Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đang từng bước chuyển dịch từ phương thức sản xuất thô sơ, quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình kinh tế trang trại tập trung gắn với ứng dụng tiến bộ kỹ thuật. Mặc dù sản xuất nông nghiệp đã có những bước tiến lớn và bảo đảm an ninh lương thực, tỷ trọng sản lượng chăn nuôi giai đoạn nghiên cứu vẫn chỉ chiếm khoảng 35% đến 40% trong tổng sản lượng nông nghiệp toàn quốc. Nhằm gia tăng năng suất, kiểm soát dịch bệnh và thích ứng với cơ chế thị trường, hình thức liên kết sản xuất chăn nuôi gia công giữa các doanh nghiệp nông nghiệp và các trang trại quy mô lớn trở thành một hướng đi thực tiễn quan trọng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đồng Văn Nhất (Chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Khoa Kinh tế & Phát triển Nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đi sâu nghiên cứu trường hợp điển hình tại Trang trại chăn nuôi lợn Hương Thực tại phường Bắc Sơn, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Đây là trang trại ký hợp đồng hợp tác chăn nuôi gia công lợn thịt với Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi DABACO từ giữa năm 2016.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về công tác tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của trang trại chăn nuôi, kinh nghiệm phát triển hình thức tổ chức sản xuất kinh tế trang trại chăn nuôi ở Việt Nam nói chung và phường Bắc Sơn nói riêng.
  2. Tìm hiểu cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của trang trại Hương Thực khi tham gia ký kết hợp đồng chăn nuôi gia công với Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi DABACO.
  3. Phân tích những thuận lợi, khó khăn trong việc tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh theo mô hình chăn nuôi gia công.
  4. Đề xuất giải pháp nhằm phát triển sản xuất trang trại chăn nuôi Hương Thực trên địa bàn phường Bắc Sơn – thị xã Phổ Yên trong những năm kế tiếp.
  5. Nâng cao năng lực, kỹ năng và phương pháp nghiên cứu khoa học cho sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu tổ chức bộ máy và toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh (quản lý đầu vào, quy trình chăm sóc - phòng dịch, hạch toán chi phí, phân phối đầu ra và hiệu quả kinh tế) của mô hình chăn nuôi gia công tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Hương Thực, đóng trên địa bàn Phường Bắc Sơn, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập số liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 14/01/2021 đến ngày 14/04/2021; số liệu thứ cấp và chuỗi hoạt động sản xuất kinh doanh của trang trại được tổng hợp từ khi thành lập (năm 2015 - 2016) đến thời điểm khảo sát năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết kinh tế nông nghiệp, các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và phương pháp hạch toán kinh tế vi mô:

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

  • Khái niệm tổ chức sản xuất và kinh tế trang trại: Dựa trên định nghĩa về kinh tế trang trại tại Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ, xác định trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa nông nghiệp quy mô lớn vượt trội so với kinh tế hộ, gắn với thị trường tiêu thụ.
  • Tiêu chí xác định trang trại: Áp dụng Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT ngày 13/4/2011 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (quy định cơ sở chăn nuôi đạt chuẩn trang trại phải có giá trị sản lượng hàng hóa từ 1 tỷ đồng/năm trở lên).
  • Địa giới hành chính: Dựa trên Nghị quyết số 932/2015/QH-13 ngày 15/5/2015 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc thành lập phường Bắc Sơn thuộc thị xã Phổ Yên.
  • Phương pháp khấu hao tài sản cố định: Trích khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng:

$$\text{Mức trích khấu hao hàng năm} = \frac{\text{Nguyên giá tài sản cố định}}{\text{Thời gian trích khấu hao}}$$

  • Hệ thống chỉ tiêu kết quả và hiệu quả sản xuất:
    • Giá trị sản xuất: $GO = \sum P_i \cdot Q_i$ (trong đó $P_i$ là giá trị sản phẩm hàng hóa thứ $i$, $Q_i$ là sản lượng sản phẩm thứ $i$).
    • Chi phí trung gian: $IC = \sum C_{ij}$ (chi phí vật chất, dịch vụ phục vụ sản xuất).
    • Giá trị gia tăng: $VA = GO - IC$.
    • Các chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Tỷ số $GO/IC$ và $VA/IC$.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo kinh tế - xã hội của UBND phường Bắc Sơn, số liệu thống kê ngành nông nghiệp thị xã Phổ Yên, các văn bản chính sách, nghị định, thông tư của Nhà nước.
  • Thu thập số liệu sơ cấp:
    • Điều tra trực tiếp: Sử dụng phiếu hỏi phỏng vấn chủ trang trại (thông tin nhân khẩu, diện tích, quy mô chuồng trại, nguồn vốn, các khoản mục chi phí, doanh thu, thuận lợi và khó khăn) và phỏng vấn cán bộ, kỹ sư của Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi DABACO (thông tin về hợp đồng, con giống, cám, thuốc, quy trình kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm).
    • Tiếp cận có sự tham gia và quan sát: Sinh viên trực tiếp tham gia lao động tại trang trại (vệ sinh chuồng trại, chăm sóc lợn, kiểm cám, theo dõi tủ vaccine, kiểm soát hệ thống khử trùng) và ghi chép nhật ký thực tế.
    • Thảo luận chuyên gia và phân tích SWOT: Thảo luận nhóm với chủ trang trại, kỹ sư DABACO và công nhân nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong chuỗi liên kết.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Kiểm tra, chuẩn hóa, phân loại và xử lý số liệu bằng bảng tính để hạch toán chi phí đầu tư ban đầu, chi phí thường niên và hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp và ưu thế của mô hình liên kết gia công quy mô lớn. Phần này xác lập hệ thống mục tiêu chuyên môn (5 mục tiêu), mục tiêu thái độ, 7 nội dung thực tập cụ thể, hệ thống phương pháp thu thập/xử lý thông tin và các công thức hạch toán chỉ tiêu kinh tế ($GO, IC, VA, GO/IC, VA/IC$). Lịch trình thực tập kéo dài 3 tháng (từ ngày 14/01/2021 đến ngày 14/04/2021) tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này chia làm hai nội dung lớn:

  1. Cơ sở lý luận: Làm rõ bản chất của tổ chức sản xuất, khái niệm kinh tế trang trại theo Nghị quyết 03/2000/NQ-CP, tiêu chí xác định trang trại theo Thông tư 27/2011/TT-BNNPTNT, đặc trưng chuyên môn hóa, tập trung hóa và vai trò của trang trại đối với công nghiệp hóa nông nghiệp.
  2. Cơ sở thực tiễn:
    • Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội phường Bắc Sơn: Diện tích tự nhiên 369 ha, 9 tổ dân phố, dân số năm 2019 là 3.930 người, mật độ 1.127 người/km². Tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt 19% (thương mại - dịch vụ chiếm 56%, nông lâm nghiệp chiếm 25%, công nghiệp - xây dựng chiếm 19%). Năm 2020, địa bàn có 300 con trâu bò, hơn 15.000 con lợn (với 51 trang trại lợn) và 63.000 con gia cầm.
    • Quá trình hình thành và phát triển trang trại Hương Thực: Thành lập từ tháng 9/2015 trên diện tích đất nông nghiệp hiệu quả thấp, chính thức đi vào hoạt động từ tháng 6/2016, ký hợp đồng với Công ty DABACO ngày 13/7/2016, xuất lứa đầu tiên cuối năm 2016 và đến đầu năm 2021 đang nuôi lứa lợn thứ 9 với quy mô hơn 3.500 con.
    • Nhận diện thuận lợi (chủ động đầu vào - đầu ra, hỗ trợ kỹ thuật, giảm thiểu rủi ro giá) và khó khăn (vốn đầu tư ban đầu lớn, áp lực lãi vay thế chấp, thời hạn vay ngắn, giá gia công cố định không tăng theo giá thị trường, trình độ công nhân mới còn hạn chế, xử lý môi trường tốn kém).

Phần 3: Kết quả thực tập

Chương này phản ánh toàn diện các mặt hoạt động của trang trại:

1. Cơ cấu mặt bằng và tổ chức bộ máy:

  • Tổng diện tích 20.000 m², gồm khu chuồng nuôi kín 4.710 m² (3 chuồng kép, tương đương 6 chuồng đơn C1–C6), khu điều hành và phụ trợ 646 m² (nhà điều hành 80 m², nhà ở công nhân 120 m², kho cám 140 m², nhà sát trùng 6 m², bể nước 100 m³, bể lắng cát 400 m², trạm biến áp 22KV), hệ thống biogas bọc bạt 1.000 m³ và ao sinh học 8.000 m².
  • Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình 4 cấp: Doanh nghiệp bao tiêu (Công ty DABACO cung cấp giống, thức ăn, thuốc, kỹ thuật và thu mua) $\rightarrow$ Chủ trang trại (bà Phạm Thị Hương, quản lý chung và cung cấp tài sản cố định) $\rightarrow$ Kỹ sư công ty (phụ trách dịch tễ, khẩu phần ăn, báo cáo kỹ thuật) / Quản lý trang trại (hỗ trợ điều hành, chấm công, ghi chép) $\rightarrow$ Công nhân trực tiếp (7 người thực hiện vệ sinh, cho ăn, vận hành chuồng).

2. Quy trình phòng dịch và chăm sóc nuôi dưỡng:

  • Phòng dịch bằng hệ thống sát trùng: Thiết lập 3 vòng kiểm soát: hố sát trùng tại cổng pha nồng độ 1/400 (thay nước/vôi 2 lần/tuần, phun xe tối thiểu 15 phút); nhà sát trùng áp lực mạnh có 42 béc phun công suất 750W với dung dịch sát trùng nồng độ 1/3200; chậu sát trùng nhúng chân 1/400 trước mỗi cửa chuồng; định kỳ phun sát trùng toàn bộ khu vực 3 lần/tuần và quét vôi hành lang 1–2 lần/tuần.
  • Phòng dịch bằng vaccine: Lợn giống nhập về (6–7 kg/con) đã được bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai. Áp dụng lịch tiêm 5 mũi vaccine cố định và kiểm tra hiệu giá kháng thể ngẫu nhiên 5 mẫu/chuồng sau 21 ngày (nếu tỷ lệ đạt dưới 60% phải tiêm nhắc lại):
Tuần tuổi Loại vaccine Bệnh phòng ngừa Liều lượng (ml/con)
5 SFV2 Dịch tả (lần 1) 2
6 Auzsky Giả dại 2
7 FDM1 Lở mồm long móng (lần 1) 2
9 SFV2 Dịch tả (lần 2) 2
11 FDM1 Lở mồm long móng (lần 2) 2
  • Chế độ nhiệt độ và thức ăn: Nhiệt độ chuồng kín được điều chỉnh theo tuần tuổi: tuần 4 (30–33°C), tuần 5 (31–32°C), tuần 6 (30–31°C), tuần 7 (29–30°C), tuần 8–16 (28–29°C), từ tuần 16 đến xuất chuồng (27–28°C). Trang trại sử dụng 4 loại cám hỗn hợp của DABACO theo từng giai đoạn phát triển:
STT Tên loại cám Độ tuổi sử dụng Khối lượng thể trọng Tỷ lệ trộn chuyển tiếp (trong 6 ngày)
1 4000B (cám sữa) 4 – 6 tuần tuổi 6 – 35 kg Trộn với cám trước đó theo tỷ lệ:
2 N46 6 – 10 tuần tuổi 35 – 85 kg - Ngày 1–2: 25% mới + 75% cũ
3 N47 10 – 20 tuần tuổi 85 – 100 kg - Ngày 3–4: 50% mới + 50% cũ
4 N47 thuốc (thải thuốc) 20 tuần đến xuất chuồng > 100 kg - Ngày 5–6: 75% mới + 25% cũ
- Ngày 7: 100% cám mới

3. Hạch toán chi phí đầu tư ban đầu và nguồn vốn:

  • Chi phí xây dựng cơ bản: 6.000.000.000 đồng (trong đó xây dựng 4.000 m² chuồng nuôi chiếm 61,0%).
  • Chi phí đầu tư trang thiết bị: 623.200.000 đồng (gồm 36 quạt thông gió trị giá 187,2 triệu đồng chiếm 30,0%; 720 núm uống tự động 13 triệu đồng; 180 tấm làm mát 81 triệu đồng; máy phát điện 100,2 triệu đồng; cầu cân điện tử 30 triệu đồng; 2 máy phun khử trùng 6 triệu đồng; 1 bộ máy vi tính 10 triệu đồng).
  • Cơ cấu nguồn vốn: Tổng vốn 8.000.000.000 đồng, trong đó vốn tự có là 4.000.000.000 đồng (50,0%) và vốn vay ngân hàng thương mại là 4.000.000.000 đồng (50,0%) với lãi suất 10,4%/năm.

4. Chuỗi giá trị và các kênh tiêu thụ: Tác giả phân tích 3 kênh tiêu thụ:

  • Kênh 1: Trang trại $\rightarrow$ Công ty DABACO $\rightarrow$ Xuất khẩu (chủ yếu sang Trung Quốc) và cơ sở giết mổ/chế biến nội địa.
  • Kênh 2: Trang trại $\rightarrow$ Công ty DABACO $\rightarrow$ Cơ sở giết mổ $\rightarrow$ Thị trường nội địa / Xuất khẩu thịt đông lạnh.
  • Kênh 3: Trang trại $\rightarrow$ Công ty DABACO $\rightarrow$ Cơ sở chế biến DABACO (sản xuất xúc xích, dăm bông, đồ hộp, giò, chả) $\rightarrow$ Siêu thị, cửa hàng và xuất khẩu. Đánh giá: Kênh 1 và kênh khép kín của DABACO giúp trang trại triệt tiêu hoàn toàn chi phí trung gian thương lái và rủi ro thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả hạch toán kinh tế thường niên

Hàng năm trang trại nuôi 2 lứa, mỗi lứa xuất chuồng trung bình 3.000 con (tổng cộng 6.000 con/năm, tương đương sản lượng 600.000 kg lợn hơi thương phẩm đạt khối lượng bình quân 100 kg/con). Đơn giá gia công nhận từ DABACO là 3.800 đồng/kg (đã bao gồm phí gia công, thưởng hao hụt, công quản lý và hỗ trợ môi trường).

Bảng hạch toán chi phí hàng năm của trang trại:

STT Khoản mục chi phí Giá trị (1.000 đồng) Cơ cấu (%)
1 Lãi vay ngân hàng (vốn vay 4 tỷ, lãi suất 10,4%/năm) 416.000,0 26,3
2 Khấu hao tài sản cố định (chuồng trại 21 năm, thiết bị 10 năm) 390.891,4 24,7
3 Chi phí tiền điện (30 triệu đồng/tháng) 360.000,0 22,7
4 Chi phí nhân công (7 công nhân × 4 triệu đồng/tháng × 12 tháng) 336.000,0 21,2
5 Chi phí quản lý (1 quản lý × 5 triệu đồng/tháng × 12 tháng) 60.000,0 3,8
6 Chi phí khác 20.000,0 1,3
Tổng Tổng chi phí thường niên 1.582.891,4 100,0

Bảng tổng hợp kết quả và hiệu quả sản xuất kinh doanh:

STT Chỉ tiêu kinh tế Giá trị (1.000 đồng) Tỷ lệ so với GO (%)
I Giá trị sản xuất (GO) (600.000 kg × 3.800 đồng/kg) 2.280.000,0 100,0
II Chi phí trung gian (IC) (nhân công + quản lý + điện + khác) 776.000,0 34,0
III Giá trị gia tăng (VA = GO - IC) 1.504.000,0 66,0
- Trừ: Chi phí lãi vay ngân hàng 416.000,0 18,2
- Trừ: Chi phí trích khấu hao tài sản cố định 390.891,4 17,1
IV Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế Giá trị Đơn vị tính
1 Hệ số GO/IC 2,9 Lần
2 Hệ số VA/IC 1,9 Lần

Đóng góp và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp một bộ số liệu hạch toán thực tế đầy đủ về chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành thường niên và hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công quy mô 3.000 - 3.500 con/lứa tại Thái Nguyên. Kết quả tính toán chứng minh tính khả thi về mặt tài chính ($GO/IC = 2,9$; $VA/IC = 1,9$), giúp hộ nông dân chuyển đổi từ sản xuất manh mún sang liên kết doanh nghiệp an toàn.
  • Giải pháp đề xuất từ tác giả:
    • Đối với trang trại: Chú trọng đào tạo kỹ năng thực hành cho công nhân mới về quy trình vệ sinh chuồng kín và kiểm soát nhiệt độ; đầu tư bổ sung hệ thống xử lý chất thải sinh học để giảm thiểu ô nhiễm môi trường cục bộ; lập kế hoạch tài chính trả nợ gốc ngân hàng đúng hạn để giảm áp lực lãi vay (hiện chiếm tới 26,3% tổng chi phí).
    • Đối với Công ty DABACO: Xem xét điều chỉnh tăng linh hoạt mức phí gia công (hiện ở mức 3.800 đồng/kg) khi giá thịt lợn thị trường tăng cao hoặc chi phí sinh hoạt biến động; cử kỹ sư hướng dẫn thường xuyên hơn về kỹ thuật xử lý môi trường; phối hợp với trang trại hỗ trợ bảo trì thiết bị chuồng nuôi chuyên dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tại một trang trại đơn lẻ (Trang trại Hương Thực) liên kết với một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi DABACO) trong khoảng thời gian thực tập 3 tháng đầu năm 2021. Đề tài chưa thực hiện so sánh đối chứng hiệu quả tài chính giữa mô hình nuôi gia công và mô hình nuôi độc lập tự chủ con giống/thức ăn trên cùng địa bàn, cũng như chưa khảo sát so sánh chính sách gia công giữa DABACO với các tập đoàn chăn nuôi khác (như CP, Japfa, CJ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn bộ 51 trang trại chăn nuôi lợn tại phường Bắc Sơn hoặc thị xã Phổ Yên; đánh giá tác động môi trường dài hạn của hệ thống hồ sinh học - biogas; nghiên cứu mô hình kinh tế tuần hoàn tái sử dụng phụ phẩm chăn nuôi phục vụ trồng trọt.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh nông nghiệp, Phát triển nông thôn và Chăn nuôi - Thú y: Nắm bắt phương pháp hạch toán kinh tế vi mô ($GO, IC, VA$), phương pháp phân bổ khấu hao tài sản cố định và quy trình điều tra thực địa tại trang trại chăn nuôi.
  • Chủ trang trại và các hộ nông dân chuẩn bị liên kết gia công: Tham khảo cơ cấu danh mục thiết bị, dự toán suất đầu tư xây dựng chuồng trại quy mô 3.000 con (tổng vốn đầu tư khoảng 6,6 - 8 tỷ đồng), dự trù chi phí điện nước, nhân công và phương án trả nợ gốc/lãi vay ngân hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống định mức kỹ thuật chi tiết tại Chương 3, bao gồm bảng lịch tiêm vaccine 5 mốc, bảng kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi theo tuần tuổi, tỷ lệ phối trộn chuyển đổi cám trong 6 ngày và bảng hạch toán doanh thu - chi phí thường niên.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng chăn nuôi gia công phân định trách nhiệm đầu vào và đầu ra giữa Công ty DABACO và Trang trại Hương Thực như thế nào? Công ty DABACO chịu trách nhiệm cung cấp 100% con giống chất lượng cao (đã bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai), toàn bộ thức ăn hỗn hợp (4 loại cám), thuốc thú y, vaccine phòng dịch, cử kỹ sư giám sát kỹ thuật và thu mua bao tiêu toàn bộ lợn khi xuất chuồng. Trang trại Hương Thực chịu trách nhiệm đầu tư toàn bộ mặt bằng, chi phí xây dựng chuồng trại kín, máy móc trang thiết bị, thuê lao động, trả tiền điện nước, chi trả lãi vay ngân hàng và thực hiện công tác chăm sóc, phòng dịch theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của công ty.

2. Tổng chi phí đầu tư ban đầu của trang trại là bao nhiêu và cơ cấu nguồn vốn được hình thành như thế nào? Tổng chi phí xây dựng cơ bản ban đầu là 6.000.000.000 đồng (trong đó chi phí xây dựng 4.000 m² chuồng nuôi là 4.000.000.000 đồng, chiếm 61,0%) và chi phí đầu tư máy móc thiết bị ban đầu là 623.200.000 đồng (trong đó 36 quạt thông gió chiếm 187.200.000 đồng). Tổng nguồn vốn đầu tư ban đầu của trang trại là 8.000.000.000 đồng, gồm 4.000.000.000 đồng vốn tự có (50,0%) và 4.000.000.000 đồng vốn vay ngân hàng thương mại cổ phần (50,0%) với lãi suất 10,4%/năm.

3. Hiệu quả kinh tế hàng năm của trang trại đạt được ở mức nào? Với quy mô nuôi 2 lứa/năm, xuất chuồng 6.000 con lợn thịt (tổng sản lượng 600.000 kg lợn hơi) và đơn giá gia công 3.800 đồng/kg, trang trại đạt tổng giá trị sản xuất ($GO$) là 2.280.000.000 đồng/năm. Chi phí trung gian ($IC$) là 776.000.000 đồng/năm, tạo ra giá trị gia tăng ($VA$) là 1.504.000.000 đồng/năm. Các chỉ số hiệu quả kinh tế đạt $GO/IC = 2,9$ lần và $VA/IC = 1,9$ lần. Sau khi trừ lãi vay ngân hàng (416 triệu đồng) và khấu hao tài sản cố định (390,89 triệu đồng), trang trại bảo đảm lợi nhuận hoạt động ổn định.

4. Lịch tiêm vaccine phòng bệnh cho đàn lợn tại trang trại được triển khai cụ thể theo các mốc tuần tuổi nào? Lợn được tiêm 5 mũi vaccine cố định gồm: tuần thứ 5 tiêm vaccine SFV2 phòng dịch tả (lần 1); tuần thứ 6 tiêm vaccine Auzsky phòng bệnh giả dại; tuần thứ 7 tiêm vaccine FDM1 phòng bệnh lở mồm long móng (lần 1); tuần thứ 9 tiêm nhắc lại vaccine SFV2 phòng dịch tả (lần 2); tuần thứ 11 tiêm nhắc lại vaccine FDM1 phòng lở mồm long móng (lần 2). Sau tiêm 21 ngày, kỹ sư lấy ngẫu nhiên 5 mẫu máu/chuồng gửi về công ty xét nghiệm, nếu tỷ lệ bảo hộ dưới 60% bắt buộc phải tiêm lại.

5. Quy trình chuyển đổi các loại cám được thực hiện theo nguyên tắc kỹ thuật nào? Để tránh rối loạn tiêu hóa cho lợn khi chuyển đổi giữa 4 loại cám (4000B, N46, N47, N47 thuốc), trang trại bắt buộc thực hiện quy trình phối trộn chuyển tiếp trong 6 ngày: Ngày 1–2 trộn 25% cám mới + 75% cám cũ (10 kg mới : 30 kg cũ mỗi bao 40 kg); Ngày 3–4 trộn 50% cám mới + 50% cám cũ (20 kg mới : 20 kg cũ); Ngày 5–6 trộn 75% cám mới + 25% cám cũ (30 kg mới : 10 kg cũ); từ Ngày thứ 7 trở đi mới cho ăn 100% cám mới.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đồng Văn Nhất đã phản ánh chi tiết, chân thực cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành sản xuất kinh doanh của mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công tại Trang trại Hương Thực liên kết với Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi DABACO. Thông qua các dữ liệu thực tế và hạch toán tài chính rõ ràng, công trình đã chứng minh tính hiệu quả của mô hình chăn nuôi quy mô 3.000 con/lứa trong việc giảm thiểu rủi ro thị trường và tối ưu hóa giá trị sản xuất. Đồng thời, các phân tích về cơ cấu chi phí, áp lực lãi vay và hiện trạng môi trường trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách liên kết chăn nuôi nông nghiệp tại địa phương.