Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quy Trình Chế Biến Giò Lụa Chay Từ Váng Đậu

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu, cung cấp kiến thức và ứng dụng thực tiễn trong ngành thực phẩm.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

1. PHẦN 1: MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Yêu cầu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học nghiên cứu đề tài

2.2. Tổng quan về đậu nành

2.2.1. Giới thiệu chung về đậu nành

2.2.2. Phân loại đậu nành

2.2.3. Hình thái và cấu trúc hạt đậu nành

2.2.4. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng hạt đậu nành

2.2.4.1. Thành phần hóa học
2.2.4.2. Giá trị dinh dưỡng

2.2.5. Thành phần thảo dược trong đậu nành

2.2.5.1. Chất ức chế trypsin (Trypsin inhibitor)
2.2.5.2. Phytate
2.2.5.3. Phytosterol
2.2.5.4. Phenolic acid
2.2.5.5. Lecithin

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Dụng cụ, hóa chất

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp xác định chỉ tiêu hóa lý

3.4.3. Phương pháp xác định độ ẩm

3.4.4. Phương pháp xác định hàm lượng đường bằng phương pháp Bertrand

3.4.5. Xác định protein tổng số bằng phương pháp kjeldahl

3.4.6. Xác định lipit bằng phương pháp Soxlhet

3.4.7. Xác định chất tro theo phương pháp tro sulfat

3.4.8. Phương pháp đánh giá chất lượng sản phẩm

3.4.9. Phương pháp xử lý số liệu

3.5. Sơ đồ sản xuất giò lụa chay dự kiến

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phân tích thành phần dinh dưỡng của nguyên liệu

4.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian làm mềm nguyên liệu ảnh hưởng đến cấu trúc sản phẩm giò lụa chay

4.3. Kết quả nghiên cứu lựa chọn kích thước nguyên liệu thích hợp ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan của sản phẩm

4.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ muối bổ sung đến chất lượng cảm quan sản phẩm

4.5. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ đường bổ sung đến chất lượng cảm quan sản phẩm

4.6. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ dầu thực vật bổ sung đến chất lượng cảm quan sản phẩm

4.7. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian hấp đến chất lượng sản phẩm

4.8. Kết quả phân tích thành phần dinh dưỡng của sản phẩm đạt được

4.9. Xây dựng quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu

4.9.1. Sơ đồ quy trình

4.9.2. Thuyết minh quy trình

4.9.3. Tính chi phí sản xuất

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giò Lụa Chay Từ Váng Đậu Tiềm Năng

Giò lụa là món ăn truyền thống được yêu thích, và phiên bản chay ngày càng phổ biến. Giò lụa chay đáp ứng nhu cầu của người ăn chay, ăn kiêng, hoặc tìm kiếm thực phẩm lành mạnh hơn. Váng đậu, một sản phẩm phụ từ quá trình làm đậu phụ, là nguồn protein thực vật dồi dào, ít béo, và có tiềm năng lớn để chế biến thành giò lụa chay. Nghiên cứu quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu không chỉ đa dạng hóa các sản phẩm chay mà còn tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, góp phần vào sự phát triển của ngành chế biến thực phẩm chay. Đề tài này hứa hẹn mang đến một sản phẩm mới, thơm ngon, bổ dưỡng, và an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Nhung (2015), việc sử dụng váng đậu giúp tạo ra sản phẩm giò lụa chay có vị ngon ngọt tự nhiên, kết hợp với vị bùi bùi đặc trưng, đồng thời giảm lượng chất béo so với các sản phẩm truyền thống.

1.1. Giới thiệu về giò lụa chay và xu hướng tiêu dùng

Giò lụa chay ngày càng được ưa chuộng bởi hương vị thơm ngon, dễ ăn và phù hợp với nhiều đối tượng. Xu hướng tiêu dùng thực phẩm chay, đặc biệt là các sản phẩm chế biến sẵn như giò lụa chay, đang tăng lên do nhận thức về lợi ích sức khỏe và bảo vệ môi trường. Thực phẩm chay không chỉ dành cho người ăn chay trường mà còn được nhiều người lựa chọn để thay đổi khẩu vị và giảm lượng thịt trong chế độ ăn uống hàng ngày. Điều này tạo ra một thị trường tiềm năng lớn cho các nhà sản xuất giò lụa chay.

1.2. Vai trò của váng đậu trong chế biến thực phẩm chay

Váng đậu là một nguồn protein thực vật giá rẻ và dễ kiếm. Nó có hàm lượng protein cao, ít chất béo, và chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng khác. Váng đậu có thể được sử dụng để chế biến nhiều món ăn chay khác nhau, từ các món xào, kho đến các món giò, chả. Việc sử dụng váng đậu trong chế biến thực phẩm chay giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng và tạo ra các sản phẩm đa dạng, hấp dẫn.

II. Thách Thức Trong Chế Biến Giò Lụa Chay Từ Váng Đậu

Mặc dù váng đậu có nhiều ưu điểm, việc chế biến giò lụa chay từ nguyên liệu này cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để tạo ra sản phẩm có cấu trúc dai, giòn, và hương vị thơm ngon tương tự như giò lụa truyền thống. Ngoài ra, việc bảo quản giò lụa chay cũng là một vấn đề cần được quan tâm, vì sản phẩm chay thường dễ bị hỏng hơn so với sản phẩm từ thịt. Nghiên cứu của Đỗ Thị Nhung (2015) chỉ ra rằng, việc lựa chọn tỷ lệ nguyên liệu, thời gian chế biến, và phương pháp bảo quản phù hợp là yếu tố then chốt để giải quyết những thách thức này. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về quy trình chế biến để tối ưu hóa chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản của giò lụa chay từ váng đậu.

2.1. Vấn đề về cấu trúc và độ dai của giò lụa chay

Một trong những khó khăn lớn nhất trong chế biến giò lụa chay là tạo ra cấu trúc và độ dai tương tự như giò lụa truyền thống. Váng đậu có cấu trúc mềm, xốp, nên cần có các biện pháp xử lý đặc biệt để tăng độ kết dính và độ đàn hồi cho sản phẩm. Các phương pháp như xay nhuyễn, trộn với các chất phụ gia tự nhiên, và điều chỉnh nhiệt độ trong quá trình chế biến có thể giúp cải thiện cấu trúc của giò lụa chay.

2.2. Khó khăn trong việc bảo quản giò lụa chay

Giò lụa chay thường dễ bị hỏng hơn so với giò lụa truyền thống do không chứa các chất bảo quản tự nhiên từ thịt. Việc bảo quản giò lụa chay đòi hỏi các biện pháp nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm và sử dụng các phương pháp bảo quản phù hợp như hút chân không, đóng gói kín, và bảo quản ở nhiệt độ thấp. Ngoài ra, việc sử dụng các chất bảo quản tự nhiên như muối, đường, và các loại gia vị có tính kháng khuẩn cũng có thể giúp kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm.

III. Cách Chế Biến Giò Lụa Chay Từ Váng Đậu Ngon Đơn Giản

Để chế biến giò lụa chay ngon và đơn giản từ váng đậu, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ từ khâu chọn nguyên liệu đến khâu chế biến và bảo quản. Nguyên liệu làm giò lụa chay cần đảm bảo tươi ngon, không bị mốc hỏng. Quy trình chế biến bao gồm các bước chính như làm mềm váng đậu, xay nhuyễn, trộn gia vị, gói lá chuối, và hấp chín. Việc điều chỉnh tỷ lệ gia vị và thời gian hấp là yếu tố quan trọng để tạo ra sản phẩm có hương vị thơm ngon và cấu trúc dai giòn. Theo kinh nghiệm của nhiều đầu bếp chay, việc sử dụng thêm một số loại nấm hoặc rau củ xay nhuyễn có thể giúp tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng cho giò lụa chay.

3.1. Hướng dẫn chọn nguyên liệu làm giò lụa chay chất lượng

Việc lựa chọn nguyên liệu làm giò lụa chay chất lượng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hương vị và an toàn của sản phẩm. Váng đậu nên chọn loại có màu vàng nhạt, không bị mốc, và có mùi thơm đặc trưng. Các loại gia vị như muối, đường, tiêu, và nước mắm chay cần đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng. Lá chuối dùng để gói giò lụa chay nên chọn loại lá bánh tẻ, không quá già cũng không quá non, và được rửa sạch, lau khô trước khi sử dụng.

3.2. Bí quyết trộn gia vị để giò lụa chay đậm đà

Tỷ lệ gia vị là yếu tố quyết định hương vị của giò lụa chay. Cần điều chỉnh tỷ lệ muối, đường, tiêu, và nước mắm chay sao cho phù hợp với khẩu vị của người ăn. Một số bí quyết làm giò lụa chay ngon là sử dụng thêm một chút bột ngọt (nếu thích), hành, tỏi phi thơm, và các loại gia vị tự nhiên như nấm hương, hạt nêm chay. Việc trộn gia vị cần được thực hiện đều tay để đảm bảo hương vị được phân bố đồng đều trong sản phẩm.

3.3. Mẹo hấp giò lụa chay ngon không bị bở

Thời gian hấp là yếu tố quan trọng để tạo ra cấu trúc dai giòn cho giò lụa chay. Thời gian hấp quá ngắn sẽ khiến giò lụa chay bị sống, còn thời gian hấp quá dài sẽ khiến giò lụa chay bị bở. Thời gian hấp lý tưởng thường dao động từ 45-60 phút, tùy thuộc vào kích thước của giò lụa chay. Trong quá trình hấp, cần đảm bảo nước trong nồi luôn sôi đều và không bị cạn. Sau khi hấp xong, nên để giò lụa chay nguội hoàn toàn trước khi cắt để tránh bị vỡ.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Yếu Tố Đến Quy Trình Chế Biến

Nghiên cứu của Đỗ Thị Nhung (2015) đã chỉ ra rằng nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu, bao gồm thời gian làm mềm nguyên liệu, kích thước nguyên liệu, tỷ lệ muối, đường, dầu thực vật bổ sung, và thời gian hấp. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp cải thiện chất lượng cảm quan, cấu trúc, và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc sử dụng tỷ lệ muối và đường phù hợp không chỉ giúp tăng hương vị mà còn có tác dụng bảo quản tự nhiên cho giò lụa chay.

4.1. Ảnh hưởng của thời gian làm mềm váng đậu đến cấu trúc

Thời gian làm mềm váng đậu ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc của giò lụa chay. Nếu váng đậu không được làm mềm đủ, sản phẩm sẽ bị khô và cứng. Ngược lại, nếu váng đậu được làm mềm quá lâu, sản phẩm sẽ bị nhão và mất độ dai. Thời gian làm mềm lý tưởng thường dao động từ 30-60 phút, tùy thuộc vào độ dày của váng đậu.

4.2. Tác động của tỷ lệ muối và đường đến hương vị và bảo quản

Tỷ lệ muối và đường không chỉ ảnh hưởng đến hương vị của giò lụa chay mà còn có tác dụng bảo quản tự nhiên. Muối có tác dụng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, giúp kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm. Đường có tác dụng tạo vị ngọt và cân bằng hương vị, đồng thời cũng có tác dụng giữ ẩm cho giò lụa chay.

4.3. Vai trò của dầu thực vật trong việc tạo độ mềm và béo

Dầu thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ mềm và béo cho giò lụa chay. Việc sử dụng dầu thực vật giúp sản phẩm không bị khô và cứng, đồng thời tăng thêm hương vị béo ngậy. Nên chọn các loại dầu thực vật có hương vị nhẹ nhàng như dầu đậu nành, dầu hướng dương, hoặc dầu ô liu để không làm át đi hương vị tự nhiên của váng đậu.

V. Ứng Dụng Thực Tế Giá Trị Dinh Dưỡng Giò Lụa Chay

Giò lụa chay không chỉ là một món ăn ngon mà còn là một nguồn dinh dưỡng quan trọng cho người ăn chay và những người quan tâm đến sức khỏe. Giá trị dinh dưỡng giò lụa chay cao, giàu protein, ít chất béo, và chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Giò lụa chay có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ các món ăn hàng ngày đến các món ăn trong dịp lễ, tết. Việc phát triển và ứng dụng giò lụa chay trong thực tế góp phần đa dạng hóa các sản phẩm chay và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

5.1. Các món ăn ngon từ giò lụa chay

Giò lụa chay có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ các món ăn đơn giản như bánh mì giò lụa chay, bún riêu chay, đến các món ăn phức tạp hơn như gỏi cuốn chay, nem chay, và lẩu chay. Giò lụa chay cũng có thể được chiên, xào, hoặc nướng để tạo ra các món ăn đa dạng và hấp dẫn.

5.2. So sánh giá trị dinh dưỡng của giò lụa chay và giò lụa thường

Giò lụa chay có giá trị dinh dưỡng tương đương hoặc thậm chí cao hơn so với giò lụa thường. Giò lụa chay giàu protein thực vật, ít chất béo, và không chứa cholesterol. Ngoài ra, giò lụa chay còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Giò Lụa Chay Váng Đậu

Nghiên cứu quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu mở ra một hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm chay ngon, bổ dưỡng, và thân thiện với môi trường. Việc tối ưu hóa công thức giò lụa chay và quy trình chế biến có thể giúp tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Triển vọng phát triển của giò lụa chay váng đậu là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng thực phẩm chay và quan tâm đến sức khỏe ngày càng tăng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và những đóng góp

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu và đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm chay mới từ váng đậu và các nguyên liệu thực vật khác.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về giò lụa chay

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện công thức giò lụa chay để tăng cường giá trị dinh dưỡng và hương vị, nghiên cứu các phương pháp bảo quản tự nhiên để kéo dài thời gian bảo quản, và phát triển các sản phẩm giò lụa chay đa dạng hơn để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đậu nành là loại thực phẩm ngon, dễ tiêu hóa và chứa rất nhiều isoflavones. Nhiều người biết rằng, đậu nành có chứa nhiều protein nhưng lại rất ít người biết isoflavones mới là thành phần chính của đậu nành.[4] Thực phẩm làm từ đậu nành có chứa loại chất béo có lợi. Đó là những chất béo không bão hòa có tác dụng giảm nguy cơ bệnh tim. Bên cạnh đó, trong protein đậu nành còn có chất xơ và chúng có tác dụng giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.[4] Với nguồn đạm thực vật cao, đậu nành là thực phẩm được ưa chuộng của những người ăn chay.

Từ đậu nành, những chế phẩm quen thuộc như chao, đậu hủ, tương hột, chả lụa chay. là nguồn nguyên liệu vô cùng phong phú cho thực đơn chay, có thể chế biến thành rất nhiều món chay ngon.[6] Váng đậu là một sản phẩm làm từ đậu nành. Trong quá trình nấu đậu, một lớp đậu mỏng chứa đạm và chất béo sẽ hình thành trên bề mặt nồi sữa đậu. Người ta sẽ vớt lớp màng mỏng này và phơi khô để thành váng đậu.[3] Giò lụa chay có vị ngon ngọt từ các loại gia vị kết hợp cùng vị bùi bùi của váng đậu, lại ít béo, dễ làm.

Do vậy, để góp phần vào đa dạng sản phẩm giò lụa chay và tận dụng nguồn protein từ đậu nành nhằm tạo ra các sản phẩm có chất lượng tốt cho sức khỏe người tiêu dùng vì vậy đề tài đề xuất : “ Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu” giúp tạo ra một sản phẩm mới ngon hơn. Mục đích nghiên cứu Xây dựng quy trình chế biến giò lụa chay từ váng đậu. Yêu cầu nghiên cứu 2 - Xác định được thành phần dinh dưỡng của nguyên liệu váng đậu khô. - Xác định được ảnh hưởng của thời gian làm mềm nguyên liệu đến cấu trúc sản phẩm giò lụa chay.

- Lựa chọn được kích thước nguyên liệu thích hợp ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan của sản phẩm. - Xác định được tỉ lệ muối bổ sung ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan sản phẩm. - Xác định được tỉ lệ đường bổ sung ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan sản phẩm - Xác định được tỉ lệ dầu ăn bổ sung ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan sản phẩm. - Xác định được thời gian hấp ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan của sản phẩm giò lụa chay.

- Xác định được thành phần dinh dưỡng của sản phẩm giò lụa chay. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần bổ sung cơ sở khoa học trong việc mở rộng chế biến các sản phẩm chay từ váng đậu ngoài thị trường để tạo ra sản phẩm an toàn và tốt cho sức khỏe con người. Ý nghĩa trong thực tiễn Tạo ra một sản phẩm giò lụa chay mới trên thị trường, tạo ra một sản phẩm thơm ngon, an toàn vệ sinh thực phẩm.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học nghiên cứu đề tài 2. Tổng quan về đậu nành 2. Giới thiệu chung về đậu nành Đậu nành là loại cây họ đậu Fabaceae, có tên khoa học Glycine max, có hàm lượng protein cao.

Đậu nành là cây thân thảo. Thân cây mảnh, cao từ 0,8 m đến 0,9 m, có lông cành hướng lên phía trên. Thân cây đa số mọc đứng, một số ít thuộc loại nửa đứng. Lá mọc cách, có ba lá chét hình trái xoan, mũi lá gần nhọn không đều ở gốc.

Hoa có màu trắng hay tím xếp thành chùm ở nách cành. Quả thông, hình lưỡi liềm, gân bị ép, trên quả có nhiều lông mềm màu vàng, thắt lại giữa các hạt. Trọng lượng 100 hạt biến động từ 5 đến 35 g. Đậu nành được trồng khá phổ biến, được sử dụng để chế biến thức ăn cho người và gia xúc.

Các sản phẩm thường gặp từ đậu nành là dầu đậu nành, đậu phụ, tương, nước tương, sữa đậu nành, protein từ đậu nành. Dựa vào sự đa dạng về hình thái của hạt, Fukuda (1933) và nhiều nhà khoa học đã thống nhất rằng cây đậu nành có nguồn gốc từ vùng Mãn Châu (Trung Quốc) xuất phát từ một loại đậu nành dại, thân mảnh, dạng dây leo, có tên khoa học là Glycile Soja Sieb và Zucc. Từ Trung Quốc đậu nành được lan truyền dần ra khắp thế giới. Theo các nhà nghiên cứu Nhật Bản vào khoảng 200 năm trước công nguyên, đậu nành được đưa vào Triều Tiên và sau đó phát triển sang Nhật đến giữa thế kỷ 17 đậu nành được nhà thực vật học người Đức Engellbert Caempler đưa về Châu Âu và đến năm 1954 đậu nành mới được du nhập vào Hoa Kỳ.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, đậu nành phát triển mạnh ở Mỹ, Brazin và Canada. Ở nước ta đậu nành có lịch sử phát triển lâu đời nhưng trải qua thời gian dài cây đậu nành vẫn chiếm một vị trí rất khiêm tốn trong nền sản xuất của nông nghiệp Việt Nam. 4 Đậu nành được trồng lấy hạt, là loại cây thực phẩm quan trọng sau lúa mì, lúa nước và ngô. Đậu nành được trồng nhiều nhất ở Châu Mỹ trên 70%, tiếp đến là - 3 - Châu Á.

Ở nước ta hiện nay có 6 vùng sản xuất đậu nành: vùng Đông Nam Bộ 26,2%, miền núi Bắc Bộ 24,7%, đồng bằng Sông Hồng 17,5%, đồng bằng Sông Cửu Long 12,4%, hai vùng còn lại trồng đậu nành với tỷ lệ thấp hơn là đồng bằng ven biển miền Trung và Tây Nguyên (Ngô Thế Dân và cs, 1999). Phân loại đậu nành Chi Glycine từng được Carl Linnaeus đưa ra năm 1737 trong ấn bản đầu tiên của quyển Genera Plantarum.Từ glycine có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp - glykys (ngọt) và có thể đề cập đến chất ngọt của củ ăn được sản xuất ở Bắc Mỹ có dạng cây đậu thân leo, Glycine apios, nay là Apios americana. Đậu nành được trồng được xuất hiện đầu tiên trong quyển Species Plantarum của Linnaeus, với tên gọi Phaseolus max L. Việc kết hợp Glycine max (L., theo đề nghị của Merrill năm 1917, đã trở thành tên gọi chính thức được công nhận của loài này.[11] Chi Glycine Willd.

được chia thành 2 phân chi Glycine và Soja. Phân chi Soja (Moench) F. bao gồm cây đậu tương được trồng trọt Glycine max (L.) Merr, và cây đậu dại Glycine soja Sieb& Zucc. Cả hai loài đều là các loài cây hàng năm.

Glycine soja là tổ tiên hoang dại của Glycine max, và chúng mọc hoang ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, và Nga. Phân chi Glycine bao gồm ít nhất 25 loài cây dại lâu năm, ví dụ như Glycine canescens F. tomentella Hayata, cả hai được tìm thấy ở Úc và Papua New Guinea.[11] Cũng giống như các loài cây trồng khác có thời gian thuần hóa lâu dài, mối quan hệ giữa các loài đậu nành hiện đại và các loài mọc hoang có thể không còn dấu vết ở bất kỳ mức độ chắc chắn nào. Hình thái và cấu trúc hạt đậu nành Hạt đậu nành có nhiều hình dạng như: tròn, dẹp,…và màu sắc khác nhau như hạt màu vàng, đỏ, xanh lục, nâu đen,….Trong đó đậu nành có màu vàng là loại tốt nhất nên được trồng và sử dụng nhiều nhất (Theo Ngô Thế Dân và cs, 1999)[10] Hạt đậu nành có 3 bộ phận: vỏ hạt, phôi, tử diệp.

+ Vỏ hạt: chiếm 8% trọng lượng hạt. + Tử diệp: chiếm 90%. - Tùy theo kích thước hạt thường chia làm 3 loại: to, trung bình và nhỏ. Loại to thường tỉ lệ vỏ thấp chỉ khoảng 6%, loại nhỏ tỉ lệ vỏ chiếm 9,5%.

+ To là loại 1000 hạt nặng 300g trở lên. + Trung bình là loại 1000 hạt nặng 150 – 300g. + Nhỏ là loại 1000 hạt nặng dưới 150g. Bảo quản hạt đậu nành: hạt đậu nành phải phơi thật khô, cất giữ ở trong điều kiện khô ráo và độ ẩm của không khí càng thấp càng tốt.

Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng hạt đậu nành a) Thành phần hóa học Đậu nành là một loại hạt giàu protein, glucid, lipid, muối khoáng và vitamin. Do đó trong công nghiệp thực phẩm, đậu nành được xem là một nguyên liệu quan trọng để sản xuất dầu thực vật và các sản phẩm lên men.1 : Thành phần hóa học của đậu nành (theo Kitrigin, 1981) Thành phần hóa học Giá trị Độ ẩm 8-10% Protein 35-45% Lipid 15-20% 6 Hydratecarbon 15-16% Cellulose 4-6% Vitamin A 710 UI Vitamin B1 300 UI Vitamin B2 90 UI Vitamin C 11 UI Muối khoáng 4,6% Bảng 2.2 : Thành phần hóa học trong các thành phần của hạt đậu nành (theo Kitrigin, 1981) Thành phần Lipid % Protein % Hydrate Tro % hạt (Nx6,25) cacbon % Tử diệp 23 43 29 5 Phôi 11 41,1 43 4,4 Vỏ hạt 1 8,8 86 4,3 Thành phần hóa học của đậu nành thay đổi tùy loại đậu, thời tiết, đất đai, điều kiện trồng trọt. Có loại chứa hàm lượng protein lớn hơn 50%, lipid lớn hơn 22%. b) Giá trị dinh dưỡng Đậu nành được nhiều nhà khoa học xem như là chìa khóa để giải quyết nạn thiếu protein trong dinh dưỡng của con người.

Theo Đỗ Tất Lợi, đậu nành còn được dùng để chữa bệnh tiểu đường, suy nhược thần kinh, suy nhược dinh dưỡng [3] Chất lượng đậu nành của nước ta tương đối tốt, protein khoảng 38– 40%, trọng lượng 1000 hạt: 90–120g, hạt vàng hoặc xanh, rốn hạt nâu hoặc 7 đen. Một số giống mới chọn gần đây có cải thiện hơn về chất lượng: hạt vàng, tròn, rốn trắng, ít nứt, trọng lượng 1000 hạt: 180–270g protein 43–47%.3 : Thành phần dinh dưỡng trong 100g hạt đậu nành (theo Sinha Sk, 1979) Loại Calorie Protein (g) Lipid (g) Glucid (g) Xơ (g) Tro (g) hạt Hạt 436 40,8 17,9 35,8 6,0 5,3 xanh Hạt 444 39,0 19,6 35,5 4,7 5,5 trắng Hạt 439 38,0 17,1 40,3 4,9 4,6 vàng Đậu nành có nhiều màu sắc khác nhau, trong đó đậu nành có màu vàng là tốt nhất nên được trồng và sử dụng nhiều. * Protein và thành phần acid amin Hàm lượng protein tổng dao động trong hạt đậu nành từ 29,6–50,5%, trung bình là 36–40%. Các nhóm protein đơn giản (% so với tổng số protein): albumin (6–8%), globulin (25–34%), glutelin (13–14%), prolamin chiếm lượng nhỏ không đáng kể.

Về giá trị protein, đậu nành đứng hàng đầu về đạm nguồn gốc thực vật và không những về hàm lượng protein cao mà cả về chất lượng protein. Protein đậu nành dễ tan trong nước và chứa nhiều acid amin không thay thế như lysin, tryptophan. Trừ methionin và cystein hơi thấp còn các acid amin khác của đậu nành có thành phần giống thịt[11] 8 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Giò Lụa Chay Từ Váng Đậu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế biến giò lụa chay, một món ăn truyền thống được ưa chuộng trong ẩm thực Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các bước trong quy trình chế biến mà còn phân tích các thành phần dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe của giò lụa chay từ váng đậu. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách chế biến món ăn này một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng mà nó mang lại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình chế biến giò lụa chay, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về quy trình và các nghiên cứu liên quan. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về ẩm thực chay và các phương pháp chế biến hiện đại.