Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông theo Luật Giáo dục 2018 (sửa đổi), mục tiêu giáo dục hướng đến sự phát triển toàn diện về phẩm chất, năng lực, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của người học trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Môn Tự nhiên và Xã hội ở cấp tiểu học giữ vai trò cung cấp cho học sinh những hiểu biết ban đầu về các sự vật, hiện tượng tự nhiên, xã hội và các mối quan hệ trong đời sống thực tiễn.

Tuy nhiên, năng lực giao tiếp bằng ngoại ngữ của học sinh Việt Nam nhìn chung vẫn còn nhiều hạn chế, phương thức đưa kiến thức vào bài học chưa thực sự sinh động và giàu tính thực hành. Việc triển khai dạy học song ngữ (Anh - Việt) đối với các môn khoa học và tự nhiên được xem là hướng đi cần thiết, áp dụng nguyên lý "học đi đôi với hành" (learning by doing) nhằm từng bước chuyển đổi tiếng Anh từ một ngoại ngữ đơn thuần thành ngôn ngữ thứ hai.

Tại Hà Nội, các trường và lớp học song ngữ phát triển nhanh chóng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về năng lực chuyên môn và khả năng đáp ứng của đội ngũ giáo viên tiểu học tương lai. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu mức độ đáp ứng của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh đối với việc dạy học song ngữ môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Phân tích mức độ đáp ứng của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh trong dạy học song ngữ Việt - Anh; đề xuất các biện pháp nâng cao chất lượng và làm phong phú phương pháp dạy học.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tiếng Anh của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học.
  3. Khảo sát thực trạng năng lực tiếng Anh và mức độ đáp ứng của sinh viên trong dạy học song ngữ môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3.
  4. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp được đề xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ đáp ứng nghề nghiệp của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh trong việc dạy học song ngữ môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào nhóm sinh viên chuyên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội (khóa 2019, 2020) và khảo sát thực tế hoạt động dạy học song ngữ tại trường tiểu học tư thục trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các khái niệm khoa học, các văn bản quy phạm pháp luật và các nghiên cứu chuyên ngành:

  • Khái niệm mức độ đáp ứng (Responsiveness): Dựa trên định nghĩa của Trung tâm Từ điển học (Vietlex), đáp ứng trong nghiên cứu này được hiểu là mức độ hoàn thành các yêu cầu, đòi hỏi của công việc dựa trên năng lực chuyên môn và kỹ năng mà sinh viên tốt nghiệp tích lũy được.
  • Khái niệm dạy học song ngữ (Bilingual education): Dẫn chiếu các nghiên cứu của Duverger (2009), Johnstones (2010), Cohen (1975) và Thomas & Collier (1998) để phân biệt giữa dạy học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) và dạy học song ngữ (sử dụng hai ngôn ngữ làm phương tiện truyền tải nội dung môn học). Khóa luận cũng liên hệ mô hình giáo dục đa ngôn ngữ tại Singapore (với 4 ngôn ngữ chính thức: tiếng Anh, tiếng Quan thoại, tiếng Mã Lai, tiếng Tamil).
  • Tổng quan nghiên cứu: Kế thừa các công trình quốc tế như Colin Baker (2001), Christine Helot và Andrea Young (2002); các nghiên cứu trong nước của tác giả Trần Trung Hiếu (dạy học song ngữ môn Sinh học 10), tác giả Ngọc Bích (dạy học song ngữ ở tiểu học).
  • Khung pháp lý và định hướng đề án:
    • Luật Giáo dục năm 2018.
    • Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
    • Công văn số 4325/BGDĐT (tháng 9/2016) về việc khuyến khích thí điểm dạy Toán và Khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh.
    • Quyết định số 795/QĐ-HNMU ngày 06/09/2021 của Hiệu trưởng Trường Đại học Thủ đô Hà Nội ban hành Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh khóa 2021.
  • Đặc điểm tâm sinh lý học sinh tiểu học (6–11 tuổi): Trí nhớ trực quan - hình ảnh chiếm ưu thế hơn trí nhớ từ ngữ - logic; chú ý không chủ định chiếm vai trò chính; tính kiềm chế và ý chí chưa hoàn thiện; cảm xúc chi phối mạnh mẽ hoạt động nhận thức.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa các văn bản lý luận, chính sách giáo dục và chương trình đào tạo.
  • Phương pháp so sánh và phân tích - tổng hợp: Đối chiếu các mô hình giảng dạy song ngữ và các tiêu chuẩn năng lực nghề nghiệp.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (khảo sát số liệu): Khảo sát trực tuyến qua Google Forms về năng lực tiếng Anh và tự đánh giá năng lực dạy học của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh (khóa tuyển sinh 2019 và 2020).
  • Phương pháp quan sát sư phạm: Dự giờ, quan sát tiết dạy Toán và Khoa học bằng tiếng Anh, phân tích thời khóa biểu và khảo sát cán bộ quản lý (1 hiệu trưởng, 3 phó hiệu trưởng, 5 tổ trưởng chuyên môn), giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam tại trường tiểu học tư thục giảng dạy chương trình Cambridge tại Hà Nội.
  • Phương pháp khảo nghiệm sư phạm: Khảo nghiệm đánh giá tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn (Theoretical and practical basis)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học song ngữ, các chính sách giáo dục liên quan và đặc điểm của đối tượng học sinh tiểu học:

  • Tổng quan các hướng tiếp cận nghiên cứu về giáo dục song ngữ trên thế giới và tại Việt Nam, khẳng định vai trò của việc kết hợp ngôn ngữ thứ hai vào giảng dạy nội dung khoa học.
  • Làm rõ khái niệm dạy học song ngữ: môn học được truyền tải bằng hai ngôn ngữ với tỷ lệ linh hoạt (từ 100:0 dần tiến tới cân bằng 50:50). Mục tiêu đầu ra là học sinh phát triển cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và tiếp thu kiến thức học thuật ở cả hai ngôn ngữ.
  • Phân tích các chỉ tiêu trong kế hoạch dạy học song ngữ Việt - Anh của ngành giáo dục:
Cấp học / Đối tượng Mục tiêu đến năm 2025 Mục tiêu định hướng đến năm 2030 Chuẩn đầu ra ngoại ngữ theo Khung 6 bậc
Tiểu học 15% (khoảng 18.000 học sinh) 25% (khoảng 37.000 học sinh) Hoàn thành lớp 5 đạt Bậc 1 (A1)
Trung học cơ sở > 20% (khoảng 16.000 học sinh) > 30% (khoảng 30.000 học sinh) Hoàn thành lớp 9 đạt Bậc 2 (A2)
Trung học phổ thông > 20% (khoảng 14.000 học sinh) 30% (khoảng 27.000 học sinh) Hoàn thành lớp 12 đạt Bậc 3 (B1)
Giáo viên Tiểu học & THCS Bồi dưỡng đạt chuẩn Bậc 3 (B1) Đảm bảo đủ năng lực, phương pháp Đạt Bậc 3 (B1)
Giáo viên THPT Bồi dưỡng đạt chuẩn Bậc 4 (B2) Đảm bảo đủ năng lực, phương pháp Đạt Bậc 4 (B2)
  • Phân tích đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học (6–11 tuổi): tư duy chuyển dần từ cụ thể sang trừu tượng, nhận thức giàu cảm xúc, trí nhớ trực quan chiếm ưu thế. Yêu cầu giáo viên phải vận dụng linh hoạt thiết bị trực quan, gắn bài học với thực tế để duy trì sự tập trung.
  • Xác định các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đáp ứng của sinh viên: yếu tố chủ quan (nhận thức, ý thức tự bồi dưỡng, kinh nghiệm thực hành sư phạm, niềm tin vào sự tiến bộ của học sinh) và yếu tố khách quan (sĩ số lớp học, sự phối hợp của phụ huynh, sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và nhà trường).

Chương 2: Thực trạng khả năng đáp ứng dạy học song ngữ môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh (Current situation of English primary education students' response to bilingual teaching of social natural grade 3)

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng năng lực ngoại ngữ, năng lực dạy học của sinh viên và thực tế triển khai dạy học song ngữ tại cơ sở giáo dục tiểu học ở Hà Nội:

  • Thực trạng năng lực ngoại ngữ:
    • Dẫn chứng báo cáo chỉ số năng lực Anh ngữ EF EPI năm 2020: Việt Nam xếp hạng 65/100 quốc gia và vùng lãnh thổ (đạt 473/800 điểm, xếp thứ 13/14 tại châu Á), thuộc nhóm năng lực thấp.
    • Kết quả khảo sát trực tuyến sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh: Một bộ phận sinh viên chưa đạt chuẩn đầu ra B2 theo quy định của nhà trường.
    • Về 4 kỹ năng tiếng Anh: 58,3% sinh viên tham gia khảo sát đánh giá kỹ năng Viết (Writing) là kỹ năng còn yếu nhất và cần được cải thiện nhiều nhất. Sinh viên thể hiện nguyện vọng cao trong việc tham gia các trại hè tiếng Anh và các buổi trao đổi kinh nghiệm học tập.
  • Thực trạng năng lực dạy học:
    • Khung chương trình đào tạo ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh (khóa 2021 ban hành theo Quyết định 795/QĐ-HNMU) gồm 137 tín chỉ, thực hiện trong 4 năm (12 học kỳ), tích hợp các học phần chuyên môn dạy học bằng tiếng Anh (như Phương pháp dạy học môn Khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh, Phát triển tư duy toán học bằng tiếng Anh, Ứng dụng phần mềm dạy học tiểu học bằng tiếng Anh...).
    • Kết quả tự đánh giá của sinh viên khóa 2019, 2020 theo 7 tiêu chí nghề nghiệp (Xây dựng kế hoạch dạy học, Đảm bảo kiến thức môn học, Đảm bảo chương trình môn học, Vận dụng phương pháp dạy học, Sử dụng đồ dùng dạy học, Xây dựng môi trường học tập, Kiểm tra đánh giá kết quả học tập): Đa số sinh viên tự đánh giá đạt mức Khá và Tốt, không có trường hợp đánh giá mức Yếu.
    • Kết quả thực tập sư phạm tại các trường tiểu học: Tỷ lệ sinh viên đạt loại Giỏi chiếm đa số. Tuy nhiên, sinh viên còn bộc lộ một số hạn chế: kỹ năng sử dụng thiết bị dạy học chưa thành thạo, trình bày bảng chưa khoa học, chữ viết chưa đẹp và chậm, việc phối hợp đồ dùng dạy học còn lúng túng, kỹ năng xử lý tình huống sư phạm và quản lý lớp học cần được rèn luyện thêm.
  • Thực trạng dạy học song ngữ Toán và Khoa học tại trường tiểu học ở Hà Nội:
    • Khảo sát thực tế tại trường tiểu học tư thục giảng dạy chương trình Cambridge: Trong tổng số 40 tiết/tuần, học sinh khối 3 có 20 tiết học bằng tiếng Anh (gồm 8 tiết ESL, 5 tiết Toán tiếng Anh, 4 tiết Khoa học tiếng Anh và các tiết Tin học tiếng Anh).
    • Mô hình giảng dạy: Giáo viên bản ngữ dạy chính kết hợp trợ giảng người Việt Nam hỗ trợ xử lý tình huống ngôn ngữ.
    • Khó khăn thực tế: Học sinh gặp trở ngại về vốn từ vựng học thuật khi tiếp cận kiến thức khoa học khó; tài liệu dịch sang tiếng Việt đôi chỗ có lỗi chính tả/thuật ngữ dẫn đến sai lệch kiến thức; thời lượng tiếng Anh chiếm ưu thế lớn khiến mô hình nghiêng hẳn về giảng dạy bằng tiếng Anh thay vì song ngữ cân bằng. Tác giả đề xuất các tỷ lệ phối hợp ngôn ngữ phù hợp theo từng giai đoạn phát triển: 90:10, 70:30, 60:40.
  • Đề xuất các biện pháp thích ứng:
    • 4 nguyên tắc xây dựng biện pháp: Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn; Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi; Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ; Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học.
    • Nội dung các biện pháp cụ thể:
      1. Nâng cao năng lực tiếng Anh cho sinh viên: Lập kế hoạch học tập chi tiết; bắt đầu học sớm từ năm thứ nhất; học sâu và kỹ từng cấu trúc; rèn luyện nghe, phát âm và từ vựng hàng ngày; chủ động giao tiếp tiếng Anh thường xuyên; tìm kiếm nhóm bạn đồng hành/câu lạc bộ ngoại ngữ; kết hợp ứng dụng học tập giải trí (7 Little Words, Lyrics Training, British Council Learning Kids, Sentence Master, ESL Game Goals); phân bổ thời gian học theo "khung giờ vàng" (sáng 5h–7h ghi nhớ, trưa 12h–13h luyện nghe, tối củng cố kỹ năng).
      2. Nắm vững kiến thức nền tảng môn Tự nhiên và Xã hội: Tích lũy vốn hiểu biết thực tế đời sống; rèn luyện kỹ năng kết nối văn bản với thực tế; nâng cao năng lực đọc hiểu văn bản thông tin/phi hư cấu (nonfiction text) để giải thích bản chất hiện tượng khoa học cho học sinh tiểu học.

Chương 3: Khảo nghiệm sư phạm về tính cần thiết và khả thi của các biện pháp (Pedagogical testing of the necessity and feasibility of measures)

Chương 3 trình bày tổng quan quá trình tổ chức khảo nghiệm sư phạm:

  • Triển khai đánh giá mức độ cần thiết và tính khả thi của các nhóm biện pháp đã đề xuất trong Chương 2.
  • Kết quả khảo nghiệm bước đầu khẳng định các biện pháp nâng cao trình độ tiếng Anh và bồi dưỡng kiến thức nền tảng chuyên môn môn Tự nhiên và Xã hội đáp ứng được yêu cầu thực tế đào tạo giáo viên dạy song ngữ cấp tiểu học.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả cụ thể từ dữ liệu văn bản:
    • Đánh giá thực trạng năng lực ngoại ngữ của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh: 58,3% sinh viên xác nhận kỹ năng Viết là điểm yếu nhất cần tập trung khắc phục.
    • Thống kê cấu trúc chương trình đào tạo chuyên ngành tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội gồm 137 tín chỉ với hệ thống các học phần chuyên môn được giảng dạy bằng tiếng Anh.
    • Khảo sát thực tế cơ cấu tiết dạy song ngữ tại trường tiểu học tư thục ở Hà Nội: 20/40 tiết học bằng tiếng Anh mỗi tuần (8 tiết ESL, 5 tiết Toán, 4 tiết Khoa học).
    • Chỉ ra các mục tiêu phát triển dạy học song ngữ theo lộ trình 2025–2030 (chuẩn B1 đối với giáo viên tiểu học, chuẩn A1 đối với học sinh hoàn thành lớp 5).
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Hệ thống hóa các căn cứ lý luận và thực tiễn về dạy học song ngữ môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 trong bối cảnh đổi mới giáo dục tại Việt Nam.
    • Phân tích thực trạng sự sẵn sàng về chuyên môn và kỹ năng sư phạm của sinh viên sư phạm tiểu học dạy tiếng Anh.
    • Chỉ ra các vấn đề bất cập trong việc áp dụng giáo trình quốc tế (chương trình Cambridge) tại trường tiểu học tư thục (rào cản ngôn ngữ, lỗi dịch thuật, tính cân đối song ngữ).
    • Đề xuất 4 nguyên tắc và 2 nhóm giải pháp cụ thể giúp sinh viên tự rèn luyện ngoại ngữ và nâng cao kiến thức nền tảng chuyên ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mẫu khảo sát định lượng chủ yếu tập trung vào sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh (khóa 2019, 2020) thuộc Trường Đại học Thủ đô Hà Nội.
    • Khảo sát thực tế dạy học song ngữ mới được thực hiện điển hình tại một trường tiểu học tư thục giảng dạy chương trình Cambridge trên địa bàn Hà Nội.
    • Phạm vi nội dung chuyên môn tập trung trọng tâm vào chương trình môn Tự nhiên và Xã hội ở khối lớp 3.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với sinh viên sư phạm tiểu học ở nhiều cơ sở đào tạo giáo viên khác nhau trên cả nước.
    • Nghiên cứu so sánh giữa các mô hình dạy học song ngữ tại trường công lập và trường tư thục/quốc tế.
    • Mở rộng phạm vi môn học sang các khối lớp khác (lớp 1, 2, 4, 5) và các môn học khác như Toán học hoặc Tin học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo khung chương trình đào tạo 137 tín chỉ, các phương pháp tự rèn luyện kỹ năng tiếng Anh và phương pháp chuẩn bị bài giảng song ngữ môn Khoa học.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo tại các trường đại học sư phạm: Đánh giá mức độ đáp ứng thực tế của sinh viên, từ đó điều chỉnh nội dung rèn luyện nghiệp vụ sư phạm (sử dụng đồ dùng dạy học, kỹ năng viết bảng, quản lý lớp học).
  • Cán bộ quản lý và giáo viên tại các trường tiểu học: Tham khảo các phân tích về tỷ lệ phân bổ ngôn ngữ (90:10, 70:30, 60:40) và cách thức phối hợp giữa giáo viên bản ngữ và trợ giảng Việt Nam trong các tiết học Khoa học.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chuẩn năng lực ngoại ngữ yêu cầu đối với giáo viên tiểu học tham gia dạy song ngữ đến năm 2025 là bậc mấy?

Theo kế hoạch và lộ trình phát triển dạy học song ngữ được đề cập trong khóa luận, giáo viên tiểu học tham gia giảng dạy môn Toán và Khoa học bằng tiếng Anh phải đạt trình độ ngoại ngữ tương đương Bậc 3 (B1) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (ban hành theo Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT).

2. Kỹ năng tiếng Anh nào được sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh tự đánh giá là yếu nhất?

Theo kết quả khảo sát qua Google Forms được trình bày trong Chương 2, kỹ năng Viết (Writing) là kỹ năng hạn chế nhất của sinh viên, với 58,3% sinh viên tham gia khảo sát đồng tình rằng đây là kỹ năng yếu và cần được cải thiện nhiều nhất.

3. Chương trình đào tạo ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh khóa 2021 tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội có khối lượng bao nhiêu tín chỉ?

Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh khóa 2021 (ban hành kèm theo Quyết định số 795/QĐ-HNMU ngày 06/09/2021 của Hiệu trưởng Trường Đại học Thủ đô Hà Nội) có tổng khối lượng là 137 tín chỉ, được thiết kế thực hiện trong 4 năm học tương ứng với 12 học kỳ.

4. Cơ cấu tiết học bằng tiếng Anh tại trường tiểu học tư thục được khảo sát tại Hà Nội được phân bổ như thế nào?

Tại trường tiểu học tư thục áp dụng chương trình Cambridge được khảo sát, học sinh khối lớp 3 học tổng cộng 20 tiết/tuần bằng tiếng Anh (trên tổng số 40 tiết học/tuần), bao gồm: 8 tiết tiếng Anh (ESL), 5 tiết Toán tiếng Anh, 4 tiết Khoa học tiếng Anh và các tiết Tin học tiếng Anh.

5. Sinh viên thực tập sư phạm tự nhận thấy còn những hạn chế nào trong kỹ năng nghiệp vụ?

Sinh viên tự nhận thấy một số hạn chế cần khắc phục gồm: kỹ năng sử dụng thiết bị và đồ dùng dạy học chưa tốt, trình bày bảng chưa khoa học, chữ viết còn chậm và chưa đẹp, sự phối hợp giữa học liệu và giảng dạy chưa thực sự nhịp nhàng, còn lúng túng khi xử lý tình huống sư phạm và kỹ năng quản lý lớp học.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Thùy Dương đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng mức độ đáp ứng của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tiếng Anh tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội đối với việc dạy học song ngữ môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3. Thông qua việc khảo sát năng lực sinh viên và quan sát thực tế mô hình dạy học chương trình Cambridge tại trường tiểu học ở Hà Nội, tác giả đã chỉ ra những điểm mạnh cũng như các hạn chế về kỹ năng viết tiếng Anh, kỹ năng trình bày bảng và quản lý lớp học. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất hệ thống nguyên tắc và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực ngoại ngữ và kiến thức nền tảng chuyên môn cho sinh viên sư phạm tiểu học.