Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam sở hữu hệ động vật rừng nhiệt đới phong phú với 24 loài thú ăn thịt nhỏ thuộc 3 họ chính (Mustelidae, Viverridae, Herpestidae), trong đó có 9 loài thuộc Danh lục đỏ IUCN và 11 loài thuộc Sách Đỏ Việt Nam. Tuy nhiên, trước áp lực săn bắt và suy thoái môi trường sống, các loài thú ăn thịt lớn gần như đã suy giảm nghiêm trọng về mặt sinh thái, khiến nhóm thú ăn thịt nhỏ (thể trọng dưới 15 kg) trở thành mắt xích tiêu thụ cao nhất giữ vai trò điều tiết chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái rừng. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt (tỉnh Nghệ An) nằm trong Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, sở hữu đỉnh núi cao 2.452 m và được Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào một trong bảy vùng ưu tiên bảo tồn thú ăn thịt nhỏ toàn cầu. Mặc dù vậy, các nghiên cứu trước đây tại Pù Hoạt mới chỉ dừng ở mức độ lập danh lục thành phần loài mà chưa có dữ liệu định lượng về sinh thái học quần thể.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường của tác giả Nguyễn Thị Quyên (Trường Đại học Lâm nghiệp) đã tập trung giải quyết khoảng trống học thuật này. Nghiên cứu thực hiện đánh giá tình trạng quần thể, xác định sinh cảnh ưa thích và cơ chế lựa chọn không gian sống của thú ăn thịt nhỏ tại khu vực rừng xã Thông Thụ (diện tích 10.350 ha thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt) trong thời gian từ tháng 5 đến tháng 9 năm 2020. Kết quả nghiên cứu xác lập mật độ và kích thước quần thể với ước tính khoảng 4.584 cá thể thuộc 8 loài thú ăn thịt nhỏ, tạo cơ sở khoa học định lượng vững chắc cho công tác phân vùng bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực Bắc Trung Bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết sinh thái học kinh điển:

  1. Lý thuyết quần thể và cấu trúc tổ chức loài (Odum, 1971; Anderson, 1985): Định nghĩa quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài sống trong không gian xác định, phản ánh sự tương tác thông qua các chỉ số định lượng như mật độ, kích thước quần thể, tần suất xuất hiện và mô hình phân bố không gian.
  2. Lý thuyết ổ sinh thái không gian và tập tính lựa chọn sinh cảnh (Anderson, 1985; Lechowicz, 1982): Phân tích tương tác giữa động vật và môi trường sống thông qua việc đo lường sở thích sinh thái đối với 12 biến số hoàn cảnh (độ cao, độ dốc, hướng dốc, vị trí dốc, cự ly nguồn nước, kiểu thảm thực vật, độ tàn che, độ che phủ cây bụi, mật độ cây gỗ, mật độ cây bụi, cự ly đường mòn, cự ly khu dân cư).
  3. Khung quản lý và bảo tồn động vật hoang dã (Ma et al., 2014): Vận hành việc bảo vệ loài mục tiêu gắn liền với bảo vệ sinh cảnh tự nhiên và can thiệp giảm thiểu xung đột nhân sinh. Các khái niệm nền tảng bao gồm: thú ăn thịt nhỏ (thể trọng dưới 15 kg), ổ sinh thái không gian, hệ số lựa chọn Vanderloeg & Scavia, và phân tích thành phần chính (PCA).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu được thu thập kết hợp giữa điều tra xã hội học và khảo sát thực địa chuyên sâu trong 5 tháng (tháng 5/2020 đến tháng 9/2020):

  • Phỏng vấn bán định hướng: Tiến hành phỏng vấn 34 người dân địa phương và thợ rừng giàu kinh nghiệm tại 7 bản (4 bản thuộc xã Thông Thụ và 3 bản giáp ranh) với thang điểm đánh giá độ tin cậy từ 0 đến 5 điểm, kết hợp thẩm định mẫu vật thực tế.
  • Khảo sát tuyến và điểm: Thiết lập 17 tuyến điều tra với tổng chiều dài 49,75 km và tổng thời gian tìm kiếm thực địa 75,56 giờ. Dải quan sát rộng 20 m (mỗi bên 10 m), tạo thành diện tích mẫu thực địa đạt 99,5 ha (chiếm 0,961% tổng diện tích rừng xã Thông Thụ). Đồng thời bố trí 15 bẫy lồng (kích thước 40x40x60 cm) và 15 bẫy ảnh tự động (Wildgame Model TR8ix, 8.0 MP, 32 đèn LED hồng ngoại).
  • Lập ô tiêu chuẩn sinh cảnh: Thiết lập 85 ô mẫu kích thước 10x10 m (100 m²), gồm 29 ô tại vị trí ghi nhận thú và 56 ô đối chứng ngẫu nhiên.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng chỉ số lựa chọn Vanderloeg & Scavia ($W_{ij}, E_{ij}$) để xác định mức độ ưa thích/lẩn tránh sinh cảnh. Ứng dụng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) trên phần mềm SPSS 18.0 để giảm chiều 9 biến số định lượng nhằm xác định các nhân tố sinh thái chi phối quyết định chọn nơi ở của thú ăn thịt nhỏ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận 29 lần phát hiện thú ăn thịt nhỏ và dấu vết thực địa (16 lần quan sát trực tiếp, 7 lần dấu vết, 1 cá thể bẫy lồng và 5 bẫy ảnh ghi nhận hình ảnh), xác định 8 loài chắc chắn có mặt tại xã Thông Thụ:

  1. Rái cá vuốt bé (Aonyx cinerea): Đạt mật độ quần thể cao nhất với 0,17085 cá thể/ha, tần suất bắt gặp bình quân $F = 0,121$ lần/km, hiệu suất tìm kiếm $H = 0,079$ lần/giờ. Kích thước quần thể ước tính đạt 1.769 cá thể, chiếm 38,6% tổng số lượng thú ăn thịt nhỏ trong toàn vùng rừng xã Thông Thụ.
  2. Chồn bạc má bắc (Melogale moschata) và Cầy vòi mốc (Paguma larvata): Cùng đạt mật độ 0,06030 cá thể/ha, ước tính mỗi loài có 625 cá thể (chiếm khoảng 13,6% mỗi loài). Cầy vòi mốc xuất hiện nhiều nhất qua bẫy ảnh với 14 lần ghi nhận.
  3. Cầy vòi đốm (Paradoxurus hermaphroditus) và Cầy giông (Viverra zibetha): Cầy vòi đốm đạt mật độ 0,05025 cá thể/ha (ước tính 521 cá thể, tỷ lệ 11,4%), trong khi Cầy giông đạt mật độ 0,04020 cá thể/ha (ước tính 417 cá thể, tỷ lệ 9,1%).
  4. Các loài có mật độ thấp: Lửng lợn (Arctonyx collaris) có 313 cá thể (mật độ 0,03015 cá thể/ha), Cầy móc cua (Herpestes urva) có 209 cá thể (mật độ 0,02010 cá thể/ha) và Cầy gấm (Prionodon pardicolor) có số lượng thấp nhất với khoảng 105 cá thể (mật độ 0,01005 cá thể/ha, chiếm 2,3%). Tổng kích thước quần thể của 8 loài thú ăn thịt nhỏ tại khu vực ước tính đạt 4.584 cá thể.

Thảo luận kết quả

Sự phân bố của các loài thú ăn thịt nhỏ phản ánh rõ nét sự thích ứng sinh thái với đặc trưng sinh cảnh:

  • Tập tính lựa chọn sinh cảnh: Phân tích chỉ số $E_{ij}$ cho thấy thú ăn thịt nhỏ rất ưa thích đai độ cao dưới 400 m ($E = 0,275$) và trên 800 m ($E = 0,045$), sườn dốc hướng Đông ($E = 0,053$) và hướng Nam ($E = 0,141$), vị trí chân núi ($E = 0,218$) và nơi gần nguồn nước dưới 200 m ($E = 0,144$). Ngược lại, chúng lẩn tránh các khu vực đỉnh núi ($E = -0,325$), sườn hướng Bắc ($E = -0,160$), nơi cách xa nguồn nước trên 400 m ($E = -0,095$) và tuyệt đối lẩn tránh khu vực cách khu dân cư dưới 1.000 m ($E = -1,000$).
  • Nguyên nhân sinh thái: Nguồn nước và thảm thực vật rừng lá rộng thường xanh nhiệt đới cung cấp nguồn thức ăn phong phú (cá, cua, côn trùng, quả rừng) và nơi trú ẩn an toàn. Rái cá vuốt bé tập trung cao ở các lưu vực suối lớn (khe Nậm Cân, Nậm Poọng) do tập tính sống theo đàn từ 2-4 cá thể.
  • Biểu diễn dữ liệu: Mối quan hệ giữa 9 yếu tố hoàn cảnh và sự lựa chọn sinh cảnh được trực quan hóa thông qua ma trận thành phần chính (PCA) và biểu đồ radar phân bố tần suất, minh chứng rằng khoảng cách đến nguồn nước, độ che phủ tầng tán (ưa thích cấp 40-80%) và mức độ tác động con người là 3 nhân tố kiểm soát chính. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu sinh thái tại vùng Bắc Trường Sơn, khẳng định tính nhạy cảm cao của nhóm thú ăn thịt nhỏ đối với sự phân mảnh sinh cảnh.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm bảo tồn bền vững các quần thể thú ăn thịt nhỏ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, 4 nhóm giải pháp trọng tâm được kiến nghị thực hiện:

  1. Thiết lập và quy hoạch phân khu bảo tồn ưu tiên: Khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt diện tích hơn 3.500 ha sinh cảnh cốt lõi dọc theo lưu vực khe Nậm Cân, khe Huổi Tang, khe Nậm Binh và đỉnh Nậm Niên trước năm 2022. Mục tiêu duy trì 100% diện tích rừng nguyên sinh tự nhiên, không chuyển đổi mục đích sử dụng rừng. Chủ thể thực hiện: Ban Quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt phối hợp với Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Nghệ An.
  2. Tăng cường tuần tra, tháo gỡ bẫy và giám sát thực địa: Triển khai ứng dụng công cụ SMART trong tuần tra định kỳ trên toàn bộ 17 tuyến rừng xung yếu; đặt mục tiêu giảm thiểu từ 70% đến 80% tình trạng bẫy bắt trái phép và săn bắn động vật hoang dã trong giai đoạn 2021-2023. Chủ thể thực hiện: Hạt Kiểm lâm Pù Hoạt phối hợp với Đội kiểm lâm cơ động và tổ bảo vệ rừng cộng đồng.
  3. Nâng cao nhận thức và phát triển sinh kế vùng đệm: Tổ chức các chiến dịch truyền thông bảo tồn đa dạng sinh học tiếp cận 100% trong tổng số 9.629 hộ dân tại 73 thôn bản giáp ranh khu bảo tồn đến năm 2025; hỗ trợ chuyển đổi mô hình kinh tế nông lâm kết hợp nhằm giảm sự phụ thuộc của người dân vào khai thác lâm sản tự nhiên. Chủ thể thực hiện: UBND huyện Quế Phong, UBND xã Thông Thụ và các tổ chức phi chính phủ.
  4. Xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu và giám sát dài hạn: Duy trì lưới giám sát bẫy ảnh tự động cố định với quy mô tối thiểu 30 điểm định kỳ 6 tháng/lần; mở rộng nghiên cứu sinh thái sang các xã lân cận (Hạnh Dịch, Tiền Phong, Tri Lễ) từ năm 2022 để thiết lập cơ sở dữ liệu động thái quần thể liên tục. Chủ thể thực hiện: Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - KBTTN Pù Hoạt kết hợp cùng Trường Đại học Lâm nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Cán bộ quản lý khu bảo tồn và lực lượng kiểm lâm: Cung cấp thông tin thực chứng về mật độ, tập tính chọn nơi ở của 8 loài thú ăn thịt nhỏ để ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế sơ đồ tuyến tuần tra và xây dựng phương án quản lý rừng bền vững.
  • Nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Sinh thái - Lâm nghiệp: Cung cấp mô hình chuẩn mực trong việc kết hợp phương pháp nghiên cứu tuyến, bẫy ảnh hiện đại và mô hình phân tích thống kê đa biến PCA kết hợp chỉ số Vanderloeg & Scavia.
  • Các tổ chức bảo tồn trong nước và quốc tế (IUCN, WWF, CI, ENV): Sử dụng số liệu định lượng về 4.584 cá thể thú ăn thịt nhỏ làm căn cứ xây dựng hồ sơ tài trợ dự án, lập kế hoạch hành động bảo tồn loài nguy cấp tại hành lang sinh thái Bắc Trường Sơn.
  • Sinh viên đại học và học viên cao học ngành Quản lý Tài nguyên Rừng: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp luận xử lý số liệu điều tra thực địa, phương pháp lập ô tiêu chuẩn sinh thái học quần thể và kỹ thuật viết báo cáo khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao các loài thú ăn thịt nhỏ lại giữ vai trò sinh thái then chốt tại KBTTN Pù Hoạt?

Thú ăn thịt nhỏ đóng vai trò là sinh vật tiêu thụ bậc cao kiểm soát số lượng côn trùng, gặm nhấm và động vật nhỏ, đồng thời hỗ trợ phát tán hạt cây rừng. Trong bối cảnh các loài thú ăn thịt lớn bị suy giảm nghiêm trọng ngoài tự nhiên, 8 loài thú ăn thịt nhỏ tại xã Thông Thụ trực tiếp duy trì sự cân bằng động lực học của hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

Luận văn đã xác định được bao nhiêu loài thú ăn thịt nhỏ chắc chắn phân bố tại xã Thông Thụ?

Nghiên cứu đã xác định chắc chắn 8 loài thú ăn thịt nhỏ hiện diện thông qua quan sát trực tiếp, bẫy lồng và bẫy ảnh gồm: Cầy vòi đốm, Cầy vòi mốc, Cầy giông, Cầy gấm, Cầy móc cua, Chồn bạc má bắc, Rái cá vuốt bé và Lửng lợn.

Loài thú ăn thịt nhỏ nào có mật độ và kích thước quần thể lớn nhất trong khu vực nghiên cứu?

Rái cá vuốt bé (Aonyx cinerea) có mật độ cao nhất đạt 0,17085 cá thể/ha với tổng số cá thể ước tính khoảng 1.769 con (chiếm 38,6% tổng số lượng thú ăn thịt nhỏ trong vùng). Tần suất bắt gặp thực địa của loài này đạt mức 0,307 lần/km ở phía Bắc Thông Thụ.

Yếu tố hoàn cảnh nào tác động mạnh nhất đến sự lựa chọn sinh cảnh sống của thú ăn thịt nhỏ?

Phân tích PCA và chỉ số lựa chọn cho thấy cự ly đến nguồn nước dưới 200 m ($E = 0,144$), độ tàn che tầng cây gỗ từ 40% đến trên 80% ($E = 0,087 - 0,196$) và khoảng cách an toàn với khu dân cư trên 1.000 m ($E = 0,069 - 0,153$) là các yếu tố quyết định nơi cư trú của thú ăn thịt nhỏ.

Phương pháp bẫy ảnh tự động đã đem lại hiệu quả cụ thể nào trong nghiên cứu này?

Hệ thống 15 bẫy ảnh hồng ngoại đặt tại khe Nậm Cân đã ghi nhận thành công hình ảnh của 3 loài thú ăn thịt nhỏ quý hiếm với tổng cộng 17 lần chụp (Cầy vòi mốc 14 lần, Cầy vòi đốm 2 lần, Cầy gấm 1 lần), cung cấp bằng chứng khách quan về sự tồn tại của loài mà không làm xáo trộn sinh cảnh tự nhiên.

Kết luận

  • Hiện trạng thành phần loài: Xác định chắc chắn sự phân bố của 8 loài thú ăn thịt nhỏ tại vùng rừng xã Thông Thụ thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt qua 29 điểm ghi nhận thực địa.
  • Quy mô quần thể định lượng: Ước tính toàn vùng rừng xã Thông Thụ có khoảng 4.584 cá thể thú ăn thịt nhỏ, trong đó Rái cá vuốt bé chiếm ưu thế lớn nhất với 1.769 cá thể (38,6%), tiếp theo là Chồn bạc má bắc và Cầy vòi mốc (mỗi loài 625 cá thể).
  • Đặc trưng sinh cảnh cốt lõi: Thú ăn thịt nhỏ thể hiện tập tính ưa thích sinh cảnh chân núi, đai cao dưới 400 m và trên 800 m, nơi gần nguồn nước dưới 200 m, độ dốc trên 45° và có độ tàn che rừng trên 40%.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Luận văn là công trình đầu tiên xây dựng cơ sở dữ liệu định lượng về sinh thái học quần thể thú ăn thịt nhỏ tại Pù Hoạt, ứng dụng thành công kỹ thuật phân tích đa biến PCA vào quản lý tài nguyên động vật hoang dã.
  • Kế hoạch hành động và định hướng tiếp theo: Trong giai đoạn 2021-2025, cần triển khai phân vùng bảo tồn ưu tiên hơn 3.500 ha tại lưu vực Nậm Cân - Nậm Binh, áp dụng giám sát SMART giảm 80% bẫy bắt và mở rộng điều tra định kỳ toàn diện trên toàn lâm phận khu bảo tồn.