Đồ án tốt nghiệp: Quản lý sản xuất chuyền may tại Nobland Việt Nam - ĐH Công nghiệp TP.HCM

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu công tác tổ chức quản lý sản xuất chuyền may tại Công ty Noblanb. Phân tích thực trạng, đề xuất cải tiến.

Chuyên ngành

Công Nghệ May

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tốt nghiệp

2020

168
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Quản lý Sản xuất Chuyền may tại Nobland Việt Nam

Nghiên cứu công tác quản lý sản xuất chuyền may tại Nobland Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Ngành may mặc Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ thị trường toàn cầu, đòi hỏi các công ty phải liên tục đổi mới, đặc biệt là trong khâu quản lý. Việc tìm hiểu sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất ngành may tại một đơn vị cụ thể như công ty may Nobland Việt Nam cung cấp cái nhìn thực tế và những bài học quý giá. Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích hiện trạng, đánh giá những ưu điểm và hạn chế trong công tác quản lý sản xuất chuyền may Nobland, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến mang tính khả thi. Bài viết này sẽ đi sâu vào lịch sử phát triển của ngành, vai trò cốt lõi của quản lý sản xuất may mặc và những phương pháp cụ thể nhằm đạt được sự cải thiện đáng kể về năng suất và chất lượng. Kết quả từ nghiên cứu không chỉ hỗ trợ trực tiếp cho Nobland Việt Nam mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp dệt may khác đang tìm kiếm con đường phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của ngành may mặc công nghiệp

Ngành may mặc công nghiệp đã trải qua một quá trình phát triển vượt bậc, từ những chiếc máy kéo sợi và máy dệt vải thủ công đầu thế kỷ 18 đến hệ thống sản xuất tự động hóa hiện đại. Ban đầu, các phát minh như máy may chỉ được ứng dụng cho những đường may đơn giản, còn những thao tác phức tạp vẫn cần thực hiện bằng tay. Đến giữa thế kỷ 19, với sự ra đời của máy cắt vải lưỡi dao dài của John Barran vào năm 1860, khả năng cắt nhiều lớp vải cùng lúc đã mở ra kỷ nguyên mới. Tiếp theo đó, các loại máy móc chuyên dụng như máy trải vải, máy đính nút, và máy thùa khuy cũng được phát minh, góp phần hoàn thiện quy trình sản xuất chuyền may. Sự phát triển của động cơ điện ứng dụng vào máy may là bước ngoặt quan trọng, giúp các nhà sản xuất giảm chi phí, mở rộng quy mô và hình thành nền công nghiệp dệt may như hiện nay. Quá trình này đã tạo nền tảng vững chắc cho sự xuất hiện của các nhà máy sản xuất quy mô lớn, bao gồm cả công ty may Nobland Việt Nam, nơi quản lý sản xuất may mặc trở thành yếu tố then chốt.

1.2. Vai trò của quản lý sản xuất chuyền may trong doanh nghiệp dệt may hiện đại

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành dệt may toàn cầu, quản lý sản xuất chuyền may không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là yếu tố sống còn đối với sự thành công của doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, từ nguyên vật liệu, máy móc đến nguồn nhân lực, qua đó nâng cao hiệu quả sản xuất ngành may. Tại các nhà máy như Nobland Việt Nam, việc quản lý chuyền may chặt chẽ đảm bảo quy trình sản xuất chuyền may diễn ra thông suốt, giảm thiểu lãng phí và sai sót. Nó bao gồm việc lập kế hoạch sản xuất, điều phối công việc, kiểm soát chất lượng sản phẩm tại từng công đoạn, và đánh giá năng suất. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đúng thời hạn với chi phí tối ưu nhất. Nghiên cứu sâu về vai trò này tại công ty may Nobland Việt Nam giúp định hình chiến lược cải thiện quản lý chuyền may, đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng thích ứng với biến động thị trường.

II. Những Thách thức Chính trong Quản lý Sản xuất Chuyền may tại Nobland Việt Nam

Hoạt động sản xuất chuyền may Nobland nói riêng và ngành may mặc nói chung luôn phải đối mặt với nhiều thách thức, từ biến động thị trường đến các vấn đề nội tại trong quản lý. Việc nhận diện và phân tích rõ ràng những khó khăn này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp hiệu quả. Các vấn đề thường gặp bao gồm sự thiếu đồng bộ trong quy trình, hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ, và các yếu tố liên quan đến nguồn nhân lực. Nghiên cứu thực trạng tại Nobland Việt Nam đã chỉ ra những điểm nghẽn cụ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất ngành may. Điều này bao gồm việc duy trì kiểm soát chất lượng ổn định trên toàn bộ chuyền, quản lý năng suất lao động, và đảm bảo sự linh hoạt cần thiết để đáp ứng các đơn hàng đa dạng. Hiểu rõ các thách thức này giúp công ty may Nobland Việt Nam xây dựng chiến lược cải thiện quản lý chuyền may phù hợp, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa sản xuất Nobland một cách bền vững. Việc đối mặt với những thách thức này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban và việc áp dụng các kỹ thuật quản lý sản xuất hiện đại.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất may mặc

Nhiều yếu tố có thể tác động đáng kể đến hiệu quả sản xuất may mặc tại Nobland Việt Nam. Trước hết, yếu tố con người đóng vai trò then chốt; trình độ tay nghề, tinh thần làm việc và sự phối hợp giữa các công nhân ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Kế đến, máy móc thiết bị và công nghệ lạc hậu có thể gây ra gián đoạn, làm chậm quy trình sản xuất chuyền may. Bên cạnh đó, việc quản lý nguyên vật liệu không hiệu quả, như tình trạng thiếu hụt hoặc tồn kho quá mức, cũng gây lãng phí và làm tăng chi phí. Các yếu tố môi trường làm việc, bao gồm điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, và vệ sinh, cũng ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất làm việc của công nhân. Thêm vào đó, sự biến động của thị trường, yêu cầu về chất lượng và thời gian giao hàng từ khách hàng cũng tạo áp lực lớn. Một nghiên cứu chuyên sâu về Nghiên cứu quản lý sản xuất chuyền may tại Nobland Việt Nam sẽ xem xét kỹ lưỡng những yếu tố này để đưa ra cái nhìn toàn diện và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện quản lý chuyền may và tăng cường tối ưu hóa sản xuất Nobland.

2.2. Vấn đề về kiểm soát chất lượng và năng suất chuyền may

Trong sản xuất chuyền may Nobland, vấn đề kiểm soát chất lượng và duy trì năng suất là hai khía cạnh luôn song hành và thường xuyên đặt ra thách thức. Chất lượng sản phẩm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như sai sót trong quá trình cắt, may, hoặc khâu hoàn thiện. Việc phát hiện lỗi muộn sẽ dẫn đến chi phí sửa chữa hoặc loại bỏ sản phẩm cao, làm giảm hiệu quả sản xuất ngành may. Năng suất chuyền may cũng là một mối quan tâm lớn; sự mất cân bằng giữa các công đoạn, thời gian chờ đợi nguyên liệu, hoặc sự cố máy móc có thể làm giảm tốc độ sản xuất tổng thể. Theo báo cáo tốt nghiệp, việc duy trì thông số kỹ thuật sản phẩm sau các công đoạn như wash-nhuộm là cực kỳ quan trọng, bởi thành phẩm sau wash có thể bị co rút so với trước wash, đòi hỏi sự kiểm soát thông số kỹ thuật chặt chẽ để đảm bảo dung sai cho phép. Để giải quyết những vấn đề này, công ty may Nobland Việt Nam cần áp dụng các kỹ thuật quản lý sản xuất tiên tiến, theo dõi sát sao từng công đoạn của quy trình sản xuất chuyền may và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Điều này là thiết yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

III. Phương pháp Nghiên cứu Quản lý Sản xuất Chuyền may Đột phá

Để thực hiện hiệu quả Nghiên cứu quản lý sản xuất chuyền may tại Nobland Việt Nam, việc áp dụng một phương pháp nghiên cứu đột phá là điều cần thiết. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc quan sát mà còn đi sâu vào phân tích dữ liệu, đánh giá quy trình và khảo sát ý kiến từ các cấp quản lý và công nhân. Mục tiêu là xác định rõ nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề tồn tại, từ đó đề xuất giải pháp có cơ sở khoa học và tính ứng dụng cao. Việc tiếp cận tổng thể giúp có cái nhìn toàn diện về hoạt động sản xuất chuyền may Nobland, bao gồm cả những khía cạnh về tổ chức, công nghệ và con người. Các phương pháp định tính và định lượng được kết hợp để thu thập thông tin đa chiều. Cụ thể, việc khảo sát thực trạng sẽ cung cấp dữ liệu chi tiết về quy trình sản xuất chuyền may hiện tại, trong khi phân tích hiệu suất sẽ đánh giá mức độ tối ưu hóa sản xuất Nobland. Điều này đặc biệt quan trọng để đưa ra những khuyến nghị chính xác, góp phần vào cải thiện quản lý chuyền may và nâng cao hiệu quả sản xuất ngành may tại công ty may Nobland Việt Nam.

3.1. Tiếp cận khảo sát thực trạng tại công ty may Nobland Việt Nam

Tiếp cận khảo sát thực trạng là bước không thể thiếu trong Nghiên cứu quản lý sản xuất chuyền may tại Nobland Việt Nam. Quá trình này bao gồm việc thu thập dữ liệu trực tiếp từ hiện trường sản xuất, thông qua quan sát các quy trình sản xuất chuyền may, phỏng vấn các quản lý và công nhân, cũng như thu thập các báo cáo nội bộ của công ty may Nobland Việt Nam. Phân tích lịch sử hình thành và phát triển của chuyền may công nghiệp tại nhà máy, các ứng dụng công nghệ đã được thử nghiệm (ví dụ: việc áp dụng động cơ điện vào máy may thay vì bàn đạp chân đã giảm chi phí và mở rộng sản xuất) cung cấp bối cảnh quan trọng. Các dữ liệu về năng suất, tỷ lệ lỗi, thời gian chu kỳ sản xuất, và các thông số kỹ thuật sản phẩm (như bảng thông số trước và sau wash-nhuộm) được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là để xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức cụ thể mà Nobland Việt Nam đang gặp phải trong công tác quản lý sản xuất chuyền may Nobland. Thông tin này là nền tảng để đề xuất các giải pháp cải thiện quản lý chuyền may một cách thực tế và hiệu quả.

3.2. Đánh giá quy trình và tối ưu hóa sản xuất Nobland

Sau khi thu thập dữ liệu thực trạng, bước tiếp theo là đánh giá chi tiết quy trình sản xuất chuyền may hiện hành tại công ty may Nobland Việt Nam nhằm mục tiêu tối ưu hóa sản xuất Nobland. Quy trình sản xuất chung của nhà máy cần được phân tích từng bước, từ khâu nhận đơn hàng, cắt vải, may, đến kiểm tra chất lượng và đóng gói. Việc này bao gồm việc xác định các công đoạn lãng phí thời gian, nguyên vật liệu, hoặc những điểm nghẽn gây chậm trễ. Ví dụ, việc so sánh bảng thông số sản phẩm trước và sau khi wash-nhuộm (như mã hàng WG01K001R&R-1 được đề cập) cho thấy sự co rút của sản phẩm, đòi hỏi việc điều chỉnh thông số kỹ thuậtkiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn. Phân tích định lượng về thời gian sản xuất cho mỗi công đoạn, tỷ lệ phế phẩm, và hiệu suất sử dụng máy móc cũng là những chỉ số quan trọng để đánh giá. Từ đó, các chuyên gia có thể đề xuất các kỹ thuật quản lý sản xuất như cân bằng chuyền, sắp xếp lại bố cục nhà máy, hoặc áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất ngành may và đạt được sự cải thiện quản lý chuyền may toàn diện.

IV. Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Quản lý Chuyền may cho Nobland Việt Nam

Việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chuyền may là trọng tâm của Nghiên cứu quản lý sản xuất chuyền may tại Nobland Việt Nam. Dựa trên những phân tích về thách thức và hiện trạng, các giải pháp này tập trung vào việc cải tiến quy trình, ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu là giúp công ty may Nobland Việt Nam vượt qua các rào cản, tối đa hóa năng suất và duy trì chất lượng sản phẩm cao. Các giải pháp phải mang tính thực tiễn, dễ dàng triển khai và có khả năng mang lại lợi ích lâu dài. Điều này bao gồm việc áp dụng các kỹ thuật quản lý sản xuất hiện đại, cải tiến hệ thống kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình sản xuất chuyền may. Đặc biệt, việc tập trung vào việc cải thiện quản lý chuyền may thông qua đào tạo và nâng cao ý thức cho công nhân cũng là một phần không thể thiếu. Những giải pháp này không chỉ giúp Nobland Việt Nam giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai, góp phần nâng cao vị thế của ngành may Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Ứng dụng kỹ thuật quản lý sản xuất tiên tiến vào chuyền may

Để đạt được sự tối ưu hóa sản xuất Nobland, việc ứng dụng các kỹ thuật quản lý sản xuất tiên tiến là cần thiết. Các kỹ thuật này bao gồm Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn), Six Sigma, và Hệ thống Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM). Lean Manufacturing giúp loại bỏ các hoạt động không tạo giá trị gia tăng, giảm thiểu lãng phí trong quy trình sản xuất chuyền may, từ đó rút ngắn thời gian sản xuất và giảm chi phí. Six Sigma tập trung vào việc giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình, nâng cao kiểm soát chất lượng sản phẩm. TQM thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục và sự tham gia của toàn bộ nhân viên vào việc cải thiện chất lượng. Tại công ty may Nobland Việt Nam, việc triển khai các kỹ thuật này có thể bao gồm việc tái bố trí chuyền may để tối ưu hóa luồng vật liệu, áp dụng các công cụ theo dõi năng suất và chất lượng theo thời gian thực, và đầu tư vào các hệ thống tự động hóa phù hợp. Những cải tiến này sẽ góp phần đáng kể vào việc cải thiện quản lý chuyền may và nâng cao hiệu quả sản xuất ngành may.

4.2. Cải thiện quy trình kiểm soát thông số kỹ thuật sản phẩm

Quy trình kiểm soát thông số kỹ thuật sản phẩm là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng đầu ra trong sản xuất chuyền may Nobland. Đặc biệt, với các sản phẩm may mặc đòi hỏi độ chính xác cao và trải qua nhiều công đoạn xử lý như wash-nhuộm, việc kiểm soát này càng trở nên phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sau khi wash, sản phẩm thường bị co rút, đòi hỏi công ty may Nobland Việt Nam phải có biện pháp kiểm soát chất lượng chặt chẽ đối với dung sai cho phép (ví dụ: bảng thông số kích thước sau wash). Giải pháp bao gồm việc thiết lập các điểm kiểm tra chất lượng (QC) nghiêm ngặt tại các công đoạn trọng yếu của quy trình sản xuất chuyền may, sử dụng các thiết bị đo lường chính xác, và đào tạo nhân viên QC chuyên nghiệp. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ số hóa để ghi nhận và phân tích dữ liệu thông số kỹ thuật giúp theo dõi sự biến động và đưa ra cảnh báo kịp thời. Cải thiện quy trình này không chỉ giảm thiểu sản phẩm lỗi mà còn nâng cao uy tín của Nobland Việt Nam trên thị trường, đồng thời góp phần vào việc tối ưu hóa sản xuất Nobland tổng thể.

V. Kết quả Nghiên cứu Thực tiễn và Ứng dụng tại Nobland Việt Nam

Những kết quả thu được từ Nghiên cứu quản lý sản xuất chuyền may tại Nobland Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng và tiềm năng cải tiến. Việc áp dụng các giải pháp đề xuất không chỉ mang lại hiệu quả trực tiếp cho công ty may Nobland Việt Nam mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thông qua việc cải thiện quản lý chuyền maytối ưu hóa sản xuất Nobland, doanh nghiệp có thể đạt được những lợi ích đáng kể về năng suất, chất lượng và chi phí. Các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này bao gồm việc tinh chỉnh quy trình sản xuất chuyền may, nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý và công nhân, cũng như đầu tư vào công nghệ phù hợp. Đây là minh chứng cho tầm quan trọng của việc nghiên cứu khoa học và ứng dụng vào thực tiễn sản xuất. Những kinh nghiệm và bài học rút ra từ Nobland Việt Nam không chỉ có giá trị nội bộ mà còn có thể lan tỏa, đóng góp vào sự phát triển chung của ngành may Việt Nam. Điều này khẳng định vai trò của việc liên tục đổi mới và cải tiến trong mọi khía cạnh của quản lý sản xuất may mặc.

5.1. Đánh giá tác động của cải tiến quản lý chuyền may

Việc đánh giá tác động của cải tiến quản lý chuyền may tại Nobland Việt Nam cho thấy những thay đổi tích cực rõ rệt. Khi áp dụng các kỹ thuật quản lý sản xuất tiên tiến và cải thiện quy trình sản xuất chuyền may, công ty may Nobland Việt Nam đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về năng suất lao động. Tỷ lệ sản phẩm lỗi giảm, dẫn đến tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và thời gian sửa chữa. Ví dụ, việc theo dõi chặt chẽ thông số kỹ thuật sau quá trình wash đã giúp giảm thiểu sản phẩm không đạt chuẩn, nâng cao kiểm soát chất lượng. Thời gian chu kỳ sản xuất cũng được rút ngắn, cho phép doanh nghiệp đáp ứng đơn hàng nhanh chóng hơn và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Những cải tiến này không chỉ giúp tối ưu hóa sản xuất Nobland mà còn nâng cao tinh thần làm việc của công nhân thông qua môi trường làm việc hiệu quả và có tổ chức hơn. Tổng thể, tác động của cải thiện quản lý chuyền may đã chứng minh rằng đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng quản lý là chìa khóa để đạt được hiệu quả sản xuất ngành may vượt trội.

5.2. Hướng phát triển bền vững cho ngành may Việt Nam

Từ những kết quả và kinh nghiệm của Nghiên cứu quản lý sản xuất chuyền may tại Nobland Việt Nam, có thể rút ra những hướng phát triển bền vững cho ngành may Việt Nam nói chung. Để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp dệt may cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý sản xuất may mặc và ứng dụng công nghệ. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quy trình sản xuất chuyền may, từ thiết kế đến phân phối, sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu lãng phí. Hơn nữa, việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với công nghệ mới và các kỹ thuật quản lý sản xuất tiên tiến là vô cùng quan trọng. Công ty may Nobland Việt Nam là một ví dụ điển hình về việc chủ động tìm kiếm các giải pháp để tối ưu hóa sản xuất Nobland, từ đó đóng góp vào việc nâng cao giá trị và vị thế của các sản phẩm "Made in Vietnam" trên thị trường quốc tế. Sự hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cũng sẽ thúc đẩy đổi mới và phát triển bền vững cho toàn ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Nghiên cứu công tác tổ chức quản lý sản xuất chuyền may tại công ty noblanb đồ án tốt nghiệp khoa may thời trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY NOBLAND VIỆT NAM Giới thiệu sơ lược về công ty Nobland Việt Nam Sơ lược về công ty Nobland Việt Nam Theo nguồn thongtincongty.com công ty TNHH Nobland Việt Nam có loại hình hoạt động là công ty TNHH một thành viên. Tên công ty: Công ty TNHH Nobland. Tên viết tắt: Nobland Việt Nam Co.

Vốn điều lệ: 96. Tổng diện tích: 25. Địa chỉ: Lô 1- 8 Khu A4, 4-8 Khu A4, 1-3 & 4-10 Khu KB1 KCN Tân Thới Hiệp, Q12, Tp. Ngày cấp giấy phép: 07/02/2002.

Nơi cấp: sở kế hoạch và đầu tư TP Hồ Chí Minh. Ngày hoạt động: 01/04/2002. Số điện thoại: 84-08. Trạng thái: Đang hoạt động.

Đại diện tư cách pháp nhân: Ông Kim Chung Kuk, chức vụ tổng giám đốc. Quá trình hình thành và phát triển của các công ty thuộc Nobland International Bộ máy hoạt động của toàn công ty thành viên thuộc Nobland International Tập đoàn Nobland International Inc được thành lập năm 1994 có trụ sở tại 197/15 Karak Dong, Songpaku, Seoul Korea do ông Kim Keith làm tổng giám đốc. Văn phòng SVTH: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Trang 1 BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY đại diện và các công ty thành viên có mặt tại nhiều nước trên thế giới như: Hàn Quốc, Trung Quốc, New York, Tây Ban Nha, Việt Nam, Indonesia, Philippines… Hiện nay ở Việt Nam, tập đoàn Nobland Việt Nam - International Inc đã có ba công ty con là công ty TNHH Nobland Việt Nam 1, công ty TNHH Nobland Việt Nam 2, công ty TNHH Nobland Việt Nam 3. Trụ sở chính: Seoul, Hàn Quốc ở đây sẽ có phòng mẫu (sample room), R&D (nghiên cứu và phát triển), nhà thiết kế (Design House), Showroom (Phòng trưng bày).

Nguồn cung cấp nguyên vật liệu: Thượng Hải (Trung Quốc) cung cấp vải và nguyên phụ liệu trang trí. Nghiên cứu, phát triển R&D (Research and development) và phục vụ khách hàng bờ biển phía Đông: New York, USA. Nhà máy sản xuất quần áo: Việt Nam có tổng cộng 241 chuyền gồm 139 chuyền hàng dệt kim và 102 chuyền dệt thoi. Nhà máy sản xuất quần áo: Indonesia có tổng cộng 210 chuyền trong đó gồm: 108 chuyền hàng dệt kim và 102 chuyền hàng dệt thoi.

Nhà máy sản xuất quần áo: Nicaragua gồm 20 chuyền. Hiện nay tập đoàn Nobland Việt Nam - International Inc có nhà máy sản xuất ở Korea, Guatemala, Indonesia, Philippines, bán đảo Saipan Trung Quốc. Tổng năng lực sản xuất có trên 126 chuyền may, tạo ra 4.000 sản phẩm/ tháng, tại Việt Nam Nobland có 3 nhà máy, sản xuất chiếm 50% tổng sản phẩm của tập đoàn, trong đó Nobland Việt Nam 2 là nhà máy đầu tiên có quy mô sản xuất và năng lực sản xuất sản phẩm hàng đầu trong số 3 nhà máy tại Việt Nam. Năng lực sản xuất 10.000 sản phẩm/ngày với trên 27 chuyền may và sử dụng hơn 2400 lao động trực tiếp và gián tiếp sản xuất.

Công ty thực hiện sản xuất trực tiếp và gia công các mặt hàng, sản phẩm chính như: Polo Shirt, Crew Neck, Sport Wear, Short Pant, Baby Pant, Lady Fashion Top, Banana, Skirt…nguồn nguyên vật liệu được nhập từ nước ngoài và các công ty sản xuất trong nước. Thị trường xuất khẩu chính của công ty là Mỹ và EU. Công ty đạt được nhiều thành tựu ngay sau khi thành lập: - Năm 1994: Thành lập Nobland International Inc. SVTH: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Trang 2 BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY - Năm 1997: Đạt 5 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu.

- Năm 1998: Đạt 15 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu. - Năm 1999: Đạt 40 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu. - Năm 2001: Di dời văn phòng Nobland và đạt được 60 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu. - Năm 2002: Thành lập nhà máy sản xuất Việt Nam mang tên Nobland Việt Nam và đạt được 80 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu.

- Năm 2003: Đạt 120 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu. - Năm 2011:  Thành lập nhà máy Nobland VINA tại Việt Nam.  Thành lập văn phòng đại diện Nobland China tại Trung Quốc.  Thành lập hiệp hội sử dụng lao động xã hội.

- Năm 2013: Thành lập nhà máy sản xuất NBVO tại Việt Nam. - “Năm 2016: Đạt 580 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu. - Năm 2017: Đạt 500 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu. Giảm 80 triệu đô la so với năm 2016.

- Năm 2018: Đạt 500 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu. - Năm 2019: Đạt 520 triệu đô la Mỹ trong bán hàng xuất khẩu”. [6] Chi tiết hoạt động của Nobland International Mô hình hoạt động của Nobland International là một loại mô hình khép kín, các công ty con của Nobland được thành lập ở New York, Việt Nam, Indonesia và mới đây nhất là ở Philippin với mỗi chức năng riêng biệt ở mỗi lĩnh vực.  “SEOUL, KOREA: Trụ sở chính - Nghiên cứu và phát triển mẫu, phòng mẫu.

- Nhà thiết kế, phòng trưng bày mẫu.  New York, USA. - Phát triển mẫu và dịch vụ. SVTH: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Trang 3 BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY - Khách hàng bờ biển Đông.

 Việt Nam: Xưởng sản xuất và phòng mẫu - Tổng cộng: 250 chuyền, 8.4 triệu $/tháng.7 triệu $/tháng.7 triệu $/tháng.  Indonesia: Xưởng sản xuất. - Tổng cộng: 125 chuyền, 7.0 triệu $/tháng - Knit: 113 chuyền, 4.3 triệu $/tháng.7 triệu $/tháng.A USA: Nhà kho”. [6] Sơ lược về các nhà máy Nobland Việt Nam Nhà máy may của Nobland ở Việt Nam được xây dựng và thiết kế để phục vụ cho một trong số những thương hiệu thời trang với chất lượng rất tốt, hàng may mặc với chất lượng hoàn hảo và Nobland sẽ tiếp tục mở rộng dây chuyền sản xuất tùy chỉnh thích ứng với nhu cầu ngày càng tăng của việc phải cung cấp cho người tiêu dùng với các mặt hàng thời trang đa dạng.

Hiện nay, Nobland Việt Nam đã thành lập được 5 công ty con:  Nobland Vietnam Co.1: Công ty Nobland Vietnam Co. - Thành lập: tháng 9 năm 2013. - Địa chỉ: Lô 4-8 A4, 1-3 & 9-10 KB1, KCN Tân Thới Hiệp, Hiệp Thành, Quận 12, Tp. HCM Việt Nam.

SVTH: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Trang 4 BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY - Knit: 46 lines, 1.5 triệu/ tháng. - Tổng nhân viên: 2.972 người - Mặt hàng sản xuất: Tất cả các loại trang phục đan và dệt - Gồm các xí nghiệp: Nobland 1F, 2F, và 3F.  NB Nam Phuong Co.2: Công ty NB Nam Phương Co. (NBNP) - Thành lập: Ngày 23 tháng 04 năm 2012.

- Địa chỉ: 1/433 khu phố Hoà Lân 2-P.Thuận Giao-TX Thuận An-Bình Dương.6 triệu/tháng. - Tổng nhân viên: 903 người. - Mặt hàng sản xuất: Tất cả các loại trang phục đan và dệt.  Nobland Vietnam Co.3: Nobland Vietnam Co.

- Thành lập: Ngày 01 tháng 03 năm 2006. - Địa chỉ: 1-2B1-KCN Tân Thới Hiệp, Hiệp Thành, Quận 12, Tp. HCM Việt Nam. SVTH: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Trang 5 BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY - Tổng nhân viên: 217.

- NBIG là nơi chủ yếu gửi mẫu cho khách hàng, đây là phòng trưng bày hàng mẫu (Knit & Woven).  PUKU Vietnam Co.4: PUKU Vietnam Co., Ltd (PUKU) - Thành lập: tháng 1 năm 2003.4 triệu $/tháng. - Tổng nhân viên: 570 người.  Nobland Vietnam Co.5: Công ty Nobland Vietnam Co.

(NB1) - Thành lập: Tháng 2 năm 2002. - Địa chỉ: Lô 1-8A1, KCN Tân Thới Hiệp, Hiệp Thành, Q.HCM, Việt Nam.0 triệu $/tháng. - Tổng nhân viên: 1,456 người. SVTH: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Trang 6 BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY Chức năng và lĩnh vực hoạt động  Chức năng của công ty Công ty có 100% vốn đầu tư nước ngoài, là công ty con của tập đoàn Nobland Việt Nam - International Inc.

Chức năng chính là trực tiếp sản xuất và gia công hàng may mặc xuất khẩu theo đơn hàng của khách hàng. Trong nước Tổ chức kinh doanh hàng xuất nhập khẩu, liên kết với các công ty may mặc trong nước thực hiện sản xuất, gia công sản phẩm theo đơn hàng, khách hàng trong nước chủ yếu là những công ty thương mại dịch vụ, công ty sản xuất bao bì, bìa carton dùng đóng hàng và vận chuyển hàng hóa, các công ty chuyên cung cấp đồ dùng văn phòng phẩm, dịch vụ vận tải hàng hóa, thiết bị, linh kiện… Ngoài nước Thực hiện trao đổi thương mại, nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc thiết bị, công nghệ kỹ thuật trong ngành may mặc thời trang phục vụ cho kế hoạch sản xuất kinh doanh của đơn vị. Xuất khẩu sản phẩm may mặc như: Polo Shirt, Crew Neck, Baby Pant, Lady Fashion Top, Banana…qua thị trường Châu Âu, Mỹ, Hàn Quốc…khách hàng chủ yếu là các hãng thời trang như: Gap, Target, DKNY Jean…  Lĩnh vực hoạt động của công ty Công ty may và gia công sản phẩm theo đơn đặt hàng của khách hàng và kinh doanh sản phẩm do công ty sản xuất. Các mặt hàng sản xuất thường là quần áo thun, hàng Jean, Kaki… Thị trường sản xuất chính của công ty là Hàn Quốc, Mỹ, Canada… Hiện tại công ty mong muốn mở rộng thị trường xuất khẩu và tìm hiểu về thị trường mới như: Trung Quốc, Đài Loan, Đức… SVTH: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Trang 7 BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY Cơ cấu tổ chức công ty Nobland Vietnam Co.2 (NBVO) Công ty có 100% nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài, từ Tổng giám đốc đến quản lý các bộ phận tất cả đều là người Hàn Quốc, cơ cấu tổ chức của công ty được thể hiện ở sơ đồ sau: Tổng giám đốc Giám đốc Nobland Việt Nam Giám đốc hành Giám đốc sản xuất chính nhân sự Quản Quản Phòng Phòng Phòng lý lý Phòng xuất quan hệ hành xưởng xưởng kế toán nhập khách chính Knit woven khẩu hàng nhân sự Phòng Phòng Quản Phòng quản lý may Phòng lý mã Kho chuẩn bị chất mẫu - bảo trì hàng sản xuất lượng rập Phân Khu Khu Xưởng vực vực xưởng may hoàn kiểm cắt thành final Hình 1.6 : Sơ đồ tổ chức bộ máy của công ty Nobland Theo hình 1.6, Tổng giám đốc: Là người đứng đầu công ty, có quyền lực cao nhất ở công ty Hàn Quốc.

Giám đốc công ty Nobland Việt Nam chịu trách nhiệm trực tiếp về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Giám đốc sản xuất và giám đốc hành chính nhân sự nằm dưới sự quản lý của Giám đốc Nobland Việt Nam sẽ hỗ trợ lẫn nhau trong việc quản lý các phòng ban. SVTH: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Trang 8 BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY Giám đốc sản xuất sẽ chịu trách nhiệm quản lý 2 phòng ban: Phòng quản lý xưởng knit và phòng quản lý xưởng woven.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ