Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Võ Khánh Được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH) thuộc ngành Tài chính – Ngân hàng. Đề tài thuộc loại hình nghiên cứu định lượng thực nghiệm, kết hợp giữa phương pháp thống kê phân tích thực trạng và mô hình kinh tế lượng sử dụng dữ liệu bảng (panel data).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong giai đoạn nghiên cứu, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam bộc lộ nhiều điểm yếu kém, vi phạm pháp luật và xuất hiện các biểu hiện lợi ích nhóm giữa các tổ chức tín dụng. Sự mất an toàn trong hoạt động thể hiện qua việc số lượng ngân hàng thành lập quá nhiều, phân bổ không đồng đều và tập trung chủ yếu tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Nhiều NHTM cổ phần nông thôn có quy mô nhỏ khi chuyển đổi thành NHTM cổ phần đô thị đã không nâng cao được năng lực quản trị điều hành cũng như quy mô vốn để đáp ứng áp lực cạnh tranh gay gắt, dẫn đến hiện tượng phá rào và vi phạm kỷ luật thị trường. Bên cạnh đó, tình trạng mất khả năng chi trả bộc lộ rõ rệt do tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay liên tục gia tăng trong khi quy mô vốn chủ sở hữu còn mỏng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc sử dụng nguồn vốn huy động không đúng mục đích và đầu tư vào các danh mục tài sản có mức độ rủi ro cao.
Xét về vai trò hệ thống, ngân hàng là định chế trung gian tài chính thực hiện chức năng dẫn vốn huyết mạch của nền kinh tế. Tuy nhiên, cấu trúc vốn của hệ thống NHTM Việt Nam thời điểm này chưa đáp ứng tốt các chuẩn mực quốc tế, toàn hệ thống chưa tích lũy đủ nguồn vốn tự có để tạo bộ đệm ngăn ngừa các ngoại tác tiêu cực. Dẫn chứng lý thuyết từ Diamond và Rajan (2000), tác giả nhấn mạnh cấu trúc vốn ngân hàng có vai trò trực tiếp quyết định đến mức độ ổn định, khả năng đảm bảo thanh khoản và hiệu quả phân bổ tín dụng toàn thị trường.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm bốn nội dung:
- Xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn, đồng thời kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ của các nhân tố tác động trên.
- Tiến hành nhận định về cấu trúc vốn và các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đưa ra các giải pháp phù hợp để xây dựng cấu trúc vốn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Để giải quyết các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là cấu trúc vốn và các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm các NHTM tại Việt Nam theo danh mục được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cập nhật đến ngày 31/12/2016. Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao quát giai đoạn 6 năm, từ năm 2011 đến năm 2016, dựa trên dữ liệu báo cáo thường niên của NHNN và các báo cáo tài chính đã kiểm toán của các NHTM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về cấu trúc vốn từ Trần Ngọc Thơ và cộng sự (2007), Brounen và cộng sự (2005), Çağlayan và Şak (2010), đồng thời căn cứ theo quy định về ngân hàng thương mại tại Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010. Khái niệm cấu trúc vốn ngân hàng được đại diện bằng biến đòn bẩy tài chính (Financial Leverage - LEV), phản ánh tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản.
Khóa luận vận dụng bốn lý thuyết nền tảng trong tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết Modigliani và Miller (Mô hình MM): Định đề MM (1958) chỉ ra trong thị trường hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn. Đến năm 1963, khi nới lỏng giả định và đưa thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình, MM khẳng định việc gia tăng tỷ lệ nợ sẽ làm tăng giá trị doanh nghiệp nhờ lợi ích của lá chắn thuế, cho đến khi chi phí kiệt quệ tài chính xuất hiện và triệt tiêu lợi thế này tại điểm cấu trúc vốn tối ưu.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory): Do Jensen và Meckling (1976) phát triển, xem xét xung đột lợi ích giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ dưới điều kiện bất cân xứng thông tin, dẫn tới các hệ quả như sự lựa chọn bất lợi và mối nguy đạo đức.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking-Order Theory): Kế thừa từ Donaldson (1961), Myers và Majluf (1984), giải thích trật tự ưu tiên tài trợ: ưu tiên nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay mới, và phương án cuối cùng là phát hành cổ phần mới.
- Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-Off Theory): Xác định sự cân bằng giữa giá trị hiện tại của khoản lợi thuế và chi phí phá sản kỳ vọng phát sinh từ các khoản nợ vay.
Bên cạnh đó, đề tài tổng hợp kết quả thực nghiệm từ các công trình nghiên cứu đi trước:
- Buferna và cộng sự (2005) nghiên cứu 55 công ty tại Libya giai đoạn 1995–1999 bằng hồi quy OLS.
- Octavia và Brown (2008) khảo sát mẫu gồm 56 NHTM niêm yết tại 10 quốc gia đang phát triển giai đoạn 1996–2005.
- Gropp và Heider (2009) khảo cứu 200 ngân hàng lớn tại Hoa Kỳ và Châu Âu giai đoạn 1991–2004.
- Çağlayan và Şak (2010) phân tích các ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ qua hai giai đoạn 1992–2000 và 2001–2007.
- Nghiên cứu trong nước của Trần Đình Khôi Nguyên (2006).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Đánh giá hoạt động và rủi ro của hệ thống ngân hàng theo mô hình CAMEL (bao gồm Capital Adequacy - An toàn vốn, Asset Quality - Chất lượng tài sản, Management - Năng lực quản lý, Earnings - Khả năng sinh lời, Liquidity - Thanh khoản), làm cơ sở nhận diện các yếu tố tác động đến cấu trúc tài chính.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng thông qua phần mềm Eviews, SPSS và Microsoft Excel. Tác giả tiến hành ước lượng mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Các thủ tục kiểm định bao gồm: kiểm định tính dừng, ma trận hệ số tương quan để phát hiện đa cộng tuyến, kiểm định Wald, kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan ở mức ý nghĩa 5%.
Nguồn số liệu được thu thập từ website của NHNN, Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Tài chính, báo cáo thường niên và báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng giai đoạn 2010–2016. Từ danh sách 45 NHTM, mẫu quan sát được chọn lọc gồm 23 NHTM thỏa mãn các tiêu chí: đáp ứng vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng theo Nghị định số 141/2006/NĐ-CP; có thời gian hoạt động trên 8 năm; có số liệu đầy đủ, liên tục trong 6 năm (2011–2016); không bị sáp nhập hoặc có lợi nhuận âm bất thường. Quy mô mẫu đại diện cho hơn 50% tổng tài sản và hơn 60% vốn tự có của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam.
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Công thức đo lường |
Kỳ vọng tương quan với LEV |
| LEV |
Đòn bẩy tài chính (Biến phụ thuộc) |
Tổng nợ / Tổng tài sản |
— |
| PROF |
Lợi nhuận |
Ln(EAT) |
Nghịch biến (-) |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
EAT / Vốn chủ sở hữu |
Đồng biến (+) |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Ln(Tổng tài sản) |
Đồng biến (+) |
| RISK |
Rủi ro kinh doanh |
% Thay đổi EBIT / % Thay đổi DTT |
Đồng biến (+) |
| GROW |
Tốc độ tăng trưởng |
$(TTS_t - TTS_{t-1}) / TTS_{t-1}$ |
Nghịch biến (-) |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm |
Đồng biến (+) |
| INF |
Lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
Nghịch biến (-) |
Phương trình thực nghiệm cơ sở phân tích các nhân tố nội tại:
$$\text{LEV1} = \beta_1 + \beta_2 \text{Ln(PROF)} + \beta_3 \text{ROE} + \beta_4 \text{Ln(SIZE)} + \beta_5 \text{RISK} + \beta_6 \text{GROW}$$
Phương trình thực nghiệm mở rộng bổ sung hai biến vĩ mô:
$$\text{LEV2} = \beta_1 + \beta_2 \text{Ln(PROF)} + \beta_3 \text{ROE} + \beta_4 \text{Ln(SIZE)} + \beta_5 \text{RISK} + \beta_6 \text{GROW} + \beta_7 \text{GDP} + \beta_8 \text{INF}$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này phác thảo tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng là cấu trúc vốn và các nhân tố ảnh hưởng tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2016. Bên cạnh việc giới thiệu khái quát phương pháp định tính và định lượng, chương 1 nêu bật ý nghĩa của nghiên cứu trong việc cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện mối quan hệ giữa các nhân tố nội tại, vĩ mô để tối ưu hóa nguồn vốn huy động. Kết cấu toàn khóa luận được phân chia thành 5 chương tuần tự.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm về cấu trúc vốn, cấu trúc vốn tối ưu, bản chất kinh doanh tiền tệ của NHTM. Nội dung trọng tâm tập trung vào 4 lý thuyết tài chính kinh điển (mô hình MM có và không có thuế, lý thuyết chi phí đại diện, lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi). Đồng thời, tác giả tổng thuật chi tiết kết quả thực nghiệm từ các công trình quốc tế của Buferna và cộng sự (2005), Octavia và Brown (2008), Gropp và Heider (2009), Çağlayan và Şak (2010). Dựa trên cơ sở lý luận này, tác giả luận giải và thiết lập chiều hướng tác động kỳ vọng cho 7 nhân tố ảnh hưởng tới cấu trúc vốn ngân hàng tại Việt Nam (Lợi nhuận, ROE, Quy mô, Rủi ro kinh doanh, Tăng trưởng tổng tài sản, Tăng trưởng GDP và Lạm phát).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 mở đầu bằng bức tranh tổng quan về lịch sử phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam từ đầu thập niên 1990 đến năm 2016. Tác giả tiến hành phân tích thực trạng hoạt động theo 5 trụ cột của mô hình CAMEL:
- Capital Adequacy (C): Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản bình quân của các ngân hàng giai đoạn 2011–2016 chỉ đạt 6,64% (dao động từ 5,61% năm 2016 đến 7,44% năm 2012), phản ánh vốn tự có chiếm tỷ trọng nhỏ (dưới 9%). Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản duy trì ở mức cao (năm 2011 đạt 20,31%; năm 2016 đạt 18,23%), trong khi tốc độ tăng vốn chủ sở hữu không đồng đều (năm 2014 chỉ đạt 2,48%).
- Asset Quality (A): Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống giảm dần sau kiểm soát của NHNN, từ 2,86% năm 2011 tăng vọt lên đỉnh điểm 4,2% năm 2012, sau đó giảm về 3,6% (2013), 3,7% (2014), 2,9% (2015) và còn 2,46% vào năm 2016. Một số ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cá biệt cao trong năm 2016 như Eximbank (2,95%) và Sacombank (5,35% do sáp nhập Ngân hàng Phương Nam).
- Management (M): Khả năng quản trị rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng từng bước được chuẩn hóa nhưng còn tồn tại nhiều bất ổn nội bộ trong giai đoạn 2012.
- Earnings (E): Lợi nhuận sau thuế bình quân phục hồi mạnh sau năm 2013. Đến năm 2016 đạt 1.696 triệu đồng, tăng 500.913 triệu đồng (tương đương 145,46%) so với năm 2013. Tỷ số ROA và ROE có xu hướng chững lại và phân hóa rõ rệt.
- Liquidity (L): Tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động (LDR) biến động qua các năm: 94,73% (2011), 95% (2012), giảm mạnh xuống 82,4% (2013) và tăng trở lại mức 86% vào năm 2016.
Song song đó, phân tích cấu trúc vốn chỉ ra đòn bẩy tài chính bình quân toàn hệ thống là 89,96% (năm 2011: 89,09%; năm 2012: 88,61%; năm 2013: 89,55%; năm 2014: 90,53%; năm 2015: 90,60%; năm 2016: 91,37%). Đáng chú ý, cơ cấu nợ nghiêng mạnh về nợ ngắn hạn, với trên 50% dư nợ cho vay tại các ngân hàng lớn (VCB, VietinBank, ACB, BIDV, MBB tính đến 30/06/2016) là các khoản vay ngắn hạn. Cuối chương, tác giả xây dựng chi tiết tiêu chí chọn 23 ngân hàng vào mẫu, mô tả phương trình toán học và xác lập quy trình kiểm định kinh tế lượng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày kết quả ước lượng từ phần mềm Eviews đối với các nhân tố nội tại:
- Ma trận tương quan: Hệ số tương quan lớn nhất giữa các biến độc lập là giữa SIZE và PROF ($r = 0,791829$), nhỏ hơn ngưỡng 0,80, khẳng định mô hình không bị đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tương quan đơn giữa biến phụ thuộc LEV với các biến độc lập lần lượt là: SIZE ($0,473201$), PROF ($0,344746$), ROE ($0,322478$), RISK ($0,13868$).
- Hồi quy Pooled OLS: Mô hình đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 68,61%$, chỉ số kiểm định $F = 60,87924$ ($p = 0,000000$). Bốn biến PROF, ROE, SIZE và GROW có tác động ở mức ý nghĩa 1% ($|T| > 2$). Trong đó, PROF tác động nghịch chiều với LEV; ROE, SIZE tương quan thuận chiều; riêng biến GROW trong mô hình gộp có mức ý nghĩa thống kê chỉ đạt 63,12% nên chưa khẳng định được tác động rõ ràng.
- Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM): Mô hình FEM đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 86%$, kiểm định $F = 33,85126$ ($p = 0,000000$). Kiểm định Wald cho $p\text{-value} < 0,05$, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết $H_0$ và xác nhận các biến độc lập là cần thiết, đồng thời mô hình tác động cố định kiểm soát tốt các đặc trưng riêng biệt của từng ngân hàng.
- Hồi quy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM): Cho kết quả hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 57%$, chỉ số $F = 37,95483$ ($p = 0,000000$).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm về cấu trúc vốn thâm dụng nợ của các NHTM Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các định hướng giải pháp: nâng cao quy mô vốn điều lệ để gia tăng hệ số an toàn vốn CAR, kiểm soát chất lượng tín dụng nhằm kéo giảm tỷ lệ nợ xấu thực tế, tái cơ cấu kỳ hạn huy động để thu hẹp rủi ro lệch pha kỳ hạn giữa nguồn vốn ngắn hạn và cho vay trung dài hạn, cũng như hoàn thiện năng lực quản trị rủi ro thanh khoản theo các thông lệ quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa mức độ đòn bẩy tài chính và đánh giá tác động của các nhân tố cấu trúc nội tại đến cơ cấu nguồn vốn của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2016 với các số liệu cụ thể:
| Chỉ tiêu / Thông số kinh tế lượng |
Giá trị ghi nhận trong khóa luận |
| Đòn bẩy tài chính bình quân (2011–2016) |
89,96% (thấp nhất 88,61% năm 2012; cao nhất 91,37% năm 2016) |
| Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản bình quân |
6,64% (2011: 6,83%; 2012: 7,44%; 2016: 5,61%) |
| Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống |
2,86% (2011) $\rightarrow$ 4,20% (2012) $\rightarrow$ 2,46% (2016) |
| Tỷ lệ Cho vay / Huy động vốn (LDR) |
94,73% (2011); 95,00% (2012); 82,40% (2013); 86,00% (2016) |
| Lợi nhuận sau thuế bình quân năm 2016 |
1.696 triệu đồng (tăng 145,46% so với năm 2013) |
| Mô hình Pooled OLS |
$R^2_{\text{hiệu chỉnh}} = 68,61%$; $F = 60,87924$ ($p = 0,000000$) |
| Mô hình tác động cố định (Fixed Effects - FEM) |
$R^2_{\text{hiệu chỉnh}} = 86,00%$; $F = 33,85126$ ($p = 0,000000$) |
| Kiểm định Wald cho mô hình FEM |
$p\text{-value} < 0,05$ (bác bỏ $H_0$, các biến độc lập cần thiết) |
| Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects - REM) |
$R^2_{\text{hiệu chỉnh}} = 57,00%$; $F = 37,95483$ ($p = 0,000000$) |
Về chiều hướng tác động của các nhân tố:
- Nhân tố Lợi nhuận (PROF) tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy tài chính, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng (ngân hàng có lợi nhuận cao ưu tiên sử dụng nguồn vốn tích lũy nội bộ trước khi huy động nợ bên ngoài).
- Nhân tố Quy mô (SIZE) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến đòn bẩy tài chính, phù hợp với lý thuyết đánh đổi và lý thuyết chi phí đại diện (ngân hàng quy mô lớn có rủi ro phá sản thấp hơn, tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn nên gia tăng vay nợ để khai thác lá chắn thuế).
- Nhân tố Tăng trưởng (GROW) trong kiểm định OLS chưa thể hiện tác động rõ ràng do mức ý nghĩa thống kê chỉ đạt 63,12%.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Từ các kết quả phân tích CAMEL và hồi quy, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Tăng cường quy mô vốn tự có: Các ngân hàng cần chủ động phát hành thêm cổ phần, giữ lại lợi nhuận để củng cố tỷ lệ an toàn vốn, giảm sự phụ thuộc quá mức vào đòn bẩy nợ vốn đang ở mức xấp xỉ 90%–91%.
- Kiểm soát rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu: Triển khai các biện pháp phân loại nợ chặt chẽ nhằm duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng an toàn 3%, đặc biệt lưu ý các ngân hàng sau sáp nhập chịu gánh nặng nợ xấu tồn đọng.
- Cơ cấu lại kỳ hạn nguồn vốn huy động: Giảm thiểu rủi ro thanh khoản bằng cách thu hút các khoản tiền gửi trung và dài hạn, tránh tình trạng sử dụng quá nhiều nguồn vốn huy động ngắn hạn để cho vay trung dài hạn.
Đóng góp của đề tài
Tác giả tự xác định nghiên cứu đã hệ thống hóa và kiểm chứng sự phù hợp của các lý thuyết cấu trúc vốn doanh nghiệp (vốn chủ yếu phát triển cho các công ty phi tài chính) khi áp dụng vào lĩnh vực ngân hàng thương mại tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Đề tài cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể trong giai đoạn tái cơ cấu then chốt 2011–2016 với bộ dữ liệu đại diện cho phần lớn thị phần hệ thống ngân hàng trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên nội dung văn bản và phạm vi nghiên cứu, một số hạn chế và hướng mở được ghi nhận:
- Giới hạn quy mô mẫu quan sát: Nghiên cứu chỉ chọn được 23 ngân hàng trong tổng số 45 NHTM do yêu cầu loại trừ các ngân hàng sáp nhập, ngân hàng giải thể, ngân hàng mới thành lập thiếu dữ liệu 6 năm liên tục hoặc ngân hàng có lợi nhuận âm. Điều này làm hạn chế khả năng quan sát hành vi tài chính của nhóm ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt hoặc các ngân hàng quy mô rất nhỏ.
- Mức độ tích hợp các biến kinh tế vĩ mô: Mặc dù tác giả đã xây dựng mô hình lý thuyết mở rộng (LEV2) chứa hai biến GDP và Lạm phát (INF), nhưng các kết quả ước lượng chuyên sâu được trình bày chi tiết trong chương 4 chủ yếu tập trung vào 5 nhân tố nội tại (PROF, ROE, SIZE, RISK, GROW). Tác động động lực học của chu kỳ kinh tế vĩ mô cần được lượng hóa toàn diện hơn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu sau cần mở rộng khung thời gian quan sát, cập nhật thêm dữ liệu khi các ngân hàng áp dụng đầy đủ chuẩn mực an toàn vốn Basel II, đồng thời bổ sung các biến ngoại sinh đặc thù của thị trường tài chính Việt Nam để tăng cường sức mạnh giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp áp dụng các lý thuyết cấu trúc vốn cổ điển (MM, Trade-Off, Pecking-Order, Agency Theory) vào đối tượng nghiên cứu đặc thù là định chế tài chính trung gian.
- Người làm nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm: Cung cấp quy trình bài bản từ việc xây dựng tiêu chí lọc mẫu dữ liệu bảng, tính toán các chỉ tiêu tài chính ngân hàng, đến các bước xử lý hồi quy so sánh giữa Pooled OLS, Fixed Effects, Random Effects và kiểm định Wald trên phần mềm Eviews.
- Cán bộ quản trị và phân tích chính sách ngân hàng: Tham khảo số liệu thực tế về các chỉ tiêu CAMEL (tỷ lệ LDR, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ đòn bẩy tài chính) của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn tái cơ cấu 2011–2016, hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách an toàn vốn và quản trị thanh khoản.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đại diện cho cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại?
Tác giả sử dụng biến Đòn bẩy tài chính (LEV), được tính bằng công thức:
$$\text{LEV} = \frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Chỉ tiêu này được kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế về cấu trúc vốn ngân hàng của Gropp và Heider (2009) cũng như Octavia và Brown (2008).
2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm bao gồm bao nhiêu ngân hàng và được chọn lọc theo tiêu chí nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 23 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2016, được chọn lọc từ 45 ngân hàng theo các điều kiện:
- Có vốn điều lệ đến hết năm 2010 tối thiểu đạt 3.000 tỷ đồng (theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP).
- Có thời gian hoạt động trên 8 năm.
- Có đầy đủ số liệu tài chính liên tục trong 6 năm nghiên cứu.
- Không bị sáp nhập vào ngân hàng khác và không có lợi nhuận sau thuế âm hoặc quá thấp dị biệt.
3. Thực trạng tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2016 diễn biến ra sao?
Tỷ lệ đòn bẩy tài chính bình quân của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn này ở mức rất cao, đạt 89,96%. Tỷ lệ này biến động qua từng năm: năm 2011 đạt 89,09%; năm 2012 giảm xuống 88,61%; sau đó tăng liên tục trong 4 năm tiếp theo lên 89,55% (2013), 90,53% (2014), 90,60% (2015) và đạt đỉnh 91,37% vào năm 2016. Tương ứng với tỷ lệ này, vốn chủ sở hữu bình quân chỉ chiếm khoảng 6,64% tổng tài sản.
4. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng nào cho mức độ giải thích cao nhất trong nghiên cứu?
Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) cho mức độ phù hợp cao nhất với hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 86,00%$ và chỉ số kiểm định $F = 33,85126$ ($p = 0,000000$). Kiểm định Wald đối với mô hình này có $p\text{-value} < 0,05$, xác nhận các biến độc lập đưa vào là cần thiết và mô hình tác động cố định là phù hợp để phân tích bộ dữ liệu.
5. Kết quả hồi quy chỉ ra mối quan hệ giữa biến Lợi nhuận (PROF), Quy mô (SIZE) với Đòn bẩy tài chính như thế nào?
Biến Lợi nhuận ($\text{PROF} = \text{Ln(EAT)}$) có mối quan hệ nghịch biến với Đòn bẩy tài chính ở mức ý nghĩa thống kê 1% ($|T| > 2$), khẳng định các ngân hàng sinh lời nhiều hơn có xu hướng giảm tỷ lệ nợ vay ngoài. Ngược lại, biến Quy mô ($\text{SIZE} = \text{Ln(Tổng tài sản)}$) có mối quan hệ đồng biến ở mức ý nghĩa 1%, chứng minh các ngân hàng có quy mô tài sản lớn hơn thường tận dụng đòn bẩy tài chính cao hơn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Võ Khánh Được đã phân tích toàn diện thực trạng và các nhân tố quyết định cấu trúc vốn của 23 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2016. Bằng việc kết hợp đánh giá chất lượng hoạt động qua khung CAMEL và mô hình hồi quy dữ liệu bảng (trong đó mô hình FEM đạt độ giải thích $R^2 = 86%$), nghiên cứu chứng minh hệ thống ngân hàng duy trì đòn bẩy tài chính ở mức cao (bình quân 89,96%) và chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các nhân tố nội tại như quy mô, lợi nhuận, ROE. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học để tác giả đề xuất các giải pháp tăng vốn tự có, kiểm soát nợ xấu và tái cơ cấu kỳ hạn vốn nhằm nâng cao độ an toàn cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.