CHƯƠNG I: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN NỢ CỦA VAMC 1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa về việc xác định nợ xấu của các NHTM 1. Khái niệm nợ xấu của NHTM Nợ xấu là một thuật ngữ được đề cập rất nhiều trên các phương tiện thông tin đại chúng gần đây trong quá trình cơ cấu lại hệ thống tín dụng. Trong tiếng Anh, có khá nhiều thuật ngữ, được sử dụng tương tự như khái niệm nợ xấu trong tiếng Việt, như “bad debt”, “non-performing loan”, “doubtful debt”1.
Xét trong hoạt động nghiệp vụ của NHTM, nợ xấu thường được hiểu là các khoản nợ dưới chuẩn, có thể quá hạn và bị nghi ngờ về khả năng trả nợ lẫn khả năng thu hồi vốn của chủ nợ2. Quy chuẩn pháp lý của các quốc gia khác nhau sẽ dẫn tới sự khác nhau về cách thức phân loại nợ cũng như tiêu chuẩn xác định nợ xấu. Điều này được lý giải bởi sự không đồng nhất về trình độ phát triển kinh tế, chính sách tiền tệ quốc gia và trình độ nhận thức của các chủ thể trong nền kinh tế. Do vậy, nợ xấu cũng như các hiện tượng kinh tế pháp lý khác, bao giờ cũng là một biểu hiện mang tính quốc nội.
Tuy nhiên, đề cập như vậy không có nghĩa rằng khái niệm nợ xấu không mang lại giá trị tham khảo, hợp tác quốc tế trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp lý của các quốc gia trên thế giới. Bản chất của nợ xấu vẫn được khoanh vùng, định hình trong một khung tham chiếu nhất định, có thể đề cập tới một số khái niệm nợ xấu như sau: Trong Hướng dẫn để tính toán các chỉ số lành mạnh tài chính tại các quốc gia (FSIs), Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF) đưa ra định nghĩa về nợ xấu tại Đoạn 4.85: “một khoản vay được coi là nợ xấu khi quá hạn thanh toán gốc hoặc lãi 90 ngày hoặc hơn; khi các khoản lãi suất đã quá hạn 90 ngày 1 Đinh Thị Thanh Vân (2012), So sánh nợ xấu, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của Việt Nam và thông lệ quốc tế, Tạp chí ngân hàng, số 10/2012, trang 5, xem tại http://cantholib.vn/Database/Content/2391.pdf, ngày truy cập gần nhất: 02/04/2017. 2 Đỗ Phú Thọ (2014), Nợ xấu không quá xấu, Báo Quân đội Nhân Dân, xem tại http://www.vn/kinh- te/cac-van-de/no-xau-khong-qua-xau-392960, ngày truy cập gần nhất: 12/04/2017. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 hoặc hơn đã được vốn hóa, cơ cấu lại hoặc trì hoãn theo thỏa thuận; khi các khoản thanh toán đến hạn 90 ngày nhưng có thể nhận thấy các dấu hiệu rõ ràng cho thấy người vay sẽ không thể hoàn trả nợ đầy đủ.
Sau khi khoản vay được xếp vào danh mục nợ xấu, nó hoặc bất cứ khoản vay thay thế nào cũng nên được xếp vào danh mục nợ xấu cho tới thời điểm phải xóa nợ hoặc thu hồi được lãi và gốc của khoản vay đó hoặc thu hồi được khoản vay thay thế”3. Như vậy, khi xem xét khái niệm nợ xấu được đề cập dưới quan điểm của IMF cần chú ý, nợ xấu khi đã được liệt vào “danh sách đen” của IMF sẽ không được ghi nhận là “nợ tốt” kể cả trong trường hợp đã được thay thế bằng một khoản nợ mới. Đối với Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng (BCBS), tuy không đưa ra định nghĩa về nợ xấu, tuy nhiên, trong các hướng dẫn chung cho các quốc gia về quản lý rủi ro tín dụng, BCBS đã xác định việc khoản nợ bị coi là không có khả năng hoàn trả khi một trong hai hoặc cả hai điều kiện sau xảy ra: (i) ngân hàng thấy người vay không có khả năng trả nợ đầy đủ khi ngân hàng chưa thực hiện hành động gì để cố gắng thu hồi ví dụ như giải chấp chứng khoán đang nắm giữ; (ii) người vay đã quá hạn trả nợ quá 90 ngày4. Như vậy, khi đề cập đến khái niệm nợ xấu, cần phải nhận thức một cách đúng đắn về mặt bản chất của khái niệm này bởi lẽ nợ xấu theo thông lệ quốc tế là một biểu hiện được xác định cả về mặt định lượng và yếu tố định tính.
Tuy nhiên, có thể nhận thấy, việc xem xét khả năng trả nợ của người vay, đặc biệt không chỉ giới hạn bởi sự đánh giá khả năng không thu hồi được nợ mà còn phải xét tới những tổn thất có thể xảy ra trong tương lai trong quá trình nhận diện nợ xấu sẽ được chú trọng hơn cả. Định nghĩa về nợ xấu của pháp luật Việt Nam ở giai đoạn hiện tại tương đối gần với thông lệ quốc tế về mặt định lượng, còn yếu tố định tính mặc dù đã được vận dụng tích cực hơn giai 3 Đinh Thị Thanh Vân (2012), So sánh nợ xấu, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của Việt Nam và thông lệ quốc tế, Tạp chí ngân hàng, số 10/2012, trang 6. 4 Đinh Thị Thanh Vân (2012), So sánh nợ xấu, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của Việt Nam và thông lệ quốc tế, Tạp chí ngân hàng, số 10/2012, trang 5. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 đoạn trước nhưng vẫn chưa triệt để, nên định nghĩa và thực tiễn xác định nợ xấu tại các NHTM, của Việt Nam vẫn còn khá xa lạ với thông lệ quốc tế5.
Đặc điểm nợ xấu của NHTM Việc phân loại nợ và xác định nợ xấu là một khâu rất quan trọng trong công cuộc xử lý nợ xấu của các NHTM, hoạt động này đòi hỏi tính thận trọng, khách quan và tầm nhìn của đội ngũ cán bộ tín dụng. Theo đó, việc nhận thức đúng đắn về các đặc trưng, bản chất của nợ xấu là một điều kiện tiên quyết đối với nghiệp vụ tín dụng ngân hàng. Thứ nhất, nợ xấu của NHTM phát sinh trong hoạt động cấp tín dụng và thường có giá trị rất lớn. Trong các hoạt động cấp tín dụng, NHTM là một định chế tài chính trao quyền sử dụng vốn cho một chủ thể khác trong nền kinh tế dưới hình thức hợp đồng, thỏa thuận cho vay để tạo ra lợi nhuận, đồng thời nhân danh chính mình gánh chịu các rủi ro phát sinh.
Khác với các giao dịch dân sự thông thường, đặc biệt là những khoản cấp tín dụng bằng nghiệp vụ cho vay của các NHTM thường có giá trị rất lớn. Bởi lẽ, chức năng kinh tế cơ bản của ngân hàng là cho vay, ứng vốn cho các chủ thể của nền kinh tế, đặc biệt, đối với các dự án đầu tư lớn sẽ không thể triển khai nếu không có sự tham gia hỗ trợ của các ngân hàng. Thứ hai, nợ xấu của các NHTM là những khoản cho vay khó có khả năng thu hồi được vốn vay và lãi. Theo thông lệ quốc tế và quy định cụ thể trong pháp luật của các quốc gia, nợ xấu được nhận diện trên cả hai phương diện: định mức thời gian quá hạn của khoản nợ và dự báo về khả năng thu hồi nợ.
Việc đặt để yếu tố nào quan trọng hơn tại mỗi quốc gia được cân nhắc dựa trên trình độ phát triển của thị trường tiền tệ cũng như truyền thống pháp luật của quốc gia đó. Tuy nhiên, dù được xem xét dưới góc độ nào, thì nợ xấu cũng được thống nhất nhận định 5 Xem Điều 10 Thông tư 02/2013/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 trên cơ sở khả năng trả nợ của chủ thể vay. Theo đó, nợ xấu là những khoản nợ đã quá hạn trong một khoảng thời gian xác định hoặc và có dấu hiệu chứng minh người vay không có khả năng hoàn trả nợ đầy đủ (ví dụ khi người vay phá sản, người vay đang trong tình trạng giảm sút về hiệu quả kinh doanh, thu nhập trả nợ).
Nói cách khác, nợ xấu là những khoản nợ bị suy giảm khả năng thu hồi hoặc mất khả năng thu hồi. Thứ ba, nợ xấu của các NHTM được xác định theo tiêu chuẩn cụ thể và quy trình phức tạp. NHTM là chủ thể thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ - một hoạt động kinh doanh đặc thù và được kiểm soát chặt chẽ nhất trong hệ thống ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Do đó, việc đánh giá và xác định nợ xấu phải dựa trên các quy định cụ thể của pháp luật, tuân thủ các chỉ tiêu về đảm bảo an toàn hoạt động.
Trước khi thực hiện nghiệp vụ cho vay, các NHTM phải xây dựng quy chế nội bộ về phân loại nợ và tiêu chuẩn xác định nợ xấu cụ thể, cập nhật và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Ý nghĩa của việc xác định nợ xấu đối với hoạt động của các NHTM Có thể nói, trong rủi ro của tín dụng ngân hàng sự hiện diện của nợ xấu là một vấn đề tất yếu mà các NHTM phải nghiêm túc đối mặt và có kế hoạch kiểm soát, xử lý hiệu quả. Việc phân loại nợ và xác định nợ xấu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự an toàn về mặt hoạt động của các NHTM. Xử lý nợ xấu hiệu quả mang lại rất nhiều cơ hội đầu tư, kinh doanh cho các NHTM, quá trình này đòi hỏi các ngân NHTM phải nghiêm túc và trung thực trong việc phân loại nợ, xác định nợ xấu, tiến hành trích lập dự phòng rủi ro và tích cực trong việc xử lý triệt để nợ xấu.
Một trong những lý do làm gia tăng nợ xấu tại các NHTM xuất phát từ việc thiếu cẩn trọng trong việc thẩm định các khoản vay. Vì vậy, việc xác định nợ xấu còn giúp các NHTM sàng lọc các khoản cấp tín dụng, hạn chế sự gia tăng của nợ xấu cho hoạt động tín dụng trong tương lai. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 Xác định nợ xấu và xử lý nợ xấu tạo ra động lực cho các NHTM tự mình nhìn nhận những khiếm khuyết trong bộ máy quản lý, cơ chế vận hành của hoạt động tín dụng ngân hàng. Từ đó, sự chủ động, quyết liệt trong việc xử lý các vi phạm về mặt nghiệp vụ cũng như thiết lập các quy định, quy trình nội bộ hoàn chỉnh và hiệu quả hơn trong cơ chế hoạt động sẽ được chú trọng; cải tổ khâu quản lý tín dụng cũng là một nhu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn hoạt động cho các NHTM.
Khái quát chung về hoạt động xử lý nợ xấu của các NHTM bằng phương thức mua bán nợ 1.