Luận văn thạc sĩ ueh nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ giữa một số đặc điểm của công ty kiểm toán và kiểm toán viên đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại công ty niêm yết trên ttck việt nam

Nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm công ty kiểm toán và hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Những đóng góp của đề tài

1.7. Bố cục của đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

1.1. Quy mô công ty kiểm toán và hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.2. Giới tính kiểm toán viên và hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.3. Luân chuyển kiểm toán viên và hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.4. Số năm kinh nghiệm của kiểm toán và hành vi điều chỉnh lợi nhuận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về kiểm toán

2.2. Định nghĩa kiểm toán

2.3. Công ty kiểm toán

2.4. Kiểm toán viên

2.5. Một số quy định pháp lý tại Việt Nam liên quan đến các vấn đề trong đề tài

2.6. Tổng quan về hành vi điều chỉnh lợi nhuận

2.7. Định nghĩa về hành vi điều chỉnh lợi nhuận

2.8. Động cơ của hành vi điều chỉnh lợi nhuận

2.9. Cách thức tiến hành điều chỉnh lợi nhuận

2.10. Một số mô hình định lượng hành vi điều chỉnh lợi nhuận

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích sơ bộ kết quả nghiên cứu thông qua bảng thống kê mô tả các biến

4.2. Kiểm định Hausman test để lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp

4.3. Kiểm định nghiệm đơn vị

4.4. Kết quả hồi quy tuyến tính đơn biến

4.5. Kiểm định mối quan hệ giữa biến quy mô công ty kiểm toán (SIZE) và các khoản dồn tích tự định (DA)

4.6. Kiểm định mối quan hệ giữa biến giới tính kiểm toán viên (GENDER) và các khoản dồn tích tự định (DA)

4.7. Kiểm định mối quan hệ giữa biến nhiệm kỳ kiểm toán viên (APT) và các khoản dồn tích tự định (DA)

4.8. Kiểm định mối quan hệ giữa biến nhiệm kỳ công ty kiểm toán (AFT) và các khoản dồn tích tự định (DA)

4.9. Kiểm định mối quan hệ giữa biến số năm kinh nghiệm của kiểm toán viên (AGE) và các khoản dồn tích tự định (DA)

4.10. Kết quả hồi quy đa biến

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

5.1. Kết luận và kiến nghị

5.2. Một số hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về mối quan hệ giữa công ty kiểm toán và hành vi điều chỉnh lợi nhuận

Nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm công ty kiểm toánhành vi điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán. Các công ty kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận thường xảy ra khi các nhà quản lý tìm cách tối ưu hóa lợi nhuận để thu hút nhà đầu tư. Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối liên hệ giữa các đặc điểm của công ty kiểm toán và hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Đặc điểm công ty kiểm toán và vai trò của chúng

Các đặc điểm công ty kiểm toán như quy mô, uy tín và kinh nghiệm có thể ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán. Công ty kiểm toán lớn thường có khả năng phát hiện và ngăn chặn hành vi điều chỉnh lợi nhuận tốt hơn. Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty được kiểm toán bởi các công ty lớn có xu hướng có các khoản dồn tích tự định thấp hơn, từ đó giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận.

1.2. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và động cơ của nó

Hành vi điều chỉnh lợi nhuận thường xuất phát từ áp lực của các nhà quản lý trong việc đạt được các mục tiêu tài chính. Các động cơ này có thể bao gồm việc thu hút đầu tư, duy trì giá cổ phiếu hoặc đáp ứng các yêu cầu của các bên liên quan. Việc hiểu rõ động cơ này giúp các nhà nghiên cứu và thực hành kiểm toán có cái nhìn sâu sắc hơn về các hành vi này.

II. Thách thức trong việc nghiên cứu mối quan hệ giữa kiểm toán và điều chỉnh lợi nhuận

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về hành vi điều chỉnh lợi nhuận, việc xác định mối quan hệ chính xác giữa các đặc điểm công ty kiểm toán và hành vi này vẫn gặp nhiều thách thức. Các yếu tố như thông tin bất cân xứng, áp lực từ thị trường và sự khác biệt trong quy định pháp lý có thể làm phức tạp thêm vấn đề. Nghiên cứu cần phải xem xét các yếu tố này để đưa ra kết luận chính xác.

2.1. Thông tin bất cân xứng và ảnh hưởng của nó

Thông tin bất cân xứng giữa nhà quản lý và nhà đầu tư có thể dẫn đến việc điều chỉnh lợi nhuận. Các nhà quản lý có thể sử dụng thông tin này để tạo ra lợi nhuận ảo, gây khó khăn cho các công ty kiểm toán trong việc phát hiện các hành vi này. Nghiên cứu cần phải xem xét cách mà thông tin này ảnh hưởng đến quyết định của các công ty kiểm toán.

2.2. Quy định pháp lý và tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận

Các quy định pháp lý tại Việt Nam có thể ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Việc tuân thủ các quy định này có thể giúp giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận, nhưng cũng có thể tạo ra áp lực cho các công ty kiểm toán trong việc duy trì tính chính xác của báo cáo tài chính.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa kiểm toán và điều chỉnh lợi nhuận

Để nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm công ty kiểm toánhành vi điều chỉnh lợi nhuận, các phương pháp định lượng như hồi quy tuyến tính và phân tích mô hình là cần thiết. Các phương pháp này giúp xác định mối liên hệ giữa các biến và đưa ra kết luận chính xác hơn về ảnh hưởng của các đặc điểm công ty kiểm toán đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và mẫu nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ 2009 đến 2013. Việc lựa chọn mẫu này giúp đảm bảo tính đại diện và khả năng tổng quát của kết quả nghiên cứu. Các biến số như quy mô công ty kiểm toán, giới tính kiểm toán viên và số năm kinh nghiệm sẽ được xem xét.

3.2. Phân tích dữ liệu và kiểm định giả thuyết

Dữ liệu sẽ được phân tích thông qua các phương pháp thống kê như hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các đặc điểm công ty kiểm toán và hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Kết quả phân tích sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ rõ ràng giữa đặc điểm công ty kiểm toánhành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các công ty được kiểm toán bởi các công ty lớn có xu hướng có các khoản dồn tích tự định thấp hơn, từ đó giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Kết quả này có thể được áp dụng trong thực tiễn để cải thiện chất lượng kiểm toán và tăng cường tính minh bạch trong báo cáo tài chính.

4.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình kiểm toán tại các công ty niêm yết. Việc lựa chọn công ty kiểm toán có uy tín và quy mô lớn có thể giúp giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận, từ đó nâng cao tính chính xác của báo cáo tài chính.

4.2. Đề xuất chính sách cho các công ty kiểm toán

Các công ty kiểm toán nên xem xét việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường đào tạo cho kiểm toán viên. Điều này không chỉ giúp phát hiện hành vi điều chỉnh lợi nhuận mà còn nâng cao uy tín của công ty kiểm toán trong mắt các nhà đầu tư.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm công ty kiểm toánhành vi điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này. Tương lai của nghiên cứu có thể tập trung vào việc mở rộng mẫu nghiên cứu và áp dụng các phương pháp phân tích mới để có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu đã xác định được mối liên hệ giữa các đặc điểm của công ty kiểm toán và hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn công ty kiểm toán trong việc đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.

5.2. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra các lĩnh vực khác như ảnh hưởng của công nghệ đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận hoặc so sánh giữa các quốc gia khác nhau. Điều này sẽ giúp làm rõ hơn về mối quan hệ phức tạp giữa kiểm toán và điều chỉnh lợi nhuận.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ giữa một số đặc điểm của công ty kiểm toán và kiểm toán viên đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại công ty niêm yết trên ttck việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của Nghị định 17/2012/NĐ-CP ngày 12 tháng 03 năm 2012 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật kiểm toán độc lập, đã có phân tích sâu hơn và hướng dẫn cụ thể: “Doanh nghiệp kiểm toán tại Việt Nam là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam, có đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán theo quy định và đã được Bộ Tài chính Việt Nam cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán”.2 Cơ cấu tổ chức Hình thức tổ chức của các công ty kiểm toán ở Việt Nam bị chi phối bởi hình thức sở hữu công ty: (1) Đối với các công ty kiểm toán là doanh nghiệp nhà nước, tổ chức phụ thuộc vào cơ chế quản lý của nhà nước đối với các doanh nghiệp nhà nước, trong đó, Giám đốc, người đứng đầu công ty do cơ quan thành lập bổ nhiệm (Bộ tài chính, UBND Thành phố). Cách thức tổ chức tại các công ty này theo chức danh và theo cơ cấu hành chính. Trách nhiệm công việc và tổ chức hoạt động theo chức danh quản lý. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15 (2) Đối với các công ty 100% vốn nước ngoài.

Các công ty này đều thuộc các công ty kiểm toán quốc tế, do vậy về cơ cấu tổ chức giống như các công ty quốc tế. Tuy nhiên vì là công ty được thành lập theo luật đầu tư nước ngoài ở Việt nam, thuộc hình thức công ty TNHH nên về tổ chức hành chính, ở các công ty này vẫn có chức danh Giám đốc và là đại diện pháp lý của công ty về các vấn đề hành chính trước các cơ quan chức năng cũng như trong các hoạt động kinh tế. (3) Đối với các công ty TNHH trong nước. Các công ty này đến nay qui mô vẫn rất hạn chế và chưa hình thành hình thức tổ chức rõ nét.

Tuy vậy, do hình thức sở hữu tư nhân, do vậy giám đốc công ty là chủ sở hữu, người theo pháp luật phải có chứng chỉ kiểm toán viên sẽ chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với mọi hoạt động của công ty. Qui mô của các công ty kiểm toán ở Việt Nam có sự khác biệt khá rõ nét. Nhìn chung các công ty kiểm toán là doanh nghiệp nhà nước có qui mô lớn hơn, có nhiều chi nhánh và văn phòng ở các thành phố lớn trong cả nước. Các công ty TNHH có qui mô hạn chế nhất, thường chỉ có một văn phòng chính nơi thành lập.

Các công ty kiểm toán có vốn đầu tư nước ngoài đều có văn phòng ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Hiện nay, theo điều 21, chương 3 của Luật kiểm toán độc lập (2011) các doanh nghiệp kiểm toán tại Việt Nam tồn tại dưới các hình thức sở hữu sau: công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; công ty hợp danh; doanh nghiệp tư nhân; chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam. Nếu là công ty hợp danh, công ty kiểm toán thường có cơ cấu tổ chức bao gồm các cấp bậc là chủ phần hùn, chủ nhiệm, kiểm toán viên chính và kiểm toán viên phụ với trách nhiệm và quyền hạn như sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 16 - Chủ phần hùn: là các kiểm toán viên cao cấp và có phần hùn trong công ty. Họ có thẩm quyền đại diện công ty kiểm toán để tiếp xúc với khách hàng và giải quyết các ý kiến bất đồng, giám sát nhân viên, ký báo cáo kiểm toán… - Chủ nhiệm: là những kiểm toán viên nhiều kinh nghiệm, thường được chủ phần hùn giao nhiệm vụ giám sát một số hợp đồng kiểm toán, như xem xét hồ sơ kiểm toán, xác định những thủ tục kiểm toán cần thiết, thảo luận với khách hàng… - Kiểm toán viên chính: là người được giao trách nhiệm lập kế hoạch kiểm toán, trực tiếp điều hành cuộc kiểm toán và soạn thảo báo cáo kiểm toán trình cho cấp trên xét duyệt.

- Kiểm toán viên phụ: là những trợ lý cho kiểm toán viên chính và thường thực hiện các nội dung chi tiết của chương trình kiểm toán. Trong các loại hình doanh nghiệp kiểm toán khác, hệ thống tổ chức cũng thường được thiết kế tương tự. Hiện nay, Việt Nam có 134 công ty kiểm toán đã đăng ký hành nghề, gồm: - 04 Công ty 100% vốn nước ngoài (E&Y, PwC, KPMG, Grant Thornton) - 05 Công ty có vốn đầu tư nước ngoài (E Jung, Mazars, HSK, Immanuel, S&S) - 124 Công ty TNHH - 01 Công ty hợp danh (CPA VN) (Nguồn: VACPA) 2.3 Xu hướng phát triển của các công ty kiểm toán tại Việt Nam Ở Việt Nam, từ khi chuyển sang nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, các hoạt động đa dạng và phức tạp của nền kinh tế đòi hỏi phải có dịch vụ kiểm toán. Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nền kinh tế, ngày 13/5/1991 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 17 Bộ Tài chính thành lập hai công ty kiểm toán đầu tiên là Công ty kiểm toán Việt Nam (VACO) và Công ty dịch vụ tư vấn Tài chính – Kế toán và Kiểm toán (AASC).

Sự ra đời của hai công ty nói trên đã tạo tiền đề cho sự ra đời của các công ty tiếp theo bởi sự hoạt động tích cực và có hiệu quả cũng như yêu cầu, đòi hỏi cấp thiết của nền kinh tế nước ta trong những năm đổi mới. Sau hơn 20 năm hình thành và phát triển, ngành Kiểm toán độc lập còn non trẻ của Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Số lượng các công ty hoạt động trong ngành tăng lên nhanh chóng cùng với các dịch vụ cung cấp ngày càng đa dạng và chuyên nghiệp cho thấy hoạt động kiểm toán độc lập là một nhu cầu rất thiết thực của nền kinh tế, nhất là khi Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới. Báo cáo hoạt động hàng năm của VACPA cho thấy: Năm 2010 là năm đỉnh cao với 170 công ty kiểm toán, trong đó có 152 công ty đủ điều kiện hành nghề kiểm toán với số lượng nhân viên bình quân là 57 người/1 công ty.

Năm 2011 vẫn có 152 công ty với số lượng nhân viên bình quân là 56 người. Năm 2012 tăng lên 155 công ty với số lượng nhân viên bình quân là 65 người, đặc biệt năm 2013 số lượng công ty giảm mạnh, chỉ còn 134 công ty (giảm 14%) nhưng số lượng nhân viên bình quân là 78 người, tăng lên 20% so với năm 2012. Về công ty kiểm toán được công nhận là thành viên Hãng quốc tế cũng tăng nhẹ, năm 2010 và 2011 có 27 công ty, năm 2012 tăng 4%, năm 2013 tăng 11% so với năm trước tương ứng. Về công ty kiểm toán đủ điều kiện kiểm toán niêm yết, năm 2010 có 31 công ty, giảm 9% so với năm 2009, năm 2011 có 43 công ty, tăng 39%; năm 2012 và 2013 đều có 43 công ty, không tăng giảm so với năm 2011.

Đây là kết quả do cơ cấu lại, một số công ty trung bình có xu hướng sáp nhập để đủ quy mô đạt tiêu chuẩn, điều kiện kiểm toán niêm yết. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 18 Trong hoàn cảnh khó khăn chung của nền kinh tế, ngành kiểm toán độc lập vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng về doanh thu và tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng về khách hàng, giá phí khách hàng có tăng, có giảm nhưng bình quân chung vẫn là tăng. Nếu tổng doanh thu toàn ngành năm 2010 là 2.744 tỷ đồng, tăng 25% so với năm 2009, năm 2011 tăng 11%, 2012 tăng 23% và năm 2013 tăng 11% so với năm trước tương ứng. Trong khi số lượng khách hàng (hợp đồng) năm 2010 là 29.023, tăng 12% so với năm 2009, năm 2011 tăng 7%, năm 2012 tăng 0% và năm 2013 tăng 8% so với năm trước tương ứng.

Như vậy tốc độ tăng doanh thu vẫn nhanh hơn tốc độ tăng khách hàng, vì giá phí bình quân trên một hợp đồng cũng tăng khá. Năm 2010 bình quân là 95 triệu đồng/hợp đồng, tăng 12% so với năm 2009, năm 2011 tiếp tục tăng 3%, 2012 tăng 23% và năm 2013 tăng 3% so với năm trước tương ứng. Năm 2014 là năm đầu tiên thực hiện đầy đủ Luật Kiểm toán độc lập về điều kiện đăng ký hành nghề kiểm toán (công ty kiểm toán phải có 5 KTV hành nghề, 3 tỷ đồng vốn pháp định…) đã làm rơi rụng 10 công ty kiểm toán nhỏ có KTV đủ điều kiện hành nghề nhưng chưa đủ 5 người, và 12 công ty không có KTV nào đủ điều kiện hành nghề kiểm toán. Các công ty kiểm toán Việt Nam có quy mô khá, đạt tiêu chuẩn, điều kiện kiểm toán doanh nghiệp niêm yết (vốn 4 tỷ, có 10 KTV hành nghề trên 24 tháng, có 150 khách hàng kiểm toán BCTC, trong đó có 10 khách hàng niêm yết) cũng đang gặp khó khăn trước yêu cầu mới, phải có đủ 6 tỷ đồng (tăng 50 %), có 15 KTV hành nghề (tăng 50%), có 300 khách hàng kiểm toán BCTC (tăng 200%), trong đó có 20 khách hàng niêm yết (tăng 100%)… trước 20/10/2015 (Thời hạn cuối cùng nộp hồ sơ đăng ký thực hiện kiểm toán khách hàng niêm yết).

Các công ty kiểm toán có quy mô vừa đạt tiêu chuẩn, điều kiện kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng (vốn 4 tỷ đồng, có 7 KTV hành nghề trên 24 tháng, có 100 khách hàng kiểm toán BCTC, trong đó có 5 khách hàng là đơn vị có lợi ích LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 19 công chúng) cũng gặp những khó khăn tương tự: phải có đủ 6 tỷ đồng (tăng 50%), có 10 KTV hành nghề (tăng 43%), có 250 khách hàng kiểm toán BCTC (tăng 250%) trong đó có 10 khách hàng là đơn vị có lợi ích công chúng (tăng 100%)… trước 20/10/2015 như nói trên. Như vậy, có thể thấy để đảm bảo một số yêu cầu theo luật định, các công ty kiểm toán nhỏ đang có xu hướng sáp nhập để đủ quy mô đạt tiêu chuẩn, điều kiện kiểm toán niêm yết. Bên cạnh đó, các công ty kiểm toán độc lập cũng đang nỗ lực để thực hiện các tiêu chuẩn, mở rộng quan hệ đối ngoại nhằm đáp ứng được các yêu cầu trở thành đại diện, thành viên của các hãng kiểm toán quốc tế trên thế giới.3 Kiểm toán viên 2.1 Định nghĩa Theo điều 5, chương 1 Luật Kiểm toán độc lập (2011): “Kiểm toán viên là người được cấp chứng chỉ kiểm toán viên theo quy định của pháp luật hoặc người có chứng chỉ của nước ngoài được Bộ Tài chính công nhận và đạt kỳ thi sát hạch về pháp luật Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ