Khảo sát tính chất methyl hóa vượt mức trên vùng promoter gen rarβ của bệnh nhân nhiễm hpv ở việt nam

Nghiên cứu tính chất methyl hóa gen RARβ ở bệnh nhân nhiễm HPV tại Việt Nam. Tìm hiểu mối liên hệ giữa methyl hóa và ung thư cổ tử cung, mở ra hướng điều trị mới.

Trường đại học

Trường Đại học Mở TP.HCM

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. PHẦN I: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về ung thư cổ tử cung

1.2. Khái niệm về ung thư

1.3. Ung thư cổ tử cung

1.4. Tình hình ung thư cổ tử cung trên thế giới

1.5. Tình hình ung thư cổ tử cung ở Việt Nam

1.6. Epigenetics, sự methyl hóa DNA và đảo CpG

1.7. Sự methyl hóa DNA

1.8. Tổng quan về gen RARβ

1.9. Vị trí, cấu trúc và chức năng của gen RARβ

1.10. Tính chất methyl hóa gen RARβ

1.11. Các phương pháp phân tích sự methyl hóa DNA

1.12. Phương pháp MSP (Methylation-specific Polymerase Chain Reaction)

1.13. Phương pháp Nested-MSP

2. PHẦN II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Khai thác dữ liệu

2.3. Khảo sát in silico

2.4. Khảo sát thực nghiệm

3. PHẦN III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khai thác dữ liệu

3.2. Kết quả khảo sát in silico

3.3. Thu thập trình tự gen RARβ

3.4. Kết quả khảo sát thực nghiệm

3.5. Thực hiện phản ứng Nested-MSP trên gen RARβ

3.6. Kết quả phân tích sự tương quan giữa tính chất methyl hóa và tính chất nhiễm HPV

3.7. Kết quả giải trình tự mẫu đại diện sản phẩm Nested-MSP của gen RARβ

4. PHẦN IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

4.1. Khai thác dữ liệu

4.2. Khảo sát in silico

4.3. Khảo sát thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Methyl Hóa Gen RARβ và HPV tại VN 55 ký tự

Ung thư cổ tử cung là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ. Nghiên cứu về các yếu tố di truyền và biểu sinh liên quan đến sự phát triển của ung thư cổ tử cung là vô cùng quan trọng. Methyl hóa gen RARβ đã được xác định là một dấu ấn biểu sinh tiềm năng liên quan đến ung thư cổ tử cung, đặc biệt khi có sự hiện diện của HPV (Human Papillomavirus). Khóa luận này tập trung vào việc khảo sát tính chất methyl hóa của gen RARβ ở bệnh nhân nhiễm HPV tại Việt Nam, nhằm tìm hiểu sâu hơn về vai trò của nó trong quá trình sinh ung thư. “Công trình nghiên cứu của Wisman và cộng sự (2006) xác định tần số methyl hóa vượt mức ở đảo CpG thuộc vùng promoter gen RARβ trên các tế bào ung thư cổ tử cung là 47% [80].”

1.1. Ung Thư Cổ Tử Cung Tình Hình Bệnh Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư cổ tử cung là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và cộng đồng. Số liệu thống kê cho thấy hàng năm có hàng nghìn ca mắc mới và tử vong do ung thư cổ tử cung. Việc nghiên cứu các yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh của ung thư cổ tử cung, đặc biệt là mối liên hệ với nhiễm HPV và sự thay đổi biểu sinh, là vô cùng cấp thiết. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các marker sinh học tiềm năng cho chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả.

1.2. Gen RARβ và Vai Trò Trong Ức Chế Ung Thư

Gen RARβ là một gen ức chế khối u, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự tăng sinh tế bào và biệt hóa. Sự bất hoạt của gen RARβ, thông qua cơ chế methyl hóa DNA, có thể dẫn đến sự phát triển ung thư. Nghiên cứu về vai trò của gen RARβ trong ung thư cổ tử cung, đặc biệt là ở bệnh nhân nhiễm HPV, có thể mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu. "Gen RARβ là một gen ức chế khối u, mã hóa có vai trò tương tác với thụ thể retinoic acid, sự im lặng của RARβ2 là một nguyên nhân dẫn đến tế bào khối u tăng sinh bất thường [37]."

II. Cách HPV Gây Ung Thư Tác Động Lên Methyl Hóa Gen 58 ký tự

HPV (Human Papillomavirus) là nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung. Virus này gây ra sự thay đổi trong tế bào cổ tử cung, dẫn đến sự hình thành các tổn thương tiền ung thư và cuối cùng là ung thư. Một trong những cơ chế mà HPV gây ung thư là thông qua việc ảnh hưởng đến sự methyl hóa DNA, đặc biệt là ở các gen ức chế khối u như RARβ. Các protein do HPV mã hóa, như E6 và E7, có thể tương tác với các enzyme methyl hóa và làm thay đổi kiểu methyl hóa của gen RARβ, dẫn đến sự bất hoạt của gen này và thúc đẩy quá trình sinh ung thư. “Ở dạng gắn chèn vào bộ nhiễm sắc thể tế bào ký chủ, sự hoạt động của gen E2 bị bất hoạt dẫn đến kích hoạt sự biểu hiện hai oncogen E6, E7 [29].”

2.1. Cơ Chế Lây Nhiễm và Gây Bệnh của HPV

HPV lây truyền chủ yếu qua đường tình dục và có thể gây ra nhiều bệnh lý khác nhau, từ sùi mào gà đến ung thư. Có hơn 200 type HPV, trong đó một số type nguy cơ cao (ví dụ: HPV 16, 18) có liên quan chặt chẽ đến ung thư cổ tử cung. Việc hiểu rõ cơ chế lây nhiễm và gây bệnh của HPV là rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Cần chú trọng tuyên truyền về vaccine phòng HPV và tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ.

2.2. Protein E6 E7 của HPV và Ảnh Hưởng Lên Biểu Sinh

Các protein E6 và E7 do HPV mã hóa đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh ung thư. Các protein này có khả năng tương tác với các protein điều hòa chu kỳ tế bào và các enzyme biểu sinh, gây ra sự thay đổi trong kiểu methyl hóa DNA và histone, từ đó ảnh hưởng đến sự biểu hiện của gen. Sự bất hoạt của các gen ức chế khối u, như RARβ, do tác động của E6 và E7, là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của ung thư cổ tử cung. Protein E6 gồm có 150 amino acid, có vùng cấu trúc Cys-X-X-Cys gắn với kẽm (Zn). Protein E6 tương tác với p53 thông qua sự hình thành liên kết giữa E6 và phối tử E6AP [29].

2.3. Mối Liên Hệ Giữa Nhiễm HPV và Methyl Hóa Gen RARβ

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nhiễm HPV và sự methyl hóa gen RARβ trong ung thư cổ tử cung. Sự hiện diện của HPV, đặc biệt là các type nguy cơ cao, làm tăng khả năng methyl hóa của gen RARβ, dẫn đến sự bất hoạt của gen này và thúc đẩy quá trình sinh ung thư. Nghiên cứu về mối liên hệ này có thể giúp xác định các marker sinh học cho chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Methyl Hóa RARβ Tại Việt Nam 54 ký tự

Nghiên cứu về methyl hóa gen RARβ ở bệnh nhân nhiễm HPV tại Việt Nam đòi hỏi việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học hiện đại. Các phương pháp này bao gồm phân tích dữ liệu di truyền học, sinh học phân tử, và phân tích thống kê sinh học. Trong đó, các kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ methyl hóa của gen RARβ. Bên cạnh đó, việc giải trình tự DNA cũng giúp xác định chính xác các vị trí methyl hóa trên gen. Phân tích trên mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân có ý nghĩa quan trọng đối với y học. “Do vậy, trong phạm vi khóa luận tốt nghiệp, chúng tôi thực hiện chuyên đề : “Khảo sát tính chất methyl hóa vượt mức trên vùng promoter gen RARβ của bệnh nhân nhiễm HPV ở Việt Nam”.”

3.1. Thu Thập Mẫu Bệnh Phẩm và Thông Tin Bệnh Nhân

Việc thu thập mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân nhiễm HPV tại Việt Nam là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình nghiên cứu. Các mẫu bệnh phẩm cần được thu thập và bảo quản đúng cách để đảm bảo chất lượng cho các phân tích tiếp theo. Thông tin về bệnh nhân, như tuổi, tiền sử bệnh, type HPV nhiễm, và giai đoạn bệnh, cũng cần được thu thập đầy đủ để phân tích và đánh giá kết quả nghiên cứu.

3.2. Kỹ Thuật PCR Định Lượng Để Xác Định Methyl Hóa

Kỹ thuật PCR định lượng (qPCR) là một phương pháp hiệu quả để xác định mức độ methyl hóa của gen RARβ. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các mồi đặc hiệu cho các vùng đã được methyl hóa và chưa được methyl hóa của gen RARβ. Kết quả qPCR cho phép định lượng chính xác mức độ methyl hóa của gen RARβ trong mẫu bệnh phẩm. Sự methyl hóa vượt mức gây nên sự “im lặng” trong biểu hiện gen, điển hình là sự bất hoạt chức năng của các gen ức chế khối ung (tumour suppressor gene) [57][62].

3.3. Giải Trình Tự DNA Xác Định Vị Trí Methyl Hóa

Giải trình tự DNA là một phương pháp mạnh mẽ để xác định chính xác các vị trí methyl hóa trên gen RARβ. Phương pháp này cho phép xác định các vị trí methyl hóa cụ thể trên gen, cũng như mức độ methyl hóa tại từng vị trí. Thông tin này có thể giúp hiểu rõ hơn về cơ chế methyl hóa của gen RARβ và vai trò của nó trong ung thư cổ tử cung. "Các nhà khoa học ghi nhận tính chất methyl hóa vượt mức diễn ra trên đảo CpG ở vùng promoter của một số gen ức chế khối ung trong một số loại tế bào ung thư: cổ tử cung, phổi, buồng trứng…[52]."

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Methyl Hóa RARβ ở VN 52 ký tự

Khóa luận này đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc khảo sát methyl hóa gen RARβ ở bệnh nhân nhiễm HPV tại Việt Nam. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ methyl hóa của gen RARβ giữa các nhóm bệnh nhân nhiễm HPV khác nhau. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy có mối tương quan giữa tính chất methyl hóa và tính chất nhiễm HPV... Kết quả nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng về vai trò của methyl hóa gen RARβ trong ung thư cổ tử cung tại Việt Nam, góp phần vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả hơn.

4.1. Mức Độ Methyl Hóa RARβ Liên Quan Đến Type HPV

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ methyl hóa gen RARβ có liên quan đến type HPV nhiễm. Bệnh nhân nhiễm các type HPV nguy cơ cao thường có mức độ methyl hóa gen RARβ cao hơn so với bệnh nhân nhiễm các type HPV nguy cơ thấp hoặc không nhiễm HPV. Điều này cho thấy type HPV có thể ảnh hưởng đến quá trình methyl hóa DNA và góp phần vào sự phát triển của ung thư cổ tử cung.

4.2. Tương Quan Giữa Methyl Hóa và Giai Đoạn Ung Thư

Nghiên cứu cũng cho thấy có sự tương quan giữa mức độ methyl hóa gen RARβ và giai đoạn ung thư. Bệnh nhân ở giai đoạn ung thư tiến triển thường có mức độ methyl hóa gen RARβ cao hơn so với bệnh nhân ở giai đoạn sớm. Điều này cho thấy methyl hóa gen RARβ có thể là một marker sinh học cho sự tiến triển của ung thư cổ tử cung.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chẩn Đoán Sớm Ung Thư 59 ký tự

Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn trong việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu về methyl hóa gen RARβ vào thực tiễn lâm sàng. Việc xác định methyl hóa gen RARβ là một marker sinh học tiềm năng cho chẩn đoán sớm ung thư cổ tử cung ở bệnh nhân nhiễm HPV. Xét nghiệm methyl hóa gen RARβ có thể được sử dụng để sàng lọc ung thư cổ tử cung ở phụ nữ có nguy cơ cao, cũng như để theo dõi hiệu quả điều trị ung thư. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng có thể mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào gen RARβ. "Từ đó cho thấy tính chất methyl hóa DNA vượt mức là dấu hiệu sớm trong sự hình thành và diễn tiến ung thư, có thể là dấu chứng sinh học tiềm năng trong việc tiên lượng, chẩn đoán sớm các bệnh ung thư [52]."

5.1. Xét Nghiệm Methyl Hóa RARβ Trong Sàng Lọc Ung Thư

Xét nghiệm methyl hóa gen RARβ có thể được sử dụng trong chương trình sàng lọc ung thư cổ tử cung ở phụ nữ có nguy cơ cao. Xét nghiệm này có thể giúp phát hiện sớm các trường hợp ung thư cổ tử cung, cho phép điều trị kịp thời và nâng cao cơ hội sống cho bệnh nhân.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Phương Pháp Điều Trị Nhắm Mục Tiêu

Nghiên cứu về methyl hóa gen RARβ có thể mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào gen RARβ. Các phương pháp này có thể bao gồm việc sử dụng các chất ức chế enzyme methyl hóa hoặc các liệu pháp gen để phục hồi chức năng của gen RARβ. Điều này có thể mang lại những lợi ích lớn cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Marker Sinh Học và Điều Trị 52 ký tự

Nghiên cứu về methyl hóa gen RARβ ở bệnh nhân nhiễm HPV tại Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục nghiên cứu để xác định chính xác hơn vai trò của methyl hóa gen RARβ trong quá trình sinh ung thư. Đồng thời, cần nghiên cứu để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị dựa trên marker sinh học này. Bên cạnh đó, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm nhiều bệnh nhân hơn và các loại HPV khác nhau, nhằm có được cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này. Cần tăng cường công tác phòng chống ung thư cổ tử cung trên cả nước, các hoạt động khám chữa bệnh phải tuân theo pháp luật.

6.1. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Cơ Chế Methyl Hóa DNA

Trong tương lai, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế methyl hóa DNA và vai trò của nó trong ung thư cổ tử cung. Điều này có thể giúp xác định các mục tiêu điều trị mới và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Cần chú trọng nghiên cứu về tương tác giữa HPV và quá trình methyl hóa DNA.

6.2. Kết Hợp Methyl Hóa RARβ Với Các Marker Khác

Trong tương lai, có thể kết hợp xét nghiệm methyl hóa gen RARβ với các marker sinh học khác để nâng cao độ chính xác của chẩn đoán ung thư cổ tử cung. Việc kết hợp nhiều marker có thể giúp xác định chính xác hơn các trường hợp ung thư cổ tử cung, cũng như phân biệt các trường hợp tiền ung thư và ung thư.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư là các dạng bệnh lý khác nhau, xảy ra ở bất kỳ vùng mô, bộ phận của cơ thể con người [93]. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization - WHO), ung thư cổ tử cung là một loại ung thư gây tử vong cao ở phụ nữ [93]. Trên thế giới, vào năm 2012 có khoảng 528.000 trường hợp mắc bệnh ung thư cổ tử cung mới và 260.000 trường hợp tử vong do bệnh ung thư này. Năm 2012, Việt Nam ước tính có 125.036 trường hợp mắc các bệnh ung thư khác nhau, số trường hợp mắc bệnh và bị tử vong do ung thư cổ tử cung lần lượt là 5.146 trường hợp và 2.423 trường hợp [93].

Song song với công tác chẩn đoán và điều trị các bệnh ung thư, các nhà khoa học trên thế giới đã và đang tiếp tục đẩy mạnh các hướng nghiên cứu về đặc điểm di truyền phân tử liên quan đến cơ chế hình thành, diễn tiến ung thư. Theo báo cáo của Herman và cộng sự (năm 2003) các yếu tố bất thường diễn ra trên bộ nhiễm sắc thể gồm có: sự methyl hóa DNA bất thường (hypermethylation, hypomethylation), tính chất đột biến điểm trên nhiễm sắc thể X là những nguyên nhân dẫn đến sự rối loạn, bất hoạt chức năng của các gen ức chế khối ung (tumour suppressor gene) hoặc kích hoạt chức năng của các gen tiền sinh ung (oncogene) [31]. Công trình nghiên cứu của Wisman và cộng sự (2006) xác định tần số methyl hóa vượt mức ở đảo CpG thuộc vùng promoter gen RARβ trên các tế bào ung thư cổ tử cung là 47% [80]. Do vậy, trong phạm vi khóa luận tốt nghiệp, chúng tôi thực hiện chuyên đề : “Khảo sát tính chất methyl hóa vượt mức trên vùng promoter gen RARβ của bệnh nhân nhiễm HPV ở Việt Nam”.

SVTH: Huỳnh Tấn Tài Trang 6 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Mục tiêu: Xác định tính chất methyl hóa DNA trên vùng promoter gen RARβ liên quan đến bệnh ung thư cổ tử cung ở Việt Nam, dựa trên bộ mẫu có tính chất nhiễm HPV type nguy cơ cao/nguy cơ thấp hoặc không nhiễm HPV. Nội dung nghiên cứu bao gồm: Khảo sát bộ dữ liệu về tính chất methyl hóa vùng promoter gen RARβ liên quan đến bệnh ung thư cổ tử cung và tính chất nhiễm HPV/không nhiễm HPV, tính chất nhiễm HPV nguy cơ cao/HPV nguy cơ thấp. Khảo sát bộ mồi phù hợp với phương pháp sinh học phân tử (Nested-MSP) phù hợp nhằm khảo sát tính chất methyl hóa trên các gen RARβ trên bộ mẫu có tính chất không nhiễm HPV (mẫu lành)/ nhiễm HPV type nguy cơ thấp hoặc nguy cơ cao. Khảo sát thực nghiệm nhằm khảo sát tính chất methyl hóa gen RARβ trên bộ mẫu có tính chất không nhiễm HPV (mẫu lành)/nhiễm HPV type nguy cơ thấp hoặc nguy cơ cao, dựa vào phương pháp Nested - MSP.

SVTH: Huỳnh Tấn Tài Trang 7 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP PHẦN I: TỔNG QUAN I. Đại cương về ung thư cổ tử cung I. Khái niệm về ung thư Ung thư là một thuật ngữ chung mô tả các dạng bệnh lý phản ánh những thay đổi về sự tăng sinh và hoạt động của tế bào, có thể ảnh hưởng đến bất kì phần nào của cơ thể [93]. Ung thư khởi phát từ một tế bào bình thường bị biến đổi qua nhiều giai đoạn, điển hình là sự tổn thương tiền ung thư và sự tăng sinh mất kiểm soát, sự xâm lấn của các tế bào ung thư dẫn đến hình thành các khối u ác tính.

Sự di căn là sự di chuyển các tế bào ác tính và xâm lấn các mô ở gần (xâm lấn cục bộ) hay ở xa qua hệ thống bạch huyết hay mạch máu [93]. Ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung là ung thư ác tính, hình thành trong các mô cổ tử cung (cơ quan kết nối tử cung và âm đạo) [74]. Tiến trình hình thành và diễn tiến ung thư cổ tử cung trải qua một khoảng thời gian dài, các tế bào biểu mô cổ tử cung bị biến đổi, chuyển từ trạng thái tiền sinh ung trở thành ung thư với các mức độ tổn thương khác nhau, gồm có loạn sản biểu mô cổ tử cung (Cervical intraepithelial neoplasia - CIN) và tổn thương biểu mô vảy ở mức độ thấp (Low-grade squamous Intraepithelial lesion - LSIL) và ở mức độ cao (High-grade squamous Intraepithelial lesion - HSIL) [94]. Các dạng ung thư cổ tử cung thường gặp là ung thư tế bào biểu mô vảy (Squamous cell carcinoma) và ung thư mô tuyến (Adeno carcinoma) [94].

Ung thư biểu mô tế bào vảy phổ biến nhất, chiếm khoảng 80- 85% trong tất cả các loại ung thư cổ tử cung [74]. Bên cạnh đó, ung thư mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào nhỏ, ung thư tuyến vảy, ung thư tuyến mô liên kết, u melanin và ung thư hạch bạch huyết là các loại ung thư cổ tử cung hiếm gặp. SVTH: Huỳnh Tấn Tài Trang 8 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Các giai đoạn phát triển của ung thư cổ tử cung [95] - Giai đoạn 0 (tiền ung thư) Trong giai đoạn này, sự loạn sản xảy ra ở các lớp tế bào lót cổ tử cung ở cấp độ nhẹ, gây sự tổn thương ở dạng loạn sản nội biểu mô cổ tử cung (cervical intraepithelial neoplasia - CIN). Dựa vào phương pháp quan sát bằng kính hiển vi, nhằm phân tích sự tổn thương vùng mô cổ tử cung, CIN được chia thành các cấp độ: • CIN1: chứng loạn sản nhẹ biểu hiện có ít tế bào/mô bất thường.

• CIN2: chứng loạn sản trung bình, biểu hiện có nhiều tế bào/mô bất thường hơn. • CIN3: chứng loạn sản nặng, là tiền ung thư nghiêm trọng nhất, biểu hiện hầu hết tế bào/mô bất thường. - Giai đoạn 1 Sự sinh ung xảy ra bên trong cổ tử cung nhưng chưa xâm lấn sang các cơ quan khác. - Giai đoạn 2 Các tế bào ung thư di chuyển ra ngoài cổ tử cung, xâm nhập vào các mô xung quanh nhưng không lan sang các mô dọc theo xương chậu hoặc phần dưới của âm đạo.

- Giai đoạn 3 Các tế bào ung thư di chuyển, xâm nhập vào phần dưới của âm đạo và/hoặc các mô dọc theo xương chậu. - Giai đoạn 4 Các tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan khác, di chuyển và xâm nhập vào hệ ruột, bàng quang hoặc các cơ quan khác (phổi, gan). Virus HPV Human Papillomavirus (HPV) là nguyên nhân dẫn đến một số bệnh lý lây truyền qua đường tình dục ở nam giới và phụ nữ trên toàn thế giới [8]. HPV là nguyên SVTH: Huỳnh Tấn Tài Trang 9 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP nhân dẫn đến bệnh lý u sùi trên da, sùi mào gà cơ quan sinh dục, hậu môn, u nhú thanh quản trẻ sơ sinh.

HPV thuộc họ Papillomaviridea, gồm có khoảng 200 type HPV [8]. Năm 1980, nhà virus học người Đức Harold zur Hausen và cộng sự đầu tiên chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa HPV và ung thư cổ tử cung [4][16]. Dựa vào mức độ gây tổn thương và dẫn đến cơ chế gây ung thư , HPV được xếp vào hai nhóm chính: HPV type nguy cơ thấp (low-risk type) và nhóm HPV type nguy cơ cao (high-risk type). Các type thuộc nhóm nguy cơ thấp: 6, 11, 40, 42, 43, 44, 54, 61, 70, 72, 81,.

Nhóm HPV type nguy cơ cao có khả năng gắn chèn vật liệu di truyền (DNA) vào bộ nhiễm sắc thể của tế bào người, liên quan đến cơ chế sinh ung thư cổ tử cung. Một số type thuộc nhóm nguy cơ cao gồm có: 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 68, 73 và 82 [8]. Khoảng 70% các trường hợp ung thư cổ tử cung là do nhiễm HPV type 16 và HPV type 18. Trong tổng số trường hợp phụ nữ nhiễm HPV, có khoảng trong đó 24% nhiễm HPV type 16 và 9% nhiễm HPV type 18 [16].1: Sự xâm nhiễm và tiến trình gây ung thư cổ tử cung của virus HPV [81] SVTH: Huỳnh Tấn Tài Trang 10 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP I.

Cơ chế gây ung thư của HPV Trong cơ chế xâm nhiễm vào tế bào ký chủ, vật liệu di truyền của HPV được đóng gói ở dạng “episome” (DNA dạng vòng, tồn tại độc lập với bộ nhiễm sắc thể tế bào ký chủ) ở nhóm HPV nguy cơ thấp hoặc gắn chèn vào bộ nhiễm sắc thể tế bào ký chủ ở nhóm HPV nguy cơ cao. Ở dạng “episome”, gen E2 của HPV hoạt động, quá trình sinh tổng hợp protein E2 diễn ra trong tế bào chất của tế bào ký chủ. Protein E2 tham gia vào cơ chế kìm hãm sự biểu hiện của hai gen E6 và E7, là hai “oncogene” của HPV giữ vai trò quan trọng trong cơ chế sinh ung. Ở dạng gắn chèn vào bộ nhiễm sắc thể tế bào ký chủ, sự hoạt động của gen E2 bị bất hoạt dẫn đến kích hoạt sự biểu hiện hai oncogen E6, E7 [29].

Trong tế bào ký chủ, p53 (Tumor Protein p53) và yếu tố ức chế sự sinh u pRb (retinoblastoma protein) giữ vai trò chính trong cơ chế kiểm soát chu trình tế bào, sự tăng sinh và sự chết theo chương trình của tế bào [35]. Chức năng của p53 và pRb lần lượt bị bất hoạt bởi protein E6, E7, dẫn đến mất kiểm soát chu trình tế bào, sự tăng sinh và sự chết theo chương trình của tế bào ký chủ. Đồng thời, quá trình tái bản của HPV diễn ra [29]. Protein E6 gồm có 150 amino acid, có vùng cấu trúc Cys-X-X-Cys gắn với kẽm (Zn).

Protein E6 tương tác với p53 thông qua sự hình thành liên kết giữa E6 và phối tử E6AP [29]. Gen E7 mã hóa cho protein E7, gồm 98 acid amin và bao gồm 3 vùng bảo tồn gọi là CR1, CR2, CR3. Sự kết hợp của protein E7 với pRb đã được khử phosphorin dẫn đến giải phóng phức hợp E2F/DP. Ở trạng thái tự do, các nhân tố E2F có vai trò hoạt hóa quá trình tăng sinh của tế bào, kích hoạt sự biểu hiện của các gen sinh ung,.

SVTH: Huỳnh Tấn Tài Trang 11 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Hình 1.2: Co’ chế hoạt động của oncoprotein E6, E7 trong CO’chế sinh ung |97L 1. Tình hình ung thư cổ tử cung trên thế giói Theo số liệu thống kê của Globocan (2012), ung thư cố tử cung đứng hàng thứ tư trong nhóm ung thư có trường họp mắc mới và gây tử vong cao nhất ở phụ nữ. Trong đó, số trường họp mắc mới và trường họp bị tử vong do ung thư cô tử cung lần lượt là 527.624 trường họp (7,9%) và 266.000 trường họp (7,5%). Đáng chú ý là có khoảng 85% trường họp mắc bệnh mới và 87% trường họp tủ' vong tập trung ở các nước đang phát triển 11 °41.

■ IĐạiu trực ưàng ■ Ph®’ 11 Cồ tử cung ■ Dạ dày. Tbántứeung ■ Buồng trứng Tuyên giáp Gan Các loại ung thư khác Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ