Nghiên cứu phương pháp xác định mối liên hệ thời gian giữa các công việc và thời gian thực hiện kế hoạch tiến độ của sơ đồ mạng nút công nghiệp

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu phương pháp xác định mối liên hệ thời gian giữa các công việc và thời gian thực hiện kế, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Tổ Chức Và Quản Lý Sản Xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Tiến Sĩ

2004

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sơ đồ mạng nút và mối liên hệ thời gian dự án

Trong quản lý dự án xây dựng hiện đại, việc lập kế hoạch tiến độ chính xác là yếu tố sống còn quyết định sự thành công. Sơ đồ mạng nút công việc (Activity-on-Node) đã chứng tỏ là một công cụ vượt trội so với các phương pháp truyền thống như sơ đồ ngang (Gantt chart). Phương pháp này không chỉ trực quan hóa luồng công việc mà còn cho phép tính toán các thông số thời gian quan trọng, giúp nhà quản lý xác định được đường găng – chuỗi công việc quyết định toàn bộ thời gian hoàn thành dự án. Trọng tâm của phương pháp này nằm ở việc xác định mối liên hệ thời gian giữa các công việc. Mối liên hệ này không đơn thuần là tuần tự mà còn bao gồm các quan hệ phức tạp như gối tiếp, chồng chéo, tạo ra một mô hình linh hoạt và sát với thực tế thi công. Nghiên cứu của NCS Nguyễn Văn Cự (2004) đã chỉ ra rằng, việc làm chủ các mối liên hệ này là chìa khóa để khắc phục nhược điểm gián đoạn sản xuất và tối ưu hóa nguồn lực. Các phương pháp phổ biến như CPM (phương pháp đường găng), PERT (kỹ thuật ước lượng và kiểm tra dự án), và MPM (phương pháp tiềm năng Metra) đều cung cấp những cách tiếp cận khác nhau để mô hình hóa các mối quan hệ này, từ đó tính toán thời gian thực hiện dự án một cách khoa học. Hiểu rõ bản chất và cách xác định mối liên hệ thời gian sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả của sơ đồ mạng nút công việc, rút ngắn tiến độ và giảm chi phí đáng kể.

1.1. Tổng quan các phương pháp sơ đồ mạng phổ biến CPM PERT

Có ba phương pháp sơ đồ mạng chính được ứng dụng rộng rãi. Thứ nhất là CPM (Critical Path Method), nơi công việc được thể hiện trên các cung, và thời gian thực hiện là một trị số xác định. Phương pháp này tập trung vào việc tìm ra đường găng dài nhất để xác định tổng thời gian dự án. Thứ hai là PERT (Program Evaluation and Review Technique), tương tự CPM nhưng thời gian thực hiện công việc được xem là một biến ngẫu nhiên, ước tính dựa trên ba giá trị (lạc quan, bi quan, và thường xảy ra nhất). Điều này làm cho PERT phù hợp với các dự án có độ bất định cao. Cuối cùng là MPM (Metra Potential Method), hay sơ đồ mạng nút công việc, nơi công việc được thể hiện trên các nút. MPM cho phép mô tả các mối quan hệ phức tạp hơn, như thi công gối tiếp, một cách rõ ràng và linh hoạt hơn, khắc phục được sự cứng nhắc của mối quan hệ cuối-đầu trong CPM và PERT.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định mối liên hệ công việc

Việc xác định mối liên hệ thời gian giữa các công việc là nền tảng của mọi kế hoạch tiến độ dựa trên sơ đồ mạng. Nó không chỉ quy định trình tự công nghệ bắt buộc mà còn phản ánh chiến lược tổ chức thi công. Một mối liên hệ được xác định sai có thể dẫn đến một đường găng không chính xác, gây ra các căng thẳng giả tạo trong chỉ đạo hoặc bỏ sót các công việc thực sự quan trọng. Ngược lại, việc mô hình hóa chính xác các mối quan hệ, đặc biệt là quan hệ gối tiếp, cho phép tận dụng tối đa thời gian và không gian sản xuất. Điều này giúp rút ngắn tổng thời gian thi công, giảm chi phí nhân công, máy móc và các chi phí quản lý công trường không cần thiết, như đã được nhấn mạnh trong nghiên cứu nền tảng.

II. Thách thức lớn khi lập kế hoạch tiến độ sơ đồ mạng nút

Mặc dù sơ đồ mạng nút công việc mang lại nhiều ưu điểm, việc áp dụng nó trong thực tế, đặc biệt là ngành xây dựng, phải đối mặt với không ít thách thức. Nhược điểm cơ bản nhất của các phương pháp sơ đồ mạng truyền thống là tình trạng gián đoạn sản xuất. Nhiều quá trình không diễn ra liên tục, dẫn đến việc sử dụng lao động và vật tư kỹ thuật cũng không nhịp nhàng. Theo luận án của NCS Nguyễn Văn Cự, chi phí cho lao động, máy thi công và quản lý chiếm tỷ lệ rất cao trong giá thành, do đó việc quản lý hiệu quả các nguồn lực này là cực kỳ quan trọng. Các mô hình mạng truyền thống thường chỉ tập trung vào mối quan hệ tuần tự (hoàn thành công việc trước mới bắt đầu công việc sau), điều này quá cứng nhắc và không phản ánh đúng bản chất thi công gối tiếp trong xây dựng. Việc không thể mô tả chính xác các mối quan hệ phức tạp này dẫn đến một kế hoạch tiến độ thiếu tối ưu, thời gian thi công bị kéo dài và nguồn lực bị lãng phí do thời gian chờ đợi. Thách thức đặt ra là cần một phương pháp xác định mối liên hệ thời gian linh hoạt hơn, cho phép các công việc gối tiếp nhau ở mức độ tối đa mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, từ đó khai thác triệt để tiềm năng của sơ đồ mạng nút công việc.

2.1. Nhược điểm cố hữu của các phương pháp sơ đồ mạng cũ

Các phương pháp như CPMPERT truyền thống chủ yếu dựa trên mối quan hệ cuối-đầu (Finish-to-Start). Sự ràng buộc này làm cho mô hình trở nên cứng nhắc, không thể hiện được khả năng thực hiện đồng thời hoặc gối đầu của các công việc. Trong xây dựng, nhiều công tác có thể bắt đầu khi công tác trước đó mới chỉ hoàn thành một phần. Ví dụ, công tác cốt thép có thể bắt đầu khi ván khuôn mới xong ở phân đoạn đầu tiên. Việc áp dụng cứng nhắc mô hình cũ sẽ tạo ra những khoảng thời gian chết không cần thiết, làm kéo dài kế hoạch tiến độ tổng thể. Đây chính là điểm yếu mà các nghiên cứu cải tiến cần tập trung giải quyết.

2.2. Vấn đề gián đoạn sản xuất và lãng phí nguồn lực

Hậu quả trực tiếp của một kế hoạch tiến độ thiếu linh hoạt là gián đoạn sản xuất. Khi một đội thợ phải chờ đợi công việc phía trước hoàn thành 100% mới được bắt đầu, họ sẽ có thời gian ngừng việc. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí chi phí nhân công mà còn ảnh hưởng đến việc điều phối máy móc và vật tư. Một sơ đồ mạng được lập không khoa học sẽ không tận dụng được không gian và thời gian sản xuất, dẫn đến việc phải tăng chi phí cho các giải pháp tạm thời và làm giảm năng suất chung. Khắc phục được sự gián đoạn này là mục tiêu cốt lõi của việc nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ thời gian.

III. Phương pháp phân loại mối liên hệ thời gian gối tiếp

Để khắc phục sự cứng nhắc của các mô hình cũ, nghiên cứu đề xuất một phương pháp chi tiết để phân loại và xác định mối liên hệ thời gian trong thi công gối tiếp. Bản chất của phương pháp này là xem xét mối quan hệ giữa hai công việc không chỉ tại điểm đầu và điểm cuối, mà còn tại các điểm bất kỳ trong quá trình thực hiện. Thay vì chỉ có một loại quan hệ cuối-đầu, mô hình này giới thiệu một tổ hợp đầy đủ các liên hệ, cho phép mô tả mọi tình huống thực tế. Các mối liên hệ được chia thành hai loại chính: liên hệ phụ thuộc thuận (“không sớm hơn”) và liên hệ phụ thuộc nghịch (“không muộn hơn”). Dựa trên các điểm biên (bắt đầu và kết thúc), chúng được chia thành bốn loại liên hệ cơ bản: Kết thúc - Bắt đầu (FS), Kết thúc - Kết thúc (FF), Bắt đầu - Bắt đầu (SS), và Bắt đầu - Kết thúc (SF). Sự kết hợp các loại liên hệ này, cùng với một thông số thời gian (độ trễ hoặc khoảng gối đầu), cho phép mô hình hóa kế hoạch tiến độ của sơ đồ mạng nút công việc một cách cực kỳ linh hoạt và chính xác, phản ánh đúng ý đồ tổ chức thi công và các ràng buộc công nghệ phức tạp.

3.1. Phân loại các trường hợp thi công gối tiếp điển hình

Nghiên cứu đã hệ thống hóa các trường hợp thi công gối tiếp thường gặp. Các trường hợp này được mô tả chi tiết, từ việc công việc sau bắt đầu ngay khi công việc trước hoàn thành một phần (Loại A), đến các trường hợp phức tạp hơn khi công việc sau có gián đoạn và kết thúc trước hoặc sau công việc trước (Loại C, D). Ví dụ, công tác ép cọc chỉ thực hiện ở một vài phân khu trong khi công tác đào đất móng diễn ra trên toàn bộ mặt bằng. Việc nhận dạng và mô hình hóa đúng các loại quan hệ này là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch tiến độ tối ưu.

3.2. Mô hình hóa 4 loại liên hệ biên SS FF FS và SF

Bốn loại liên hệ biên là công cụ cốt lõi để mô tả mối liên hệ thời gian. Liên hệ Bắt đầu - Bắt đầu (SS) xác định khoảng thời gian tối thiểu giữa lúc bắt đầu của hai công việc. Liên hệ Kết thúc - Kết thúc (FF) quy định thời điểm kết thúc của hai công việc. Liên hệ Bắt đầu - Kết thúc (SF) là loại ít phổ biến nhất, trong khi Liên hệ Kết thúc - Bắt đầu (FS) là loại truyền thống. Bằng cách sử dụng các loại liên hệ này với các giá trị độ trễ (lag) khác nhau, người lập kế hoạch có thể mô tả chính xác mọi tình huống thi công gối tiếp, tạo ra sự linh hoạt tối đa cho sơ đồ mạng nút công việc.

IV. Hướng dẫn xác định thời gian thực hiện kế hoạch tiến độ

Dựa trên việc phân loại các mối liên hệ phức tạp, nghiên cứu xây dựng một phương pháp tính toán hoàn chỉnh các thông số thời gian cho sơ đồ mạng nút công việc. Quá trình này không chỉ đơn giản là cộng dồn thời gian mà phải xét đến bản chất của từng loại liên hệ (A, B, C, D) đã xác định. Phương pháp này đưa ra các công thức cụ thể để tính toán thời gian bắt đầu sớm, kết thúc sớm, bắt đầu muộn và kết thúc muộn cho mỗi công việc. Điểm đột phá là cách tính toán này có thể xử lý được cả những công việc bị gián đoạn và những công việc có mối quan hệ chồng chéo phức tạp. Sau khi tất cả các thông số thời gian được tính toán, thời gian dự trữ (float) của mỗi công việc sẽ được xác định. Các công việc có thời gian dự trữ bằng không sẽ tạo thành đường găng của dự án. Phương pháp này cũng đề cập đến cách xử lý các mối liên hệ nghịch (negative lag), một tình huống thường gặp khi cần ấn định một mốc thời gian từ tương lai ngược về hiện tại. Quy trình tính toán có hệ thống này đảm bảo kế hoạch tiến độ được lập ra là khả thi, tối ưu và phản ánh chính xác nhất các ràng buộc trong thực tế thi công.

4.1. Quy trình tính các thông số thời gian cho sơ đồ mạng nút

Quy trình tính toán được thực hiện theo hai lượt. Lượt tính tiến (forward pass) bắt đầu từ công việc đầu tiên để xác định thời điểm bắt đầu sớm và kết thúc sớm của tất cả công việc. Lượt tính lùi (backward pass) bắt đầu từ công việc cuối cùng để xác định thời điểm bắt đầu muộn và kết thúc muộn. Các công thức tính toán được điều chỉnh để phù hợp với từng loại liên hệ (SS, FF, FS, SF) và các độ trễ tương ứng. Ví dụ, thời gian bắt đầu sớm của một công việc sẽ được xác định là giá trị lớn nhất (max) trong số các ràng buộc từ những công việc đi trước nó. Quá trình này đảm bảo tính logic và nhất quán của toàn bộ kế hoạch tiến độ.

4.2. Cách xác định đường găng và thời gian dự trữ chính xác

Thời gian dự trữ là khoảng thời gian một công việc có thể bị trì hoãn mà không làm ảnh hưởng đến ngày hoàn thành toàn bộ dự án. Nó được tính bằng hiệu số giữa thời điểm bắt đầu muộn và bắt đầu sớm (hoặc kết thúc muộn và kết thúc sớm). Những công việc có thời gian dự trữ bằng không được gọi là công việc găng (critical task). Chuỗi các công việc găng liên tiếp từ đầu đến cuối dự án tạo thành đường găng (critical path). Việc xác định chính xác đường găng giúp nhà quản lý tập trung nguồn lực và sự chú ý vào những công việc quan trọng nhất, đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ.

V. Ví dụ ứng dụng phương pháp trong lập kế hoạch tiến độ

Để minh họa tính hiệu quả và khả năng ứng dụng của phương pháp, tài liệu nghiên cứu đã đưa ra một ví dụ thực tiễn về việc lập kế hoạch tiến độ thi công cho một tổ hợp gồm 7 quá trình trên một mặt bằng được chia thành 4 phân đoạn. Dữ liệu đầu vào bao gồm thời gian thực hiện của mỗi quá trình trên từng phân đoạn, trong đó có những quá trình bị gián đoạn (chỉ thi công ở một vài phân đoạn). Bằng cách áp dụng phương pháp xác định mối liên hệ thời gian đã đề xuất, các mối quan hệ phức tạp giữa 7 quá trình này được làm rõ và mô hình hóa. Ví dụ, mối liên hệ giữa quá trình 5 và 6 được xác định là loại D (bắt đầu muộn, kết thúc sớm), trong khi mối liên hệ giữa các quá trình khác thuộc loại A, B, hoặc C. Từ đó, một sơ đồ mạng nút công việc hoàn chỉnh được thiết lập. Các thông số thời gian như bắt đầu sớm, kết thúc muộn và thời gian dự trữ được tính toán chi tiết. Kết quả cuối cùng không chỉ xác định được tổng thời gian thực hiện dự án là 11 ngày mà còn chỉ ra chính xác đường găng đi qua các công việc (1) → (3) → (5) → (7). Ví dụ này chứng minh rằng phương pháp mới có khả năng giải quyết các bài toán lập kế hoạch phức tạp, mang lại một kế hoạch tiến độ tối ưu và khả thi hơn hẳn các phương pháp truyền thống.

5.1. Phân tích bài toán thi công 7 quá trình trên 4 phân đoạn

Bài toán giả định một công trình với 7 công việc chính (đánh số từ 1 đến 7) được thực hiện trên 4 khu vực (phân đoạn). Sự phức tạp nằm ở chỗ không phải công việc nào cũng được thực hiện liên tục trên cả 4 phân đoạn. Ví dụ, công việc (2) chỉ thực hiện ở phân đoạn 2, 3, 4. Điều này tạo ra sự gián đoạn tự nhiên trong quá trình thi công. Việc tổ chức thi công theo nguyên tắc ở mỗi phân đoạn, quá trình sau có thể bắt đầu khi quá trình trước hoàn thành, tạo ra một mô hình thi công gối tiếp điển hình. Đây là một kịch bản lý tưởng để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp.

5.2. Chuyển đổi từ sơ đồ xiên sang sơ đồ mạng nút tối ưu

Từ sơ đồ ngang và xiên ban đầu, các mối quan hệ logic và thời gian giữa 7 công việc được tổng hợp lại. Mỗi mối quan hệ được xác định loại (A, B, C, D) và các thông số thời gian (độ trễ) tương ứng. Ví dụ, mối liên hệ giữa công việc (3) và (4) được mô tả bằng hai thông số: τ(dd) = 3 và τ(cc) = -2. Dữ liệu này sau đó được nhập vào mô hình sơ đồ mạng nút công việc. Qua các bước tính toán theo phương pháp đã trình bày, sơ đồ mạng cuối cùng (Hình 5.4) được hình thành, trực quan hóa toàn bộ kế hoạch tiến độ, đường găng, và các thông số quan trọng khác, cho thấy khả năng chuyển đổi một bài toán phức tạp thành một kế hoạch hành động rõ ràng.

VI. Kết luận Nâng cao hiệu quả quản lý dự án với sơ đồ mạng

Nghiên cứu về phương pháp xác định mối liên hệ thời gian và thời gian thực hiện kế hoạch tiến độ của sơ đồ mạng nút công việc đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Phương pháp này giải quyết được những vướng mắc cốt lõi của các sơ đồ mạng truyền thống, đặc biệt là vấn đề gián đoạn sản xuất và sự cứng nhắc trong việc mô tả quan hệ công việc. Bằng cách hệ thống hóa các mối quan hệ gối tiếp và xây dựng một quy trình tính toán chặt chẽ, nghiên cứu đã khai thác triệt để tính ưu việt của sơ đồ mạng, giúp tạo ra các kế hoạch tiến độ linh hoạt, toàn diện và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, để phương pháp này thực sự phát huy tác dụng, cần có sự kết hợp đồng bộ của nhiều yếu tố. Việc áp dụng thành công đòi hỏi công tác quản lý sát sao của đội ngũ kỹ sư, sự đảm bảo về cung ứng vật tư và lao động, cùng với trình độ quản lý sản xuất được nâng cao. Tóm lại, đây là một công cụ mạnh mẽ, hứa hẹn nâng cao đáng kể hiệu quả trong tổ chức và lập kế hoạch tiến độ xây dựng công trình, góp phần tối ưu hóa chi phí và thời gian thực hiện dự án.

6.1. Đánh giá ưu điểm của phương pháp xác định mối liên hệ mới

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp là khả năng mô hình hóa chính xác thực tế thi công phức tạp. Nó cho phép các công việc gối tiếp nhau một cách tối ưu, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tận dụng hiệu quả nguồn lực. Việc xác định được đường găng một cách khoa học hơn giúp nhà quản lý tập trung vào những điểm trọng yếu, tránh được các căng thẳng giả tạo. Phương pháp này biến sơ đồ mạng nút công việc từ một công cụ lập kế hoạch tĩnh thành một mô hình động, linh hoạt và mạnh mẽ hơn trong quản lý dự án.

6.2. Điều kiện cần thiết để áp dụng sơ đồ mạng nút hiệu quả

Để thành công, việc áp dụng phương pháp này không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó đòi hỏi một nền tảng quản lý vững chắc: cán bộ kỹ thuật và quản lý phải có chuyên môn cao, hiểu rõ bản chất phương pháp. Hệ thống cung ứng vật tư, máy móc và lao động phải hoạt động nhịp nhàng để đáp ứng kế hoạch tiến độ đã vạch ra. Ngoài ra, công tác định mức thời gian và tiêu chuẩn hóa cần được thực hiện đầy đủ và chính xác. Khi các điều kiện này được đảm bảo, sơ đồ mạng sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu để mang lại thành công cho dự án.

20/09/2025
Nghiên cứu phương pháp xác định mối liên hệ thời gian giữa các công việc và thời gian thực hiện kế hoạch tiến độ của sơ đồ mạng nút công nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

- BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO / * TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỤNẾ,.¿221 5u KHOA ĐÀO TẠO THƯ VIỆN SAU ĐẠI HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG -NCS: NGUYỄN VĂN CỰ NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH MỐI LIÊN HỆ THỜI GIAN GIỮA CÁC CÔNG VIỆC VÀ THỜI GIAN THỰC HIỆN KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ CỦA SƠ ĐỒ MẠNG NÚT CÔNG VIỆC CHUYÊN ĐỀ TIẾN SĨ Hà nội, năm 2004. BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DUNG eS << kkk KK oh SST TTT 00 Ng ss ee = st uN 5 8 s 9 8A ø5ø 9 9S ' 5Ö. x "is hà XS: `S S Ñ SA | AS we LEVYS {LK SNL w § &ä §§ CY & VAL NAS SA cS NS a& Cr LK VW VWYV Wig = EVEN 3&3 KR AV XL LV Sk SSW LS GS ENA & SOS Sh SSS SK «as SAGbề » à. 3 quà NCS: NGUYEN VAN CU là xu, NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH MOI LIÊN HỆ THỜI GIAN GIỮA CÁC CÔNG VIỆC VÀ THỜI GIAN THỰC HIỆN KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ CỦA SƠ ĐỒ MANG NÚT CÔNG VIỆC CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC VÀ QUAN LY SAN XUẤT MÃ SỐ: 62.01 CHUYÊN ĐỀ TIẾN SĨSỐ 2 „„ SỐ ĐƠN VỊ HỌC TRÌNH:3ÐVHT © đồ.

Woy \ rey C - rile | (2 `XÁY ClJi xơ ⁄ ———— CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: 1. NGUYÊN HUY THANH wh bears. Ha noi, nam 2004 Trang Trang bìa +®C25— Mục lục Danh mục các bảng biểu, các hình vẽ và đồ thị DAT VAN DE CAC PHẦN TỬ VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN CÁC mM THÔNG SỐ THỜI GIAN CỦA SƠ ĐỒ MANG TRONG LẬP KẾ HOACH TIẾN ĐỘ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH Các phần tử của sơ đồ mạng lưới | NINO Œn }— Sự kiện của sơ đồ mạng — }— Công việc trong sơ đồ mạng t2) — — Đường và đường găng của sơ đồ mạng >m—_— C) — Tổng quan về phương pháp tính toán các thông số thời gian `) —Ỷ_H của sơ đồ mạng trong lập kế hoạch tiến độ xây dựng công trình Phương pháp tính toán các thông số thời gian của sơ đồ mạng CPM 1. Phương pháp tính toán các thông số thời gian của sơ đồ 12 mạng PERT 1.

Phương pháp tính toán các thông số thời gian của sơ đồ 18 mang MPM DAC DIEM, BAN CHẤT VÀ Ý NGHĨA KINH TẾ CỦA SO 19 ĐỒ MANG LƯỚI TRONG LẬP KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 2. Đặc điểm, bản chất và ý nghĩa của phương pháp sơ đồ 19 mạng nói chung 2. Đặc điểm, bản chất riêng của từng phương pháp sơ đồ _20 mạng 2. Phương pháp sơ đồ mạng CPM 20 2.

Phuong phap so d6 mang PERT 21 2. Phương pháp sơ đồ mạng MPM 22 TRINH TUVA NỘI DUNG LAP KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ XÂY 23 DUNG CONG TRINH THEO SO DO MANG LUGI MỐI LIÊN HỆ THỜI GIAN GIỮA CÁC CÔNG VIỆC 26 TRONG TỔ CHÚC VÀ LAP KE HOACH TIEN DO XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 4. Bản chất của mối liên hệ thời gian giữa các công việc trong 26 tổ chức và lập kế hoạch tiến độ xây dựng công trình 4. _ Phương pháp xác định mối liên hệ thời gian giữa các công 36 việc trong lập kế hoạch tiến độ xây dựng công trình cho sơ đồ mạng gối tiếp 5.

PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH THỜI GIAN THUC HIEN KE 39 HOACH TIEN DO CUA SO DO MANG NUT CONG VIỆC 5. — Trường hợp không có mối liên hệ nghịch 40 5. Tính các thông số thời gian của công việc 40 5. Tính thời gian dự trữ của công việc 41 5.

Xác định đường găng 41 5. Truong hop cé moi lién hé nghich 41 KET LUAN 48 TAI LIEU THAM KHAO 49 DANH MUC CAC BANG BIEU, CAC HINH VE VA DO THI Ten hinh ve Trang Hinh:1.1: Mô ta các loại dự trữ thời gian 10 Hinh: 1.2: Xác suất thời gian đến từng sự kiện 13 Hình: 1.3: Xác suất thời g1an kế hoạch của toàn dự án 13 Hinh:3.1: Trinh tự thiết lập kế hoạch tiến độ theo sơ đồ mạng 25 Hình:4.: Các phương pháp triển khai thi công 26 Hình:4.2: Mô tả các trường hợp về mối liên hệ phụ thuộc giữa 2 27 công việc trong thi công gối tiếp( từ Hình 4.3: Mô tả KHÍTĐ thị công 3 quá trình VK,CT,BT(Hình 4. Mô hình minh hoa điểm liên hệ giữa 2 công việc 3] Hinh 4.D1: Mô hình minh hoạ mối liên hệ phụ thuộc giữa 2 công việc 3] theo giai doan Hình 4.D2: Mô hình minh hoạ mối liên hệ cuối đầu giữa 2 công việc 31 Hinh 4.4: Mo hinh minh hoa caéc mdi lién hé thoi gian gitta2 cong 34 VIỆC Hình 4.5: Tổ hợp đây đủ các liên hệ và ràng buộc giữa 2 công việc 35 Hinh 5.1: KHTD theo phuong phap day chuyén 43 Hinh 5.2: KHTD theo so dé xién 44 Hinh 5.3: KHTD theo sơ đồ ngang 44 Hình 5.4: KHÍTĐ theo sơ đồ mạng nút 47 Bang I: Tổng hợp các trường hợp xác định mối liên hệ thời gian 39 ø1Iữa 2 công việc Bang 2: Thời gian thực hiện mỗi quá trình ở mỗi phân đoạn 43 Bảng 3: Tổng hợp thời gian và mối liên hệ giữa các công việc 45 DAT VAN DE So với phương pháp sơ đồ ngang và xiên, thì sơ đồ mạng có ưu điểm hơn han. Tuy nhiên, phương pháp sơ đồ mạng có nhược điểm cơ bản là nhiều quá trình sản xuất bị gián đoạn, không nhịp nhàng trong quá trình sản xuất dẫn đến việc sử dụng lao động, vật tư - kỹ thuật cũng không nhịp nhàng và liên tục.

Trong sản xuất xây dựng, chi phí về lao động, máy thị công và quản lý công trường chiếm một tỷ lệ khá cao trong giá thành công trình. Vì vậy, người ta rất quan tâm đến việc quản lý và khống chế một cách có hiệu quả các khoản chi phí này. Nếu sơ đổ mạng được lập một cách có cơ sở khoa học sé cho phép các công việc được sắp xếp gối tiếp nhau ở mức độ tối đa mà vẫn đảm bảo về mặt công nghệ, kỹ thuật và tính liên tục của quá trình sản xuất, tận dụng triệt để thời gian và không gian sản xuất, góp phần rút ngắn tổng thời gian thi công công trình, giảm các chỉ phí về nguồn lực (vật liệu, nhân công và máy thi công) và thời gian ngừng việc không cần thiết, đồng thời góp phần làm giảm khối lượng, chi phí cho các giải pháp tạm thời về tổ chức và đảm bảo cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên công trường, tận dụng triệt để năng lực của các CƠ SỞ sản xuất phụ trợ và kho bãi đã bố trí trên hiện trường thị công. Với ý tưởng này, tác giả muốn nghiên cứu và làm sáng tỏ các mối quan hệ thời gian giữa các công việc trong sơ đồ mạng nút nhằm khắc phục gián đoạn sản xuất - một nhược điểm vốn có của sơ đồ mạng, thông số này cũng là một trong những thông số cơ bản để tính toán và lập kế hoạch tiến độ theo sơ đồ mạng nút công việc.

CAC PHAN TU VA PHUONG PHAP TINH TOAN CAC THONG SO THOI GIAN CUA SO DO MANG TRONG LAP KE HOACH TIEN ĐỘ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 1. Cac phần tử của sơ đồ mạng lưới Căn cứ vào đặc trưng yếu tố thời gian thực hiện công việc và hình thức thể hiện các công việc đó trên sơ đồ, hiện nay có ba phương pháp sơ đồ mạng chính, đó là: Sơ đồ mạng với thời gian thực hiện công việc là một trị số được định trước và các công việc được thể hiện trên các cung của mạng. Điển hình của phương pháp này là phương pháp phân tích đường găng CPM (viết tắt của các chữ: Critical Path Method). Sơ đồ mạng với thời gian thực hiện công việc là một trị số được định trước và các công việc được thể hiện trên các nút của mạng.

Điển hình của phương pháp này là phương pháp MPM (viết tắt của các chữ: Metra Potential Method). Sơ đồ mạng với thời gian thực hiện công việc là biến ngẫu nhiên, được ấn định theo phương pháp xác suất thống kê và các công việc được thể hiện trên các cung của mạng. Điển hình của phương pháp này là phương pháp Kỹ thuật ước lượng và kiểm tra dự án PERT (viết tắt của các chữ: Program Evaluation and Review Technique). Với các cách thể hiện như vậy, sơ đồ mạng có các phân tử sau: L.

Sự kiên của so dé mang (Event): Sự kiện là một cái mốc đánh dấu sự bắt đầu hoặc kết thúc một hoặc nhiều công việc. Sự kiện chỉ xảy ra mà không đòi hỏi sự chi phi về thời gian hoặc tài nguyên, nó thể hiện vị trí cụ thể của các công việc trên sơ đồ (gọi là đỉnh hay nút của mạng). Sự kiện mà từ đó mũi tên công việc đi ra gọi là sự kiện đầu của công việc. Sự kiện mà từ đó mũi tên công việc đi vào gọi là sự kiện cuối của công viéc.

Sự kiện cuối cùng không có công việc đi ra gọi là sự kiện hoàn thành. Sự kiện đầu tiên không có công việc đi vào gọi là sự kiện xuất phát. Những công việc mà sự kiện cuối của nó là sự kiện đầu của công việc đang xét gọi là công việc tiếp trước. Những công việc mà sự kiện đầu của nó là sự kiện cuối của công việc đang xét gọi là công việc tiếp sau.

Công việc trong sơ đồ mạng (Task): Danh từ công việc ở đây được hiểu là một hoạt động, một tập hợp quá trình sản xuất hay một nhiệm vụ,.,được thực hiện tại một không gian nào đó. Việc xây dựng bất kỳ một ngôi nhà hay công trình nào cũng có thể đưa nó thành các công việc riêng biệt, gọi là các quá trình xây dựng, nó cũng có thể là một mối liên hệ phụ thuộc, được thể hiện bằng một mũi tên và được gọi bằng ký hiệu của hai sự kiện trước và sau hoặc được thể hiện bằng một nút của mạng, có 2 dạng công việc: - Công việc thực (Actual Task) là công việc cần sự chị phí về thời gian và tài nguyên hoặc chỉ cần thời gian như các công việc chờ đợi (chỉ tiêu hao về thời gian mà không tiêu hao tài nguyên). - Công việc ảo (Imaginary Task) là một công việc chỉ đóng vai trò trong mối liên hệ phụ thuộc giữa hai hoặc nhiều công việc. Công việc ảo không đồi hỏi sự chi phí về thời gian và tài nguyên.

Công việc thực hiện trước công việc đang xét gọi là công việc tiếp trước và thực hiện sau công việc đang xét gọi là công việc tiếp sau. | | Công việc găng là công việc không có dự trữ thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ