Tổng quan nghiên cứu

Hợp chất quinon là nhóm chất trung gian độc hại phổ biến trong môi trường và thực phẩm, có khả năng phản ứng oxy hóa khử mạnh để tạo ra các gốc oxy hóa tự do gây tổn thương DNA và dẫn đến ung thư. Trong cơ thể người, enzyme NAD(P)H:quinone oxidoreductase 1, viết tắt là NQO1, đóng vai trò then chốt trong hàng rào bảo vệ tế bào thông qua cơ chế khử hai điện tử trực tiếp để giải độc các dẫn xuất quinon. Khi hoạt tính của enzyme NQO1 bị suy giảm do các biến thể di truyền, nguy cơ nhiễm độc tủy xương do benzen có thể tăng cao gấp 7 lần so với người bình thường, đồng thời tỷ lệ xuất hiện các dạng đa hình gen này trong quần thể dao động từ 2% đến 5%.

Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết về việc làm rõ cơ chế bảo vệ tế bào và đánh giá biến đổi sinh học ở những đối tượng có nồng độ độc chất cao, đề tài tập trung giải quyết vấn đề phân lập đoạn gen mã hóa NQO1 và thiết lập hệ thống biểu hiện nhân chuẩn in vitro. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: phân lập thành công đoạn cDNA dài 825 cặp base mã hóa toàn bộ chuỗi 274 axit amin của enzyme NQO1 từ tế bào gan người; thiết kế vector tái tổ hợp dựa trên khung đọc pcDNA3.1B his-myc; và biểu hiện tạm thời protein tái tổ hợp có hoạt tính trong dòng tế bào thận phôi người HEK293.

Nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn 2013-2014 tại Viện Nghiên cứu hệ gen thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, phối hợp cùng Khoa Sinh học thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc xây dựng thành công nền tảng chuyển gen với hiệu suất biến nạp đạt xấp xỉ 100% trên tế bào động vật có vú, cung cấp mô hình thực nghiệm tiêu chuẩn phục vụ cho chương trình nghiên cứu quốc gia mã số KHCN-33.06/11-15 về đánh giá biến đổi gen ở người phơi nhiễm dioxin.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên hai trục khoa học trọng tâm: con đường truyền tín hiệu cảm ứng Keap1/Nrf2/ARE và cơ chế gác cổng bảo vệ protein của proteasome 20S. Con đường Keap1/Nrf2/ARE chịu trách nhiệm kiểm soát mạng lưới hơn 100 gen bảo vệ tế bào chống lại stress oxy hóa. Vùng điều hòa trước của gen NQO1 chứa trình tự nhận biết ARE nằm tại vị trí -477 cặp base tính từ điểm khởi đầu phiên mã, cho phép tế bào gia tăng phiên mã mạnh mẽ khi tiếp xúc với các tác nhân ái điện tử.

Về cấu trúc di truyền, gen NQO1 ở người nằm trên cánh tay dài của nhiễm sắc thể số 16 tại băng 16q22, có tổng kích thước xấp xỉ 20 kilobase bao gồm 6 đoạn exon xen kẽ bởi 5 đoạn intron. Trong đó, toàn bộ vùng mã hóa chức năng chỉ chiếm khoảng 4% tổng số nucleotide của gen, tương ứng đoạn phân tử 825 cặp base để dịch mã thành chuỗi 274 axit amin. Về mặt hóa sinh, NQO1 là một flavoprotein phụ thuộc cofactor FAD hoạt động ở dạng homodimer với hai tiểu phần đối xứng. Enzyme xúc tác phản ứng chuyển đồng thời 2 điện tử từ chất cho NADH hoặc NADPH sang quinon theo cơ chế ping-pong, ngăn ngừa triệt để sự tạo thành gốc trung gian semiquinone độc hại. Ngoài chức năng enzyme học, NQO1 còn liên kết trực tiếp để ổn định các phân tử ức chế khối u quan trọng như p53, p73alpha và p33 trước sự thoái biến độc lập với ubiquitin của phức hệ proteasome 20S.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn vật liệu sinh học chuẩn gồm dòng tế bào ung thư gan người JHH5 để tách chiết RNA tổng số và dòng tế bào biểu mô thận phôi người HEK293 để thử nghiệm biểu hiện gen. Cỡ mẫu thực nghiệm ban đầu được cố định ở mức 10 mũ 6 tế bào JHH5 nhằm bảo đảm thu đủ lượng RNA chất lượng cao phục vụ tổng hợp sợi đơn cDNA. Dòng tế bào ung thư gan JHH5 được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích vì gan là cơ quan giải độc chính của cơ thể và các dòng tế bào gan có mức độ biểu hiện tự nhiên của enzyme NQO1 rất phong phú.

Quy trình phân tích và thao tác gen được thực hiện qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt. Đoạn cDNA NQO1 được nhân bản bằng phản ứng PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu có gắn vị trí cắt của hai enzyme giới hạn HindIII và XhoI. Đoạn gen sau khi tinh sạch từ gel agarose nồng độ 0,8% được ghép nối vào vector pcDNA3.1B his-myc có kích thước 5497 cặp base dưới tác dụng của enzyme T4 DNA ligase ở 16 độ C trong 3 giờ. Vector tái tổ hợp được biến nạp vào chủng vi khuẩn khả biến E. coli DH10beta bằng kỹ thuật sốc nhiệt ở 42 độ C trong đúng 70 giây. Trình tự chèn được giải mã chính xác bằng hệ thống máy đọc tự động ABI PRISM 3100 Genetic Analyzer theo nguyên lý Sanger.

Để biểu hiện protein, mật độ 0,5 nhân 10 mũ 6 tế bào HEK293 trên mỗi đĩa đường kính 35 milimet được chuyển nạp phức hợp 4 microgram plasmid và 10 microlit Lipofectamine 2000 trong môi trường Opti-MEM. Sau 48 đến 72 giờ nuôi cấy tại 37 độ C với 5% CO2, dịch chiết protein tổng số được thu nhận và phân tích trên bản gel polyacrylamide biến tính SDS-PAGE nồng độ 12,5% nhằm kiểm tra sự xuất hiện của chuỗi polypeptide tái tổ hợp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình tách chiết từ 10 mũ 6 tế bào gan JHH5 bằng phương pháp trizol đã thu được RNA tổng số có độ tinh sạch cao, thể hiện rõ hai băng 28S và 18S đặc trưng trên điện di gel agarose nồng độ 1% mà không xuất hiện dấu hiệu thoái hóa. Phản ứng RT-PCR nhân bản cDNA với cặp mồi chuyên biệt đã khuếch đại thành công một băng DNA duy nhất có độ dài chính xác 825 cặp base, hoàn toàn phù hợp với kích thước lý thuyết của vùng mã hóa gen NQO1.

Sau khi cắt và ghép nối định hướng vào vector pcDNA3.1B his-myc, plasmid tái tổ hợp pcDNA3.1B-NQO1 có tổng kích thước 6322 cặp base được chuyển nạp vào tế bào E. coli DH10beta. Kết quả kiểm tra bằng enzyme cắt giới hạn HindIII và XhoI giải phóng đúng hai phân mảnh kích thước 5497 cặp base của vector và 825 cặp base của đoạn gen chèn. Dữ liệu giải trình tự tự động trên máy ABI PRISM 3100 khẳng định trình tự nucleotide của dòng tạo dòng đạt độ tương đồng 100% so với trình tự chuẩn NM_000903.2 công bố trên cơ sở dữ liệu quốc tế GenBank, không phát sinh bất kỳ đột biến dịch mã hay sai lệch amino acid nào trong suốt 274 codon.

Tại hệ thống biểu hiện tế bào động vật HEK293, sau 48 đến 72 giờ biến nạp với Lipofectamine 2000, kỹ thuật điện di SDS-PAGE trên gel 12,5% đã phát hiện một băng protein biểu hiện vượt trội ở vùng khối lượng phân tử khoảng 35 kilodalton ở mẫu chuyển gen, trong khi mẫu đối chứng không mang plasmid tái tổ hợp không xuất hiện băng này. Khối lượng phân tử này hoàn toàn tương thích với chuỗi protein NQO1 tự nhiên (khoảng 31 kilodalton) khi được gắn thêm đoạn peptide kép myc epitope và đuôi 6xHis tag (khoảng 4 kilodalton) từ vector.

Thảo luận kết quả

Việc lựa chọn hệ thống biểu hiện trong tế bào động vật HEK293 thay vì vi khuẩn đơn bào E. coli là yếu tố quyết định sự thành công của đề tài. Enzyme NQO1 hoạt động sinh học bắt buộc phải trải qua quá trình gấp cuộn chuẩn xác để tạo cấu trúc bậc bốn homodimer gồm hai tiểu phần kết hợp với hai phân tử cofactor FAD. Hệ thống biểu hiện vi khuẩn thông thường thiếu các cơ chế biến đổi sau dịch mã và trợ giúp gấp cuộn đặc thù của sinh vật bậc cao, dễ dẫn đến hiện tượng protein tái tổ hợp bị bất hoạt hoặc kết cụm thành thể vùi khó thu hồi.

Dữ liệu định lượng và phân tích điện di có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột thể hiện mức độ gia tăng sinh khối protein qua các mốc thời gian 24, 48 và 72 giờ sau biến nạp, kết hợp cùng bảng ma trận đối chiếu độ tương đồng 100% của 825 nucleotide giữa sản phẩm tách dòng và chuỗi tham chiếu quốc tế. So sánh với các công bố quốc tế của Lars Ernster và các nhóm nghiên cứu cấu trúc tinh thể, protein NQO1 biểu hiện từ nghiên cứu này bảo tồn nguyên vẹn các gốc amino acid trọng yếu tại túi liên kết FAD như Leu-103, Gln-104 và Trp-105, cũng như vị trí tương tác cơ chất Tyr-128 và Phe-232. Thành công này tạo ra công cụ sinh học tiêu chuẩn để nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác trực tiếp giữa NQO1 và protein p53 trong điều kiện stress oxy hóa mô phỏng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tối ưu hóa quy trình nuôi cấy và chọn lọc dòng tế bào biểu hiện ổn định: Thiết lập phác đồ xử lý tế bào HEK293 sau biến nạp bằng kháng sinh Geneticin (G418) ở nồng độ duy trì 1 mM trong liên tục 15 ngày, nhằm tạo ra dòng tế bào ổn định đạt hiệu suất sản sinh protein NQO1 cao hơn ít nhất 40% so với biểu hiện tạm thời. Kế hoạch thực hiện trong vòng 6 tháng do nhóm nghiên cứu tế bào đảm nhiệm.

  2. Chuẩn hóa công nghệ tinh sạch protein bằng sắc ký ái lực kim loại: Ứng dụng cột sắc ký Ni-NTA liên kết với đuôi polyhistidine 6xHis ở đầu C để tách chiết và tinh chế enzyme NQO1 từ dịch tan tế bào, đặt mục tiêu đạt độ tinh khiết sản phẩm trên 95% và hiệu suất thu hồi đạt tối thiểu 10 miligram protein trên mỗi lít môi trường nuôi cấy. Kế hoạch triển khai trong thời gian 9 tháng do phòng thí nghiệm công nghệ protein phụ trách.

  3. Thực hiện các thử nghiệm sàng lọc dược lý học và hóa sinh: Sử dụng chế phẩm enzyme NQO1 tái tổ hợp để đánh giá khả năng khử các hợp chất quinon ngoại sinh và sàng lọc các chất chống oxy hóa tự nhiên từ nguồn dược liệu Việt Nam, hướng tới cải thiện hoạt tính giải độc tế bào lên từ 2 đến 3 lần. Thời gian triển khai dự kiến trong 12 tháng tại các đơn vị nghiên cứu dược học.

  4. Mở rộng nghiên cứu đột biến đa hình gen NQO1 trên quần thể phơi nhiễm: Khởi động dự án giải trình tự phát hiện đa hình c.609C>T (P187S) trên cỡ mẫu từ 200 đến 300 đối tượng sống tại các khu vực có nồng độ chất độc da cam/dioxin cao trong thời hạn 24 tháng, do Viện Nghiên cứu hệ gen chủ trì phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Sinh học thực nghiệm và Công nghệ sinh học: Tài liệu cung cấp bản hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật thiết kế primer, tối ưu hóa chu trình RT-PCR nhân bản gen người có kích thước 825 cặp base, và quy trình thao tác trên vector biểu hiện pcDNA3.1B his-myc phục vụ trực tiếp cho các đề tài tạo dòng phân tử.

  • Các nhà khoa học trong lĩnh vực Độc chất học môi trường và Đột biến gen: Luận văn là cơ sở tham khảo giá trị về mối liên hệ giữa enzyme giải độc pha II với các chất chuyển hóa trung gian của benzen và dioxin, giúp xây dựng các mô hình đánh giá độc tính tế bào dựa trên con đường tín hiệu Keap1/Nrf2/ARE.

  • Các nhóm nghiên cứu Sinh học ung thư và Y học phân tử: Tài liệu phân tích sâu vai trò của NQO1 trong việc ức chế sự phân hủy của protein ức chế khối u p53 tại proteasome 20S, mở ra hướng ứng dụng trong việc đánh giá nguy cơ ung thư vú, ung thư phổi và bệnh bạch cầu liên quan đến đa hình di truyền.

  • Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm và chuyên viên phát triển sinh phẩm: Tham khảo quy trình nuôi cấy dòng tế bào phôi thận người HEK293, phương pháp chuyển nạp gen bằng Lipofectamine 2000 đạt hiệu suất cao, và kỹ thuật điện di SDS-PAGE gel 12,5% để kiểm soát chất lượng protein tái tổ hợp.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lại chọn hệ thống tế bào động vật HEK293 thay vì vi khuẩn E. coli để biểu hiện enzyme NQO1?
Enzyme NQO1 cần cấu hình không gian dạng homodimer với sự kết hợp chính xác của hai phân tử cofactor FAD để có hoạt tính sinh học. Tế bào động vật HEK293 cung cấp đầy đủ bộ máy hỗ trợ gấp cuộn protein và các biến đổi sau dịch mã đặc thù của động vật có vú, giúp protein biểu hiện hòa tan tốt và không bị tạo thể vùi như trong vi khuẩn E. coli.

Đa hình gen NQO1*2 tại vị trí c.609C>T gây ra những tác động sinh học tiêu cực nào?
Đột biến thay thế nucleotide đơn c.609C>T dẫn đến đổi axit amin proline thành serine tại vị trí 187 của chuỗi polypeptide. Protein tạo ra bị mất tính ổn định và nhanh chóng bị thoái biến bởi proteasome, khiến người mang kiểu gen đồng hợp tử đột biến có nguy cơ nhiễm độc tủy xương do benzen cao gấp 7 lần người mang kiểu gen bình thường.

Ý nghĩa của việc gắn đồng thời myc epitope và đuôi 6xHis tag vào đầu C của protein là gì?
Đoạn peptide gắn thêm có tổng khối lượng khoảng 4 kilodalton giúp dễ dàng phát hiện sự hiện diện của protein NQO1 thông qua kỹ thuật Western Blotting sử dụng kháng thể kháng myc. Đồng thời, đuôi 6xHis cho phép tinh sạch nhanh chóng protein tái tổ hợp đạt độ tinh khiết cao bằng phương pháp sắc ký ái lực cột niken.

Enzyme NQO1 đóng góp vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào theo phương thức nào?
NQO1 xúc tác phản ứng khử 2 điện tử trực tiếp để biến đổi các phân tử quinon thành hydroquinone mà không tạo ra chất trung gian semiquinone. Điều này triệt tiêu nguy cơ hình thành các gốc oxy hóa hoạt tính ROS như superoxide hay gốc hydroxyl, bảo vệ cấu trúc màng lipid, protein và DNA của tế bào khỏi bị hủy hoại.

Kích thước của gen NQO1 hoàn chỉnh trong hệ gen người và đoạn cDNA được phân lập có sự khác biệt như thế nào?
Gen NQO1 tự nhiên trên nhiễm sắc thể số 16 có kích thước lớn khoảng 20 kilobase chứa 6 exon và 5 intron. Sau quá trình hoàn thiện bản phiên mã, đoạn cDNA phân lập được chỉ dài 825 cặp base, tương ứng với vùng mã hóa dịch mã thành 274 axit amin của chuỗi protein chức năng.

Kết luận

  • Phân lập thành công đoạn cDNA toàn phần có kích thước chính xác 825 cặp base mã hóa cho enzyme NQO1 người từ dòng tế bào ung thư gan JHH5.
  • Thiết kế và tạo dòng thành công vector biểu hiện tái tổ hợp pcDNA3.1B myc-his-NQO1 với tổng kích thước phân tử 6322 cặp base.
  • Xác định trình tự đoạn gen chèn đạt độ tương đồng tuyệt đối 100% so với trình tự chuẩn NM_000903.2 trên ngân hàng gen quốc tế.
  • Biểu hiện tạm thời thành công protein tái tổ hợp NQO1 có kích thước khoảng 35 kilodalton trong dòng tế bào phôi thận người HEK293.
  • Cung cấp mô hình phân tử thực nghiệm đáng tin cậy phục vụ nghiên cứu biến đổi gen và độc chất học thuộc chương trình nghiên cứu khoa học quốc gia KHCN-33.

Công trình đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt trội của việc ứng dụng vector pcDNA3.1B his-myc kết hợp với dòng tế bào động vật HEK293 trong sản xuất protein tái tổ hợp ở người. Trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tiếp theo, nhóm nghiên cứu dự kiến sẽ hoàn thiện quy trình chọn lọc dòng tế bào biểu hiện ổn định và tinh chế enzyme bằng sắc ký ái lực. Quý độc giả và các nhà khoa học quan tâm có thể tiếp tục kết nối, ứng dụng quy trình phân lập này nhằm mở rộng các nghiên cứu chuyên sâu về bệnh học phân tử và phát triển sinh phẩm bảo vệ tế bào.