánh Đạo Đức Hôn Nhân Việt Nam Hàn Quốc

Bên cạnh pháp luật, đạo đức đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quan hệ HN&GĐ. Tuy nhiên, các giá trị đạo đức truyền thống đang dần bị xói mòn do ảnh hưởng của kinh tế thị trường và lối sống hiện đại. Điều này dẫn đến những thách thức trong việc duy trì hạnh phúc gia đình và bảo vệ các giá trị văn hóa tốt đẹp. Nghiên cứu này đi sâu vào so sánh các giá trị đạo đức hôn nhân gia đình ở Việt Nam và Hàn Quốc, từ đó tìm ra những giải pháp để bảo tồn và phát huy các giá trị đạo đức truyền thống trong bối cảnh xã hội hiện đại. Việc này cần được thực hiện một cách thận trọng, tránh áp đặt các giá trị đạo đức một cách cứng nhắc mà cần phải tôn trọng sự đa dạng và quyền tự do cá nhân.

2.1. So Sánh Giá Trị Đạo Đức Truyền Thống Trong Hôn Nhân

Ở Việt Nam, các giá trị đạo đức truyền thống trong hôn nhân thường nhấn mạnh sự chung thủy, trách nhiệm, hiếu thảo và kính trọng người lớn tuổi. Ở Hàn Quốc, các giá trị này cũng được coi trọng, nhưng có thêm yếu tố nhấn mạnh vai trò của người chồng và sự phục tùng của người vợ. Nghiên cứu cần làm rõ sự khác biệt này và đánh giá tác động của chúng đến quan hệ HN&GĐ trong xã hội hiện đại.

2.2. Ảnh Hưởng Của Kinh Tế Thị Trường Đến Đạo Đức Hôn Nhân

Kinh tế thị trường đã mang lại những thay đổi lớn trong đời sống kinh tế và xã hội, đồng thời cũng tác động đến các giá trị đạo đức truyền thống. Sự gia tăng của các tệ nạn xã hội, tình trạng ly hôn và bạo lực gia đình là những dấu hiệu cho thấy sự xói mòn của các giá trị đạo đức trong hôn nhân. Nghiên cứu cần phân tích sâu sắc những tác động này và đề xuất các giải pháp để khắc phục.

2.3. Vấn Đề Bạo Lực Gia Đình So Sánh Việt Nam và Hàn Quốc

Bạo lực gia đình là một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của các thành viên trong gia đình, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Cần phải có những nghiên cứu sâu sắc về nguyên nhân, hậu quả và các biện pháp phòng chống bạo lực gia đình ở cả hai quốc gia, từ đó đưa ra những giải pháp hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của các nạn nhân và xây dựng một xã hội an toàn và hạnh phúc.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu So Sánh Pháp Luật Việt Nam Hàn Quốc Về Ly Hôn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp so sánh để phân tích và đánh giá pháp luật Việt Nampháp luật Hàn Quốc về ly hôn. Các yếu tố được so sánh bao gồm căn cứ ly hôn, thủ tục ly hôn, quyền nuôi con và phân chia tài sản. Kết quả so sánh sẽ giúp làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật, đồng thời đề xuất các giải pháp để hoàn thiện pháp luật ly hôn, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Phương pháp này được áp dụng dựa trên cơ sở phương pháp tiếp cận theo quan điểm pháp lý của mỗi quốc gia.

3.1. Căn Cứ Ly Hôn So Sánh Pháp Luật Việt Nam và Hàn Quốc

Căn cứ ly hôn là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong pháp luật ly hôn. Nghiên cứu cần so sánh các căn cứ ly hôn được quy định trong pháp luật Việt Nam và Hàn Quốc, từ đó đánh giá mức độ dễ dàng hay khó khăn trong việc ly hôn ở mỗi quốc gia. Cần phải chú ý đến những yếu tố như sự chung sống không hòa hợp, ngoại tình, bạo lực gia đình và các hành vi vi phạm pháp luật khác.

3.2. Thủ Tục Ly Hôn Điểm Khác Biệt Quan Trọng

Thủ tục ly hôn cũng là một yếu tố quan trọng cần được so sánh. Nghiên cứu cần phân tích các bước trong thủ tục ly hôn ở Việt Nam và Hàn Quốc, từ việc nộp đơn ly hôn, hòa giải, xét xử và thi hành án. Cần phải đánh giá tính hiệu quả và công bằng của thủ tục ly hôn ở mỗi quốc gia, đồng thời đề xuất các giải pháp để rút ngắn thời gian và giảm chi phí ly hôn.

IV. Giải Pháp Kết Hợp Đạo Đức Pháp Luật Hôn Nhân Gia Đình

Để nâng cao hiệu quả điều chỉnh các quan hệ hôn nhân và gia đình, cần có sự kết hợp hài hòa giữa pháp luật và đạo đức. Pháp luật cần dựa trên các giá trị đạo đức tiến bộ của xã hội, đồng thời đạo đức cần được thể hiện trong các quy định pháp luật. Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp cụ thể để kết hợp pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hạnh phúc và bền vững. Cùng với xu thế xã hội hiện đại của thế giới, cả Việt Nam và Hàn Quốc đều đã có những bước tiến mới về nhận thức vị trí, vai trò và giá trị xã hội của đạo đức.

4.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Giá Trị Đạo Đức Trong Hôn Nhân

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về các giá trị đạo đức trong hôn nhân và gia đình, đặc biệt là trong giới trẻ. Các chương trình giáo dục cần nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chung thủy, trách nhiệm, yêu thương và tôn trọng lẫn nhau. Cần khuyến khích các hoạt động văn hóa, nghệ thuật nhằm tôn vinh các giá trị gia đình tốt đẹp.

4.2. Hoàn Thiện Pháp Luật Hôn Nhân Trên Cơ Sở Đạo Đức

Pháp luật HN&GĐ cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với các giá trị đạo đức tiến bộ của xã hội. Cần phải loại bỏ các quy định pháp luật lạc hậu, bất bình đẳng và bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Cần phải tăng cường các biện pháp chế tài đối với các hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức trong hôn nhân gia đình.

4.3. Xây Dựng Môi Trường Xã Hội Thuận Lợi Cho Gia Đình

Cần tạo ra một môi trường xã hội thuận lợi cho sự phát triển của gia đình, bao gồm việc đảm bảo an sinh xã hội, tạo việc làm, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giáo dục chất lượng cao. Cần phải tăng cường sự hỗ trợ của nhà nước và xã hội đối với các gia đình có hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt là các gia đình đơn thân và các gia đình có người khuyết tật.

V. Ứng Dụng Kết Quả Pháp Luật Hôn Nhân Đa Văn Hóa Tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, hôn nhân đa văn hóa ngày càng trở nên phổ biến ở Việt Nam. Nghiên cứu này xem xét các quy định pháp luật về hôn nhân đa văn hóa ở Việt Nam và Hàn Quốc, đồng thời đánh giá hiệu quả thực thi và đề xuất các giải pháp để bảo vệ quyền lợi của các cặp vợ chồng và con cái trong các gia đình đa văn hóa. Cần phải có những chính sách hỗ trợ phù hợp để giúp các gia đình đa văn hóa hòa nhập vào cộng đồng và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của mình.

5.1. Pháp Luật Việt Nam Về Hôn Nhân Với Người Nước Ngoài

Pháp luật Việt Nam quy định về các điều kiện kết hôn với người nước ngoài, thủ tục đăng ký kết hôn và các vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong hôn nhân với người nước ngoài. Nghiên cứu cần phân tích các quy định này và đánh giá mức độ bảo vệ quyền lợi của người Việt Nam trong hôn nhân với người nước ngoài.

5.2. Thách Thức Cơ Hội Trong Hôn Nhân Đa Văn Hóa

Hôn nhân đa văn hóa mang lại nhiều cơ hội để giao lưu văn hóa, học hỏi và phát triển bản thân. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức, chẳng hạn như khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, tôn giáo và phong tục tập quán. Nghiên cứu cần phân tích những thách thức và cơ hội này và đề xuất các giải pháp để giúp các cặp vợ chồng vượt qua những khó khăn và xây dựng một gia đình hạnh phúc.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Pháp Luật và Đạo Đức Hôn Nhân

Nghiên cứu so sánh pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực hôn nhân gia đình ở Việt Nam và Hàn Quốc đã làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật, đồng thời đề xuất các giải pháp để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả điều chỉnh các quan hệ HN&GĐ. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề như quyền của phụ nữ và trẻ em, bạo lực gia đình và hôn nhân đa văn hóa, từ đó góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hạnh phúc và bền vững.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quyền Phụ Nữ Trong Hôn Nhân

Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá mức độ bảo vệ quyền của phụ nữ trong pháp luật và thực tiễn ở Việt Nam và Hàn Quốc. Cần phải so sánh các quy định pháp luật về ly hôn, phân chia tài sản và quyền nuôi con, đồng thời đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống bạo lực gia đình.

6.2. Nghiên Cứu Về Bạo Lực Gia Đình và Giải Pháp Phòng Chống

Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm đặc biệt. Nghiên cứu cần phân tích nguyên nhân, hậu quả và các hình thức bạo lực gia đình ở Việt Nam và Hàn Quốc, đồng thời đề xuất các giải pháp phòng chống hiệu quả, bao gồm việc tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, xây dựng các cơ chế hỗ trợ nạn nhân và xử lý nghiêm các hành vi bạo lực gia đình.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu các vấn đề có liên quan đến đề tài Luận án tại Việt Nam Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan đến đề tài Luận án có thể nói là rất nhiều và được các tác giả nghiên cứu ở nhiều khía cạnh, góc độ và cấp độ khác nhau. Bởi lẽ, MQH giữa pháp luật và đạo đức là một đề tài rất lớn, phức tạp và nhận được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà nghiên cứu khoa học tại Việt Nam. Hơn nữa, MQH HN&GĐ là MQH nền tảng, có vị trí, vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của xã hội, do đó cũng nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu.

Các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan đến đề tài Luận án ở Việt Nam có thể được phân ra làm ba nhóm: một là, các công trình nghiên cứu về đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ; hai là, các công trình nghiên cứu về pháp luật trong lĩnh vực HN&GĐ và ba là, các công trình nghiên cứu về MQH giữa pháp luật và đạo đức. Nhóm thứ nhất: Các công trình nghiên cứu về đạo đức trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình Đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ được nghiên cứu nhiều ở Việt Nam bởi nó là đối tượng nghiên cứu của các chuyên ngành Triết học, Đạo đức học, đồng thời đạo đức gia đình có vai trò và giá trị to lớn ở một quốc gia chịu nhiều ảnh hưởng của các chuẩn mực đạo đức truyền thống như Việt Nam. Trước hết, đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ được đề cập đến trong các giáo trình chuyên ngành Triết học, Đạo đức học. Tuy nhiên, do giới hạn của một giáo trình, những vấn đề này sẽ không được đề cập chi tiết, cụ thể.

Ngoài giáo trình, cũng có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ, trong đó có thể kể đến một số công trình tiêu biểu sau đây: Đối với sách chuyên khảo, có thể kể đến cuốn “Xây dựng đạo đức gia 8 đình ở nước ta hiện nay” của tác giả Nguyễn Thị Thọ. Sách đã có những đánh giá cụ thể về đạo đức gia đình dưới những tác động trái chiều của nền kinh tế thị trường, đưa ra các giải pháp định hướng đối với việc xây dựng đạo đức gia đình ở Việt Nam hiện nay. Theo tác giả, nền kinh tế thị trường tác động đến đạo đức gia đình truyền thống Việt Nam theo cả hai hướng tích cực và tiêu cực. Tuy nhiên, ranh giới phân biệt tác động tích cực và tác động tiêu cực chỉ là tương đối, chúng tồn tại đan xen lẫn nhau trong mỗi cá nhân, trong từng gia đình.

Hai mặt này có thể chuyển hóa cho nhau và tác động lẫn nhau, nếu mặt tích cực mạnh thì sẽ làm giảm, hạn chế được mặt tiêu cực và ngược lại. Do đó, mỗi cá nhân phải thường xuyên tu dưỡng, rèn luyện bản thân. Tác giả cũng đưa ra một số đề xuất để xây dựng đạo đức gia đình ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển của nền kinh tế thị trường. Tác giả Lê Thi có công trình nghiên cứu “Sự tương đồng và khác biệt trong quan niệm về HN&GĐ giữa các thế hệ người Việt Nam hiện nay”.

Trong công trình này, tác giả tìm hiểu về những điểm khác biệt và tương đồng trong quan điểm về HN&GĐ của từng thế hệ người Việt Nam hiện nay. Trong cuốn “Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đất nước đổi mới”, tác giả Lê Thi đã phân tích làm sáng tỏ các vấn đề về HN&GĐ ở Việt Nam trong thế kỷ 21. Nhìn chung, những tác phẩm này có đề cập các vấn đề liên quan đến đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ. Tuy nhiên, đây chỉ là những đề tài nghiên cứu về một số những khía cạnh của đạo đức gia đình, những vấn đề chung của văn hóa gia đình ở Việt Nam hiện nay chứ không đặt nó trong MQH với pháp luật HN&GĐ.

Học giả Phan Kế Bính có tác phẩm “Việt Nam phong tục”. Đây là một công trình lớn đề cập đến chuẩn mực đạo đức, phong tục, tập quán của người Việt về HN&GĐ. Có thể nói đây là một tư liệu quý giá để hiểu rõ hơn về văn hóa của Việt Nam trong lĩnh vực HN&GĐ. Bên cạnh đó có một số tác giả, tác phẩm tiêu biểu khác như: Nguyễn Thế Long (1998): “Gia đình và dân tộc”; Phạm Côn Sơn (2003): “Đạo nghĩa trong gia đình”; Vũ Ngọc Khánh (2007): “Văn hóa gia đình Việt Nam”… 9 Các công trình trên chủ yếu nghiên cứu về vấn đề đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ.

Có thể nói, các công trình nghiên cứu về đạo đức trong lĩnh vực này rất đa dạng và phong phú. Qua các công trình nghiên cứu này, chúng ta có thể thấy được vai trò, giá trị của các chuẩn mực đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ đối với xã hội và con người Việt Nam. Tuy nhiên, các công trình này chỉ nghiên cứu về đạo đức gia đình đơn thuần chứ không đề cập đến pháp luật hay đặt nó trong MQH với pháp luật HN&GĐ. Nhóm thứ hai: Các công trình nghiên cứu về pháp luật trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình Pháp luật có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các MQH xã hội nói chung, các MQH HN&GĐ nói riêng.

Ở Việt Nam, pháp luật HN&GĐ được nghiên cứu là một chuyên ngành luật riêng. Bên cạnh đó, các chuyên ngành luật khác cũng đề cập đến lĩnh vực HN&GĐ như Luật hình sự, Luật dân sự, Luật hành chính. Do đó, pháp luật trong lĩnh vực HN&GĐ được đề cấp đến ở các giáo trình Luật HN&GĐ và các giáo trình chuyên ngành Luật có liên quan đến lĩnh vực HN&GĐ. Tuy nhiên, trong phạm vi của một giáo trình, các vấn đề chỉ được đề cập ở mức độ phân tích khái quát các quy định, chế định của pháp luật.

Hiện nay, có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật HN&GĐ, bởi đó là điều không thể thiếu đối với hoạt động đào tạo, nghiên cứu, cũng như các hoạt động xây dựng, áp dụng pháp luật trên thực tiễn. Một số các công trình nghiên cứu về pháp luật HN&GĐ tiêu biểu có thể kể đến sau đây: Đầu tiên, có thể kể đến các công trình sách chuyên khảo về pháp luật trong lĩnh vực HN&GĐ như tác phẩm “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về Luật HN&GĐ năm 2000” của đồng tác giả Nguyễn Văn Cừ và Ngô Thị Hường (Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, 2002). Cuốn sách giới thiệu vài nét về sự phát triển của hệ thống pháp luật HN&GĐ Việt Nam; sự cần thiết của việc ban hành Luật HN&GĐ năm 2000 và những nội dung cơ bản của Luật HN&GĐ năm 2000. Công trình giúp người đọc có cái nhìn rõ nét về sự phát triển của hệ thống pháp luật HN&GĐ Việt Nam, cũng như sự cần thiết ban 10 hành và các quy định của Luật HN&GĐ năm 2000.

Tuy nhiên, có thể thấy là công trình chủ yếu đề cập đến nội dung của Luật HN&GĐ năm 2000 và nó có mang nhiều giá trị tại thời điểm Luật HN&GĐ năm 2000 có hiệu lực. Hiện nay, khi Luật HN&GĐ năm 2000 đã hết hiệu lực và được thay thế bởi Luật HN&GĐ năm 2014 thì công trình cũng không còn nguyên giá trị, đồng thời sách cũng không đề cập đến vấn đề đạo đức hay MQH giữa pháp luật và đạo đức trong lĩnh vực HN&GĐ. Tác giả Nguyễn Văn Cừ có tác phẩm “Chế độ tài sản của vợ chồng theo pháp luật HN&GĐ Việt Nam” (Nhà xuất bản Tư pháp, 2008). Tác phẩm đã khái quát về chế độ tài sản của vợ chồng trong pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử, đồng thời nghiên cứu về chế độ tài sản của vợ chồng theo Luật HN&GĐ Việt Nam năm 2000.

Công trình đã cho thấy được pháp luật Việt Nam quy định quy định về chế độ tài sản vợ chồng qua các thời kỳ như thế nào và giúp hiểu rõ hơn các quy định về chế độ tài sản vợ chồng trong Luật HN&GĐ năm 2000. Công trình là một tài liệu tham khảo hữu ích để hiểu rõ hơn về chế độ tài sản vợ chồng và sự phát triển của các quy định pháp luật HN&GĐ Việt Nam. Trong tác phẩm “Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự - Phần các tội phạm” (Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 2002) của tác giả Đinh Văn Quế đã phân tích chuyên sâu về các quy định của Bộ luật Hình sự trong đó có các tội phạm về xâm phạm chế độ HN&GĐ. Tác phẩm đã phân tích rõ các quy định của Bộ luật Hình sự và các chế tài của pháp luật nhằm bảo vệ chế độ HN&GĐ ở Việt Nam.

Thứ hai, công trình nghiên cứu pháp luật trong lĩnh vực HN&GĐ được đăng trên báo, tạp chí có thể kể đến như tác phẩm “Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật HN&GĐ Việt Nam” (Tạp chí Luật học, số 4/2015, trang 3-11) của tác giả Nguyễn Văn Cừ. Đây là một công trình nghiên cứu về chế độ tài sản của vợ chồng sau khi Luật HN&GĐ năm 2014 của Việt Nam được ban hành cho phép vợ chồng thỏa thuận về tài sản trong thời kỳ hôn nhân. 11 Thứ ba, các luận văn, luận án nghiên cứu về pháp luật trong lĩnh vực HN&GĐ. Đây là nhóm công trình nghiên cứu rất phong phú và đa dạng.

Trong nhóm công trình này có thể kể đến một số các tác phẩm như luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Cừ “Chế độ tài sản của vợ chồng theo pháp luật HN&GĐ Việt Nam” (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2005). Luận án đã đề cập đến chế độ tài sản của vợ chồng theo quy định của Luật HN&GĐ năm 2000. Công trình sau đó đã được Nhà xuất bản Tư pháp xuất bản năm 2008. Tác giả Bùi Thị Mừng có luận án tiến sĩ với đề tài “Chế định kết hôn trong Luật HN&GĐ - Vấn đề lý luận và thực tiễn” (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2015).

Tác phẩm trình bày những vấn đề lí luận cơ bản về chế định kết hôn; nêu những quy định của Luật HN&GĐ Việt Nam năm 2000 về kết hôn và thực tiễn thực hiện; đưa ra phương hướng và giải pháp hoàn thiện chế định kết hôn ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Tác giả Chu Minh Khôi có luận văn thạc sĩ với đề tài “Các trường hợp chia tài sản chung của vợ chồng theo Luật HN&GĐ năm 2014” (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ