Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để gia tăng năng lực cạnh tranh, các tổ chức tín dụng không chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn phải chú trọng xây dựng tài sản vô hình, đặc biệt là niềm tin của khách hàng và uy tín xã hội. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy hoạt động thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong ngành ngân hàng vẫn còn nhiều bất cập, mức độ minh bạch thông tin chưa cao, và nhiều tổ chức phải đối mặt với các rủi ro quản trị, tài chính. Do đó, việc làm rõ mối liên kết giữa việc thực hiện trách nhiệm xã hội và việc duy trì, củng cố lòng tin của người tiêu dùng là vấn đề có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nhận diện và xác định mối quan hệ giữa các nhân tố trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và niềm tin của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhiệm vụ 1: Nhận diện các nhân tố cấu thành trách nhiệm xã hội và các khía cạnh biểu hiện niềm tin của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.
    • Nhiệm vụ 2: Xác định và kiểm định mức độ tác động của các nhân tố trách nhiệm xã hội đến niềm tin của khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và niềm tin của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh phi kinh tế của CSR (đạo đức, pháp lý, thiện nguyện) và các chiều hướng đo lường niềm tin khách hàng (năng lực nhân viên, đạo đức kinh doanh, giải quyết khiếu nại, sự hài lòng và tin cậy).
  • Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ tại các ngân hàng thương mại trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện trong giai đoạn từ tháng 3/2022 đến tháng 6/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết nền tảng về quản trị và hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết người có liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Giải thích động cơ và nghĩa vụ của ngân hàng trong việc đáp ứng kỳ vọng đa chiều của khách hàng, cộng đồng và các bên liên quan thay vì chỉ phục vụ lợi ích của cổ đông theo lý thuyết chủ sở hữu (Shareholder Theory).
  • Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991): Tác giả tiếp thu mô hình kim tự tháp nhưng điều chỉnh cấu trúc theo các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại (Aupperle và cộng sự, 1985; Maignan và Ferrell, 2001; García de los Salmones và cộng sự, 2005; Zia Khan và David Ferguson, 2014) bằng cách loại trừ khía cạnh kinh tế và tập trung vào 3 khía cạnh phi kinh tế: trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm thiện nguyện.
  • Lý thuyết về niềm tin khách hàng: Kế thừa khung đo lường của Deepak Sirdeshmukh, Jagdip Singh và Barry Sabol (2002), cấu trúc niềm tin được đánh giá thông qua 4 thành phần: năng lực nhân viên, đạo đức kinh doanh của ngân hàng, cách giải quyết khiếu nại, sự hài lòng và niềm tin tổng thể.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tra cứu tài liệu thứ cấp, phân tích và tổng hợp lý thuyết để hệ thống hóa cơ sở luận, lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó xây dựng mô hình giả thuyết và bảng câu hỏi khảo sát.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) với thang đo Likert 7 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý). Quy trình xử lý dữ liệu sử dụng phần mềm SmartPLS để thực hiện mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM), bao gồm: thống kê mô tả, đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR, giá trị hội tụ AVE, giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker) và kiểm định mô hình cấu trúc (hệ số phóng đại phương sai VIF, kiểm định bootstrap đánh giá giá trị $p$, chỉ số $T$, độ lệch chuẩn và kiểm định giả thuyết $H_1$).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 304 khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam; dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành, tài liệu của Ngân hàng Nhà nước và Báo cáo đánh giá cam kết ESG của Tổ chức Fair Finance Vietnam (FFV, 2021).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng Việt Nam chịu sức ép hội nhập và yêu cầu minh bạch hóa hoạt động sau các biến động tài chính. Tác giả xác định rõ 2 nhóm mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và cụ thể), giới hạn phạm vi nghiên cứu trong thời gian 3 tháng (tháng 3/2022 – tháng 6/2022) đối với khách hàng cá nhân tại Việt Nam. Chương 1 cũng khái quát quy trình nghiên cứu hỗn hợp, làm rõ cấu trúc 5 chương của khóa luận và khẳng định ý nghĩa của đề tài trong việc cung cấp luận cứ thực nghiệm cho các nhà quản trị ngân hàng.

Chương 2: Cơ sở lý luận về TNXH của doanh nghiệp, niềm tin của khách hàng và giả thuyết nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm học thuật và lược khảo y văn:

  • Khái quát lịch sử phát triển của khái niệm CSR từ định nghĩa khởi xướng của Howard R. Bowen (1953) đến mô hình kim tự tháp 4 bậc của Carroll (1979, 1991). Tác giả luận giải việc tách biệt khía cạnh kinh tế để tập trung vào 3 khía cạnh phi kinh tế dựa trên đặc thù cảm nhận của người tiêu dùng.
  • Đối chiếu hai trường phái lý thuyết quản trị: Lý thuyết chủ sở hữu (tối đa hóa giá trị cổ đông) và Lý thuyết người có liên quan (cân bằng lợi ích đa bên).
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Võ Hồng Đức và cộng sự, 2019; Nguyễn Thanh Hiếu và cộng sự, 2019; Nguyễn Ngọc Hiền và Lan Xuân Phạm, 2018; Nguyễn Minh và cộng sự, 2021; Nguyễn Quyết Thắng và cộng sự, 2018) và nghiên cứu quốc tế (Huong Ha, 2013; Claudel Mombeuil và cộng sự, 2017; Zhilong Tian và cộng sự, 2011; Carolina Serrano Archimi và cộng sự, 2018; Toussaint Ciza Bugandwa và cộng sự, 2021; Niki Glaveli, 2020).
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập giả thuyết nghiên cứu trung tâm:
    • Giả thuyết H1: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến niềm tin của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 khái quát hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam theo các tiêu chí phân loại (hình thức sở hữu, tính chất hoạt động, cơ cấu tổ chức) và vai trò điều tiết vĩ mô, trung gian tài chính của ngân hàng. Tác giả dẫn chứng báo cáo của Fair Finance Vietnam (FFV, 2021) về thực trạng thực thi ESG tại 10 ngân hàng thương mại Việt Nam với các điểm số cam kết còn hạn chế: điểm trung bình Môi trường (E) đạt 0,3/10, Xã hội (S) đạt 1,3/10, Quản trị (G) đạt 1,6/10 (trong đó VPBank cao nhất đạt 2,52/10; Vietcombank thấp nhất đạt 0 điểm; Eximbank và LienVietPostBank đạt 0 điểm về chính sách môi trường).

Tiếp đó, tác giả thiết kế thang đo nghiên cứu gồm 22 biến quan sát thuộc 6 nhóm yếu tố chính:

Nhóm yếu tố Mã hóa Số lượng biến Nguồn tham khảo
Khía cạnh đạo đức, pháp lý của ngân hàng DP 5 biến (DP1 - DP5) Zia Khan & David Ferguson (2014)
Khía cạnh thiện nguyện của ngân hàng TN 4 biến (TN1 - TN4) Zia Khan & David Ferguson (2014)
Năng lực làm việc của nhân viên ngân hàng NV 4 biến (NV1 - NV4) Deepak Sirdeshmukh, Jagdip Singh & Barry Sabol (2002)
Đạo đức kinh doanh của ngân hàng KD 4 biến (KD1 - KD4) Deepak Sirdeshmukh, Jagdip Singh & Barry Sabol (2002)
Cách giải quyết khiếu nại cho khách hàng KN 3 biến (KN1 - KN3) Deepak Sirdeshmukh, Jagdip Singh & Barry Sabol (2002)
Sự hài lòng và niềm tin của khách hàng T 2 biến (T1, T2) Deepak Sirdeshmukh, Jagdip Singh & Barry Sabol (2002)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết các phát hiện từ phân tích dữ liệu khảo sát trên mẫu 304 người trả lời:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân bổ nhân khẩu học được tổng hợp chi tiết theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập và ngân hàng giao dịch thường xuyên.
Biến nhân khẩu học Phân loại chi tiết Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 154 51,5%
Nữ 145 48,5%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 20 6,6%
Từ 18 đến 23 tuổi 139 45,7%
Từ 24 đến 30 tuổi 89 29,3%
Từ 31 đến 50 tuổi 46 15,1%
Trên 50 tuổi 10 3,3%
Trình độ học vấn Phổ thông 37 12,2%
Cao đẳng, đại học 189 62,2%
Sau đại học 78 25,7%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 51 17,1%
Từ 5 đến 10 triệu đồng 62 20,7%
Từ 10 đến 20 triệu đồng 79 26,4%
Từ 20 đến 30 triệu đồng 41 13,7%
Từ 30 đến 50 triệu đồng 36 12,0%
Trên 50 triệu đồng 30 10,0%
Ngân hàng sử dụng thường xuyên nhất Techcombank 61 20,1%
Vietcombank 46 15,1%
BIDV 44 14,5%
MBBank 40 13,2%
VPBank 30 9,9%
TPBank 27 8,9%
VietinBank 21 6,9%
Agribank 12 3,9%
Ngân hàng khác 23 7,6%
  • Thống kê mô tả biến quan sát: Điểm trung bình đánh giá 22 biến quan sát dao động quanh mức 5,431; độ lệch chuẩn từ 1,467 đến 1,638. Biến KD2 ("Nhân viên ngân hàng này tôn trọng khách hàng") đạt điểm trung bình cao nhất (5,431). Các biến về sự hài lòng (T1) và niềm tin (T2) đều đạt điểm trung bình trên 5.
  • Đánh giá mô hình đo lường:
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha và Composite Reliability (CR) của tất cả các thang đo đều lớn hơn 0,7.
    • Giá trị hội tụ: Phương sai trích trung bình (AVE) của các thang đo đều vượt ngưỡng 0,5 (đặc biệt các nhân tố T và KN có AVE rất cao).
    • Giá trị phân biệt: Đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker (mức độ tương quan giữa chính nhân tố đó cao hơn tương quan với các biến khác, ví dụ hệ số tương quan giữa DP với DP là 0,928, lớn hơn tương quan giữa DP với KD là 0,863).
  • Kiểm định mô hình cấu trúc:
    • Đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến đều nhỏ hơn 10 (theo tiêu chuẩn Gujarati, 2003), xác nhận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
    • Kiểm định tác động: Kết quả PLS-SEM khẳng định các khía cạnh CSR (đạo đức, pháp lý và thiện nguyện) đều có tác động tích cực, cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đến các nhân tố cấu thành niềm tin của khách hàng. Hai khía cạnh đạo đức/pháp lý và thiện nguyện có mức độ tác động tương đương nhau đến niềm tin.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu, đề xuất các khuyến nghị cho Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại trong việc hoàn thiện chính sách ESG, nâng cao tính minh bạch, thực hiện trách nhiệm đạo đức và thiện nguyện nhằm củng cố lòng tin của khách hàng. Chương này đồng thời trình bày các hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát, mở ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm và chứng minh giả thuyết $H_1$: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tác động trực tiếp, thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến niềm tin của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam.
  • Cả hai nhóm yếu tố cấu thành CSR gồm "Khía cạnh đạo đức, pháp lý" (DP) và "Khía cạnh thiện nguyện" (TN) đều đóng góp tích cực và có mức độ ảnh hưởng tương đương nhau vào việc hình thành nhận thức tin cậy của khách hàng đối với ngân hàng.
  • Khách hàng có nhận thức về CSR của ngân hàng càng cao thì mức độ hài lòng (T1) và niềm tin (T2) đối với ngân hàng đó càng lớn (điểm trung bình đánh giá đều đạt mức cao trên 5 điểm).

Kiến nghị và giải pháp của tác giả

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ thể chế, ban hành hệ thống chính sách đồng bộ về các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) phù hợp với chuẩn mực quốc tế; xây dựng cơ chế giám sát và thanh tra định kỳ việc thực thi hệ thống quản lý rủi ro môi trường - xã hội (ESMS) tại các tổ chức tín dụng.
  • Đối với các ngân hàng thương mại: Cần chủ động chuyển đổi nhận thức từ việc xem CSR như một hoạt động tài trợ hình thức sang một chiến lược quản trị bền vững; tăng cường công khai minh bạch thông tin về chính sách môi trường, phòng chống tham nhũng và bảo vệ người tiêu dùng; nâng cao đạo đức nghề nghiệp và năng lực xử lý khiếu nại của đội ngũ nhân viên trực tiếp giao dịch.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc đo lường CSR 3 thành phần phi kinh tế trong bối cảnh ngành dịch vụ ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển (Việt Nam), kiểm chứng mối quan hệ giữa CSR và các khía cạnh chi tiết của niềm tin khách hàng (năng lực nhân viên, đạo đức kinh doanh, giải quyết khiếu nại).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về cam kết ESG của các ngân hàng thương mại Việt Nam (dẫn liệu từ FFV), đồng thời chỉ ra cho các nhà quản trị ngân hàng thấy rằng việc đầu tư vào các hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường và tuân thủ đạo đức kinh doanh là phương thức hiệu quả để nuôi dưỡng lòng trung thành và niềm tin của người dùng dịch vụ tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu và cỡ mẫu: Khảo sát được thực hiện qua hình thức trực tuyến (Google Forms) trong thời gian dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, cỡ mẫu đạt 304 người trả lời; đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu vào nhóm độ tuổi trẻ (từ 18–23 tuổi chiếm 45,7% và 24–30 tuổi chiếm 29,3%), chưa bao quát đồng đều các phân khúc khách hàng lớn tuổi.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận từ góc độ của một bên liên quan duy nhất là khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ngân hàng, chưa mở rộng sang khách hàng doanh nghiệp, nhân viên nội bộ, cổ đông hay các cơ quan quản lý.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu trong tương lai cần:
    1. Mở rộng cỡ mẫu và đa dạng hóa phương thức thu thập dữ liệu trực tiếp để nâng cao tính đại diện.
    2. Tiếp cận đa chiều theo quan điểm của nhiều nhóm bên liên quan khác nhau (multi-stakeholder perspective).
    3. Đưa thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình phân tích như: danh tiếng ngân hàng, chất lượng dịch vụ, văn hóa tín nhiệm hoặc hiệu suất làm việc của nhân viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing đang thực hiện đề tài nghiên cứu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR/ESG), quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và hành vi người tiêu dùng dịch vụ tài chính.
  • Người làm nghiên cứu định lượng: Tham khảo hệ thống thang đo 22 biến quan sát được chuẩn hóa từ các nghiên cứu quốc tế (Zia Khan & Ferguson, 2014; Sirdeshmukh và cộng sự, 2002) và quy trình kiểm định mô hình đo lường, mô hình cấu trúc bằng phần mềm SmartPLS (PLS-SEM).
  • Các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Khai thác dữ liệu thực trạng cam kết ESG và các hàm ý chính sách nhằm xây dựng chiến lược truyền thông trách nhiệm xã hội gắn liền với hoạt động gia tăng niềm tin và sự hài lòng của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để đo lường trách nhiệm xã hội của ngân hàng?
Khóa luận kế thừa mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979) nhưng điều chỉnh theo nghiên cứu của Zia Khan và David Ferguson (2014), tập trung vào 3 khía cạnh phi kinh tế: trách nhiệm đạo đức, trách nhiệm pháp lý (gộp chung nhóm thang đo DP gồm 5 biến) và trách nhiệm thiện nguyện (nhóm thang đo TN gồm 4 biến), loại bỏ khía cạnh kinh tế khỏi cấu trúc đánh giá nhận thức CSR của khách hàng.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp từ 304 khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam thông qua phiếu khảo sát trực tuyến bằng Google Forms trong thời gian gần 1 tháng (thuộc giai đoạn thực hiện đề tài từ tháng 3/2022 đến tháng 6/2022).

3. Ngân hàng nào có tỷ lệ người tham gia khảo sát sử dụng thường xuyên nhất trong mẫu nghiên cứu?
Theo kết quả thống kê mô tả mẫu ($N=304$), Techcombank là ngân hàng có tỷ lệ người tham gia khảo sát sử dụng thường xuyên nhất với 20,1% (61 người), tiếp theo là Vietcombank với 15,1% (46 người), BIDV với 14,5% (44 người), MBBank với 13,2% (40 người), và Agribank chiếm tỷ lệ thấp nhất trong danh sách cụ thể với 3,9% (12 người).

4. Báo cáo của Fair Finance Vietnam (FFV, 2021) được trích dẫn trong khóa luận phản ánh điểm số ESG trung bình của các ngân hàng thương mại Việt Nam ra sao?
Báo cáo của FFV (2021) đánh giá cam kết ESG của 10 ngân hàng thương mại Việt Nam ở mức khởi đầu: điểm trung bình tiêu chí Môi trường (E) đạt 0,3/10 (Eximbank và LienVietPostBank đạt 0,00 điểm), Xã hội (S) đạt 1,3/10, Quản trị (G) đạt 1,6/10; trong đó VPBank đạt điểm cao nhất (2,52/10) và Vietcombank có điểm thấp nhất (0 điểm).

5. Kết quả kiểm định mô hình PLS-SEM cho thấy mức độ tác động của các khía cạnh CSR đến niềm tin khách hàng như thế nào?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc chỉ ra rằng tất cả các yếu tố đều có sự tác động tích cực, cùng chiều ở mức ý nghĩa thống kê 5%. Cả hai nhóm biến đại diện cho CSR là khía cạnh đạo đức/pháp lý và khía cạnh thiện nguyện đều có mức độ tác động tương đương nhau đến các biến đo lường niềm tin của khách hàng, xác nhận giả thuyết $H_1$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với niềm tin của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam. Sử dụng phương pháp PLS-SEM trên mẫu khảo sát 304 khách hàng cá nhân, nghiên cứu khẳng định các hoạt động CSR về đạo đức, pháp lý và thiện nguyện đều tác động tích cực và thúc đẩy lòng tin, sự hài lòng của người tiêu dùng đối với ngân hàng. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn, cung cấp cơ sở dữ liệu và hàm ý quản trị giúp các ngân hàng thương mại nâng cao cam kết ESG và định hình chiến lược phát triển bền vững.