Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu so sánh câu liên động trong tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt

2012

106
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

前言

1. CHƯƠNG 1: 绪论

1.1. 现代汉语动词谓语句概说

1.2. 现代汉语连动句的研究综述

1.2.1. 现代汉语连动句研究的现状

1.2.1.1. 连动句的存废
1.2.1.2. 连动句的命名之争
1.2.1.3. 连动句的范围之争

1.2.2. 现代汉语连动句的概念、语法特点

1.2.2.1. 连动句的概念
1.2.2.2. 连动句的语法特点

1.2.3. 现代汉语连动句与其它语法结构的区别

1.2.3.1. 连动句与复句和紧缩复句的区别
1.2.3.3. 连动句式与并列短语作谓语的句式的区别
1.2.3.4. 连动句式与偏正短语(状中式)作谓语的句子的区别

1.3. 越南语连动句概说

1.3.1. 越南语连动句的语法特点

1.3.2. 越汉连动句语法特点之比较

2. CHƯƠNG 2: 现代汉语与越南语连动句的句法结构对比

2.1. 汉越连动句“S + VP1 + VP2”的结构对比

2.1.1. 现代汉语连动句“S + VP1 + VP2”的结构分析

2.1.1.1. 连动句“S + VP1(单动)+ VP2”
2.1.1.2. 连动句“S + VP1(动宾结构)+ VP2”
2.1.1.3. 连动句“S + VP1(动补结构)+ VP2”
2.1.1.5. “S + VP1(重叠式)+ (O)+ VP2”的连动句式

2.1.2. 现代越南语连动句“S + VP1 + VP2”的结构分析

2.1.2.1. 连动句“S + VP1(单动)+ VP2”
2.1.2.2. 连动句“(动宾)”
2.1.2.3. 连动句“S+ VP1(动补)+ VP2”
2.1.2.4. 连动句“S + VP1(动词 + 助词)+ VP2”
2.1.2.4. 连动句“S + VP1(重叠形式)+ VP2”

2.1.3. 汉越连动句“S + VP1 + VP2”的结构对比

2.2. 汉越连动句“S + VP1 + 不/没 + V2”的句法结构对比

2.2.1. 现代汉语连动句“S + VP1 + 不 + VP2”的结构分析

2.2.2. 越南语连动句“S + VP1 + không/bất + VP2”的结构分析

2.2.2.1. 连动句“không/bất + VP2”
2.2.2.1. 连动句“không/bất + V2”

2.2.3. 汉越连动句“S + VP1 + 不 + VP2”的结构对比

2.3. 汉越连动句“S + 有 + P1 + VP2”的句法结构对比

2.3.1. 连动句现代汉语“S + 有 + P1 + VP2”的结构分析

2.3.2. 现代越南语“S + 有+ P1 + VP2”连动句的结构分析

2.3.3. 汉越连动句“S + 有+ P1 + VP2”的结构对比

3. CHƯƠNG 3: 现代汉语与越南语连动句的语义关系对比

3.1. 汉越连动句的主语和谓语之间的语义关系

3.1.1. 现代汉语连动句中主语和谓语之间的语义关系

3.1.1.1. 施事主语连动句
3.1.1.2. 受事主语连动句
3.1.1.3. 施受主语连动句

3.1.2. 越南语连动句中主语和谓语之间的语义关系

3.1.2.1. 施事主语连动句
3.1.2.2. 受事主语连动句
3.1.2.3. 施受主语连动句

3.1.3. 汉越连动句中主语和谓语之间的语义关系对比

3.2. 汉越连动句中 VP1 和 VP2 之间的语义关系对比

3.2.1. 现代汉语连动句中 VP1 和 VP2 之间的语义关系

3.2.2. 越南语连动句中 VP1 和 VP2 之间的语义关系

3.2.3. 汉越连动句中 VP1 和 VP2 之间的语义关系对比

参考文献

Luận văn thạc sĩ vnu ulis nghiên cứu đối chiếu câu liên động trong tiếng hán hiện đại và tiếng việt luận văn ths ngôn ngữ học 60 22 10