Luận văn thạc sĩ về pháp luật và hoạt động mua bán nợ của VAMC

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích ueh pháp luật về hoạt động mua bán nợ của vamc, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2017

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.4. Mục đích nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của luận văn

1.7. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN NỢ CỦA VAMC

1.1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa về việc xác định nợ xấu của các NHTM

1.1.1. Khái niệm nợ xấu của NHTM

1.1.2. Đặc điểm nợ xấu của NHTM

1.1.3. Ý nghĩa của việc xác định nợ xấu đối với hoạt động của các NHTM

1.2. Khái quát chung về hoạt động xử lý nợ xấu của các NHTM bằng phương thức mua bán nợ

1.2.1. Khái niệm xử lý nợ xấu bằng phương thức mua bán nợ

1.2.2. Đặc điểm của hoạt động xử lý nợ xấu bằng phương thức mua bán nợ

1.2.3. Phân loại các phương thức mua bán nợ

1.2.3.1. Phân loại theo chủ thể của hoạt động mua bán nợ
1.2.3.2. Phân loại theo tính chất tự nguyện, thỏa thuận trong hoạt động mua bán nợ
1.2.3.3. Theo tính chất có truy đòi trong hoạt động mua bán nợ

1.3. Vai trò của hoạt động xử lý nợ xấu của NHTM bằng phương thức mua bán nợ

1.3.1. Đối với các NHTM

1.3.2. Đối với con nợ

1.3.3. Đối với nhà nước

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN NỢ CỦA VAMC

2.1. Quy định của pháp luật về NHTM xử lý nợ xấu bằng phương thức bán nợ cho VAMC

2.1.1. Quy định về Chủ thể tham gia hoạt động mua bán nợ xấu giữa VAMC và các NHTM

2.1.1.1. Về tư cách chủ thể của VAMC
2.1.1.2. Về tư cách chủ thể của NHTM

2.1.2. Các đặc điểm và quy định đối với hình thức bán nợ xấu của NHTM cho VAMC

2.1.2.1. Đặc điểm chung
2.1.2.2. Đối tượng mua bán nợ
2.1.2.3. Quyền và nghĩa vụ của VAMC và NHTM
2.1.2.4. Biện pháp được áp dụng sau khi VAMC mua nợ

2.1.3. Hình thức mua bán nợ

2.1.3.1. Đặc điểm riêng của từng phương thức mua bán nợ
2.1.3.1.1. NHTM bán nợ xấu cho VAMC theo giá trị ghi sổ bằng trái phiếu đặc biệt do VAMC phát hành
2.1.3.1.2. NHTM bán nợ xấu cho VAMC theo giá trị thị trường bằng nguồn vốn không phải trái phiếu đặc biệt

2.1.4. NHTM xử lý nợ xấu bằng phương thức bán nợ cho các chủ thể kinh doanh hoạt động mua bán nợ khác

2.1.4.1. NHTM bán nợ xấu cho AMC của chính NHTM đó
2.1.4.2. NHTM bán nợ xấu cho NHTM hoặc AMC của NHTM khác
2.1.4.3. NHTM bán nợ cho các doanh nghiệp kinh doanh hoạt động mua bán nợ khác

2.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN NỢ CỦA VAMC

3.1. Kết quả xử lý nợ xấu bằng phương thức mua bán nợ với VAMC

3.2. Những vướng mắc của quy định pháp luật và kiến nghị đối với pháp luật về xử lý nợ xấu bằng phương thức mua bán nợ

3.2.1. Đối với việc mua bán nợ giữa NHTM với VAMC

3.2.1.1. Về trách nhiệm của VAMC trong việc mua, bán các khoản nợ xấu từ NHTM
3.2.1.2. Về sự cần thiết của việc VAMC mua nợ theo giá thị trường
3.2.1.3. Về các biện pháp hỗ trợ khách hàng vay của VAMC
3.2.1.4. Về các vướng mắc và kiến nghị liên quan đến các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan đến hoạt động mua, bán nợ

3.2.2. Đối với việc mua bán nợ giữa NHTM với các chủ thể khác

3.2.2.1. Kiến nghị liên quan đến điều kiện kinh doanh dịch vụ mua bán nợ theo quy định của Nghị định 69/2016/NĐ-CP
3.2.2.2. Kiến nghị liên quan đến đối tượng của hoạt động mua, bán nợ

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG III

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT

Tóm tắt

I. Tổng quan về pháp luật mua bán nợ của VAMC tại Việt Nam

Nghiên cứu pháp luật về hoạt động mua bán nợ của VAMC là một chủ đề quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện nay. VAMC, hay Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam, đóng vai trò chủ chốt trong việc xử lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại. Pháp luật liên quan đến hoạt động này đã được hình thành và phát triển nhằm tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho việc mua bán nợ.

1.1. Khái niệm và vai trò của VAMC trong mua bán nợ

VAMC được thành lập với mục tiêu chính là xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng. Vai trò của VAMC không chỉ dừng lại ở việc mua nợ mà còn bao gồm việc tái cấu trúc nợ và hỗ trợ các ngân hàng trong việc cải thiện tình hình tài chính.

1.2. Các quy định pháp luật hiện hành về mua bán nợ

Pháp luật hiện hành quy định rõ ràng về các điều kiện, hình thức và quy trình mua bán nợ giữa VAMC và các ngân hàng thương mại. Những quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động mua bán nợ.

II. Những thách thức trong việc thực hiện pháp luật về mua bán nợ của VAMC

Mặc dù có nhiều quy định pháp luật, nhưng việc thực hiện vẫn gặp nhiều thách thức. Các ngân hàng thương mại thường gặp khó khăn trong việc xác định giá trị nợ xấu và quy trình bán nợ. Điều này dẫn đến sự không đồng nhất trong việc áp dụng pháp luật.

2.1. Vấn đề xác định giá trị nợ xấu

Việc xác định giá trị nợ xấu là một trong những thách thức lớn nhất. Các ngân hàng thường không có đủ thông tin để định giá chính xác, dẫn đến việc bán nợ không đạt hiệu quả cao.

2.2. Khó khăn trong quy trình bán nợ

Quy trình bán nợ giữa VAMC và các ngân hàng thương mại còn nhiều bất cập. Các thủ tục hành chính phức tạp và thiếu minh bạch có thể làm giảm tính hiệu quả của hoạt động này.

III. Phương pháp giải quyết nợ xấu qua hoạt động mua bán nợ của VAMC

Để giải quyết nợ xấu, VAMC đã áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện tình hình tài chính của các ngân hàng mà còn góp phần ổn định nền kinh tế.

3.1. Phương pháp mua nợ theo giá trị ghi sổ

Một trong những phương pháp phổ biến là mua nợ theo giá trị ghi sổ bằng trái phiếu đặc biệt do VAMC phát hành. Phương pháp này giúp các ngân hàng nhanh chóng thu hồi vốn và giảm thiểu rủi ro.

3.2. Phương pháp mua nợ theo giá trị thị trường

Ngoài ra, VAMC cũng áp dụng phương pháp mua nợ theo giá trị thị trường. Phương pháp này giúp các ngân hàng có thể bán nợ với giá cao hơn, từ đó cải thiện tình hình tài chính.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về mua bán nợ của VAMC

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy hoạt động mua bán nợ của VAMC đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Các ngân hàng thương mại đã giảm được tỷ lệ nợ xấu và cải thiện khả năng thanh khoản.

4.1. Kết quả đạt được từ hoạt động mua bán nợ

Hoạt động mua bán nợ đã giúp các ngân hàng thương mại giảm tỷ lệ nợ xấu xuống mức thấp hơn, từ đó cải thiện tình hình tài chính và tăng cường khả năng cho vay.

4.2. Những bài học rút ra từ thực tiễn

Các bài học từ thực tiễn cho thấy cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa VAMC và các ngân hàng thương mại để tối ưu hóa quy trình mua bán nợ, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của pháp luật về mua bán nợ của VAMC

Kết luận cho thấy pháp luật về mua bán nợ của VAMC đã có những bước tiến quan trọng, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Triển vọng tương lai cho thấy cần có những cải cách mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu.

5.1. Đề xuất cải cách pháp luật

Cần có những cải cách pháp luật nhằm đơn giản hóa quy trình mua bán nợ và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động này.

5.2. Tương lai của VAMC trong xử lý nợ xấu

VAMC cần tiếp tục phát huy vai trò của mình trong việc xử lý nợ xấu, đồng thời cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước để nâng cao hiệu quả hoạt động.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh pháp luật về hoạt động mua bán nợ của vamc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN NỢ CỦA VAMC 1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa về việc xác định nợ xấu của các NHTM 1. Khái niệm nợ xấu của NHTM Nợ xấu là một thuật ngữ được đề cập rất nhiều trên các phương tiện thông tin đại chúng gần đây trong quá trình cơ cấu lại hệ thống tín dụng. Trong tiếng Anh, có khá nhiều thuật ngữ, được sử dụng tương tự như khái niệm nợ xấu trong tiếng Việt, như “bad debt”, “non-performing loan”, “doubtful debt”1.

Xét trong hoạt động nghiệp vụ của NHTM, nợ xấu thường được hiểu là các khoản nợ dưới chuẩn, có thể quá hạn và bị nghi ngờ về khả năng trả nợ lẫn khả năng thu hồi vốn của chủ nợ2. Quy chuẩn pháp lý của các quốc gia khác nhau sẽ dẫn tới sự khác nhau về cách thức phân loại nợ cũng như tiêu chuẩn xác định nợ xấu. Điều này được lý giải bởi sự không đồng nhất về trình độ phát triển kinh tế, chính sách tiền tệ quốc gia và trình độ nhận thức của các chủ thể trong nền kinh tế. Do vậy, nợ xấu cũng như các hiện tượng kinh tế pháp lý khác, bao giờ cũng là một biểu hiện mang tính quốc nội.

Tuy nhiên, đề cập như vậy không có nghĩa rằng khái niệm nợ xấu không mang lại giá trị tham khảo, hợp tác quốc tế trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp lý của các quốc gia trên thế giới. Bản chất của nợ xấu vẫn được khoanh vùng, định hình trong một khung tham chiếu nhất định, có thể đề cập tới một số khái niệm nợ xấu như sau: Trong Hướng dẫn để tính toán các chỉ số lành mạnh tài chính tại các quốc gia (FSIs), Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF) đưa ra định nghĩa về nợ xấu tại Đoạn 4.85: “một khoản vay được coi là nợ xấu khi quá hạn thanh toán gốc hoặc lãi 90 ngày hoặc hơn; khi các khoản lãi suất đã quá hạn 90 ngày 1 Đinh Thị Thanh Vân (2012), So sánh nợ xấu, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của Việt Nam và thông lệ quốc tế, Tạp chí ngân hàng, số 10/2012, trang 5, xem tại http://cantholib.vn/Database/Content/2391.pdf, ngày truy cập gần nhất: 02/04/2017. 2 Đỗ Phú Thọ (2014), Nợ xấu không quá xấu, Báo Quân đội Nhân Dân, xem tại http://www.vn/kinh- te/cac-van-de/no-xau-khong-qua-xau-392960, ngày truy cập gần nhất: 12/04/2017. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 hoặc hơn đã được vốn hóa, cơ cấu lại hoặc trì hoãn theo thỏa thuận; khi các khoản thanh toán đến hạn 90 ngày nhưng có thể nhận thấy các dấu hiệu rõ ràng cho thấy người vay sẽ không thể hoàn trả nợ đầy đủ.

Sau khi khoản vay được xếp vào danh mục nợ xấu, nó hoặc bất cứ khoản vay thay thế nào cũng nên được xếp vào danh mục nợ xấu cho tới thời điểm phải xóa nợ hoặc thu hồi được lãi và gốc của khoản vay đó hoặc thu hồi được khoản vay thay thế”3. Như vậy, khi xem xét khái niệm nợ xấu được đề cập dưới quan điểm của IMF cần chú ý, nợ xấu khi đã được liệt vào “danh sách đen” của IMF sẽ không được ghi nhận là “nợ tốt” kể cả trong trường hợp đã được thay thế bằng một khoản nợ mới. Đối với Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng (BCBS), tuy không đưa ra định nghĩa về nợ xấu, tuy nhiên, trong các hướng dẫn chung cho các quốc gia về quản lý rủi ro tín dụng, BCBS đã xác định việc khoản nợ bị coi là không có khả năng hoàn trả khi một trong hai hoặc cả hai điều kiện sau xảy ra: (i) ngân hàng thấy người vay không có khả năng trả nợ đầy đủ khi ngân hàng chưa thực hiện hành động gì để cố gắng thu hồi ví dụ như giải chấp chứng khoán đang nắm giữ; (ii) người vay đã quá hạn trả nợ quá 90 ngày4. Như vậy, khi đề cập đến khái niệm nợ xấu, cần phải nhận thức một cách đúng đắn về mặt bản chất của khái niệm này bởi lẽ nợ xấu theo thông lệ quốc tế là một biểu hiện được xác định cả về mặt định lượng và yếu tố định tính.

Tuy nhiên, có thể nhận thấy, việc xem xét khả năng trả nợ của người vay, đặc biệt không chỉ giới hạn bởi sự đánh giá khả năng không thu hồi được nợ mà còn phải xét tới những tổn thất có thể xảy ra trong tương lai trong quá trình nhận diện nợ xấu sẽ được chú trọng hơn cả. Định nghĩa về nợ xấu của pháp luật Việt Nam ở giai đoạn hiện tại tương đối gần với thông lệ quốc tế về mặt định lượng, còn yếu tố định tính mặc dù đã được vận dụng tích cực hơn giai 3 Đinh Thị Thanh Vân (2012), So sánh nợ xấu, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của Việt Nam và thông lệ quốc tế, Tạp chí ngân hàng, số 10/2012, trang 6. 4 Đinh Thị Thanh Vân (2012), So sánh nợ xấu, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của Việt Nam và thông lệ quốc tế, Tạp chí ngân hàng, số 10/2012, trang 5. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 đoạn trước nhưng vẫn chưa triệt để, nên định nghĩa và thực tiễn xác định nợ xấu tại các NHTM, của Việt Nam vẫn còn khá xa lạ với thông lệ quốc tế5.

Đặc điểm nợ xấu của NHTM Việc phân loại nợ và xác định nợ xấu là một khâu rất quan trọng trong công cuộc xử lý nợ xấu của các NHTM, hoạt động này đòi hỏi tính thận trọng, khách quan và tầm nhìn của đội ngũ cán bộ tín dụng. Theo đó, việc nhận thức đúng đắn về các đặc trưng, bản chất của nợ xấu là một điều kiện tiên quyết đối với nghiệp vụ tín dụng ngân hàng. Thứ nhất, nợ xấu của NHTM phát sinh trong hoạt động cấp tín dụng và thường có giá trị rất lớn. Trong các hoạt động cấp tín dụng, NHTM là một định chế tài chính trao quyền sử dụng vốn cho một chủ thể khác trong nền kinh tế dưới hình thức hợp đồng, thỏa thuận cho vay để tạo ra lợi nhuận, đồng thời nhân danh chính mình gánh chịu các rủi ro phát sinh.

Khác với các giao dịch dân sự thông thường, đặc biệt là những khoản cấp tín dụng bằng nghiệp vụ cho vay của các NHTM thường có giá trị rất lớn. Bởi lẽ, chức năng kinh tế cơ bản của ngân hàng là cho vay, ứng vốn cho các chủ thể của nền kinh tế, đặc biệt, đối với các dự án đầu tư lớn sẽ không thể triển khai nếu không có sự tham gia hỗ trợ của các ngân hàng. Thứ hai, nợ xấu của các NHTM là những khoản cho vay khó có khả năng thu hồi được vốn vay và lãi. Theo thông lệ quốc tế và quy định cụ thể trong pháp luật của các quốc gia, nợ xấu được nhận diện trên cả hai phương diện: định mức thời gian quá hạn của khoản nợ và dự báo về khả năng thu hồi nợ.

Việc đặt để yếu tố nào quan trọng hơn tại mỗi quốc gia được cân nhắc dựa trên trình độ phát triển của thị trường tiền tệ cũng như truyền thống pháp luật của quốc gia đó. Tuy nhiên, dù được xem xét dưới góc độ nào, thì nợ xấu cũng được thống nhất nhận định 5 Xem Điều 10 Thông tư 02/2013/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 trên cơ sở khả năng trả nợ của chủ thể vay. Theo đó, nợ xấu là những khoản nợ đã quá hạn trong một khoảng thời gian xác định hoặc và có dấu hiệu chứng minh người vay không có khả năng hoàn trả nợ đầy đủ (ví dụ khi người vay phá sản, người vay đang trong tình trạng giảm sút về hiệu quả kinh doanh, thu nhập trả nợ).

Nói cách khác, nợ xấu là những khoản nợ bị suy giảm khả năng thu hồi hoặc mất khả năng thu hồi. Thứ ba, nợ xấu của các NHTM được xác định theo tiêu chuẩn cụ thể và quy trình phức tạp. NHTM là chủ thể thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ - một hoạt động kinh doanh đặc thù và được kiểm soát chặt chẽ nhất trong hệ thống ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Do đó, việc đánh giá và xác định nợ xấu phải dựa trên các quy định cụ thể của pháp luật, tuân thủ các chỉ tiêu về đảm bảo an toàn hoạt động.

Trước khi thực hiện nghiệp vụ cho vay, các NHTM phải xây dựng quy chế nội bộ về phân loại nợ và tiêu chuẩn xác định nợ xấu cụ thể, cập nhật và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Ý nghĩa của việc xác định nợ xấu đối với hoạt động của các NHTM Có thể nói, trong rủi ro của tín dụng ngân hàng sự hiện diện của nợ xấu là một vấn đề tất yếu mà các NHTM phải nghiêm túc đối mặt và có kế hoạch kiểm soát, xử lý hiệu quả. Việc phân loại nợ và xác định nợ xấu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự an toàn về mặt hoạt động của các NHTM. Xử lý nợ xấu hiệu quả mang lại rất nhiều cơ hội đầu tư, kinh doanh cho các NHTM, quá trình này đòi hỏi các ngân NHTM phải nghiêm túc và trung thực trong việc phân loại nợ, xác định nợ xấu, tiến hành trích lập dự phòng rủi ro và tích cực trong việc xử lý triệt để nợ xấu.

Một trong những lý do làm gia tăng nợ xấu tại các NHTM xuất phát từ việc thiếu cẩn trọng trong việc thẩm định các khoản vay. Vì vậy, việc xác định nợ xấu còn giúp các NHTM sàng lọc các khoản cấp tín dụng, hạn chế sự gia tăng của nợ xấu cho hoạt động tín dụng trong tương lai. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 Xác định nợ xấu và xử lý nợ xấu tạo ra động lực cho các NHTM tự mình nhìn nhận những khiếm khuyết trong bộ máy quản lý, cơ chế vận hành của hoạt động tín dụng ngân hàng. Từ đó, sự chủ động, quyết liệt trong việc xử lý các vi phạm về mặt nghiệp vụ cũng như thiết lập các quy định, quy trình nội bộ hoàn chỉnh và hiệu quả hơn trong cơ chế hoạt động sẽ được chú trọng; cải tổ khâu quản lý tín dụng cũng là một nhu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn hoạt động cho các NHTM.

Khái quát chung về hoạt động xử lý nợ xấu của các NHTM bằng phương thức mua bán nợ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ