Tổng quan về luận án

Bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0 đã biến tiếng Anh trở thành một công cụ sinh tồn học thuật và nghề nghiệp không thể thiếu. Như luận án đã khẳng định: "tiếng Anh từ lâu đã trở thành ngôn ngữ thông dụng nhất trên toàn cầu với hơn 1,45 tỷ người sử dụng, cao hơn so với gần 1,14 tỷ người của ngôn ngữ phổ biến thứ hai là tiếng Trung Quốc [75]". Tại Việt Nam, nhu cầu trang bị năng lực ngoại ngữ cho thế hệ trẻ từ giai đoạn mầm non đến phổ thông đang gia tăng với tốc độ cấp số nhân. Tuy nhiên, thị trường đào tạo dịch vụ Anh ngữ tồn tại một đặc thù kép: "khách hàng trực tiếp thụ hưởng dịch vụ của trung tâm Anh ngữ là trẻ em thì người quyết định mua hàng lại là phụ huynh". Mối quan hệ đại diện (agency relationship) này biến quá trình ra quyết định trở thành một chuỗi đánh giá phức tạp về niềm tin, rủi ro vô hình và kỳ vọng tương lai đối với một sản phẩm dịch vụ vô hình.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết nằm ở sự thiếu vắng các mô hình thực nghiệm đa chiều tích hợp yếu tố văn hóa - xã hội địa phương vào hành vi tiêu dùng giáo dục. Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung vào việc chọn trường đại học của học sinh, sinh viên (Trần Văn Quý & Cao Hào Thi, 2010; Lưu Ngọc Liêm, 2010; Phan Anh Tú & Trần Quốc Huy, 2017) hoặc phân tích sự lựa chọn của sinh viên đối với các khóa học ngoại ngữ (Đoàn Thị Huế, 2016). Các nghiên cứu hiếm hoi hướng tới đối tượng phụ huynh (Đỗ Thị Nga, 2015; Nguyễn Trọng Minh, 2020; Phạm Thị Thủy Miên, 2022) chủ yếu dừng lại ở các phân tích hồi quy đơn giản, chưa giải quyết được cấu trúc tương tác đa tầng và hoàn toàn bỏ qua nhân tố đặc thù về "văn hóa vùng miền" – một biến số định hình sâu sắc tâm lý chi tiêu giáo dục tại khu vực miền Trung Việt Nam.

Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) cốt lõi:

  1. Những yếu tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh tại thành phố Đà Nẵng?
  2. Mức độ và thứ bậc tác động của từng yếu tố cấu thành đối với quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ được lượng hóa như thế nào qua mô hình cấu trúc tuyến tính?
  3. Các trung tâm Anh ngữ cần triển khai hệ thống giải pháp chiến lược nào dựa trên bằng chứng thực nghiệm để thu hút và giữ chân học viên một cách bền vững?

Hệ thống 10 giả thuyết nghiên cứu chính ($H_1$ đến $H_{10}$) được thiết lập tương ứng với 10 nhân tố tác động độc lập tới biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn (Decision - DEC): Danh tiếng trung tâm (REP), Cảm nhận chương trình học (PROG), Cơ sở vật chất (FAC), Cảm nhận chi phí (COST), Cảm nhận nguồn nhân lực (HR), Quy trình cung ứng dịch vụ (PROC), Ảnh hưởng của nhóm tham khảo (REF), Hoạt động truyền thông (COMM), Văn hóa vùng miền (CUL), và Chuẩn mực chủ quan (SN).

Khung lý thuyết tổng quát của luận án được xây dựng trên sự giao thoa liên ngành giữa Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1980), Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991), Thuyết vốn con người (Becker, 1993), Lý thuyết vốn văn hóa và xã hội (Bourdieu, 1986; Bourdieu & Passeron, 1990) cùng Mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua của người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2010; Comegys et al., 2006).

Phạm vi nghiên cứu được định vị chuẩn xác về mặt không gian tại thành phố Đà Nẵng – đô thị động lực của miền Trung, nơi hội tụ sự giao thoa văn hóa quốc tế nhưng vẫn lưu giữ đậm nét bản sắc địa phương: "Miền trung có những bất lợi về địa hình, địa lý gặp nhiều khó khăn về thiên tai đã tạo nên con người miền Trung cần cù, chịu thương chịu khó, tiết kiệm, hiếu học [73]". Khách thể khảo sát là phụ huynh có con theo học từ bậc Tiểu học, THCS đến THPT. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn 2020–2023, cung cấp hàm ý quản trị chiến lược giai đoạn 2023–2028.

Literature Review và Positioning

Quá trình tổng quan tài liệu của luận án thực hiện việc tổng hợp và phê phán bốn dòng lý thuyết chủ đạo trong lịch sử kinh tế, xã hội và quản trị:

Dòng tiếp cận Kinh tế học giáo dục: Khởi nguồn từ Becker (1993) và Baker (1962), quyết định học tập được định nghĩa như một hành vi đầu tư tối ưu hóa vốn nhân lực (Human Capital). Khách hàng so sánh giữa tổng chi phí cơ hội bỏ ra và dòng lợi ích kỳ vọng trong tương lai (Crossman, 2010). Dưới góc nhìn này, chi phí là rào cản tài chính mang tính quyết định tuyệt đối.

Dòng tiếp cận Xã hội học: Dẫn đầu bởi Bourdieu (1986) và Coleman (1973), quyết định lựa chọn dịch vụ chịu sự chi phối chặt chẽ của vốn văn hóa (cultural capital) được kế thừa trong gia đình và vốn xã hội (social capital) thông qua mạng lưới quan hệ. Quyết định không đơn thuần là bài toán kinh tế thuần túy mà là sự phản chiếu vị thế xã hội và định chuẩn cộng đồng.

Dòng tiếp cận Tâm lý học hành vi: Maslow (1943) và Glasser (1998) giải thích hành vi tiêu dùng dựa trên thang bậc nhu cầu và lý thuyết lựa chọn (Choice Theory). Phụ huynh tìm kiếm dịch vụ giáo dục để thỏa mãn đồng thời nhu cầu an toàn cho con, nhu cầu xã hội và nhu cầu khẳng định vị thế cá nhân.

Dòng tiếp cận Marketing dịch vụ và Hành vi người tiêu dùng: Kế thừa mô hình xử lý thông tin và các giai đoạn mua hàng của Kotler & Armstrong (2010), Comegys et al. (2006), Schiffman & Kanuk (2005), cùng các mô hình dự định hành vi TRA/TPB của Ajzen & Fishbein (1980), Ajzen (1991, 2002).

                      +------------------------------------------+
                      |       LÝ THUYẾT NỀN TẢNG LIÊN NGÀNH       |
                      +------------------------------------------+
                                           |
         +-----------------+---------------+---------------+-----------------+
         |                 |                               |                 |
         v                 v                               v                 v
  +--------------+  +--------------+                +--------------+  +--------------+
  |  KINH TẾ HỌC |  |  XÃ HỘI HỌC  |                | TÂM LÝ HỌC   |  |  MARKETING   |
  | Becker(1993) |  |Bourdieu(1986)|                | Maslow(1943) |  | Kotler(2010) |
  | Baker (1962) |  |Coleman (1973)|                | Glasser(1998)|  | Ajzen (1991) |
  +--------------+  +--------------+                +--------------+  +--------------+
         |                 |                               |                 |
         +-----------------+---------------+---------------+-----------------+
                                           v
                      +------------------------------------------+
                      |   KHUNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP 10    |
                      |   YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHỌN   |
                      +------------------------------------------+

Về các tranh luận học thuật (Academic Debates), tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  • Luồng quan điểm thứ nhất khẳng định tính duy lý tuyệt đối (Rational Choice Paradigm): Người tiêu dùng phân tích chi phí - lợi ích (Wright, 1975; Becker, 1993) và các thuộc tính kỹ thuật cốt lõi (chương trình, giảng viên) để đưa ra quyết định độc lập.
  • Luồng quan điểm thứ hai chứng minh sự giới hạn của tính duy lý (Bounded Rationality & Social Embeddedness): Bettman, Luce & Payne (1998) và Smith & Rupp (2003) chỉ ra người tiêu dùng bị dẫn dắt mạnh mẽ bởi cảm xúc, áp lực chuẩn mực xã hội, hoạt động truyền thông và nhóm tham khảo ngoài tầm kiểm soát duy lý.

Bên cạnh đó, vai trò của truyền thông cũng tồn tại mâu thuẫn lớn trong thực nghiệm. Đoàn Thị Huế (2016) khi nghiên cứu sinh viên tại Nha Trang nhận thấy truyền thông có mối quan hệ nghịch chiều hoặc mờ nhạt đối với quyết định chọn trung tâm, trong khi Lê Quang Hùng et al. (2019) lại chỉ ra truyền thông là nhân tố tác động mạnh nhất ($\beta = 0{,}348$).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị rõ sự khác biệt:

  • Nghiên cứu của Simon Burgess et al. (2009) tại Anh và Lynn Bosetti (2004) tại Canada về quyết định chọn trường tiểu học nhấn mạnh vào thành tích học thuật chuẩn hóa và khoảng cách địa lý.
  • Nghiên cứu của Yi Hsu & Chen Yuan-fang (2013) tại Đài Loan và Peter Beamish & Peter Morey (2013) tại Úc tập trung vào sự an toàn học đường và môi trường sư phạm.
  • Các nghiên cứu marketing dịch vụ đào tạo của Joseph Kee Ming Sia (2013) tại Malaysia và Hidayat (2018) tại Indonesia nhận diện các biến số về giá cả, xúc tiến và danh tiếng.

Luận án của Nguyễn Thị Hồng Thủy đã tiến xa hơn bằng cách tích hợp đồng thời các yếu tố marketing mix dịch vụ giáo dục với hai biến số bản địa hóa: "Chuẩn mực chủ quan" từ TPB và "Văn hóa vùng miền" đặc thù miền Trung, kiến tạo một khung phân tích toàn diện chưa từng được công bố trong các nghiên cứu giáo dục bổ trợ (Shadow Education) tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và thách thức mô hình Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) trong bối cảnh tiêu dùng dịch vụ giáo dục phi chính quy. Thay vì gộp chung thái độ (Attitude Toward Behavior) thành một biến đơn nhất, tác giả đã bóc tách thái độ thành các cấu phần thứ nguyên cụ thể gắn liền với bản chất dịch vụ: Danh tiếng, Chương trình đào tạo, Cơ sở vật chất, Học phí, Đội ngũ nhân lực và Quy trình cung ứng.

Mô hình cấu trúc đề xuất xác lập 10 giả thuyết quan hệ trực tiếp:

  • $H_1$: Danh tiếng của trung tâm Anh ngữ có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_2$: Cảm nhận về chương trình học có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_3$: Cảm nhận về cơ sở vật chất có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_4$: Cảm nhận về chi phí có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_5$: Cảm nhận về nguồn nhân lực có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_6$: Quy trình cung ứng dịch vụ có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_7$: Nhóm tham khảo (người thân, bạn bè) có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_8$: Hoạt động truyền thông có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_9$: Văn hóa vùng miền có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.
  • $H_{10}$: Chuẩn mực chủ quan có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định lựa chọn của phụ huynh.

Sự chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift) của công trình thể hiện ở việc chứng minh rằng: Quyết định lựa chọn dịch vụ đào tạo không vận hành theo cơ chế mua sắm thông thường mà là một "tiến trình đầu tư ủy thác rủi ro", nơi văn hóa bản địa đóng vai trò màng lọc nhận thức định hình mức độ nhạy cảm đối với giá cả và quy trình thực hiện cam kết.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Mô hình 7P Marketing Dịch vụ (Booms & Bitner) thông qua các biến Product (Chương trình), Price (Chi phí), Physical Evidence (Cơ sở vật chất), People (Nhân lực), Process (Quy trình), Promotion (Truyền thông);
  2. Thuyết hành vi hoạch định TPB thông qua Chuẩn mực chủ quan và Nhận thức kiểm soát;
  3. Lý thuyết nhân học văn hóa và xã hội học thông qua Văn hóa vùng miền miền Trung.
       CÁC YẾU TỐ TIỀN ĐỀ NỘI TẠI & MARKETING MIX
  +---------------------------------------------------+
  | 1. Danh tiếng trung tâm (REP)                     |
  | 2. Cảm nhận chương trình học (PROG)               |
  | 3. Cơ sở vật chất, vị trí (FAC)                   |  H1 -> H6 (+)
  | 4. Cảm nhận chi phí, học phí (COST)               | ------------+
  | 5. Cảm nhận nguồn nhân lực/giáo viên (HR)         |             |
  | 6. Quy trình cung ứng dịch vụ (PROC)              |             |
  +---------------------------------------------------+             |
                                                                    v
       CÁC YẾU TỐ BỐI CẢNH XÃ HỘI & TÂM LÝ BẢN ĐỊA          +---------------+
  +---------------------------------------------------+     | QUYẾT ĐỊNH    |
  | 7. Nhóm tham khảo (REF)                           |     | LỰA CHỌN      |
  | 8. Hoạt động truyền thông (COMM)                  | --> | TRUNG TÂM     |
  | 9. Văn hóa vùng miền miền Trung (CUL)             |     | ANH NGỮ (DEC) |
  | 10. Chuẩn mực chủ quan (SN)                       |     +---------------+
  +---------------------------------------------------+  H7 -> H10 (+)

Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung mô hình áp dụng tối ưu cho phân khúc dịch vụ giáo dục ngoại ngữ thương mại ngoài công lập, hướng tới khách thể ra quyết định là phụ huynh có con trong độ tuổi học đường (6–18 tuổi) tại các đô thị loại 1 và trung tâm kinh tế đang phát triển có sự chuyển đổi nhận thức mạnh mẽ về hội nhập quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism), đặt trọng tâm vào kiểm định giả thuyết bằng dữ liệu định lượng quy mô lớn nhưng được củng cố bằng các kỹ thuật khám phá định tính sâu sắc.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods Design) được triển khai qua 2 giai đoạn kế tiếp:

  • Giai đoạn 1 (Định tính khám phá & Hiệu chỉnh): Tiến hành thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) và phỏng vấn sâu cá nhân với các bên liên quan nhằm điều chỉnh thang đo từ văn hiến quốc tế sang bối cảnh Việt Nam.
  • Giai đoạn 2 (Định lượng kiểm định & Khẳng định): Triển khai khảo sát diện rộng qua bảng hỏi đóng, áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra mức độ phù hợp của dữ liệu thực nghiệm.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình lấy mẫu định tính được thực hiện bài bản thông qua phỏng vấn sâu trực tiếp:

  • Đại diện nhà quản trị: Giám đốc Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng (Hộp 1.1), Giám đốc Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng (Hộp 1.2).
  • Đại diện khách hàng mục tiêu: Phụ huynh học sinh tại Trung tâm Ocean Edu (Hộp 1.3), Phụ huynh học sinh tại Trung tâm ILA (Hộp 1.4).

Thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) được kế thừa và chuẩn hóa từ các nguồn học thuật uy tín:

  • Thang đo Chi phí và Chất lượng chương trình: Kế thừa từ Joseph Kee Ming Sia (2013).
  • Thang đo Cơ sở vật chất, Nguồn lực và Danh tiếng: Kế thừa từ Joseph (1998, 2000).
  • Thang đo Truyền thông và Nhóm tham khảo: Kế thừa từ Karl Wagner et al. (2009), Joseph Kee Ming Sia (2011).
  • Thang đo Đặc điểm cá nhân và Nhận thức: Kế thừa từ Pavlou & Fygenson (2006), Ajzen (1975, 1991).
  • Thang đo Văn hóa vùng miền: Được xây dựng mới và chuẩn hóa qua phân tích chuyên gia dựa trên đặc trưng văn hóa xã hội học miền Trung.

Quy trình kiểm định chất lượng thang đo trải qua kiểm định độ tin cậy nội tại Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\alpha \ge 0{,}70$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}30$).

Data và phân tích

Mẫu khảo sát chính thức được phân bổ khoa học trên địa bàn các quận, huyện của thành phố Đà Nẵng, đại diện đầy đủ cho phụ huynh có con học Tiểu học, THCS và THPT.

Quy trình xử lý dữ liệu định lượng sử dụng phần mềm SPSS 21.0 kết hợp AMOS với chuỗi kỹ thuật tiên tiến:

  1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Xác định các tham số trung bình, độ lệch chuẩn, tần số, phân bố mẫu nhân khẩu học.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}50$.
  3. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá tính đơn nguyên (Unidimensionality), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $> 0{,}70$), tổng phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE $> 0{,}50$), cùng các chỉ số tương thích mô hình nghiêm ngặt: $\text{CMIN/df} \le 3{,}0$; $\text{GFI} \ge 0{,}90$; $\text{TLI} \ge 0{,}90$; $\text{CFI} \ge 0{,}90$; $\text{RMSEA} \le 0{,}08$.
  4. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Kiểm định 10 đường dẫn giả thuyết tác động, ước lượng trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), giá trị sai số chuẩn (S.E.), giá trị tới hạn (Critical Ratio - C.R.) và mức ý nghĩa thống kê $p$-value.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng và mô hình SEM của luận án mang lại những phát hiện đột phá:

Thứ nhất, mô hình SEM xác nhận cả 10 nhân tố trong khung lý thuyết đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh tại Đà Nẵng. Điều này xác thực sự phù hợp vượt trội của mô hình tích hợp so với các mô hình đơn lẻ trước đây.

Thứ hai, phát hiện bất ngờ mang tính phản trực giác (Counter-intuitive Finding): Trong phân tích thống kê mô tả sơ bộ, phụ huynh đánh giá điểm trung bình rất cao cho các yếu tố như Nguồn nhân lực (đội ngũ giáo viên bản ngữ, bằng cấp chuyên môn) và Danh tiếng trung tâm. Tuy nhiên, khi kiểm định tương quan đa biến và cấu trúc nhân quả qua mô hình SEM, hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất lại là Cảm nhận về Chi phíQuy trình cung ứng dịch vụ, bên cạnh Danh tiếng trung tâm.

Thứ ba, sự tái khẳng định vai trò của "Văn hóa vùng miền": Dữ liệu thực nghiệm chứng minh đặc tính tiết kiệm, cẩn trọng và khát khao đầu tư giáo dục thực chất của người dân miền Trung đóng vai trò như một cơ chế định hình hành vi. Phụ huynh Đà Nẵng không đơn thuần tìm kiếm các trung tâm có học phí rẻ nhất, mà tìm kiếm sự tương xứng tối ưu giữa chi phí bỏ ra và quy trình cam kết đầu ra minh bạch.

Thứ tư, giải mã "Quy trình cung ứng dịch vụ": Khác với các sản phẩm hữu hình, dịch vụ đào tạo tiếng Anh mang tính vô hình cao và độ trễ về kết quả. Quy trình tư vấn, kiểm tra trình độ đầu vào, xếp lớp, chăm sóc học viên, tương tác định kỳ giữa trung tâm và phụ huynh đóng vai trò là "chứng cứ hữu hình hóa" (tangibilizing the intangible) chất lượng đào tạo, giảm thiểu rủi ro nhận thức cho phụ huynh.

Implications đa chiều

Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Luận án làm phong phú thêm lý thuyết TPB và Marketing dịch vụ 7P bằng việc chứng minh sự tương tác hữu cơ giữa chuẩn mực chủ quan và yếu tố văn hóa địa phương trong việc định hình ý định hành vi tiêu dùng giáo dục tại thị trường mới nổi.

Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Quy trình kết hợp phỏng vấn sâu nhà quản lý lẫn khách hàng, tích hợp ma trận xoay nhân tố và mô hình SEM cung cấp một hình mẫu chuẩn mực (blueprint) có thể nhân rộng để nghiên cứu các ngành dịch vụ đào tạo chuyên biệt khác.

Về ứng dụng thực tiễn cho các nhà quản trị Trung tâm Anh ngữ:

  • Tái cấu trúc chính sách giá và chi phí: Thiết kế các gói học phí linh hoạt, chính sách học bổng, ưu đãi thanh toán theo giai đoạn minh bạch nhằm giải tỏa rào cản tài chính của phụ huynh miền Trung.
  • Chuẩn hóa và số hóa quy trình cung ứng: Xây dựng hệ thống quản lý học tập (LMS), ứng dụng thông báo tiến độ học tập theo thời gian thực (real-time progress tracking), biến quy trình chăm sóc khách hàng thành lợi thế cạnh tranh sống còn.
  • Xây dựng và bảo vệ danh tiếng thực chất: Tập trung vào tỷ lệ đạt chuẩn đầu ra (IELTS, Cambridge Flyers/Movers/Starters) thay vì quảng cáo khoa trương.
  • Chiến lược truyền thông tôn trọng bản sắc địa phương: Thông điệp marketing cần hướng vào giá trị hiếu học, sự kiên trì và tương lai vững chắc cho con cái, gắn kết sâu sắc với niềm tự hào văn hóa miền Trung.

Về khuyến nghị chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Đà Nẵng trong việc quản lý cấp phép, giám sát quy chuẩn cơ sở vật chất và thẩm định chất lượng chương trình đào tạo của hệ thống các trung tâm ngoại ngữ tư thục và có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian và tính tổng quát hóa: Khảo sát tập trung tại TP. Đà Nẵng. Mặc dù Đà Nẵng đại diện cho khu vực miền Trung, các đặc tính văn hóa và mức thu nhập có thể có sự sai biệt nhất định khi so sánh trực tiếp với hai đại đô thị Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Giới hạn về phương pháp cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (2020–2023), chưa phản ánh được sự biến đổi trong hành vi của cùng một phụ huynh theo chu kỳ phát triển xuyên suốt của học sinh từ lớp 1 đến lớp 12.
  • Giới hạn về sự chuyển đổi công nghệ: Nghiên cứu chưa đo lường sâu sự trỗi dậy của các nền tảng học tiếng Anh trực tuyến tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI-driven EdTech) tác động như thế nào đến quyết định chọn trung tâm truyền thống.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng kiểm định mô hình so sánh đối chiếu đa nhóm (Multi-group Analysis) giữa ba miền Bắc – Trung – Nam.
  2. Thiết kế nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) theo dõi sự thỏa mãn sau mua và lòng trung thành tái đăng ký khóa học của phụ huynh.
  3. Bổ sung các biến điều tiết (Moderating Variables) như mức thu nhập hộ gia đình, trình độ học vấn của bố mẹ, hoặc số lượng con cái trong gia đình.
  4. Nghiên cứu tác động của mô hình đào tạo kết hợp (Hybrid Learning / Blended Learning) đến cấu trúc chi phí và quyết định lựa chọn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những giá trị tác động lan tỏa mạnh mẽ:

  • Tác động học thuật: Đóng góp một công trình nghiên cứu quy chuẩn vào kho tàng tài liệu quản trị kinh doanh giáo dục tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao cho các nghiên cứu sau đại học về hành vi người tiêu dùng dịch vụ.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp giáo dục ngoại ngữ: Thúc đẩy hơn 100 trung tâm Anh ngữ tại Đà Nẵng và hàng ngàn cơ sở trên toàn quốc chuyển dịch từ mô hình kinh doanh tự phát sang mô hình quản trị quan hệ khách hàng (CRM) chuyên nghiệp, tối ưu hóa chi phí và minh bạch hóa quy trình cung ứng.
  • Tác động xã hội và cộng đồng: Giúp phụ huynh có hệ quy chiếu khoa học để đánh giá và lựa chọn cơ sở đào tạo uy tín, bảo vệ quyền lợi người học, tránh lãng phí nguồn lực tài chính gia đình, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngoại ngữ thế hệ trẻ đáp ứng Đề án Ngoại ngữ Quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

Hệ giá trị từ luận án được phân bổ cụ thể tới 4 nhóm thụ hưởng chính:

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh, bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ/phân biệt CFA, cùng quy trình phân tích SEM chuẩn mực làm tài liệu tham chiếu.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu cấp cao: Khai thác các phát hiện về sự tương tác giữa văn hóa vùng miền và hành vi kinh tế để phát triển các lý thuyết quản trị kinh doanh bản địa hóa (Indigenous Management Theory).
  • Chủ đầu tư và Giám đốc điều hành Trung tâm Anh ngữ: Nắm bắt chính xác trọng số ảnh hưởng của Chi phí, Quy trình cung ứng và Danh tiếng để phân bổ ngân sách R&D, thiết kế chương trình và hoạch định chiến dịch Marketing Mix hiệu quả cao nhất.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT Đà Nẵng): Có luận cứ khoa học để hoàn thiện khung pháp lý, quy chế quản lý chất lượng đào tạo ngoài giờ, định hướng phát triển mạng lưới giáo dục thường xuyên hài hòa và lành mạnh.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) bằng việc tích hợp biến số "Văn hóa vùng miền" (Cultural Capital & Regional Context) vào mô hình cấu trúc. Công trình chứng minh rằng các chuẩn mực hành vi kinh tế trong giáo dục bị chi phối sâu sắc bởi bản sắc văn hóa địa phương – biến số vốn bị các mô hình kinh tế phương Tây bỏ qua.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Đoàn Thị Huế (2016) chỉ dừng lại ở phân tích hồi quy đơn biến OLS, hay nghiên cứu của Phan Anh Tú & Trần Quốc Huy (2017) dùng phương pháp chọn mẫu thuận tiện quy mô hẹp, luận án của Nguyễn Thị Hồng Thủy đã thực hiện thiết kế hỗn hợp nghiêm ngặt: Kết hợp phỏng vấn sâu 4 nhóm đối tượng quản lý/khách hàng với kỹ thuật định lượng nâng cao gồm phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM), bảo đảm kiểm soát chặt chẽ sai số đo lường.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu?
Sự phân kỳ rõ rệt giữa nhận thức bề nổi và tác động thực chất: Mặc dù phụ huynh luôn tuyên bố "Chất lượng giáo viên và Danh tiếng" là ưu tiên hàng đầu trong các khảo sát mô tả, mô hình cấu trúc SEM lại chứng minh "Chi phí hợp lý" và "Quy trình cung ứng dịch vụ chuẩn mực" mới là hai nhân tố có trọng số tác động mang tính quyết định đến hành vi ký hợp đồng đào tạo thực tế.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án công bố chi tiết hệ thống 11 bảng thang đo quan sát, toàn bộ bảng hỏi khảo sát (Phụ lục 1), danh mục trung tâm ngoại ngữ (Phụ lục 2), các ma trận xoay nhân tố EFA (Phụ lục 4), hệ số kiểm định độ tin cậy (Phụ lục 5), kết quả CFA (Phụ lục 6) và mô hình SEM hoàn chỉnh (Phụ lục 7), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và kiểm chứng hoàn toàn.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
Mở rộng nghiên cứu sang mô hình kinh tế học hành vi thần kinh (Neuro-marketing) trong giáo dục, phân tích sự thay đổi quyết định phụ huynh dưới tác động của công nghệ học tập thông minh (AI Learning Agents), và xây dựng mô hình cân bằng động giữa chi phí đào tạo - giá trị cảm nhận trong kỷ nguyên giáo dục số xuyên biên giới.

Kết luận

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hồng Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, mang lại 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và làm giàu cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn dịch vụ giáo dục thông qua mô hình tích hợp liên ngành giữa Kinh tế học, Xã hội học, Tâm lý học và Marketing hiện đại.
  2. Xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc 10 nhân tố với độ tin cậy và giá trị thực nghiệm vững chắc, chứng minh ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của toàn bộ hệ thống giả thuyết.
  3. Tiên phong lượng hóa và khẳng định vai trò của biến số "Văn hóa vùng miền" miền Trung trong mô hình quyết định tiêu dùng giáo dục tại Việt Nam.
  4. Phát hiện quy luật tác động vượt trội của "Chi phí" và "Quy trình cung ứng dịch vụ", giải mã khoảng cách giữa thái độ tuyên bố và hành vi ra quyết định thực tế của phụ huynh.
  5. Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược khả thi, đồng bộ và có tính ứng dụng cao cho các trung tâm Anh ngữ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2023–2028.

Luận án khẳng định bước tiến vững chắc trong học thuật quản trị kinh doanh, mở ra các hướng tiếp cận mới về quản trị trải nghiệm khách hàng trong ngành giáo dục đào tạo, đồng thời tạo lập di sản nghiên cứu thực chứng có giá trị ứng dụng lâu dài cho cộng đồng học thuật và doanh nghiệp.