Khóa luận: Đặc điểm sinh học côn trùng Cánh thẳng tại Miếu Trắng, Uông Bí

Nghiên cứu đặc điểm sinh học côn trùng bộ cánh thẳng Orthoptera tại Miếu Trắng, Uông Bí, Quảng Ninh và đề xuất biện pháp quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về côn trùng bộ Cánh thẳng tại Miếu Trắng Uông Bí

Bộ Cánh thẳng (Orthoptera) là một trong những nhóm côn trùng đa dạng và phổ biến nhất, bao gồm các loài quen thuộc như châu chấu, cào cào, dế mèn, và muỗm. Nhóm này đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ sinh thái, vừa là sinh vật tiêu thụ thực vật, vừa là nguồn thức ăn quan trọng cho các loài động vật khác. Tại Việt Nam, với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, Orthoptera Việt Nam thể hiện sự phong phú vượt trội. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng và đặc điểm sinh học của chúng tại các khu vực cụ thể vẫn còn hạn chế. Khu vực Miếu Trắng, thuộc thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, là một địa điểm có giá trị cao về đa dạng sinh học Uông Bí. Nơi đây sở hữu nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, từ rừng trồng, rừng tự nhiên phục hồi đến các trảng cỏ, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài sinh vật. Việc thực hiện một nghiên cứu khoa học tại Quảng Ninh về côn trùng bộ Cánh thẳng tại đây không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá mà còn là cơ sở để đề xuất các biện pháp quản lý bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần loài, phân tích các đặc điểm hình thái côn trùngtập tính sinh học của chúng, đồng thời đánh giá vai trò của chúng trong hệ sinh thái Miếu Trắng. Từ đó, các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp được đề xuất nhằm cân bằng giữa việc kiểm soát côn trùng gây hại và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Vai trò của côn trùng bộ Cánh thẳng trong hệ sinh thái

Trong lưới thức ăn tự nhiên, côn trùng bộ Cánh thẳng là một mắt xích không thể thiếu. Chúng là nhóm sinh vật tiêu thụ bậc một, chủ yếu ăn thực vật, góp phần điều tiết sự phát triển của thảm thực vật. Đồng thời, chúng trở thành nguồn thức ăn giàu protein cho nhiều loài động vật khác như chim, ếch nhái, thằn lằn và các loài côn trùng ăn thịt khác. Sự tồn tại của chúng giúp duy trì sự ổn định của quần xã sinh vật. Một số loài như dế mèn hay dế trũi còn tham gia vào quá trình cải tạo đất thông qua hoạt động đào hang. Tuy nhiên, khi mật độ tăng cao mất kiểm soát, một số loài châu chấu có thể trở thành dịch hại nguy hiểm cho nông nghiệp và lâm nghiệp, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Do đó, việc hiểu rõ vai trò kép này là nền tảng cho mọi chiến lược quản lý và bảo tồn.

1.2. Giới thiệu khu vực nghiên cứu Hệ sinh thái Miếu Trắng

Khu vực Miếu Trắng, nằm cách trung tâm Uông Bí khoảng 5 km, thuộc quản lý của Trường Cao đẳng Nông lâm Đông Bắc. Địa hình nơi đây tương đối dốc, thuộc dãy Cánh cung Đông Triều, được bao bọc bởi hệ thống suối Vàng Danh. Theo báo cáo khoa học của Trường CĐ Nông Lâm Đông Bắc (2012), khu vực này có hệ thực vật đa dạng với khoảng 130 loài cây gỗ và hàng trăm loài cây bụi, thảm tươi. Hệ sinh thái Miếu Trắng bao gồm nhiều sinh cảnh khác nhau như rừng trồng Keo, Thông, rừng tự nhiên ở các trạng thái phục hồi (IIA, IC), rừng ven suối và các trảng cỏ, cây bụi. Sự đa dạng về sinh cảnh này tạo nên môi trường sống phong phú, là tiền đề cho một khu hệ côn trùng dồi dào, đặc biệt là các loài thuộc bộ Cánh thẳng.

II. Tác động môi trường và thách thức quản lý côn trùng gây hại

Sự đa dạng của côn trùng bộ Cánh thẳng tại Miếu Trắng đang đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ các hoạt động của con người và những biến đổi của môi trường. Tác động môi trường rõ rệt nhất là việc suy giảm và phân mảnh sinh cảnh sống. Các hoạt động khai thác gỗ, chuyển đổi đất rừng làm nương rẫy, và các vụ cháy rừng đã làm thu hẹp nơi cư trú và nguồn thức ăn của nhiều loài. Điều này không chỉ đe dọa sự tồn tại của các loài côn trùng bản địa mà còn có thể phá vỡ cân bằng sinh thái. Khi môi trường sống tự nhiên bị thu hẹp, một số loài có khả năng thích nghi cao như châu chấu có thể tập trung với mật độ lớn tại các khu vực nông nghiệp hoặc rừng trồng, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát thành dịch hại. Việc quản lý các loài này gặp nhiều khó khăn. Sử dụng biện pháp hóa học một cách thiếu kiểm soát có thể tiêu diệt cả các loài thiên địch và côn trùng có ích, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Thách thức đặt ra là cần xây dựng một phương pháp kiểm soát côn trùng gây hại hiệu quả nhưng phải đảm bảo mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài cho khu vực. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học côn trùng và các mối quan hệ tương tác trong hệ sinh thái.

2.1. Ảnh hưởng từ hoạt động con người đến môi trường sống

Các hoạt động kinh tế - xã hội tại khu vực lân cận Miếu Trắng đã tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái. Nghiên cứu chỉ ra các hoạt động như khai thác lâm sản ngoài gỗ, phá rừng làm nương rẫy, và đặc biệt là cháy rừng đã làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật. Theo khảo sát, các khu vực rừng sau cháy có thành phần và số lượng loài côn trùng giảm sút đáng kể. Việc khai thác gỗ làm mất đi các cây cổ thụ, thay đổi độ tàn che và vi khí hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến nơi cư trú của các loài côn trùng sống trên cây. Ngoài ra, việc người dân địa phương săn bắt một số loài côn trùng lớn như muỗm, dế mèn làm thực phẩm cũng là một ảnh hưởng trực tiếp, dù quy mô chưa lớn nhưng cũng góp phần làm giảm số lượng cá thể trong quần thể.

2.2. Nguy cơ mất cân bằng sinh thái và sự bùng phát dịch hại

Khi các kẻ thù tự nhiên của cào cào và các loài côn trùng khác (như chim, nhện, ong ký sinh) bị suy giảm do mất sinh cảnh hoặc do tác động của thuốc trừ sâu, cơ chế kiểm soát sinh học tự nhiên sẽ bị yếu đi. Điều này tạo điều kiện cho các loài có sức sinh sản cao như một số loài châu chấu phát triển mạnh về số lượng. Đặc biệt, tại các khu rừng trồng thuần loài như rừng Keo, nguồn thức ăn đơn điệu nhưng dồi dào có thể là nguyên nhân dẫn đến bùng phát dịch hại. Một khi cân bằng sinh thái bị phá vỡ, việc can thiệp để kiểm soát dịch sẽ trở nên tốn kém và phức tạp hơn, đòi hỏi các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp thay vì chỉ dựa vào các biện pháp đơn lẻ.

III. Phương pháp khảo sát thực địa côn trùng bộ Cánh thẳng hiệu quả

Để có được bức tranh toàn diện về quần thể côn trùng bộ Cánh thẳng tại Miếu Trắng, một phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản đã được áp dụng. Công tác khảo sát thực địa là nền tảng của toàn bộ nghiên cứu, được tiến hành một cách có hệ thống để đảm bảo tính đại diện và độ chính xác. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích bản đồ và sơ thám để xác định các dạng sinh cảnh chính, bao gồm rừng trồng Keo, rừng tự nhiên IIA, rừng ven suối, và trảng cỏ. Trên cơ sở đó, ba tuyến điều tra chính đã được thiết lập, đi qua tất cả các dạng sinh cảnh đặc trưng. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (ÔTC) hình tròn với bán kính 10m được lập ra để thu thập dữ liệu định lượng. Các phương pháp thu mẫu đa dạng được kết hợp để bắt được tối đa các loài với các tập tính sống khác nhau: dùng vợt bắt các loài bay lượn, tìm kiếm bằng tay trên thảm mục và dưới đất, và sử dụng bẫy hố cho các loài di chuyển trên mặt đất. Các mẫu vật sau khi thu thập được bảo quản trong cồn 70% và được ghi chép thông tin cẩn thận. Quá trình định danh loài được thực hiện trong phòng thí nghiệm dựa trên các tài liệu phân loại côn trùng chuyên ngành. Đây là cách tiếp cận toàn diện, giúp thu thập được dữ liệu đáng tin cậy về cả thành phần loài và mật độ phân bố.

3.1. Quy trình thu thập và định danh loài côn trùng tại Quảng Ninh

Quá trình thu thập mẫu được chia làm 3 đợt trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2015 để ghi nhận sự thay đổi của quần thể côn trùng theo thời gian. Tại mỗi ô tiêu chuẩn, việc điều tra được tiến hành trên cây đứng, lớp thảm mục và dưới đất. Các dụng cụ chuyên dụng như vợt, panh, hộp đựng mẫu, và GPS được sử dụng. Sau khi thu thập, mỗi mẫu vật được gắn mã số, ghi lại thông tin về ngày tháng, vị trí, và sinh cảnh. Công đoạn định danh loài là bước quan trọng, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Các mẫu vật được so sánh với các khóa định loại và tài liệu tham khảo về Orthoptera Việt Nam. Các đặc điểm hình thái quan trọng như cấu trúc râu đầu, cánh, chân, và cơ quan sinh dục được sử dụng để phân loại đến cấp họ, giống và loài.

3.2. Phân tích dữ liệu Đánh giá mật độ và độ bắt gặp P

Số liệu thu thập từ thực địa được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh thái. Hai chỉ số quan trọng được sử dụng là mật độ và độ bắt gặp. Mật độ (M) được tính bằng tổng số cá thể của một loài chia cho tổng số đơn vị điều tra (cây hoặc ô dạng bản), phản ánh mức độ phổ biến của loài đó. Chỉ số độ bắt gặp (P%) được tính bằng tỷ lệ phần trăm số ô tiêu chuẩn có xuất hiện loài trên tổng số ô điều tra. Dựa vào chỉ số P%, các loài được phân thành ba nhóm: ngẫu nhiên gặp (P% < 25%), ít gặp (25% ≤ P% < 50%), và thường gặp (P% > 50%). Các chỉ số này giúp xác định các loài chủ yếu, loài ưu thế và đánh giá mức độ đa dạng trong từng sinh cảnh.

IV. Hé lộ đặc điểm sinh học của côn trùng bộ Cánh thẳng tại đây

Kết quả từ luận văn tốt nghiệp của Mai Thị Liên (2015) đã cung cấp những phát hiện quan trọng về thế giới côn trùng bộ Cánh thẳng tại Miếu Trắng. Nghiên cứu đã ghi nhận được sự hiện diện của 27 loài, thuộc 8 họ khác nhau. Trong đó, họ Dế mèn (Gryllidae) chiếm tỷ lệ cao nhất với 9 loài (33,33%), tiếp theo là họ Châu chấu (Acrididae) với 6 loài (22,22%). Sự đa dạng này cho thấy hệ sinh thái Miếu Trắng là môi trường sống thuận lợi cho nhóm côn trùng này. Các loài thể hiện sự đa dạng đáng kể về đặc điểm hình thái côn trùng, từ kích thước, hình dạng đến màu sắc ngụy trang. Kích thước dao động từ loài dế mèn nâu nhỏ (<2cm) đến các loài Sát sành lớn (>5cm). Về tập tính sinh học, chúng cũng rất phong phú. Hầu hết các loài hoạt động vào ban ngày, nhưng một số loài dế lại hoạt động về đêm. Phân tích về sinh thái học côn trùng cho thấy sự phân bố của các loài phụ thuộc chặt chẽ vào loại sinh cảnh. Các trảng cỏ và rừng tự nhiên IIA là nơi có số lượng loài cao nhất, cho thấy tầm quan trọng của các khu vực có thảm thực vật phong phú. Những kết quả này là cơ sở dữ liệu nền tảng cho công tác giám sát và bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.

4.1. Phân loại côn trùng 27 loài thuộc 8 họ được xác định

Danh lục các loài được xác định bao gồm nhiều đại diện đặc trưng của Orthoptera Việt Nam. Họ Gryllidae (Dế mèn) là đa dạng nhất, cho thấy sự phổ biến của môi trường sống ẩm ướt và có nhiều thảm mục. Họ Acrididae (Châu chấu) và Catantopidae (Châu chấu lúa) cũng có số loài đáng kể, phân bố rộng ở các trảng cỏ và bìa rừng. Loài Xenocatantops brachycerus (Châu chấu đùi vằn) được ghi nhận là loài có độ bắt gặp cao nhất, lên tới 95,24%, xuất hiện ở hầu hết các sinh cảnh. Sự có mặt của các họ như Tettigoniidae (Sát sành lá) và Mecopodidae (Sát sành sôi) làm tăng thêm tính đa dạng cho khu hệ côn trùng tại đây.

4.2. Đặc điểm hình thái và tập tính sinh học nổi bật

Về hình thái, các loài đã phát triển những đặc điểm thích nghi độc đáo. Các loài sát sành có màu xanh hoặc nâu, hình dáng giống chiếc lá hoặc cành cây, giúp chúng ngụy trang hoàn hảo. Các loài châu chấudế mèn có cặp chân sau to khỏe, là đặc trưng cho khả năng bật nhảy xa để lẩn trốn kẻ thù. Về tập tính, mỗi họ có những chiến lược sống riêng. Dế thường đào hang dưới đất để trú ẩn và tìm kiếm thức ăn. Châu chấu hoạt động chủ yếu trên các thảm cỏ và cây bụi. Một số loài còn có khả năng phát ra âm thanh để giao tiếp và gọi bạn tình, đây là một tập tính sinh học đặc trưng của bộ Cánh thẳng.

4.3. Phân tích sinh thái học côn trùng và vai trò trong tự nhiên

Sự phân bố của các loài côn trùng không đồng đều giữa các sinh cảnh. Số loài cao nhất được tìm thấy ở trảng cỏ cây bụi (21 loài) và rừng tự nhiên IIA (19 loài), nơi có nguồn thức ăn dồi dào và đa dạng. Ngược lại, các khu rừng trồng thuần loài như rừng Keo và rừng Bạch đàn sau cháy có số lượng loài ít hơn hẳn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì sự đa dạng của thảm thực vật đối với việc bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng. Về vai trò, hầu hết các loài được xác định là loài ăn lá, một số ít ăn rễ và có cả loài ăn thịt (thuộc họ Sát sành). Chúng đóng vai trò quan trọng trong chu trình vật chất và năng lượng của hệ sinh thái.

V. Đề xuất biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp cho Orthoptera

Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần loài và đặc điểm sinh học, các biện pháp quản lý đã được đề xuất nhằm hướng tới sự phát triển bền vững. Trọng tâm là áp dụng phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), một cách tiếp cận đa diện kết hợp nhiều chiến lược khác nhau để kiểm soát côn trùng gây hại một cách hiệu quả và thân thiện với môi trường. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào biện pháp hóa học, IPM ưu tiên các giải pháp mang tính phòng ngừa và bền vững. Các giải pháp chung bao gồm việc bảo vệ và phát triển rừng tự nhiên, trồng rừng hỗn giao thay vì thuần loài để tăng tính đa dạng sinh học và nâng cao sức chống chịu của hệ sinh thái. Việc duy trì các vành đai thực vật bản địa quanh các khu sản xuất nông nghiệp cũng giúp tạo nơi cư trú cho các loài kẻ thù tự nhiên của cào cào và các loài sâu hại khác. Bên cạnh đó, việc giám sát thường xuyên mật độ các loài có nguy cơ gây hại, đặc biệt là loài Châu chấu đùi vằn (Xenocatantops brachycerus), là cần thiết để có thể can thiệp sớm khi cần thiết. Các giải pháp cụ thể được xây dựng riêng cho từng loại sinh cảnh, từ đó tối ưu hóa hiệu quả quản lý và hạn chế tối đa tác động môi trường tiêu cực.

5.1. Giải pháp chung Kết hợp biện pháp sinh học và canh tác

Các giải pháp chung được đề xuất bao gồm 5 nhóm chính. Thứ nhất, bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng tự nhiên hiện có. Thứ hai, làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa. Thứ ba, áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp để tăng đa dạng cây trồng. Thứ tư, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về vai trò của côn trùng và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Cuối cùng, tăng cường công tác nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học. Trong đó, biện pháp sinh học, tức là bảo vệ và phát huy vai trò của các loài thiên địch, được xem là giải pháp cốt lõi, giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên một cách lâu dài.

5.2. Giải pháp cụ thể cho từng sinh cảnh tại Miếu Trắng

Đối với mỗi loại sinh cảnh, các biện pháp quản lý được điều chỉnh cho phù hợp. Tại các khu rừng trồng thuần loài (Keo, Thông), cần trồng xen các loài cây khác để phá vỡ sự đơn điệu về nguồn thức ăn, hạn chế nguy cơ bùng phát dịch hại. Tại các khu vực trảng cỏ, cần duy trì một tỷ lệ hợp lý, tránh phát quang toàn bộ vì đây là sinh cảnh quan trọng của nhiều loài châu chấu và cũng là nơi kiếm ăn của các loài chim. Đối với khu vực gần dân cư, cần khuyến khích người dân áp dụng các biện pháp canh tác hữu cơ, hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để bảo vệ các loài côn trùng có ích và môi trường đất, nước.

VI. Hướng đi mới trong bảo tồn đa dạng sinh học tại Uông Bí

Nghiên cứu về côn trùng bộ Cánh thẳng tại Miếu Trắng không chỉ là một báo cáo khoa học đơn thuần mà còn mở ra những hướng đi mới cho công tác quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học tại Uông Bí. Kết quả nghiên cứu đã khẳng định giá trị sinh học của khu vực này, cho thấy đây là một điểm nóng nhỏ về đa dạng côn trùng cần được quan tâm bảo vệ. Dữ liệu về thành phần loài và sự phân bố của chúng là thông tin đầu vào quan trọng cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn cấp địa phương. Hơn nữa, việc xác định được các loài chủ yếu và có nguy cơ gây hại giúp các nhà quản lý lâm nghiệp có thể xây dựng các chương trình giám sát hiệu quả, dự báo sớm nguy cơ bùng phát dịch và có biện pháp can thiệp kịp thời, ưu tiên các biện pháp sinh học. Trong tương lai, cần tiếp tục mở rộng các nghiên cứu tương tự cho các nhóm côn trùng khác và các khu vực khác trong tỉnh Quảng Ninh. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu toàn diện về đa dạng sinh học sẽ là nền tảng vững chắc cho việc hoạch định các chính sách phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng làm tài liệu giáo dục, nâng cao nhận thức của cộng đồng và thế hệ trẻ về tầm quan trọng của thế giới tự nhiên.

6.1. Tổng kết giá trị từ báo cáo khoa học về côn trùng Orthoptera

Công trình nghiên cứu này là một trong những tài liệu khoa học chi tiết đầu tiên về quần thể Orthoptera tại khu vực Uông Bí, Quảng Ninh. Nó cung cấp một danh lục loài cơ bản, mô tả các đặc điểm hình thái côn trùngtập tính sinh học quan trọng, đồng thời phân tích mối liên hệ giữa côn trùng và sinh cảnh sống. Đây là nguồn tư liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học, sinh viên ngành sinh học, và các nhà quản lý môi trường. Giá trị lớn nhất của báo cáo là đã chuyển hóa kiến thức khoa học thành các đề xuất quản lý thực tiễn, có khả năng áp dụng tại địa phương.

6.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu và giám sát trong tương lai

Để công tác bảo tồn và quản lý đạt hiệu quả cao hơn, các nghiên cứu trong tương lai cần được đẩy mạnh. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn về vòng đời của châu chấu và các loài chủ chốt khác để hiểu rõ quy luật phát sinh của chúng. Việc điều tra, bổ sung danh sách các kẻ thù tự nhiên của cào cào và sâu hại cũng rất cần thiết để phát triển các biện pháp sinh học. Ngoài ra, cần thiết lập một hệ thống giám sát định kỳ sự biến động của quần thể côn trùng, đặc biệt là các loài chỉ thị, để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái Miếu Trắng và cảnh báo sớm các tác động môi trường tiêu cực.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1.1 Khái quát về côn trùng bộ Cánh thẳng Với số lượng và thành phần loài lớn, côn trùng thang chiếm 20000 loài. Côn trùng bộ Cánh thẳng có mặt ở khái m trường sống và hầu như phân bố khắp mọi nơi trên Trái đất. „ ê nên rên the giới có rất nhiều nghiên cứu khoa học để đánh giá sự taf vi đưệng các biện pháp 2. eV quan lý sâu dịch hại và bảo tồn các loài có ích trong.

nghiên cứu về bộ Cánh thẳng. &y aSY Kích thước cơ thé thay déi tir it hon\S mm đến một số loài côn trùng, lớn nhất thế giới, với chiều dài cơ thể lên đến ins em, và sải cánh hơn 22 em. Ví dụ như loài Dế mèn nâu nhỏ có kích tbe khá nhỏ còn họ Sành sành thì có kích thước khá là lớn. RY Các loài côn trùng cái có hai đôi cánh; cánh trước thường hẹp hơn cánh sau, có dạng da.

trước đã lên nhau ở phan lưng bụng khi côn trùng cánh thằng nghỉ ngơi. Cánh sau là dạng cánh màng mỏng và xếp nếp = như các quạt giấy phía dưới ánh trước khi nghỉ. Chúng có phần miệng với hàm trên, các mắt Á. độ dài râu đầu thay đổi tùy theo loài.

Các chân thường sau to, phù hợp với vige bật nhảy của dạng chân nhảy. Côn trù Ang phát triển nhờ biến thái không hoàn toàn. Phan lớn các loài đẻ t 1 đất hay trên cây. Trứng nở ra thành con non trông tương tự như` ‘contr ng thành nhưng thiếu cánh.

Thông qua các lần lột xác kế tiếp nhau thì con non sẽ phát triển lên để trở thành con trưởng thành với đầy đủ cánh. Côn trùng cánh thẳng có khả năng gập được cánh của chúng, một khả năng mà các nhà côn trùng học gọi là côn trùng cánh mới (Neoptera). Số lượng lần lột xác phụ thuộc vào từng loài; sự phát triển cũng rất khác nhau và có thể là từ vài tuần tới vài tháng, phụ thuộc vào khả năng cung cấp của các nguồn cấp thức ăn cùng các điều kiện thời tiết. Thức ăn của côn trùng Cánh thẳng cũng phức tạp, đa số ăn thực vật nhưng cũng có loài ăn thịt động vật.

Những loài ăn th có quan hệ sinh dưỡng đa dạng, có thể tấn công tất cả các bộ phan cua-cay, đà loài ăn hại lá, cành, hoa, quả, thân, một số loài tấn công tễ và đục cây” Tại khu vực Miếu Trắng thì chưa có ng rio tìm hiểu về côn trùng Cánh thẳng, chưa đưa ra các giải phái thé dé qu quản lý côn trùng bộ Cánh thẳng chính vì vậy tôi đã tập trung/nghiên trey đề này để có biện pháp quản lý tốt cho khu vực nghiên cú ny 1.2 Tình hình nghiên cứu về bộ Cánh thắng trên thể giới Có rất nhiều nhà nghiên cứứ về côn trùng từng trong đo có sự quan tâm tới côn trùng bộ Cánh thẳng nhữ: Chopard'1938; Hewitt 1979; Kevan 1982; - Rentz 1991 đã quan tâm đến ngợi trang của nhiều loài Cánh thẳng. pén thé ky XIX, nhã côn trùng học Nga — Keppen (1882 ~ 1883) đã [ .yýg đt, sẽ x | xuat ban cu6n sach gor về côcôn trùng trong đó đề cập nhiều đến côn , trùng thuộc họ Dế m (Gry lide), bộ Cánh thẳng vẻ hình thái, phân loại. Ông chỉ ra răng, đặc chung để nhận biết các loài thuộc họ này là có đầu kiểu miệng, hướng dì cánh trước là cánh da, cánh sau là cánh màng có hình -sát, nghiên cứu của các nhà côn trùng Nga như Potarin (1899 ~ , Provoroski (1895 — 1979), Kozlov (1883 — 1921) da xuất bản những t u về côn trùng ở trung tâm Châu Á, Mông Cổ và miền tây Trung Quốc bổ sung thêm vào kho tư liệu danh mục các loài thuộc bộ Cánh thẳng trong đó có họ Gryllidae nhiều loài mới.Hinski (1948) đã xuất bản cuốn “Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng” trong đó đề cập đến phân loại một số loài thuộc bộ Cánh thẳng. Xegolop viết cuốn “Côntùng học” có giới thiệu một số loài thuộc họ Dế mèn Gryliidae với mô tả phần đầu, ngực, bụng và cho biết trên thế giới đã phảt-hiện được hơn 1000 loài thuộc họ này.

Các nghiên cứu chỉ tiết vs ÿ° các loài thuộc họ Gryllidae thuộc vê Donal Borror (1966). Ong ng) Ga mô tả một cách chỉ tiết về phần phụ miệng kiểu nghiền và đệ, đều cấu tạo chỉ tiết S chân và râu của họ dế. = Năm 1977, hệ thống phân loại tks k= Mazokhin — Porniakov ra đời đã chia lớp côn trùng thành 2 phân lớp và c bộ. Trong đó, họ Gryllidae được xếp thuộc bộ Cánh thẳng? (Orhoptera).

thuộc tổng bộ Cánh thẳng (Orthopteroidea), phân lớp hàm. Các nghiên cứu về giá tng làm thực phẩm của bộ Cánh thẳng xuất hiện đầu tiên nă 05, trom cuốn sach Ecological Implication of 4 a Minilivestock: Potential ects, Rodents, Frogs and Snails (Ung dung sinh thái vật nuôi nhỏ: Tiềm năng của côn trùng, gặm nhắm, ếch nhái và Ốc sên). Tiếp theo đó, ỐNghà khoa học thực phẩm Francis O.Orech và cộng sự đã tiến hành khảo ẤT: nguồn khoáng chất tốt có trong các loại côn ắ. Nhóm đã phát hiện ra loài dế có hàm lượng khoáng chất cao nhat.

Ket đ aly được trình bày trên tờ International Journal of Đó là điểm qua một số nghiên cứu về bộ Cánh thẳng trên thế giới. Trên thế giới đã phát hiện hơn 20.000 loài trong bộ này có một phân phối trên toàn thế giới nhưng là đa dạng nhất ở vùng nhiệt đới.3 Tình hình nghiên cứu về côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng ở Việt Nam Các nghiên cứu về côn trùng rừng chủ yếu là tập trung vào côn trùng có hại và các biện pháp phòng trừ. Nhưng nói chung thì những nghiên cứu chỉ tập trung vào các bài báo cáo, tài liệu giảng dạy trong phạm vi hẹp. Trên thực tế, nước ta chưa có tài liệu đầy đủ để phục vụ điều t iên cứu, tra cứu ,ứng dụng.

Ny ky Ở Việt Nam Ở Việt Nam, các nghiên cứu. ô rùng nối chung và bộ Cánh thẳng nói riêng trước cách mạng tháng tám (tC* Từ năm 1954, sau khi hòa bình lập I At phát từ nhu cầu sản xuất nông lâm nghiệp, việc điều tra cơ bản về côn tùng Với được chú ý. Các nghiên cứu ứng dụng cho mục đích HÀ, thựclệ ụ màph phẩm còn rất ít. Bộ Cánh thẳng Orthoptera được thống keê gồm 2 bộ phụ với 7 họ và 21.

Nói chung các nghiên cứu về bộộ Cảnh thang ở6 nước ta còn chưa nhiều. Các nghiên cứu về giá trị thực bản ân rất it. Năm 1994, Phạm Thị TÌ nghiên cứu: Kết quả thử nghiệm nấm sinh học Metarhizium để pl trừ cẩ Nào hại cây trồng ở miền Đông Nam bộ và công bố kết quả tr an tin Nông nghiệp và Công nghiệp thực. Năm 1995, Lê ¡ Quý đã; “Điều tra nghiên cứu quy luật phát sinh, đặc y tính sinh vật, sinh th và xây dựng qui trình phòng trừ tổng hợp cào cào sống lưng vàng tại poe Ria - Sing Tau” (Báo cáo đề tài khoa học cấp tỉnh, Sở Nông Lâm Ba Rj Tau), Nam 19: Thị Thùy tiếp tục thực hiện “nghiên cứu thử nghiệm sim ” LA chế phẩm ner hizium anisoliae (M.a) va Metarhizium flavoviridae (M.

chấu Ì hai ngô, mía ở Bà Rịa- Vũng Tàu trong 2 mùa mưa 1994- 1995, (Tạp chí Nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm). Năm 1997 Nguyễn Thế Nhã, Trần Công Loanh đã xuất bản cuốn sách “Côn trùng rừng”. Trong đó có đề cập tới đặc điểm phân loại, hình thái, sinh lý của côn trùng. Năm 1998, Phạm Thị Thùy đã thực hiện nghiên cứu: “Khảo nghiệm chế phẩm nấm Metarhizium flavoviridae trừ châu chấu hại luồng ở Hòa Bình”, công bố kết quả trong Tạp chí Bảo vệ thực vật.

Năm 1998, Nguyễn Hồng Yến đã nghiên cứu: Một số đặc điểm sinh học và sự phát sinh gây hại của châu chấu mía tai L ờ ge] Luong Son, Hòa Bình năm 1997, Hội nghị Tổng kết ngành Bảo vệ thụ véttoah Quốc. Năm 2009 Nguyễn Thế Nhã đã xuất bản/‹ ách “Con tring hoc”. Trong đó có nêu tới đến các đặc điểm về phan fo a sinh lý của các _ loài côn trùng. Lê Trọng Sơn (Đại học Huế) năm 2011 xuất vey eudn giáo trình “Côn trùng học” trong đó đề cập nhiều đến xử: điểm về phân loại, hình thái, sinh lý của các loài côn trùng theo họ, bộ.

C Năm 2011 Trần Thiếu Dư” và Tạ Huy Thịnh đã nghiên cứu về khóa định họ và kết quả nghiên cứu bộ Cải thẳng ti khu vực miền trung. Có một nghiên cứu rất đá ý của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật tỉnh Bắc Giang chủ 17/40/2011, nghiệm thu đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở: “N, cứu cá thành phần dinh dưỡng của Dế Mèn có lợi cho sức khỏe con ñgười”. Theo nghiên cứu này, các loài thuộc họ dễ mèn Gryllidae là nguồn igi m có giá trị dinh dưỡng rất cao. Nam 2012 New yen THỂ Nhã đã đề cập tới: Côn trùng và động vật hại tre nứa, Troni Âh\òng và động vật hại nông ghiệp Việt Nam”.

CHƯƠNG 2 ĐIÊU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TÉ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 2.1 Điều kiện tự nhiên 2.1 Vị trí địa [ý - Khu vực Miếu Trắng ở vị trí 21903- 21906 độ Bắc; 06°04 = 106°09 độ kinh Đông. Ly y Khu vực Miếu Trắng (trước đây là Trạm thụ lãnh thực nghiệm lâm sinh - phường Bắc Sơn - Uông Bí - Quải linh) thiộc Trường Cao đẳng Nông Lâm Đông Bắc đóng trên địa bàn hai phường. Bắc Sơn và Vàng Danh - Uông Bí - Quảng Ninh có các mặt tiếpxuyên me Phía Đông giáp huyện Hoành Bồ và khu vực Bãi Soi — phường Bắc Sơn thị xã Uông Bí 9 ©: Phía Tây giáp với phườn/ Vàäg Danh tị xã Uông Bí. Phía Nam giáp phường Bắc thị xã Uông Bí.

+ Phía Bắc giáp với ò Vàng Danh thị xã Uông Bí Trường Cao đẳng Nông lâm Đông Bắc quản lý gồm 8 khoảnh với tổng diện tích là hơn 900 ha tập trung ở 2 phường Vàng Danh (hơn 500 ha)và Bo Sơn (hơn 400 ha). Khu vực Miếu T: ‘ g cach trung tâm thị xã Uông Bí 5 km về phía Đông $5 "5km về phía Đông Bắc. ng của khu vực Miêu Trăngthuộc Trường Cao đăng Nông, Lâm Đông Bắc cổ dia hình tương đối dốc, độ dốc khoảng từ 10- 15 độ, được bao bọc bởi hệ thống suối chính Vàng Danh. Điểm cao nhất của Trung tâm nghiên Thực hành và Thực nghiệm Nông lâm nghiệp là đỉnh 495 cao 495 m so với mực nước biển.

Giao thông đi lại thuận lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ