Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam sau giai đoạn tái cơ cấu 2011–2015 đã đạt được nhiều bước phục hồi vượt bậc. Báo cáo tài chính ngành cho thấy tỷ lệ nợ dưới chuẩn toàn hệ thống đã giảm mạnh xuống mức 2,5% vào cuối năm 2016, đồng thời tốc độ tăng trưởng tổng tài sản của Việt Nam vươn lên nhóm dẫn đầu khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trong giai đoạn 2016–2017. Tuy nhiên, cùng với sự tăng trưởng về quy mô, vấn đề cơ cấu sở hữu, xung đột lợi ích nội bộ và hiện tượng sở hữu chéo phức tạp đang đặt ra thách thức lớn đối với tính minh bạch và năng lực sinh lời của các định chế tài chính.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá thực trạng cấu trúc sở hữu và phân tích định lượng tác động của các mức độ tập trung sở hữu khác nhau đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Nghiên cứu xác lập các thang đo sở hữu dựa trên ngưỡng chi phối 65% và ngưỡng phủ quyết 35% theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2014, phân chia hệ thống thành ba nhóm: sở hữu tập trung cao, sở hữu trung bình và sở hữu phân tán.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tài chính của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong chuỗi thời gian 10 năm từ năm 2007 đến năm 2016, tương ứng với 240 quan sát bảng cân bằng, kết hợp cùng các chỉ số kinh tế vĩ mô do Ngân hàng Thế giới công bố. Về mặt thực tiễn, công trình mang lại giá trị quan trọng khi làm rõ mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu và mức độ nắm giữ cổ phần. Kết quả nghiên cứu là cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp cơ quan quản lý và các nhà điều hành ngân hàng xây dựng chính sách quản trị phù hợp với quy định về vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng theo Văn bản hợp nhất số 07/VBHN-NHNN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai nền tảng lý thuyết quản trị và hành vi tài chính:

Thứ nhất, Lý thuyết đại diện do Jensen và Meckling khởi xướng năm 1976 và được Ackert cùng Deaves phát triển năm 2010. Lý thuyết này chỉ rõ mối quan hệ giữa người chủ sở hữu và người đại diện điều hành luôn tiềm ẩn xung đột lợi ích khi người quản lý tìm cách tối đa hóa lợi ích cá nhân thay vì giá trị doanh nghiệp, từ đó phát sinh các chi phí đại diện trực tiếp và gián tiếp. Trong cấu trúc sở hữu phân tán, các cổ đông nhỏ lẻ thiếu động lực và năng lực kiểm soát ban điều hành. Ngược lại, trong cấu trúc sở hữu tập trung, cổ đông lớn có quyền lực chi phối trực tiếp hội đồng quản trị nhưng lại có nguy cơ lạm quyền để thâu tóm lợi ích của các cổ đông thiểu số.

Thứ hai, Lý thuyết triển vọng do Ackert và Deaves hệ thống hóa năm 2010 nhằm thay thế cho Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng chuẩn tắc của Von Neumann và Morgenstern năm 1944. Lý thuyết triển vọng mô tả cách con người thực tế đưa ra quyết định trong điều kiện rủi ro và bất cân xứng thông tin, giải thích xu hướng người đại diện ngân hàng có thể lựa chọn các quyết định phi chuẩn tắc nhằm trục lợi cá nhân.

Các khái niệm chính được vận hành trong nghiên cứu gồm: Mức độ tập trung sở hữu cao (cổ đông lớn nắm giữ từ 65% cổ phần biểu quyết trở lên), Mức độ tập trung sở hữu trung bình (nắm giữ từ 35% đến 65%), Mức độ sở hữu phân tán (nắm giữ dưới 35%), Hiện tượng sở hữu chéo và Chi phí đại diện ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 24 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam được chọn lọc từ 29 ngân hàng hoạt động trong giai đoạn 2007–2016, loại trừ 5 ngân hàng thiếu dữ liệu lịch sử trước năm 2007 để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Dữ liệu tài chính vi mô được trích xuất từ hệ thống dữ liệu tài chính Vietdata và báo cáo tài chính kiểm toán thường niên, kết hợp với tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm từ World Bank Data.

Để lượng hóa các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, nghiên cứu triển khai kết hợp hai phương pháp:

Phương pháp ước lượng bảng tĩnh: Sử dụng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất OLS tác động cố định nhằm xác định mối tương quan giữa các biến tài chính nội tại và lợi nhuận ngân hàng.

Phương pháp ước lượng bảng động: Sử dụng kỹ thuật hồi quy GMM sai phân theo phương pháp của Arellano và Bond năm 1991. Việc lựa chọn mô hình GMM là bắt buộc nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh từ tính bền bỉ của lợi nhuận ngân hàng thông qua biến trễ của lợi nhuận năm trước tác động lên lợi nhuận năm sau.

Trong quá trình kiểm định thống kê, kết quả phân tích đa cộng tuyến cho thấy hệ số tương quan giữa tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản đạt mức 0,9275, gần tiến tới 1. Để loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, tác giả đã loại bỏ biến tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và giữ lại biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản trong toàn bộ các mô hình ước lượng chính thức.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên 240 quan sát đã đưa ra bốn phát hiện chính về hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam:

Thứ nhất, mức độ tập trung sở hữu cao mang lại hiệu quả sinh lời vượt trội. Thống kê mô tả cho thấy nhóm ngân hàng có độ tập trung sở hữu cao đạt giá trị trung bình về tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cao nhất toàn hệ thống. Ngược lại, nhóm ngân hàng có độ tập trung sở hữu trung bình ghi nhận tỷ suất sinh lời thấp nhất, trong khi nhóm sở hữu phân tán đạt mức sinh lời trung bình.

Thứ hai, hiệu quả quản lý chi phí là yếu tố quyết định hàng đầu đến lợi nhuận. Hệ số hồi quy của tỷ lệ chi phí trên thu nhập mang dấu âm và đạt mức ý nghĩa thống kê 1% trong cả mô hình OLS và mô hình GMM. Điều này khẳng định ngân hàng kiểm soát chi phí càng chặt chẽ thì tỷ suất sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu càng cao.

Thứ ba, tỷ lệ an toàn vốn có tác động trái chiều giữa hai chỉ tiêu sinh lời. Biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có tương quan dương với tỷ suất sinh lời trên tài sản ở mức ý nghĩa 1%, nhưng lại có tương quan âm với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ở mức ý nghĩa 1%.

Thứ tư, nhóm ngân hàng sở hữu tập trung cao ít chịu tác động bởi các biến số tài chính vi mô nội tại, mà chủ yếu chịu ảnh hưởng mạnh mẽ cùng chiều từ tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô ở mức ý nghĩa 1%.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh chính xác bức tranh thực tiễn tại Việt Nam giai đoạn 2007–2016. Nhóm ngân hàng có mức độ tập trung sở hữu cao thực chất là các ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối trên 50% đến hơn 77% như Vietcombank, BIDV và Vietinbank. Các đơn vị này sở hữu quy mô tổng tài sản áp đảo, mạng lưới chi nhánh rộng khắp và được hưởng lợi thế nguồn vốn lớn, giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động so với các ngân hàng quy mô nhỏ.

Phát hiện này có sự tương đồng với nghiên cứu của Peterson Kitakogelu Ozili và Olayinka Uadiale năm 2017 tại Nigeria, nhưng có sự khác biệt nhất định so với kết luận của Lin và Zhang năm 2009 tại Trung Quốc hay Micco và cộng sự năm 2006. Tại các nền kinh tế phát triển, sở hữu nhà nước thường bị đánh giá kém hiệu quả, nhưng tại thị trường mới nổi như Việt Nam, sự tham gia chi phối của Nhà nước tạo ra sự bảo chứng uy tín và ổn định hệ thống.

Bên cạnh đó, nghiên cứu đi sâu phân tích hai trường hợp điển hình trong nhóm sở hữu phân tán là Techcombank với tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất xấp xỉ 20% và Ngân hàng Quân đội với tỷ lệ nắm giữ của cổ đông lớn nhất gần 15%. Cả hai ngân hàng này đều lọt vào bảng xếp hạng 500 ngân hàng mạnh nhất Châu Á – Thái Bình Dương của The Asian Banker. Nguyên nhân là do Techcombank sở hữu cổ đông chiến lược nước ngoài là ngân hàng HSBC, giúp nâng cao năng lực quản trị rủi ro; trong khi Ngân hàng Quân đội có sự tham gia của cổ đông lớn Viettel và mối quan hệ sở hữu liên kết với Vietcombank, giúp giảm thiểu chi phí đại diện và gia tăng sức cạnh tranh.

Các kết quả so sánh quy mô và mối tương quan nói trên có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột thể hiện biến động tổng tài sản giai đoạn 2012–2016 và ma trận nhiệt thể hiện mối liên hệ đa biến giữa cấu trúc sở hữu và các chỉ số sinh lời.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng định lượng, nghiên cứu đề xuất bốn nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam:

Một là, kiểm soát và xử lý dứt điểm tình trạng sở hữu chéo và sở hữu tháp. Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng Nhà nước cần ban hành quy chế giám sát chặt chẽ luồng vốn góp giữa các tập đoàn kinh tế và ngân hàng thương mại, đặt mục tiêu loại bỏ hoàn toàn các nhóm cổ đông ngầm thao túng room tín dụng nội bộ trong lộ trình 2 đến 3 năm, bảo đảm tỷ lệ sở hữu thực tế tuân thủ đúng trần quy định của Luật Các tổ chức tín dụng.

Hai là, tái cơ cấu và tối ưu hóa hệ số chi phí trên thu nhập. Ban điều hành các ngân hàng thương mại cổ phần cần thực hiện rà soát quy trình vận hành, ứng dụng công nghệ tự động hóa ngân hàng số nhằm cắt giảm chi phí trung gian, hướng tới mục tiêu hạ tỷ lệ chi phí trên thu nhập xuống dưới ngưỡng 40% trong giai đoạn 2018–2020 để trực tiếp nâng cao tỷ suất sinh lời trên tài sản.

Ba là, nâng cao năng lực vốn chủ sở hữu gắn liền với chuẩn mực an toàn vốn. Khối Quản trị rủi ro tại các ngân hàng cần chủ động tăng cường vốn cấp 1 và kiểm soát chất lượng tài sản có rủi ro, phấn đấu đáp ứng đầy đủ hệ số an toàn vốn tối thiểu 8% theo tiêu chuẩn Basel II và Thông tư số 41/2016/TT-NHNN trước thời hạn năm 2020.

Bốn là, mở rộng hợp tác và thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài. Hội đồng Quản trị các ngân hàng tư nhân có tỷ lệ sở hữu phân tán cần đẩy mạnh tìm kiếm các định chế tài chính quốc tế có năng lực quản trị cao tham gia nắm giữ cổ phần từ 15% đến 20%, tận dụng chuyển giao công nghệ và kỹ trị điều hành để triệt tiêu xung đột đại diện nội bộ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và mô hình thực nghiệm của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Nhóm 1: Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng dữ liệu 240 quan sát thực nghiệm để đánh giá tác động thực tế của quy định trần sở hữu cổ phần, từ đó hoàn thiện khung pháp lý về tái cơ cấu tổ chức tín dụng và kiểm soát sở hữu chéo.

Nhóm 2: Hội đồng Quản trị và Ban Tổng giám đốc các ngân hàng thương mại cổ phần. Lãnh đạo ngân hàng có thể ứng dụng kết quả hồi quy để định hình chiến lược tái cấu trúc chi phí vận hành, cân bằng tỷ lệ đòn bẩy tài chính và thiết lập cơ chế giám sát ban điều hành hiệu quả.

Nhóm 3: Các nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư tài chính và chuyên viên phân tích chứng khoán. Đây là nguồn dữ liệu định lượng chuẩn xác giúp đánh giá rủi ro quản trị công ty, dự báo tiềm năng sinh lời của cổ phiếu ngân hàng dựa trên cấu trúc cổ đông lớn và uy tín của đối tác chiến lược.

Nhóm 4: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Luận văn cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về ứng dụng hồi quy bảng động GMM Arellano–Bond để xử lý tính nội sinh trong nghiên cứu kinh tế lượng tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Mức độ tập trung sở hữu cao tác động như thế nào đến lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam? Kết quả nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 2007–2016 khẳng định các ngân hàng có độ tập trung sở hữu cao đạt giá trị trung bình về cả lợi nhuận trên tài sản và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cao nhất hệ thống, do nhóm này tập trung các ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối trên 50% với quy mô tài sản vượt trội và lợi thế kinh doanh lớn.

Vì sao tỷ lệ chi phí trên thu nhập có ảnh hưởng nghịch chiều mạnh mẽ đến hiệu quả sinh lời? Hệ số hồi quy thực nghiệm cho thấy tỷ lệ chi phí trên thu nhập tác động tiêu cực đến cả hai chỉ tiêu sinh lời ở mức ý nghĩa 1%. Khi tỷ lệ chi phí vận hành tăng cao sẽ trực tiếp làm xói mòn biên lợi nhuận ròng, đòi hỏi các ngân hàng phải tối ưu hóa bộ máy để gia tăng tỷ suất sinh lời.

Tại sao nghiên cứu phải loại bỏ biến tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu khỏi mô hình hồi quy? Trong quá trình kiểm định ma trận tương quan, hệ số tương quan giữa tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản lên tới 0,9275. Việc loại bỏ biến an toàn vốn tối thiểu là bắt buộc để khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến, đảm bảo tính vững của các ước lượng thống kê.

Cổ đông chiến lược nước ngoài đóng vai trò gì tại các ngân hàng có sở hữu phân tán? Thực tế tại các ngân hàng như Techcombank với sự tham gia của HSBC nắm giữ xấp xỉ 20% cổ phần cho thấy nhà đầu tư nước ngoài giúp chuyển giao quy trình quản trị rủi ro hiện đại, hạn chế xung đột đại diện và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế dù ngân hàng có cơ cấu cổ đông phân tán.

Phương pháp ước lượng GMM đóng góp gì vào độ tin cậy của kết quả nghiên cứu? Phương pháp GMM sai phân của Arellano và Bond năm 1991 giúp mô hình kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và tính trễ của dữ liệu bảng khi lợi nhuận năm trước có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận năm nay, khắc phục các khiếm khuyết của mô hình OLS truyền thống.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu học thuật và thực tiễn với năm kết luận trọng tâm:

  • Thứ nhất, xác lập bức tranh tổng thể về cấu trúc sở hữu của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong chuỗi dữ liệu 10 năm từ năm 2007 đến năm 2016.
  • Thứ hai, chứng minh mức độ tập trung sở hữu cao mang lại hiệu quả sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu tốt nhất nhờ lợi thế quy mô của khối ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối.
  • Thứ ba, làm rõ mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa 1% của tỷ lệ chi phí trên thu nhập đối với năng lực sinh lời của các ngân hàng thương mại.
  • Thứ tư, chỉ ra mô hình quản trị thành công của các ngân hàng sở hữu phân tán khi kết hợp với cổ đông chiến lược nước ngoài và tập đoàn lớn.
  • Thứ năm, cung cấp hệ thống kiểm định kinh tế lượng vững chắc thông qua việc kết hợp mô hình OLS tác động cố định và mô hình GMM bảng động.

Đóng góp chính của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để các nhà quản lý nhận diện đúng bản chất tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả kinh doanh. Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2018 đến năm 2025, các nghiên cứu mở rộng cần tiếp tục theo dõi tác động của cấu trúc sở hữu dưới tác động của lộ trình áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel II và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia phân tích hãy ứng dụng ngay mô hình hồi quy và các khuyến nghị quản trị chi phí từ luận văn để tối ưu hóa hiệu quả vận hành định chế tài chính của mình.