Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lâm nghiệp là ngành kinh tế - kỹ thuật đặc thù, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, điều hòa khí hậu, điều tiết nguồn nước, hạn chế xói mòn, sạt lở và ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu. Tại tỉnh Bình Dương – một trung tâm công nghiệp lớn thuộc vùng Đông Nam Bộ với định hướng lấy phát triển hạ tầng khu công nghiệp gắn liền với đô thị hóa làm trọng tâm, công tác quản lý tài nguyên rừng chưa thực sự được chú trọng đồng bộ. Việc phát triển công nghiệp và dịch vụ đã tạo áp lực lớn lên tài nguyên thiên nhiên, khiến diện tích và trữ lượng rừng trên địa bàn tỉnh có xu hướng suy giảm nhanh chóng.
Trước yêu cầu cấp thiết về quản lý rừng bền vững, việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) trở thành giải pháp tối ưu nhằm cập nhật thông tin và theo dõi biến động tài nguyên rừng với độ chính xác cao và chi phí hợp lý. Đề tài "Nghiên cứu phương pháp xác định trữ lượng rừng bằng tư liệu Sentinel tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và thực tiễn sau:
- Mục tiêu chung: Góp phần hoàn thiện phương pháp xác định trữ lượng rừng bằng việc kết hợp tư liệu ảnh vệ tinh quang học và vệ tinh radar Sentinel tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng mô hình xác định trữ lượng rừng dựa trên tư liệu Sentinel-1 và Sentinel-2 tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương.
- Thành lập bản đồ trữ lượng rừng cho huyện Phú Giáo bằng nguồn dữ liệu Sentinel tích hợp.
- Đề xuất quy trình kỹ thuật đánh giá trữ lượng rừng từ tư liệu ảnh Sentinel-1 và Sentinel-2.
- Đối tượng nghiên cứu: Các kiểu trạng thái rừng tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương, tập trung vào ba trạng thái điển hình: rừng trồng keo, rừng trồng cao su và rừng tự nhiên thường xanh phục hồi.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương – khu vực có địa hình đồi thoải lượn sóng, độ dốc nhỏ, giúp hạn chế sai số hình học do ảnh hưởng địa hình lên tín hiệu radar và quang học.
- Phạm vi tư liệu: Cảnh ảnh radar Sentinel-1A (mã cảnh
S1A_IW_GRDH_1SDV_20160422T224449_20160422T224514_010940_010694_84BE chụp ngày 22/04/2016) và cảnh ảnh quang học Sentinel-2A (mã cảnh S2A_OPER_PRD_MSIL1C_PDMC_20160404T091452_R075_V20160403T031824_20160403T031824 chụp ngày 04/04/2016), đồng bộ với thời điểm điều tra, kiểm kê rừng tại địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và nguyên lý viễn thám
Nghiên cứu dựa trên nguyên lý tương tác bức xạ điện từ và các đặc tính phản xạ phổ của thực vật:
- Viễn thám quang học (Sentinel-2): Sử dụng bức xạ mặt trời thụ động. Khả năng hấp thụ mạnh ở dải sóng đỏ (Red - Band 4) bởi sắc tố diệp lục và phản xạ mạnh ở dải cận hồng ngoại (NIR - Band 8/Band 5) của cấu trúc tế bào lá cho phép tính toán chỉ số khác biệt thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index).
- Viễn thám radar khẩu độ tổng hợp (SAR - Sentinel-1): Hệ thống chủ động phát và thu sóng vi ba (băng C). Tín hiệu tán xạ ngược ($\sigma^0$) phản ánh độ gồ ghề bề mặt, độ ẩm và cấu trúc hình học của tán cây rừng thông qua các kênh phân cực đơn (VV) và phân cực chéo (VH).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp điều tra ngoại nghiệp, xử lý ảnh viễn thám và mô hình hóa thống kê:
-
Phương pháp điều tra ngoại nghiệp: Kế thừa hệ thống 102 ô tiêu chuẩn (OTC) từ dự án Điều tra, kiểm kê rừng tỉnh Bình Dương (2015–2016).
- Thiết kế OTC: Hình chữ nhật diện tích $1.000\text{ m}^2$ ($33,3\text{ m} \times 30\text{ m}$), định vị GPS độ chính xác 3–5 m. Bốn góc bố trí 4 ô tiêu chuẩn phụ diện tích $25\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) đo đếm tái sinh hoặc tầng cây mật độ cao ($>3.000\text{ cây/ha}$).
- Công thức tính thể tích thân cây cá lẻ ($V$):
$$V = \frac{\pi \cdot C^2 \cdot h \cdot f}{4} \quad (\text{với } f = 0,45 \text{ cho rừng tự nhiên})$$
(Trong đó: $C$ là chu vi thân cây, $h$ là chiều cao vút ngọn, $f$ là hình số thân cây).
- Trữ lượng ô tiêu chuẩn ($M/ô$) và quy đổi trữ lượng lâm phần ($M/\text{ha}$):
$$M/\hat{o} = \sum_{i=1}^{n} V_i; \quad M/\text{ha} = \frac{M/\hat{o} \times 10.000}{S} \quad (S = 1.000\text{ m}^2)$$
-
Phương pháp xử lý dữ liệu viễn thám:
- Định chuẩn dữ liệu radar Sentinel-1: Chuyển đổi giá trị số điểm ảnh ($DN$) sang hệ số tán xạ ngược Sigma Nought tính bằng decibel (dB) qua phần mềm SNAP:
$$\sigma^0\text{ (dB)} = 10 \cdot \log_{10}(|DN|)$$
- Lọc nhiễu đốm (Speckle filtering): Sử dụng phin lọc Sigma Lee trên phần mềm SNAP để khử nhiễu tán xạ mà vẫn bảo tồn đường biên đối tượng.
- Tính chỉ số thực vật từ Sentinel-2:
$$\text{NDVI} = \frac{\text{NIR} - \text{RED}}{\text{NIR} + \text{RED}}$$
-
Phương pháp phân tích thống kê và kiểm định:
- Phân chia tập dữ liệu: 73 ô tiêu chuẩn được dùng để thiết lập mô hình tương quan hồi quy đơn biến và đa biến trên phần mềm Microsoft Excel; các ô còn lại dùng làm tập kiểm định độc lập.
- Đánh giá sai số mô hình bằng chỉ số sai số trung phương RMSE (Root Mean Square Error):
$$\text{RMSE} = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n} (X_i - X'_i)^2}{n}}$$
(Trong đó: $X$ là giá trị trữ lượng ước tính từ ảnh, $X'$ là giá trị đo đếm thực địa, $n$ là dung lượng mẫu kiểm tra).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở khoa học về hệ thống vệ tinh Sentinel thuộc Chương trình Copernicus của Cơ quan Không gian Châu Âu (ESA), bao gồm các vệ tinh từ Sentinel-1 đến Sentinel-6. Trong đó, Sentinel-1 mang cảm biến radar khẩu độ tổng hợp băng C (SAR) hoạt động ở các chế độ phân cực VV, VH, HH, HV; Sentinel-2 mang cảm biến đa phổ MSI gồm 13 kênh phổ có độ phân giải không gian 10 m, 20 m và 60 m, chu kỳ chụp lặp 5 ngày (khi kết hợp Sentinel-2A và Sentinel-2B).
Tác giả tổng hợp đặc tính kỹ thuật của các thế hệ cảm biến viễn thám quang học phổ biến phục vụ phân loại và điều tra rừng:
| Nhóm cảm biến |
Tên vệ tinh / Cảm biến |
Độ phân giải không gian |
Chu kỳ lặp / Trường phủ |
Ứng dụng trong lâm nghiệp |
| Độ phân giải thấp |
MODIS |
250 m – 1.000 m |
1–2 ngày; Phủ 330 km |
Phân loại lớp phủ quy mô toàn cầu, lục địa, quốc gia |
|
AVHRR (NOAA) |
1.000 m |
Hàng ngày; Phủ $2.400 \times 6.400\text{ km}$ |
Giám sát biến động thảm phủ diện rộng từ năm 1980 |
| Độ phân giải trung bình |
Landsat TM / ETM+ |
15 m – 30 m |
16 ngày; Phủ $185 \times 185\text{ km}$ |
Phân loại rừng cấp độ quần xã và loài ưu thế |
|
ASTER |
15 m – 90 m (14 kênh) |
Theo quỹ đạo |
Phân tích lớp phủ và địa hình |
| Độ phân giải cao |
SPOT (1 đến 6) |
2,5 m – 20 m |
Phủ $60 \times 60\text{ km}$ |
Thành lập bản đồ hiện trạng rừng cấp địa phương, khu vực |
|
IKONOS |
1 m – 4 m |
3–5 ngày; Phủ $11 \times 11\text{ km}$ |
Phân loại chi tiết quần xã và loài cây |
|
QuickBird |
0,4 m – 2,4 m |
1–3,5 ngày |
Đo đếm chi tiết, kiểm chứng kết quả phân loại |
| Cảm biến siêu phổ |
AVIRIS / Hyperion |
> 1 m (224 kênh) / 30 m (220 kênh) |
Chụp theo yêu cầu / Định kỳ |
Nghiên cứu cấu trúc và thành phần loài chuyên sâu |
Tổng quan lịch sử ứng dụng viễn thám lâm nghiệp tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển qua từng giai đoạn: từ ảnh hàng không đen trắng tỷ lệ 1:30.000 (1958–1975), ảnh vệ tinh Landsat MSS (1981–1983), Landsat TM (1991–1995), SPOT3 (1996–2000), Landsat ETM+ (2000–2005), SPOT5 (2007–2010), đến dự án Tổng điều tra kiểm kê rừng toàn quốc (2013–2016) sử dụng SPOT5, SPOT6, VNREDSat với kỹ thuật giải đoán hướng đối tượng. Các nghiên cứu kết hợp dữ liệu quang học và radar trên thế giới (Weydahl, 1995; Hasan, 2001; Louis Demargne, 2001; Souza Filho & Paradela; Sun-Hwa Kim & Kyu-Sung Lee; B. Haack, 1984; Chavez, 2004) và trong nước (Nguyễn Đình Dương, 2001; Nguyễn Thành Long & Bùi Doãn Trọng, 2001) đều chứng minh việc kết hợp đa nguồn tư liệu giúp khắc phục hạn chế mây mù của ảnh quang học và nâng cao độ chính xác giải đoán đối tượng bề mặt.
Chương 2: Mục tiêu, đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 2 quy định chi tiết quy trình kỹ thuật gồm 6 bước chính:
- Lọc nhiễu và định chuẩn tán xạ tư liệu radar Sentinel-1.
- Xử lý hình học và tính toán chỉ số phổ NDVI từ tư liệu quang học Sentinel-2.
- Điều tra, đo đếm và tính toán trữ lượng thực tế tại 102 ô tiêu chuẩn ngoại nghiệp.
- Trích xuất giá trị phổ và giá trị tán xạ tại tọa độ các ô mẫu.
- Thiết lập phương trình hồi quy xác định mối quan hệ giữa các biến số ảnh viễn thám với trữ lượng gỗ ($M_{GO}$).
- Kiểm định sai số RMSE, ứng dụng mô hình trên nền ArcGIS để tính toán diện tích, trữ lượng và biên tập bản đồ chuyên đề.
Chương 3: Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Phú Giáo
- Vị trí địa lý và hành chính: Phú Giáo nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Bình Dương, cách TP. Hồ Chí Minh 70 km; giáp các huyện Đồng Phú, Chơn Thành (Bình Phước), Vĩnh Cửu (Đồng Nai), Bàu Bàng và Bắc Tân Uyên. Diện tích tự nhiên phân bố trên 11 đơn vị hành chính (thị trấn Phước Vĩnh và 10 xã: An Bình, An Linh, An Long, An Thái, Phước Hòa, Phước Sang, Tam Lập, Tân Hiệp, Tân Long, Vĩnh Hòa).
- Địa hình và thổ nhưỡng: Địa hình đồi thoải lượn sóng, dải đất phù sa hẹp ven Sông Bé; nền đất bazan xám chiếm ưu thế, rất thích hợp cho cây công nghiệp dài ngày (cao su, điều, tiêu).
- Kinh tế - xã hội: Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 12,44%/năm. Cơ cấu kinh tế năm 2016: Nông - lâm nghiệp chiếm 40%, Công nghiệp - xây dựng chiếm 31,9%, Thương mại - dịch vụ chiếm 28,1%. Tổng diện tích gieo trồng đạt trên 40.770 ha, trong đó cây cao su chiếm 36.249 ha (diện tích cho sản phẩm đạt 29.615 ha, sản lượng ước đạt 39.622 tấn). Toàn huyện có 31/37 trường công lập đạt chuẩn quốc gia (83,8%).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
-
Hiện trạng tài nguyên rừng huyện Phú Giáo:
- Đất có rừng: Tổng diện tích là $4.651,60\text{ ha}$, gồm:
- Rừng tự nhiên: $376,01\text{ ha}$ (100% thuộc quy hoạch rừng sản xuất).
- Rừng trồng: $4.275,59\text{ ha}$ (chủ yếu là cao su, keo, điều đã giao khoán quản lý).
- Đất chưa có rừng quy hoạch cho lâm nghiệp: $1.250,46\text{ ha}$, bao gồm: đất có rừng trồng chưa thành rừng ($881,79\text{ ha}$), đất trống không có cây gỗ tái sinh ($2,85\text{ ha}$), đất có cây nông nghiệp ($21,36\text{ ha}$) và đất khác trong lâm nghiệp ($344,46\text{ ha}$).
-
Kết quả tiền xử lý ảnh Sentinel-1 và Sentinel-2:
- Sau khi định chuẩn và lọc nhiễu bằng phin lọc Sigma Lee trên SNAP, giá trị phản hồi tán xạ của Sentinel-1 phân bố như sau:
- Phân cực VV: Dao động từ $-25,5119\text{ dB}$ đến $28,4213\text{ dB}$.
- Phân cực VH: Dao động từ $-28,5090\text{ dB}$ đến $10,9877\text{ dB}$.
- Kênh chỉ số NDVI chiết xuất từ Sentinel-2 có dải giá trị từ $-0,304625$ đến $1,0$. Đối chiếu thang phân loại chất lượng thực vật, giá trị NDVI khu vực nghiên cứu bao phủ rõ nét trạng thái trảng cỏ, cây nông nghiệp, rừng thưa ($0,3 - 0,6$) và rừng nhiệt đới ($> 0,6$).
-
Mối tương quan giữa chỉ số NDVI (Sentinel-2) và các kênh tán xạ (Sentinel-1):
Phân tích tương quan hồi quy giữa NDVI và các kênh phân cực đơn cũng như các tổ hợp kênh tán xạ Sentinel-1 cho kết quả định lượng:
| STT |
Phân cực / Tổ hợp phân cực |
Phương trình tương quan ($y = f(x)$) |
Hệ số xác định ($R^2$) |
| 1 |
$\text{Sig_VH}$ |
$y = -1,5302x - 12,942$ |
$0,0057$ |
| 2 |
$\text{Sig_VV}$ |
$y = 6,7398x - 11,782$ |
$0,0800$ |
| 3 |
$(\text{Sig_VH} + \text{Sig_VV}) / 2$ |
$y = 2,6048x - 12,362$ |
$0,0201$ |
| 4 |
$\text{Sig_VH} + \text{Sig_VV}$ |
$y = 5,2095x - 24,724$ |
$0,0201$ |
| 5 |
$\text{Sig_VH} - \text{Sig_VV}$ |
$y = -8,2700x - 1,1609$ |
$0,1119$ |
| 6 |
$\text{Sig_VH} \times \text{Sig_VV}$ |
$y = -87,302x + 160,23$ |
$0,0415$ |
| 7 |
$\text{Sig_VH} / \text{Sig_VV}$ |
$y = 1,1047x + 1,1550$ |
$0,0684$ |
| 8 |
$\text{Sig_VV} / \text{Sig_VH}$ |
$y = -0,5463x + 0,8867$ |
$0,1153$ |
| 9 |
$\text{Sig_VV} - \text{Sig_VH}$ |
$y = 4,8723\ln(x) + 8,6368$ |
$0,1086$ |
Kết quả thống kê chỉ ra rằng tổ hợp tỷ số phân cực $\text{Sig_VV}/\text{Sig_VH}$ có mức độ tương quan tuyến tính chặt chẽ nhất với chỉ số thực vật NDVI ($R^2 = 0,1153$, tương ứng hệ số tương quan $R = 0,34$), tiếp đến là hiệu số $\text{Sig_VH} - \text{Sig_VV}$ ($R^2 = 0,1119$). Mối tương quan đơn lẻ giữa phân cực chéo $\text{Sig_VH}$ và NDVI là thấp nhất ($R^2 = 0,0057$).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thống kê toàn diện cơ cấu đất đai và tài nguyên rừng huyện Phú Giáo: Diện tích đất có rừng là $4.651,60\text{ ha}$ (trong đó rừng tự nhiên $376,01\text{ ha}$, rừng trồng $4.275,59\text{ ha}$) và diện tích đất lâm nghiệp chưa có rừng là $1.250,46\text{ ha}$.
- Xử lý thành công dữ liệu viễn thám đa nguồn thế hệ mới: Chuẩn hóa hệ số tán xạ radar Sentinel-1 băng C trên hai kênh phân cực VV ($-25,51\text{ dB}$ đến $28,42\text{ dB}$) và VH ($-28,51\text{ dB}$ đến $10,99\text{ dB}$); trích xuất chỉ số thực vật NDVI Sentinel-2 ($-0,305$ đến $1,0$).
- Thiết lập hệ thống 9 phương trình toán học mô tả mối quan hệ giữa chỉ số quang học và các phân cực/tổ hợp tán xạ radar, xác định tổ hợp $\text{Sig_VV}/\text{Sig_VH}$ và $\text{Sig_VH} - \text{Sig_VV}$ mang lại độ tương quan cao nhất.
Đóng góp về phương pháp
- Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp nguồn ảnh vệ tinh miễn phí độ phân giải cao Sentinel-1 (radar) và Sentinel-2 (quang học) trong công tác giám sát, ước tính trữ lượng rừng tại vùng nhiệt đới.
- Xây dựng quy trình xử lý khép kín từ khâu tiền xử lý ảnh trên SNAP (định chuẩn, lọc nhiễu Sigma Lee, tính toán chỉ số) đến phân tích tương quan thống kê thực địa và mô hình hóa không gian trên phần mềm ArcGIS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai thử nghiệm trên địa bàn huyện Phú Giáo – nơi có địa hình tương đối bằng phẳng, độ dốc nhỏ nên chưa đánh giá hết mức độ ảnh hưởng của biến dạng địa hình phức tạp (hiệu ứng bóng râm, chồng phổ radar) đến các mô hình ước tính trữ lượng. Mối tương quan đơn biến giữa các kênh ảnh riêng lẻ với chỉ số sinh khối còn ở mức trung bình ($R^2$ dao động từ $0,0057$ đến $0,1153$).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng các mô hình hồi quy phi tuyến, hồi quy đa biến kết hợp đồng thời NDVI và các tổ hợp phân cực radar; kiểm nghiệm mô hình tại các khu vực có địa hình đồi núi dốc phức tạp hơn; thử nghiệm trên nhiều kiểu trạng thái rừng tự nhiên hỗn loài khác nhau.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Các ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Công nghệ Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý (GIS), Bản đồ học.
- Kỹ sư và cán bộ quản lý lâm nghiệp: Cung cấp thông số kỹ thuật thực hành xử lý ảnh radar Sentinel-1 (quy trình định chuẩn, phin lọc nhiễu Sigma Lee) và quang học Sentinel-2 trên phần mềm mã nguồn mở SNAP.
- Cơ quan quản lý địa phương: Cung cấp cơ sở dữ liệu hiện trạng tài nguyên rừng và phương pháp cập nhật biến động trữ lượng phục vụ quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng cấp huyện, tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu viễn thám nào được sử dụng trong khóa luận?
Khóa luận sử dụng cặp tư liệu vệ tinh Sentinel thu nhận năm 2016 bao gồm: Cảnh ảnh radar Sentinel-1A (mã cảnh S1A_IW_GRDH_1SDV_20160422T224449... chụp ngày 22/04/2016) và cảnh ảnh quang học Sentinel-2A (mã cảnh S2A_OPER_PRD_MSIL1C_PDMC_20160404T091452... chụp ngày 04/04/2016).
2. Thiết kế ô tiêu chuẩn ngoại nghiệp trong nghiên cứu có quy cách như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng 102 ô tiêu chuẩn diện tích $1.000\text{ m}^2$ ($33,3\text{ m} \times 30\text{ m}$). Tại 4 góc ô chính có bố trí 4 ô tiêu chuẩn phụ kích thước $5\text{ m} \times 5\text{ m}$ ($25\text{ m}^2$) dùng để đo đếm tầng cây tái sinh hoặc đo đếm lâm phần có mật độ cây cao vượt quá $3.000\text{ cây/ha}$.
3. Phin lọc nhiễu nào được tác giả lựa chọn cho ảnh radar Sentinel-1 và giá trị tán xạ sau xử lý là bao nhiêu?
Tác giả đã thử nghiệm các phin lọc tương tác như Lee, Sigma, Frost và lựa chọn phin lọc Sigma Lee trên phần mềm SNAP do mang lại hiệu quả lọc nhiễu tốt nhất. Sau xử lý, phân cực VV có giá trị tán xạ từ $-25,5119\text{ dB}$ đến $28,4213\text{ dB}$; phân cực VH có giá trị từ $-28,5090\text{ dB}$ đến $10,9877\text{ dB}$.
4. Tổ hợp phân cực Sentinel-1 nào có mối tương quan chặt chẽ nhất với chỉ số thực vật NDVI của Sentinel-2?
Tổ hợp tỷ số phân cực $\text{Sig_VV}/\text{Sig_VH}$ có mối tương quan cao nhất với chỉ số NDVI qua phương trình $y = -0,5463x + 0,8867$ với hệ số xác định $R^2 = 0,1153$ ($R = 0,34$). Ngược lại, phân cực đơn lẻ $\text{Sig_VH}$ có mối tương quan thấp nhất ($R^2 = 0,0057$).
5. Diện tích rừng tự nhiên và rừng trồng tại huyện Phú Giáo theo số liệu nghiên cứu là bao nhiêu?
Tổng diện tích đất có rừng của huyện Phú Giáo là $4.651,60\text{ ha}$, bao gồm $376,01\text{ ha}$ rừng tự nhiên (100% là rừng sản xuất) và $4.275,59\text{ ha}$ rừng trồng (chủ yếu là cao su, keo và điều). Diện tích quy hoạch lâm nghiệp chưa có rừng là $1.250,46\text{ ha}$.
Kết luận
Khóa luận đã giải quyết bài toán ứng dụng kết hợp tư liệu viễn thám đa phổ Sentinel-2 và viễn thám radar Sentinel-1 nhằm xác định đặc trưng phản xạ và ước tính trữ lượng rừng tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương. Thông qua việc phân tích số liệu thực địa từ 102 ô tiêu chuẩn cùng quy trình tiền xử lý ảnh chuẩn mực trên SNAP và ArcGIS, tác giả đã thiết lập các phương trình tương quan giữa các kênh tán xạ radar và chỉ số NDVI. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và phương pháp luận thực tiễn hỗ trợ công tác kiểm kê, giám sát và quản lý bền vững tài nguyên rừng tại địa phương.