Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống thường nhật, các vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra với tần suất cao xuất phát từ hai nguyên nhân chính: dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật và sự xâm nhiễm của vi sinh vật gây bệnh, điển hình là vi khuẩn Escherichia coli và Salmonella spp. hiện diện trên bề mặt rau củ quả. Người tiêu dùng thường sử dụng phương pháp ngâm rửa rau bằng nước muối truyền thống; tuy nhiên, nếu nồng độ muối quá cao sẽ làm tồn đọng lượng muối trên bề mặt thực phẩm và khiến rau củ nhanh bị héo úa, suy giảm chất lượng cảm quan. Trong khi đó, các chế phẩm nước rửa rau thương mại trên thị trường đa phần chứa các hóa chất tẩy rửa tổng hợp, tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu tới sức khỏe khi sử dụng lâu dài. Do đó, việc nghiên cứu phát triển chế phẩm nước rửa rau có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và thân thiện với môi trường là một nhu cầu cấp thiết.

Cây bồ hòn (Sapindus mukorossi) thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae) là nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào các chất hoạt động bề mặt sinh học, đặc biệt là nhóm hợp chất saponin với khả năng tẩy rửa, tạo bọt và kháng khuẩn tốt. Đề tài khóa luận "Nghiên cứu phương pháp điều chế nước rửa rau sinh học từ thịt trái cây bồ hòn (Sapindus mukorossi)" được thực hiện nhằm xây dựng một quy trình điều chế hoàn chỉnh dung dịch rửa rau sinh học dựa trên sự kết hợp giữa dịch chiết saponin từ quả bồ hòn và acid citric.

Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu quy trình điều chế nước rửa rau sinh học từ thịt trái cây bồ hòn (Sapindus mukorossi). Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu triển khai ba nội dung nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát điều kiện chiết xuất saponin từ thịt trái cây bồ hòn (Sapindus mukorossi).
  2. Khảo sát nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của dịch chiết trái bồ hòn và acid citric đối với các chủng vi khuẩn chỉ thị gây ngộ độc (E. coli và Salmonella).
  3. Tạo hỗn hợp nước rửa rau từ dịch chiết bồ hòn kết hợp acid citric và thử nghiệm khả năng loại bỏ vi khuẩn trên mẫu rau thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thịt quả cây bồ hòn (Sapindus mukorossi) có nguồn gốc từ các tỉnh miền Trung Việt Nam; các chủng vi khuẩn kiểm nghiệm thuần chủng gồm Escherichia coli và Salmonella do phòng vi sinh thuộc Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường cung cấp; đối tượng thử nghiệm ứng dụng là rau má thu mua tại chợ đầu mối Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 5/2021 đến tháng 12/2022 tại Phòng Độc chất học Môi trường (Ribe 106), Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng hóa học

  • Cây bồ hòn (Sapindus mukorossi): Thịt quả bồ hòn chứa khoảng 18% saponosid. Nhóm saponin trong bồ hòn chủ yếu là các triterpen glycoside (như mukorosin $C_{41}H_{64}O_{11} \cdot 2H_2O$, sapindosid A, B, C, D, E, $E_1$, X, Y, $Y_2$, mukuroyiosid). Saponin mang cấu trúc lưỡng ái gồm đầu ưa nước và khung kỵ nước, có nồng độ micelle tới hạn (CMC) vào khoảng 0,1%, thể hiện tính acid yếu do sự thủy phân của liên kết glycoside. Nhờ đặc tính này, saponin có khả năng làm giảm sức căng bề mặt, phân tán chất bẩn và ức chế sự phát triển của vi sinh vật.
  • Acid citric ($C_6H_8O_7$): Là acid hữu cơ yếu có nguồn gốc tự nhiên, đóng vai trò chất bảo quản, chất chống oxy hóa (ức chế các enzyme gây nâu hóa rau quả) và có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ dựa trên sự phân ly ion hydrogen làm giảm pH nội bào của vi khuẩn.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Xử lý nguyên liệu và chiết xuất cơ học: Thịt quả bồ hòn được sấy khô ở 80°C, nghiền thành bột mịn. Chiết xuất được thực hiện trên thiết bị máy khuấy từ (Magnetic Stirrer) với tốc độ khuấy 800 - 900 rpm. Quy trình tối ưu hóa điều kiện chiết được tiến hành theo phương pháp khảo sát đơn yếu tố (cố định hai yếu tố, thay đổi một yếu tố):
    • Dung môi chiết: Nước cất, Ethanol 60%, Methanol 80% (tỉ lệ cố định 1:6, thời gian 6 giờ).
    • Tỉ lệ nguyên liệu/dung môi: 1:2, 1:4, 1:6, 1:8, 1:10 (dung môi Ethanol 60%, thời gian 6 giờ).
    • Thời gian chiết: 2 giờ, 4 giờ, 6 giờ, 8 giờ (dung môi Ethanol 60%, tỉ lệ 1:8).
    • So sánh kiểm chứng: So sánh hiệu suất chiết giữa Ethanol 60% và nước cất ở cùng điều kiện (tỉ lệ 1:8, thời gian 6 giờ).
  • Phương pháp định lượng saponin thô: Dựa trên quy trình chiết phân bố lỏng - lỏng của Joong-Ho Kwon và ctv (2003). Dịch chiết cao sau cô cạn được hòa tan trong nước cất, chiết rửa tạp chất kém phân cực bằng diethyl ether (2 lần), sau đó chiết tách chọn lọc saponin bằng n-butanol bão hòa nước (4 lần), rửa lại bằng nước cất và cô cạn để cân khối lượng saponin thô thu được.
  • Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC): Tiến hành bằng phương pháp vi pha loãng trên đĩa 96 giếng (broth microdilution).
    • Môi trường thử nghiệm: Tryptic Soy Broth (TSB) và Tryptic Soy Agar (TSA).
    • Nồng độ huyền phù vi khuẩn thử nghiệm: $10^8$ CFU/mL ($OD_{600nm} = 0,13 - 0,15$).
    • Dãy nồng độ saponin thử nghiệm: Từ 0,00625 mg/mL đến 3,2 mg/mL (chuẩn bị từ dung dịch gốc 6,4 mg/mL).
    • Dãy nồng độ acid citric thử nghiệm: Từ 0,0625 mg/mL đến 32 mg/mL (chuẩn bị từ dung dịch gốc 64 mg/mL).
    • Thời gian ủ: 24 giờ ở nhiệt độ phòng; giá trị MIC được xác định tại giếng có nồng độ thấp nhất không làm đục môi trường (ức chế hoàn toàn sự phát triển nhìn thấy được của vi khuẩn).
  • Phối trộn và thử nghiệm rửa rau: Dịch chiết saponin thu từ nước (nồng độ saponin 16,51 mg/mL) được phối trộn với acid citric tạo 2 công thức:
    • Nước rửa rau A: 1% saponin, 10% acid citric.
    • Nước rửa rau B: 1% saponin, 20% acid citric.
    • Quy trình thử nghiệm: Mẫu rau má sau khi lây nhiễm nhân tạo vi khuẩn E. coli và Salmonella trong 30 phút được chia thành 4 nghiệm thức: Đối chứng không rửa (DC), Nghiệm thức rửa nước muối 1% (NT1), Nghiệm thức rửa nước rửa rau A pha loãng 50 lần (NT2), Nghiệm thức rửa nước rửa rau B pha loãng 50 lần (NT3). Thời gian ngâm rửa là 15 phút, sau đó xả lại 1 lần bằng nước sạch.
  • Phương pháp phân tích vi sinh vật và xử lý số liệu:
    • Định lượng Salmonella: Phân tích theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4829:2005.
    • Định lượng E. coli: Phân tích theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7924-2:2008.
    • Xử lý thống kê: Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) với mức ý nghĩa $P < 0,05$ trên phần mềm Minitab 16 và xử lý đồ họa, thống kê mô tả (Mean ± SD) trên Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Chương này giới thiệu tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng ô nhiễm vi sinh vật và hóa chất trên rau củ quả, xác định mục tiêu nghiên cứu là xây dựng quy trình điều chế chế phẩm rửa rau sinh học từ quả bồ hòn, phân chia lộ trình thực hiện thành 3 nội dung nghiên cứu rõ ràng và nêu bật ý nghĩa thực tiễn trong việc phát triển các sản phẩm tẩy rửa sinh học an toàn.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Nội dung chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về:

  • Cây bồ hòn (Sapindus mukorossi): Nguồn gốc phân bố, đặc điểm hình thái thực vật, thành phần hóa học quả (chứa 10 - 11,5% đường và chất nhầy, 18% saponosid trong thịt quả), cấu trúc các sapindosid và tính chất hoạt động bề mặt.
  • Các phương pháp tách chiết saponin: Phương pháp ninh chiết nhiệt và phương pháp chiết cơ học dùng máy khuấy từ.
  • Tổng quan về acid citric và hoạt tính kháng khuẩn của acid citric trên các đối tượng rau quả (như rau má, nho Ninh Thuận).
  • Đặc điểm vi sinh học, cơ chế gây bệnh và độc lực của hai chủng vi khuẩn chỉ thị Escherichia coli và Salmonella spp.

Chương 3. Vật liệu và phương pháp

Trình bày chi tiết nguồn gốc nguyên liệu bồ hòn miền Trung, nguồn vi khuẩn kiểm nghiệm (E. coli, Salmonella), hóa chất và thiết bị thí nghiệm. Mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm chiết xuất đơn yếu tố, quy trình phân lập định lượng saponin bằng dung môi hữu cơ phân cực, kỹ thuật xác định MIC trên đĩa 96 giếng, công thức phối chế nước rửa rau A và B, cùng quy trình bố trí thí nghiệm rửa rau má và các tiêu chuẩn phân tích vi sinh vật (TCVN 4829:2005, TCVN 7924-2:2008).

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm thu được từ 3 nội dung chính:

1. Khảo sát các điều kiện chiết xuất saponin từ thịt quả bồ hòn

Kết quả khảo sát ảnh hưởng của dung môi, tỉ lệ nguyên liệu/dung môi và thời gian chiết đối với khối lượng cao chiết và hàm lượng saponin thô thu được từ 10 g nguyên liệu:

Yếu tố khảo sát Nghiệm thức Khối lượng cao chiết (g/10g) Khối lượng saponin thu được (g/10g)
Dung môi chiết Nước cất 8,2224 ± 0,1428 1,6272 ± 0,0625
(Tỉ lệ 1:6, 6 giờ) Ethanol 60% 7,9935 ± 0,1683 1,8143 ± 0,0798
Methanol 80% 8,0109 ± 0,1812 1,7739 ± 0,0771
Tỉ lệ nguyên liệu/dung môi 1:2 7,6649 ± 0,1667 1,6402 ± 0,0493
(Ethanol 60%, 6 giờ) 1:4 7,8073 ± 0,0695 1,7387 ± 0,1091
1:6 7,6542 ± 0,0854 1,8164 ± 0,0423
1:8 7,4701 ± 0,2630 1,8468 ± 0,0401
1:10 7,5463 ± 0,0959 1,8082 ± 0,0310
Thời gian chiết 2 giờ 7,6947 ± 0,0645 1,6202 ± 0,0844
(Ethanol 60%, tỉ lệ 1:8) 4 giờ 7,9010 ± 0,0960 1,7726 ± 0,0631
6 giờ 7,9335 ± 0,0660 1,8018 ± 0,0429
8 giờ 7,9611 ± 0,0639 1,8008 ± 0,0221
  • Lựa chọn dung môi thay thế: Mặc dù Ethanol 60% cho hàm lượng saponin cao nhất ($1,8018 \pm 0,0429\text{ g}$), nhưng việc sử dụng nước cất ở cùng điều kiện (tỉ lệ 1:8, thời gian khuấy 6 giờ) vẫn thu được $1,6558 \pm 0,0809\text{ g}$ saponin thô. Do nước cất an toàn tuyệt đối cho chế phẩm thực phẩm, tiết kiệm chi phí dung môi và không đòi hỏi công đoạn loại bỏ cồn phức tạp, tác giả lựa chọn dung môi nước cất với tỉ lệ 1:8 trong thời gian 6 giờ làm điều kiện tối ưu để sản xuất dịch chiết saponin ứng dụng (nồng độ saponin trong dịch chiết đạt 16,51 mg/mL).

2. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của dịch chiết saponin và acid citric

Kết quả thử nghiệm kháng khuẩn trên đĩa 96 giếng đối với E. coli và Salmonella:

Tác nhân thử nghiệm MIC đối với E. coli (mg/mL) MIC đối với Salmonella (mg/mL)
Dịch chiết Saponin > 3,2 0,2
Acid citric 4,0 2,0
  • Dịch chiết saponin thể hiện hoạt tính ức chế mạnh trên Salmonella với giá trị MIC đạt 0,2 mg/mL (hiệu lực kháng khuẩn cao gấp 10 lần so với acid citric trên cùng chủng vi khuẩn). Đối với E. coli, ở nồng độ saponin tối đa thử nghiệm là 3,2 mg/mL chưa quan sát thấy hiệu quả ức chế rõ rệt. Acid citric thể hiện khả năng ức chế tốt trên cả hai chủng vi khuẩn với MIC lần lượt là 4 mg/mL (E. coli) và 2 mg/mL (Salmonella).

3. Hiệu quả làm sạch và loại bỏ vi khuẩn trên rau má

  • Đánh giá cảm quan: Mẫu rau má rửa bằng nước rửa rau sinh học A và B (pha loãng 50 lần) có bề mặt sạch bụi bẩn, giữ được độ tươi xanh tự nhiên và lâu bị héo hơn đáng kể so với mẫu ngâm nước muối 1% khi để ngoài không khí. Nước rửa sau khi sử dụng xuất hiện nhiều cặn lơ lửng và lắng, chứng minh khả năng rửa trôi chất bẩn cơ học tốt.
  • Hiệu quả diệt khuẩn vi sinh:
    • Phân tích Salmonella (theo TCVN 4829:2005): Ở mẫu đối chứng không rửa (DC), khuẩn lạc Salmonella đặc trưng (tâm đen, làm mất màu đỏ của thạch) xuất hiện với mật độ rất dày. Ở mẫu nghiệm thức NT2 (nước rửa rau A) và NT3 (nước rửa rau B), lượng khuẩn lạc Salmonella giảm mạnh gần như hoàn toàn, hiệu quả vượt trội so với rửa bằng nước muối 1% (NT1).
    • Phân tích E. coli (theo TCVN 7924-2:2008): Mặc dù khuẩn lạc bắt màu xanh đặc trưng của E. coli không thể hiện rõ trên môi trường thử nghiệm ở cả mẫu đối chứng (do thời gian bám dính của vi khuẩn hoặc độc lực bắt màu bị suy giảm), tổng mật độ vi sinh vật tạp nhiễm trên đĩa thạch của mẫu NT2 và NT3 đều thấp hơn rõ rệt so với mẫu đối chứng DC và mẫu rửa nước muối NT1.
    • So sánh công thức: Nước rửa rau A (1% saponin, 10% acid citric) và nước rửa rau B (1% saponin, 20% acid citric) cho hiệu quả loại bỏ vi sinh vật tương đương nhau. Do đó, công thức Nước rửa rau A được lựa chọn là công thức tối ưu vì tiết kiệm 50% lượng acid citric tiêu tốn, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn.

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các thông số tối ưu của quy trình chiết xuất, giá trị kháng khuẩn MIC và công thức nước rửa rau sinh học tối ưu (Nước rửa rau A); đồng thời đưa ra 2 kiến nghị thực tế nhằm hoàn thiện sản phẩm ở các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của công trình

  1. Xác lập điều kiện chiết xuất bồ hòn: Điều kiện chiết xuất thích hợp để ứng dụng sản xuất là sử dụng dung môi nước cất, tỉ lệ nguyên liệu/dung môi 1:8 (w/v), khuấy từ trong 6 giờ ở nhiệt độ phòng, thu được $1,6558 \pm 0,0809\text{ g}$ saponin thô/10 g bột thịt quả bồ hòn (dịch chiết đạt nồng độ saponin 16,51 mg/mL).
  2. Xác định hoạt tính kháng khuẩn: Xác định được giá trị MIC của dịch chiết saponin bồ hòn đối với vi khuẩn Salmonella là 0,2 mg/mL; MIC của acid citric đối với Salmonella là 2 mg/mL và đối với E. coli là 4 mg/mL.
  3. Phối chế thành công nước rửa rau sinh học: Công thức tối ưu là Nước rửa rau A gồm 1% saponin và 10% acid citric. Khi sử dụng, chế phẩm được pha loãng 50 lần với nước sạch, ngâm rau trong 15 phút và rửa lại 1 - 2 lần bằng nước thường, cho khả năng loại bỏ gần như toàn bộ vi khuẩn Salmonella và giữ độ tươi của rau tốt hơn nước muối 1%.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật

  • Khuyến nghị sử dụng nước cất thay thế cho cồn ethanol trong quy trình chiết xuất công nghiệp quy mô nhỏ để đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm chi phí vận hành.
  • Khuyến nghị lựa chọn công thức Nước rửa rau A (10% acid citric) thay vì Nước rửa rau B (20% acid citric) nhằm tối ưu hóa chi phí nguyên liệu sản xuất mà vẫn duy trì hiệu lực kháng khuẩn và làm sạch tương đương.

Đóng góp so với các công trình công bố trước

  • So với nghiên cứu của Min-ping Wei và ctv (2021) trên dịch chiết bồ hòn lên men (có MIC đối với Salmonella là 5 mg/mL), dịch chiết saponin trực tiếp bằng nước trong nghiên cứu này cho hiệu lực ức chế cao hơn đáng kể với MIC chỉ 0,2 mg/mL.
  • So với công bố của Jae-Seon Jang và ctv (2007) về nồng độ ức chế tối thiểu của acid citric đối với E. coli và Salmonella đều ở mức 10 mg/mL, kết quả nghiên cứu này ghi nhận giá trị MIC thấp hơn (4 mg/mL với E. coli và 2 mg/mL với Salmonella).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu mới tiến hành thử nghiệm ứng dụng thực tế trên một loại rau ăn lá duy nhất là rau má thu mua tại chợ đầu mối Thủ Đức; chưa kiểm tra trên các nhóm rau ăn củ, quả hoặc các loại rau có bề mặt cấu trúc phức tạp khác.
  • Thử nghiệm đánh giá vi khuẩn E. coli trên mẫu rau thực tế theo TCVN 7924-2:2008 chưa ghi nhận được khuẩn lạc bắt màu xanh đặc trưng (kể cả ở mẫu đối chứng), do hạn chế về thời gian bám dính hoặc khả năng thích ứng của chủng vi khuẩn cấy nhân tạo trên nền mẫu thực phẩm.
  • Chưa khảo sát nồng độ ức chế của saponin đối với E. coli ở các dải nồng độ cao hơn 3,2 mg/mL.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Theo đề xuất trực tiếp của tác giả trong khóa luận:

  • Tiến hành nghiên cứu theo dõi và đánh giá thời gian bảo quản, độ ổn định hóa lý và hoạt tính sinh học của chế phẩm nước rửa rau sinh học theo thời gian.
  • Mở rộng phạm vi thử nghiệm hiệu quả làm sạch và kháng khuẩn trên nhiều chủng loại rau củ quả khác nhau trên thị trường.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học Môi trường, Công nghệ Thực phẩm, Hóa học: Cung cấp quy trình chiết xuất saponin thân thiện với môi trường bằng dung môi nước, quy trình phân lập tinh sạch và định lượng saponin thô bằng phương pháp chiết phân bố lỏng - lỏng n-butanol/diethyl ether.
  • Các nhà nghiên cứu phát triển sản phẩm chất tẩy rửa sinh học: Tham khảo dữ liệu thực nghiệm về nồng độ ức chế tối thiểu MIC của saponin bồ hòn và acid citric trên các chủng vi khuẩn chỉ thị đường ruột, cùng tỷ lệ phối trộn tối ưu cho các sản phẩm nước rửa rau quả sinh học an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu chọn dung môi nước cất để chiết xuất thay vì Ethanol 60% dù Ethanol cho lượng saponin cao hơn?

Trong khảo sát dung môi, Ethanol 60% cho lượng saponin thô cao nhất ($1,8018 \text{ g}/10\text{ g}$ mẫu) so với nước cất ($1,6558 \text{ g}/10\text{ g}$ mẫu). Tuy nhiên, mức chênh lệch giữa hai dung môi là không lớn. Dung môi nước cất được lựa chọn vì tính an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người tiêu dùng khi ứng dụng làm nước rửa thực phẩm, không gây độc hại, không tốn thời gian và năng lượng cho công đoạn thu hồi dung môi hữu cơ, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí sản xuất.

2. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của dịch chiết saponin bồ hòn đối với vi khuẩn Salmonella và E. coli là bao nhiêu?

Theo kết quả thử nghiệm vi pha loãng trên đĩa 96 giếng, dịch chiết saponin bồ hòn có giá trị MIC đối với Salmonella là 0,2 mg/mL. Đối với vi khuẩn E. coli, ở nồng độ saponin cao nhất trong dải thử nghiệm là 3,2 mg/mL vẫn chưa ghi nhận được hiện tượng ức chế hoàn toàn vi khuẩn (MIC > 3,2 mg/mL).

3. Công thức nước rửa rau sinh học tối ưu được đề xuất gồm những thành phần nào và cách sử dụng ra sao?

Công thức tối ưu được lựa chọn là Nước rửa rau A gồm dịch chiết bồ hòn có nồng độ saponin 1% phối trộn với acid citric 10%. Khi sử dụng, dung dịch được pha loãng 50 lần với nước sạch. Rau cần rửa được ngâm trong dung dịch pha loãng trong thời gian 15 phút, sau đó vớt ra và xả lại 1 - 2 lần bằng nước thường.

4. Tại sao nước rửa rau A (10% acid citric) được đánh giá tối ưu hơn nước rửa rau B (20% acid citric)?

Kết quả phân tích vi sinh trên mẫu rau má thực nghiệm cho thấy cả hai công thức nước rửa rau A và B đều cho hiệu quả loại bỏ vi khuẩn Salmonella và giảm tổng mật độ vi sinh vật tương đương nhau. Do đó, việc sử dụng công thức A với hàm lượng acid citric thấp hơn (10%) giúp tiết kiệm chi phí nguyên liệu sản xuất mà vẫn đảm bảo hiệu quả làm sạch vi sinh vật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nhựt Trường đã xây dựng thành công quy trình điều chế nước rửa rau sinh học từ thịt quả bồ hòn (Sapindus mukorossi) kết hợp acid citric với điều kiện chiết xuất cơ học tối ưu bằng dung môi nước (tỉ lệ 1:8 trong 6 giờ). Nghiên cứu đã chứng minh hiệu lực kháng khuẩn vượt trội của saponin bồ hòn đối với Salmonella (MIC = 0,2 mg/mL) và xác lập công thức chế phẩm tối ưu gồm 1% saponin và 10% acid citric. Chế phẩm khi pha loãng 50 lần có khả năng loại bỏ hiệu quả vi khuẩn gây bệnh trên rau má, duy trì độ tươi cảm quan tốt hơn nước muối truyền thống và mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao trong lĩnh vực sản phẩm tiêu dùng sinh học.