LỜI MỞ ĐẦU Thế giới hiện đại ngày càng phát triển, nhu cầu về chất lượng cuộc sống không chỉ dừng lại ở ăn ngon, mặc đẹp, mà còn sử dụng những sản phẩm chất lượng, an toàn, hướng đến sự phát triển bền vững. Trong xu thế đó, các sản phẩm tẩy rửa cá nhân đã trải qua một chặng đường dài từ việc làm sạch đơn thuần, đến việc cung cấp các lợi ích dưỡng ẩm, với đặc tính tẩy rửa dịu nhẹ, ít gây kích ứng cho da và tóc, thân thiện với môi trường, dễ phân hủy sinh học. Chất tẩy rửa trong các sản phẩm dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt trải qua nhiều giai đoạn phát triển, đi từ xà phòng đến hoạt động bề mặt tổng hợp và dần đi đến xu thế biosurfactant hay các chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ, lành tính, tương thích với da [1]. Tuy nhiên, sản phẩm tẩy rửa dạng xà phòng với cảm giác sạch sâu vẫn chiếm tỉ trọng lớn trên thị trường.
Trong khi các sản phẩm với biosurfactant, hay các chiết xuất saponin tự nhiên, cũng như hoạt động bề mặt dịu nhẹ dẫn xuất từ amino acid vẫn đang chật vật tìm chổ đứng vì yếu tố giá thành khá cao, khó thương mại hóa. Để cung cấp thêm những minh chứng về lợi ích của chất hoạt động bề mặt amino acid đối với làn da, đề tài tiến hành phát triển sản phẩm sữa rửa mặt với hoạt chất thương mại Diapon K-SF (sodium methyl cocoyl taurate), đồng thời khảo sát đặc tính, cũng như hiệu quả làm sạch và ảnh hưởng đối với làn da. CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG CỦA DA 1. Cấu trúc da Hình 1.1 mô tả cấu tạo ba lớp của da gồm lớp biểu bì, lớp bì và lớp mỡ dưới da.
Biểu bì là lớp ngoài cùng của da, tiếp xúc và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các sản phẩm tẩy rửa cá nhân. Mỗi lớp cấu trúc có vai trò, ý nghĩa nhất định trên da.1 Cấu tạo của da Lớp biểu bì Lớp biểu bì (epidermis) gồm các lớp tế bào dạng vảy, phân tầng, được cấu tạo chủ yếu từ hai loại tế bào: tế bào sừng và tế bào đuôi gai. Các tế bào sừng có cầu nối gian bào với lượng tế bào chất phong phú [2]. Lớp biểu bì chứa một số quần thể tế bào khác như tế bào hắc tố, tế bào langerhans và tế bào merkel, trong đó tế bào sừng chiếm đại đa số.
Biểu bì được chia thành bốn lớp theo hình thái và vị trí của tế bào sừng khi chúng biệt hóa thành các tế bào sừng, bao gồm lớp tế bào đáy, lớp tế bào vảy, lớp tế bào hạt và lớp sừng. Ba lớp dưới tạo nên các tế bào sống, có nhân của biểu bì [3]. Biểu bì là một lớp tế bào liên tục đổi mới, tăng sinh các cấu trúc phái sinh như tuyến nhờn, móng tay, tuyến mồ hôi. Các tế bào đáy của biểu bì trải qua các chu kỳ tăng sinh cung cấp cho sự đổi mới của lớp biểu bì bên ngoài.
Thời gian cần thiết cho một tế bào đáy phân chia, biệt hóa và di chuyển tới lớp sừng khoảng 14 ngày. Thời gian ở lớp 3 sừng đến khi thành vảy da và bong ra khoảng 14 ngày. Như vậy, thời gian để tái tạo toàn bộ lớp biểu bì là khoảng 4 tuần [4]. Lớp bì Lớp bì (dermis) là lớp da dày nhất, chứa nhiều collagen và eslatin, giúp da đàn hồi và dẻo dai hơn.
Lớp bì còn chứa các dây thần kinh, tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn, nang lông và mạch máu. Trong đó, tuyến bã nhờn tiết ra dầu nhờn giúp cho da giữ được độ ẩm, tạo nên một lớp màng bảo vệ da [4], [5]. Lớp mỡ dưới da Dưới cùng lớp cấu trúc da là lớp mỡ (fat layer) giúp cơ thể dự trữ năng lượng và điều chỉnh thân nhiệt. Lớp cấu trúc này còn đóng vai trò như lớp đệm để bảo vệ cơ, xương khỏi tác động va chạm từ bên ngoài như ngã, va đập,… Lớp hạ bì với cơ và xương còn được kết nối nhờ mỡ dưới da.
Chức năng sinh lí của da Da là lớp mô mềm bên ngoài, có khả năng đàn hồi, bao phủ cơ thể. Da đóng vai trò xã hội, biểu thị cho cái đẹp riêng biệt của mỗi cá nhận. Bên cạnh đó, làn da còn có nhiều chức năng sinh lí quan trọng; ● Bảo vệ cơ thể: Da hoạt động như một rào cản, với các sắc tố melanin giúp bảo vệ cơ thể, chống lại tia cực tím. Da là một lớp màng đàn hồi, che phủ, bảo vệ các cơ quan bên dưới, đóng vai trò như lớp màng miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.
● Điều hòa nhiệt độ: Da thực hiện chức năng điều hòa nhiệt độ thông qua mạng lưới tuyến mồ hôi và mao quản dưới da, đóng vai trò chính trong việc tổng hợp vitamin D, đồng thời thực hiện một số chức năng bài tiết nước, chất độc hại, muối… thông qua các tuyến tiết của da. ● Cơ quan cảm giác: Da là một cơ quan cảm giác, với một mạng lưới rộng lớn các tế bào thần kinh và cơ quan thụ cảm riêng biệt đối với nhiệt độ nóng, lạnh, xúc giác và cảm giác đau [5]. Các vấn đề liên quan đến da Làn da khỏe mạnh thường đều màu, có cấu trúc mềm mại, đủ độ ẩm, là cơ quan cảm thụ tốt những va chạm, áp lực và nhiệt độ. Khi hàng rào tự nhiên của da bị suy yếu, da dễ bị tổn thương, mất đi độ ẩm và độ đàn hồi, có thể khô, nứt hoặc chảy xệ, trở nên nhạy cảm hơn với các ảnh hưởng bên ngoài (tia UV, nhiệt độ, bụi bẩn…) và dễ bị nhiễm trùng.
pH da Da có độ thích nghi pH là từ 5,4 – 5,9, trong đó các sản phẩm có pH 5,5 được cho là thích hợp nhất với da. Những sản phẩm tẩy rửa cá nhân có độ pH cao thường làm sạch tốt, nhưng dễ gây kích ứng da, khiến da bong tróc, tiết nhiều dầu, nhờn, nổi mụn [6], [7]. Cân bằng ẩm và vấn đề đổ dầu, nổi mụn trên da Nước chiếm 70 - 80% lớp biểu bì, trong đó lớp sừng có lượng ẩm trung bình là 15%. Khi độ ẩm ở lớp sừng thấp hơn 10%, da sẽ bị khô, đồng thời xuất hiện các vết nhăn trên bề mặt, khiến da dễ bong tróc [8].
Duy trì độ ẩm giúp da căng mọng, mềm mịn, sáng, đẹp hơn. Việc rửa mặt quá nhiều lần trong ngày và sử dụng các sản phẩm tẩy rửa mạnh tác động đến hàng rào bảo vệ da, khiến da dễ bị mất nước. Khi đó, các tuyến bã nhờn bị kích thích hoạt động, tiết nhiều dầu hơn, để thực hiện chức năng bảo vệ, tạo thành một lớp dầu trên bề mặt da, hạn chế thất thoát nước. Việc tăng sinh quá mức dầu nhờn khiến lổ chân lông bị bịt kín, tạo điều kiện xuất hiện mụn [9].
Chính vì vậy, để có một làn da khỏe mạnh cần sử dụng các sản phẩm tẩy rửa cá nhân có pH phù hợp và chứa thành phần cấp ẩm hiệu quả. Tương tác chất hoạt động bề mặt với lipid trên da Màng lipid là hàng rào bảo vệ của làn da, giúp da tránh khỏi những tác động bên ngoài như khói, bụi, vi khuẩn,… Có ba loại chất béo trong lớp sừng trên da (cholesterol, acid béo, và ceramides). Ceramides có cấu tạo hai đuôi alkyl dài, không bị hòa tan bởi các chất HĐBM. Trong khi đó, gần như tất cả các chất HĐBM đều có khả năng hòa tan cholesterol và acid béo.
Về lâu dài chất HĐBM có thể làm hỏng lớp lipid của da, làm 5 mất đi chức năng giữ ẩm vốn có của lipid, dẫn đến da bị mất nước, sần sùi, khiến tốc độ lão hóa diễn ra nhanh hơn [10], [11]. SẢN PHẨM RỬA MẶT 1. Tổng quan Thị trường mỹ phẩm phát triển với nhiều chủng loại đa dạng và phong phú. Các loại mỹ phẩm chăm sóc da cơ bản phát triển vượt trội cả về số lượng và chất lượng.
Sản phẩm rửa mặt là mỹ phẩm quen thuộc, là một bước rất quan trọng trong chu trình chăm sóc da, được sử dụng ở mọi tầng lớp, lứa tuổi. Sản phẩm rửa mặt đa dạng về hình thức, mẫu mã như dạng tuyp, dạng chai vòi nhấn, dạng nắp bật, dạng nước lỏng với chai bơm bọt, dạng xà phòng bánh,… Hình 1.2 Một số sản phẩm rửa mặt ● Sản phẩm rửa mặt dạng xà phòng Sản phẩm rửa mặt nền kem, với bao bì tuyp dựa trên nền soap (xà phòng hóa các loại acid béo như Acid Lauric, Acid Myristic, Acid Palmitic, Acid Stearic,…với KOH) được sử dụng khá rộng rãi, phổ biến … Sản phẩm rửa mặt dạng xà phòng này vẫn chiếm lĩnh thị trường, khó thay thế, loại bỏ bởi các dòng sản phẩm khác nhờ vào hiệu quả tẩy rửa, làm sạch sâu cho làn da và nổi tiếng với các thương hiệu Senka, X-men, Eucerin,… 6 Hình 1.3 Sản phẩm rửa mặt với thành phần xà phòng hóa acid béo Các sản phẩm dạng xà phòng hóa acid béo này thường có pH cao (8 - 9), tạo điều kiện phân li các muối của acid béo, thể hiện hoạt tính của chất HĐBM, tạo bọt và mang lại hiệu quả tẩy rửa tốt [12]. Để khắc phục yếu tố pH cao, gây khô da [13], sản phẩm dạng này thường chứa một lượng lớn chất dưỡng ẩm như glycerin, propylene glycol, propanediol, butylene glycol,…[14], [15]. ● Sản phẩm rửa mặt dạng gel với hoạt động bề mặt tổng hợp Hình 1.4 Sản phẩm rửa mặt dạng gel Sản phẩm rửa mặt dạng gel thường chứa hoạt động bề mặt tổng hợp (dạng non- soap) thường chứa một số chất tẩy rửa thông dụng như sodium laureth sulfate, sodium lauryl sulfate, sodium lauroyl methyl isethionate, sodium cocoyl glycinate, cocamidopropyl betaine…Công thức sản phẩm rửa mặt dạng này thường không yêu cầu pH sản phẩm quá cao, chất tẩy rửa có thể hoạt động tốt ở pH 6 - 7, phù hợp hơn cho làn da nhạy cảm [16].
Nền sản phẩm thường là dạng gel trong, với bao bì tuyp hoặc chai vòi nhấn, chai nắp bật. 7 ● Sản phẩm rửa mặt dạng bọt Đối với sản phẩm rửa mặt nền kem hoặc dạng gel, khi sử dụng cần lấy một lượng nhỏtạo bọt trước khi thoa lên mặt. Tuy nhiên, xuất hiện một số trường hợp người tiêu dùng không biết đánh bọt, tạo được ít bọt hoặc không có thời gian đánh bọt, dẫn đến sử dụng trực tiếp sản phẩm lên da, làm giảm khả năng tẩy rửa của sản phẩm, ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch da mặt, gây khô da do sử dụng lượng lớn chất tẩy rửa.5 Sản phẩm rửa mặt dạng bọt Sản phẩm rửa mặt dạng bọt thường có thiết kế dạng chai với vòi nhấn, chứa xà phòng dạng nước lỏng bên trong.