Nghiên cứu hình thái, phân tử và sinh học sán lá gan lớn Fasciola spp. ở Việt Nam

Nghiên cứu đặc điểm hình thái, phân tử, sinh học sán lá gan lớn Fasciola spp. tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu về loài ký sinh nguy hiểm này.

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

69
7
3

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát chung về đặc điểm hình thái và vòng đời phát triển của sán lá gan lớn Fasciola spp.

1.2. Vị trí phân loại và đặc điểm hình thái của sán lá gan lớn

1.3. Vòng đời phát triển của sán lá gan lớn

1.4. Tình hình nghiên cứu về sán lá gan lớn trên thế giới

1.5. Phân loại và phân bố của 2 loài sán lá gan lớn

1.6. Tình hình nhiễm sán lá gan lớn ở động vật và người

1.7. Vật chủ trung gian của sán lá gan lớn

1.8. Tình hình nghiên cứu sán lá gan lớn tại Việt Nam

1.9. Tình hình nhiễm sán lá gan lớn ở trâu bò

1.10. Tình hình nhiễm sán lá gan lớn trên người tại Việt Nam

1.11. Tình hình nghiên cứu về vật chủ trung gian của sán lá gan lớn

2. CHƢƠNG II: ĐỐI TƢỢNG,ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNGVÀPHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu: Sán lá gan lớn Fasciola spp.

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Phương pháp thu sán lá gan lớn trưởng thành từ bò

2.8. Phương pháp thu trứng sán từ bò

2.9. Phương pháp nghiên cứu hính thái sán lá gan lớn

2.10. Phương pháp nghiên cứu phân tử

2.11. Phương pháp nuôi trứng sán lá gan lớn

2.12. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học của miracidium

2.13. Phương pháp gây nhiễm miracidium cho ốc

2.14. Phương pháp nghiên cứu sự hóa nang và sức sống của metacercaria

2.15. Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý bằng phần mềm Excel và SPPS.

3. CHƢƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm phân loại của sán lá gan Fasciola spp.

3.2. Đặc điểm hình thái sán lá gan Fasciola spp.

3.3. Đặc điểm phân tử và quan hệ tiến hóa phân tử của sán lá gan lớn dựa trên trình tự ITS1-5

3.4. Đặc điểm sinh học của sán lá gan F

3.5. Sự phát triển của trứng sán lá gan F

3.6. Đặc điểm sinh học của miracidium

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bệnh sán lá gan lớn Fasciola spp

Bệnh sán lá gan lớn, gây ra bởi ký sinh trùng thuộc giống Fasciola spp., là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng tại Việt Nam và trên thế giới. Bệnh không chỉ gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho ngành chăn nuôi gia súc, đặc biệt là trâu bò, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Các nghiên cứu, như luận văn của Nguyễn Thị Thu Huyền (2014), đã cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng để hiểu rõ hơn về dịch tễ học và đặc điểm sinh học của loài ký sinh trùng này. Hai loài chính gây bệnh là Fasciola hepaticaFasciola gigantica, với sự khác biệt về hình thái, vật chủ và phân bố địa lý. Tại Việt Nam, việc xác định chính xác loài nào đang lưu hành và vai trò của các vật chủ trung gian là mục tiêu quan trọng của nhiều báo cáo khoa học. Hiểu biết toàn diện về bệnh sán lá gan lớn (còn gọi là fascioliasis) là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an toàn cho ngành chăn nuôi trong nước. Các triệu chứng lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu càng làm cho việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn nếu không có các phương pháp xét nghiệm hiện đại.

1.1. Đặc điểm hai loài sán lá gan Fasciola hepatica và F. gigantica

Fasciola hepaticaFasciola gigantica là hai loài sán lá gan gây bệnh chính. Về mặt hình thái, F. hepatica thường ngắn và rộng hơn, trong khi F. gigantica có thân hình thon dài hơn. Theo Dalton (1999), F. hepatica có phần đầu rộng, tạo thành "bờ vai" đặc trưng, còn F. gigantica thuôn hơn. Tuy nhiên, việc phân biệt dựa trên hình thái bên ngoài có thể gặp khó khăn do sự tồn tại của các dạng trung gian. Kích thước trứng sán cũng là một đặc điểm phân biệt: trứng của F. gigantica thường lớn hơn trứng của F. hepatica (ngưỡng phân biệt là 150 x 90 µm). Về phân bố địa lý, F. hepatica chủ yếu được tìm thấy ở vùng ôn đới, trong khi F. gigantica phổ biến ở vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi. Sự chồng chéo về khu vực phân bố có thể dẫn đến hiện tượng lai tạo, tạo ra các cá thể lai mang đặc điểm của cả hai loài, gây thêm thách thức cho công tác định loại.

1.2. Chu kỳ phát triển phức tạp của ký sinh trùng sán lá gan lớn

Chu kỳ phát triển của sán lá gan lớn rất phức tạp, phụ thuộc vào cả vật chủ cuối cùng (người, trâu bò) và vật chủ trung gian là các loài ốc Lymnaea. Sán trưởng thành ký sinh trong gan và đường mật, đẻ trứng. Trứng sán theo phân ra ngoài môi trường. Gặp điều kiện nước thuận lợi, trứng phát triển và nở ra ấu trùng lông (miracidium). Ấu trùng này chủ động bơi trong nước, tìm và xâm nhập vào vật chủ trung gianốc Lymnaea. Bên trong ốc, ấu trùng phát triển qua nhiều giai đoạn (sporocyst, redia, cercaria). Sau đó, ấu trùng đuôi (cercaria) rời ốc, bơi tự do và hóa nang (metacercaria) bám trên các loại rau thủy sinh (như rau ngổ, rau muống) hoặc trôi nổi trong nước. Người hoặc gia súc bị nhiễm bệnh khi ăn phải rau hoặc uống nước có chứa nang ấu trùng này. Nang trùng vào ruột, xuyên qua thành ruột để di chuyển đến gan và phát triển thành sán trưởng thành, khép lại vòng đời phức tạp.

1.3. Phân tích tình hình nhiễm sán lá gan trên người và gia súc

Tình hình nhiễm sán lá gan lớn ở Việt Nam được ghi nhận ở mức độ đáng báo động. Ở gia súc, các cuộc điều tra cho thấy tỷ lệ nhiễm ở trâu bò rất cao, dao động từ 13,7% đến 61,3% tùy theo vùng miền. Đối với người nhiễm, số ca bệnh đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây, tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền Trung Việt NamTây Nguyên. Các nghiên cứu của Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng cho thấy tỷ lệ nhiễm trong cộng đồng có thể lên tới 9,5% khi sử dụng phương pháp xét nghiệm ELISA. Thói quen ăn gỏi, ăn sống các loại rau thủy sinh và uống nước chưa đun sôi là những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến lây nhiễm ở người. Các đặc điểm lâm sàng thường gặp bao gồm đau bụng vùng gan, sốt, và tăng bạch cầu ái toan trong máu.

II. Thách thức trong chẩn đoán và phân loại Fasciola spp

Việc chẩn đoán và phân loại chính xác các loài Fasciola spp. tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn. Về mặt hình thái, sự đa dạng và tồn tại của các dạng trung gian giữa F. hepaticaF. gigantica gây ra nhiều nhầm lẫn. Nhiều báo cáo khoa học trước đây đã đưa ra những kết quả không thống nhất, một phần do phương pháp định hình mẫu vật chưa chuẩn hóa. Thách thức thứ hai đến từ việc xác định vật chủ trung gian. Các tài liệu cũ thường cho rằng cả hai loài ốc LymnaeaL. viridisL. swinhoei đều truyền bệnh, nhưng các nghiên cứu thực nghiệm gần đây đã đặt ra nghi vấn về vai trò của L. swinhoei. Bên cạnh đó, phân bố địa lý của bệnh fascioliasis không đồng đều, tập trung tại các "điểm nóng" dịch tễ như miền Trung Việt NamTây Nguyên, đòi hỏi các chiến lược giám sát và can thiệp tập trung. Việc giải quyết những thách thức này là yếu tố then chốt để kiểm soát hiệu quả bệnh sán lá gan lớn, từ khâu chẩn đoán lâm sàng đến triển khai các biện pháp y tế công cộng.

2.1. Sự nhầm lẫn giữa hình thái sán F. hepatica và F. gigantica

Sự nhầm lẫn trong định loại hình thái giữa F. hepaticaF. gigantica là một rào cản lớn. Các nghiên cứu trước đây thường dựa vào tỷ lệ chiều dài/chiều rộng cơ thể (BL/BW) để phân biệt. Tuy nhiên, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Huyền (2014) cho thấy tỷ lệ này ở Việt Nam dao động rất lớn, từ 2,2 đến 6,0. Nhiều cá thể sán có hình thái trung gian (BL/BW từ 2,9-3,3) không thể xếp vào bất kỳ loài nào một cách rõ ràng. Ngoài ra, phương pháp xử lý mẫu, chẳng hạn như việc ép sán khi còn sống trước khi cố định, có thể làm thay đổi hình dạng và kích thước, dẫn đến kết luận sai lệch. Chính vì vậy, việc chỉ dựa vào đặc điểm hình thái để định loại sán lá gan lớn là không đủ tin cậy và cần được kết hợp với các phương pháp phân tử hiện đại.

2.2. Tranh cãi về vật chủ trung gian truyền bệnh ốc Lymnaea

Vai trò của các loài ốc Lymnaea với tư cách là vật chủ trung gian đã từng là chủ đề gây tranh cãi. Các tài liệu trước đây cho rằng cả hai loài L. viridisL. swinhoei đều có khả năng truyền bệnh sán lá gan lớn. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu gần đây, bao gồm cả các thí nghiệm gây nhiễm có kiểm soát, đã đưa ra bằng chứng ngược lại. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Doanh và cs. (2012) và Dung et al. (2013) chỉ phát hiện ấu trùng sán trong loài L. viridis (hiện được định danh là Austropeplea viridis). Luận văn của Nguyễn Thị Thu Huyền (2014) tiếp tục khẳng định điều này qua thực nghiệm, cho thấy ốc A. viridis bị nhiễm với tỷ lệ cao (80%), trong khi loài L. swinhoei (hiện là Radix auricularia) không bị nhiễm. Sự nhầm lẫn có thể do khó khăn trong việc phân biệt ốc non của hai loài này.

III. Phương pháp phân tích hình thái và phân tử sán lá gan

Để giải quyết các thách thức trong phân loại, các nghiên cứu hiện đại đã áp dụng đồng thời phương pháp phân tích hình thái và phân tử. Phương pháp hình thái được chuẩn hóa theo quy trình của Periago et al. (2006), đảm bảo các mẫu sán lá gan lớn được cố định đúng cách để giữ nguyên hình dạng tự nhiên. Các chỉ số như chiều dài/chiều rộng cơ thể và kích thước trứng sán được đo đạc cẩn thận. Song song đó, phương pháp phân tử đóng vai trò quyết định. Kỹ thuật PCR và giải trình tự gen, đặc biệt là đoạn gen ITS (Internal Transcribed Spacer) bao gồm ITS1-5.8S-ITS2, được sử dụng để xác định chính xác loài. Đoạn gen này có mức độ biến dị phù hợp để phân biệt giữa F. hepaticaF. gigantica, cũng như phát hiện các cá thể lai. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện và chính xác về thành phần loài Fasciola spp. lưu hành tại Việt Nam, làm cơ sở cho các nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng tiếp theo.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý mẫu sán lá gan lớn từ trâu bò

Quy trình thu thập và xử lý mẫu được tiến hành một cách khoa học để đảm bảo chất lượng. Sán trưởng thành được thu thập từ gan và túi mật của trâu bò tại các lò mổ ở ba miền Bắc, Trung, Nam. Các mẫu dùng cho nghiên cứu hình thái được đặt giữa hai lam kính (không ép) trong dung dịch Bouin để cố định, sau đó bảo quản trong cồn 70%. Phương pháp này giúp sán giữ được hình dạng tự nhiên, tránh sai lệch khi đo đạc. Các mẫu dành cho phân tích phân tử được bảo quản trong cồn tuyệt đối để bảo vệ ADN. Trứng sán được thu từ dịch mật, lọc sạch bằng nước cất để phục vụ cho các nghiên cứu sinh học. Quy trình chuẩn hóa này là nền tảng quan trọng cho tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

3.2. Kỹ thuật phân tử ITS1 5.8S ITS2 xác định loài chính xác

Kỹ thuật phân tử dựa trên đoạn gen ITS (ITS1-5.8S-ITS2) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc định loại Fasciola spp.. ADN tổng số được tách chiết từ mẫu sán, sau đó đoạn gen đích được nhân bản bằng kỹ thuật PCR. Sản phẩm PCR được giải trình tự và so sánh với ngân hàng gen quốc tế (GenBank) bằng công cụ BLAST. Kết quả phân tích trình tự cho thấy F. hepaticaF. gigantica khác biệt nhau ở 12 vị trí nucleotide. Đặc biệt, phương pháp này còn có thể phát hiện các cá thể lai, thể hiện qua việc một số vị trí trên biểu đồ giải trình tự có "hai đỉnh", cho thấy sự hiện diện của cả hai alen từ hai loài bố mẹ. Đây là bằng chứng không thể chối cãi về sự giao thoa di truyền giữa hai loài sán lá gan lớn.

IV. Bí quyết nghiên cứu sinh học và chu kỳ phát triển của sán

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và chu kỳ phát triển của sán lá gan lớn cung cấp những thông tin vô giá cho công tác phòng ngừa. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng. Sự phát triển của trứng sán bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi nhiệt độ và nồng độ muối; nhiệt độ quá cao (37°C) hoặc môi trường nước muối sinh lý (0.85%) đều ức chế sự phát triển. Ấu trùng miracidium có những hành vi đặc trưng: chúng nở tập trung vào buổi sáng (6-8h), bơi ở tầng đáy và có thời gian sống ngắn (10-12 giờ ở 26-28°C). Những đặc điểm này là sự thích nghi tiến hóa để tối ưu hóa cơ hội tìm gặp vật chủ trung gianốc Lymnaea. Hơn nữa, các thực nghiệm gây nhiễm trên ốc đã khẳng định vai trò của từng loài ốc. Hiểu rõ các giai đoạn dễ bị tổn thương trong vòng đời của ký sinh trùng là chìa khóa để phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả, chẳng hạn như xử lý môi trường nước hoặc kiểm soát quần thể ốc.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và tỷ lệ nở của trứng sán

Nhiệt độ là yếu tố quyết định tốc độ phát triển của trứng sán. Nghiên cứu cho thấy ở điều kiện mùa hè (25-34°C), trứng chỉ cần 11-17 ngày để nở, với tỷ lệ nở cao (85%). Trong khi đó, vào mùa đông (18-22°C), thời gian này kéo dài đến 23-35 ngày và tỷ lệ nở thấp hơn (75%). Đáng chú ý, ở nhiệt độ 37°C, trứng hoàn toàn không phát triển. Môi trường nước cũng rất quan trọng: trứng phát triển tốt nhất trong nước cất. Trong môi trường nước muối 0.85%, trứng chết nhanh chóng. Điều này gợi ý rằng việc sử dụng dung dịch muối có thể là một biện pháp tiềm năng để tiêu diệt trứng sán trong môi trường hoặc khi xử lý chất thải chăn nuôi.

4.2. Đặc điểm sinh học của ấu trùng miracidium và khả năng sống

Ấu trùng miracidium thể hiện nhiều đặc điểm sinh học thú vị. Chúng có xu hướng nở tập trung vào buổi sáng sớm, từ 6h đến 8h, trùng với thời điểm hoạt động mạnh nhất của ốc Lymnaea. Miracidium chủ yếu bơi ở tầng đáy, một đặc điểm thích nghi để tìm kiếm loài ốc A. viridis thường sống ở khu vực này. Thời gian sống của chúng khá ngắn, chỉ khoảng 10-12 giờ ở nhiệt độ 26-28°C. Sau khoảng thời gian này, khả năng xâm nhập vào vật chủ của chúng giảm mạnh. Những hiểu biết này rất hữu ích trong việc lên kế hoạch cho các thí nghiệm gây nhiễm, đồng thời giải thích tại sao sự lây truyền bệnh sán lá gan lớn lại phụ thuộc chặt chẽ vào các điều kiện môi trường cụ thể.

V. Kết quả nghiên cứu sán lá gan lớn Fasciola spp

Các kết quả nghiên cứu toàn diện đã vẽ nên một bức tranh rõ ràng về tình hình Fasciola spp. tại Việt Nam. Dựa trên sự kết hợp giữa phân tích hình thái và phân tử, nghiên cứu đã xác định Fasciola gigantica là loài chủ đạo lưu hành ở trâu bò trên cả ba miền. Tuy nhiên, sự tồn tại của các dạng hình thái ngắn và các cá thể lai mang gen của cả F. hepaticaF. gigantica cũng đã được khẳng định. Phát hiện này cho thấy có sự giao thoa di truyền, có thể bắt nguồn từ việc nhập khẩu gia súc trong quá khứ. Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc xác định chính xác vật chủ trung gian. Các thí nghiệm đã chứng minh chỉ có loài ốc Austropeplea viridis (trước đây là Lymnaea viridis) đóng vai trò truyền bệnh, qua đó chấm dứt những tranh cãi kéo dài. Những kết quả này nhấn mạnh nguy cơ lây nhiễm cao cho cộng đồng, đặc biệt thông qua thói quen tiêu thụ rau thủy sinhăn gỏi chưa nấu chín.

5.1. Xác định F. gigantica là loài chủ đạo và sự tồn tại dạng lai

Phân tích 165 mẫu sán từ Hà Nội, Nghệ An và Tây Ninh cho thấy nhóm có hình thái dài giống F. gigantica chiếm ưu thế (49,1%). Phân tích phân tử trình tự ITS1-5.8S-ITS2 đã xác nhận các dạng dài và trung gian đều thuộc loài F. gigantica. Trong khi đó, các mẫu có hình thái ngắn cho thấy trình tự tương đồng với F. hepatica hoặc có cả hai loại trình tự, chứng tỏ đây là các cá thể lai. Kích thước trứng sán của tất cả các nhóm đều phù hợp với số đo của loài F. gigantica. Kết luận này cho thấy, mặc dù F. gigantica là loài chính, nhưng gen của F. hepatica vẫn tồn tại trong quần thể sán lá gan ở Việt Nam, có thể do hiện tượng chuyển gen hoặc lai giống.

5.2. Khẳng định Austropeplea viridis là vật chủ trung gian chính

Kết quả gây nhiễm thực nghiệm là bằng chứng thuyết phục nhất để xác định vật chủ trung gian. Trong thí nghiệm, loài ốc Austropeplea viridis có tỷ lệ nhiễm ấu trùng sán lá gan lớn rất cao (80%). Ngược lại, loài ốc Radix auricularia (L. swinhoei), dù được gây nhiễm ở nhiều kích cỡ khác nhau, đều không bị nhiễm (tỷ lệ 0%). Kết quả này giải quyết dứt điểm những thông báo trái ngược nhau trước đây và khẳng định A. viridisvật chủ trung gian chính truyền bệnh sán lá gan lớn ở Việt Nam. Việc tập trung kiểm soát quần thể ốc này sẽ là một chiến lược phòng ngừa hiệu quả trong y tế công cộng và thú y.

VI. Hướng đi mới trong phòng ngừa và điều trị sán lá gan lớn

Dựa trên những hiểu biết khoa học mới, các hướng đi trong phòng ngừađiều trị sán lá gan lớn cần được cập nhật và tăng cường. Tầm quan trọng của y tế công cộng và giáo dục sức khỏe cộng đồng phải được đặt lên hàng đầu. Người dân cần được cảnh báo về nguy cơ từ việc ăn gỏi và tiêu thụ rau thủy sinh chưa được xử lý đúng cách. Các chương trình truyền thông cần nhấn mạnh việc "ăn chín, uống sôi" và rửa rau bằng dung dịch muối phù hợp. Về mặt điều trị, thuốc Triclabendazole vẫn là lựa chọn hàng đầu được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo cho cả người và gia súc. Đối với ngành chăn nuôi, việc tẩy giun định kỳ cho trâu bò và quản lý chất thải để tiêu diệt trứng sán là biện pháp cốt lõi. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc giám sát sự lây lan của các dạng sán lai và đánh giá khả năng kháng thuốc, góp phần xây dựng chiến lược kiểm soát fascioliasis bền vững tại Việt Nam.

6.1. Tầm quan trọng của y tế công cộng và giáo dục cộng đồng

Các biện pháp y tế công cộng đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ người nhiễm sán lá gan lớn. Chiến dịch giáo dục cần tập trung vào các nhóm nguy cơ cao, đặc biệt là ở các vùng dịch tễ học trọng điểm như miền Trung Việt NamTây Nguyên. Thông điệp chính bao gồm: không ăn sống các loại rau thủy sinh như rau ngổ, rau cần, cải xoong; không uống nước lã từ ao, hồ, sông, suối; và không sử dụng phân tươi từ trâu bò để bón rau. Các báo cáo khoa học đã chỉ ra rằng việc ngâm rau trong dung dịch muối 2% trong 15 phút có thể tiêu diệt nang ấu trùng, đây là một khuyến cáo thực tiễn và dễ áp dụng cho cộng đồng.

6.2. Vai trò của thuốc Triclabendazole trong phác đồ điều trị

Trong điều trị sán lá gan lớn, thuốc Triclabendazole được xem là liệu pháp hiệu quả nhất hiện nay. Thuốc có tác dụng trên cả sán non di chuyển trong nhu mô gan và sán trưởng thành trong đường mật. Đây là ưu điểm vượt trội so với các loại thuốc trị sán lá khác. Việc chẩn đoán sớm, ví dụ bằng xét nghiệm ELISA, và điều trị kịp thời bằng Triclabendazole có thể ngăn ngừa các biến chứng nặng như áp xe gan, xơ hóa đường mật. Tại các cơ sở y tế như Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng, phác đồ điều trị bằng thuốc này đã được áp dụng thành công cho hàng nghìn bệnh nhân, giúp cải thiện đáng kể các đặc điểm lâm sàng và sức khỏe người bệnh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Bệnh sán lá gan lớn gây nên bởi các loài sán lá Fasciola spp., phổ biến là 2 loài Fasciola hepatica Linnaeus, 1758và Fasciola giganticaCobbold, 1855, có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe gia súc và gây thiệt hại cho ngành chăn nuôi.Hơn thế nữa, sán lá gan còn gây bệnh cho người.Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO) bệnh sán lá gan lớn là một trong những vấn đề y tế quan trọng và luôn được quan tâm nghiên cứu. Người và động vật nhiễm bệnh sán lá gan lớn do ăn phải rau, cỏ hoặc uống nước lã có chứa ấu trùng cảm nhiễm metacercaria. Sán trưởng thành ký sinh ở gan vật chủ, gây tổn thương chủ yếu ở gan, nhưng cũng có thể gây tổn thương ngoài gan khi ký sinh lạc chỗ (Dalton 1999).

Trong vòng đời phát triển của sán lá gan lớn, trứng được thải ở gan vật chủ, theo ống dẫn mật xuống ruột và ra môi trường cùng với phân. Gặp điều kiện thuận lợi, trứng phát triển và nở ra thành ấu trùng miracidium.Miracidium bơi trong nước, tìm vật chủ trung gian thích hợp để xâm nhập và phát triển thành các giai đoạn ấu trùng sporocyst, redia và cercaria.Cercaria trưởng thành thoát khỏi ốc, rụng đuôi hoá nang bám vào thực vật thuỷ sinh hoặc trôi nổi trong nước. Khi vật chủ chính ăn phải thực vật thuỷ sinh hoặc uống nước có chứa metacercaria của sán lá gan lớn thì chúng phát triển thành con trưởng thành ký sinh ở gan. Vật chủ trung gian thích hợp của sán lá gan lớn là ốc nước ngọt, thường là ốc thuộc họ Lymnaeidae.Tuy nhiên, ốc vật chủ trung gian của các loài sán lá gan lớn, thậm chí của cùng một loài ở các vùng địa lý khác nhau có thể là những loài ốc khác nhau (Dalton 1999).Vì vậy, việc xác định chính xác vật chủ trung gian của sán lá gan lớn rất quan trọng trong việc phòng chống bệnh sán lá gan lớn cho gia súc và người.

1 Ở Việt Nam, số ca bệnh mắc sán lá gan lớn ở người trong những năm gần đây tăng đáng kể, đặc biệt là ở miền Trung và miền Nam (Trần Vinh Hiển và CS. 2006; Triệu Nguyên Trung và CS.Vì vậy, sán lá gan lớn và bệnh sán lá gan lớn ở nước ta được đặc biệt quan tâm nghiên cứu.Tuy nhiên, nhiều vấn đề về định loại hình thái, phân tử và vật chủ trung gian chưa thống nhất. Các thông báo trước đây cho rằng ở Việt Nam tồn tại cả 2 loài sán lá gan lớn, trong khi những nghiên cứu về phân tử gần đây chỉ phát hiện một loài F. gigatica và dạng lai (Lê Thanh Hòa và cs.

2002; Nguyễn Văn Đề 2003; Lê Quang Hưng và cs. 2003; Đặng Tất Thế và cs. 2003; Nguyễn Văn Khá 2005; Trần Vinh Hiển và cs. 2006; Nguyễn Văn Đề và cs.

2006; Le et al. 2007; Periago et al. 2006; Nguyen et al. 2009; Nguyen et al.

Một số nghiên cứu cho thấy 2 loài ốc Lymnaea viridis và Lymnaea swinhoei là vật chủ trung gian của sán lá gan lớn (Phan Địch Lân 1985; Nguyễn Trọng Kim 1997; Nguyễn Trọng Kim và cs. 1997; Lê Hữu Khương và cs. 2001; Vũ Sĩ Nhàn và cs. 1989; Hồ Thị Nhuận và Nguyễn Ngọc Phương 1987), trong khi một số tác giả khác chỉ tìm thấy ấu trùng sán lá gan lớn ở ốc L.

viridis (Phạm Ngọc Doanh và Nguyễn Thị Lê 2005;Phạm Ngọc Doanh và cs. 2012; Dung et al. Để làm sáng tỏ những vấn đề trên, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm hình thái, phân tử và sinh học của sán lá gan lớn Fasciola spp. Mục tiêu của đề tài: Làm sáng tỏ đặc điểm phân loại và sinh học của sán lá gan lớn Fasciola spp.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài: - Cung cấp dẫn liệu chính xác về phân loại và đặc điểm sinh học của sán lá gan lớn ở Việt Nam. - Tạo cơ sở khoa học cho công tác phòng chống sán lá gan lớn một cách hiệu quả, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Những điểm mới của luận văn 2 - Xác định chính xác sán lá gan lớn ở Việt Nam là loài F. gigantica và có các cá thể lai hoặc chuyển gen giữa 2 loài F.

- Xác định khả năng sống của trứng sán lá gan trong các dung dịch nồng độ muối khác nhau, điều kiện nhiệt độ khác nhau. - Xác định thời điểm nở trong ngày, đặc điểm bơi, độ sâu ưa thích và thời gian sống của miracidium. - Khẳng định chỉ có loài ốc A. viridis bị nhiễm ấu trùng sán lá gan lớn F.

viridis) ở Việt Nam, còn loài R. swinhoei) không bị nhiễm. - Xác định ảnh hưởng của nồng độ muối đến sức sống của metacercaria, đưa ra nồng độ muối thích hợp nhất để rửa sau sống an toàn là 2% ngâm trong 15 phút. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Khái quát chung về đặc điểm hình thái và vòng đời phát triển của sán lá gan lớn Fasciola spp. Vị trí phân loại và đặc điểm hình thái của sán lá gan lớn Vị trí phân loại của sán lá gan lớn như sau: Ngành (Phylum): Platyhelminthes Schneider, 173 Lớp (Class): Trematoda Rudolphi, 1808 Bộ (Order): Fasciolida Skrjabin et Schulz, 1935 Họ (family): Fasciolidae Railliet, 1895 Giống (Genus): Fasciola Linnaeus, 1758 Loài (species): F. gigantica Sán trưởng thành có kích thước lớn, hình lá dẹt (hình 1.Khi còn sống cơ thể màu nâu đỏ. Phần đầu có dạng hình nón, có giác miệng, tiếp theo là hầu, ruột phân nhánh chạy dọc từ trước ra sau cơ thể.

Hai tinh hoàn phân nhánh và nằm ở phần giữa cơ thể.Buồng trứng phân nhánh, nằm ngay phía trước tinh hoàn.Tử cung đổ vào lỗ sinh dục nằm ở vùng giác bụng. Hình thể sán lá gan lớn trƣởng thành ( A: F. hepatica) Hai loài sán lá gan F. gigantica khác nhau về kích thước và hình dạng cơ thể.

hepatica ngắn hơn và rộng hơn, trong khi loài F. 4 gigantica dài hơn và hẹp hơn.Ngoài ra loài F. hepatica có phần đầu rộng hơn, làm thành bờ vai, còn loài F. gigantica thuôn hơn (Dalton et al.Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp rất khó phân biệt 2 loài này về mặt hình thái.

Vòng đời phát triển của sán lá gan lớn Trong vòng đời phát triển, sán lá gan lớn trải qua 5 giai đoạn (hình 1.2), bao gồm: Giai đoạn trứng được thải khỏi vật chủ ra môi trường ngoài: Trứng sán lá gan lớn được bài tiết theo phân vật chủ ra ngoài môi trường. Trong môi trường nước, trứng phát triển thành ấu trùng miracidium. Giai đoạn miracidium tìm kiếm và xâm nhập vào vật chủ trung gian: Trong môi trường nước, miracidium tìm kiếm vật chủ ốc thích hợp để xâm nhập vào vật chủ, chủ yếu là ốc Lymnaea. Giai đoạn phát triển và tăng sinh số lượng trong cơ thể ốc: Trong cơ thể ốc, ấu trùng sán phát triển qua các giai đoạn sporocyt, redia mẹ, redia con, và cuối cùng là cercaria.

Giai đoạn cercaria thoát khỏi ốc và hoá nang: Sau khi rời khỏi ốc, cercaria bơi trong nước và hóa nang thành metacercaria bám vào bề mặt thực vật thuỷ sinh. Một số metacercaria không bám được vào thực vật thuỷ sinh mà trôi nổi tự do trong nước. Giai đoạn metacercaria được vật chủ cuối cùng ăn và phát triển thành sán trưởng thành. Con người và động vật khi ăn thức ăn (rau thuỷ sinh đối với con người và cỏ đối với động vật) chứa ấu trùng giai đoạn lây nhiễm hoặc uống phải nước có chứa mầm bệnh thì ấu trùng thoát khỏi vỏ nang trong đường ruột, xuyên qua niêm mạc ruột vào khoang khúc mạc và sau đó di chuyển tới gan, đường mật.

Ở nhu mô gan thì quá trình hấp thu dinh dưỡng bắt đầu và gây tổn thương cho 5 gan, gây ỉa chảy, thiếu máu. Sán di chuyển đến mô gan trong thời gian từ 5-6 tuần và cuối cùng đến các ống mật. Sau 3- 4 tháng, sán phát triển thành con trưởng thành và đẻ trứng. Ở động vật, một cá thể sán trưởng thành có thể đẻ đến 25.Sán trưởng thành có thể sống từ 9-14 năm trong vật chủ (Boray 1982).Vòng đời phát triển của sán lá gan lớn.

Qua chu trình phát triển trên có thể thấy sự phát triển của sán lá gan phụ thuộc vào nhiều yếu tố, vật chủ và môi trường. Vì vậy, nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của sán lá gan sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phòng bệnh thích hợp. Tình hình nghiên cứu về sán lá gan lớn trên thế giới 1. Phân loại và phân bố của 2 loài sán lá gan lớn Các nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng cho thấy tính hiệu lực của 2 loài F.

gigantica, chúng khác nhau về hình thái, vật chủ 6 chính và vật chủ trung gian là ốc ở các vùng địa lý với đặc điểm môi trường khác nhau. hepatica phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới của châu Âu, Bắc, Trung và Nam Mỹ; Bắc và Trung Á; châu Đại Dương; Bắc, Đông và Nam Phi; và cả ở các quần đảo lớn như New Zealand, Tasmania, Iceland, Cyprus, Corsica, Sardinia, Sicily, Nhật Bản, Papua New Guinea, Philippine và một số đảo của Caribbean. gigantica giới hạn ở vùng nhiệt đới và có mặt ở châu Phi, châu Á, Viễn Đông, Đông Âu. Mặc dù nhiều sách cho rằng F.

gigantica có ở cả phía Nam nước Mỹ và Hawaii, nhưng không có bằng chứng để chứng minh loài này trên nước Mỹ. Một số vùng có sự phân bố của cả 2 loài (Dalton 1999).Ở những vùng có sự chồng chéo của 2 loài xuất hiện dạng trung gian khó có thể kết luận là loài nào.Ở châu Á và châu Phi, có nhiều dạng trung gian đã được phát hiện, một số giống F. hepatica, số khác giống F. gigantica, và một số dạng trung gian.Sự lai và chuyển gen giữa 2 loài sán lá gan, F.

gigantica đã được thông báo ở các nước châu Á, như Hàn Quốc (Agatsuma et al. 2000; Choe et al. 2011), Nhật Bản (Itagaki et al. 2005), Iran (Ashrafi et al.

2006; Amor et al. 2011), Trung Quốc (Peng et al. 2009; Ai et al. 2011) và Việt Nam (Le et al.

2008) cũng như các nước châu Phi (Periago et al. 2008; Amer et al. Một nghiên cứu hình thái tỷ mỉ và chính xác đã thực hiện để xem liệu có phân biệt 2 loài F.Tác giả kết luận rằng các chỉ số chiều dài/rộng cơ thể (BL/BW) và khoảng cách từ mép sau giác bụng đến mút cuối cơ thể có ý nghĩa phân biệt 2 loài (Periago et al. Tình hình nhiễm sán lá gan lớn ở động vật và người Trâu, bò, cừu là động vật nuôi bị nhiễm sán lá gan lớn nặng nhất.Mặc dù, dê, ngựa, lợn, hươu và nhiều loài động vật khác cũng có thể bị nhiễm, nhưng ít quan trọng hơn ở những động vật này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ