Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và tập tính của voọc đầu vàng trachypythecus poliocephalus poliocephalus tại vqg cát bà huyện cát hải thành phố hải phòng

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm sinh thái voọc đầu vàng tại Cát Bà với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Voọc đầu vàng Cát Bà loài linh trưởng đặc hữu

Voọc đầu vàng, hay còn gọi là Voọc Cát Bà, có tên khoa học là Trachypithecus poliocephalus poliocephalus. Đây là một trong những loài linh trưởng đặc hữu và hiếm nhất trên thế giới, chỉ được tìm thấy duy nhất tại quần đảo Cát Bà, Hải Phòng, Việt Nam. Với màu lông đặc trưng: thân màu đen huyền, đầu và vai có chỏm lông màu vàng óng, loài này trở thành biểu tượng cho đa dạng sinh học Cát Bà. Nghiên cứu về các đặc điểm sinh học voọc đầu vàng không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là nền tảng cấp thiết cho công tác bảo tồn. Lịch sử nghiên cứu về loài này bắt đầu từ đầu thế kỷ 20, khi Trouessart mô tả lần đầu vào năm 1911. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái và tập tính chỉ thực sự được đẩy mạnh trong những thập kỷ gần đây, khi số lượng cá thể suy giảm đến mức báo động. Việc hiểu rõ môi trường sống, nguồn thức ăn và các hành vi xã hội của chúng là chìa khóa để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, giúp loài vật quý hiếm này thoát khỏi bờ vực tuyệt chủng. Các nghiên cứu trước đây của Phạm Nhật (2002) và Nguyễn Xuân Đặng (2003) đã đặt nền móng quan trọng cho việc phân loại và mô tả hình thái loài.

1.1. Lịch sử phân loại và tên khoa học của Trachypithecus poliocephalus

Vấn đề phân loại của Voọc đầu vàng đã trải qua nhiều thay đổi. Ban đầu, nhiều nhà khoa học như Đào Văn Tiến (1989) xem chúng là một phân loài của Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) với tên gọi Voọc đầu trắng. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này, đặc biệt là các phân tích về gen, đã khẳng định Trachypithecus poliocephalus là một loài riêng biệt. Theo Nguyễn Xuân Đặng và Lormée (2003), Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus poliocephalus) là một phân loài đặc hữu của Việt Nam, trong khi Voọc đầu trắng (Trachypithecus poliocephalus leucocephalus) là phân loài đặc hữu của Trung Quốc. Tên gọi "Voọc đầu vàng" (Golden-headed Langur) hiện được sử dụng phổ biến và chính xác nhất, phản ánh đúng đặc điểm hình thái nổi bật của loài. Việc xác định đúng vị trí phân loại là bước đầu tiên và cơ bản, giúp định hướng các nỗ lực bảo tồn quốc tế một cách chính xác.

1.2. Đặc điểm nổi bật của Vườn quốc gia Cát Bà khu dự trữ sinh quyển thế giới

Vườn quốc gia Cát Bà, nơi trú ngụ duy nhất của Voọc đầu vàng, là một khu dự trữ sinh quyển thế giới được UNESCO công nhận. Nơi đây có hệ sinh thái núi đá vôi vô cùng đặc trưng, với hàng trăm hòn đảo lớn nhỏ, tạo nên cảnh quan kỳ vĩ và đa dạng. Địa hình hiểm trở với các vách đá dựng đứng, hang động và thung lũng karst là điều kiện lý tưởng cho sự sinh tồn của loài voọc. Thảm thực vật phong phú, từ rừng thường xanh trên núi đá, rừng ngập mặn ven biển đến các loài cây bụi, cây gỗ tái sinh, cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn an toàn. Chính sự độc đáo về địa lý và sinh thái này đã tạo nên tính đặc hữu của Voọc đầu vàng, đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc kết nối các quần thể bị chia cắt.

II. Phân tích nguy cơ tuyệt chủng của Voọc đầu vàng tại Cát Bà

Voọc đầu vàng được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR) trong cả Sách đỏ Việt Nam và Sách đỏ của IUCN. Đây là mức báo động cao nhất, cho thấy nguy cơ tuyệt chủng của loài này là vô cùng lớn. Theo thống kê tại thời điểm nghiên cứu, quần thể Voọc Cát Bà chỉ còn khoảng 65 cá thể, bị phân mảnh thành 7 tiểu quần thể hoàn toàn tách biệt. Tình trạng này là hệ quả trực tiếp của hai nguyên nhân chính: nạn săn bắn trái phép và sự chia cắt sinh cảnh. Nạn săn bắn trong quá khứ đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể, đặc biệt là các con đực trưởng thành. Sự cách ly về mặt địa lý giữa các hòn đảo và hoạt động của con người (như đắp đầm nuôi trồng thủy sản) đã ngăn cản sự trao đổi gen giữa các đàn. Điều này dẫn đến hiện tượng giao phối cận huyết, làm giảm khả năng sinh sản và sức sống của quần thể. Bốn trong số bảy tiểu quần thể là các đàn toàn cái, không có khả năng sinh sản, là một minh chứng rõ ràng cho tình trạng nguy cấp này. Việc thiếu vắng cá thể đực và sự cô lập đang đẩy loài voọc này đến gần hơn với sự biến mất vĩnh viễn.

2.1. Tác động của nạn săn bắn và sự suy giảm số lượng cá thể

Nạn săn bắn là nguyên nhân chính gây ra sự sụt giảm nhanh chóng của quần thể Voọc đầu vàng. Trước năm 2000, số lượng voọc được ước tính khoảng 104-135 cá thể (theo Tilo Nalder và Hà Thăng Long). Tuy nhiên, khi Dự án bảo tồn Voọc Cát Bà bắt đầu hoạt động vào tháng 12/2000, khảo sát thực tế cho thấy chỉ còn lại 53 cá thể. Sự sụt giảm này chủ yếu do săn bắn để lấy thịt, nấu cao hoặc làm mẫu vật. Nghiên cứu tại đảo Đồng Công ghi nhận cá thể đực cuối cùng của đàn đã bị bắn trộm vào năm 2001, để lại một đàn gồm ba cá thể cái bị cô lập hoàn toàn. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy tác động tàn khốc của nạn săn bắn lên cấu trúc xã hội và khả năng tồn tại của loài nguy cấp, quý, hiếm này.

2.2. Vấn đề chia cắt sinh cảnh và cô lập di truyền các tiểu quần thể

Sự chia cắt sinh cảnh voọc đầu vàng là một mối đe dọa thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm. Hoạt động đắp đầm nuôi trồng thủy sản của người dân địa phương đã phá vỡ các hành lang tự nhiên (như rừng ngập mặn) nối liền các khu vực núi đá. Đảo Đồng Công, nơi nghiên cứu được thực hiện, trước đây được nối với đảo chính Cát Bà, cho phép voọc di chuyển. Hiện nay, nó đã bị cô lập hoàn toàn. Sự cô lập này làm giảm sự trao đổi cá thể giữa các nhóm, hạn chế lựa chọn bạn tình, và dẫn đến suy thoái di truyền. Khi các tiểu quần thể nhỏ và bị cô lập, chúng rất dễ bị tổn thương trước các biến động ngẫu nhiên về môi trường hoặc dịch bệnh, làm tăng đáng kể nguy cơ tuyệt chủng.

III. Phương pháp nghiên cứu sinh cảnh sống của Voọc đầu vàng

Để hiểu rõ môi trường sống của voọc, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp điều tra thành phần thực vật theo tuyến tại hai khu vực chính: khu bảo vệ nghiêm ngặt (trạm Giỏ Cùng) và đảo Đồng Công. Phương pháp này cho phép so sánh sự đa dạng và cấu trúc thảm thực vật, từ đó đánh giá chất lượng sinh cảnh và sự sẵn có của nguồn thức ăn của voọc. Các tuyến điều tra có chiều dài từ 1.5 - 2 km, đi qua các dạng địa hình đặc trưng như chân núi, sườn núi và đỉnh núi. Tại mỗi tuyến, các loài thực vật được ghi nhận và xác định, đặc biệt chú trọng đến những loài nằm trong danh sách thức ăn của voọc. Dữ liệu GIS cũng được sử dụng để lập bản đồ thảm thực vật, cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phân bố của các dạng sinh cảnh như rừng cây bụi, núi đá trọc, và rừng ngập mặn. Sự kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích bản đồ giúp xây dựng một bức tranh chi tiết về sinh cảnh voọc đầu vàng, làm cơ sở khoa học cho các đề xuất về quản lý và phục hồi môi trường sống.

3.1. Phân tích thảm thực vật tại khu bảo vệ nghiêm ngặt Giỏ Cùng

Tại khu vực Giỏ Cùng, địa hình núi đá vôi hiểm trở với độ cao từ 40m đến 220m. Sinh cảnh chủ yếu là cây bụi và cây tái sinh trên núi đá vôi (chiếm 393.18 ha). Kết quả điều tra xác định được 46 loài cây thuộc 18 họ, trong đó phổ biến là các họ Ba mảnh (Euphorbiaceae), Cà phê (Rubiaceae), và Dâu tằm (Moraceae). Các loài cây gỗ nhỏ, cây bụi và dây leo mọc chằng chịt, tạo thành hai tầng tán chính. Đáng chú ý, nghiên cứu đã ghi nhận được 10 loài thực vật là thức ăn của Voọc đầu vàng (theo Phạm Nhật, 2002), bao gồm Si (Ficus retusa), Sung (Ficus racemosa), và Mạy tèo (Streblus macrophyllus). Điều này cho thấy khu vực bảo vệ nghiêm ngặt có nguồn thức ăn tương đối đa dạng cho voọc.

3.2. So sánh đặc điểm sinh cảnh và nguồn thức ăn tại đảo Đồng Công

Đảo Đồng Công có diện tích nhỏ hơn (162.9 ha) và địa hình thấp hơn (đỉnh cao nhất 100m). Thảm thực vật ở đây cũng chủ yếu là cây bụi, cây tái sinh trên núi đá vôi. Nghiên cứu đã xác định 45 loài thực vật thuộc 25 họ. Mặc dù số loài tương đương với khu Giỏ Cùng, nhưng thành phần có sự khác biệt. Đặc biệt, khu vực này có các áng (thung lũng) với các loài cây ngập mặn thuộc họ Đước (Rhizophoraceae). Quan trọng hơn, có tới 15 loài thực vật tại Đồng Công nằm trong danh sách nguồn thức ăn của voọc, bao gồm các loài thuộc họ Dâu tằm và họ Đậu. Sự phong phú về nguồn thức ăn này cho thấy đảo Đồng Công là một sinh cảnh phù hợp, nhưng sự cô lập về địa lý là trở ngại lớn nhất cho sự tồn tại của đàn voọc tại đây.

IV. Cách giải mã tập tính của Voọc đầu vàng qua quan sát

Nghiên cứu tập tính của Voọc đầu vàng được thực hiện bằng phương pháp quan sát trực tiếp và ghi chép định kỳ. Cứ mỗi 15 phút, các nhà nghiên cứu thực hiện một lần "quét" (scan), ghi lại hoạt động của ba cá thể voọc cái tại đảo Đồng Công. Các hoạt động được phân loại chi tiết, bao gồm: kiếm ăn, di chuyển, nghỉ ngơi, tụ tập (chải chuốt, nô đùa), và các hành vi khác như cảnh giác, báo động. Dữ liệu được ghi nhận theo thời gian trong ngày, theo vùng địa hình (chân, sườn, đỉnh núi) và theo tầng nền (đá, cây gỗ đơn, cây gỗ tán). Phương pháp này, còn gọi là "phân tích tần suất tương đối", cho phép lượng hóa các mẫu hành vi, giúp hiểu rõ nhịp điệu sinh học hàng ngày của voọc. Ví dụ, phân tích cho thấy tập tính kiếm ăn đạt đỉnh vào buổi sáng sớm và giữa chiều. Những dữ liệu này không chỉ có giá trị khoa học mà còn cực kỳ hữu ích cho việc lên kế hoạch di dời, giúp xác định thời điểm và phương pháp bắt giữ ít gây căng thẳng nhất cho chúng.

4.1. Phân tích tập tính kiếm ăn và di chuyển theo thời gian trong ngày

Kết quả nghiên cứu cho thấy một quy luật hoạt động rõ rệt. Vào buổi sáng sớm (6h30 - 8h30), hoạt động chủ yếu là di chuyển và kiếm ăn (chiếm khoảng 29% mỗi hoạt động). Điều này cho thấy voọc thường rời hang ngủ và di chuyển đến các khu vực có thức ăn. Tập tính kiếm ăn đạt cường độ cao nhất vào khoảng 8h30 - 9h30 (chiếm 41.4%) và 13h30 - 14h30 (chiếm 48.4%). Buổi trưa (11h30 - 13h30) là thời gian nghỉ ngơi và tụ tập, với hoạt động tụ tập chiếm tới 47.6%. Cuối ngày (sau 16h30), voọc giảm dần việc kiếm ăn và tăng cường di chuyển về gần khu vực hang ngủ. Hiểu rõ lịch trình này là yếu tố then chốt để dự đoán vị trí của chúng.

4.2. Khám phá tập tính bầy đàn và các hành vi xã hội khác

Tập tính bầy đàn của voọc được thể hiện rõ nhất qua hoạt động "tụ tập", bao gồm các hành vi như chải chuốt lông cho nhau, nô đùa. Hoạt động này chiếm tỷ lệ cao vào giữa trưa, cho thấy đây là thời gian củng cố các mối quan hệ xã hội trong đàn. Mặc dù đàn nghiên cứu chỉ có ba cá thể cái, các tương tác xã hội vẫn diễn ra thường xuyên. Ngoài ra, các hành vi cảnh giác và báo động cũng được ghi nhận, đặc biệt khi chúng phát hiện sự có mặt của con người hoặc các mối đe dọa tiềm tàng. Voọc thường ngừng các hoạt động khác, quan sát chăm chú và phát ra tiếng kêu báo động trước khi di chuyển đến nơi an toàn hơn. Những tập tính này cho thấy chúng có một hệ thống xã hội và giao tiếp phức tạp.

4.3. Tìm hiểu về tập tính sử dụng hang ngủ của voọc tại núi đá vôi

Một trong những đặc điểm sinh thái quan trọng của Voọc đầu vàng là tập tính sử dụng hang động trên núi đá vôi để ngủ. Việc này giúp chúng tránh được kẻ thù và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nghiên cứu đã ghi nhận voọc thường vào hang ngủ vào khoảng cuối buổi chiều, từ 16h30 đến 17h30. Trước khi vào hang, chúng thể hiện hành vi cảnh giác cao độ, quan sát xung quanh rất kỹ lưỡng. Chúng thường không kiếm ăn hoặc tụ tập gần hang ngủ. Việc xác định được các hang ngủ ưa thích của đàn voọc tại đảo Đồng Công là thông tin vô giá, giúp đội ngũ bảo tồn có thể lên phương án tiếp cận và di dời một cách hiệu quả và an toàn.

V. Đề xuất giải pháp bảo tồn Voọc đầu vàng từ nghiên cứu

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về sinh thái và tập tính, khóa luận đã đưa ra những đề xuất cụ thể và cấp thiết cho công tác bảo tồn Voọc Cát Bà. Giải pháp trọng tâm là di dời ba cá thể voọc cái tại đảo Đồng Công vào khu bảo vệ nghiêm ngặt của Vườn quốc gia Cát Bà. Mục tiêu của việc di dời là hợp nhất đàn cái này với các tiểu quần thể khác có cá thể đực, nhằm tăng cơ hội sinh sản, làm phong phú nguồn gen và giảm mức độ phân mảnh của quần thể. Đề xuất này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được xây dựng chi tiết dựa trên các dữ liệu thực địa. Các yếu tố như lựa chọn địa điểm thả, thời gian bắt và thả, cũng như phương pháp kỹ thuật đều được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tỷ lệ thành công cao nhất và giảm thiểu tối đa sự căng thẳng cho các cá thể voọc. Đây là một bước đi chiến lược, thể hiện sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và hành động bảo tồn thực tiễn, mở ra hy vọng mới cho tương lai của loài linh trưởng đặc hữu này.

5.1. Kế hoạch di dời ba cá thể voọc cái tại đảo Đồng Công

Kế hoạch di dời được xây dựng dựa trên sự am hiểu sâu sắc về tập tính của đàn voọc. Thời gian bắt được đề xuất là vào buổi sáng sớm, khi voọc vừa ra khỏi hang và bắt đầu kiếm ăn, hoặc vào buổi chiều khi chúng chuẩn bị về hang ngủ. Đây là những thời điểm chúng hoạt động ở các khu vực tương đối dễ tiếp cận hơn. Địa điểm thả được đề xuất là khu vực Giỏ Cùng, nơi có sinh cảnh và nguồn thức ăn tương đồng với đảo Đồng Công, đồng thời cũng là nơi sinh sống của các đàn voọc khác. Phương pháp bắt có thể bao gồm việc sử dụng lưới hoặc súng bắn thuốc mê, đòi hỏi sự phối hợp của các chuyên gia thú y và đội ngũ bảo tồn có kinh nghiệm. Quá trình di dời phải được thực hiện nhanh chóng để giảm stress cho động vật.

5.2. Tầm quan trọng của việc kết nối các tiểu quần thể bị chia cắt

Việc di dời thành công ba cá thể voọc cái không chỉ cứu một đàn riêng lẻ mà còn góp phần giải quyết vấn đề lớn hơn là sự cô lập di truyền. Bằng cách tái kết nối các tiểu quần thể, công tác bảo tồn Voọc Cát Bà sẽ giúp tăng cường sự đa dạng di truyền, một yếu tố sống còn đối với sự tồn tại lâu dài của bất kỳ loài nào. Khi các cá thể từ các đàn khác nhau có cơ hội giao phối, thế hệ con cháu sẽ khỏe mạnh hơn và có khả năng thích nghi tốt hơn với những thay đổi của môi trường. Đây là một chiến lược quản lý quần thể chủ động, có thể áp dụng cho các tiểu quần thể bị cô lập khác, nhằm xây dựng một quần thể tổng thể lớn mạnh và bền vững hơn trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Voọc đầu vàng (Voọc Cát Bà) có tên khoa học là: Trachypithecus poliocephalus poliocephalus thuộc: họ phụ Voọc (Colobinae), họ Khỉ (Cercopithecidae), bộ Linh trưởng (Primates). Voọc đầu vàng là loài đặc hữu hẹp chỉ có ở VQG (Vườn quốc gia) Cát Bà, thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Loài này được tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới (IUCN, 2000) liệt kê vào danh sách một trong 25 loài linh trưởng nguy cấp nhất thế giới. Trong Sách Đỏ thế giới (IUCN, 2008) cũng như Sách Đỏ Việt Nam 2007 Voọc đầu vàng được xếp vào nhóm cực kì nguy cấp (cấp CR).

Hiện nay quần thể Voọc đầu vàng ở VQG Cát Bà chỉ còn khoảng 65 cá thể và bị phân cách thành 7 tiểu quần thể hoàn toàn tách biệt nhau. Bốn trong số 7 tiểu quần thể này là những đàn toàn cái, đây là những đàn không sinh sản. Trong số 65 cá thể chỉ còn khoảng 9 đến 13 cá thể đực trưởng thành trong khi đó một quần thể hữu hiệu phải có tối đa khoảng 29 cá thể có cơ hội sinh sản. Nguyên nhân của tình trạng trên là do nạn săn bắn và sự cách li về mặt địa lý đảo.

Nạn săn bắn là nguyên nhân làm suy giảm số lượng Voọc một cách nhanh chóng. Theo Tilo Nalder và Hà Thăng Long thì số lượng Voọc thời điểm năm 2000 là khoảng 103 đến 135 cá thể. Tuy nhiên khi dự án bảo tồn Voọc Cát Bà bắt đầu hoạt động vào tháng 12 năm 2000 và tiến hành khảo sát lại thì số lượng Voọc thực tế còn khoảng 53 cá thể (Stenke, R. Sự cách li về mặt địa lý đảo đã làm giảm sự trao đổi cá thể giữa các nhóm, có ít sự lựa chọn trong sinh sản, đây cũng là nguyên nhân chính khiến khả năng sinh sản thấp của quẩn thể Voọc ở đây.

Ba cá thể Voọc đầu vàng cái tại đảo Đồng Công là một trong 7 tiểu quẩn thể Voọc của đảo Cát Bà. Ba cá thể này bị mắc kẹt do hoạt động canh tác và nuôi trồng thuỷ sản của người dân địa phương, cá thể đực cuối cùng của đàn bị bắn trộm vào năm 2001 tại áng Cây Cau thuộc đảo Đồng Công. Do không còn 7 cá thể đực và bị cách li với các đàn khác nên 3 cá thể cái này không có cơ hội tiếp tục sinh sản. Đứng trước tình trạng trên yêu cầu cấp thiết là phải di dời 3 cá thể Voọc đầu vàng này vào trong khu bảo vệ Voọc nghiêm ngặt của VQG Cát Bà.

Giải pháp này sẽ làm giảm mức độ phân tán của quần thể hiện tại, tăng khả năng sinh sản và sự phong phú về nguồn gen của quần thể Voọc đầu vàng tại VQG Cát Bà. Nhận thức được tầm quan trọng của việc di dời 3 cá thể Voọc đầu vàng tại đảo Đồng Công cũng sự cần thiết của việc nghiên cứu sinh thái và tập tính của Voọc đầu vàng phục vụ cho kế hoạch di dời 3 cá thể Voọc nói trên tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và tập tính của Voọc đầu vàng (Trachypythecus poliocephalus poliocephalus) tại VQG Cát Bà huyện Cát Hải thành phố Hải Phòng”. 8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Thú linh trƣởng Việt Nam: Lịch sử nghiên cứu và phân loại 1.

Lịch sử nghiên cứu Thú linh trưởng Việt Nam đa dạng về thành phần loài (25 loài và phân loài thuộc 3 họ) và có nhiều yếu tố đặc hữu (Voọc mũi hếch, Voọc đầu vàng, Voọc mông trắng) (Phạm Nhật, 2002). Có thể kể đến một số những tác giả nghiên cứu về thú linh trưởng như: Đào Văn Tiến (1983, 1985, 1989); Đặng Huy Huỳnh (1975, 1983, 1990); Trần Hồng Việt (1986); Hà Đình Đức (1990, 1991, 1992); Bùi Kính (1973); Phạm Trọng Ảnh (1983), Phạm Nhật (1993) ( Phạm Nhật, 2002). Một số những nghiên cứu về linh trưởng Việt Nam trong những năm gần đây như: Phạm Nhật, 2002 mô tả điểm hình thái, sinh học, sinh thái và tập tính của 25 loài thú linh trưởng Việt Nam., Nguyễn Xuân Đặng, Lormée, N., 2000 đã đưa ra đặc điểm hình thái, sinh thái, tập tính, phân bố, cũng như hiện trạng và các mối đe dọa đối với các loài Vượn của Việt Nam., Nguyen Xuan Dang and Lormée, N., 2003 đã đưa ra đặc điểm hình thái, sinh thái, tập tính, phân bố cũng như tình trạng và các mối đe dọa đối với các loài khỉ ăn lá của Việt Nam. Phạm Nhật và Nguyễn Xuân Đặng, 2000 cho ra cuốn sổ tay ngoại nghiệp nhận diện thú khu vực Phong Nha - Kẻ Bàng giúp cho cán bộ kiểm lâm ở khu vực Phong Nha - Kẻ Bàng thực hiện các chương trình điều tra giám sát thú được thuận lợi hơn.

Trong số các loài thú có 10 loài linh trưởng được thống kê (Cu li nhỏ, Cu li lớn, Khỉ cộc, Khỉ mốc, Khỉ đuôi lợn, Khỉ vàng, Chà vá chân nâu, Voọc Hà tĩnh, Voọc đen tuyền, Vượn đen má trắng). Huỳnh Văn Kéo và Văn Ngọc Thịnh, 2000 đưa ra 9 loài linh trưởng điều tra được tại khu vực VQG Bạch Mã (Cu li nhỏ, Cu li lớn, Khỉ mặt đỏ, Khỉ vàng, Khỉ đuôi lợn, Khỉ đuôi dài, Voọc xám, Chà vá chân nâu, Vượn siki). Trong đó có 6 loài xác định được bằng điều tra trực tiếp (Cu li nhỏ, Khỉ đuôi lợn, Khỉ mặt 9 đỏ, Khỉ vàng, Chà vá chân nâu, Vượn si ki) và 3 loài còn lại xác đinh bằng phỏng vấn thợ săn và phân tích sọ của linh trưởng. Nguyễn Vũ Khôi và Julia C.

Shaw, 2005 tập hợp các tài liệu và cho ra cuốn hướng dẫn điều tra ngoại nghiệp thú linh trưởng. Đây là tài liệu giúp tra cứu nhanh các loài trong bộ linh trưởng về đặc điểm nhận biết, phân bố, tình trạng trong Sách Đỏ thế giới và Sách Đỏ Việt nam giúp các cán bộ kiểm lâm và các nhân viên hải quan dễ dàng trong việc kiểm soát và ngăn chặn nạn buôn bán trái phép động vật hoang dã. Hầu hết các nghiên cứu nói trên về linh trưởng Việt Nam đều tập trung vào điều tra thành phần loài, số lượng, phân bố, sinh thái và tập tính. Cũng như nghiên cứu các mối đe dọa tới các loài linh trưởng tại khu vực nghiên cứu làm cơ sở đề xuất các giải pháp để bảo tồn các loài linh trưởng đó trong tương lai.

Vấn đề phân loại hiện nay Theo Phạm Nhật, 2002 đối với hệ thống phân loại họ cơ bản đã được các nhà khoa học thống nhất và Việt Nam có 3 họ: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae), họ Vượn (Hylobatidae); với 25 loài và phân loài Bảng 2.1: Danh sách thú linh trƣởng Việt Nam STT Tên Việt Nam Tên khoa học I Họ cu li Loricidae 1 Cu li lớn Nycticebus coucang 2 Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus II Họ khỉ Cercopithecidae II.1 Họ phụ khỉ Cercopithecinae 3 Khỉ cộc Macaca arctoides 4 Khỉ mốc Macaca assamensis 5 Khỉ đuôi lợn Macaca nemestrima 6 Khỉ vàng Macaca mulatta 7 Khỉ đuôi dài Macaca fascicularis fascicularis 8 Khỉ đuôi dài Côn Dảo Macaca fascicularis condorensis 10 II.2 Họ phu Voọc Colobinae 9 Voọc xám Trachypithecus phayeri 10 Voọc bạc gecman Trachypithecus cristatus germani 11 Voọc bạc Trachypithecus cristatus margarita 12 Voọc má trắng Trachypithecus francoisi francoisi 13 Voọc đầu trắng Trachypithecus francoisi poliocephalus 14 Voọc mông trắng Trachypithecus francoisi delacouri 15 Voọc gáy trắng Trachypithecus francoisi hatinhensis 16 Voọc đen tuyền Trachypithecus francoisi ebenus 17 Voọc mũi hếch Rhinopithecus avunculus 18 Chà vá chân nâu Pygathrix nemaeus nemaeus 19 Chà vá chân đen Pygathrix nemaeus nigripes 20 Chà vá chân xám Pygathrix nemaeus cinerea III Họ vƣợn Hylobatidae 21 Vượn đen Hải Nam Nomascus concolor ssp (?) 22 Vượn đen tuyền Nomascus concolor concolor 23 Vượn đen má trắng Nomascus leucogenys leucogenys 24 Vượn đen siki Nomascus leucogenys siki 25 Vượn đen má hung Nomascus gabriellae (Phạm Nhật, 2002) 11 1. Voọc đầu vàng (Voọc Cát Bà): Phân loại và lịch sử nghiên cứu 1. Vấn đề phân loại hiện nay Voọc Cát Bà thuộc: nhóm Voọc đen (Trachypythecus), họ phụ Voọc (Colobinae), họ khỉ (Cercopithecidae), bộ linh trưởng (Primates). Co rất ít những công trình nghiên cứu về Voọc Cát Bà.

Dưới đây là một số những bàn luận về phân loại Voọc Cát Bà trong hệ thống phân loại thú linh trưởng Việt Nam: Từ những năm 2000 trở về trước nhiều tác giả (Đào Văn Tiến, 1989; Groves C., 1993) cho rằng Voọc Cát Bà là một phân loài của Voọc đen (Francoisi) và lấy tên là Voọc đầu trắng (Phạm Nhật, 2002), trong danh sách trên tác giả Phạm Nhật vẫn coi Voọc Cát Bà là một phân loài của Voọc đen và lấy tên là Voọc đầu trắng., Ha Thang Long, 2000 cho rằng Voọc Cát Bà là một loài riêng (Trachypithecus poliocephalus) và có tên gọi là Voọc đầu vàng (Goden- headed Langur) còn một loài Voọc có tên là Voọc đầu trắng (White -headed Langur) phân bố ở phía nam của Trung Quốc có tên khoa học là (Trachypithecus leucocephalus)., Nguyen Xuan Dang, Lormee, N., 2003 dựa trên những kết quả nghiên cứu về gen cho rằng Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus poliocephalus) đặc hữu của Việt Nam và Voọc đầu trắng (Trachypithecus poliocephalus leucocephalus) đặc hữu của Trung Quốc là loài phụ của loài Trachypithecus poliocephalus. Trong khóa luận này việc sử dụng tên gọi và tên khoa học: Voọc đầu vàng (Trachypithecus poliocephalus poliocephalus) được lấy theo Nalder, T., at all, 2002 vì tên gọi này được sử dụng khá phổ biến hiện nay. Lƣợc sử nghiên cứu Voọc đầu vàng Voọc đầu vàng (Trachypithecus poliocephalus poliocephalus Trouessart, 1911) được mô tả bởi Trouessart, 1911; Os Good, 1932 trên cơ sở con vật bắt được ở đảo Cái Chiên. Hầu hết các mẫu ở bảo tàng Anh, bảo tàng lịch sử tự nhiên Pari, bảo tàng động vật trường Đại học Tổng hợp Hà Nội đều có nguồn gốc từ đảo Cát Bà, có thể kể đến một số tài liệu về Voọc đầu vàng như: Pham Nhat, at all, 1998 đã điều tra và thống kê số lượng Voọc đầu vàng còn khoảng 120 đến 150 cá thể tại khu vực đảo Cát Bà., Ha Thang Long, 2000 đưa ra hê thống hóa vị trí và các bậc phân loại của loài Voọc này, đồng thời mô tả đặc điểm hình thái, nghiên cứu về sinh cảnh sống của Voọc đầu vàng tại khu vực đảo Cát Bà.

Bên cạnh đó đưa ra hiện trạng bảo tồn cũng như các giải pháp để bảo tồn loài Voọc này trong tương lai. Cũng theo nghiên cứu trên thì số lượng Voọc đầu vàng trên đảo Cát Bà thời điểm năm 2000 còn khoảng 104 đến 135 cá thể. Phạm Nhật, 2002 đã thống kê đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái và tập tính của Voọc đầu vàng. Tác giả đưa ra danh lục các loài làm thức ăn cho một số loài linh trưởng Việt Nam, trong đó có 98 loài thuộc 42 họ thực vật là thức ăn của Voọc đầu vàng., Nguyen Xuan Dang, Lormee, N.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ