Nghiên cứu phân bố đặc điểm sinh thái của các loại cây thuốc tại xã đội bình huyện yên sơn tỉnh tuyên quang

Phân bố và đặc điểm sinh thái cây thuốc tại xã Đội Bình, Tuyên Quang, nghiên cứu sự đa dạng và vai trò của cây thuốc trong đời sống địa phương.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tài nguyên cây thuốc quý tại xã Đội Bình

Xã Đội Bình, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang, là một vùng đất sở hữu tiềm năng lớn về tài nguyên thực vật, đặc biệt là các loài cây thuốc. Nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa miền núi, khu vực này có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển của một hệ thực vật đa dạng. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, đây là nơi phân bố của nhiều loài dược liệu Yên Sơn có giá trị cao, không chỉ phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe tại chỗ mà còn hứa hẹn tiềm năng phát triển kinh tế bền vững. Việc tìm hiểu và lập danh lục cây thuốc Việt Nam tại địa phương này là bước đi đầu tiên, mang tính nền tảng để khai thác hợp lý và bảo tồn hiệu quả. Các kết quả nghiên cứu ban đầu cho thấy sự phong phú về loài, trong đó có những cây thuốc đã được y học cổ truyền và hiện đại công nhận về công dụng. Nguồn tài nguyên này gắn liền với tri thức bản địa về cây thuốc của các cộng đồng dân tộc như người Tày, người Dao, tạo nên một kho tàng văn hóa và y học độc đáo cần được trân trọng và phát huy.

1.1. Tổng quan về đa dạng sinh học Tuyên Quang tại Đội Bình

Tuyên Quang được công nhận là một trong những trung tâm có độ đa dạng sinh học cao của Việt Nam. Xã Đội Bình, với địa hình đồi núi phức tạp và hệ thống sông suối xen kẽ, là một tiểu vùng sinh thái điển hình. Thảm thực vật nơi đây bao gồm rừng tự nhiên, rừng trồng và các trảng cây bụi, tạo nên nhiều sinh cảnh khác nhau. Sự đa dạng này là môi trường sống lý tưởng cho hàng trăm loài thực vật, trong đó có một tỷ lệ đáng kể là cây thuốc. Theo khảo sát, hệ thực vật tại Đội Bình không chỉ phong phú về số lượng loài mà còn đa dạng về dạng sống, từ cây gỗ lớn, cây bụi, dây leo cho đến các loài thảo dược mọc dưới tán rừng. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình nghiên cứu chuyên sâu và hoạch định chiến lược phát triển bền vững dược liệu.

1.2. Vai trò của cây thuốc trong đời sống người dân địa phương

Đối với cộng đồng các dân tộc tại xã Đội Bình, cây thuốc không chỉ là nguồn dược liệu mà còn là một phần không thể thiếu trong văn hóa và đời sống. Các bài thuốc gia truyền, được lưu giữ qua nhiều thế hệ, chủ yếu sử dụng các loài cây cỏ mọc hoang hoặc được trồng trong vườn nhà. Tri thức bản địa về cây thuốc, đặc biệt là của cây thuốc của người Dao, người Tày, là một kho tàng quý giá, phản ánh kinh nghiệm ứng phó với bệnh tật và thích nghi với môi trường sống. Từ những cây quen thuộc như Ngải cứu, Đinh lăng đến những loài quý hiếm hơn như Sâm cau, Hoàng tinh trắng, người dân đã biết cách sử dụng để chữa các bệnh thông thường, bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính. Việc sử dụng cây thuốc giúp giảm chi phí y tế và tăng cường sự tự chủ trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

II. Top thách thức trong việc bảo tồn cây thuốc tại Đội Bình

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên phong phú, công tác bảo tồn và phát triển cây thuốc tại xã Đội Bình đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Một trong những nguyên nhân chính là sự suy giảm diện tích rừng tự nhiên do các hoạt động dân sinh và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Điều này trực tiếp làm thu hẹp môi trường sống của nhiều loài dược liệu quý. Bên cạnh đó, việc khai thác tự phát, thiếu quy hoạch và không đi kèm tái tạo đang đẩy một số loài có giá trị kinh tế cao đến bờ vực cạn kiệt. Một thách thức lớn khác là sự mai một của tri thức y học cổ truyền. Thế hệ trẻ ngày càng ít quan tâm đến việc kế thừa kinh nghiệm sử dụng cây thuốc từ các thế hệ đi trước. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguồn tài nguyên thực vật xã Đội Bình và những kiến thức vô giá đi kèm có nguy cơ biến mất, gây ra tổn thất lớn về cả mặt sinh học và văn hóa.

2.1. Nguy cơ suy giảm nguồn gen cây thuốc do khai thác quá mức

Nhu cầu thị trường đối với các sản phẩm từ thảo dược ngày càng tăng đã thúc đẩy hoạt động khai thác dược liệu Yên Sơn một cách ồ ạt. Nhiều loài cây như Sâm cau, Hoàng tinh trắng, Đinh lăng bị thu hái không kiểm soát, không tuân thủ mùa vụ hay kích thước, dẫn đến suy giảm trữ lượng tự nhiên. Việc khai thác tận thu, đào cả rễ và củ khiến khả năng tái sinh của cây bị triệt tiêu. Tình trạng này không chỉ gây ảnh hưởng cục bộ tại Đội Bình mà còn là vấn đề chung của nhiều địa phương. Công tác bảo tồn nguồn gen cây thuốc trở nên cấp bách hơn bao giờ hết để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài quý hiếm và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

2.2. Sự mai một tri thức bản địa về các bài thuốc dân gian

Tri thức sử dụng cây thuốc của người Dao, người Tày tại Đội Bình chủ yếu được lưu truyền bằng phương pháp truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, dưới tác động của y học hiện đại và những thay đổi trong lối sống, các thế hệ trẻ không còn mặn mà với việc học hỏi và thực hành các bài thuốc cổ truyền. Nhiều thầy lang, bà mế lớn tuổi qua đời mang theo những kinh nghiệm quý báu mà chưa kịp trao truyền lại. Sự đứt gãy trong việc kế thừa này là một mất mát không thể bù đắp, làm nghèo nàn đi kho tàng y học dân tộc và giảm đi khả năng tự chủ về sức khỏe của cộng đồng.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái cây thuốc

Để có được những đánh giá khoa học và toàn diện, nghiên cứu về phân bố và đặc điểm sinh thái cây thuốc tại xã Đội Bình đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Trọng tâm của quá trình này là khảo sát thực địa cây thuốc, kết hợp giữa các kỹ thuật điều tra hiện đại và việc kế thừa tri thức bản địa. Phương pháp này không chỉ giúp xác định chính xác danh lục các loài dược liệu mà còn cung cấp dữ liệu quý giá về môi trường sống, đặc điểm sinh trưởng và mối quan hệ của chúng với các yếu tố tự nhiên. Việc kết hợp phỏng vấn sâu người dân địa phương, đặc biệt là các thầy lang có kinh nghiệm, đã mở ra một kênh thông tin quan trọng, giúp xác thực tên gọi, công dụng và cách thức sử dụng các loài cây. Đây là cách tiếp cận đa ngành, đảm bảo tính chính xác và thực tiễn cho kết quả nghiên cứu.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa theo tuyến và ô tiêu chuẩn

Phương pháp điều tra theo tuyến được triển khai để bao quát các dạng sinh cảnh đặc trưng của xã Đội Bình, từ vùng đồi thấp, ven suối đến các khu vực rừng tự nhiên còn sót lại. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu ghi nhận, thu thập mẫu vật và chụp ảnh các loài cây thuốc gặp phải. Các thông tin về tọa độ, độ cao, loại đất và các loài cây đi kèm được ghi chép cẩn thận. Đối với các loài có phân bố tập trung, phương pháp ô tiêu chuẩn được áp dụng để đánh giá mật độ, trữ lượng và cấu trúc quần thể. Những dữ liệu này là cơ sở để vẽ bản đồ vùng phân bố thảo dược và đánh giá hiện trạng tài nguyên.

3.2. Phỏng vấn và thu thập kinh nghiệm sử dụng dược liệu

Song song với điều tra thực địa, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với 30 hộ gia đình và các cá nhân am hiểu về cây thuốc tại địa phương. Các câu hỏi tập trung vào việc xác định tên địa phương của cây, bộ phận sử dụng, cách chế biến, các bài thuốc liên quan và kinh nghiệm lưu truyền. Phương pháp này giúp làm giàu thêm danh lục cây thuốc Việt Nam bằng những loài chưa được ghi nhận chính thức nhưng lại phổ biến trong dân gian. Đặc biệt, các thông tin về cây thuốc của người Dao, người Tày được ưu tiên thu thập, góp phần vào việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc.

IV. Danh lục 19 loài cây thuốc quý Tuyên Quang tại Đội Bình

Kết quả từ các đợt khảo sát đã thống kê được một danh sách gồm 19 loài cây thuốc tiêu biểu đang được sử dụng tại xã Đội Bình. Bản danh lục này là một báo cáo khoa học về cây thuốc quan trọng, cung cấp cái nhìn tổng quan về sự đa dạng của nguồn dược liệu tại địa phương. Các loài được xác định thuộc nhiều họ thực vật khác nhau, cho thấy sự phong phú của hệ sinh thái nơi đây. Đáng chú ý, danh sách không chỉ bao gồm các loài cây thuốc phổ biến, dễ tìm thấy như Mướp, Tàu bay, Ngải cứu, mà còn có cả những loài cây thuốc quý Tuyên Quang có giá trị bảo tồn cao. Mỗi loài trong danh lục đều được ghi nhận chi tiết về tên khoa học, tên phổ thông, bộ phận sử dụng và công dụng chữa bệnh theo kinh nghiệm của người dân, đối chiếu với các tài liệu y học uy tín. Đây là dữ liệu nền tảng cho các hoạt động bảo tồn và phát triển sau này.

4.1. Nhóm cây thuốc phổ biến dùng trong đời sống hàng ngày

Trong danh sách, một nhóm lớn các loài cây thuốc được người dân sử dụng thường xuyên như một loại rau ăn và vị thuốc phòng bệnh. Tiêu biểu có thể kể đến Rau ngót (Sauropus androgynus), Mơ tam thể (Paederia foetida), Đinh lăng (Polyscias fruticosa) và Ngải cứu (Artemisia vulgais). Những loài này thường được trồng ngay trong vườn nhà, rất tiện lợi cho việc sử dụng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc chữa các bệnh thông thường như rối loạn tiêu hóa, điều hòa kinh nguyệt, bồi bổ cơ thể. Sự phổ biến của nhóm cây này cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa ẩm thực và y học trong văn hóa của người dân Đội Bình.

4.2. Các loài dược liệu quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn

Nghiên cứu đã xác định được 2 loài cây thuốc tại Đội Bình nằm trong Sách đỏ Việt Nam, đòi hỏi các biện pháp bảo tồn khẩn cấp. Đó là Hoàng tinh trắng (Disporopsis longifolia Craib.) và Sâm cau (Curculigo orchioides Gaertn.). Cả hai đều được xếp hạng VU (Vulnerable - Sẽ nguy cấp). Đây là những dược liệu Yên Sơn có giá trị kinh tế và y học cao, được sử dụng trong các bài thuốc bổ, tăng cường sinh lực. Do bị khai thác quá mức, số lượng cá thể của chúng trong tự nhiên đã suy giảm nghiêm trọng. Việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc đối với hai loài này là nhiệm vụ cấp thiết để tránh nguy cơ tuyệt chủng và mất đi nguồn gen quý của quốc gia.

V. Phân tích đặc điểm sinh thái các cây thuốc tại Yên Sơn

Sự phân bố của các loài cây thuốc tại xã Đội Bình chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các điều kiện tự nhiên huyện Yên Sơn. Việc tìm hiểu đặc điểm sinh thái cây dược liệu là chìa khóa để hiểu rõ quy luật phân bố và đề xuất các giải pháp canh tác, bảo tồn phù hợp. Các yếu tố như địa hình, chất đất, độ ẩm và ánh sáng quyết định nơi một loài cây có thể sinh trưởng và phát triển tốt nhất. Ví dụ, nhiều loài ưa ẩm, ưa bóng thường mọc dưới tán rừng già, trong khi các loài ưa sáng lại phát triển mạnh ở ven đồi, trảng cỏ. Nghiên cứu cho thấy, đa số cây thuốc tại đây thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của vùng trung du miền núi phía Bắc, tạo nên một hệ sinh thái dược liệu đặc trưng và đa dạng.

5.1. Yếu tố thổ nhưỡng vai trò của đất feralit đỏ vàng

Loại đất chủ yếu tại khu vực nghiên cứu là đất feralit đỏ vàng phát triển trên các loại đá mẹ khác nhau. Đây là loại đất có tầng canh tác tương đối dày, thoát nước tốt nhưng thường chua và nghèo một số chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, nhiều loài cây thuốc đã thích nghi tốt với điều kiện này. Các loài như Đơn lá đỏ, Bòn bọt, Mã đề có thể mọc hoang dại trên các vùng đất cằn cỗi. Trong khi đó, các loài có giá trị cao như Đinh lăng, Sâm cau đòi hỏi đất giàu mùn, tơi xốp hơn. Hiểu rõ đặc tính thổ nhưỡng giúp định hướng các biện pháp cải tạo đất và lựa chọn loài cây trồng phù hợp để phát triển vùng nguyên liệu dược liệu.

5.2. Ảnh hưởng của khí hậu và địa hình đến sự phân bố

Xã Đội Bình có đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa miền núi, với mùa mưa nóng ẩm và mùa đông khô lạnh. Yếu tố này chi phối chu kỳ sinh trưởng của cây thuốc. Nhiều loài cây thân thảo như Hoàng tinh trắng sẽ lụi tàn vào mùa đông và tái sinh mạnh mẽ vào mùa xuân. Địa hình bị chia cắt bởi đồi núi và khe suối tạo ra các tiểu khí hậu khác nhau, từ đó hình thành các vùng phân bố thảo dược riêng biệt. Các thung lũng ẩm ướt là nơi lý tưởng cho các loài ưa ẩm, trong khi sườn đồi đón nắng lại phù hợp với các loài ưa sáng. Sự đa dạng về địa hình chính là một trong những yếu tố tạo nên sự phong phú cho nguồn dược liệu Yên Sơn.

VI. Giải pháp phát triển bền vững nguồn dược liệu Đội Bình

Để khai thác hiệu quả đi đôi với bảo tồn lâu dài, việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững dược liệu tại xã Đội Bình là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ, từ bảo vệ môi trường sống tự nhiên, phục hồi các loài cây thuốc quý hiếm đến việc xây dựng các mô hình canh tác bền vững. Quan trọng hơn cả là phải gắn kết lợi ích kinh tế của người dân với trách nhiệm bảo tồn. Khi người dân nhận thấy việc bảo vệ và phát triển cây thuốc mang lại thu nhập ổn định, họ sẽ trở thành những người gác cổng hiệu quả nhất cho nguồn tài nguyên quý giá này. Đồng thời, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ để nâng cao giá trị sản phẩm, tạo ra chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ vùng trồng đến người tiêu dùng.

6.1. Xây dựng mô hình vườn thuốc và bảo tồn tại chỗ in situ

Một giải pháp hiệu quả là khuyến khích các hộ gia đình xây dựng mô hình vườn thuốc gia đình. Mô hình này vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng tại chỗ, vừa góp phần bảo tồn nguồn gen cây thuốc thông qua việc nhân giống và trồng các loài quý hiếm. Đối với các loài đang bị đe dọa trong tự nhiên như Sâm cau, Hoàng tinh trắng, cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt (bảo tồn in-situ) tại các khu vực chúng phân bố tập trung. Kết hợp với đó là xây dựng các vườn ươm để nhân giống, cung cấp cây con chất lượng cho người dân, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Đây là bước đi chiến lược để phục hồi và bảo vệ tài nguyên thực vật xã Đội Bình.

6.2. Lưu trữ và phát huy tri thức y học cổ truyền của địa phương

Để ngăn chặn sự mai một, cần có kế hoạch hành động cụ thể để ghi chép, hệ thống hóa và lưu trữ tri thức bản địa về cây thuốc. Cần tổ chức các buổi gặp gỡ, phỏng vấn các thầy lang, người cao tuổi để tư liệu hóa các bài thuốc, kinh nghiệm nhận biết và sử dụng cây thuốc. Các tài liệu này sau khi được khoa học xác thực có thể biên soạn thành sách, cẩm nang phổ biến lại cho cộng đồng. Việc mở các lớp tập huấn, đưa nội dung về cây thuốc địa phương vào chương trình ngoại khóa tại trường học cũng là cách hiệu quả để thế hệ trẻ thêm yêu quý và có ý thức gìn giữ di sản của cha ông, đảm bảo sự tiếp nối của nền y học dân tộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lãnh thổ Việt Nam trải dài từ Mục Nam Quan đến Mũi Cà Mau với dải đất liền hình chữ S có diện tích 33 vạn km 2 , nằm trọn trong khu vực Đông Nam châu Á. Việt Nam có 54 dân tộc anh em, mỗi cộng đồng dân tộc nhìn chung đều mang bản sắc văn hoá riêng. Trong đó, vốn tri thức dân gian về kinh nghiệm sử dụng cây thuốc chữa bệnh rất đa dạng và phong phú. Với vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóngvà ẩm ở châu Á, đặc điểm địa hình và khí hậu đa dạng tạo cho Việt Nam có tính đa dạng sinh học rất cao và đƣợc công nhận là một trong 25 nƣớc có độ đa dạng sinh học cao nhất trên thế giới.

Theo các số liệu điều tra và thống kê của Phạm Hoàng Hộ, ở Việt Nam có khoảng 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch. Trong số đó, có khoảng 3.800 loài cây dùng làm thuốc, chiếm khoảng 36% trong số 10. Trên thế giới có khoảng 35.000 loài thực vật làm thuốc (theo A. Van Seters, 1997) thì Việt Nam chiếm 11% và theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới, trong số 21.000 loài thì Việt Nam chiếm khoảng 18%.

Tuy số lƣợng có lớn, nhƣng cũng chƣa thể khẳng định đƣợc chính xác số lƣợng các loài thực vật dùng làm thuốc của tất cả các dân tộc anh em sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam vì mỗi dân tộc có một cách sử dụng cây thuốc riêng với từng loại cây khác nhau. Bằng những kinh nghiệm dân gian của những ngƣời làm thuốc trong mỗi dân tộc, những tri thứ về cây thuốc đƣợc truyền miệng và lƣu truyền cho con cháu đời sau, thế hệ nối tiếp thế hệ. Dần dần, các bài thuốc có tính độc đáo và trở nên thông dụng trong phƣơng tiện chăm sóc sức khỏe ngƣời dân cộng đồng dân tộc mình và những dân tộc xung quanh. Chính vì vậy, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu và bảo tồn cây thuốc cũng nhƣ bảo tồn các tri thức y học dân gian đƣợc tiến hành và mang lại kết quả quan trọng.

Tuy nhiên, vấn đề bảo tồn cây thuốc còn gặp rất nhiều khó khăn do nhiều nguyên nhân khác nhau nhƣ: chiến tranh, đô thị hóa, kinh tế thị trƣờng… và sự suy giảm nguồn tài nguyên cây thuốc là điều không thể tránh khỏi. Mặt khác, những tri thức dân gian của các dân tộc dùng để chữa các bệnh cũng ngày đang bị mất dần, những ông lang, 1 bà mế đã già và mất đi, họ mang theo cả những kiến thức về cây thuốc. Đồng thời, những thế hệ trẻ ít ngƣời tiếp thu những kiến thức mang tính dân tộc bản địa mà học theo những cái mới, cái hiện đại đã khiến cho những cây thuốc quý, bài thuốc hay bị quên lãng. Cho nên, cần phải có những biện pháp và kế hoạch hành động cụ thể nhằm bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc và bảo tồn những tri thức y học dân tộc.

Xuất phát từ nhu cầu nhƣ vậy và đƣợc sự nhất trí của khoa Quản lý tài nguyên rừng, trƣờng đại học Lâm nghiệp, tôi tiến hành thực hiện chuyên đề tốt nghiệp: “Nghiên cứu phân bố, đặc điểm sinh thái học của các loại cây thuốc tại xã Đội Bình, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang”. Kết quả nghiên cứu đề tài sẽ góp phần cung cấp thông tin cơ bản về đặc điểm phân bố, sinh thái, sinh học của c á c loài cây thuốc làm cơ sở cho việc bảo tồn và phát triển nguồn cây thuốc quý hiếm ở nƣớc ta, là rất cần thiết. 2 Chƣơng I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Từ khi con ngƣời xuất hiện, đối tƣợng đầu tiên của họ là cây cỏ, con ngƣời đã sử dụng các cây cỏ để phục vụ cho cuộc sống của mình nhƣ làm thức ăn, nhà ở.

đặc biệt là làm thuốc chữa bệnh. Vì vậy họ đã có nhiều kinh nghiệm về cây cỏ làm thuốc. Tuy nhiên sự hiểu biết về các cây thuốc và bài thuốc dân gian còn tùy thuộc vào mức độ phát triển của quốc gia đó. Lịch sử nền y học Trung Quốc, Ấn Độ đều ghi nhận về việc sử dụng các cây cỏ làm thuốc cách đây 3000 – 5000 năm, là những cái nôi của nền y học nhân loài.

Từ thế kỷ thứ II ngƣời Trung Quốc đã biết dùng nƣớc chè để rửa vết thƣơng và tắm ghẻ, dùng rễ cây cốt khí, củ dùng rễ và vỏ cây táo tầu, dùng các loại nhân sâm để khôi phục ngũ quan, trấn tĩnh tinh thần, để chế ngự cảm xúc, chặn đứng kích động, giảm trừ lo âu, sáng mắt, khai sáng trí tuệ, gia tăng sức thông thái đƣợc sử dụng từ lâu ở Trung Quốc. Thần nông là một nhà dƣợc học tài ba của Trung Quốc đã chú ý tìm hiểu tác động cây cỏ đến sức khỏe con ngƣời.Ông đã sƣu tầm và ghi chép nên 365 vị thuốc đông y trong cuốn “Mục lục thuốc thảo dƣợc”. Từ thời xa sƣa các chiến binh la mã đã dùng cây lô hội để rửa vết thƣơng vết loét. chóng liền sẹo mà ngày nay khoa học đã chứng minh cây có tác dụng liền sẹo thông qua khả năng kích thích tổ chức hạt và tăng nhanh quá trình biểu mô hóa.

Đức, Trung Quốc đã dùng cây Mã đề sắc nƣớc hoặc dã tƣơi đắp chữa chị vết thƣơng, viêm tiết liệu, sỏi thận. Đã từ lâu ngƣời Cu Ba dùng bột papain lấy từ cây đu đủ để kích thích hạt ở các vết thƣơng phát triển. Y học Bungary đã coi hoa hồng là một vị thuốc chữa đƣợc nhiều bệnh, ngƣời ta dùng hoa, lá, rễ làm tan huyết và chữa phù thũng. Ngày nay khoan học đã chững minh đƣợc trong hoa hồng có chứa một lƣợng tanin, glucosit, tinh dầu đáng kể.

Tinh dầu này không chỉ để điều chế nƣớc hoa mà còn đƣợc dùng chữa bệnh. Ở Bắc Mỹ tử nhứng thế kỷ trƣớc, thổ dân thổ dân da đỏ đã biết dùng củ cây để chữa bệnh nhiễm khuẩn và thuốc chế từ cây cỏ chữa chị vết thƣơng mƣng 3 mủ và vết rắn cắn. Sau này Stoll và cộng sự đã tách đƣợc một glucossit còn gọi là Echinacoit, kiềm chế đƣợc tụ cầu gây hại. Nhân dân Ấn Độ dùng lá cây ba chẽ sao váng sắc đặc để chữa trị kiết lỵ và tiêu chảy, cây Bù cu vẽ dùng vỏ cây sắc làm thuốc cầm máu, hoặc tán bột rắc lên mụn nhọt, vết lở loét làm chúng chóng khỏi.

Ở vùng Đông Nam Á, ngƣời Malaixia dùng cây húng chanh lấy lá sắc cho phụ nữ sau khi sinh uống hoặc giã nhỏ vắt lấy nƣớc cho trẻ nhỏ uống tri sổ mũi, đau họng, ho gà. cây hƣơng nhu tía trị đau bụng, sốt rét, nƣớc lá tƣơi trị long đờm hoặc lá giã lát đắp trị bệnh ngoài da, khớp. Trong chƣơng trình điều tra cơ bản nguồn tài nguyên thiên nhiên của khu vực Đông Nam Á Perry đã nghiên cứu và ghi nhận nhiều cây thuốc của y học cổ truyền đã kiểm chứng thành cuốn “Medicinal plans of East and Sontheast Asia” (1985) giới thiệu cây thuốc vùng Đông Nam Á. Trong đó ghi nhận ngƣời Campuchia dùng củ khoai sáp chữa ghẻ, ngứa, ngƣời dân Lào ngâm vỏ cây Đại chộn với dầu dừa bôi ngoài da trị viêm khớp.

Từ những kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học đã có nhiều công trình nghiên cứu về các loài cây và các sản phẩm chiết từ cây cỏ để chữa chị và đúc rút thành những cuốn sách có giá trị. Từ thời nhà Hán (168 tr CN) của Trung Quốc trong cuốn “Thủ hậu bị cấp phƣơng” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa các bệnh từ các loài cây cỏ. Vào giữa thế kỷ XVI, Lý thời Trần đã thống kê đực 12.000 vị thuộc trong tập “Bản thảo cƣơng mục”. Gần đây theo thống của tổ chức y học thế giới .(WHO) thì đến năm 1985 đã có gần 20.000 loài thực vật (trong tổng số 250.000 loài đã biết) đƣợc sử dụng làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất để làm thuốc.

Trong đó Ấn Độ có khoảng 6.000 loài, Trung Quốc có 5.000 loài, vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây thuốc là loại cây cung cấp nhiều loại thuốc dân tộc và thuốc hiện đại trong việc bảo vệ sức khỏe con ngƣời. Tƣơng truyền, ngƣời Ai Cập cổ đại khi xây dựng kim tự tháp vì không cung cấp đủ tỏi cho các bữa ăn nên họ đã bãi công, buộc Pharaon bỏ rất nhiều tiền để mua tỏi phục vụ cho nhân công lao động. Từ Trung Quốc tới Đài Loan 4 đã đƣợc dùng trong chống bệnh đau màng óc, bệnh xơ cứng động mạch, huyết áp cao, ung thƣ hạn chế bệnh đái tháo đƣờng, chữa bệnh viêm đƣờng ruột nhiễm khuẩn và trị giun sán.

Trên thế giới có rất nhiều loài cây thuốc quý hiếm nhƣng do con ngƣời khai thác quá bừa bãi lên rất rễ tuyệt chủng. Do các hoạt động nhất định của con ngƣời mà nhiều loài động vật trên thế giới đã vĩnh viễn ra đi, hoặc đang bị đe dọa gay gắt về khả năng sống của chúng. Theo Ranven (1987) và OleHarmann (1988) trong vòng hơn năm năm chở lại đây, có khoảng 1.000 thực vật đã bị tuyệt chủng, có tới 60.000 loài có thể bị gặp rủi ro hoặc sự tồn tại của chúng là mong manh vào giữa thế kỷ tới, nếu chiều hƣớng đe dọa vẫn tiếp diễn. Trong một số loài thực vật đã bị biến mất hoặc đang bị đe dọa gay gắt có nguy cơ tuyệt chủng.

Tại hội nghị quốc tế về bảo tông quỹ gien cây thuốc họp vào tháng 3 năm 1983 tại Chieng Mai – Thái Lan, hàng loạt các công trình nghiên cứu về cây thuốc đã đƣợc đặt ra và tiến hành. Xã hội ngày càng phát triển, đời sống con ngƣời ngày đƣợc cải thiện, nên sức khỏe con ngƣời chú ý nhiều hơn, đặc biệt là các phƣơng thuốc dân gian có giá trị, bởi vì nó ít tác dụng phụ hơn so với thuốc tổng hợp từ các hợp chất hóa học (còn gọi là thuốc tây). Song bên cạnh đó có một sô bệnh nan y cần có sự kết hợp giữa Đông – Tây y. Vì những căn bệnh này thƣờng phải điều trị lâu dài, do vậy chỉ sử dụng một loại thuốc điều trị sẽ không hiệu quả mà cần phối hợp giữa y học hiện đại với y học cổ truyền của các dân tộc.

Cho nên việc bảo tồng các bài thuốc và cây thuốc dân tộc là cực kỳ cần thiết. Vì vậy hiện nay các nƣớc trên thế giới đang hƣớng đến thực hiên chƣơng trình quốc gia kết hợp sử dụng, bảo tồn và phát triển cây thuốc của các dân tộc khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ