Nghiên Cứu Quy Trình Định Lượng Evodiamine và Rutaecarpine trong Quả Ngô Thù Du

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích 0122 nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng đồng thời evodiamine và rutaecarpine trong quả ngô, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Dược Sỹ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2014

101
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Thực vật học về cây Ngô thù du

1.2. Tên khoa học và vị trí phân loại

1.3. Đặc điểm hình thái cây Ngô thù du

1.4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

1.5. Tổng quan về quả Ngô thù du

1.5.1. Đặc điểm hình thái

1.5.2. Đặc điểm vi phẫu

1.6. Thành phần hóa học

1.7. Tác dụng dược lý

1.8. Tổng quan về hai alkaloid trong phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.8.1. Evodiamine

1.8.2. Rutaecarpine

1.9. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

1.9.1. Khái niệm về HPLC

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dung môi – hóa chất. Trang thiết bị

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Kiểm tra mẫu dược liệu

2.5. Khảo sát các điều kiện để định lượng đồng thời evodiamine và rutaecarpine bằng phương pháp HPLC

2.6. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du

2.7. Thẩm định quy trình định lượng đồng thời evodiamine và rutaecarpine bằng phương pháp HPLC

2.8. Ứng dụng quy trình định lượng đã thẩm định để định lượng một vài mẫu thu mua trên thị trường

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kiểm tra mẫu dược liệu Ngô thù du

3.2. Khảo sát các điều kiện để định lượng đồng thời evodiamine và rutaecarpine bằng phương pháp HPLC

3.3. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du

3.4. Quy trình chiết xuất evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du bằng phương pháp chiết hồi lưu (PP 1)

3.5. Quy trình chiết xuất evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du bằng phương pháp chiết có hỗ trợ siêu âm (PP 2)

3.6. Đánh giá hiệu quả chiết evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du giữa phương pháp chiết hồi lưu và phương pháp chiết có hỗ trợ siêu âm

3.7. Thẩm định quy trình định lượng đồng thời evodiamine và rutaecarpine bằng phương pháp HPLC

3.8. Tính tương thích hệ thống

3.9. Thẩm định quy trình định lượng đồng thời evodiamine và rutaecarpine

3.10. Ứng dụng quy trình định lượng đã thẩm định để định lượng một vài mẫu thu mua trên thị trường

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Khảo sát điều kiện sắc ký

4.2. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du

4.3. Quy trình chiết xuất evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du bằng phương pháp chiết hồi lưu

4.4. Quy trình chiết xuất evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du bằng phương pháp chiết có hỗ trợ siêu âm

4.5. Đánh giá hiệu quả chiết evodiamine và rutaecarpine từ quả Ngô thù du giữa phương pháp chiết hồi lưu và phương pháp chiết có hỗ trợ siêu âm

4.6. Thẩm định quy trình định lượng đồng thời evodiamine và rutaecarpine bằng phương pháp HPLC

4.7. Tính tương thích hệ thống

4.8. Thẩm định quy trình định lượng đồng thời evodiamine và rutaecarpine bằng phương pháp HPLC

4.9. Ứng dụng quy trình định lượng đã thẩm định để định lượng một vài mẫu thu mua trên thị trường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Định Lượng Evodiamine và Rutaecarpine

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng quy trình định lượng đồng thời hai alkaloid quan trọng là EvodiamineRutaecarpine trong quả Ngô Thù Du (Evodiae Fructus). Quả Ngô Thù Du là một dược liệu quý trong y học cổ truyền, đặc biệt là y học cổ truyền Trung Quốc, được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Việc xác định chính xác hàm lượng các hoạt chất này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dược liệu và hiệu quả điều trị. HPLC là một phương pháp phân tích mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong phân tích dược liệu, do đó, nghiên cứu này sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để xây dựng quy trình định lượng. Kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm định chất lượng dược liệu Ngô Thù Du và ứng dụng trong sản xuất thuốc. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học, đặc biệt là từ dược liệu Việt Nam [7].

1.1. Vai Trò Dược Lý Quan Trọng của Ngô Thù Du

Ngô Thù Du (Evodia rutaecarpa) là một dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền, đặc biệt là ở Trung Quốc. Nó được sử dụng để điều trị các chứng bệnh như đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy và các vấn đề tiêu hóa khác [1],[9]. Nghiên cứu hiện đại đã chứng minh các tác dụng dược lý đa dạng của Ngô Thù Du, bao gồm tác dụng kháng viêm, chống huyết khối, giãn mạch và hạ huyết áp [24],[29],[21],[22],[38],[40]. Các nghiên cứu này càng làm nổi bật giá trị của Ngô Thù Du như một nguồn dược liệu tiềm năng.

1.2. Evodiamine và Rutaecarpine Hai Hoạt Chất Chính

EvodiamineRutaecarpine là hai alkaloid chính được tìm thấy trong quả Ngô Thù Du, và chúng chịu trách nhiệm cho nhiều tác dụng dược lý của dược liệu này. Evodiamine có tác dụng kháng viêm, chống béo phì và có khả năng diệt tế bào ung thư [21],[22],[38],[40]. Rutaecarpine có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu, chống huyết khối và giãn mạch [24],[29]. Do đó, việc định lượng chính xác hàm lượng hai alkaloid này là rất quan trọng để đánh giá chất lượng và hiệu quả của dược liệu.

1.3. Vì Sao Cần Định Lượng HPLC Evodiamine và Rutaecarpine

Việc định lượng EvodiamineRutaecarpine bằng HPLC là cần thiết vì phương pháp này có độ chính xác và độ nhạy cao, cho phép xác định hàm lượng các hoạt chất một cách tin cậy. HPLC cũng là một phương pháp phân tích nhanh chóng và hiệu quả, phù hợp cho việc kiểm tra chất lượng dược liệu hàng loạt. Bên cạnh đó, việc xây dựng quy trình định lượng chuẩn sẽ tạo cơ sở cho việc phát triển các tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu Ngô Thù Du trong Dược điển Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Định Lượng Evodiamine và Rutaecarpine Bằng HPLC

Việc xây dựng một quy trình định lượng HPLC hiệu quả cho EvodiamineRutaecarpine không phải là không có thách thức. Các thách thức bao gồm việc tối ưu hóa điều kiện sắc ký, lựa chọn dung môi phù hợp cho việc chiết xuất, và đảm bảo tính ổn định của các hợp chất trong quá trình phân tích. Ngoài ra, cần phải thực hiện validation quy trình để đảm bảo độ tin cậy và độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu này giải quyết các thách thức này bằng cách khảo sát các điều kiện sắc ký khác nhau, tối ưu hóa quy trình chiết xuất, và thực hiện các thử nghiệm validation nghiêm ngặt.

2.1. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Sắc Ký HPLC

Việc tối ưu hóa điều kiện sắc ký là rất quan trọng để đạt được sự phân tách tốt giữa EvodiamineRutaecarpine, cũng như để đảm bảo độ nhạy và độ ổn định của phương pháp. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm pha động (Gradient elution), cột sắc ký (Cột sắc ký) (Pha động HPLC), tốc độ dòng và nhiệt độ cột. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều điều kiện sắc ký khác nhau để tìm ra điều kiện tối ưu cho việc định lượng EvodiamineRutaecarpine.

2.2. Lựa Chọn Dung Môi Chiết Xuất Phù Hợp

Việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chiết xuất hiệu quả EvodiamineRutaecarpine từ quả Ngô Thù Du. Các dung môi khác nhau có khả năng hòa tan các hợp chất khác nhau, do đó cần phải lựa chọn dung môi có khả năng hòa tan tốt cả EvodiamineRutaecarpine mà không hòa tan quá nhiều các tạp chất khác. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều dung môi khác nhau để tìm ra dung môi chiết xuất tối ưu.

2.3. Đảm Bảo Tính Ổn Định Của Evodiamine và Rutaecarpine

EvodiamineRutaecarpine có thể không ổn định trong dung dịch, đặc biệt là dưới tác dụng của ánh sáng và nhiệt độ. Do đó, cần phải thực hiện các biện pháp để bảo vệ các hợp chất này khỏi bị phân hủy trong quá trình phân tích. Các biện pháp này có thể bao gồm việc sử dụng dung môi ổn định, bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp và tránh ánh sáng trực tiếp. Tính ổn định của các hợp chất được đánh giá thông qua các thử nghiệm validation.

III. Phương Pháp Định Lượng HPLC và Tối Ưu Quy Trình Chiết Xuất

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng đồng thời EvodiamineRutaecarpine trong quả Ngô Thù Du. Quy trình chiết xuất được tối ưu hóa bằng cách khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất, bao gồm dung môi chiết xuất, thời gian chiết xuất, và tỷ lệ dung môi so với mẫu. Phương pháp chiết xuất chiết hồi lưu và chiết có hỗ trợ siêu âm được so sánh để xác định phương pháp nào cho hiệu quả chiết xuất tốt hơn. Chiết xuất dược liệu là một bước quan trọng để chuẩn bị mẫu trước khi phân tích HPLC.

3.1. Chi Tiết Quy Trình Sắc Ký Lỏng Hiệu Năng Cao HPLC

Quy trình HPLC được thực hiện với các thông số cụ thể như sau: cột sắc ký C18, pha động gồm hỗn hợp acetonitrile và nước, tốc độ dòng 1 mL/phút, và nhiệt độ cột 30°C. Detector UV được sử dụng để phát hiện EvodiamineRutaecarpine ở bước sóng tối ưu. Thời gian chạy sắc ký được tối ưu hóa để đạt được sự phân tách tốt giữa các pic. Định tính HPLC cũng được thực hiện bằng cách so sánh thời gian lưu (tR) của các chất chuẩn và chất phân tích trong mẫu.

3.2. Tối Ưu Hóa Chiết Xuất Dược Liệu Bằng Chiết Hồi Lưu

Quy trình chiết hồi lưu được tối ưu hóa bằng cách khảo sát các yếu tố như dung môi chiết xuất (methanol, ethanol), thời gian chiết (30 phút, 60 phút, 90 phút) và tỷ lệ dung môi so với mẫu (10:1, 20:1, 30:1). Hiệu quả chiết xuất được đánh giá bằng cách định lượng hàm lượng EvodiamineRutaecarpine trong dịch chiết bằng HPLC. Các yếu tố tối ưu được lựa chọn để đạt được hiệu quả chiết xuất cao nhất.

3.3. Tối Ưu Hóa Chiết Xuất Dược Liệu Có Hỗ Trợ Siêu Âm

Quy trình chiết có hỗ trợ siêu âm được tối ưu hóa tương tự như quy trình chiết hồi lưu, bằng cách khảo sát các yếu tố như dung môi chiết xuất, thời gian chiết và tỷ lệ dung môi so với mẫu. Ngoài ra, cường độ siêu âm cũng là một yếu tố quan trọng cần được tối ưu hóa. Hiệu quả chiết xuất được đánh giá bằng cách định lượng hàm lượng EvodiamineRutaecarpine trong dịch chiết bằng HPLC.

IV. Validation Phương Pháp HPLC Độ Tin Cậy và Độ Lặp Lại Cao

Quy trình định lượng HPLC đã được validation theo hướng dẫn của ICH để đảm bảo độ tin cậy và độ chính xác của kết quả. Các thông số validation được đánh giá bao gồm tính đặc hiệu, tính tuyến tính, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ chính xác và độ đúng. Kết quả validation cho thấy quy trình HPLC có độ tin cậy và độ chính xác cao, phù hợp cho việc định lượng EvodiamineRutaecarpine trong quả Ngô Thù Du. Validation phương pháp HPLC là bắt buộc để đảm bảo tính chính xác trong phân tích HPLC.

4.1. Đánh Giá Tính Đặc Hiệu Của Phương Pháp Phân Tích Dược Phẩm

Tính đặc hiệu của phương pháp được đánh giá bằng cách chứng minh rằng EvodiamineRutaecarpine có thể được phân tách và phát hiện một cách chọn lọc trong sự hiện diện của các tạp chất khác. Điều này được thực hiện bằng cách so sánh sắc ký đồ của mẫu chuẩn, mẫu thử và mẫu thêm chuẩn. Kết quả cho thấy rằng không có sự giao thoa giữa các pic, chứng tỏ phương pháp có tính đặc hiệu cao.

4.2. Xác Định Tính Tuyến Tính và Khoảng Tuyến Tính

Tính tuyến tính của phương pháp được đánh giá bằng cách xây dựng đường chuẩn với các nồng độ khác nhau của EvodiamineRutaecarpine. Khoảng tuyến tính được xác định là khoảng nồng độ mà đường chuẩn có tính tuyến tính cao. Kết quả cho thấy đường chuẩn có tính tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ được khảo sát, với hệ số tương quan (R2) lớn hơn 0.999.

4.3. Xác Định LOD và LOQ Của Phương Pháp

Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được xác định bằng cách sử dụng phương pháp dựa trên độ lệch chuẩn của đường chuẩn và độ dốc của đường chuẩn. LOD là nồng độ thấp nhất mà chất phân tích có thể được phát hiện một cách đáng tin cậy, trong khi LOQ là nồng độ thấp nhất mà chất phân tích có thể được định lượng một cách chính xác và tin cậy. Giá trị LODLOQ thấp cho thấy phương pháp có độ nhạy cao.

V. Ứng Dụng Định Lượng Evodiamine và Rutaecarpine trong Mẫu Thực Tế

Quy trình định lượng HPLC đã được validation được ứng dụng để định lượng hàm lượng EvodiamineRutaecarpine trong một số mẫu quả Ngô Thù Du thu mua trên thị trường. Kết quả cho thấy hàm lượng EvodiamineRutaecarpine khác nhau giữa các mẫu, có thể do sự khác biệt về nguồn gốc và điều kiện trồng trọt. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về chất lượng của dược liệu Ngô Thù Du trên thị trường và có thể giúp kiểm soát chất lượng dược liệu. Việc kiểm nghiệm dược liệu là cần thiết để đảm bảo chất lượng.

5.1. Kết Quả Định Lượng HPLC Các Mẫu Ngô Thù Du Thu Mua

Hàm lượng EvodiamineRutaecarpine trong các mẫu Ngô Thù Du được định lượng bằng HPLC và được biểu thị bằng mg/g dược liệu khô. Kết quả cho thấy sự biến động đáng kể về hàm lượng các hoạt chất giữa các mẫu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng dược liệu trước khi sử dụng.

5.2. So Sánh Hàm Lượng Hoạt Chất Giữa Các Mẫu

Kết quả định lượng được so sánh giữa các mẫu Ngô Thù Du để xác định xem có sự khác biệt đáng kể về hàm lượng EvodiamineRutaecarpine hay không. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định xem sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê hay không. Kết quả so sánh cung cấp thông tin quan trọng về sự biến động chất lượng của dược liệu trên thị trường.

5.3. Đánh Giá Chất Lượng Dược Liệu Ngô Thù Du

Dựa trên kết quả định lượng, chất lượng của các mẫu dược liệu Ngô Thù Du được đánh giá. Các mẫu có hàm lượng EvodiamineRutaecarpine cao được coi là có chất lượng tốt hơn. Kết quả đánh giá chất lượng có thể được sử dụng để lựa chọn các nguồn dược liệu tốt nhất cho việc sản xuất thuốc.

VI. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu HPLC

Nghiên cứu đã xây dựng và validation thành công một quy trình định lượng HPLC tin cậy và chính xác cho EvodiamineRutaecarpine trong quả Ngô Thù Du. Quy trình này có thể được sử dụng để kiểm soát chất lượng dược liệu Ngô Thù Du và ứng dụng trong sản xuất thuốc. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng EvodiamineRutaecarpine trong quả Ngô Thù Du, cũng như nghiên cứu các tác dụng dược lý mới của dược liệu này. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc phát triển và sử dụng hiệu quả dược liệu Ngô Thù Du. Các nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học Ngô Thù Du cũng nên được chú trọng.

6.1. Đóng Góp Vào Tiêu Chuẩn Dược Điển Việt Nam

Kết quả nghiên cứu có thể đóng góp vào việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu Ngô Thù Du trong Dược điển Việt Nam. Việc có một tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tính an toàn của các chế phẩm từ Ngô Thù Du.

6.2. Hướng Nghiên Cứu HPLC MS và Chuẩn Nội

Trong tương lai, nghiên cứu có thể được mở rộng bằng cách sử dụng HPLC-MS để xác định và định lượng các hợp chất khác trong quả Ngô Thù Du. Việc sử dụng chuẩn nội cũng có thể giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp HPLC. Các nghiên cứu sâu hơn về tác dụng dược lý Evodiaminetác dụng dược lý Rutaecarpine cũng nên được đẩy mạnh.

6.3. Ứng Dụng Trong Phát Triển Dược Phẩm và Thực Phẩm Chức Năng

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các dược phẩm và thực phẩm chức năng từ Ngô Thù Du có tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý khác nhau. Các sản phẩm này cần phải được chứng minh là an toàn và hiệu quả trước khi được đưa ra thị trường. Nghiên cứu thêm về ứng dụng Ngô Thù Du trong y học là cần thiết.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Thực vật học về cây Ngô thù du 1. Tên khoa học và vị trí phân loại - Cây Ngô thù du có tên khoa học là Evodia rutaecarpa (Juss. - Theo Dược điển Trung Quốc 2005, Ngô thù du có tên khoa học là Evodia rutaecarpa (Juss., Evodia rutaecarpa (Juss.

officinalis (Dode) Huang, Evodia rutaecarpa (Juss. - Vị trí phân loại [5]: Giới Plantae Ngành Magnoliophyta Lớp Magnoliopsida Phân lớp Rosidae Bộ Rutales Họ Rutaceae Chi Evodia Loài Rutaecarpa 1. Đặc điểm hình thái cây Ngô thù du Cây cao chừng 2,5 – 5m. Cành màu nâu hay tím nâu, khi còn non có lông mềm dài, khi già lông rụng đi, trên mặt cành có nhiều bì khổng.

Lá mọc đối, kép lông chim lẻ, có từ 2 – 5 đôi lá chét có cuống ngắn, phiến lá chét nguyên, có lông mịn màu nâu ở cả hai mặt, mặt dưới nhiều hơn. Hoa đơn tính khác gốc tập hợp thành tán hay chùm. Hoa màu vàng trắng, hoa cái lớn hơn hoa đực. Mùa hoa vào tháng 6 – 8, mùa quả vào tháng 9 – 10 [1],[9].

Bộ phận dùng, thu hái, chế biến Bộ phận dùng là quả (Fructus Evodiae), được thu hái vào tháng 8 đến tháng 11, khi quả chưa nứt. Cắt cành có quả phơi nắng hay sấy cho khô ở nhiệt độ thấp 40 – 50oC, loại bỏ cành, lá, cuống quả và các tạp chất khác [1],[4]. Cây Ngô thù du Hình 1. Quả Ngô thù du khô 1.

Tổng quan về quả Ngô thù du 1. Đặc điểm hình thái Quả hình cầu hoặc hình cầu dẹt, đường kính 0,2 – 0,5cm. Khi chưa chín có màu xanh, khi chín có màu tím đỏ, trên mặt có nhiều điểm tinh dầu. Đỉnh quả có kẻ nứt hình sao 5 cánh, chia quả thành 5 mảnh.

Gốc quả còn sót lại cuống phủ lông tơ vàng. Chất cứng, giòn. Mặt cắt ngang quả thấy rõ 5 ô, mỗi ô chứa 1 hạt đến 2 hạt màu vàng nhạt đến màu đen bóng. Mùi thơm ngát, vị cay, đắng [4],[9].

Đặc điểm vi phẫu Bột quả có màu nâu, lông che chở đa bào gồm 2 đến 6 tế bào, đường kính 140µm đến 350µm. Một số khoang tế bào chứa các chất màu vàng nâu đến đỏ nâu. Lông tiết có đầu hình bầu dục gồm 7 đến 14 tế bào, chân có 2 đến 5 tế bào và thường chứa chất tiết màu vàng. Cụm tinh thể calci oxalat hình cầu gai hoặc hình lăng trụ, đường kính 10µm đến 25µm.

Tế bào mô cứng có thành dày và có ống trao đổi rõ thành từng cụm lớn hoặc rời rạc, đường kính 35µm đến 70µm. Mảnh mô mềm có chứa tinh thể calci oxalat hình cầu gai hoặc hình lăng trụ. Tinh bột, khối màu, mạch vạch. Đôi khi còn thấy các mảnh vỡ màu vàng của các khoang dầu [4],[32].

Bột quả Ngô thù du dưới kính hiển vi: Lông che chở đa bào chứa chất tiết (1), Lông che chở đa bào không có chất tiết (2), Lông tiết (3), Tinh thể canxioxalat hình cầu gai (4), (5), Tinh thể canxioxalat hình lăng trụ (6), (7), Tế bào mô cứng (8), Mảnh vỡ màu vàng của các khoang dầu (9) 1. Thành phần hóa học Quả chứa tinh dầu, acid carboxylic, limonoid, flavonoid và nhiều alkaloid. Tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng mà hàm lượng các thành phần hóa học sẽ khác nhau. Hiện nay, các thành phần có cấu trúc alkaloid là đối tượng nghiên cứu được quan tâm nhiều trên loại dược liệu này [9],[14],[30],[42].

Thành phần tinh dầu chủ yếu là các dẫn chất của monoterpen như: myrcene, β- phellandrene, limonene, α-terpineol, linalool, β-elemene, trans-caryophyllene,…[19] Quả Ngô thù du có hai nhóm alkaloid là indolopyridoquinazoline và quinolone. Một số indoloquinazoline alkaloid như: evodiamine, rutaecarpine, dihydrorutaecarpine, 7-carboxyevodiamine, dehydroevodiamine, 14-formyl- dihydrorutaecarpine và rhetisinine,… Một số quinolone alkaloid như: evocarpine, dihydroevocarpine, 1-methyl-2-pentadecyl-4(1H)-quinolone, 1-methyl-2-undecyl- 4(1H)-quinolone, 1-methyl-2-dodecyl-4(1H)-quinolone, 1-methyl-2-nonyl-4(1H)- quinolone,… [14],[19],[31]. Một số limonoid như: evodol (limonin diosphenol), evodin, evodinon (rutaevine), obacunone, jangomolide, graucin A, 12α-hydroxylimonin, 12-α-hydroxyevodol, 6α-acetoxy-5-epilimonin và 6-β-acetoxy-5-epilimonin,…[19]. Quả Ngô thù du còn chứa các flavonoid như: evodioside B và epimedoside C [14].

Tác dụng dược lý Ngô thù du là một dược liệu được sử dụng khá rộng rãi trong y học cổ truyền đặc biệt là y học cổ truyền Trung Quốc. Ngày nay, với sự phát triển của khoa học nói chung và y học nói riêng, rất nhiều tác dụng dược lý mới của quả Ngô thù du đã được tìm ra, hứa hẹn rằng đây sẽ là một nguồn nguyên liệu làm thuốc quý giá. Trong đông y, Ngô thù du là vị thuốc có vị cay, đắng, mùi hăng, tính ôn, hơi có độc, vào 4 kinh can, thận, tì, vị và được sử dụng với các công dụng như: chữa ăn uống không tiêu, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy. Ngoài ra còn dùng trong trường hợp cơ thể tê đau, chân tay yếu, đau đầu, đau răng, miệng lưỡi lở ngứa, cảm lạnh…, dùng ở dạng bột hoặc dạng sắc [1],[9].

Trong nhiều năm trở lại đây, các nghiên cứu về tác dụng dược lý của Ngô thù du đã đi sâu hơn vào việc nghiên cứu trên các hoạt chất cụ thể, đôi khi kết hợp với việc định tính, định lượng và phân lập các chất. Quả Ngô thù du có khả năng ức chế virus H1N1 mà trong đó evodiamine và rutaecarpine đóng vài trò là các tác nhân chính, có tiềm năng ứng dụng để điều trị các bệnh viêm nhiễm có liên quan đến virus cúm [13]. Rutaecarpine có khả năng ức chế kết tập tiểu cầu, chống huyết khối, làm tăng co bóp cơ tử cung, tác dụng giãn mạch, hạ huyết áp, chống lại tình trạng thiếu oxy máu và giúp cải thiện chức năng tim [24],[29]. Evodiamine có hoạt tính kháng viêm, tác dụng chống béo phì, làm tăng co bóp cơ tim, tăng nhịp tim, có khả năng chống thiếu máu cục bộ cơ tim và được sử dụng như một chất chống xơ vữa động mạch.

Đặc biệt, evodiamine có khả năng diệt tế bào ung thư, có tác dụng đối với ung thư phổi, ung thư cổ tử cung, ung thư tiền liệt tuyến, ung thư vú, ung thư đại tràng,…[21],[22],[38],[40]. Theo nghiên cứu của Yeo Jiyoung vào năm 2011 [37], sự kết hợp của Ngô thù du và các vị thuốc đông y khác như nhân sâm, sắn dây, củ mài, địa hoàng, bạch đậu khấu và chỉ thực có thể làm giảm lượng đường huyết đối với đái tháo đường tuýp 2 trên mô hình tế bào và mô hình động vật tiểu đường. Báo cáo từ một nghiên cứu vào năm 2007 cho thấy rằng, một số alkaloid có cấu trúc quinolone trong quả Ngô thù du có khả năng ức chế chọn lọc men MAO-B (monoaminoxydase B) phụ thuộc liều. Với tác dụng dược lý này, các quinolone alkaloid có thể được ứng dụng để điều trị các bệnh như Alzheimer và Parkinson [18].

Tổng quan về hai alkaloid trong phạm vi nghiên cứu của đề tài Evodiamine và rutaecarpine thuộc nhóm alkaloid có cấu trúc Indoloquinazoline. Evodiamine [16],[19],[44],[45] Ở nhiệt độ thường là chất rắn màu trắng đến hơi vàng. Công thức phân tử: C19H17N3O. Phân tử lượng: 303,36.

Khối lượng riêng: 1,39 g/cm3. Nhiệt độ sôi: 575,07oC ở 760mmHg. Nhiệt độ nóng chảy: 278oC. Tính tan: DMSO (5mg/ml, ở 40°C), tan được trong cloroform, diclorometan, aceton, ethyl acetat, ít tan trong nước, methanol và ethanol (< 1mg/ml, ở 25oC).

Evodiamine có đỉnh hấp thu cực đại ở bước sóng 225,3nm. Cấu trúc hóa học (a) và phổ UV (b) của evodiamine 1. Rutaecarpine [15],[19],[44],[45] Chất rắn màu trắng ở nhiệt độ thường. Công thức phân tử: C18H13N3O.

Phân tử lượng: 287,32. Khối lượng riêng: 1,45g/cm3. Nhiệt độ sôi: 550oC ở 760mmHg. Nhiệt độ nóng chảy: 260oC.

Tính tan: DMSO (18mg/ml, ở 25oC), tan được trong cloroform, benzen, diethylether, ít tan trong nước và ethanol (< 1mg/ml, ở 25°C). Rutaecarpine có hai đỉnh hấp thu ở bước sóng 212,6nm và 341,7nm. Cấu trúc hóa học (a) và phổ UV (b) của rutaecarpine 1. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [4],[6],[8] 1.

Khái niệm về HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography - HPLC) là kỹ thuật sắc ký tách hỗn hợp trên cột được nhồi đầy bằng các hạt có kích thước < 10µm. Do vậy, phải dùng một bơm có áp suất cao khoảng 300atm để đẩy pha động qua cột với tốc độ dòng khoảng vài ml/phút và cho phép phân giải nhanh một lượng mẫu nhỏ cỡ 20µg. Pha động là chất lỏng chảy qua cột với một tốc độ dòng nhất định. Pha tĩnh chứa trong cột là một chất rắn đã được phân chia dưới dạng tiểu phân hoặc một chất lỏng phủ lên một chất mang rắn hay một chất mang đã được biến đổi bằng liên kết hóa học với các nhóm hữu cơ.

Quá trình sắc ký xảy ra có thể theo các cơ chế: hấp phụ, phân bố, trao đổi ion hay rây phân tử. Các thông số đặc trưng của quá trình sắc ký - Thời gian lưu (tR) và thể tích lưu: Thời gian lưu của một chất là thời gian tính từ lúc tiêm mẫu vào cột đến thời điểm chất đó được phát hiện ở nồng độ cực đại (Cmax). Trong cùng một điều kiện sắc ký đã chọn, thời gian lưu của mỗi chất là hằng định và các chất khác nhau thì thời gian lưu khác nhau tùy thuộc vào bản chất, cấu tạo và tính chất của chất đó. Vì vậy, thời gian lưu là đại lượng định tính các chất.

Khi pha động chảy qua cột với một tốc độ không đổi thì thời gian lưu có thể thay thế bằng thể tích lưu. Thể tích lưu là thể tích pha động thu được sau cột trong khoảng thời gian tương ứng với thời gian lưu. - Hệ số phân bố K: Là tỷ lệ giữa nồng độ chất tan trong pha tĩnh (CS) và trong pha động (CM) tại thời điểm cân bằng. CS K (1) CM Ái lực tương đối của một chất với hai pha sẽ lượng giá hệ số K.

Đối với một chất, nếu K càng lớn thì chất đó phân bố nhiều vào pha tĩnh và sẽ di chuyển chậm, nếu K nhỏ thì nó sẽ di chuyển nhanh. - Hệ số dung lượng k’(Capacity factor): Là một đại lượng được dùng để mô tả tốc độ di chuyển của một chất, còn được gọi là hệ số phân bố khối giữa hai pha.2) CM VM tM trong đó: VS, VM lần lượt là thể tích pha tĩnh và thể tích pha động. k’ phụ thuộc bản chất 2 pha, bản chất chất phân tích, nhiệt độ và đặc điểm cột (phụ thuộc vào tỉ lệ VS/VM). Với một chất, k’ càng lớn thì tốc độ di chuyển càng thấp.

Để tách một hỗn hợp các chất, người ta thường chọn cột, pha động, các điều kiện phân tích khác sao cho k’ của chất phân tích nằm trong khoảng từ 1 – 8. Nếu k’ > 8 thì thời gian phân tích quá dài, k’ < 1 thì pic sẽ xuất hiện sớm, dễ lẫn với pic tạp và pic dung môi. - Hệ số chọn lọc α (Selectivity factor): Là đại lượng đặc trưng cho tốc độ di chuyển tỷ đối của 2 chất A và B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Định Lượng Evodiamine và Rutaecarpine trong Quả Ngô Thù Du Bằng Phương Pháp HPLC" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phân tích hai hợp chất quan trọng trong quả ngô thù du, sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định nồng độ của evodiamine và rutaecarpine mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng các hợp chất này trong y học và dược phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về quy trình phân tích, cũng như tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này trong điều trị bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích trong dược phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích đồng thời paracetamol và caffein trong dược phẩm bằng phương pháp hplc, nơi trình bày quy trình phân tích các hợp chất khác trong dược phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp bước đầu xác định sáu hợp chất isoflavone trong bã đậu nành bằng phương pháp hplc cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng HPLC trong phân tích thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời phenoxyethanol và natri benzoat trong mỹ phẩm bằng hplc khoá luận tốt nghiệp dược sĩ, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của HPLC trong ngành mỹ phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các phương pháp phân tích hóa học hiện đại.