Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tổ chức sự kiện tại công ty tnhh thương mại tiến long an

Khóa luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tổ chức sự kiện tại công ty TNHH Thương Mại Tiến Long An.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng sự kiện

Trong bối cảnh ngành công nghiệp sự kiện cạnh tranh gay gắt, sự hài lòng của khách hàng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến sự hài lòng giúp các đơn vị cung cấp dịch vụ không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút thêm khách hàng tiềm năng thông qua uy tín và thương hiệu. Nghiên cứu khoa học về lĩnh vực này cung cấp một nền tảng vững chắc để các nhà quản lý sự kiện xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng (customer experience) và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong dịch vụ tổ chức sự kiện

Trong lĩnh vực dịch vụ MICE (Meeting, Incentive, Conference, Event), sự hài lòng của khách hàng là thước đo chính xác nhất về chất lượng và sự thành công. Một khách hàng hài lòng không chỉ có khả năng quay lại sử dụng dịch vụ mà còn trở thành một kênh marketing truyền miệng hiệu quả, giúp xây dựng sự trung thành của khách hàng. Ngược lại, một trải nghiệm tiêu cực có thể nhanh chóng lan truyền, gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu. Theo Philip Kotler (1991), “sự hài lòng của khách hàng là mức độ trạng thái cảm nhận khi so sánh kết quả thực tế của sản phẩm/dịch vụ nhận được với kỳ vọng của họ”. Do đó, việc đáp ứng và vượt qua kỳ vọng của khách hàng là mục tiêu cốt lõi mà mọi doanh nghiệp tổ chức sự kiện chuyên nghiệp phải hướng tới. Việc liên tục đo lường sự hài lòng của khách hàng giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục kịp thời.

1.2. Tổng quan các mô hình nghiên cứu sự hài lòng phổ biến

Nhiều mô hình nghiên cứu sự hài lòng đã được phát triển để lý giải mối quan hệ phức tạp này. Nổi bật trong số đó là Thuyết kỳ vọng xác nhận (ECT) của Oliver (1980), cho rằng sự hài lòng là kết quả của việc so sánh giữa kỳ vọng trước khi sử dụng và hiệu suất cảm nhận được. Một mô hình ứng dụng rộng rãi khác là mô hình SERVQUAL trong dịch vụ sự kiện của Parasuraman (1988), đánh giá chất lượng dịch vụ sự kiện dựa trên 5 thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Các mô hình này cung cấp một khung lý thuyết khoa học để các nhà nghiên cứu và quản lý có thể xây dựng thang đo, tiến hành khảo sát khách hàng sự kiện và phân tích dữ liệu một cách hệ thống, từ đó đưa ra những kết luận đáng tin cậy.

II. Top thách thức khi đo lường sự hài lòng khách hàng sự kiện

Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng trong ngành dịch vụ sự kiện đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Do tính chất vô hình và phụ thuộc nhiều vào cảm xúc, việc lượng hóa trải nghiệm của người tham dự không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Mỗi sự kiện là duy nhất, và kỳ vọng của khách hàng cũng rất đa dạng, thay đổi tùy thuộc vào mục đích, quy mô và đối tượng tham gia. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải xây dựng những công cụ đo lường linh hoạt và chính xác, có khả năng nắm bắt được những sắc thái tinh tế trong cảm nhận của khách hàng.

2.1. Khó khăn trong việc lượng hóa trải nghiệm khách hàng

Trải nghiệm khách hàng (customer experience) là một khái niệm đa chiều, bao gồm cả yếu tố lý trí và cảm xúc. Việc chuyển đổi những cảm nhận chủ quan này thành các dữ liệu định lượng có thể phân tích được là một thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống như bảng câu hỏi có thể không nắm bắt hết được chiều sâu của trải nghiệm. Ví dụ, cảm giác phấn khích khi xem một màn trình diễn nghệ thuật hay sự thoải mái khi giao lưu trong một không gian được bài trí tinh tế rất khó để diễn tả bằng thang điểm từ 1 đến 5. Do đó, việc kết hợp phương pháp định lượng và định tính là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về sự hài lòng.

2.2. Xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng cốt lõi

Một sự kiện thành công được cấu thành từ vô số yếu tố, từ cơ sở vật chất kỹ thuật, thái độ phục vụ của nhân viên, cho đến nội dung chương trình và chi phí và giá cả dịch vụ. Việc xác định đâu là những yếu tố tác động đến sự hài lòng một cách mạnh mẽ nhất đòi hỏi các phương pháp phân tích phức tạp như phân tích hồi quy đa biến. Nếu không xác định đúng các nhân tố cốt lõi, doanh nghiệp có thể đầu tư nguồn lực vào việc cải thiện những khía cạnh không thực sự quan trọng đối với khách hàng, dẫn đến lãng phí và không mang lại hiệu quả như mong đợi. Việc xây dựng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng phù hợp với đặc thù của từng loại hình sự kiện là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ sự kiện chuyên nghiệp

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, việc cải thiện chất lượng dịch vụ sự kiện một cách toàn diện là yêu cầu bắt buộc. Điều này không chỉ dừng lại ở việc thực hiện đúng cam kết mà còn phải tạo ra những giá trị vượt trội. Một dịch vụ tổ chức sự kiện chuyên nghiệp được thể hiện qua sự hoàn hảo trong từng chi tiết, từ khâu lên ý tưởng, lập kế hoạch cho đến triển khai và vận hành. Hai trong số những nhân tố nền tảng, có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của khách hàng chính là phương tiện hữu hình và sự tin cậy.

3.1. Tối ưu cơ sở vật chất kỹ thuật và phương tiện hữu hình

Phương tiện hữu hình là những yếu tố mà khách hàng có thể nhìn thấy, chạm vào và cảm nhận trực tiếp. Theo nghiên cứu của Ryu và Han (2010), “phương tiện hữu hình có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng”. Trong ngành sự kiện, điều này bao gồm không gian tổ chức, thiết kế sân khấu, hệ thống âm thanh, ánh sáng, và cả trang phục của nhân viên. Một cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, được đầu tư bài bản không chỉ đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp ngay từ ban đầu. Việc chú trọng đến từng chi tiết trang trí, đảm bảo sự sạch sẽ và tiện nghi sẽ góp phần nâng cao đáng kể giá trị cảm nhận của khách hàng.

3.2. Xây dựng sự tin cậy qua quy trình tổ chức sự kiện bài bản

Sự tin cậy là khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã cam kết một cách chính xác và đáng tin cậy. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất theo mô hình SERVQUAL. Khách hàng cần cảm thấy an tâm rằng sự kiện của họ sẽ được diễn ra theo đúng kế hoạch, không có sự cố bất ngờ. Để xây dựng được niềm tin, doanh nghiệp cần có một quy trình tổ chức sự kiện rõ ràng, minh bạch và chuyên nghiệp. Theo nghiên cứu của Zeithaml, Berry, & Parasuraman (1996), “khi khách hàng tin tưởng vào công ty tổ chức sự kiện, họ có xu hướng đánh giá cao hơn trải nghiệm của mình”. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, tuân thủ đúng tiến độ và xử lý vấn đề hiệu quả là chìa khóa để tạo dựng và duy trì sự tin cậy.

IV. Phương pháp cải thiện nhân tố con người và giá trị cảm nhận

Bên cạnh các yếu tố hữu hình, nhân tố con người và cách khách hàng cảm nhận về giá trị nhận được đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng xuất sắc. Năng lực và thái độ của đội ngũ nhân sự trực tiếp định hình chất lượng tương tác, trong khi chính sách giá cả ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng. Việc đầu tư vào con người và xây dựng một chiến lược giá hợp lý là hai phương pháp cốt lõi để gia tăng mức độ hài lòng và xây dựng mối quan hệ bền vững.

4.1. Nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên và khả năng đáp ứng

Năng lực phục vụ và khả năng đáp ứng là hai yếu tố phản ánh trực tiếp chất lượng của đội ngũ nhân sự. Thái độ phục vụ của nhân viên – sự nhiệt tình, thân thiện và tôn trọng – tạo ra một môi trường tương tác tích cực. Nghiên cứu của Lee et al. (2004) chỉ ra rằng “chất lượng dịch vụ là điều kiện tiên quyết của sự hài lòng của khách hàng”. Song song đó, khả năng đáp ứng thể hiện ở tốc độ xử lý yêu cầu, giải quyết khiếu nại và sự linh hoạt trước những thay đổi. Một đội ngũ được đào tạo bài bản về chuyên môn và kỹ năng mềm sẽ đảm bảo mọi vấn đề của khách hàng được giải quyết nhanh chóng, hiệu quả, từ đó mang lại sự hài lòng vượt trội.

4.2. Tối ưu chi phí và giá cả dịch vụ để tạo giá trị vượt trội

Chi phí và giá cả dịch vụ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Tuy nhiên, sự hài lòng không chỉ đến từ mức giá thấp, mà đến từ giá trị cảm nhận của khách hàng – sự so sánh giữa chất lượng nhận được và chi phí bỏ ra. Theo Cronin và Taylor (1992), giá cả có tác động đáng kể đến mức độ hài lòng. Một chiến lược giá cả cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ vượt trội sẽ tạo ra giá trị cao trong mắt khách hàng. Việc cung cấp các gói dịch vụ linh hoạt, minh bạch về chi phí và không có phụ phí phát sinh sẽ giúp xây dựng lòng tin và gia tăng sự hài lòng.

V. Phân tích hồi quy các yếu tố tác động đến sự hài lòng

Để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng một cách khoa học, phương pháp phân tích hồi quy đa biến thường được sử dụng. Dựa trên dữ liệu từ khảo sát khách hàng sự kiện, mô hình hồi quy giúp lượng hóa mối quan hệ giữa các biến độc lập (như chất lượng dịch vụ, giá cả) và biến phụ thuộc (sự hài lòng). Kết quả phân tích không chỉ xác nhận các giả thuyết nghiên cứu mà còn cung cấp bằng chứng thực tiễn để doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược, ưu tiên nguồn lực vào những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất.

5.1. Kết quả nghiên cứu thực tiễn từ khảo sát khách hàng

Trong nghiên cứu cụ thể tại Công ty Tiến Long An, dữ liệu được thu thập từ 200 khách hàng cá nhân đã sử dụng dịch vụ. Sau khi kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy cả 6 nhân tố đề xuất (Giá cả, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Khả năng đáp ứng, Sự tin cậy, và Tính độc đáo khác biệt) đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Điều này khẳng định rằng một trải nghiệm sự kiện toàn diện, được chăm chút ở mọi khía cạnh từ vật chất đến con người, đều góp phần quan trọng vào việc tạo ra sự hài lòng.

5.2. Vai trò của mô hình SERVQUAL trong dịch vụ sự kiện

Nghiên cứu đã áp dụng và điều chỉnh thành công mô hình SERVQUAL trong dịch vụ sự kiện. Các thành phần như Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Khả năng đáp ứng và Sự tin cậy đều được chứng minh là những yếu tố dự báo quan trọng cho sự hài lòng. Kết quả này không chỉ có giá trị cho Công ty Tiến Long An mà còn cung cấp một mô hình tham khảo cho các doanh nghiệp khác trong ngành quản lý sự kiện tại Việt Nam. Nó cho thấy rằng, để thành công, doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện đồng bộ các khía cạnh của dịch vụ, đảm bảo chất lượng được duy trì nhất quán ở mọi điểm chạm với khách hàng.

VI. Hướng đi tương lai và giải pháp cho ngành quản lý sự kiện

Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động thực tiễn. Từ những phân tích này, các doanh nghiệp trong ngành quản lý sự kiện có thể xây dựng các chiến lược cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo dựng lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững. Hướng đi tương lai của ngành sẽ tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, biến sự hài lòng thành lòng trung thành.

6.1. Từ sự hài lòng đến xây dựng sự trung thành của khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng là nền tảng, nhưng mục tiêu cuối cùng là sự trung thành của khách hàng. Một khách hàng trung thành không chỉ quay lại nhiều lần mà còn sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người khác và ít nhạy cảm hơn về giá. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần liên tục đổi mới, tạo ra những dịch vụ độc đáo, khác biệt và luôn lắng nghe phản hồi để cải tiến. Việc xây dựng một chương trình chăm sóc khách hàng sau sự kiện, duy trì tương tác và mang lại những giá trị gia tăng sẽ giúp củng cố mối quan hệ và nuôi dưỡng lòng trung thành một cách hiệu quả.

6.2. Đề xuất giải pháp cho các doanh nghiệp tổ chức sự kiện

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp tổ chức sự kiện chuyên nghiệp nên tập trung vào các giải pháp cụ thể. Thứ nhất, cần thường xuyên đào tạo đội ngũ nhân viên về cả chuyên môn và kỹ năng giao tiếp để nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên. Thứ hai, cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật để luôn mang đến những trải nghiệm hiện đại và ấn tượng. Thứ ba, cần xây dựng một quy trình tổ chức sự kiện chuẩn hóa để đảm bảo sự tin cậy. Cuối cùng, cần nghiên cứu thị trường để đưa ra mức chi phí và giá cả dịch vụ hợp lý, tương xứng với giá trị mang lại. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao sự hài lòng và khẳng định vị thế trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tổ chức sự kiện tại công ty tnhh thương mại tiến long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm liên quan đến dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng 1. Dịch vụ, dịch vụ tổ chức sự kiện 1. Dịch vụ a) Khái niệm Khái niệm "dịch vụ" là một chủ đề phức tạp và đa chiều, được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau trong các lĩnh vực như quản lý, kinh tế và khoa học dịch vụ.

Dịch vụ không chỉ đơn thuần là một sản phẩm hay kết quả, mà còn là một quá trình và trải nghiệm, ảnh hưởng đến cả người cung cấp và người tiêu dùng. Dưới đây là một số khái niệm về dịch vụ: Lovelock, C và Wright (2001) cho rằng: “ Dịch vụ là các hoạt động kinh tế tạo ra giá trị và cung ứng lợi ích cho các khách hàng tại một thời gian và địa điểm xác định và kết quả là đem lại những thay đổi mong muốn cho người thụ hưởng dịch vụ.” Noel Capon (2009) định nghĩa “ Dịch vụ là bất kỳ hành động hay sự thực hiện nào mà một bên cung cấp cho bên khác tồn tại một cách vô hình và không nhất thiết đi đến một quan hệ sở hữu.” Theo Philip Kotler (1990), “ Service Marketing”, cho rằng: “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất.TS Nguyễn Văn Thanh mô tả “ Dịch vụ là một hoạt động sáng tạo nhằm bổ sung giá trị cho phần vật chất và làm đa dạng hóa, phong phú hóa, khác biệt hóa, nổi trội hóa… mà cao nhất trở thành những thương hiệu, những nét văn hóa kinh doanh và làm hài lòng cao cho người tiêu dùng để họ sẵn sàng trả tiền cao nhờ đó kinh doanh có hiệu quả hơn”. Nhìn chung, dịch vụ là một chuỗi hoạt động và trải nghiệm vô hình, được cung cấp, nhằm tạo ra giá trị và lợi ích cho người tiêu dùng tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.

Dịch vụ không dẫn đến quyền sở hữu tài sản cụ thể, mà tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu, làm phong phú thêm trải nghiệm và tạo sự hài lòng cho khách hàng. Dịch vụ tổ chức sự kiện a) Khái niệm Ở Việt Nam, khái niệm tổ chức sự kiện còn khá mới mẻ nên có khá nhiều cách diễn giải khác nhau. Để hiểu rõ hơn, trước hết cần xem xét ý nghĩa của "sự kiện" trong lĩnh vực tổ chức sự kiện. Theo từ điển Việt ngữ “ Sự kiện” đó là sự việc có ý nghĩa quan trọng đang xảy ra, có ý nghĩa với đời sống xã hội.

Trích “ Bài giảng tổ chức sự kiện” của Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội cho rằng trong lĩnh vực sự kiện thì “ Sự kiện đó là các hoạt động xã hội trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh, giải trí, thể thao, hội thảo, hội nghị, giao tiếp xã hội, các trò chơi cộng đồng, và các hoạt động khác liên quan đến lễ hội, văn hóa, phong tục- tập quán…” Từ định nghĩa về sự kiện đã được trình bày, có thể thấy các loại hình sự kiện đa dạng đòi hỏi những phương pháp tiếp cận khác nhau trong quá trình triển khai. Do đó, vấn đề tổ chức sự kiện cần được xem xét một cách hệ thống. Theo McCartney (2016) định nghĩa rằng: “Tổ chức sự kiện là một quá trình bao gồm một số hoặc toàn bộ các công việc: nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng; lập chương trình, kế hoạch; chuẩn bị các yếu tố cần thiết; và tổ chức tiến hành diễn biến của sự kiện trong một thời gian và không gian cụ thể để truyền đạt những thông điệp nhất định đến những người tham gia sự kiện và xã hội; nhằm đáp ứng các mục đích khác nhau của các chủ thể tham gia vào sự kiện.” Chung quy có thể hiểu, tổ chức sự kiện là quá trình lập kế hoạch, chuẩn bị và thực hiện các hoạt động nhằm tạo ra một sự kiện có ý nghĩa, đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người tham gia. Quá trình này bao gồm việc nghiên cứu, xây dựng chương trình cụ thể và triển khai các công tác chuẩn bị cần thiết để truyền đạt thông điệp đến cộng đồng và tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ.

b) Phân loại tổ chức sự kiện Theo quy mô, lãnh thổ - Sự kiện lớn: Là những sự kiện có mức độ ảnh hưởng lớn ở phạm vi toàn quốc hoặc thế giới, thường có sự góp mặt của nhiều người, thời gian tổ chức sự kiện dài,. - Sự kiện nhỏ: Là những sự kiện có mức độ ảnh hưởng nhỏ , thường có sự góp mặt của ít người, thời gian tổ chức sự kiện ngắn, nội dung hoạt động đơn giản… 9 Theo lãnh thổ có thể chia thành: sự kiện của địa phương , sự kiện của vùng , sự kiện của quốc gia, sự kiện của quốc tế,. Theo thời gian Tiêu chí thời gian được chia theo: thời gian hoặc tính thời vụ. - Theo độ dài thời gian, dựa trên thời gian diễn ra sự kiện chia thành: Sự kiện dài ngày và sự kiện ngắn ngày.

- Theo tính mùa vụ có thể chia thành: + Sự kiện thường niên: diễn ra vào các năm thường vào những thời điểm nhất định. + Sự kiện không thường niên: không mang tính quy luật, không có hiện tượng lặp lại. Theo hình thức và mục đích Đây là cách phân loại phổ biến và có ý nghĩa trong hoạt động tổ chức sự kiện. Bởi vì hình thức tổ chức thường phụ thuộc vào mục đích cụ thể của từng sự kiện, nên chúng thường có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

- Sự kiện kinh doanh: là những sự kiện có liên quan đến HĐKD của công ty. + Các ngày lễ của doanh nghiệp + Sự kiện gây quỹ + Triển lãm kinh doanh + Hội chợ thương mại + Sự kiện liên quan đến bán hàng, marketing + Sự kiện kết hợp khuyến mãi, xúc tiến thương mại + Sự kiện ra mắt thương hiệu, sản phẩm + Hội nghị khách hàng + Lễ khai trương, khánh thành,… + Các sự kiện khác liên quan đến HĐKD của doanh nghiệp. - Sự kiện giáo dục, khoa học: + Hội thảo, hội nghị về lĩnh vực giáo dục + Các cuộc thi liên quan đến giảng dạy + Các gameshow mang tính giáo dục - Sự kiện văn hóa truyền thống: Liên quan đến truyền thống văn hóa và phong tục tập quán, bao gồm: + Lễ hội truyền thống + Cưới hỏi 10 + Ma chay + Mừng thọ + Sinh nhật + Sự kiện văn hoá xã hội + Giao lưu văn hóa - Sự kiện âm nhạc, nghệ thuật, giải trí: + Sự kiện giải trí + Hội thi nghệ thuật + Hoà nhạc, liveshow + Sự kiện lễ hội + Triển lãm nghệ thuật + Biểu diễn nghệ thuật - Sự kiện thể thao: + Thi đấu + Hội thi, hội khỏe… + Giao lưu thể thao - Sự kiện của nhà nước: Đây là những sự kiện có những chuẩn mực và quy tắc riêng, chủ sự kiện chính là các cơ quan nhà nước. + Tổng kết; Khen thưởng, tuyên dương + Phát động phong trào + Hội thảo, hội nghị… + Họp báo; Hội nghị hiệp thương + Đón tiễn… - Sự kiện truyền thông: Hầu như do cơ quan truyền thông báo chí là chủ đầu tư sự kiện, hoặc có sự tham gia của các cơ quan truyền thông trong quá trình tiến hành sự kiện.

+ Lễ ghi nhận thương hiệu + Thu hút nhà tài trợ + Kỷ niệm + Gây quỹ + Phát động phong trào… + Họp báo, thông cáo báo chí… 11 1. Chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là một khái niệm trừu tượng, được đánh giá chủ quan dựa trên kinh nghiệm của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Có thể hiểu CLDV thông qua một số khái niệm từ các tác giả sau: Parasuraman và cộng sự (1985) cho rằng “ Chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng và nhận thức của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ.” Philip Kotler và cộng sự (2005), cho rằng “ Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là khả năng của một dịch vụ bao gồm độ bền tổng thể, độ tin cậy, độ chính xác, sự dễ vận hành, dễ sửa chữa và các thuộc tính có giá trị khác để thực hiện các chức năng của nó.” Theo Feigenbaum (1991) lại nhận định “ chất lượng dịch vụ là quyết định của khách hàng dựa trên trải nghiệm thực tế của họ đối với dịch vụ hay sản phẩm, được đo lường dựa trên các yêu cầu của khách hàng được họ cảm nhận, ý thức hoặc nêu ra một cách chủ quan hoặc mang tính chuyên môn.” Còn theo Edvardsson, Thomsson và Ovretveit (1994) “chất lượng dịch vụ là dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và sự mong đợi của khách hàng.” Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng (Baker & Crompton, 2000; Cole & Illum, 2006; Kim, LaVetter, & Lee, 2006; Yoshida & James, 2011; Zhang, Lee, Judge, & Johnson, 2014). Khách hàng chỉ cảm thấy hài lòng khi CLDV vượt qua hoặc đáp ứng được kỳ vọng của họ.

Nhìn chung, chất lượng dịch vụ là kết quả của một quá trình đánh giá tích lũy của khách hàng từ khi biết, đến sử dụng nó và đưa ra sự đánh giá, so sánh giữa mong đợi và mức độ chất lượng mà khách hàng đã trải nghiệm.3 Sự hài lòng của khách hàng 1. Khái niệm Trong lĩnh vực marketing và quản trị kinh doanh, sự hài lòng của khách hàng là một chủ đề nghiên cứu quan trọng. Nó thể hiện mức độ mà một sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được kỳ vọng của KH. Dưới đây là một số khái niệm về sự hài lòng từ các tác giả: Philip Kotler (1991) định nghĩa “sự hài lòng của khách hàng là mức độ trạng thái cảm nhận của khách hàng khi so sánh kết quả thực tế của sản phẩm/dịch vụ nhận được với kỳ vọng của họ.

Oliver (1980) mô tả “sự hài lòng của khách hàng là sự phản ứng của 12 khách hàng đối với sự hoàn thành của mong đợi. Đây là một sự cảm nhận mang tính tạm thời, thay đổi tùy thuộc vào việc nhận thức sản phẩm hoặc dịch vụ đã đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng hay chưa.” Parasuraman, Zeithaml, and Berry (1988) cho rằng “sự hài lòng của khách hàng là kết quả của sự đánh giá chủ quan của khách hàng về CLDV. Nó là kết quả của sự so sánh giữa kỳ vọng của khách hàng trước khi sử dụng dịch vụ và nhận thức của họ sau khi sử dụng dịch vụ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ